Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Agribank: Thực trạng, bài học kinh nghiệm và giải pháp
Luận án quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại Agribank. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2
- Số trang:
- 224 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2
Quản trị rủi ro tín dụng là hoạt động cốt lõi của ngân hàng thương mại. Hiệp ước Basel II thiết lập tiêu chuẩn an toàn vốn quốc tế. Khung quản trị này vận hành dựa trên 3 trụ cột Basel II. Trụ cột một quy định mức vốn tối thiểu cho các loại rủi ro. Ngân hàng xác định yêu cầu vốn qua tài sản có rủi ro (RWA). Trụ cột hai yêu cầu quy trình rà soát giám sát nội bộ. Trụ cột ba tăng cường kỷ luật thị trường qua minh bạch thông tin. Ngân hàng có thể áp dụng phương pháp chuẩn hóa (Standardized Approach) để tính toán vốn. Phương pháp này sử dụng hệ số rủi ro cố định theo quy định. Các ngân hàng tiên tiến áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB Approach). Phương pháp nội bộ giúp định lượng rủi ro chính xác hơn. Việc tuân thủ Basel II nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của ngân hàng.
1.1. Cấu trúc 3 trụ cột Basel II trong quản trị ngân hàng
Hiệp ước Basel II bao gồm ba trụ cột bổ trợ lẫn nhau. Trụ cột 1 tập trung vào tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8%. Trụ cột này đo lường rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Trụ cột 2 trao quyền cho cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng. Ngân hàng phải tự đánh giá mức độ đủ vốn thông qua quy trình ICAAP. Trụ cột 3 yêu cầu công bố thông tin định kỳ, minh bạch và nhất quán. Công chúng nắm rõ tình hình tài chính và mức độ chịu rủi ro của ngân hàng. Sự kết hợp cả ba trụ cột tạo thành lá chắn rủi ro vững chắc. Hoạt động quản trị rủi ro trở nên đồng bộ và minh bạch hơn. Hệ thống ngân hàng giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng hệ thống.
1.2. Các tham số định lượng rủi ro tín dụng theo Basel II
Đo lường rủi ro tín dụng theo chuẩn quốc tế dựa trên ba tham số cốt lõi. Tham số đầu tiên là xác suất vỡ nợ (PD). Chỉ số này phản ánh khả năng khách hàng không trả được nợ. Tham số thứ hai là tổn thất khi vỡ nợ (LGD). Chỉ số đo lường tỷ lệ tổn thất thực tế sau khi xử lý tài sản bảo đảm. Tham số thứ ba là dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Chỉ số xác định tổng mức dư nợ chịu rủi ro khi sự kiện vỡ nợ xảy ra. Ngân hàng nhân ba chỉ số này để tính tổn thất kỳ vọng (EL). Tổng hợp các chỉ số giúp xác định chính xác tài sản có rủi ro (RWA). Từ đó, ngân hàng dự phòng vốn đầy đủ và phân bổ hạn mức tín dụng an toàn.
1.3. Khung pháp lý quản trị rủi ro của Ngân hàng Nhà nước
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã nội hóa các chuẩn mực Basel II vào hệ thống pháp luật. Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại. Văn bản này hướng dẫn tính tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo phương pháp chuẩn hóa (Standardized Approach). Tỷ lệ CAR tối thiểu được ấn định ở mức 8%. Bên cạnh đó, thông tư 13/2018/TT-NHNN quy định hệ thống kiểm soát nội bộ. Thông tư này cụ thể hóa các yêu cầu của trụ cột 2 Basel II. Ngân hàng phải xây dựng cơ chế quản trị rủi ro độc lập với 3 tuyến phòng thủ. Các văn bản pháp lý tạo hành lang bắt buộc cho toàn hệ thống tín dụng.
II. Đánh giá quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 Agribank
Agribank là ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam về mạng lưới và tài sản. Ngân hàng giữ vai trò chủ lực trong đầu tư phát triển nông nghiệp nông thôn. Danh mục tín dụng mang tính đặc thù cao với hàng triệu khách hàng cá nhân. Ngân hàng đối mặt với rủi ro thiên tai, dịch bệnh và biến động giá nông sản. Việc áp dụng chuẩn mực quản trị rủi ro theo Basel II là yêu cầu cấp thiết. Agribank đã nỗ lực tái cơ cấu toàn diện bộ máy và quy trình. Mục tiêu trọng tâm là kiểm soát tài sản có rủi ro (RWA) và nâng cao chất lượng tín dụng. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn gặp nhiều trở ngại về vốn và dữ liệu lịch sử.
2.1. Cơ cấu bộ máy và chính sách quản trị rủi ro tại Agribank
Agribank đã chuyển đổi cơ cấu tổ chức hướng tới mô hình ba tuyến phòng thủ. Tuyến thứ nhất gồm các chi nhánh trực tiếp cấp tín dụng và kinh doanh. Tuyến thứ hai là khối quản trị rủi ro và tuân thủ độc lập. Tuyến thứ ba là bộ phận kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng thành viên. Ngân hàng đã ban hành khung khẩu vị rủi ro và chính sách cấp tín dụng tập trung. Quy trình thẩm định tín dụng được tách biệt giữa khâu bán hàng và khâu phê duyệt. Agribank giảm thiểu xung đột lợi ích và nâng cao tính khách quan khi thẩm định. Việc phân cấp ủy quyền được kiểm soát chặt chẽ theo hạn mức rủi ro từng ngành nghề.
2.2. Mức độ đáp ứng thông tư 41 2016 TT NHNN tại Agribank
Agribank tập trung nguồn lực để đáp ứng các yêu cầu của thông tư 41/2016/TT-NHNN. Ngân hàng áp dụng phương pháp chuẩn hóa (Standardized Approach) để tính toán tài sản có rủi ro (RWA). Thách thức lớn nhất của Agribank là duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8%. Do quy mô tài sản lớn và vốn điều lệ tăng chậm, hệ số CAR thường chịu áp lực lớn. Ngân hàng đã rà soát lại danh mục cho vay nông nghiệp nông thôn. Agribank tối ưu hóa hệ số rủi ro cho từng nhóm tài sản thế chấp. Ngân hàng cũng chủ động xử lý nợ xấu tồn đọng để giảm gánh nặng trích lập dự phòng rủi ro.
2.3. Thực trạng hệ thống dữ liệu và xếp hạng tín dụng nội bộ
Hệ thống công nghệ thông tin và dữ liệu lịch sử là khâu còn nhiều hạn chế tại Agribank. Dữ liệu khách hàng nông nghiệp phân tán và chưa đồng bộ hóa hoàn toàn trên toàn hệ thống. Ngân hàng đã xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho khách hàng doanh nghiệp và thể nhân. Tuy nhiên, mô hình chưa tự động tính toán được xác suất vỡ nợ (PD) theo chu kỳ kinh tế. Các chỉ số tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) chưa có đủ dữ liệu chuỗi thời gian dài. Ngân hàng đang tích cực làm sạch dữ liệu để sẵn sàng cho phương pháp nâng cao.
III. Trở ngại quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 Agribank
Quá trình chuyển đổi sang chuẩn mực Basel II tại Agribank gặp nhiều thách thức đặc thù. Ngân hàng phục vụ địa bàn rộng lớn với đặc thù sản xuất nông nghiệp nhiều biến động. Việc tuân thủ đầy đủ 3 trụ cột Basel II đòi hỏi chi phí đầu tư khổng lồ. Áp lực tăng vốn tự có để đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là trở ngại hàng đầu. Ngân hàng cũng chịu sức ép lớn về nâng cấp hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân lực. Sự chuyển đổi nhận thức về văn hóa quản trị rủi ro cần nhiều thời gian để lan tỏa. Agribank cần các giải pháp tháo gỡ đồng bộ từ cả nội tại và cơ quan quản lý.
3.1. Áp lực về quy mô vốn tự có và tỷ lệ an toàn vốn CAR
Vốn điều lệ của Agribank chưa tương xứng với quy mô tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng tín dụng. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng luôn ở mức sát ngưỡng tối thiểu theo quy định. Việc tính toán tài sản có rủi ro (RWA) theo thông tư 41/2016/TT-NHNN làm tăng mạnh yêu cầu vốn tự có. Agribank là ngân hàng 100% vốn nhà nước nên không thể tự phát hành cổ phiếu tăng vốn ra thị trường. Quá trình xin cấp bổ sung vốn từ ngân sách nhà nước mất nhiều thời gian và thủ tục phức tạp. Hạn chế về vốn tự có cản trở khả năng mở rộng kinh doanh an toàn của ngân hàng.
3.2. Hạn chế về hạ tầng công nghệ và cơ sở dữ liệu định lượng
Triển khai phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB Approach) đòi hỏi chuỗi dữ liệu lịch sử tối thiểu 5 đến 7 năm. Agribank gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu tài chính chính xác từ hộ nông dân và doanh nghiệp nhỏ. Hệ thống phần mềm quản lý rủi ro chưa được tự động hóa hoàn chỉnh. Việc ước lượng các tham số rủi ro như xác suất vỡ nợ (PD) hay tổn thất khi vỡ nợ (LGD) thiếu sự hỗ trợ của các thuật toán phân tích nâng cao. Cơ sở dữ liệu tài sản bảo đảm chưa được số hóa đồng bộ. Điều này gây khó khăn khi định giá chính xác dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD).
3.3. Rào cản về văn hóa rủi ro và chất lượng nguồn nhân lực
Đội ngũ cán bộ tại các chi nhánh vùng sâu vùng xa còn quen với phương pháp quản lý tín dụng truyền thống. Cán bộ tín dụng thường dựa vào tài sản thế chấp hơn là phân tích dòng tiền và chấm điểm rủi ro. Khái niệm về khẩu vị rủi ro và chi phí vốn chưa được hiểu thấu đáo ở cấp cơ sở. Việc áp dụng thông tư 13/2018/TT-NHNN đòi hỏi cán bộ phải nắm vững kỹ thuật kiểm soát và nhận diện rủi ro liên tục. Nguồn nhân lực chuyên gia về mô hình toán tài chính và định lượng rủi ro còn thiếu hụt. Ngân hàng cần chương trình đào tạo chuyên sâu và dài hạn.
IV. Giải pháp quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 Agribank
Để đáp ứng toàn diện các chuẩn mực Basel II, Agribank cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Ngân hàng tập trung cơ cấu lại tài sản có rủi ro (RWA) nhằm nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Chiến lược quản trị rủi ro phải gắn liền với định hướng phát triển bền vững tam nông. Agribank cần chuyển dần từ phương pháp chuẩn hóa (Standardized Approach) sang phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB Approach). Việc hoàn thiện ba tuyến phòng thủ theo thông tư 13/2018/TT-NHNN là nhiệm vụ trọng tâm. Ngân hàng kết hợp đầu tư công nghệ với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý rủi ro.
4.1. Tăng vốn tự có và tái cấu trúc danh mục tài sản rủi ro
Agribank cần chủ động đề xuất Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cấp bổ sung vốn điều lệ kịp thời. Ngân hàng đẩy mạnh phát hành trái phiếu thứ cấp để tăng vốn cấp 2. Bên cạnh giải pháp tăng vốn, Agribank phải tối ưu hóa cấu trúc tài sản có rủi ro (RWA). Ngân hàng chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang các lĩnh vực an toàn, có hệ số rủi ro thấp. Agribank ưu tiên cho vay nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao và chuỗi liên kết giá trị. Ngân hàng kiểm soát chặt chẽ tín dụng bất động sản và các khoản vay tiềm ẩn rủi ro cao. Nhờ đó, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) luôn đạt trên 8%.
4.2. Xây dựng kho dữ liệu và mô hình định lượng PD LGD EAD
Agribank cần đầu tư xây dựng kho dữ liệu quản trị rủi ro tập trung (Data Warehouse). Ngân hàng chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu tổn thất lịch sử trên toàn hệ thống chi nhánh. Ngân hàng phối hợp với các chuyên gia quốc tế để xây dựng mô hình tính xác suất vỡ nợ (PD). Đồng thời, ngân hàng hoàn thiện mô hình ước tính tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Hệ thống chấm điểm tín dụng tự động cần được tích hợp vào phần mềm khởi tạo khoản vay. Việc định lượng rủi ro chính xác giúp ngân hàng định giá khoản vay dựa trên rủi ro thực tế.
4.3. Hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ và minh bạch thông tin
Ngân hàng cần thực thi nghiêm túc các quy định tại thông tư 13/2018/TT-NHNN về kiểm soát nội bộ. Agribank nâng cao tính độc lập của khối quản trị rủi ro và ban kiểm toán nội bộ. Ngân hàng định kỳ tổ chức kiểm tra sức chịu tải (Stress Testing) cho danh mục tín dụng. Quy trình đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ (ICAAP) cần được triển khai toàn diện. Để đáp ứng trụ cột 3 Basel II, Agribank phải thực hiện công bố thông tin định kỳ và minh bạch. Thông tin về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và chất lượng nợ cần được công khai rõ ràng trên website chính thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU MỞ ĐẦU. 1 Chương 1:NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.1 Khái niệm rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại .2 Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng .3 Tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng .2 QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Khái niệm quản trị RRTD theo quan điểm của Ủy ban Basel .2 Quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel 2 tại NHTM .1 Vài nét về Ủy ban Basel và Hiệp ước Basel 2.2 Nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng của Ủy ban Basel .3 Chiến lược quản trị rủi ro tín dụng và khẩu vị rủi ro tín dụng theo Basel 2.4 Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng trong Basel 2 .5 Chính sách quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 .6 Qui trình và thủ tục quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 .3 Lợi ích đối với NHTM khi thực hiện quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel 2 .4 Điều kiện để NHTM triển khai quản trị RRTD theo Basel 2.3 KINH NGHIỆM TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC NGOÀI .1 Kinh nghiệm triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại một số NHTM nước ngoài.2 Kinh nghiệm triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 tại Ngân hàng cổ phần Công Thương Việt nam (Vietinbank) .3 Bài học kinh nghiệm về triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2 cho Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt nam. 67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 69 Chương 2:THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ MỨC ĐỘ ĐÁP ỨNG CÁC CHUẨN MỰC BASEL 2 VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Vài nét về Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt nam .2 Hoạt động tín dụng tại Agribank .3 Rủi ro tín dụng tại Agribank .2 THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Chiến lược và khẩu vị rủi ro tín dụng tại Agribank .2 Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank .3 Chính sách quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank .4 Qui trình và thủ tục quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank .3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ MỨC ĐỘ ĐÁP ỨNG CÁC CHUẨN MỰC BASEL 2 VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt nam .1 Kết quả đạt được .3 Nguyên nhân các hạn chế.
111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 118 Chương 3:GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO HIỆP ƯỚC BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM.1 ĐỊNH HƯỚNG TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Định hướng của Ngân hàng Nhà nước trong việc triển khai áp dụng Basel 2 tại các Ngân hàng Thương mại Việt nam đến năm 2020.2 Cơ hội và thách thức khi Agribank triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel 2.2 Thách thức.3 Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Hiệp ước Basel 2 tại Agribank .2 ĐIỀU KIỆN ĐỂ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 .3 GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL 2 TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Giai đoạn 1: từ năm 2016 đến cuối năm 2018.1 Sắp xếp lại bộ máy quản trị rủi ro tín dụng, đảm bảo sự độc lập về chức năng giữa các bộ phận trong cơ cấu bộ máy quản trị RRTD theo Basel 2 .2 Sắp xếp và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phù hợp với mô hình tổ chức bộ máy quản trị RRTD.3 Hoàn thiện các văn bản nội bộ về quản trị rủi ro tín dụng .4 Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu .5 Sắp xếp lại mạng lưới và tiết giảm chi phí hoạt động trong toàn hệ thống .6 Duy trì tăng trưởng tín dụng hợp lý trên cơ sở kiểm soát chất lượng các khoản cho vay mới .7 Nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro danh mục tín dụng.8 Hoàn thiện hạ tầng quản trị RRTD theo Basel 2 .9 Tăng vốn tự có đảm bảo hệ số an toàn vốn theo qui định của NHNN.2 Giai đoạn 2: từ năm 2019 đến cuối năm 2020.1 Đầu tư công nghệ phân tích, đo lường rủi ro tín dụng. Hoàn thiện kho dữ liệu đáp ứng yêu cầu đo lường RRTD theo cách tiếp cận phương pháp IRB.3 Xác định mô hình, phương pháp đo lường và thử nghiệm đo lường PD.4 Xây dựng qui trình đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP) đối với rủi ro tín dụng .5 Thực hiện công khai thông tin đáp ứng yêu cầu Basel 2 .6 Từng bước nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro hoạt động và quản trị rủi ro thị trường tại Agribank .1 Kiến nghị với Chính phủ, các Bộ ngành liên quan .2 Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước. 171 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
177 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 8 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT GIẢI NGHĨA TẮT Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn VN Công ty quản lý tài sản của Agribank BĐH Ban điều hành Hệ số an toàn vốn (The Capital Adequacy Ratio) Cán bộ tín dụng Trung tâm thông tin tín dụng Công ty TNHH mua bán nợ Việt nam EAD Dư nợ tại thời điểm khách hàng không trả được nợ (Exposure At Default) EL, UL Tổn thất dự kiến, tổn thất ngoài dự kiến (Expected Loss/Unexpected Loss) HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên ICAAP Qui trình đánh giá đủ vốn nội bộ (The Internal Capital Adequacy Assessment Process) IPCAS The Modernization of Interbank payment and Customer Accounting System IRB Tiếp cận phương pháp xếp hạng nội bộ (The Internal Ratings-Based Approach) KT-KSNB Kiểm tra, kiểm soát nội bộ KToNB Kiểm toán nội bộ LGD Tỷ trọng tốn thất ước tính (Loss Given Default) NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại PD Xác suất khách hàng không trả được nợ (Probability of Default) SA Tiếp cận phương pháp chuẩn hóa (The Standardized Approach) Stress-tesing Kiểm tra sức chịu đựng TSBĐ Tài sản bảo đảm TSC Trụ sở chính Công ty quản lý tài sản các TCTD việt nam XHTDNB Xếp hạng tín dụng nội bộ DANH MỤC SƠ ĐỒ Số TÊN SƠ ĐỒ Trang hiệu 1.1 Các trụ cột của Hiệp ước Basel 2 24 1.2 Mô hình “3 vòng kiểm soát” RRTD của NHTM 32 2.1 Tổ chức bộ máy quản trị RRTD tại TSC của Agribank 85 2.2 Qui trình nhận diện RRTD giai đoạn cấp tín dụng 87 2.3 Nội dung kiểm soát RRTD tại Agribank 93 2.4 Qui trình kiểm soát RRTD giai đoạn giải ngân 95 3.1 Đề xuất tổ chức bộ máy quản trị RRTD tại Agribank 133 3.2 Tổ chức quản lý RRTD tại TSC 134 3.3 Tổ chức quản lý RRTD tại Khu vực/ chi nhánh 135 3.4 Tiêu chuẩn nhân sự của các Khối chức năng quản trị RRTD 138 DANH MỤC BẢNG Số TÊN BẢNG Trang hiệu 1.1 Lộ trình áp dụng Basel 2 tại một số NHTM 61 2.1 Kết quả hoạt động chủ yếu của Agribank 73 2.2 Thị phần tín dụng của Agribank 76 2.3 Tương quan nợ xấu và vốn điều lệ tại Agribank 81 2.4 Hệ thống phân loại nợ của Agribank 92 2.5 Phân loại nợ theo tiêu thức định tính tại Agribank 92 2.6 Tình hình trích và sử dụng dự phòng tại Agribank 101 2.7 Tương quan dự phòng RRTD và nợ nhóm 5 tại Agribank 102 2.8 Tình hình bán nợ xấu tại Agribank 103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Số TÊN BIỂU ĐỒ Trang hiệu 2.1 Tình hình dư nợ toàn hệ thống Agribank 74 2.2 Tăng trưởng dư nợ của Agribank so với toàn hệ thống 75 2.3 Dư nợ theo lĩnh vực tại Agribank 76 2.4 Dư nợ xấu tại Agribank 78 2.5 Tốc độ tăng nợ xấu so với tăng trưởng tín dụng Agribank 78 2.6 Tỷ lệ nợ xấu tại Agribank 79 2.7 Nợ xấu theo ngành tại Agribank thời điểm 31/12/2015 80 2.8 Nợ nhóm 5 Agribank 81 2.9 Tình hình bổ sung TSBĐ 96 2.10 Tình hình cho vay duy trì SXKD 98 2.11 Tình hình cơ cấu lại nợ và miễn giảm lãi tiền vay 99 2.12 Tình hình xử lý nợ xấu từ TSBĐ và dự phòng RRTD 101 2.13 Tổng hợp các biện pháp xử lý nợ xấu 106 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, rủi ro tín dụng (RRTD) được coi là rủi ro thường trực nhất, khi xảy ra có thể để lại hậu quả nặng nề không chỉ đối với một ngân hàng, mà còn tác động tiêu cực đến toàn bộ hệ thống ngân hàng và nền kinh tế.
Mặc dù vậy, các Ngân hàng thương mại (NHTM) không thể loại bỏ hoàn toàn RRTD mà chỉ có thể hạn chế ở mức độ nhất định. Trong hoạt động tín dụng của NHTM, thay vì lựa chọn chiến lược loại bỏ rủi ro, các NHTM chấp nhận rủi ro, đánh đổi rủi ro để có lợi nhuận. Hệ thống quản trị RRTD của một ngân hàng thực hiện sứ mệnh đảm bảo cho ngân hàng luôn kiểm soát rủi ro ở mức độ hợp lý (mức rủi ro ngân hàng có thể chấp nhận) phù hợp với qui mô và bản chất kinh doanh tín dụng của ngân hàng và đạt được lợi nhuận cao nhất. Hiệp ước Basel 2 (còn gọi là Hiệp ước vốn mới) là thỏa thuận của các Ngân hàng Trung Ương của các nước thành viên Ủy ban Basel về một cơ chế quản lý, điều hành, giám sát hoạt động ngân hàng nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro, đặc biệt là RRTD.
Năm 2006, Hiệp ước có hiệu lực với các định chế tài chính tại các nước thành viên Ủy ban Basel.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản trị rủi ro tín dụng Basel 2 tại Agribank: Thực trạng & Giải pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-quan-tri-rui-ro-tin-dung-theo-basel-2-tai-agribank
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng Basel 2 tại Agribank: Thực trạng & Giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại Agribank. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng Basel 2 tại Agribank: Thực trạng & Giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng Basel 2 tại Agribank: Thực trạng & Giải pháp" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng Basel 2 tại Agribank: Thực trạng & Giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị rủi ro tín dụng Basel 2 tại Agribank: Thực trạng & Giải pháp" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị rủi ro tín dụng Basel 2 tại Agribank: Thực trạng & Giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.