Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank - ĐH Thương mại

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển dịch vụ tài chính vi mô tại Agribank, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và tiếp cận khách hàng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tính cấp thiết phát triển tài chính vi mô Agribank
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tính cấp thiết phát triển tài chính vi mô Agribank

Tài chính vi mô đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế nông thôn. Dịch vụ tài chính vi mô Agribank cung cấp nguồn vốn thiết thực cho hộ sản xuất nhỏ. Nhu cầu vốn tại khu vực nông thôn ngày càng gia tăng. Việc mở rộng quy mô dịch vụ là yêu cầu cấp thiết. Luận án tập trung phân tích thực tiễn hoạt động tài chính vi mô của ngân hàng. Mục tiêu chính là làm rõ cơ sở khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu xác định các khoảng trống tri thức trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh bền vững. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng mới thúc đẩy tài chính toàn diện nông thôn phát triển mạnh mẽ. Đề tài mang ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị ứng dụng cao.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu tài chính vi mô

Bối cảnh kinh tế nông nghiệp Việt Nam đang trải qua nhiều thay đổi lớn. Hộ nông dân và tiểu thương cần các kênh tiếp cận tài chính linh hoạt. Dịch vụ tài chính cho người thu nhập thấp giúp cải thiện sinh kế bền vững. Tuy nhiên, rào cản về thủ tục và tài sản bảo đảm vẫn còn tồn tại. Mục tiêu nghiên cứu là phân tích toàn diện thực trạng cung ứng dịch vụ của ngân hàng. Đề tài làm rõ cơ chế vận hành của dòng vốn nhỏ trong nông thôn. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá mức độ bao phủ của mạng lưới chi nhánh. Việc xác định nhu cầu khách hàng giúp tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố cản trở khả năng tiếp cận vốn. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng để đề xuất các giải pháp khả thi. Hoạt động này góp phần hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện quốc gia.

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu luận án

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động phát triển dịch vụ tài chính vi mô. Phạm vi không gian tập trung vào hệ thống Agribank trên toàn quốc. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu thứ cấp và sơ cấp giai đoạn 2012-2018. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng chặt chẽ. Khảo sát thực địa thu thập ý kiến của khách hàng cá nhân và cán bộ tín dụng. Phân tích thống kê mô tả làm rõ biến động dư nợ và số lượng khách hàng. Mô hình hồi quy giúp kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm vi mô. Đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ hài lòng của người vay vốn. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt. Nguồn dữ liệu phong phú bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của kết luận.

1.3. Đóng góp mới của luận án tiến sĩ về tài chính vi mô

Luận án tiến sĩ mang lại nhiều đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn. Đề tài bổ sung và hoàn thiện khung lý thuyết về tài chính vi mô tại ngân hàng thương mại. Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ tài chính vi mô. Bộ tiêu chí bao gồm quy mô, chất lượng, hiệu quả tài chính và tác động xã hội. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu phản ánh bức tranh toàn cảnh tại Agribank. Các phát hiện thực nghiệm chỉ ra rào cản trong tiếp cận vốn của hộ nông dân nghèo. Luận án đề xuất mô hình tài chính vi mô bền vững phù hợp với nông thôn Việt Nam. Các giải pháp có tính ứng dụng cao cho ban điều hành ngân hàng. Công trình cũng cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách.

II. Cơ sở lý luận dịch vụ tài chính vi mô tại Agribank

Phát triển dịch vụ tài chính vi mô là một bộ phận chiến lược của ngân hàng thương mại. Dịch vụ này hướng tới phục vụ người nghèo và hộ sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ. Ngân hàng cung ứng đa dạng sản phẩm bao gồm tiết kiệm, tín dụng, thanh toán và bảo hiểm. Các gói tín dụng vi mô nông nghiệp nông thôn có giá trị nhỏ nhưng tần suất giao dịch lớn. Thủ tục vay vốn được tinh gọn để phù hợp với trình độ dân trí địa phương. Hoạt động tài chính vi mô kết hợp hài hòa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm xã hội. Ngân hàng vừa duy trì khả năng sinh lời vừa thúc đẩy phát triển cộng đồng. Hiệu quả hoạt động tài chính vi mô được đo lường qua phạm vi bao phủ và chất lượng nợ. Hoàn thiện khung lý luận giúp ngân hàng xây dựng quy trình quản lý rủi ro chuẩn hóa.

2.1. Bản chất dịch vụ tài chính cho người thu nhập thấp

Dịch vụ tài chính cho người thu nhập thấp có những đặc thù riêng biệt. Khách hàng mục tiêu thường thiếu tài sản thế chấp và hồ sơ chứng minh thu nhập. Nhu cầu vay vốn phát sinh gắn liền với mùa vụ canh tác và chăn nuôi. Các khoản vay ngắn hạn phục vụ mua cây giống, con giống và phân bón. Hoạt động gửi tiết kiệm vi mô giúp tích lũy các khoản tiền nhỏ lẻ định kỳ. Ngân hàng áp dụng phương thức thẩm định linh hoạt dựa trên uy tín và dòng tiền thực tế. Mô hình cho vay qua tổ nhóm phát huy tính tương trợ trong cộng đồng. Lãi suất cho vay được cân đối nhằm bảo đảm khả năng chi trả của người dân. Sự gần gũi của cán bộ tín dụng giúp gia tăng mức độ gắn kết với khách hàng. Dịch vụ này tạo đòn bẩy trực tiếp cho mục tiêu xóa đói giảm nghèo nông thôn.

2.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính vi mô

Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính vi mô đòi hỏi hệ thống chỉ tiêu đa chiều. Tiêu chí về độ bao phủ phản ánh số lượng khách hàng và địa bàn hoạt động. Tiêu chí chất lượng tập trung vào tỷ lệ nợ xấu và khả năng thu hồi nợ đúng hạn. Chỉ số bền vững tài chính đo lường khả năng tự bù đắp chi phí vận hành. Tỷ lệ hoàn trả vốn vay thể hiện kỷ luật tín dụng của người vay. Bên cạnh đó, tác động xã hội là tiêu chuẩn đánh giá không thể thiếu. Mức tăng thu nhập và mức cải thiện đời sống của hộ vay là thước đo thành công. Ngân hàng cần cân bằng giữa lợi nhuận kinh doanh và sứ mệnh phục vụ cộng đồng. Việc theo dõi định kỳ các tiêu chí giúp phát hiện sớm các lỗ hổng quản trị. Hệ thống đánh giá chuẩn xác hỗ trợ đưa ra quyết định điều chỉnh chính sách kịp thời.

2.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế phát triển tài chính vi mô

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý báu cho các ngân hàng Việt Nam. Ngân hàng Grameen tại Bangladesh chứng minh hiệu quả của mô hình cho vay theo nhóm tín chấp. Ngân hàng BRI tại Indonesia thành công vượt bậc nhờ hệ thống phòng giao dịch làng xã linh hoạt. Ngân hàng BAAC tại Thái Lan khai thác sâu chuỗi giá trị nông nghiệp và bảo hiểm mùa màng. Các mô hình thành công đều chú trọng kiểm soát chi phí vận hành và đào tạo khách hàng. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp mở rộng địa bàn mà không làm tăng quá nhiều nhân sự. Quản trị rủi ro tín dụng vi mô Agribank có thể học hỏi cơ chế trích lập dự phòng linh hoạt. Nhà nước cần duy trì môi trường pháp lý thuận lợi và hỗ trợ tái cấp vốn. Việc học hỏi kinh nghiệm giúp ngân hàng thương mại tránh được các sai lầm trong quá trình mở rộng.

III. Đánh giá thực trạng dịch vụ tài chính vi mô Agribank

Agribank giữ vai trò chủ lực trên thị trường tài chính nông nghiệp và nông thôn Việt Nam. Mạng lưới hoạt động của ngân hàng phủ rộng khắp các huyện, xã và vùng sâu vùng xa. Dịch vụ tài chính vi mô Agribank đã tiếp cận hàng triệu hộ nông dân và cơ sở kinh doanh nhỏ. Quy mô dư nợ tín dụng vi mô liên tục tăng trưởng qua các năm. Các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tích lũy được người dân đón nhận tích cực. Đội ngũ cán bộ tín dụng am hiểu địa bàn và phong tục tập quán địa phương. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong quản lý chi phí. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên dư nợ còn ở mức cao do đặc thù địa bàn rộng lớn. Rủi ro thiên tai và dịch bệnh trong nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nợ.

3.1. Thực trạng tín dụng vi mô nông nghiệp nông thôn

Hoạt động tín dụng vi mô nông nghiệp nông thôn của Agribank ghi nhận nhiều kết quả nổi bật. Ngân hàng cung ứng đa dạng gói vay không cần tài sản bảo đảm theo hạn mức quy định. Nguồn vốn vay phục vụ trực tiếp cho trồng trọt, chăn nuôi và phát triển làng nghề. Ngân hàng phối hợp chặt chẽ với Hội Nông dân và Hội Phụ nữ địa phương để giải ngân. Mô hình điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng phát huy hiệu quả cao. Xe ngân hàng lưu động giúp giảm bớt chi phí và thời gian đi lại cho người dân. Tuy vậy, quy trình xét duyệt tại một số chi nhánh vẫn còn mang tính thủ công. Hồ sơ giấy tờ phức tạp gây tâm lý e ngại cho bà con vùng sâu vùng xa. Tín dụng nông nghiệp vẫn tiềm ẩn rủi ro chu kỳ do biến động giá cả nông sản.

3.2. Khảo sát mức độ hài lòng về dịch vụ tài chính vi mô

Kết quả khảo sát thực tế cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đạt mức khá cao. Người dân đánh giá cao thái độ phục vụ tận tình và sự thấu hiểu của cán bộ ngân hàng. Thời gian giải ngân nhanh chóng đáp ứng kịp thời tính mùa vụ trong nông nghiệp. Tuy nhiên, một số khách hàng chưa hài lòng về mức lãi suất và biểu phí dịch vụ. Mạng lưới máy ATM và điểm chấp nhận thanh toán tại nông thôn còn thưa thớt. Khảo sát về dịch vụ tiết kiệm cho thấy niềm tin của người dân vào thương hiệu Agribank rất lớn. Dù vậy, các hình thức gửi tiền trực tuyến chưa phổ biến do hạ tầng viễn thông hạn chế. Khách hàng mong muốn thủ tục thanh toán đơn giản hơn và thời gian xử lý hồ sơ nhanh hơn. Các thông tin phản hồi từ khảo sát là căn cứ quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.3. Hạn chế và thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng

Quản trị rủi ro tín dụng vi mô Agribank đang đối mặt với nhiều áp lực lớn. Rủi ro bất khả kháng từ hạn hán, bão lũ và dịch bệnh trên cây trồng vật nuôi rất cao. Hộ nông dân chưa có thói quen mua bảo hiểm nông nghiệp để phân tán rủi ro. Khả năng kiểm soát mục đích sử dụng vốn sau khi giải ngân còn nhiều kẽ hở. Cán bộ tín dụng phụ trách địa bàn rộng nên khó theo dõi sát sao từng hộ vay. Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ cho khách hàng vi mô chưa được tự động hóa hoàn toàn. Tình trạng vay vốn qua các kênh tín dụng đen tại nông thôn gây áp lực lên khả năng trả nợ. Việc thiếu thông tin tài chính chính thức khiến việc thẩm định gặp nhiều trở ngại. Ngân hàng cần giải pháp đồng bộ để hạn chế nợ xấu phát sinh.

IV. Giải pháp phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank

Chiến lược phát triển tài chính vi mô đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ ngân hàng. Agribank cần kết hợp nâng cao chất lượng dịch vụ với mở rộng phạm vi tiếp cận. Đẩy mạnh chuyển đổi số tài chính vi mô là xu hướng tất yếu trong thời đại mới. Ứng dụng ngân hàng số giúp giảm chi phí giao dịch tại quầy và tiết kiệm nhân lực. Đào tạo cán bộ tín dụng am hiểu công nghệ và nâng cao đạo đức nghề nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm. Ngân hàng cần tái cấu trúc danh mục sản phẩm theo hướng chuyên biệt cho từng vùng kinh tế. Sự liên kết giữa ngân hàng, doanh nghiệp chế biến và nông dân tạo chuỗi giá trị khép kín. Giải pháp này giúp quản lý dòng tiền an toàn và nâng cao hiệu quả thu hồi vốn. Xây dựng mô hình tài chính vi mô bền vững bảo đảm sự tăng trưởng lâu dài.

4.1. Chuyển đổi số tài chính vi mô và đa dạng hóa sản phẩm

Chuyển đổi số tài chính vi mô là chìa khóa mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ. Agribank cần phát triển ứng dụng ngân hàng di động phiên bản tinh giản cho người thu nhập thấp. Giao diện thân thiện và hỗ trợ ngôn ngữ dân tộc thiểu số giúp người dân dễ sử dụng. Tích hợp ví điện tử và thanh toán mã QR hỗ trợ tiểu thương giao dịch thuận tiện. Ngân hàng nên đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi với các gói tiết kiệm gửi góp linh hoạt. Các gói tín dụng tiêu dùng nhỏ cần được phê duyệt tự động dựa trên dữ liệu viễn thông. Đa dạng hóa sản phẩm bảo đảm đáp ứng trọn vẹn nhu cầu tài chính suốt vòng đời khách hàng. Đầu tư hạ tầng số tại các vùng nông thôn giúp giảm khoảng cách tiếp cận dịch vụ tài chính. Đổi mới công nghệ thúc đẩy tài chính toàn diện nông thôn phát triển nhanh chóng.

4.2. Quản trị rủi ro tín dụng vi mô Agribank hiệu quả

Quản trị rủi ro tín dụng vi mô Agribank cần được hiện đại hóa theo chuẩn mực tiên tiến. Ngân hàng nên xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động bằng trí tuệ nhân tạo. Dữ liệu phi truyền thống như tiền điện nước và cước viễn thông hỗ trợ đánh giá uy tín người vay. Việc kiểm tra sau cho vay cần kết hợp giữa giám sát trực tiếp và ứng dụng định vị. Tăng cường phối hợp với chính quyền địa phương giúp quản lý chặt chẽ dòng tiền hỗ trợ. Ngân hàng cần thiết lập quỹ dự phòng rủi ro thiên tai chuyên biệt cho khu vực nông thôn. Cơ chế khoanh nợ và giãn nợ linh hoạt giúp người dân vượt qua giai đoạn khó khăn. Nâng cao năng lực cảnh báo sớm ngăn chặn tình trạng nợ xấu tăng đột biến. Kiểm soát rủi ro hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho toàn hệ thống.

4.3. Phát triển bảo hiểm vi mô nông nghiệp và tài chính bền vững

Phát triển bảo hiểm vi mô nông nghiệp là giải pháp đột phá bảo vệ người nông dân. Agribank cần liên kết với các công ty bảo hiểm uy tín để đóng gói sản phẩm chung. Khoản vay tín dụng vi mô nông nghiệp nông thôn nên được gắn kèm bảo hiểm mùa màng giá rẻ. Khi xảy ra thiên tai hoặc dịch bệnh, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại trực tiếp. Cơ chế này giúp bảo toàn vốn cho ngân hàng và giảm bớt gánh nặng tài chính cho hộ nghèo. Xây dựng mô hình tài chính vi mô bền vững cần có sự phối hợp đa ngành. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp cho người yếu thế. Mô hình liên kết này góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo nông thôn một cách vững chắc. Đây là hướng đi chiến lược giúp ngành tài chính nông thôn phát triển an toàn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, dữ liệu, luận cứ được sử dụng trong luận án có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tiến hành một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 15 tháng 9 năm 2019 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Diên luan an ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Thầy: GS,TS.

Đinh Văn Sơn và TS. Nguyễn Ngọc Bảo đã nhiệt tình hướng dẫn để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này! Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau đại học, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Bộ môn Tài chính công và gia đình đã luôn tạo điều kiện, động viên, hỗ trợ tôi trong thời gian thực hiện luận án! Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Diên luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu .2 Tổng quan các công trình đã công bố và khoảng trống nghiên cứu .1 Tổng quan các công trình đã công bố có liên quan đến đề tài luận án .2 Giới hạn và khoảng trống nghiên cứu .3 Mục đích, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu .1 Mục đích nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu của luận án .5 Mô hình và phương pháp nghiên cứu của luận án .1 Quy trình nghiên cứu của luận án .2 Các mô hình nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu của luận án .6 Những đóng góp mới của luận án .7 Kết cấu của luận án. 22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÀI CHÍNH VI MÔ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.1 Những lý luận về dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại .1 Tài chính vi mô và dịch vụ tài chính vi mô.

Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại .3 Các loại dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại. 30 luan an iv 2.4 Tầm quan trọng của sự phát triển dịch vụ tài chính vi mô do ngân hàng thương mại cung cấp .2 Phát triển dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại .1 Khái niệm phát triển dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại .2 Nội dung phát triển dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại .3 Các tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ tài chính vi mô của ngân hàng thương mại.1 Các yếu tố chủ quan .2 Các yếu tố khách quan .4 Kinh nghiệm phát triển dịch vụ tài chính vi mô của một số ngân hàng nước ngoài và bài học kinh nghiệm rút ra cho các ngân hàng thương mại Việt Nam .1 Kinh nghiệm phát triển dịch vụ tài chính vi mô của một số ngân hàng nước ngoài .2 Bài học rút ra cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. 63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÀI CHÍNH VI MÔ CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Tổng quan về Agribank .1 Quá trình hình thành và phát triển .2 Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức .3 Các hoạt động dịch vụ và kết quả kinh doanh của Agribank .2 Thực trạng triển khai các nội dung phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank.

Các phương thức phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank .2 Quản lý phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank. Kết quả phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank .1 Phân tích kết quả phát triển dịch vụ tài chính vi mô qua các chỉ tiêu về quy mô, số lượng dịch vụ .2 Kết quả kiểm định chất lượng dịch vụ tín dụng qua khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng .3 Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tiết kiệm vi mô. Đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank .1 Những kết quả đã đạt được .2 Một số hạn chế và nguyên nhân. 112 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

118 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÀI CHÍNH VI MÔ CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM .1 Định hướng phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank .1 Định hướng phát triển ngành ngân hàng và dịch vụ tài chính vi mô ở Việt Nam giai đoạn 2019- 2025 .2 Định hướng phát triển của Agribank.3 Phân tích SWOT của Agribank trong phát triển dịch vụ tài chính vi mô những năm tới. Định hướng phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank .2 Một số giải pháp phát triển dịch vụ tài chính vi mô của Agribank .1 Hoàn thiện chiến lược, chính sách và quy trình cung ứng dịch vụ tài chính vi mô .2 Phát triển đa dạng và nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ tài chính vi mô trên nền tảng công nghệ thông tin hiện đại, đáp ứng ngày càng đa dạng nhu cầu của khách hàng .3 Phát triển các phương thức cung ứng dịch vụ tài chính vi mô. Phát triển số lượng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực .5 Phát triển khả năng ứng dụng công nghệ ngân hàng đối với phát triển dịch vụ tài chính vi mô .6 Một số giải pháp khác .3 Một số kiến nghị. 142 luan an vi 4.1 Với các cấp chính quyền địa phương và các tổ chức chính trị xã hội, tổ chức đoàn thể, tổ chức nghề nghiệp .2 Với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .3 Với Bộ Tài chính .4 Với Chính phủ.

146 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NCS CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1 : Mô hình 5 khoảng cách trong đo lường chất lượng dịch vụ Phụ lục 2 : Thang đo chất lượng dịch vụ tín dụng vi mô Phụ lục 3 : Thang đo quyết định sử dụng dịch vụ tiết kiệm vi mô Phụ lục 4 : Kết quả thống kê cơ bản Phụ lục 5 : Phiếu khảo sát mức độ hài lòng sử dụng dịch vụ tài chính vi mô của Agribank Phụ lục 6 : Bảng thống kê tình hình phát, thu phiếu khảo sát khách hàng sử dụng các dịch vụ tài chính vi mô của Agribank Phụ lục 7 : Danh mục các loại dịch vụ của Agribank luan an vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam BHVM Bảo hiểm vi mô BRI Bank of Rukyat Indonexia CARD Center for Agriculture and Rural Development - một quỹ xã hội ở Philippines DN Doanh nghiệp DVBHVM Dịch vụ bảo hiểm vi mô DVTCVM Dịch vụ tài chính vi mô DVTDVM Dịch vụ tín dụng vi mô DVTKVM Dịch vụ tiết kiệm vi mô GB Grameen Bank KH Khách hàng NGOs Các tổ chức phi Chính phủ NHCS Ngân hàng chính sách NHCSXH Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại QTDND Quỹ tín dụng nhân dân ROA (Return on Assets ) Tỷ số khả năng sinh lợi trên tài sản ROE (Return on Equity )Tỷ số khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu TDVM Tín dụng vi mô TKVM Tiết kiệm vi mô TCTCVM Tổ chức Tài chính vi mô TCVM Tài chính vi mô SL Số lượng luan an viii DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 2.1: Các đơn vị cung cấp dịch vụ tài chính vi mô .1: Mạng lưới hoạt động và kết quả kinh doanh của Agribank giai đoạn 2013 - 2017 .2: Quy định về phân cấp quản lý phát triển dịch vụ của Agribank .3: Một số chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của dịch vụ tín dụng vi mô của Agribank từ 2013 - 2017 .4: Một số chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của dịch vụ tiết kiệm vi mô của Agribank từ 2013 - 2017 .5: Một số chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của dịch vụ bảo hiểm vi mô của Agribank từ 2013 - 2017 .7: KMO and Bartlett's Test .8: Total Variance Explained .9: Bảng tổng hợp đánh giá độ tin cậy thang đo .10: Ma trận xu hướng mới -Pattern Matrixa.13: Standardized Regression Weights: (Group number 1 - Default model) .14: Squared Multiple Correlations: (Group number 1 - Default model) .14: Bảng kết luận các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra .16: KMO and Bartlett's Test .17: Total Variance Explained .18: tổng hợp đánh giá độ tin cậy thang đo.22: Standardized Regression Weights: (Group number 1 - Default model) .23: Squared Multiple Correlations: (Group number 1 - Default model) .24: Kết luận về các giả thuyết nghiên cứu.1: Đánh giá Agribank theo mô hình SWOT. 127 luan an ix Biểu đồ 3.1: Số lượng chi nhánh của Agribank .4: Dư nợ cho vay nền kinh tế của Agribank .5: Lợi nhuận sau thuế của Agribank .6: ROA và ROE của Agribank.7: Tỷ lệ nợ xấu của Agribank .8: Huy động vốn của Agribank .10: Dư nợ TDVM của Agribank .11: Số tổ/nhóm cấp TDVM của Agribank .12: Tỷ nợ nợ xấu/tổng dư nợ của Agribank .13: Số lượng chi nhánh triển khai hình thức cho vay theo nhóm của Agribank 90 Biểu đồ 3.14: Dư nợ bình quân trên 1 tổ vay vốn của Agribank .15: số lượng khách hàng TKVM của Agribank .16: Tổng lượng tiền gửi TKVM của Agribank .17: Lượng tiền gửi tiết kiệm trung bình/khách hàng của Agribank .18: Số lượng khách hàng tham gia BHVM của Agribank .19: Thu nhập của Agribank từ DVBHVM .20: Số lượng tổng đại lý của Agribank cung cấp DVTCVM .21: Các điểm bán hàng của Agribank .22: Số lượng đại lý viên của Agribank. 95 luan an x DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Sơ đồ 1.1: Quy trình nghiên cứu .1: Cơ cấu tổ chức bộ máy của Agribank.2: Khái quát trình tự triển khai dịch vụ tín dụng của Agribank .1: Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ tín dụng vi mô.2: Mô hình nghiên cứu các yếu tố quyết định gửi tiết kiệm vi mô .1: Các cách tiếp cận các dịch vụ tài chính vi mô.

2: Quy trình cho vay cá thể/ cá nhân .3 Quy trình cho vay theo nhóm của ngân hàng thương mại. Quy trình cho vay gián tiếp theo nhóm tương hỗ qua trung gian .1: Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA (ước lượng chuẩn hóa) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Diên (2019). Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-phat-trien-dich-vu-tai-chinh-vi-mo-agribank

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển dịch vụ tài chính vi mô tại Agribank, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và tiếp cận khách hàng.

Luận án "Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển dịch vụ tài chính vi mô Agribank - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter