Luận án tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị công ty đến rủi ro trong ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích cơ chế quản trị tác động tới hoạt động tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

246

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Quản trị công ty (QTCT) là một chủ Ďề dành Ďƣợc nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu lẫn các nhà quản lý doanh nghiệp trên thế giới, Ďặc biệt là cuộc khủng hoảng gần Ďây 2007-2009 Ďã bộc lộ một số Ďiểm yếu trong cơ chế quản trị công ty ở các quốc gia khác nhau. Cuộc khủng hoảng ban Ďầu bắt Ďầu trong lĩnh vực tài chính ở Mỹ (nhƣ: Lehman Brothers và IndyMac), Anh (nhƣ: Northern Rock, Bradford và Bingley, Alliance và Leicester, HBOS và Royal Bank of Scotland) và các nền kinh tế phát triển khác và dẫn Ďến tổn thất Ďáng kể trong các tổ chức tài chính trên toàn thế giới trong vài tháng (Erkens và ctg, 2012). Vì vậy, mối quan tâm về quản trị công ty tốt là một Ďòi hỏi cấp thiết, Ďặc biệt là quản trị công ty trong ngân hàng. Hoạt Ďộng ngân hàng luôn Ďi kèm với chấp nhận rủi ro, mức Ďộ rủi ro của ngân hàng có thể tăng lên rất nhanh chóng và dễ dàng. Các ngân hàng lại có thể che dấu (một phần nào Ďó) mức Ďộ rủi ro thật sự của mình mà không phải bất kỳ nhà Ďầu tƣ bên ngoài nào có thể nhìn thấy (Becht và ctg, 2012). Hơn nữa, quản trị công ty của ngân hàng khác với quản trị công ty của các công ty khác là các bên liên quan của ngân hàng không chỉ có cổ Ďông mà còn có ngƣời gửi tiền và cơ quan quản lý (Becht và ctg, 2012). Một Ďiểm Ďặc biệt nữa là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng tài sản của một ngân hàng thƣờng thấp hơn nhiều so với các công ty phi tài

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản trị công ty ngân hàng: Nhu cầu cấp thiết cho sự bền vững
Số trang:
246 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản trị công ty ngân hàng Nhu cầu cấp thiết cho sự bền vững

Quản trị công ty (QTCT) là một chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm. Cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2009 đã phơi bày điểm yếu trong cơ chế quản trị công ty toàn cầu. Hoạt động ngân hàng luôn đi kèm với rủi ro. Mức độ rủi ro có thể tăng nhanh chóng, dễ dàng. Các ngân hàng có thể che giấu rủi ro thực sự của mình. Điều này khiến nhà đầu tư khó nhìn thấy. Do đó, quản trị công ty tốt là một đòi hỏi cấp thiết. Đặc biệt quan trọng đối với ngành ngân hàng. Ngân hàng thương mại đóng vai trò then chốt cho sự ổn định kinh tế. Những yếu kém quản trị dẫn đến thất bại của nhiều ngân hàng. Vì vậy, QTCT và rủi ro trong ngân hàng thương mại trở thành vấn đề hàng đầu. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã ban hành quy định. Quy định này giải quyết vấn đề quản trị rủi ro và QTCT ngân hàng. Thông lệ QTCT hiệu quả là cần thiết để xây dựng lòng tin công chúng. Điều này cốt yếu cho vận hành lành mạnh của ngành ngân hàng và nền kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị công ty trong ngân hàng

QTCT luôn được quan tâm trong quá trình phát triển kinh tế. Nhiều tổ chức lớn như OECD, World Bank đã nỗ lực phát triển nguyên tắc QTCT lành mạnh. Đối với lĩnh vực tài chính ngân hàng, vai trò của ngân hàng thương mại rất quan trọng. Ngân hàng tác động đến ổn định và bền vững của toàn bộ nền kinh tế. Sự bùng nổ khủng hoảng tài chính gắn liền với yếu kém trong hoạt động ngân hàng. Điều này khiến QTCT và rủi ro trong ngân hàng trở thành ưu tiên hàng đầu. Các cơ chế quản trị công ty bên trong chịu trách nhiệm xây dựng quyết định chiến lược. Hiệu quả của hội đồng quản trị ngân hàng được coi là một lý do chính gây ra khủng hoảng. Chất lượng quản trị ngân hàng tốt sẽ phòng ngừa rủi ro. Ngân hàng cần đáp ứng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế.

