Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank - Phân tích thực trạng và giải pháp
"Luận án phân tích quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết. Đề xuất giải pháp tối ưu giảm thiểu rủi ro tín dụng hiệu quả."
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank
- Số trang:
- 242 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank
Quản trị rủi ro tín dụng là nền tảng hoạt động an toàn và hiệu quả của mọi ngân hàng thương mại. Đối với ngân hàng VPBank, một trong những tổ chức tín dụng hàng đầu Việt Nam, việc quản trị rủi ro tín dụng càng trở nên cấp thiết. Luận án này cung cấp cái nhìn chi tiết về hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank. Hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu, đồng thời cũng tiềm ẩn những rủi ro lớn. Hiểu rõ tầm quan trọng này, VPBank đã xây dựng và liên tục cải thiện các chính sách, quy trình nhằm nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng, bảo vệ tài sản và lợi ích của ngân hàng.
1.1. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng
Rủi ro tín dụng là nguy cơ chính ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự ổn định của ngân hàng. Hoạt động cấp tín dụng luôn đi kèm với khả năng khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ. Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất. Nó đảm bảo an toàn vốn, duy trì niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng. Một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc còn hỗ trợ việc tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực quốc tế như Basel.
1.2. Vị thế VPBank và hoạt động tín dụng
VPBank là ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, nổi bật với chiến lược tập trung vào mảng bán lẻ và tín dụng tiêu dùng. Ngân hàng này giữ vị trí trong top các ngân hàng có lợi nhuận cao nhất hệ thống. Sự tăng trưởng ấn tượng của VPBank đến từ việc đẩy mạnh các sản phẩm tín dụng cá nhân. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng linh hoạt và mạnh mẽ. Hoạt động cấp tín dụng đa dạng cho nhiều phân khúc khách hàng là động lực chính, nhưng cũng là nguồn gốc tiềm ẩn của rủi ro.
1.3. Khung pháp lý và cơ chế quản lý rủi ro tín dụng
Việc quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng Việt Nam tuân thủ chặt chẽ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các văn bản như Thông tư số 02/2013/TT-NHNN về phân loại nợ là cơ sở pháp lý quan trọng. VPBank đã xây dựng cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tập trung, với Khối quản trị Rủi ro hoạt động độc lập. Hệ thống này đảm bảo việc tuân thủ quy định và triển khai các chính sách tín dụng hiệu quả, phù hợp với mục tiêu kinh doanh và an toàn hoạt động.
II. Thực trạng rủi ro tín dụng và nợ xấu tại VPBank
Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại VPBank là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của công tác quản trị. Tình hình nợ xấu và các chỉ số phản ánh rủi ro tín dụng cho thấy bức tranh tổng thể về chất lượng tài sản của ngân hàng. Các yếu tố kinh tế vĩ mô, ngành nghề kinh doanh và đặc điểm khách hàng đều tác động đến mức độ rủi ro tín dụng ngân hàng. Việc nắm bắt các nguyên nhân này giúp VPBank có cái nhìn sâu sắc, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng phù hợp, nhằm giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Luận án đã khảo sát cả cán bộ nhân viên và khách hàng để có dữ liệu toàn diện về các yếu tố tác động.
2.1. Phân tích tình hình nợ xấu VPBank gần đây
Tình hình nợ xấu là chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng tín dụng. Luận án phân tích tỷ lệ nợ xấu tại VPBank giai đoạn 2013-2018, so sánh với tốc độ tăng trưởng tín dụng. Nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) cũng được xem xét kỹ lưỡng. Dù VPBank duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, việc kiểm soát nợ xấu luôn là thách thức. Dữ liệu từ Thông tư số 02/2013/TT-NHNN về phân loại nợ của VPBank được sử dụng để đánh giá chính xác. Mục tiêu là duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn, đảm bảo sự bền vững của hoạt động ngân hàng.
2.2. Các chỉ số phản ánh rủi ro tín dụng
Nhiều chỉ số được sử dụng để đo lường rủi ro tín dụng. Ngoài tỷ lệ nợ xấu, luận án còn xem xét cơ cấu tổng tài sản, tăng trưởng tín dụng so với toàn hệ thống. Tỷ trọng cho vay theo ngành và kỳ hạn cũng cung cấp thông tin quý giá về mức độ tập trung rủi ro. Các chỉ số này giúp phân tích rủi ro tín dụng ngân hàng từ nhiều góc độ. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này là cần thiết để ngân hàng đưa ra những điều chỉnh kịp thời trong chính sách tín dụng VPBank.
2.3. Nguyên nhân rủi ro tín dụng tại VPBank
Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng tại VPBank đa dạng, bao gồm yếu tố khách quan và chủ quan. Điều kiện kinh tế xã hội, biến động thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng. Yếu tố nội tại như quy trình cấp tín dụng chưa chặt chẽ, chính sách tín dụng chưa hoàn thiện, hay năng lực thẩm định của cán bộ cũng góp phần. Luận án đã khảo sát ý kiến nhân viên ngân hàng về các điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội ảnh hưởng đến việc nhận biết rủi ro tín dụng. Phân tích nhân tố ảnh hưởng này giúp VPBank xác định điểm yếu cần khắc phục.
III. Quy trình chính sách tín dụng và kiểm soát rủi ro VPBank
Quy trình cấp tín dụng và chính sách tín dụng là trụ cột trong quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng. Tại VPBank, các quy định này được xây dựng chi tiết để đảm bảo mỗi khoản vay được thẩm định kỹ lưỡng, giảm thiểu nguy cơ nợ xấu. Cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tín dụng rõ ràng giúp phân định trách nhiệm, nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng. Việc liên tục hoàn thiện quy trình và chính sách là yêu cầu bắt buộc để thích ứng với môi trường kinh doanh biến động và nâng cao năng lực cạnh tranh của VPBank. Sự đồng bộ giữa các khối nghiệp vụ và khối quản trị rủi ro là chìa khóa thành công.
3.1. Quy trình cấp tín dụng và nhận biết rủi ro
Quy trình cấp tín dụng tại VPBank bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và giám sát. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc nhận biết rủi ro tín dụng tiềm ẩn. Đặc biệt, khâu thẩm định đóng vai trò quyết định, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí. Luận án nghiên cứu kịch bản tín dụng chuẩn tại VPBank. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp kiểm soát rủi ro tín dụng ngay từ giai đoạn đầu, hạn chế phát sinh nợ xấu VPBank trong tương lai.
3.2. Chính sách tín dụng và xếp hạng khách hàng VPBank
Chính sách tín dụng VPBank định hướng các hoạt động cho vay, bao gồm đối tượng khách hàng trọng tâm, hạn mức tín dụng và các điều kiện vay vốn. Ngân hàng áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá mức độ rủi ro của từng khách hàng. Quy định mức độ rủi ro theo xếp hạng tín dụng là cơ sở để đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp. Hệ thống này giúp phân loại khách hàng, từ đó áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro tín dụng khác nhau, tối ưu hóa lợi nhuận đồng thời kiểm soát rủi ro.
3.3. Cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tín dụng
VPBank đã xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung, với sự tham gia của các cấp quản lý và bộ phận chuyên trách. Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Khối quản trị Rủi ro VPBank thể hiện rõ vai trò và chức năng của từng phòng ban. Việc tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế như Basel 2 là mục tiêu. Cơ cấu này đảm bảo tính độc lập trong việc đánh giá và kiểm soát rủi ro, tách biệt khỏi các hoạt động kinh doanh để tránh xung đột lợi ích.
IV. Phân tích đo lường rủi ro tín dụng và nhân tố ảnh hưởng
Việc phân tích và đo lường rủi ro tín dụng là bước không thể thiếu trong quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng. VPBank sử dụng nhiều phương pháp định lượng và định tính để đánh giá mức độ rủi ro của từng khoản vay và danh mục tín dụng. Luận án đi sâu vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, từ đó xây dựng mô hình hồi quy dự báo. Hiểu rõ các yếu tố này giúp VPBank chủ động hơn trong việc đưa ra các quyết định cấp tín dụng. Việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng một cách chính xác là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro tín dụng và bảo vệ lợi ích của ngân hàng.
4.1. Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng VPBank
VPBank áp dụng các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng đa dạng, bao gồm cả mô hình định lượng và đánh giá chuyên gia. Bảng đánh giá tín dụng kết hợp được sử dụng để tổng hợp các yếu tố định tính và định lượng. Các mô hình thống kê, như mô hình hồi quy, giúp dự báo khả năng vỡ nợ của khách hàng. Việc đo lường rủi ro tín dụng cần được cập nhật liên tục để phản ánh đúng tình hình thị trường. Phương pháp này hỗ trợ ngân hàng đưa ra quyết định phân bổ vốn hợp lý và xây dựng dự phòng rủi ro phù hợp.
4.2. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng
Luận án thực hiện phân tích nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro trong hoạt động tín dụng của VPBank. Nghiên cứu khảo sát ý kiến của cả nhân viên ngân hàng và nhóm khách hàng. Các yếu tố như môi trường kinh tế, ngành nghề, uy tín khách hàng, tài sản đảm bảo và chính sách tín dụng đều được xem xét. Kết quả phân tích nhân tố giúp xây dựng mô hình hồi quy. Mô hình này xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến rủi ro tín dụng, cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách tín dụng VPBank.
4.3. Đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng
Đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng là trọng tâm của hoạt động cấp tín dụng. Luận án so sánh khả năng trả nợ của khách hàng do nhân viên VPBank quản lý và do các nhóm khách hàng tự đánh giá. Việc kết hợp cả hai góc nhìn mang lại cái nhìn toàn diện. Các tiêu chí đánh giá bao gồm lịch sử tín dụng, thu nhập, tài sản, và mục đích vay vốn. Đánh giá chính xác giúp ngân hàng đưa ra quyết định cấp tín dụng an toàn, giảm thiểu rủi ro tín dụng ngay từ đầu.
V. Giải pháp nâng cao quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank
Để duy trì vị thế và đảm bảo sự phát triển bền vững, VPBank cần liên tục cải thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách, quy trình, tăng cường kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ hiện đại cũng đóng vai trò then chốt. Những đề xuất này nhằm mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng, kiểm soát nợ xấu VPBank và tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp là cần thiết cho sự phát triển của ngân hàng.
5.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng
Chính sách tín dụng VPBank cần được rà soát và cập nhật thường xuyên để phù hợp với bối cảnh thị trường và quy định mới. Quy trình cấp tín dụng cần tinh gọn, rõ ràng hơn nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Cần xem xét lại các tiêu chí xếp hạng tín dụng, đặc biệt đối với phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc chuẩn hóa và tự động hóa một số bước trong quy trình sẽ giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót, góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng tổng thể.
5.2. Kiểm soát giảm thiểu rủi ro tín dụng hiệu quả
Các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng cần được tăng cường ở mọi giai đoạn, từ thẩm định, giám sát đến xử lý nợ. Tình hình xử lý rủi ro tín dụng tại VPBank giai đoạn 2015-2018 và việc sử dụng tài sản để thu hồi nợ xấu cần được đánh giá để rút kinh nghiệm. Tăng cường dự phòng rủi ro, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất, tỷ giá. Việc xây dựng kịch bản ứng phó với các tình huống rủi ro là cần thiết. Kiểm soát chặt chẽ giúp giảm thiểu nợ xấu VPBank và tổn thất tài chính.
5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và hệ thống công nghệ
Đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ tín dụng và cán bộ quản trị rủi ro là ưu tiên hàng đầu. Cán bộ cần được trang bị kiến thức về phân tích rủi ro tín dụng, kỹ năng thẩm định và giám sát. Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào việc đánh giá và đo lường rủi ro. Việc này giúp cải thiện độ chính xác, tốc độ trong việc đưa ra quyết định, góp phần quản trị rủi ro tín dụng một cách toàn diện và hiệu quả hơn cho VPBank.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Mô tả mẫu nghiên cứu là cán bộ, nhân viên VPBank. 9 Bảng 2: Mô tả mẫu nghiên cứu là khách hàng đã và đang quan hệ tín dụng với VPBank .1 Kết quả kinh doanh của VPBank giai đoạn 2010 – T6/2019 .Cơ cấu tổng tài sản. Tăng trưởng tín dụng của VPBank so với toàn hệ thống. Một số chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng tại VPBank.
Đối tượng khách hàng trọng tâm của một số ngân hàng. Thống kê tỷ lệ nợ xấu tại các NHTM trong giai đoạn 2015-2018. Ý kiến của nhân viên ngân hàng về điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội trong hoạt động nhận biết RRTD. Quy định mức độ rủi ro theo xếp hạng tín dụng.
Bảng đánh giá tín dụng kết hợp. Tỷ trọng cho vay đối với một số ngành tại VPBank giai đoạn 2015 – 2019. Cơ cấu cho vay theo kỳ hạn tại VPBank .Kịch bản tín dụng chuẩn tại VPBank. Tình hình xử lý rủi ro tín dụng tại VPBank giai đoạn 2015-2018.
Tình hình dùng tài sản để thu hồi nợ xấu giai đoạn 2014-2018. Tình hình xử lý nợ xấu bằng sử dụng dự phòng giai đoạn 2015-2019. Ý kiến của cán bộ, nhân viên về kiếm soát quản trị RRTD. Số liệu phân loại nợ theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của VPBank.
So sánh khả năng trả nợ của khách hàng do nhân viên VPBank quản lý. So sánh khả năng trả nợ của khách hàng do các nhóm khách hàng của VPBank tự đánh giá. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro trong hoạt động tín dụng của ngân hàng Vpbank đối với nhân viên. Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro trong hoạt động tín dụng của ngân hàng Vpbank đối với nhóm khách hàng.
Mô hình hồi qui một số nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị rủi ro tín dụng (khảo sát đối với nhân viên ngân hàng). Mô hình hồi qui một số nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro tín dụng của VPBank (áp dụng đối với khách hàng VPBank). Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu tại VPBank. Kết quả về đánh giá khách hàng của cán bộ, nhân viên Vpbank.
122 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Khung phân tích của đề tài nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu định lượng nhân tố ảnh hưởng đến quản trị RRTD tại VPBank (đối với cán bộ nhân viên VPBank). Mô hình nghiên cứu định lượng nhân tố ảnh hưởng đến quản trị RRTD tại VPBank (đối với khách hàng quan hệ tín dụng với VPBank).
Mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng phân tán. Tổ chức bộ máy quản trị RRTD tại các NHTM theo Hiệp ước Basel 2. Quy trình tổ chức thực hiện quản trị rủi ro tín dụng.
Sơ đồ tổ chức hoạt động của VPBank hiện nay [51]. Tình hình dư nợ, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu tại VPBank. Tỷ trọng đóng góp vào tổng thu nhập của các phân khúc tại VPBank năm 2017-2018. Cơ cấu cho vay theo loại.
Cơ cấu cho vay theo phân khúc. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank .Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Khối quản trị Rủi ro VPBank. Nợ nhóm 5 so với tổng nợ xấu tại VPBank giai đoạn 2013-2018. Tốc độ tăng nợ xấu so với tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Lý do chọn đề tài Ngân hàng được ví như huyết mạch của nền kinh tế. Nhờ có hoạt động của hệ thống Ngân hàng thương mại (NHTM), đặc biệt là hoạt động cấp tín dụng đã đảm bảo cho các chủ thể trong nền kinh tế có đủ điều kiện vận hành, đáp ứng được nguồn vốn kịp thời cho hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó có thể đảm bảo nâng cao năng suất lao động, mở rộng sản xuất có hiệu quả, cung cấp những sản phẩm có chất lượng cho xã hội. Chính vì vậy an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng luôn được các nhà quản lý quan tâm hàng đầu. Về mặt thực tiễn: Theo số liệu báo cáo về hoạt động ngành ngân hàng hàng năm nguồn thu lãi vay của hệ thống các ngân hàng Việt Nam chiếm từ 75% - 80% tổng các nguồn thu của ngân hàng.
Tuy nhiên, căn cứ trên nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, đồng thời xuất phát từ thực tế đã phát sinh đó là việc các ngân hàng càng đẩy mạnh dòng vốn ra ngoài để tạo động lực phát triển sản xuất kinh doanh, mục tiêu kinh tế thì cũng càng tiềm ẩn nhiều rủi ro và nếu không được kiểm soát chặt chẽ thì hậu quả sẽ rất đáng lo ngại. Vì vậy, việc đưa ra hệ thống quản trị hạn chế rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng đồng thời cân bằng giữa áp lực phát triển và quản trị RRTD sao cho phù hợp với điều kiện phát triển của nền kinh tế thị trường Việt Nam nói chung và mục tiêu kinh doanh của các NHTM nói riêng luôn là vấn đề rất quan trọng. Hiện nay, trong nhóm các NHTM tại Việt Nam, mặc dù chỉ là chỉ là ngân hàng cổ phần tư nhân nhưng VPBank (Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng) trong những năm vừa qua luôn giữ vững vị trí nằm trong top các NHTM có lợi nhuận cao nhất hệ thống NHTM Việt Nam. Ngoài ra, VPBank cũng đã góp mặt trong tốp 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam theo công bố của hãng định giá thương thiệu nổi tiếng thế giới Brand Finance.
Hai động lực rất quan trọng để đưa VPBank đến được đà tăng trưởng ấn tượng trong vài năm trở lại đây đó chính là sự khởi sắc cực kỳ rõ rệt trong mảng dịch vụ bán lẻ và mảng dịch vụ tín dụng tiêu dùng. Cả 2 mảng kinh doanh này đều hướng đến đối tượng là khách hàng cá nhân.Theo các chuyên gia phân tích thì với mức độ thâm nhập thị trường tiêu dùng của các NHTM Việt Nam vẫn đang ở mức thấp như hiện nay, cùng với sự thuận lợi của các quy định pháp lý hiện tại và sự thống trị của FE Credit (Công ty con của VPBank), VPBank đã và sẽ vẫn 1 chiếm lĩnh thị trường cho vay tiêu dùng tại Việt Nam. Ngoài ra, các sản phẩm tín dụng của VPBank cũng rất đa dạng và qua nhiều kênh cấp tín dụng như: bán lẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiểu thương, CMB &CIB,…, điều này đã đảm bảo duy trì tốc độ tăng trường tín dụng trên mức trung bình của hệ thống ngân hàng trong những năm gần đây. Với con số tăng trưởng tín dụng như vậy hệ lụy tất yếu kéo theo đó là tốc độ tăng trưởng các khoản nợ xấu, tỷ lệ nợ xấu (NPL) của VPBank có xu hướng tăng theo từng năm.
Tỷ lệ nợ quá hạn của VPBank gia tăng cùng chiều với sự phát triển lĩnh vực vay tiêu dùng. Hiện nay, chiến lược kinh doanh của VPBank vẫn mở rộng thêm lĩnh vực tín dụng tiêu dùng vì vậy nợ xấu tại VPBank được dự kiến là sẽ tiếp tục có khả năng gia tăng. Như vậy, rõ ràng là cùng với sự phát triển nhanh về tín dụng tại VPBank cũng sẽ kèm theo đó là sự gia tăng về nợ xấu đang ở mức đáng lo ngại, chính vì lý do này đặt ra nhiệm vụ cho VPBank đó là cần phải có quản trị về tín dụng hiệu quả nhất để đảm bảo vừa phát triển kinh doanh vừa đảm bảo yếu tố an toàn cho hoạt động ngân hàng. VPBank hiện nay đang là một trong những NHTM có quy mô lớn trong hệ thống NHTM Việt Nam, các hoạt động tín dụng và quản trị RRTD phát sinh tại VPBank có thể được coi là những vấn đề thường xuyên được tiến hành, xảy ra trong hệ thống NHTM tại Việt Nam.
Do đó, nghiên cứu quản trị RRTD tại VPBank cũng sẽ có những điểm tương đồng với quản trị RRTD của hệ thống NHTM Việt Nam. Về mặt lý luận, đã có nhiều nghiên cứu khác nhau về rủi ro, quản trị rủi ro nói chung và quản trị RRTD nói riêng trong các NHTM tại Việt Nam nhưng vẫn còn một số hạn chế như: nhiều công trình nghiên cứu còn mang tính định tính, chưa chỉ ra được những tổn thất, đo lường được rủi ro mà ngân hàng phải gánh chịu khi phát sinh RRTD, một số nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng chưa có sự thống kê một cách hệ thống về các nhân tố này.Bên cạnh đó, đối với hoạt động tín dụng và quản trị RRTD tại VPBank cũng chưa có công trình khoa học nghiên cứu đầy đủ về quản trị RRTD tại VPBank bao gồm thực trạng hoạt động tín dụng, quản trị RRTD tại ngân hàng; nhân tố ảnh hưởng đến quản trị RRTD của VPBank và những mặt đạt được, hạn chế trong công tác quản trị RRTD tại ngân hàng này. Chính vì vậy, tiến hành nghiên cứu lý luận về quản trị RRTD tại NHTM nói chung và tại VPBank nói riêng có hệ thống khoa học, đầy đủ là rất cần thiết. 2 Xuất phát từ những vấn đề thực tiễn và lý luận nêu trên, hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng là vấn đề mang tính chất trọng yếu và vô cùng cấp thiết đối với VPBank.
Chính vì vậy, tác giả lựa chọn đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng ” làm nội dung chủ đề nghiên cứu cho luận án tiến sỹ của mình. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu luận án 2. Mục tiêu của nghiên cứu Luận án nghiên cứu quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng bao gồm: thực trạng RRTD, quản trị RRTD và một số nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị RRTD tại ngân hàng này. Nhiệm vụ nghiên cứu (1) Nghiên cứu lý luận về RRTD, quản trị RRTD trong hoạt động của hệ thống NHTM (2) Nghiên cứu kinh nghiệm quản trị RRTD của một số NHTM trên thế và rút ra bài học kinh nghiệm cho cho quản trị RRTD tại hệ thống NHTM Việt Nam (3) Nghiên cứu thực trạng quản trị RRTD tại VPBank trong thời gian qua nhằm đánh giá đúng thực trạng quản trị RRTD ở ngân hàng này, chỉ ra những thành công và hạn chế trong quản trị RRTD tại VPBank.
(4) Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị RRTD tại VPBank (5) Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị RRTD tại VPBank 3. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu 3. Câu hỏi nghiên cứu Câu 1: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng của VPBank đã đạt được những kết quả như thế nào và một số hạn chế trong quản trị RRTD? Câu 2: Nhân tố nào có ảnh hưởng lớn đến hoạt động rủi quản trị rủi ro tín dụng? 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-quan-tri-rui-ro-tin-dung-ngan-hang-vpbank
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án phân tích quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết. Đề xuất giải pháp tối ưu giảm thiểu rủi ro tín dụng hiệu quả."
Luận án "Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng VPBank chi tiết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.