Luận án phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam - Vai trò và giải pháp nâng cao hiệu quả
"Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: phân tích chính sách và đề xuất cải tiến hiệu quả hoạt động ngân hàng."
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam: Vai trò then chốt
- Số trang:
- 153 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam Vai trò then chốt
Thị trường tiền tệ Việt Nam đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Thị trường này huy động tiết kiệm, phân bổ vốn hiệu quả. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội. Sự phát triển của thị trường hỗ trợ các định chế tài chính và công ty. Vốn dư thừa ngắn hạn được lưu trữ. Nguồn vốn ngắn hạn được tiếp cận khi cần. Thị trường cân đối, điều hòa khả năng chi trả giữa các ngân hàng. Điều này góp phần điều tiết lưu thông tiền tệ trên phạm vi quốc gia. Hiệu quả hoạt động thị trường tiền tệ tác động trực tiếp đến chính sách tiền tệ. Các biến động thị trường truyền tín hiệu về quan điểm điều hành của ngân hàng trung ương. Thị trường tiền tệ là cơ sở hạ tầng cho lưu chuyển tiền tệ. Cơ sở hạ tầng tốt đảm bảo lưu thông thông suốt, ít rủi ro. Vai trò của thị trường tiền tệ được khẳng định trong ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững.
1.1. Huy động phân bổ vốn hiệu quả
Thị trường tiền tệ giữ vai trò trọng yếu trong huy động tiết kiệm. Nguồn vốn ngắn hạn được phân bổ một cách hiệu quả. Điều này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và định chế tài chính tiếp cận vốn. Thị trường giúp cân bằng cung cầu vốn giữa các chủ thể. Vốn nhàn rỗi được chuyển hóa thành vốn đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng. Quá trình này tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực tài chính, giảm thiểu lãng phí.
1.2. Hỗ trợ chính sách tiền tệ
Hiệu quả thị trường tiền tệ có ý nghĩa quyết định đối với chính sách tiền tệ. Đây là kênh truyền dẫn quan trọng tác động chính sách đến nền kinh tế. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng các công cụ tiền tệ qua thị trường. Các tín hiệu về lãi suất, thanh khoản được truyền tải. Điều này giúp kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. Thị trường hoạt động hiệu quả giúp chính sách tiền tệ phát huy tối đa tác dụng.
1.3. Đảm bảo thanh khoản hệ thống
Thị trường tiền tệ giúp điều hòa khả năng chi trả giữa các ngân hàng. Các tổ chức tín dụng có thể vay mượn lẫn nhau để đảm bảo thanh khoản. Điều này ngăn chặn tình trạng thiếu hụt vốn cục bộ. Ngân hàng Nhà nước đảm bảo vai trò người cho vay cuối cùng. Hệ thống tài chính duy trì ổn định, an toàn. Thanh khoản dồi dào là nền tảng cho sự vận hành trơn tru của toàn bộ hệ thống.
II. Thách thức Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam
Sự phát triển của thị trường tiền tệ Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Giai đoạn 2008-2012 chứng kiến sự bất ổn định. Những yếu kém thị trường gây tác động lớn đến điều hành chính sách tiền tệ. Tình trạng thiếu hụt thanh khoản hệ thống tổ chức tín dụng đã xảy ra. Lãi suất trên thị trường liên ngân hàng bất ổn định, tăng cao. Lãi suất giao dịch năm 2011 dao động 12-14%, không phân biệt kỳ hạn. Lãi suất qua đêm có lúc lên tới 30%/năm. Đến nay, quy mô giao dịch còn thấp. Số lượng chủ thể tham gia, hàng hóa giao dịch, nghiệp vụ giao dịch còn hạn chế. Thị trường chưa thực sự thực hiện hiệu quả vai trò truyền tải tác động chính sách tiền tệ đến nền kinh tế. Vấn đề này cần được hoàn thiện trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống và hội nhập sâu rộng. Quản lý rủi ro trên thị trường cũng là một vấn đề cần được nâng cao.
2.1. Hạn chế về quy mô nghiệp vụ
Thị trường tiền tệ Việt Nam còn ở mức độ phát triển thấp. Quy mô giao dịch chưa lớn, chưa tương xứng tiềm năng. Số lượng chủ thể tham gia thị trường còn hạn chế. Danh mục hàng hóa giao dịch và nghiệp vụ còn đơn điệu. Điều này làm giảm sự linh hoạt và độ sâu của thị trường. Hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng điều tiết vốn và truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả. Cần đa dạng hóa các công cụ tiền tệ để tăng cường sức sống thị trường.
2.2. Bất ổn định lãi suất thanh khoản
Giai đoạn trước, thị trường tiền tệ Việt Nam trải qua giai đoạn bất ổn. Lãi suất biến động mạnh, gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh. Tình trạng thiếu hụt thanh khoản thường xuyên xảy ra. Điều này tác động tiêu cực đến hệ thống tài chính và nền kinh tế. Sự thiếu ổn định lãi suất cản trở việc dự báo và lập kế hoạch tài chính. Quản lý rủi ro lãi suất trở thành thách thức lớn đối với các tổ chức.
2.3. Truyền tải chính sách tiền tệ chưa hiệu quả
Thị trường tiền tệ chưa thực sự là kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ mạnh mẽ. Các tác động từ Ngân hàng Nhà nước chưa lan tỏa đều. Hiệu quả chính sách tiền tệ bị ảnh hưởng. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Cần hoàn thiện cơ chế điều hành. Cần cải thiện cấu trúc thị trường để tăng cường khả năng truyền tải. Chính sách tiền tệ cần đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
III. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Quản lý Điều hành hiệu quả
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là cơ quan quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng. NHNN đứng trước nhiệm vụ lớn. Đó là đổi mới mạnh mẽ quy trình hoạt động và quản trị. Việc này nhằm đáp ứng thông lệ, chuẩn mực quốc tế. Tiêu chuẩn cao hơn trong thanh tra, giám sát hệ thống các tổ chức tín dụng. NHNN quản lý, giám sát các hệ thống thanh toán. Đặc biệt, NHNN quản lý, điều hành thị trường tiền tệ hiệu quả. Mục tiêu là thực hiện tốt vai trò người cho vay cuối cùng. NHNN đảm bảo duy trì tốt thanh khoản hệ thống. Điều này quan trọng trong trường hợp hệ thống ngân hàng gặp khó khăn hoặc nguy cơ đổ vỡ. Việc xem xét đánh giá lại hoạt động thị trường tiền tệ là cần thiết. Vai trò quản lý, giám sát của NHNN cũng được đánh giá. Mục tiêu duy trì sự ổn định, an toàn, lành mạnh của thị trường. NHNN góp phần tái cơ cấu nền kinh tế và hệ thống tài chính.
3.1. Nhiệm vụ quản lý nhà nước về tiền tệ
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Chức năng này bao gồm quản lý tiền tệ và hoạt động ngân hàng. NHNN ban hành và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia. NHNN kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. Việc quản lý tiền tệ của NHNN ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế. Nó định hình môi trường kinh doanh và đầu tư, đảm bảo tăng trưởng bền vững. NHNN cũng quản lý các công cụ tiền tệ để điều tiết thị trường.
3.2. Vai trò người cho vay cuối cùng
NHNN đóng vai trò người cho vay cuối cùng trong hệ thống tài chính. Vai trò này cực kỳ quan trọng để đảm bảo thanh khoản. NHNN cung cấp vốn khẩn cấp cho các tổ chức tín dụng khi cần. Điều này giúp ngăn chặn khủng hoảng thanh khoản và đổ vỡ hệ thống. Việc thực hiện vai trò này hiệu quả duy trì niềm tin vào hệ thống ngân hàng. Nó góp phần vào sự ổn định kinh tế vĩ mô. Quản lý rủi ro hệ thống là ưu tiên hàng đầu.
3.3. Đổi mới quy trình hoạt động quản trị
NHNN cần đổi mới mạnh mẽ quy trình hoạt động. Nâng cao năng lực quản trị là điều cấp thiết. Mục tiêu là đáp ứng các thông lệ và chuẩn mực quốc tế. Cải thiện công tác thanh tra, giám sát các tổ chức tín dụng. Nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành thị trường tiền tệ. Việc này giúp NHNN thực hiện tốt vai trò của mình. Đổi mới góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam.
IV. Hội nhập Công nghệ tác động Thị trường Tiền tệ Việt Nam
Bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Thị trường tài chính phát triển nhanh chóng. Các giao dịch tài chính tiền tệ tăng cả về quy mô và tính đa dạng. Cơ cấu, quy mô các loại hình trung gian tài chính thay đổi. Nhiều định chế tài chính có vốn đầu tư nước ngoài hiện diện. Tính kết nối liên thông giữa thị trường tài chính trong nước và quốc tế chặt chẽ. Điều này tạo ra nhiều biến đổi khó lường. Việt Nam cần nhanh chóng phát triển các thị trường, trong đó có thị trường tiền tệ. Mục tiêu là huy động tối đa nguồn lực tài chính trong và ngoài nước. Đẩy mạnh lưu chuyển tiền tệ, phát triển kinh tế theo kịp hội nhập. Tiến bộ khoa học công nghệ, đặc biệt Cách mạng Công nghiệp 4.0, làm gia tăng phức tạp. Sản phẩm, dịch vụ tài chính ngân hàng ngày càng đa dạng. Phương thức thanh toán và lưu chuyển tiền tệ thay đổi. Thị trường tiền tệ và điều hành của Ngân hàng Nhà nước cần thích ứng.
4.1. Ảnh hưởng của hội nhập quốc tế sâu rộng
Hội nhập quốc tế tạo ra cơ hội và thách thức. Dòng vốn đầu tư nước ngoài gia tăng. Sự xuất hiện của định chế tài chính quốc tế làm tăng cạnh tranh. Tính liên thông giữa thị trường tài chính trong nước và toàn cầu mạnh hơn. Điều này đòi hỏi thị trường tiền tệ Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần có cơ chế quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Hội nhập cũng tạo áp lực cải cách và áp dụng chuẩn mực quốc tế.
4.2. Cách mạng công nghiệp 4.0 tài chính
Cách mạng Công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự phát triển công nghệ. Sản phẩm, dịch vụ tài chính ngân hàng trở nên đa dạng, phức tạp hơn. Phương thức thanh toán điện tử, tiền kỹ thuật số thay đổi cách lưu chuyển tiền tệ. Điều này đặt ra yêu cầu mới về quản lý và giám sát. Ngân hàng Nhà nước cần cập nhật công nghệ và nghiệp vụ. Mục tiêu là duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và quản lý rủi ro công nghệ.
4.3. Yêu cầu phát triển phù hợp bối cảnh mới
Sự phát triển của thị trường tiền tệ cần phù hợp bối cảnh mới. Hội nhập và công nghệ đòi hỏi cải cách liên tục. Ngân hàng Nhà nước cần thích ứng với những thay đổi nhanh chóng. Phát triển các công cụ tiền tệ hiện đại hơn. Nâng cao năng lực phân tích và dự báo thị trường. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển hài hòa, cân đối. Thị trường tiền tệ đóng góp vào ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng bền vững.
V. Mục tiêu Phát triển Thị trường Tiền tệ Bền vững tương lai
Phát triển thị trường tiền tệ bền vững là mục tiêu chiến lược. Quá trình này gắn liền với tái cơ cấu nền kinh tế. Gắn kết với cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng. Xử lý nợ xấu giai đoạn 2 (2016-2020) là một phần quan trọng. Việc phát triển thị trường tiền tệ phù hợp thông lệ quốc tế cần được đẩy mạnh. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Đảm bảo sự phát triển hài hòa, cân đối giữa các thị trường bộ phận của thị trường tài chính. Thị trường tiền tệ góp phần tái cơ cấu nền kinh tế hiệu quả. Hướng tới ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế bền vững. Nâng cao khả năng quản lý rủi ro và hội nhập tài chính. Một thị trường tiền tệ vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển của hệ thống tài chính quốc gia. Cần xác định các mục tiêu cụ thể và lộ trình thực hiện rõ ràng.
5.1. Nâng cao hiệu quả điều hành NHNN
Mục tiêu quan trọng là nâng cao hiệu quả điều hành. Ngân hàng Nhà nước cần cải thiện khả năng phản ứng thị trường. Áp dụng các công cụ tiền tệ linh hoạt. Điều này giúp kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định giá. Tăng cường khả năng truyền tải chính sách tiền tệ đến nền kinh tế. Hiệu quả điều hành cao góp phần củng cố vai trò của NHNN. NHNN đảm bảo ổn định hệ thống tài chính và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
5.2. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô
Thị trường tiền tệ phát triển bền vững hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô. Thị trường này góp phần kiểm soát lạm phát. Duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý. Đảm bảo thanh khoản hệ thống luôn ổn định. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và kinh doanh. Ổn định vĩ mô là nền tảng cho sự tăng trưởng dài hạn. Nó giúp tăng cường sức đề kháng của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
5.3. Hài hòa các thị trường bộ phận tài chính
Phát triển thị trường tiền tệ cần hài hòa với các thị trường tài chính khác. Sự liên thông giữa thị trường tiền tệ, thị trường vốn, thị trường ngoại hối cần được củng cố. Điều này tạo nên một hệ thống tài chính thống nhất và hiệu quả. Ngăn ngừa rủi ro lây lan giữa các thị trường. Đảm bảo dòng vốn lưu chuyển thông suốt. Mục tiêu là phát triển cân đối và toàn diện, hướng tới hội nhập tài chính quốc tế.
VI. Điểm sáng Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam hiện tại
Thị trường tiền tệ Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng khích lệ. Về cơ bản, thị trường đã đảm bảo chức năng điều hòa vốn ngắn hạn. Hoạt động này diễn ra giữa các tổ chức tín dụng. Khả năng thanh khoản của cả hệ thống được đảm bảo. Hoạt động của thị trường diễn ra an toàn, hiệu quả. Thị trường tiền tệ đã đáp ứng vai trò là kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước đã sử dụng hiệu quả các công cụ tiền tệ. Thị trường đóng góp vào sự ổn định của hệ thống tài chính. Những thành tựu này tạo nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ cho các nỗ lực phát triển tiếp theo. Duy trì ổn định lãi suất và thanh khoản là ưu tiên hàng đầu. Thị trường tiếp tục thích ứng với hội nhập và công nghệ mới. Các điểm sáng này là động lực để tiếp tục hoàn thiện và phát triển thị trường.
6.1. Đảm bảo chức năng điều hòa vốn
Thị trường tiền tệ đã thực hiện tốt chức năng điều hòa vốn ngắn hạn. Các tổ chức tín dụng có thể vay mượn lẫn nhau. Điều này giúp cân bằng nhu cầu vốn tức thời. Dòng tiền được luân chuyển hiệu quả trong hệ thống. Chức năng này góp phần giảm thiểu rủi ro thiếu hụt thanh khoản. Nó hỗ trợ sự vận hành trơn tru của các ngân hàng. Vai trò điều hòa vốn là nền tảng cho sự ổn định hệ thống tài chính.
6.2. Thanh khoản hệ thống an toàn hiệu quả
Hệ thống tài chính Việt Nam đã duy trì thanh khoản ổn định. Thị trường tiền tệ đóng góp lớn vào thành quả này. Các công cụ tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước được triển khai hiệu quả. Thanh khoản dồi dào giúp các tổ chức tín dụng hoạt động an toàn. Nó giảm thiểu nguy cơ đổ vỡ dây chuyền. Sự an toàn và hiệu quả của thanh khoản là yếu tố then chốt. Nó duy trì niềm tin vào hệ thống ngân hàng quốc gia.
6.3. Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ
Thị trường tiền tệ đã thể hiện vai trò kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Các quyết sách của Ngân hàng Nhà nước được lan tỏa. Lãi suất và các công cụ khác ảnh hưởng đến nền kinh tế. Mặc dù còn hạn chế, vai trò này được ghi nhận. Cải thiện hiệu quả truyền dẫn là mục tiêu tiếp theo. Thị trường đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Nó giúp kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Thị trường tiền tệ (TTTT) giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc huy động tiết kiệm, phân bổ các nguồn vốn một cách có hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội. Theo đó, sự phát triển TTTT sẽ hỗ trợ các định chế tài chính, các công ty trong việc lưu trữ vốn dư thừa ngắn hạn; hỗ trợ Chính phủ, trung gian tài chính và các công ty tiếp cận nguồn vốn ngắn hạn khi có nhu cầu; cân đổi, điều hòa khả năng chi trả giữa các ngân hàng, góp phần điều tiết lưu thông tiền tệ trên phạm vi quốc gia. Đứng trên giác độ quản lý nhà nước của ngân hàng trung ương (NHTW), hiệu quả hoạt động của TTTT đóng vai trò quan trọng đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ (CSTT); góp phần truyền tải các tác động CSTT đến nền kinh tế. Nói cách khác, những biến động của TTTT sẽ truyền đi những tín hiệu về sự thay đổi trong quan điểm điều hành CSTT của NHTW.
TTTT cũng được xem như cơ sở hạ tầng cho lưu chuyển tiền tệ; cơ sở hạ tầng tốt thì lưu thông tiền tệ mới đảm bảo thông suốt và ít rủi ro. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) với chức năng là cơ quan quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng đang đứng trước nhiệm vụ to lớn là phải đổi mới mạnh mẽ quy trình hoạt động và quản trị nhằm đáp ứng những thông lệ, chuẩn mực quốc tế ngày càng cao trong thanh tra, giám sát đối với hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD), quản lý, giám sát các hệ thống thanh toán và đặc biệt là quản lý, điều hành TTTT một cách hiệu quả nhằm thực hiện tốt vai trò, chức năng người cho vay cuối cùng, đảm bảo duy trì tốt thanh khoản trong những trường hợp hệ thống ngân hàng gặp khó khăn, đứng trước nguy cơ đổ vỡ. Nhìn lại giai đoạn 2008-2012, có thể thấy, sự bất ổn định và những yếu kém của TTTT trong nước đã gây ra những tác động không nhỏ đến việc điều hành CSTT của NHNN, kéo theo tình trạng thiếu hụt thanh khoản của hệ thống các TCTD và sự bất ổn định của lãi suất trên thị trường liên ngân hàng1. Cùng với quá trình tái cơ cấu nền kinh tế và cơ cấu lại hệ thống các TCTD gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2 (2016-2020), việc 1 Mặt bằng lãi suất giao dịch của năm 2011 có sự tăng cao rõ rệt, cao hơn hẳn so với các năm trước, dao động từ 12-14% và không có sự phân biệt rõ rệt giữa lãi suất các kỳ hạn ngắn và kỳ hạn dài.Lãi suất cho vay qua đêm của một số ngân hàng có lúc lên tới 30%/năm.
1 xem xét đánh giá lại hoạt động của TTTT nói riêng và vai trò quản lý, giám sát của NHNN nói chung trong việc duy trì sự ổn định, an toàn, lành mạnh của thị trường là thực sự cần thiết nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa, cân đối giữa các thị trường bộ phận của thị trường tài chính, góp phần tái cơ cấu nền kinh tế một cách có hiệu quả, hướng tới ổn định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế bền vững. Cùng với bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, thị trường tài chính ngày càng phát triển với các giao dịch tài chính tiền tệ ngày càng tăng cả về quy mô cũng như tính đa dạng và phức tạp; cơ cấu và quy mô các loại hình trung gian tài chính có nhiều thay đổi với sự hiện diện ngày càng nhiều các định chế tài chính có vốn đầu tư nước ngoài; tính kết nối liên thông giữa thị trường tài chính trong nước và quốc tế ngày chặt chẽ và nhiều biến đổi khó lường, đòi hỏi Việt Nam cần nhanh chóng phát triển các thị trường, trong đó có TTTT để tạo điều kiện tối đa cho việc huy động các nguồn lực tài chính trong và ngoài nước, đẩy mạnh lưu chuyển tiền tệ, góp phần phát triển kinh tế theo kịp tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Thêm vào đó, những tiến bộ khoa học công nghệ, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng Công nghiệp Lần thứ Tư, kỷ nguyên của cách mạng số cũng làm gia tăng mức độ phức tạp và đa dạng của sản phẩm, dịch vụ tài chính ngân hàng, thay đổi phương thức thanh toán và lưu chuyển tiền tệ. Bởi vậy, cùng với xu thế phát triển này, TTTT nói riêng và việc quản lý, điều hành của NHTW nói chung cũng phải phát triển và có những thay đổi phù hợp với bối cảnh mới.
Cho đến nay, TTTT Việt Nam đã có sự phát triển đáng khích lệ, về cơ bản, đã đảm bảo được chức năng điều hòa vốn ngắn hạn giữa các TCTD, đảm bảo khả năng thanh khoản, hoạt động an toàn, hiệu quả của cả hệ thống; đáp ứng được vai trò là kênh truyền dẫn CSTT của NHNN; Tuy nhiên, sự phát triển của TTTT Việt Nam vẫn còn ở mức độ thấp, xét về góc độ qui mô giao dịch, chủ thể tham gia, hàng hóa giao dịch và nghiệp vụ giao dịch. Đặc biệt vẫn còn nhiều vấn đề cần phải hoàn thiện trong bối cảnh cơ cấu lại hệ thống TCTD và nền kinh tế, sự bùng nổ của khoa học công nghệ và quá trình hội nhập ngày càng sâu rộng như sự phát triển của thị trường, cũng như cơ chế điều hành của NHNN với nhiệm vụ chủ yếu là xây dựng và thực thi CSTT. Do một số nguyên nhân mà TTTT Việt Nam chưa thực sự thực hiện hiệu quả vai trò tiếp nhận và truyền tải tác động của CSTT đến nền kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu 2 rộng và việc tái cơ cấu nền kinh tế, cũng như cơ cấu lại hệ thống các TCTD đang được thực hiện quyết liệt; việc phát triển TTTT phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ góp phần nâng cao hơn nữa hiệu quả điều hành CSTT của NHNN.
Với những lý do nêu trên, tôi lựa chọn đề tài “Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam” nhằm đề xuất các giải pháp phát triển TTTT Việt Nam ổn định, an toàn và bền vững, góp phần ổn định hoạt động hệ thống ngân hàng và ổn định kinh tế vĩ mô. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu - Mục tiêu tổng quát: Góp phần luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển TTTT, vai trò và tác động qua lại của phát triển TTTT Việt Nam đối với hiệu quả điều hành CSTT của NHNN cũng như quá trình cơ cấu lại hệ thống các TCTD. Đưa ra các giải pháp và khuyến nghị chính sách phát triển TTTT Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và khu vực kéo theo sự gia tăng về tính liên thông giữa thị trường tài chính quốc tế và trong nước; việc triển khai thực hiện Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 và Đề án cơ cấu lại hệ thống các TCTD gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020.
- Mục tiêu cụ thể: Để đạt được mục tiêu tổng quát, Luận án có những mục tiêu cụ thể sau: + Một là, hệ thống hóa cơ sở lý luận cũng như thực tiễn phát triển TTTT; trong đó, đi sâu phân tích và chỉ ra được những tiêu chí đánh giá sự phát triển của TTTT; các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của TTTT và các điều kiện đảm bảo cho phát triển TTTT cũng như vai trò và mối quan hệ tương tác giữa phát triển TTTT và hiệu quả điều hành CSTT của NHTW. + Hai là, đánh giá thực trạng phát triển TTTT Việt Nam qua các giai đoạn (từ 2006-2018) theo các tiêu chí đánh giá sự phát triển của thị trường; chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế. + Ba là, đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách phát triển TTTT. Việt Nam tầm nhìn đến năm 2030.
Nhiệm vụ nghiên cứu 3 Thứ nhất, về mặt lý luận, Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận cũng như thực tiễn phát triển TTTT ở các quốc gia phát triển và đang phát triển; tập trung phân tích các tiêu chí đánh giá sự phát triển của TTTT, các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của TTTT và các điều kiện đảm bảo cho phát triển TTTT; phân tích vai trò của NHTW trong phát triển TTTT và ảnh hưởng của sự phát triển TTTT trong hoạt động điều hành CSTT của NHTW; phân tích mối quan hệ giữa phát triển TTTT với các thị trường bộ phận của thị trường tài chính. Thứ hai, về mặt thực tiễn, Luận án nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong việc phát triển TTTT; đồng thời, đi sâu phân tích thực trạng phát triển TTTT Việt Nam trên nhiều khía cạnh (chức năng, phân loại và cấu trúc của TTTT; các thành viên tham gia và các công cụ, hàng hóa giao dịch trên TTTT; vai trò, tác động qua lại của NHNN trong quản lý, giám sát và điều tiết TTTT và ảnh hưởng của phát triển TTTT đối vớihiệu quả điều hành CSTT của NHNN; phân tích mối quan hệ giữa phát triển TTTT Việt Nam với các thị trường khác của hệ thống tài chính); chỉ ra những thành công và hạn chế trong phát triển TTTT Việt Nam trong giai đoạn 2006-2018. Thứ ba, Luận án đưa ra những giải pháp và gợi ý chính sách phát triển TTTT tầm nhìn đến năm 2030 đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ thống tài chính-ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh cơ cấu lại và hội nhập kinh tế quốc tế. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu sự phát triển của TTTT Việt Nam trong bối cảnh cơ cấu nền lại kinh tế và cơ cấu lại hệ thống các TCTD và những xu thế phát triển mới của thị trường tài chính quốc tế (như sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp Lần thứ Tư, xu thế hội nhập kéo theo sự gia tăng về tính liên thông giữa các thị trường tài chính khu vực và quốc tế. Phạm vi nghiên cứu - Cách tiếp cận nghiên cứu: Luận án có cách tiếp cận hệ thống với mục tiêu đề xuất các giải pháp phát triển TTTT Việt Nam phù hợp với thông lệ quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: Vai trò và thách thức (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-phat-trien-thi-truong-tien-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: Vai trò và thách thức" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: phân tích chính sách và đề xuất cải tiến hiệu quả hoạt động ngân hàng."
Luận án "Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: Vai trò và thách thức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: Vai trò và thách thức" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: Vai trò và thách thức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: Vai trò và thách thức" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam: Vai trò và thách thức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.