1.2. Hậu quả của quản trị yếu kém với hệ thống ngân hàng

Quản trị công ty yếu kém có thể dẫn đến sự sụp đổ của ngân hàng. Điều này gây tổn thất kinh tế và xã hội cực kỳ nghiêm trọng. Ảnh hưởng tiêu cực lên hệ thống bảo hiểm tiền gửi là rõ rệt. Quản trị yếu kém còn gây tác động lớn về kinh tế vĩ mô. Ví dụ điển hình là rủi ro dây chuyền. Rủi ro này làm ảnh hưởng xấu đến các hệ thống thanh toán. Ngoài ra, QTCT yếu kém khiến thị trường mất niềm tin. Thị trường sẽ nghi ngờ khả năng quản lý hiệu quả tài sản và nợ phải trả của ngân hàng. Việc thiếu minh bạch thông tin ngân hàng trầm trọng hơn. Mất niềm tin làm tăng rủi ro thanh khoản ngân hàng. Trách nhiệm giải trình không rõ ràng cũng làm tăng rủi ro hệ thống. Khung khổ pháp lý và cơ cấu quản trị ngân hàng cần được củng cố. Các sự kiện như Lehman Brothers là minh chứng cho hậu quả này.

II.Đặc thù quản trị và rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam

Quản trị công ty của ngân hàng khác với các công ty phi tài chính. Các bên liên quan của ngân hàng không chỉ bao gồm cổ đông. Họ còn là người gửi tiền và cơ quan quản lý. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng tài sản của ngân hàng thường thấp hơn nhiều. Điều này so với các công ty phi tài chính. Từ năm 2011, ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính mạnh đã được quyền bình đẳng. Họ có kinh nghiệm quốc tế dày dặn. Thị trường tài chính ngân hàng tại Việt Nam ngày càng đông đúc. Nhiều doanh nghiệp kinh doanh trong ngành xuất hiện. Việc giữ thị phần và phát triển kinh doanh trở nên khó khăn hơn. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần thay đổi tư duy quản trị. Cần chú trọng vấn đề quản trị rủi ro và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cấu trúc sở hữu ngân hàng cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng là cấp thiết.

2.1. Bản chất đặc biệt của quản trị công ty ngân hàng

Ngân hàng là tổ chức tài chính hoạt động trong môi trường rủi ro cao. Rủi ro của ngân hàng có thể lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Điều này tạo ra rủi ro hệ thống. QTCT trong ngân hàng phải cân bằng lợi ích của nhiều bên. Các bên này bao gồm cổ đông, người gửi tiền, và cơ quan quản lý. Vốn chủ sở hữu thấp hơn tạo ra đòn bẩy tài chính lớn. Điều này làm tăng rủi ro khi có biến động thị trường. Cơ cấu quản trị ngân hàng cần được thiết kế đặc biệt. Nó phải đảm bảo giám sát hiệu quả, minh bạch thông tin ngân hàng. Các thành viên hội đồng quản trị ngân hàng cần có chuyên môn cao. Trách nhiệm giải trình cần được đề cao. Kiểm soát nội bộ ngân hàng phải hoạt động mạnh mẽ. Điều này giúp phát hiện và xử lý rủi ro kịp thời. Chất lượng quản trị ngân hàng quyết định khả năng chống chịu.

2.2. Thách thức cạnh tranh và yêu cầu đổi mới quản trị ngân hàng

Môi trường cạnh tranh gay gắt tại Việt Nam là một thách thức lớn. Ngân hàng nước ngoài với nguồn lực mạnh tạo áp lực lớn. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần thay đổi để trụ vững. Việc này đòi hỏi tư duy quản trị ngân hàng hiện đại. Trọng tâm là quản trị rủi ro toàn diện. Đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế như Basel. Sự thay đổi này bao gồm cải thiện cơ cấu quản trị ngân hàng. Nâng cao chất lượng hội đồng quản trị ngân hàng. Tăng cường minh bạch thông tin ngân hàng. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng vững chắc. Điều này giúp giảm rủi ro tín dụng ngân hàng và rủi ro hoạt động ngân hàng. Trách nhiệm giải trình cũng cần được củng cố. Chỉ khi đó, ngân hàng Việt Nam mới tự tin phát triển bền vững.

III.Cơ chế quản trị nội bộ Hạn chế rủi ro và tăng cường ổn định

Các cơ chế quản trị công ty bên trong chịu trách nhiệm xây dựng. Chúng thực hiện các quyết định chiến lược trong hầu hết các tổ chức. Hậu quả của các cuộc khủng hoảng liên quan đến hiệu quả hoạt động của hội đồng quản trị. Hội đồng quản trị được coi là một trong những lý do chính của khủng hoảng tài chính. Hội đồng quản trị cũng bị quy trách nhiệm. Họ không bảo vệ quyền của cổ đông. Họ tập trung vào mục tiêu ngắn hạn thay vì dài hạn. Nhận thức tầm quan trọng của mối quan hệ giữa QTCT, rủi ro và hiệu quả tài chính. Cơ cấu quản trị ngân hàng hiệu quả là cần thiết. Kiểm soát nội bộ ngân hàng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng là mục tiêu chính. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động ngân hàng và rủi ro tín dụng ngân hàng.

3.1. Vai trò của hội đồng quản trị ngân hàng trong quản trị rủi ro

Hội đồng quản trị (HĐQT) là cơ quan giám sát cao nhất. HĐQT có vai trò thiết yếu trong việc định hình chiến lược rủi ro. HĐQT phê duyệt các chính sách quản trị rủi ro. Họ giám sát việc thực hiện các chính sách đó. Một HĐQT yếu kém có thể dẫn đến việc chấp nhận rủi ro quá mức. Điều này trực tiếp làm tăng rủi ro tín dụng ngân hàng và rủi ro hoạt động ngân hàng. HĐQT phải đảm bảo sự minh bạch thông tin ngân hàng. Cần thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng vững chắc. Các thành viên HĐQT phải có đủ chuyên môn và độc lập. Họ cần tập trung vào lợi ích dài hạn của ngân hàng. HĐQT chịu trách nhiệm giải trình trước cổ đông và cơ quan quản lý. Chất lượng quản trị ngân hàng phụ thuộc rất nhiều vào HĐQT.

3.2. Kiểm soát nội bộ ngân hàng và phòng ngừa khủng hoảng

Kiểm soát nội bộ là một yếu tố cấu thành quan trọng của cơ cấu quản trị ngân hàng. Hệ thống này được thiết kế để bảo vệ tài sản. Nó đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính. Đồng thời thúc đẩy hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Nó giảm thiểu rủi ro hoạt động ngân hàng như gian lận, sai sót. Kiểm soát nội bộ tốt cũng góp phần giảm rủi ro tín dụng ngân hàng. Nó đảm bảo quy trình phê duyệt tín dụng chặt chẽ. Việc thiếu kiểm soát nội bộ đã góp phần gây ra nhiều khủng hoảng tài chính. Các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Điều này nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng. Nó cũng củng cố lòng tin của thị trường và người gửi tiền.

IV.Quy định Basel và chất lượng quản trị ngân hàng Việt Nam

Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã ban hành các quy định quan trọng. Các quy định này giải quyết vấn đề quản trị rủi ro và quản trị công ty trong ngân hàng. Basel I (1988) tập trung vào rủi ro tín dụng và rủi ro phá sản. Basel II (2004) hướng dẫn về an toàn vốn. Nó cũng đặt ra các yêu cầu về quản trị rủi ro và công bố thông tin. Đến cuối năm 2010, Basel III đưa ra nhiều đề xuất mới. Các đề xuất này liên quan đến vốn, đòn bẩy và tiêu chuẩn thanh khoản. Mục tiêu là củng cố các quy định, giám sát và quản lý rủi ro của lĩnh vực ngân hàng. Việc áp dụng các chuẩn mực này giúp nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng. Đặc biệt quan trọng đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Điều này thúc đẩy minh bạch thông tin ngân hàng và trách nhiệm giải trình. Đồng thời cải thiện cấu trúc sở hữu ngân hàng.

4.1. Khung khổ Basel nâng cao chất lượng quản trị rủi ro

Các hiệp ước Basel cung cấp một khung khổ toàn diện. Khung khổ này giúp ngân hàng quản lý và giảm thiểu rủi ro. Basel I, II, III đều có mục tiêu củng cố sự ổn định tài chính. Chúng đặt ra các yêu cầu về vốn tối thiểu và quản lý rủi ro. Basel II đã mở rộng phạm vi quản lý rủi ro. Nó bao gồm rủi ro hoạt động ngân hàng và rủi ro thị trường. Basel III tập trung vào nâng cao khả năng chống chịu của ngân hàng. Đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng. Việc tuân thủ Basel giúp ngân hàng xây dựng cơ cấu quản trị ngân hàng vững chắc. Điều này cải thiện khả năng đánh giá và quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng. Nó cũng tăng cường kiểm soát nội bộ ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng tổng thể. Ngân hàng sẽ hoạt động an toàn và hiệu quả hơn.

4.2. Áp dụng Basel tại Việt Nam và cải thiện cấu trúc sở hữu

Việt Nam đang trong quá trình áp dụng các chuẩn mực Basel. Điều này nhằm củng cố hệ thống ngân hàng trong nước. Việc tuân thủ Basel đòi hỏi các ngân hàng Việt Nam phải cải thiện đáng kể. Cải thiện từ cơ cấu quản trị ngân hàng đến quản lý rủi ro. Nó cũng ảnh hưởng đến cấu trúc sở hữu ngân hàng. Việc minh bạch hóa sở hữu và quản lý là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tập trung. Nó cũng hạn chế ảnh hưởng tiêu cực từ các cổ đông lớn. Áp dụng Basel còn yêu cầu nâng cao minh bạch thông tin ngân hàng. Các ngân hàng cần công bố đầy đủ thông tin về vốn và rủi ro. Điều này tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó cũng thúc đẩy việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng mạnh mẽ. Từ đó, chất lượng quản trị ngân hàng được nâng cao. Hệ thống ngân hàng Việt Nam sẽ ổn định hơn.

V.Tác động QTCT đến rủi ro tín dụng và hoạt động ngân hàng

Quản trị công ty có ảnh hưởng sâu rộng đến các loại rủi ro ngân hàng. Đặc biệt là rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động. Một cơ cấu quản trị ngân hàng yếu kém có thể dẫn đến việc ra quyết định thiếu thận trọng. Điều này làm gia tăng rủi ro tín dụng ngân hàng. Ví dụ, việc phê duyệt các khoản vay có chất lượng thấp. Hơn nữa, thiếu kiểm soát nội bộ ngân hàng hiệu quả. Điều này tạo điều kiện cho sai sót và gian lận. Từ đó làm tăng rủi ro hoạt động ngân hàng. Minh bạch thông tin ngân hàng giúp các bên liên quan đánh giá rủi ro chính xác hơn. Trách nhiệm giải trình rõ ràng khuyến khích quản lý hành động cẩn trọng. Chất lượng quản trị ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và giảm thiểu các rủi ro này. Điều này tạo sự ổn định cho ngân hàng.

5.1. QTCT tác động đến rủi ro tín dụng ngân hàng

Chất lượng quản trị công ty ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tín dụng ngân hàng. Cơ cấu quản trị ngân hàng mạnh mẽ thiết lập quy trình cấp tín dụng chặt chẽ. Nó đảm bảo đánh giá khách hàng vay một cách minh bạch và khách quan. Hội đồng quản trị ngân hàng có trách nhiệm giám sát. Họ đảm bảo các chính sách rủi ro tín dụng được tuân thủ. Sự thiếu minh bạch thông tin ngân hàng hoặc xung đột lợi ích. Những điều này có thể dẫn đến việc cấp tín dụng kém chất lượng. Điều này làm tăng nợ xấu. Trách nhiệm giải trình rõ ràng trong quy trình phê duyệt tín dụng là cần thiết. Nó giúp hạn chế các quyết định dựa trên quan hệ thay vì chất lượng. Kiểm soát nội bộ ngân hàng hiệu quả giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro tín dụng. Từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.

5.2. Quản trị công ty và rủi ro hoạt động ngân hàng

Rủi ro hoạt động ngân hàng phát sinh từ các quy trình nội bộ không đầy đủ. Hoặc do con người, hệ thống, hoặc các sự kiện bên ngoài. Quản trị công ty có vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro này. Một hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng mạnh mẽ. Nó là nền tảng để giảm thiểu sai sót, gian lận và sự cố hệ thống. Hội đồng quản trị ngân hàng chịu trách nhiệm thiết lập văn hóa kiểm soát. Họ đảm bảo có đủ nguồn lực cho các chức năng kiểm soát. Sự thiếu trách nhiệm giải trình có thể dẫn đến việc bỏ qua các quy tắc. Điều này làm tăng khả năng xảy ra rủi ro hoạt động. Minh bạch thông tin ngân hàng về các quy trình nội bộ. Điều này giúp nhận diện điểm yếu. Từ đó cải thiện chất lượng quản trị ngân hàng tổng thể.

5.3. Ảnh hưởng QTCT đến rủi ro thanh khoản ngân hàng

Rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không đáp ứng được nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Quản trị công ty tác động đáng kể đến khả năng quản lý rủi ro này. Một cơ cấu quản trị ngân hàng hiệu quả sẽ thiết lập chính sách thanh khoản rõ ràng. Nó đảm bảo giám sát chặt chẽ dòng tiền và tài sản. Hội đồng quản trị ngân hàng có vai trò trong việc phê duyệt chiến lược quản lý thanh khoản. Họ giám sát việc thực hiện chúng. Minh bạch thông tin ngân hàng về tình hình tài chính. Điều này giúp các bên liên quan tin tưởng vào khả năng thanh khoản của ngân hàng. Kiểm soát nội bộ ngân hàng mạnh mẽ giúp theo dõi và dự báo nhu cầu thanh khoản. Trách nhiệm giải trình của quản lý trong việc duy trì đủ thanh khoản là rất quan trọng. Điều này tránh khủng hoảng thanh khoản. Nó đảm bảo sự ổn định của ngân hàng.

VI.Minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình Giảm rủi ro

Minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình là hai trụ cột chính của quản trị công ty hiệu quả. Đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, chúng có vai trò quan trọng. Minh bạch thông tin ngân hàng giúp giảm bất cân xứng thông tin. Điều này cho phép nhà đầu tư, người gửi tiền và cơ quan quản lý đánh giá rủi ro chính xác hơn. Trách nhiệm giải trình đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra có trách nhiệm. Nó khuyến khích quản lý hành động vì lợi ích tốt nhất của ngân hàng. Khi quản lý phải giải trình về các quyết định, họ sẽ cẩn trọng hơn. Điều này giúp giảm thiểu các hành vi rủi ro. Chất lượng quản trị ngân hàng được cải thiện nhờ sự kết hợp này. Một cơ cấu quản trị ngân hàng mạnh mẽ dựa trên hai yếu tố này. Nó giúp xây dựng lòng tin thị trường và giảm rủi ro tổng thể. Kiểm soát nội bộ ngân hàng cũng được tăng cường.

6.1. Minh bạch thông tin ngân hàng và lòng tin thị trường

Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Lòng tin của thị trường, nhà đầu tư và người gửi tiền vào ngân hàng. Khi thông tin về hoạt động, tài chính và rủi ro được công bố rõ ràng. Các bên liên quan có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc thiếu minh bạch thông tin ngân hàng có thể dẫn đến hoài nghi. Điều này làm tăng chi phí vốn và rủi ro hệ thống. Một HĐQT có trách nhiệm sẽ thúc đẩy công bố thông tin đầy đủ. Họ đảm bảo thông tin chính xác và kịp thời. Minh bạch cũng giúp cơ quan quản lý giám sát hiệu quả hơn. Điều này hạn chế rủi ro tín dụng ngân hàng và rủi ro thanh khoản ngân hàng. Nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng thông qua công khai. Nó giúp ngân hàng thu hút vốn và phát triển bền vững.

6.2. Trách nhiệm giải trình giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng

Trách nhiệm giải trình là nguyên tắc cốt lõi của quản trị công ty. Nó đảm bảo rằng các cá nhân và cơ quan trong ngân hàng chịu trách nhiệm. Họ phải chịu trách nhiệm về hành động và quyết định của mình. Điều này bao gồm hội đồng quản trị ngân hàng, ban điều hành. Khi có trách nhiệm giải trình rõ ràng, rủi ro được giảm thiểu. Quản lý sẽ ít có khả năng thực hiện các hành vi liều lĩnh. Hành vi này có thể gây ra rủi ro tín dụng ngân hàng hoặc rủi ro hoạt động ngân hàng. Trách nhiệm giải trình cũng củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng. Nó thúc đẩy văn hóa tuân thủ và đạo đức. Điều này là cần thiết để duy trì sự ổn định tài chính. Nó cũng nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng. Cấu trúc sở hữu ngân hàng rõ ràng hỗ trợ trách nhiệm giải trình. Điều này giúp phòng ngừa xung đột lợi ích. Nó cũng bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Vấn đề nghiên cứu và tính cấp thiết
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Kết quả đạt được và những đóng góp mới của đề tài
1.7. Cấu trúc của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN RỦI RO VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG
2.1. Khái niệm quản trị công ty
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (246 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Vấn đề nghiên cứu và tính cấp thiết Quản trị công ty (QTCT) là một chủ Ďề dành Ďƣợc nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu lẫn các nhà quản lý doanh nghiệp trên thế giới, Ďặc biệt là cuộc khủng hoảng gần Ďây 2007-2009 Ďã bộc lộ một số Ďiểm yếu trong cơ chế quản trị công ty ở các quốc gia khác nhau. Cuộc khủng hoảng ban Ďầu bắt Ďầu trong lĩnh vực tài chính ở Mỹ (nhƣ: Lehman Brothers và IndyMac), Anh (nhƣ: Northern Rock, Bradford và Bingley, Alliance và Leicester, HBOS và Royal Bank of Scotland) và các nền kinh tế phát triển khác và dẫn Ďến tổn thất Ďáng kể trong các tổ chức tài chính trên toàn thế giới trong vài tháng (Erkens và ctg, 2012). Vì vậy, mối quan tâm về quản trị công ty tốt là một Ďòi hỏi cấp thiết, Ďặc biệt là quản trị công ty trong ngân hàng.

Hoạt Ďộng ngân hàng luôn Ďi kèm với chấp nhận rủi ro, mức Ďộ rủi ro của ngân hàng có thể tăng lên rất nhanh chóng và dễ dàng. Các ngân hàng lại có thể che dấu (một phần nào Ďó) mức Ďộ rủi ro thật sự của mình mà không phải bất kỳ nhà Ďầu tƣ bên ngoài nào có thể nhìn thấy (Becht và ctg, 2012). Hơn nữa, quản trị công ty của ngân hàng khác với quản trị công ty của các công ty khác là các bên liên quan của ngân hàng không chỉ có cổ Ďông mà còn có ngƣời gửi tiền và cơ quan quản lý (Becht và ctg, 2012). Một Ďiểm Ďặc biệt nữa là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng tài sản của một ngân hàng thƣờng thấp hơn nhiều so với các công ty phi tài chính.

Kể từ năm 2011, các ngân hàng nƣớc ngoài với tiềm lực tài chính mạnh, có kinh nghiệm quốc tế dày dặn Ďã Ďƣợc quyền bình Ďẳng trên mọi lĩnh vực với các ngân hàng trong nƣớc. Thị phần trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam ngày càng trở nên Ďông Ďúc với nhiều doanh nghiệp kinh doanh trong ngành. Việc giữ thị phần và phát triển kinh doanh trong một môi trƣờng cạnh tranh gay gắt 2 ngày càng trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Vấn Ďề then chốt Ďể dẫn Ďến thành công của các ngân hàng thƣơng mại có thể tự tin trụ vững và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với các ngân hàng ngoại, các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam cần thay Ďổi về tƣ duy quản trị ngân hàng hiện Ďại, Ďặc biệt là chú trọng Ďến vấn Ďề quản trị rủi ro và Ďáp ứng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế.

Quản trị công ty (QTCT) là chủ Ďề luôn giành Ďƣợc nhiều quan tâm trong suốt quá trình phát triển của nền kinh tế. Rất nhiều tổ chức lớn nhƣ OECD, World Bank… Ďã có nhiều nỗ lực nhằm phát triển các nguyên tắc quản trị công ty lành mạnh và hiệu quả. Ðối với lĩnh vực tài chính ngân hàng, do vai trò quan trọng và Ďặc thù của ngân hàng thƣơng mại (NHTM) Ďối với tính ổn Ďịnh và bền vững của toàn bộ nền kinh tế, do sự bùng nổ của khủng hoảng tài chính kèm theo những yếu kém và thất bại trong hoạt Ďộng của nhiều NHTM thời gian qua, quản trị công ty và rủi ro trong NHTM Ďang trở thành vấn Ďề quan tâm hàng Ďầu tại nhiều quốc gia trên thế giới, từ những nƣớc phát triển có nền tài chính vƣợt bậc nhƣ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản… cho Ďến những nƣớc Ďang phát triển với thị trƣờng tài chính ngân hàng mới Ďang ở giai Ďoạn sơ khai trong Ďó có Việt Nam. Các cơ chế quản trị công ty bên trong thƣờng chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các quyết Ďịnh chiến lƣợc trong hầu hết các tổ chức.

Hậu quả của cuộc khủng hoảng Ďã Ďƣợc các nghiên cứu Ďánh giá và có sự Ďồng thuận cao là có liên quan Ďến hiệu quả hoạt Ďộng của hội Ďồng quản trị và Ďƣợc coi là một trong những lý do chính của cuộc khủng hoảng (De Andres và Vallelado, 2008; và Erkens và ctg, 2012). Hội Ďồng quản trị cũng bị quy trách nhiệm vì không bảo vệ quyền của các cổ Ďông và tập trung vào ngắn hạn thay vì các mục tiêu dài hạn của tổ chức (Erkens và ctg, 2012). Nhận thức Ďƣợc tầm quan trọng của mối quan hệ giữa quản trị công ty, rủi ro và hiệu quả tài chính của ngân hàng. Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng Ďã ban hành các quy Ďịnh Ďể giải quyết các vấn Ďề liên quan Ďến quản trị rủi ro và quản trị công ty trong ngân hàng.

Năm 1988, Basel I Ďã Ďƣợc ban hành tập trung vào rủi ro 3 tín dụng và rủi ro phá sản. Năm 2004, Basel II Ďã Ďƣợc ban hành hƣớng dẫn về an toàn vốn, các yêu cầu về quản trị rủi ro và công bố thông tin. Và Ďến cuối năm 2010, Basel III Ďã Ďƣa ra nhiều Ďề xuất mới về vốn, Ďòn bẩy và các tiêu chuẩn về tính thanh khoản Ďể củng cố các quy Ďịnh, giám sát và quản lý rủi ro của lĩnh vực ngân hàng. Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng (2010), chỉ ra rằng thông lệ QTCT hiệu quả là rất cần thiết Ďể xây dựng và duy trì niềm tin của công chúng Ďối với hệ thống ngân hàng.

Đây chính là những yếu tố cốt yếu cho sự vận hành lành mạnh của ngành ngân hàng cũng nhƣ toàn bộ nền kinh tế. Quản trị công ty yếu kém có thể dẫn Ďến sự sụp Ďổ của các ngân hàng, gây nên những tổn thất kinh tế và xã hội cực kỳ nghiêm trọng do những ảnh hƣởng tiêu cực lên hệ thống bảo hiểm tiền gửi, cũng nhƣ gây tác Ďộng lớn về kinh tế vĩ mô, ví dụ nhƣ rủi ro dây chuyền, làm ảnh hƣởng xấu Ďến các hệ thống thanh toán. Ngoài ra, QTCT yếu kém có thể khiến thị trƣờng mất niềm tin vào khả năng quản lý hiệu quả tài sản và nợ phải trả của ngân hàng, kể cả tài sản tiền gửi. Điều này có thể châm ngòi cho việc rút tiền gửi Ďột biến và dẫn Ďến khủng hoảng khả năng thanh toán của ngân hàng.

Thực tế, ngoài trách nhiệm với cổ Ďông, các ngân hàng còn có trách nhiệm với các khách hàng gửi tiền của mình và với các bên có quyền lợi liên quan khác. Các nguyên tắc QTCT của các ngân hàng Ďƣợc công bố Uỷ ban Basel cũng Ďặc biệt Ďƣa ra nhấn mạnh về vai trò và tầm quan trọng của HĐQT. HĐQT không chỉ ngăn ngừa những thông lệ quản lý kém hiệu quả dẫn Ďến những sai phạm trong kinh doanh mà còn phải Ďảm bảo ngân hàng luôn tận dụng cơ hội Ďể gia tăng giá trị cho tất cả các bên liên quan. Ngoài ra, HĐQT tác Ďộng Ďến cơ chế giám sát các nhà quản lý cấp cao, Ďồng thời tác Ďộng Ďến sự bổ nhiệm, sa thải, Ďình chỉ thôi việc cũng nhƣ chính sách lƣơng thƣởng (BCBS, 2010).

Trong Đề án cơ cấu lại hệ thống các Tổ chức tín dụng (TCTD) trong giai Ďoạn 2011-1015 và giai Ďoạn 2016 - 2020, có Ďề ra việc cơ cấu lại hệ thống quản trị ngân hàng gồm: tăng tính minh bạch trong công bố thông tin, thay Ďổi tỷ lệ sở hữu 4 vốn của các NHTM, nâng cao các Ďiều kiện, tiêu chuẩn về năng lực quản trị, kinh nghiệm công tác và trình Ďộ chuyên môn Ďối với các chức danh lãnh Ďạo, quản lý chủ chốt của các TCTD (Chủ tịch HĐQT/hội Ďồng thành viên, Tổng Giám Ďốc/Giám Ďốc, Thành viên HĐQT/hội Ďồng thành viên,…) (Chính phủ, 2012, 2017). Trong giai Ďoạn này, nhiều ngân hàng Ďã từng bƣớc nâng cao năng lực quản trị Ďể hƣớng Ďến chuẩn mực quốc tế. Nhƣng qua sự kiện ngày 20/08/2012 xảy ra tại NHTM cổ phần Á Châu và Ďặc biệt gần Ďây nhất là tại các NHTMCP Đại Dƣơng, NHTMCP Xây Dựng, NHTMCP Dầu khí Toàn cầu và NHTMCP Đông Á khiến các nhà quản lý và công chúng thực sự lo lắng về nhân sự, quản trị và hiệu quả hoạt Ďộng của các NHTM. Xuất phát từ những vấn Ďề nêu trên, tác giả lựa chọn Ďề tài: “Tác động của quản trị công ty đến rủi ro và hiệu quả tài chính của các NHTM ở Việt Nam” làm Ďề tài nghiên cứu của mình.

Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu tác Ďộng của quản trị công ty Ďến rủi ro và hiệu quả tài chính của các NHTM ở Việt Nam. Từ kết quả nghiên cứu, luận án cũng sẽ thảo luận những hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam. Để Ďạt Ďƣợc mục tiêu tổng quát, luận án lần lƣợt giải quyết ba mục tiêu cụ thể nhƣ sau: - Mục tiêu 1: Kiểm Ďịnh tác Ďộng của quản trị công ty Ďến rủi ro của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam. - Mục tiêu 2: Kiểm Ďịnh tác Ďộng của quản trị công ty Ďến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam.

- Mục tiêu 3: Đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro Ďể nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu Để Ďạt Ďƣợc mục tiêu nghiên cứu ở trên, nghiên cứu tập trung tìm lời giải Ďáp cho các câu hỏi sau Ďây: - Câu hỏi 1: Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hƣởng Ďến rủi ro của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam? - Câu hỏi 2: Những yếu tố nào của quản trị công ty ảnh hƣởng Ďến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam? - Câu hỏi 3: Hàm ý chính sách nào có thể áp dụng Ďể nâng cao năng lực quản trị công ty, hạn chế rủi ro Ďể nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam? 1. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tƣợng nghiên cứu: Tác Ďộng của quản trị công ty Ďến rủi ro và hiệu quả tài chính của ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu: - Về mặt không gian: Nghiên cứu các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam - Về mặt thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai Ďoạn từ năm 2011 Ďến năm 2017. Do trong giai Ďoạn này các NHTM Việt Nam bắt Ďầu áp dụng Luật các TCTD năm 2010, trong Ďó có nhiều quy Ďịnh mới về tổ chức, quản trị, Ďiều hành phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, trong giai Ďoạn này các NHTM Việt Nam cũng thực hiện việc tái cấu trúc toàn diện hoạt Ďộng, trong Ďó có tái cấu trúc hệ thống quản trị ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác động quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tac-dong-cua-quan-tri-cong-ty-den-rui-ro-va-hieu-qua-tai-chinh-cua-cac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị công ty đến rủi ro trong ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích cơ chế quản trị tác động tới hoạt động tài chính.

Luận án "Tác động quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động quản trị công ty đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter