Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Nghiên cứu tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận án nghiên cứu tác động quyết định tài chính đến rủi ro doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn / Luận án

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài 1. Về mặt lý thuyết Mỗi tương quan giữa lợi nhuận và rủi ro đã trở thành lý thuyết kinh điển trong quản trị doanh nghiệp (DN) nói chung và quản trị tài chính nói riêng. Để xây dựng được mô hình lợi nhuận rủi ro phù hợp với DN nói chung và đáp ứng được những thay đổi không ngừng của nền kinh tế và các yếu tố khác, ta không thể không đo lường rủi ro và hiểu được những quy luật gắn với rủi ro. Rủi ro của DN đã được nghiên cứu từ rất lâu và có nhiều trường phái. Áp dụng lý thuyết và cách tiếp cận rủi ro tài chính (RRTC) của DN từ giác độ các nhà đầu tư của Aswath Damoradan, luận án sẽ tập trung vào 2 loại RRTC là rủi ro vốn cô phần (RRVCP) - equity risk và rủi ro vỡ nợ (RRVN) - default risk. RRTC của DN được nhìn nhận bởi các nhà đầu tư cỗ phiếu rất khác biệt với các chủ ng cia DN. Nha đầu tư cô phiếu có thể được lợi không chỉ từ xu hướng tốt hơn mà còn từ xu hướng xấu đi của cô phiếu nên thông thường sẽ có nhận định về rủi ro cởi mở hơn các chủ nợ. Các chủ nợ thường chỉ quan tâm đến khả năng và dòng tiền trả nợ gốc và lãi của DN hơn là các yếu tố khác. Quản trị tài chính là việc ra các quyết định tài chính nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Mỗi quyết định được đưa ra một cách thận trọng, dựa trên bối cảnh thị trường, nguồn lực thực tế của doanh nghiệp và khẩu vị rủi ro của nhà

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động quyết định tài chính đến rủi ro doanh nghiệp
Số trang:
189 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động quyết định tài chính đến rủi ro doanh nghiệp

Quyết định tài chính có ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc lựa chọn cấu trúc vốn tối ưu, quản lý đòn bẩy tài chính hợp lý, và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt là yếu tố then chốt. Những quyết định này định hình khả năng sinh lời, dòng tiền và sự ổn định của công ty. Sai lầm trong quyết định tài trợ hoặc chính sách cổ tức có thể làm tăng rủi ro phá sản. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các mối quan hệ này, đưa ra cái nhìn sâu sắc về cách doanh nghiệp có thể giảm thiểu nguy cơ và nâng cao giá trị. Một chiến lược tài chính vững chắc là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nắm vững các chỉ số tài chính giúp đánh giá hiệu quả của các quyết định đã đưa ra. Việc hiểu rõ tác động này là cần thiết cho cả nhà quản lý và nhà đầu tư.

1.1. Ảnh hưởng của cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính

Cấu trúc vốn là sự pha trộn giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Quyết định về tỷ lệ này tác động mạnh mẽ đến rủi ro tài chính. Nợ vay cao làm tăng đòn bẩy tài chính. Điều này có thể khuếch đại lợi nhuận khi kinh doanh tốt. Tuy nhiên, đòn bẩy tài chính cao cũng làm tăng gánh nặng chi phí lãi vay cố định. Nó khiến doanh nghiệp dễ tổn thương hơn trước biến động thị trường hoặc suy thoái kinh tế. Tỷ lệ nợ quá mức có thể dẫn đến rủi ro phá sản. Quyết định này đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ và chi phí của rủi ro. Các chỉ số tài chính liên quan đến nợ cần được theo dõi chặt chẽ. Doanh nghiệp cần xác định cấu trúc vốn tối ưu phù hợp với ngành và giai đoạn phát triển.

1.2. Quyết định đầu tư và rủi ro hoạt động doanh nghiệp

Quyết định đầu tư ảnh hưởng đến tài sản và dòng tiền tương lai của doanh nghiệp. Đầu tư vào các dự án rủi ro hoặc không hiệu quả có thể gây lãng phí nguồn lực. Nó làm giảm lợi nhuận và tăng rủi ro tài chính. Việc phân bổ vốn không hiệu quả dẫn đến khó khăn trong hoạt động. Quyết định này bao gồm cả đầu tư vào tài sản cố định và tài sản lưu động. Quản trị vốn lưu động kém cũng là một dạng rủi ro thanh khoản. Các dự án đầu tư cần được đánh giá kỹ lưỡng về khả năng sinh lời và mức độ rủi ro. Phân tích chỉ số tài chính của các khoản đầu tư là bước không thể thiếu. Một danh mục đầu tư đa dạng và được quản lý tốt sẽ giảm thiểu rủi ro.

II. Phân tích các yếu tố rủi ro tài chính doanh nghiệp niêm yết

Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam phải đối mặt với nhiều loại rủi ro tài chính. Những rủi ro này có thể xuất phát từ hoạt động kinh doanh, cấu trúc vốn, hoặc môi trường vĩ mô. Việc phân tích và định lượng các yếu tố rủi ro là cực kỳ quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp chủ động trong quản trị vốn lưu động và các quyết định tài trợ. Các chỉ số tài chính cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình rủi ro. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các mô hình dự báo rủi ro hiệu quả. Sự minh bạch về rủi ro cũng giúp tăng niềm tin của nhà đầu tư. Hiểu rõ bản chất từng loại rủi ro là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng ngừa. Điều này bảo vệ tài sản và đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty.

2.1. Đánh giá rủi ro thanh khoản và khả năng trả nợ

Rủi ro thanh khoản là khả năng doanh nghiệp không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Rủi ro này thường phát sinh từ quản trị vốn lưu động không hiệu quả. Ví dụ, tồn kho quá lớn hoặc khoản phải thu khó đòi. Các chỉ số tài chính như tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh được sử dụng để đánh giá rủi ro thanh khoản. Khả năng trả nợ cũng liên quan mật thiết đến cấu trúc nợ. Quá nhiều nợ ngắn hạn so với khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh có thể gây áp lực. Điều này có thể dẫn đến rủi ro phá sản. Việc duy trì một lượng tiền mặt và tài sản thanh khoản hợp lý là cần thiết. Doanh nghiệp phải dự báo dòng tiền cẩn thận.

2.2. Rủi ro phá sản và các chỉ số cảnh báo sớm

Rủi ro phá sản là rủi ro cuối cùng và nghiêm trọng nhất đối với doanh nghiệp. Nó biểu hiện khả năng công ty không thể tiếp tục hoạt động. Nhiều chỉ số tài chính được phát triển để cảnh báo sớm rủi ro phá sản. Ví dụ, mô hình Z-score của Altman. Các chỉ số tài chính về khả năng sinh lời, đòn bẩy, thanh khoản và hiệu quả hoạt động được đưa vào các mô hình dự báo rủi ro này. Việc theo dõi sát sao các chỉ số tài chính này giúp nhận diện sớm các dấu hiệu suy yếu. Từ đó, doanh nghiệp có thể hành động kịp thời để điều chỉnh quyết định tài chính. Giảm thiểu đòn bẩy tài chính và cải thiện quản trị vốn lưu động là các biện pháp quan trọng để tránh rủi ro phá sản.

III. Chiến lược quản trị rủi ro tài chính hiệu quả doanh nghiệp

Một chiến lược quản trị rủi ro tài chính hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp niêm yết. Nó liên quan đến việc chủ động nhận diện, đánh giá và kiểm soát các yếu tố rủi ro. Các chiến lược này bao gồm tối ưu hóa cấu trúc vốn, quản lý đòn bẩy tài chínhquản trị vốn lưu động. Đồng thời, doanh nghiệp cần đưa ra quyết định đầu tưquyết định tài trợ một cách thận trọng. Việc áp dụng các chỉ số tài chínhmô hình dự báo rủi ro giúp tăng cường khả năng phản ứng. Chính sách cổ tức cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để không gây áp lực tài chính. Một hệ thống quản trị rủi ro tài chính mạnh mẽ giúp doanh nghiệp duy trì ổn định trong môi trường thị trường chứng khoán Việt Nam đầy biến động.

3.1. Tối ưu hóa cấu trúc vốn và chính sách tài trợ

Tối ưu hóa cấu trúc vốn là một chiến lược quan trọng để giảm rủi ro tài chính. Doanh nghiệp cần tìm ra tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu phù hợp nhất. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí vốn bình quân trong khi vẫn kiểm soát đòn bẩy tài chính. Quyết định tài trợ phải được đưa ra dựa trên phân tích kỹ lưỡng về khả năng sinh lời và rủi ro. Việc đa dạng hóa nguồn tài trợ giúp giảm sự phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Điều này cải thiện khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Chính sách này cũng bao gồm việc lựa chọn loại hình nợ (ngắn hạn, dài hạn, lãi suất cố định, thả nổi) và vốn chủ sở hữu phù hợp. Chỉ số tài chính về nợ và khả năng trả nợ cần được theo dõi liên tục để đảm bảo cấu trúc vốn luôn tối ưu.

3.2. Quản lý vốn lưu động và rủi ro thanh khoản

Quản trị vốn lưu động là yếu tố then chốt để kiểm soát rủi ro thanh khoản. Chiến lược này tập trung vào việc duy trì sự cân bằng giữa tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho. Chính sách bán chịu hợp lý và thu hồi công nợ hiệu quả giúp tối ưu hóa dòng tiền. Quản lý tồn kho chặt chẽ giảm chi phí lưu kho và nguy cơ lỗi thời. Các chỉ số tài chính về vốn lưu động như tỷ số thanh toán hiện hành được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Doanh nghiệp cũng cần có kế hoạch dự phòng cho các tình huống thiếu hụt tiền mặt. Việc dự báo dòng tiền chính xác là công cụ không thể thiếu. Một quản trị vốn lưu động tốt giúp doanh nghiệp luôn có đủ khả năng chi trả, tránh rủi ro phá sản.

IV. Ảnh hưởng quyết định tài trợ đầu tư cổ tức doanh nghiệp

Các quyết định tài chính về tài trợ, đầu tư và chính sách cổ tức đều có tác động sâu rộng đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Mỗi quyết định đều tạo ra những hệ quả khác nhau về cấu trúc vốn, dòng tiền và định giá thị trường. Quyết định tài trợ ảnh hưởng trực tiếp đến đòn bẩy tài chính và chi phí vốn. Quyết định đầu tư định hình tương lai của doanh nghiệp. Trong khi đó, chính sách cổ tức tác động đến khả năng giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tài chính nhất quán. Các chỉ số tài chính liên quan cần được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá tác động. Đây là yếu tố quan trọng trong việc quản trị vốn lưu động và tránh rủi ro phá sản trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.1. Tác động của quyết định tài trợ và đầu tư vốn

Quyết định tài trợ định hình cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Lựa chọn giữa nợ và vốn chủ sở hữu tác động trực tiếp đến đòn bẩy tài chính. Tài trợ bằng nợ có thể giúp tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính và gánh nặng trả lãi. Ngược lại, tài trợ bằng vốn chủ sở hữu làm giảm rủi ro nhưng có thể pha loãng quyền sở hữu. Quyết định đầu tư ảnh hưởng đến tài sản, khả năng sinh lời và dòng tiền trong tương lai. Đầu tư vào các dự án không hiệu quả hoặc quá mạo hiểm có thể dẫn đến thua lỗ. Nó làm tăng rủi ro phá sản. Việc đánh giá chỉ số tài chính của các dự án là thiết yếu. Cần đảm bảo các khoản đầu tư phù hợp với mục tiêu chiến lược và khả năng chấp nhận rủi ro của công ty.

4.2. Chính sách cổ tức và phản ứng của thị trường

Chính sách cổ tức là quyết định về việc phân phối lợi nhuận cho cổ đông. Một chính sách cổ tức cao có thể làm hài lòng cổ đông nhưng cũng giảm lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư. Điều này có thể khiến doanh nghiệp phụ thuộc nhiều hơn vào quyết định tài trợ bên ngoài. Nó có khả năng làm tăng đòn bẩy tài chínhrủi ro tài chính. Ngược lại, chính sách cổ tức thấp giữ lại nhiều lợi nhuận hơn. Điều này giúp công ty có nguồn vốn nội bộ cho quyết định đầu tư. Phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam đối với chính sách cổ tức cũng rất quan trọng. Chỉ số tài chính như tỷ suất cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức cần được công bố rõ ràng. Chính sách cổ tức cần cân bằng giữa lợi ích cổ đông và nhu cầu vốn của doanh nghiệp.

V. Ứng dụng mô hình dự báo rủi ro trên TTCK Việt Nam

Việc ứng dụng các mô hình dự báo rủi ro là rất quan trọng đối với doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các mô hình này giúp đánh giá khả năng xảy ra rủi ro tài chính như rủi ro phá sản hoặc rủi ro thanh khoản. Chúng sử dụng các chỉ số tài chính làm đầu vào để đưa ra dự báo. Điều này hỗ trợ các quyết định đầu tưquyết định tài trợ một cách chủ động hơn. Quản trị vốn lưu động cũng được cải thiện nhờ những dự báo này. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng cấu trúc vốnchính sách cổ tức phù hợp. Mô hình dự báo rủi ro không chỉ là công cụ cho nhà quản lý mà còn là nguồn thông tin hữu ích cho nhà đầu tư. Chúng tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của thị trường.

5.1. Các chỉ số tài chính chủ chốt trong dự báo rủi ro

Các chỉ số tài chính là nền tảng của mọi mô hình dự báo rủi ro. Chúng được phân loại thành các nhóm chính: thanh khoản, khả năng sinh lời, đòn bẩy và hiệu quả hoạt động. Chỉ số tài chính về thanh khoản như tỷ số hiện hành đánh giá rủi ro thanh khoản. Các chỉ số về đòn bẩy tài chính như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu giúp đo lường cấu trúc vốn. Chỉ số tài chính về khả năng sinh lời như ROA, ROE phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn. Những chỉ số này, khi được phân tích kết hợp, cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình tài chính. Chúng cho phép nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm. Việc theo dõi các chỉ số tài chính này là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tài chính hiệu quả.

5.2. Xây dựng và áp dụng mô hình dự báo rủi ro phá sản

Việc xây dựng và áp dụng mô hình dự báo rủi ro phá sản là một công cụ mạnh mẽ. Các mô hình này, như mô hình Z-score của Altman hoặc các mô hình hồi quy logistic, sử dụng nhiều chỉ số tài chính tổng hợp. Mục tiêu là dự đoán khả năng một doanh nghiệp sẽ phá sản trong tương lai gần. Việc này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn. Nó cũng giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh cấu trúc vốn, quyết định tài trợquản trị vốn lưu động. Mô hình dự báo rủi ro cung cấp một cảnh báo sớm. Từ đó, các biện pháp khắc phục có thể được thực hiện để tránh rủi ro phá sản. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, việc áp dụng các mô hình này cần được tùy chỉnh để phù hợp với đặc thù kinh tế và quy định địa phương.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Về mặt lý thuyết Mỗi tương quan giữa lợi nhuận và rủi ro đã trở thành lý thuyết kinh điển trong quản trị doanh nghiệp (DN) nói chung và quản trị tài chính nói riêng. Để xây dựng được mô hình lợi nhuận rủi ro phù hợp với DN nói chung và đáp ứng được những thay đổi không ngừng của nền kinh tế và các yếu tố khác, ta không thể không đo lường rủi ro và hiểu được những quy luật gắn với rủi ro.

Rủi ro của DN đã được nghiên cứu từ rất lâu và có nhiều trường phái. Áp dụng lý thuyết và cách tiếp cận rủi ro tài chính (RRTC) của DN từ giác độ các nhà đầu tư của Aswath Damoradan, luận án sẽ tập trung vào 2 loại RRTC là rủi ro vốn cô phần (RRVCP) - equity risk và rủi ro vỡ nợ (RRVN) - default risk. RRTC của DN được nhìn nhận bởi các nhà đầu tư cỗ phiếu rất khác biệt với các chủ ng cia DN. Nha đầu tư cô phiếu có thể được lợi không chỉ từ xu hướng tốt hơn mà còn từ xu hướng xấu đi của cô phiếu nên thông thường sẽ có nhận định về rủi ro cởi mở hơn các chủ nợ.

Các chủ nợ thường chỉ quan tâm đến khả năng và dòng tiền trả nợ gốc và lãi của DN hơn là các yếu tố khác. Quản trị tài chính là việc ra các quyết định tài chính nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Mỗi quyết định được đưa ra một cách thận trọng, dựa trên bối cảnh thị trường, nguồn lực thực tế của doanh nghiệp và khẩu vị rủi ro của nhà quan tri. Để đạt được mục tiêu hiệu quả, đôi khi nhà quản lý phải đánh đổi bằng việc đưa DN tới 1 mức độ rủi ro nhất định, có thể làm các nhà đầu tư vào DN bị mắt vốn.

Từ đó mở ra hướng nghiên cứu đánh giá tác động của các yếu tô thuộc quản trị tài chính mà đại diện là các quyết định tài chính tới cả RRVCP và RRVN của DN, trên cơ sở đó có cái nhìn toàn diện hơn về rủi ro của DN mà có tác động trực tiếp tới các nhà đầu tư vốn vào DN. Trên thế giới đã có những nghiên cứu về mối quan hệ giữa quyết định tài chính và RRTC tuy nhiên chưa có những nghiên cứu áp dụng cho những thị trường tài chính đang phát triển và có mức hiệu quả thấp tới trung bình, cũng như khung pháp lý chưa hoàn thiện. Thị trường Việt Nam là một ví dụ. Theo tìm hiểu của tác giả, đã có một số nghiên cứu ở Pakistan, Rumani, hay Jordan về các quyết định tài chính tới Beta - 1 trong những đại lượng đo lường RRTC, tuy nhiên có thể nói thị trường chứng khoán của Pakistan hay những thị trường nói trên có rất nhiều điểm khác biệt với thị trường Việt Nam, đặc biệt về quy mô thị trường, mức độ thanh khoản, biến động về kinh tế - chính trị - xã hội của thị trường.

Pakistan được nâng hạng thị trường mới nổi trước Việt Nam vì họ có quy mô thị trường lớn hơn, khung pháp lý đầy đủ hơn. Tuy nhiên do bất ổn về chính trị nên thị trường Pakistan chịu mức độ rủi ro và biến động lớn hơn, khó lường hơn. Như vậy về mặt lý thuyết, việc nghiên cứu đề tài ở Việt Nam là cần thiết để phát hiện và so sánh sự nhất quán của những lý thuyết kinh điển ở những môi trường khác nhau. Mục tiêu của quản trị tài chính DN là tối đa hóa giá trị sở hữu của cổ đông, và có thê hiểu là tối đa hóa giá cô phiếu.

Bằng việc tập trung vào tối đa hóa giá cổ phiếu, tài chính DN đã tự tạo ra các rủi ro mà DN phải đối mặt. Đôi khi để đảm bảo lợi ích cho cổ đông, lợi ích của chủ nợ bị giảm đi hay rủi ro của các chủ nợ tăng lên. Thêm vào đó bản thân nhà quản lý cũng có thể có lợi ích khác biệt với cổ đông cũng như chủ nợ. Như vậy phát sinh vấn đề, cùng một người quản lý, một quyết định quản trị tài chính do người đó đưa ra có thể ảnh hưởng đến RRVCP và RRVN giống nhau hoặc khác nhau.

Sau sự kiện phá sản của tập đoàn Enron năm 2001 các nhà nghiên cứu cũng như các nhà đầu tư nhận ra rằng có gắng tối đa hóa giá trị của cô phiếu không phải lúc nào cũng là kim chỉ nam, đặc biệt khi thị trường không hoàn hảo, thông tin bất cân xứng. Theo Keown và các cộng sự (2005), khi DN áp dụng cổ phiếu thưởng cho nhà quản trị có thể dẫn đến sự thién cận của nhà quản trị nhằm có gắng đây giá thị trưởng cô phiếu lên cao hơn. Điều này có thể dẫn đến rủi ro không lường trước được cho các nhà đầu tư bao gồm cả cô đông và chủ nợ của DN. Qua tổng quan tác giả nhận thấy ngoài việc các quyết định tài chính có thể tác động trực tiếp tới RRTC của DN, mà còn có thể qua yếu tố tương tác là chỉ phí đại diện.

Các quyết định tài chính được đưa ra bởi những nhà quản lý nên khi nảy sinh vấn đề người đại diện thì liệu có làm tăng hoặc giảm mức độ ảnh hưởng của các quyết định tài chính đến rủi ro của DN trong đó có RRTC hay không? Trên thực tế, DN niêm yết là công ty cổ phần mà việc huy động vốn được thực hiện chủ yếu từ nhiều nhà đầu tư bên ngoài thông qua nhiều kênh khác nhau, đặc biệt là huy động vốn từ thị trường chứng khoán (TTCK). Vì vậy, trong quan hệ huy động vốn, DN niêm yết luôn tổn tại xung đột lợi ích giữa một bên là cổ đông - người sở hữu vốn hoặc chủ nợ - người cho DN vay vốn với một bên là những người quản lý điều hành DN - người trực tiếp quản lý, sử dụng vốn, tài sản của DN. Bên cạnh đó, DN niêm yết có cơ cấu sở hữu vốn đa dạng với sự tham gia rộng rãi của công chúng đầu tư. Mâu thuẫn, xung đột lợi ích giữa người quản lý điều hành và người sở hữu vốn khiến cho bản thân người quản lý có khả năng đễ dàng tư lợi bằng cả cách thức hợp pháp và bất hợp pháp như việc thông qua các quyết định, giao dịch, hợp đồng với những đối tác liên quan hoặc tiết lộ các thông tin bảo mật cho chủ thể khác.

Mức độ mâu thuẫn giữa cổ đông, chủ nợ và nhà quản lý rất có thể tác động đến mức độ ảnh hưởng của các quyết định tài chính mà nhà quản lý đưa ra tới RRTC của DN. Nếu đúng như vậy thì điều này chỉ có thê được giảm thiêu bằng một hệ thống quản trị rủi ro mà ở đó công tác giám sát, giải trình được thực hiện nghiêm ngặt theo quy trình để hạn chế đến mức thấp nhất rủi ro có thê phát sinh từ đạo đức nghề nghiệp và năng lực của lãnh đạo công ty. Vì vậy, việc nghiên cứu vai trò tương tác của vấn đề người đại diện - đo lường bởi chi phí đại diện, trong tác động của QĐTC tới RRTC là cần thiết và có tính kha thi. Về mặt thực tiễn Cuộc khủng hoảng tài chính thế giới từ năm 2007 đến năm 2010 đã tác động không nhỏ tới TTCK nói riêng và kinh tế Việt Nam nói chung.

Có thể nói TTCK Việt Nam đã bị vỡ bong bóng, rất nhiều chứng khoán bị sụt giảm giá trị nhanh chóng, và các nhà đầu tư mất vốn, thua lỗ. Cho dù sau đó TTCK đã hồi phục nhưng vẫn vô cùng nhạy cảm với các yếu tô đến từ bản thân DN cũng như tình hình kinh tế chính trị trong và ngoài nước. Trong vài năm trở lại đây, tình hình môi trường kinh doanh, quan hệ hợp tác thương mại giữa các quốc gia ngày càng trở nên khó khăn, phức tạp tạo ra rất nhiều bất ổn, những điều không lường trước có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và sống còn của DN. Vấn đề về biến đổi khí hậu đã ngày càng trầm trọng, gây ra thiên tai, cháy rừng và dịch bệnh trên phạm vi toàn thế giới là những cú sốc mạnh mẽ đối với DN toàn cầu, và Việt Nam không nằm khỏi vòng xoáy.

Trong mối quan hệ giữa các quốc gia trên thế giới đã không bao giờ êm ả, giờ lại càng căng thắng hơn khi Anh quyết liệt rời khỏi liên minh Châu Âu và những cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung, Mỹ - châu Âu đường như không có dấu hiệu chấm dứt. Việt Nam là một nước nhỏ và các DN rất đễ bị tổn thương khi nền kinh tế của quốc gia bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bất định nói trên. Trong bối cảnh thương mại Việt Nam ngày càng mở rộng, chính sách tài khóa và tiền tệ chưa hoản thiện, còn nhiều vấn đề cần đổi mới và bổ sung, Việt Nam ngày càng dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động bên ngoài. Căng thẳng thương mại toàn cầu leo thang có thể dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu về các mặt hàng xuất khẩu, đồng thời thanh khoản trên toàn cầu bị thắt chặt có thể làm giảm dòng vốn đầu tư cũng như đầu tư nước ngoài, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng tới hoạt động tài chính của DN.

Vì thế, các cơ quan quản lý và các DN cần phải có sự hiểu biết toàn diện và kịp thời về rủi ro để có phản ứng thích hợp với những diễn biến xấu. Những rủi ro đến từ bên ngoài không thể tránh được, nhưng nếu đánh giá được đúng những yếu tố bên trong DN, trong đó có các quyết định hàng ngày để vận hành DN sẽ ảnh hưởng đến rủi ro như thế nào thì cũng góp phần xây dựng được hệ thống quản trị rủi ro thực sự có hiệu quả. Thêm vào đó, việc thiếu thông tin về DN đặc biệt là RRTC của DN đã dẫn đến tốn thất trở nên tram trọng hơn khi nhà đầu tư không có cách nào khác ngoài chạy theo đám đông và dự báo một cách mơ hồ. Và cho đến nay ở Việt Nam vẫn chưa có tổ chức nào đánh giá rủi ro một cách có hệ thống và mở cho các nhà đầu tư.

Duy nhất chỉ có Trung tâm Thông tin tín dụng của Ngân hàng Nhà nước (CIC) là cơ quan công lập có chức năng đăng ký tín dụng quốc gia; thu nhận, xử lý, lưu trữ, phân tích thông tin tín dụng: chấm điểm, xếp hạng tín dụng nhưng hầu hết các nhà đầu tư đặc biệt là nhà đầu tư cá nhân không thê tiếp cận được thông tin từ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tac-dong-cua-quyet-dinh-tai-chinh-toi-rui-ro-tai-chinh-cua-cac-doanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tác động quyết định tài chính đến rủi ro doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của quyết định tài chính tới rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter