Luận án quản trị thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Luận án đánh giá quản trị thanh khoản tại Agribank, phân tích rủi ro và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài nghiên cứu NHTM là doanh nghiệp đặc biệt, kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ - tín dụng, nguồn vốn chủ yếu là huy động từ các tổ chức kinh tế và cá nhân với độ biến động cao do phụ thuộc vào nhu cầu rút tiền của ngƣời gửi. Trong khi đó tài sản có lớn nhất của NHTM là cho vay và đầu tƣ - những tài sản cón tính lỏng thấp, chỉ thu hồi đƣợc khi đến hạn. Chính vì vậy, thanh khoản luôn là vấn đề sống còn trong hoạt động kinh doanh của mỗi NHTM. Hoạt động kinh doanh của ngân hàng dựa trên chữ tín và có tính hệ thống. Thực tế từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng trên thế giới nhƣ: khủng hoảng ngân hàng Argentina năm 2001, khủng hoảng ngân hàng Nga năm 2004, khủng hoảng ngân hàng Mỹ năm 2008 đã cho thấy sự sụp đổ ngân hàng có nguồn gốc sâu xa từ việc rút tiền ồ ạt của khách hàng khi ngân hàng giảm/ mất uy tín. Khi một ngân hàng đổ vỡ thì có thể trở thành hiệu ứng lây lan, đe dọa đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và gây hậu quả nặng nề đối với quốc gia. Do đó, QTTK luôn là vấn đề trọng tâm trong quản trị hoạt động kinh doanh của NHTM. Tại Việt Nam, từ sau cuộc khủng hoảng ngân hàng Mỹ năm 2008, NHNN càng chú trọng đến vấn đề thanh khoản và QTTK của các NHTM. NHNN đã ban hành nhiều văn bản pháp lý về bảo đảm an toàn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng với các quy định này ngày càng tiến bộ, tiếp cận hơn với thông lệ quốc

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng Quản trị Thanh khoản Ngân hàng Thương mại
Số trang:
187 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng Quản trị Thanh khoản Ngân hàng Thương mại

Quản trị thanh khoản (QTTK) là yếu tố then chốt đối với sự ổn định và phát triển của các ngân hàng thương mại (NHTM). Hoạt động ngân hàng có tính đặc thù, nguồn vốn huy động thường có tính biến động cao. Trong khi đó, phần lớn tài sản của ngân hàng lại có tính thanh khoản thấp, như các khoản cho vay và đầu tư dài hạn. Sự mất cân đối này tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nghiêm trọng. Việc không quản lý tốt thanh khoản có thể dẫn đến mất khả năng chi trả, gây ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và sự tồn vong của ngân hàng. Thực tế từ các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã chứng minh điều này. QTTK hiệu quả giúp ngân hàng duy trì niềm tin từ khách hàng, đáp ứng các nghĩa vụ tài chính kịp thời. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã liên tục ban hành các quy định chặt chẽ nhằm tăng cường an toàn thanh khoản cho hệ thống. Đây là minh chứng cho tầm vóc quan trọng của vấn đề này trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp và cạnh tranh.

1.1. Đặc thù hoạt động và rủi ro thanh khoản ngân hàng

NHTM kinh doanh chủ yếu trên lĩnh vực tiền tệ và tín dụng. Nguồn vốn chính là từ tiền gửi của các tổ chức và cá nhân. Nguồn vốn này có độ biến động cao, phụ thuộc vào nhu cầu rút tiền đột ngột của người gửi. Ngược lại, tài sản có lớn nhất của NHTM là cho vay và đầu tư. Những tài sản này có tính thanh khoản thấp, chỉ thu hồi được khi đến hạn. Chính sự không tương thích về kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn ngân hàng tạo ra rủi ro thanh khoản. Thanh khoản là vấn đề sống còn trong hoạt động kinh doanh của mỗi NHTM. Ngân hàng cần liên tục đánh giá, dự báo để tránh tình trạng thiếu hụt tiền mặt.

1.2. Nguy cơ đổ vỡ hệ thống và vai trò của quản lý

Hoạt động kinh doanh của ngân hàng dựa trên chữ tín và có tính hệ thống. Khi một ngân hàng gặp vấn đề về thanh khoản, niềm tin của khách hàng suy giảm. Điều này có thể dẫn đến việc rút tiền ồ ạt, đẩy ngân hàng vào tình trạng đổ vỡ. Các cuộc khủng hoảng ngân hàng trên thế giới, như tại Argentina năm 2001, Nga năm 2004, và Mỹ năm 2008, đều có nguồn gốc sâu xa từ việc mất niềm tin và rút tiền hàng loạt. Khi một ngân hàng đổ vỡ, hiệu ứng lây lan có thể đe dọa sự ổn định của toàn hệ thống. Hậu quả gây ra cho nền kinh tế quốc gia là vô cùng nặng nề. Do đó, QTTK luôn là vấn đề trọng tâm. NHNN Việt Nam đã chú trọng đến vấn đề này. Nhiều văn bản pháp lý về bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng đã được ban hành, ngày càng tiếp cận thông lệ quốc tế.

1.3. Thách thức thị trường cho quản lý nguồn vốn ngân hàng

Tại Việt Nam, các NHTM phụ thuộc lớn vào nguồn vốn huy động từ tiền gửi. Khách hàng có quyền rút tiền trước hạn. Ngân hàng đối mặt nhiều khó khăn trong huy động vốn. NHNN thực hiện chính sách tiền tệ kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, sức ép cho vay trung và dài hạn rất lớn. Xu thế hội nhập cùng tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 làm gia tăng cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính. Trước những thách thức này, các nhà quản trị ngân hàng đã nhận thức tầm quan trọng của QTTK. Công tác QTTK tại các NHTM Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Ngân hàng cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược nguồn vốn và sử dụng vốn ngân hàng.

II. Thực trạng Quản trị Thanh khoản Agribank Vấn đề Cần giải quyết

Agribank, một trong bốn ngân hàng lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò chiến lược trong phát triển nông nghiệp, nông thôn. Hoạt động của ngân hàng này có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn hệ thống và nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, giai đoạn 2013-2018, Agribank đối mặt với nhiều yếu kém nội tại. Những vấn đề này đã tác động tiêu cực đến thanh khoản và rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Nợ xấu ở mức cao, dư nợ tín dụng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản. Bên cạnh đó, các sai phạm trong quản trị điều hành đã làm suy giảm niềm tin của khách hàng. QTTK chậm cải thiện đã trở thành mối đe dọa hiện hữu cho sự tồn tại và phát triển của Agribank trong tương lai. Việc nghiên cứu thực tiễn và đưa ra các giải pháp toàn diện là hết sức cấp thiết. Agribank cần có một lộ trình cụ thể để nâng cao năng lực quản lý tài sản nợ có (ALM) và kiểm soát rủi ro thanh khoản hiệu quả.

2.1. Bối cảnh đặc thù và vai trò của Agribank

Agribank là một trong bốn ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam. Ngân hàng chủ yếu phục vụ lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Đây là lĩnh vực kinh tế chủ chốt của Việt Nam. Hoạt động kinh doanh của Agribank có tác động lớn. Ngân hàng ảnh hưởng đến hệ thống ngân hàng và nền kinh tế quốc dân. Vì vậy, sự ổn định của Agribank có ý nghĩa quan trọng. Thanh khoản ngân hàng Agribank cần được đảm bảo ở mức cao.

2.2. Những yếu kém nội tại ảnh hưởng thanh khoản Agribank

Giai đoạn 2013-2018, hoạt động kinh doanh của Agribank bộc lộ nhiều yếu kém. Nợ xấu còn cao và tiềm ẩn. Dư nợ tín dụng còn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng tài sản. Nhiều sai phạm trong quản trị điều hành xảy ra ở một số chi nhánh, hoạt động. Những sai phạm này gây hậu quả nghiêm trọng về tài chính. Ngân hàng mất lòng tin với khách hàng. Hoạt động quản trị kinh doanh nói chung, QTTK nói riêng chậm cải thiện. Tình hình này đã tác động đến vấn đề thanh khoản và rủi ro thanh khoản tại Agribank.

2.3. Đe dọa phát triển và yêu cầu hoàn thiện quản lý

QTTK tại Agribank đang là một trong những vấn đề đe dọa. Vấn đề này ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng trong những năm tới. Agribank cần chuẩn bị đầy đủ các điều kiện. Ngân hàng phải thực hiện các giải pháp theo lộ trình thích hợp. Mục tiêu là hoàn thiện QTTK. Điều này bao gồm việc tăng cường các chỉ số thanh khoản và tối ưu hóa sử dụng vốn ngân hàng. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro thanh khoản.

III. Tổng quan Nghiên cứu về Thanh khoản Ngân hàng

Lĩnh vực quản trị thanh khoản ngân hàng đã thu hút sự quan tâm rộng rãi từ giới học thuật và chuyên gia trên thế giới. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện, tập trung vào các khái niệm cơ bản như thanh khoản, rủi ro thanh khoản, và các phương pháp quản lý rủi ro thanh khoản. Các nghiên cứu này đã phát triển và ứng dụng nhiều chỉ số thanh khoản quan trọng. Chúng giúp đánh giá khả năng duy trì dòng tiền của ngân hàng. Đồng thời, các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến thanh khoản cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mặc dù có nhiều nghiên cứu chung về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và Agribank, một khoảng trống vẫn tồn tại. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về QTTK tại Agribank. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một nghiên cứu chuyên sâu, mang lại giá trị thực tiễn cao.

3.1. Các công trình nghiên cứu quản trị thanh khoản toàn cầu

Trên thế giới, có nhiều công trình nghiên cứu về QTTK của NHTM. Các nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề cơ bản. Chúng bao gồm khái niệm thanh khoản, rủi ro thanh khoản, quản trị rủi ro thanh khoản và quản lý thanh khoản của NHTM. Các công trình điển hình như của Aspachs & cộng sự (2005): 'Liquidity, Banking Regulation and Macroeconomics'. Nghiên cứu của Praet & Herzberg (2008): 'Market liquidity and banking liquidity: linkages, vulnerabilities and role of disclosure'. Hay nghiên cứu của Rychtarik (2009): 'Liquidity scenario analysis in the Luxembourg banking sector'. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc.

3.2. Các chỉ số thanh khoản quan trọng và yếu tố tác động

Các công trình nghiên cứu đã tập trung vào các tỷ số để đo lường thanh khoản. Bao gồm: tài sản thanh khoản/tổng tài sản, tài sản thanh khoản/(tiền gửi + vốn huy động ngắn hạn). Các chỉ số này phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu tiền mặt. Ngoài ra, khoản cho vay/tổng tài sản và khoản cho vay/(tiền gửi + nguồn vốn ngắn hạn) cũng được xem xét. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ số tài sản thanh khoản cao thể hiện khả năng thanh khoản tốt. Ngược lại, tỷ số khoản cho vay cao cho thấy khả năng thanh khoản yếu. Aspachs & cộng sự (2005) và Valla & cộng sự (2006) đã nghiên cứu các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản.

3.3. Khoảng trống nghiên cứu quản lý thanh khoản Agribank

Đã có một số công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình này về thanh khoản, rủi ro thanh khoản, quản trị rủi ro thanh khoản. Chúng tập trung vào hệ thống NHTM Việt Nam nói chung và Agribank nói riêng. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện. Nghiên cứu có hệ thống về QTTK tại Agribank. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Đề tài về QTTK tại Agribank là cần thiết. Nó có ý nghĩa cả về lý thuyết và thực tiễn trong bối cảnh hiện nay. Nghiên cứu này góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức về quản lý tài sản nợ có (ALM).

IV. Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Quản trị Thanh khoản

Để củng cố vị thế và đảm bảo sự phát triển bền vững, Agribank cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị thanh khoản. Một trong những trọng tâm là ứng dụng tối ưu quản lý tài sản nợ có (ALM). ALM giúp ngân hàng cân đối dòng tiền, giảm thiểu rủi ro chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa và tối ưu hóa nguồn vốn ngân hàng là thiết yếu. Agribank không thể chỉ phụ thuộc vào tiền gửi truyền thống mà cần tìm kiếm các kênh huy động vốn khác, đồng thời phân bổ sử dụng vốn ngân hàng một cách hiệu quả nhất. Cuối cùng, một hệ thống kiểm soát rủi ro thanh khoản vững chắc, cùng với việc tuân thủ các chỉ số thanh khoản và duy trì dự trữ bắt buộc, sẽ là lá chắn bảo vệ ngân hàng trước những biến động bất ngờ của thị trường. Các giải pháp này phải được thực hiện theo lộ trình rõ ràng, có sự đánh giá và điều chỉnh liên tục.

4.1. Ứng dụng quản lý tài sản nợ có ALM hiệu quả

Quản lý tài sản nợ có (ALM) là công cụ thiết yếu. Nó giúp ngân hàng cân đối tài sản và nguồn vốn. ALM tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro, đặc biệt là rủi ro thanh khoản. Ngân hàng cần xây dựng chiến lược ALM toàn diện. Chiến lược này phải phù hợp với đặc thù kinh doanh của Agribank. Tăng cường khả năng dự báo dòng tiền. Điều chỉnh cấu trúc tài sản nợ có một cách linh hoạt. Mục tiêu là duy trì các tỷ lệ thanh khoản an toàn.

4.2. Tối ưu hóa nguồn vốn và sử dụng vốn ngân hàng

Đa dạng hóa nguồn vốn ngân hàng là cần thiết. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn. Agribank có thể phát hành giấy tờ có giá. Ngân hàng cần huy động vốn dài hạn từ nhiều kênh khác nhau. Phân bổ sử dụng vốn ngân hàng hợp lý. Ưu tiên các tài sản có tính thanh khoản cao khi cần. Việc này giúp đảm bảo cân bằng giữa lợi nhuận và an toàn thanh khoản. Chiến lược này cũng cần xem xét yếu tố chi phí nguồn vốn và hiệu quả sử dụng vốn ngân hàng.

4.3. Kiểm soát rủi ro thanh khoản và tỷ lệ thanh khoản

Thiết lập các chỉ số thanh khoản, tỷ lệ thanh khoản phù hợp là rất quan trọng. Agribank cần thường xuyên giám sát, đánh giá rủi ro thanh khoản. Xây dựng các kịch bản ứng phó khủng hoảng thanh khoản. Đảm bảo tuân thủ các quy định về dự trữ bắt buộc. Cải thiện chất lượng quản trị điều hành toàn diện. Nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường. Việc này giúp củng cố niềm tin khách hàng. Đồng thời, nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
2.1. Các nghiên cứu trên thế giới
2.2. Các nghiên cứu trong nước
2.2.1. Bài viết đăng trên các Tạp chí chuyên ngành
2.2.2. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp ngành
2.2.3. Luận án Tiến sĩ kinh tế
2.3. “Khoảng trống” trong các nghiên cứu liên quan đến luận án
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản trị thanh khoản tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu NHTM là doanh nghiệp đặc biệt, kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ - tín dụng, nguồn vốn chủ yếu là huy động từ các tổ chức kinh tế và cá nhân với độ biến động cao do phụ thuộc vào nhu cầu rút tiền của ngƣời gửi. Trong khi đó tài sản có lớn nhất của NHTM là cho vay và đầu tƣ - những tài sản cón tính lỏng thấp, chỉ thu hồi đƣợc khi đến hạn. Chính vì vậy, thanh khoản luôn là vấn đề sống còn trong hoạt động kinh doanh của mỗi NHTM.

Hoạt động kinh doanh của ngân hàng dựa trên chữ tín và có tính hệ thống. Thực tế từ các cuộc khủng hoảng ngân hàng trên thế giới nhƣ: khủng hoảng ngân hàng Argentina năm 2001, khủng hoảng ngân hàng Nga năm 2004, khủng hoảng ngân hàng Mỹ năm 2008 đã cho thấy sự sụp đổ ngân hàng có nguồn gốc sâu xa từ việc rút tiền ồ ạt của khách hàng khi ngân hàng giảm/ mất uy tín. Khi một ngân hàng đổ vỡ thì có thể trở thành hiệu ứng lây lan, đe dọa đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và gây hậu quả nặng nề đối với quốc gia. Do đó, QTTK luôn là vấn đề trọng tâm trong quản trị hoạt động kinh doanh của NHTM.

Tại Việt Nam, từ sau cuộc khủng hoảng ngân hàng Mỹ năm 2008, NHNN càng chú trọng đến vấn đề thanh khoản và QTTK của các NHTM. NHNN đã ban hành nhiều văn bản pháp lý về bảo đảm an toàn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng với các quy định này ngày càng tiến bộ, tiếp cận hơn với thông lệ quốc tế. Về phía các NHTM, nguồn vốn huy động từ tiền gửi luôn chiếm tỷ trọng chi phối so với phát hành giấy tờ có giá và đều cho phép khách hàng có thể rút trƣớc hạn. Tuy nhiên, các NHTM vẫn gặp khó khăn trong huy động vốn do NHNN thực hiện chính sách tiền tệ kiềm chế lạm phát, trong khi sức ép cho vay trung và dài hạn là rất lớn.

Bên cạnh đó, xu thế hội nhập và tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 làm cho môi trƣờng cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính ngân hàng gia tăng. Đứng trƣớc những vấn đề đó, các nhà quản trị ngân hàng đã nhận thức đƣợc tầm quan trọng của QTTK và QTTK tại các NHTM Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. 1 Agribank là một trong bốn NHTM lớn nhất Việt Nam và là ngân hàng chủ yếu phục vụ lĩnh vực nông nghiệp nông thôn - lĩnh vực kinh tế chủ chốt của Việt Nam, hoạt động kinh doanh của Agribank có tác động lớn đến hệ thống ngân hàng và nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, giai đoạn 2013 - 2018, hoạt động kinh doanh của Agribank bộc lộ nhiều yếu kém nhƣ: nợ xấu còn cao và tiềm ẩn, dƣ nợ tín dụng còn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng tài sản; nhiều sai phạm trong quản trị điều hành ở một số chi nhánh hoặc ở một số hoạt động của Agribank để lại hậu quả nghiêm trọng về tài chính, mất lòng tin với khách hàng; hoạt động quản trị kinh doanh nói chung, QTTK nói riêng chậm cải thiện đã tác động đến vấn đề thanh khoản và RRTK tại Agribank.

Vì vậy, QTTK tại Agribank đang là một trong những vấn đề đe dọa đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng trong những năm tới và ngân hàng cần phải chuẩn bị đầy đủ các điều kiện, thực hiện các giải pháp theo lộ trình thích hợp nhằm hoàn thiện QTTK. Hiện nay, đã có một số công trình nghiên cứu trong nƣớc về vấn đề thanh khoản, RRTK, quản trị RRTK của hệ thống NHTM Việt Nam nói chung và Agribank nói riêng. Tuy nhiên, chƣa có công trình nào nghiên cứu về QTTK tại Agribank một cách toàn diện và có hệ thống. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Quản trị thanh khoản tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam” là thực sự cần thiết, có ý nghĩa cả về phƣơng diện lý thuyết và thực tiễn trong QTTK tại Agribank hiện nay.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án 2. Các nghiên cứu trên thế giới Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu có liên quan đến QTTK của NHTM. Các công trình tập trung vào các vấn đề cơ bản nhƣ: thanh khoản, RRTK, quản trị RRTK, quản lý thanh khoản của NHTM.

Trong đó phải thể kể đến những công trình nghiên cứu điển hình: Nghiên cứu của Aspachs & cộng sự (2005) [58]: “Liquydity, Banking Regulation and macroeconomics”; Nghiên cứu của Praet & Herzberg (2008) [72]: “Market liquidity and banking liquidity: linkages, vulnerabilities and role of 2 disclosure”; Nghiên cứu của Rychtarik (2009) [73]: “Liquidity scenario analysis in the Luxembourg banking sector” đã tập trung vào các tỷ số để đo lƣờng thanh khoản là: (i) tài sản thanh khoản/ tổng tài sản, (ii) tài sản thanh khoản/ (tiền gửi + vốn huy động ngắn hạn), (iii) khoản cho vay/ tổng tài sản, (iv) khoản cho vay / (tiền gửi + nguồn vốn ngắn hạn). Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng các tỷ số (i), (ii) cao thì khả năng thanh khoản của ngân hàng tốt và tỷ số (iii), (iv) cao thì khả năng thanh khoản của ngân hàng yếu. Nghiên cứu của Aspachs & cộng sự (2005) [58]: “Liquydity, Banking Regulation and macroeconomics” và nghiên cứu của Valla & cộng sự (2006) [74]: “Bank liquidity and financial stability” đều tập trung vào một số yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hƣởng đến khả năng thanh khoản của ngân hàng ở Anh. Trong đó, Aspachs & cộng sự đã sử dụng dữ liệu từ bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập theo quý, trong giai đoạn 1985 - 2003.

Các nghiên cứu này đều chỉ ra rằng thanh khoản ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố khách quan bên ngoài mà điều quan trọng là nó ảnh hƣởng bởi yếu tố bên trong ngân hàng, đặc biệt là các phản ứng của ngƣời tham gia thị trƣờng khi đối mặt với sự không chắc chắn và thay đổi giá trị tài sản. Nghiên cứu của Rudolf Duttweiler (2010) [40]: “Quản lý thanh khoản trong ngân hàng” vào thời điểm đƣợc cho là cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng nhất kể từ cuộc Đại suy thoái năm 1929. Điểm nổi bật của nghiên cứu là: (i) đƣa ra các định nghĩa rõ ràng về thanh khoản, RRTK, trong đó giải thích cụ thể về 2 khía cạnh thanh khoản mà ngân hàng cần đặc biệt quan tâm là thanh khoản tự nhiên và thanh khoản nhân tạo; (ii) các yếu tố chi tiết của một chính sách thanh khoản; (iii) nội dung quản lý thanh khoản về mặt định tính và định lƣợng. Về mặt định tính: trình bày những yếu tố chủ chốt trong giới hạn trạng thái thanh khoản; định nghĩa các yếu tố nhƣ nhƣợng quyền thƣơng mại, các khoản dự phòng an toàn, tài sản đang chịu rủi ro, tài trợ ổn định và không ổn định và thảo luận về mối liên quan giữa các yếu tố đó đến quản lý thanh khoản; đề xuất cụ thể đối với chính sách.

Về mặt định lƣợng: trình bày các phƣơng pháp toán học mới đƣợc đề xuất cho công tác quản lý RRTK; đề xuất phƣơng pháp tiếp cận để xác định quy mô, cấu trúc của các khoản dự phòng. Nghiên cứu đã đƣa ra kết luận đặc biệt quan trọng là việc đảm bảo và 3 quản lý thanh khoản ngân hàng có định hƣớng chiến lƣợc và cần đƣợc thực hiện từ ban quản lý cấp cao. Chỉ có ở cấp quản lý đó mới có thể quyết định chính xác đƣợc cần phải áp dụng biện pháp nào, đến mức độ nào với chi phí bao nhiêu, để có thể ứng phó với bất kỳ tình huống nào đe dọa đến khả năng thanh khoản của ngân hàng. Nghiên cứu của Bonfim & Kim (2011) [65]: “Liquydity risk in banking: Is there herding?”) thu thập dữ liệu từ Banscope giai đoạn 2002 - 2009 bao gồm cả cuộc khủng hoảng và những năm trƣớc khủng hoảng để nghiên cứu tầm ảnh hƣởng của các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hƣởng đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Nghiên cứu này cho rằng các yếu tố bên ngoài là những yếu tố hỗ trợ quan trọng cho khả năng thanh khoản và đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của các tổ chức tài chính trong việc giảm bớt RRTK. Nghiên cứu của Vodova (2011) [75]: “Liquidity of Czech commercial banks and its determinants” sử dụng dữ liệu từ giai đoạn 2001 - 2009 để xác định các yếu tố quyết định thanh khoản của các NHTM Séc. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có mối quan hệ đồng biến giữa khả năng thanh khoản ngân hàng với tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu và lãi suất liên ngân hàng và mối quan hệ nghịch biến của lãi suất cho vay dài hạn, tỷ lệ lạm phát, chu kỳ kinh doanh và cuộc khủng hoảng tài chính với thanh khoản ngân hàng. Nghiên cứu của Imbierowicz & Rauch (2014) [68]: “The relationship between liquidity risk and credit risk in banks” cung cấp bằng chứng tồn tại mối quan hệ cùng chiều giữa RRTD và RRTK của ngân hàng trong suốt thời kỳ kinh tế ổn định cũng nhƣ thời kỳ khủng hoảng.

Các nghiên cứu trong nƣớc Những năm gần đây, vấn đề thanh khoản và QTTK của NHTM đƣợc coi là những vấn đề “nóng” trên các diễn đàn khoa học trong nƣớc. Nhiều công trình nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến QTTK tại NHTM ở Việt Nam đã đƣợc công bố, trong đó có thể kể đến các công trình: 2. Bài viết đăng trên các Tạp chí chuyên ngành Bài viết của ThS. Huỳnh Thị Hƣơng Thảo trên Tạp chí Khoa học & ứng dụng số 14 - 15 năm 2011 [42]: “Giải pháp bảo đảm thanh khoản tại các ngân hàng 4 thương mại Việt Nam” khái quát tình hình khó khăn thanh khoản của các NHTM Việt Nam từ 2008 - 2010, nghiên cứu kinh nghiệm quản lý thanh khoản của NHTM Trung Quốc, Mỹ, Australia.

Từ đó đặt ra các vấn đề đối với việc bảo đảm thanh khoản tại các NHTM Việt Nam. Bài viết của TS. Lê Thị Tuyết Hoa trên Tạp chí ngân hàng số 17 tháng 9/2012 [49]: “Quản trị rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại trong giai đoạn hiện nay” có 2 điểm nổi bật đó là: (i) Về mặt lý thuyết, đã trình bày rất cụ thể các phƣơng pháp quản lý thanh khoản hiện đại; (ii) Về mặt thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra kể từ năm 2007 đến nay vấn đề thanh khoản của NHTM đã trở thành vấn đề nóng. Do đó, các NHTM Việt Nam cần quan tâm nhiều hơn đến phƣơng pháp đo lƣờng thanh khoản hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản trị thanh khoản ngân hàng Agribank: Nghiên cứu thực tiễn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-quan-tri-thanh-khoan-tai-ngan-hang-nong-nghiep-va-phat-trien-nong-thon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị thanh khoản ngân hàng Agribank: Nghiên cứu thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá quản trị thanh khoản tại Agribank, phân tích rủi ro và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Luận án "Quản trị thanh khoản ngân hàng Agribank: Nghiên cứu thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị thanh khoản ngân hàng Agribank: Nghiên cứu thực tiễn" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Quản trị thanh khoản ngân hàng Agribank: Nghiên cứu thực tiễn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị thanh khoản ngân hàng Agribank: Nghiên cứu thực tiễn" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị thanh khoản ngân hàng Agribank: Nghiên cứu thực tiễn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter