Luận án: Phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị nhân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

ba thành phần của mô hình cam kết của Meyer và Allen .3: Đặc trưng của cam kết dưới chuẩn và vượt chuẩn .4: Mô hình của Meyer và Allen về cam kết với tổ chức . Tóm tắt các nghiên cứu gần đây về cam kết của nhà quản trị cấp cao . Các hoạt động HRM có ảnh hưởng đến cam kết .1: Ví dụ bảng hỏi phần 2 – Các hoạt động quản trị nhân sự .2: Ví dụ bảng hỏi phần 3 – Cam kết với tổ chức của người lao động .1: Kết quả thống kê tần suất về thời gian làm việc .2: Kết quả thống kê tần suất về độ tuổi .3: Kết quả thống kê tần suất về giới tính .4: Kết quả thống kê tần suất về trình độ học vấn .5: Kết quả thống kê tần suất về vùng miền .6: Kết quả thống kê tần suất về loại công ty .7: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết của nhà quản trị cấp cao .8: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Tuyển dụng .9: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Đánh giá nhân viên .10: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Đào tạo và phát triển .11: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Môi trường làm việc .12: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Thù lao .13: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết tình cảm .14: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết Đạo đức .15: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết lợi ích .16: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha.17: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cam kết tình cảm

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích Rủi Ro Tài Chính Doanh Nghiệp Viễn Thông
Số trang:
162 trang
Chuyên ngành:
Quản trị nhân sự
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích Rủi Ro Tài Chính Doanh Nghiệp Viễn Thông

Luận án tập trung phân tích sâu sắc các rủi ro tài chính mà doanh nghiệp viễn thông niêm yết phải đối mặt. Ngành viễn thông Việt Nam có đặc thù riêng. Ngành chịu sự cạnh tranh khốc liệt. Yếu tố công nghệ thay đổi nhanh chóng. Quy định pháp luật cũng có thể ảnh hưởng. Nghiên cứu này đánh giá tác động của các yếu tố đó đến tình hình tài chính. Phân tích rủi ro tài chính là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì ổn định. Doanh nghiệp cũng có thể phát triển bền vững. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Điều này giúp quản lý rủi ro hiệu quả. Luận án sử dụng dữ liệu từ các báo cáo tài chính. Các chỉ số tài chính được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp định lượng và đánh giá mức độ rủi ro. Kết quả mang lại cơ sở khoa học. Các nhà quản lý doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Doanh nghiệp viễn thông niêm yết cần quản lý rủi ro chủ động. Điều này để đối phó với môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Tổng quan rủi ro trong ngành viễn thông

Ngành viễn thông Việt Nam đối mặt nhiều loại rủi ro. Rủi ro hoạt động là một trong số đó. Các sự cố kỹ thuật có thể xảy ra. Sự cố mạng lưới, mất dữ liệu ảnh hưởng lớn. Chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng rất cao. Điều này tạo áp lực tài chính. Rủi ro thị trường cũng hiện hữu. Sự thay đổi công nghệ ảnh hưởng hành vi khách hàng. Các đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện liên tục. Các quy định của nhà nước có thể thay đổi. Điều này tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Sự suy giảm của dịch vụ truyền thống là một thách thức. Ví dụ điển hình như dịch vụ thoại, SMS. Các dịch vụ dữ liệu và giá trị gia tăng đòi hỏi đầu tư lớn. Việc phân tích rủi ro tài chính cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về môi trường kinh doanh. Từ đó, xây dựng chiến lược quản lý rủi ro doanh nghiệp phù hợp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về rủi ro tài chính

Nghiên cứu đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là xác định các loại rủi ro tài chính chính yếu. Các rủi ro này ảnh hưởng đến doanh nghiệp viễn thông niêm yết. Luận án cũng phân tích mức độ tác động của từng loại rủi ro. Phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu lịch sử và hiện tại. Mục tiêu thứ hai là đánh giá năng lực hiện tại của doanh nghiệp. Năng lực này liên quan đến quản lý rủi ro tài chính. Nghiên cứu xem xét các chỉ số tài chính. Các chỉ số này lấy từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp. Các giải pháp giúp tăng cường quản lý rủi ro doanh nghiệp. Điều này nhằm cải thiện khả năng chống chịu. Doanh nghiệp cần chủ động đối phó với biến động thị trường. Từ đó, đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Các Loại Rủi Ro Tài Chính Chính Yếu Cần Đánh Giá

Doanh nghiệp viễn thông niêm yết đối mặt nhiều loại rủi ro tài chính. Việc phân loại và đánh giá chính xác là cực kỳ quan trọng. Rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản là những mối đe dọa lớn. Ngoài ra, rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động cũng cần được chú ý. Luận án phân tích sâu từng loại rủi ro. Tác động của chúng lên kết quả kinh doanh được làm rõ. Các chỉ số tài chính liên quan được sử dụng. Báo cáo tài chính cung cấp dữ liệu đầu vào. Mục đích là để định lượng và dự báo. Việc hiểu rõ bản chất từng loại rủi ro giúp doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch ứng phó phù hợp. Điều này nhằm giảm thiểu thiệt hại tiềm ẩn. Các phân tích được thực hiện một cách khoa học. Các phương pháp định lượng và định tính được kết hợp. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.

2.1. Phân biệt rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản

Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động giá cả. Các yếu tố như lãi suất, tỷ giá hối đoái thay đổi. Giá cổ phiếu, giá nguyên vật liệu cũng có thể biến động. Điều này ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ của doanh nghiệp. Ngược lại, rủi ro thanh khoản liên quan đến khả năng chi trả. Doanh nghiệp không đủ tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. Điều này có thể xảy ra khi tài sản khó chuyển đổi thành tiền. Hoặc khi dòng tiền vào không đủ bù đắp dòng tiền ra. Ngành viễn thông thường có chi phí đầu tư lớn. Do đó, việc quản lý rủi ro thanh khoản là rất quan trọng. Phân tích báo cáo tài chính giúp đánh giá rủi ro này. Các chỉ số như tỷ lệ thanh toán nhanh, thanh toán hiện hành được sử dụng. Việc nhận diện rõ ràng hai loại rủi ro giúp quản lý tốt hơn.

2.2. Nhận diện rủi ro tín dụng và hoạt động

Rủi ro tín dụng xảy ra khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Ví dụ như khách hàng không thanh toán cước phí. Các nhà cung cấp không hoàn thành hợp đồng đúng hạn. Điều này ảnh hưởng đến dòng tiền và lợi nhuận của doanh nghiệp. Đánh giá rủi ro tín dụng là một phần quan trọng của quản lý rủi ro tài chính. Rủi ro hoạt động phát sinh từ các quy trình nội bộ. Các hệ thống, con người hoặc sự kiện bên ngoài có thể gây ra. Lỗi hệ thống, gian lận nhân viên hoặc thiên tai là ví dụ. Trong ngành viễn thông, sự cố mạng lưới là rủi ro hoạt động chính. Điều này có thể làm gián đoạn dịch vụ, mất doanh thu. Việc nhận diện và kiểm soát rủi ro hoạt động giúp giảm thiểu. Các biện pháp kiểm soát nội bộ được tăng cường. Doanh nghiệp bảo vệ tài sản và duy trì hoạt động liên tục.

III. Phương Pháp Đánh Giá Rủi Ro Tài Chính Hiệu Quả

Việc đánh giá rủi ro tài chính đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học. Luận án áp dụng nhiều kỹ thuật phân tích. Điều này nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các chỉ số tài chính đóng vai trò cốt lõi. Chúng giúp định lượng rủi ro một cách khách quan. Báo cáo tài chính là nguồn dữ liệu chính. Chúng cung cấp thông tin đáng tin cậy. Nghiên cứu sử dụng các mô hình thống kê. Các mô hình định lượng giúp dự báo xu hướng rủi ro. Phương pháp phân tích nhân tố được áp dụng. Điều này để xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Các yếu tố này tác động đến rủi ro tài chính. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở vững chắc. Điều này giúp xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro doanh nghiệp. Các chiến lược này được cá nhân hóa cho từng doanh nghiệp viễn thông niêm yết. Luận án cũng so sánh các phương pháp khác nhau. Điều này nhằm tìm ra cách tiếp cận tối ưu nhất.

3.1. Sử dụng chỉ số tài chính để phân tích rủi ro

Các chỉ số tài chính là công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp phân tích rủi ro tài chính. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính đánh giá mức độ vay nợ. Tỷ lệ khả năng thanh toán đo lường khả năng chi trả. Các chỉ số lợi nhuận cho thấy hiệu quả hoạt động. Luận án phân tích chi tiết từng chỉ số. Chúng được áp dụng cho các doanh nghiệp viễn thông niêm yết. Sự biến động của các chỉ số qua thời gian được theo dõi. Điều này giúp nhận diện xu hướng rủi ro. Phân tích so sánh với các đối thủ cạnh tranh được thực hiện. Điều này đánh giá vị thế rủi ro tương đối của doanh nghiệp. Việc sử dụng chỉ số tài chính một cách có hệ thống. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính thực sự.

3.2. Vai trò báo cáo tài chính trong đánh giá

Báo cáo tài chính là nguồn thông tin thiết yếu. Chúng bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các báo cáo này phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Luận án sử dụng dữ liệu từ các báo cáo này. Các báo cáo tài chính giúp phân tích rủi ro thanh khoản. Nó cũng đánh giá rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường. Sự minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đánh giá rủi ro. Nghiên cứu cũng xem xét các thuyết minh báo cáo tài chính. Các thuyết minh này cung cấp thông tin bổ sung. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các khoản mục phức tạp. Từ đó, đưa ra đánh giá rủi ro chính xác hơn.

IV. Quản Lý Rủi Ro Doanh Nghiệp Viễn Thông Niêm Yết

Quản lý rủi ro doanh nghiệp là một quá trình liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp viễn thông niêm yết. Luận án đề xuất một khung quản lý rủi ro toàn diện. Khung này bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát rủi ro. Việc xây dựng chiến lược quản lý rủi ro là cần thiết. Chiến lược phải phù hợp với đặc thù ngành viễn thông Việt Nam. Nó cũng phải phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của doanh nghiệp. Các chính sách và quy trình cụ thể được đề xuất. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính và hoạt động. Hệ thống quản lý rủi ro cần được tích hợp vào các hoạt động hàng ngày. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ giá trị cho cổ đông. Đồng thời, doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh trong dài hạn.

4.1. Xây dựng chiến lược quản lý rủi ro toàn diện

Một chiến lược quản lý rủi ro doanh nghiệp toàn diện bao gồm nhiều yếu tố. Đầu tiên là thiết lập chính sách rủi ro rõ ràng. Chính sách này định rõ mức độ chấp nhận rủi ro. Tiếp theo là phân công trách nhiệm cụ thể. Các bộ phận và cá nhân phải hiểu vai trò của mình. Việc triển khai các công cụ đo lường và giám sát rủi ro là cần thiết. Các công cụ này giúp theo dõi hiệu quả các biện pháp giảm thiểu. Chiến lược cũng phải bao gồm kế hoạch dự phòng. Các kế hoạch này ứng phó với các kịch bản rủi ro nghiêm trọng. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành viễn thông. Các sự cố kỹ thuật lớn có thể gây ra thiệt hại lớn. Chiến lược cần linh hoạt để thích nghi với thay đổi. Môi trường kinh doanh luôn biến động.

4.2. Giám sát rủi ro liên tục và điều chỉnh chính sách

Giám sát rủi ro là một quá trình không ngừng. Doanh nghiệp cần liên tục theo dõi các chỉ số tài chính. Các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn phải được nhận diện sớm. Các báo cáo tài chính cần được phân tích định kỳ. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện tại. Khi có những thay đổi đáng kể trong môi trường kinh doanh. Ví dụ như công nghệ mới hoặc quy định mới. Các chính sách quản lý rủi ro cần được xem xét và điều chỉnh. Việc điều chỉnh kịp thời giúp doanh nghiệp duy trì sự phù hợp. Điều này cũng giúp đối phó hiệu quả với các thách thức mới. Hệ thống thông tin quản lý rủi ro cần được phát triển. Hệ thống này hỗ trợ việc thu thập và phân tích dữ liệu. Điều này giúp ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

V. Đề Xuất Nâng Cao Khả Năng Chống Chịu Rủi Ro

Luận án đưa ra nhiều đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm nâng cao khả năng chống chịu rủi ro cho doanh nghiệp viễn thông niêm yết. Các giải pháp tập trung vào cải thiện cấu trúc tài chính. Đồng thời, tăng cường hệ thống quản lý nội bộ. Một trong những trọng tâm là việc tối ưu hóa quản lý dòng tiền. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Đề xuất cũng bao gồm việc đa dạng hóa nguồn thu. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào các dịch vụ truyền thống. Việc đầu tư vào công nghệ mới là cần thiết. Công nghệ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm rủi ro hoạt động. Các đề xuất được xây dựng dựa trên kết quả phân tích rủi ro tài chính. Chúng cũng tham khảo kinh nghiệm từ các doanh nghiệp hàng đầu. Mục đích là cung cấp lộ trình rõ ràng. Điều này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong môi trường đầy thách thức.

5.1. Tăng cường minh bạch báo cáo tài chính

Minh bạch trong báo cáo tài chính là yếu tố cốt lõi. Điều này nâng cao khả năng chống chịu rủi ro. Doanh nghiệp cần công bố thông tin đầy đủ. Các thông tin liên quan đến tình hình tài chính phải rõ ràng. Điều này bao gồm cả các rủi ro tiềm ẩn và chính sách quản lý. Sự minh bạch giúp nhà đầu tư và các bên liên quan. Họ có thể đánh giá rủi ro một cách chính xác hơn. Điều này cũng tăng cường niềm tin vào doanh nghiệp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán quốc tế. Điều này góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Từ đó, các chỉ số tài chính phản ánh đúng thực trạng. Điều này hỗ trợ hiệu quả hơn cho phân tích rủi ro tài chính.

5.2. Các giải pháp cho doanh nghiệp viễn thông

Các doanh nghiệp viễn thông niêm yết cần triển khai giải pháp đa dạng. Phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng mới là một hướng. Điều này giảm sự phụ thuộc vào dịch vụ truyền thống. Tối ưu hóa cấu trúc vốn cũng rất quan trọng. Điều này giúp giảm chi phí tài chính và rủi ro tín dụng. Đầu tư vào công nghệ bảo mật nâng cao là cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ dữ liệu khách hàng và hệ thống. Từ đó, giảm thiểu rủi ro hoạt động. Hợp tác chiến lược với các đối tác công nghệ là một giải pháp. Điều này giúp khai thác tiềm năng thị trường mới. Nâng cao năng lực quản lý nhân sự cũng quan trọng. Nhân sự chất lượng cao giúp quản lý rủi ro doanh nghiệp hiệu quả hơn. Các giải pháp này được kỳ vọng mang lại lợi ích lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phân tích rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AC : Cam kết tình cảm CC : Cam kết lợi ích CPTPP : Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EC : Thù lao EFA : Phân tích nhân tố khám phá EVFTA : Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU HRM : Quản trị nhân sự NC : Cam kết đạo đức PE : Đánh giá nhân viên RS : Tuyển dụng TD : Đào tạo và phát triển VITAS : Hiệp hội dệt may Việt Nam WE : Môi trường làm việc vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Một số định nghĩa về cam kết tổ chức .2: Tóm tắt ba thành phần của mô hình cam kết của Meyer và Allen .3: Đặc trưng của cam kết dưới chuẩn và vượt chuẩn .4: Mô hình của Meyer và Allen về cam kết với tổ chức. Tóm tắt các nghiên cứu gần đây về cam kết của nhà quản trị cấp cao. Các hoạt động HRM có ảnh hưởng đến cam kết .1: Ví dụ bảng hỏi phần 2 – Các hoạt động quản trị nhân sự .2: Ví dụ bảng hỏi phần 3 – Cam kết với tổ chức của người lao động .1: Kết quả thống kê tần suất về thời gian làm việc .2: Kết quả thống kê tần suất về độ tuổi .3: Kết quả thống kê tần suất về giới tính .4: Kết quả thống kê tần suất về trình độ học vấn .5: Kết quả thống kê tần suất về vùng miền .6: Kết quả thống kê tần suất về loại công ty .7: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết của nhà quản trị cấp cao .8: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Tuyển dụng .9: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Đánh giá nhân viên .10: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Đào tạo và phát triển .11: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Môi trường làm việc .12: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Thù lao .13: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết tình cảm .14: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết Đạo đức .15: Kết quả thống kê mô tả nhóm biến Cam kết lợi ích .16: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha.17: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cam kết tình cảm .18: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cam kết đạo đức .19: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) với Cam kết lợi ích .20: Các biến trong mô hình còn lại được đưa vào kiểm định giả thuyết .21: Kết quả phân tích hệ số tương quan Pearson .22: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết tình cảm .23: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết đạo đức .24: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết lợi ích .25: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nhân sự với cam kết tình cảm .26: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nhân sự với cam kết đạo đức.27: Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nhân sự với cam kết lợi ích .28: Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết của các hoạt động quản trị nhân sự lên mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết tình cảm .29: Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết của các hoạt động quản trị nhân sự lên mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết đạo đức .30: Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết của các hoạt động quản trị nhân sự lên mối quan hệ giữa Cam kết của nhà quản trị cấp cao và cam kết lợi ích .31: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết có liên quan với cam kết tình cảm .32: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết có liên quan với cam kết đạo đức .33: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết có liên quan với cam kết lợi ích.112 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Mối quan hệ giữa cam kết tổ chức với chính sách và hoạt động quản trị nhân sự.1: Mô hình nghiên cứu đề xuất rút gọn .2: Mô hình nghiên cứu đề xuất đầy đủ .1: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo thời gian làm việc .2: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo độ tuổi .3: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo giới tính .4: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo trình độ học vấn.5: Kết quả thống kê mô tả mẫu theo vùng miền .6: Kết quả thống kê mô tả theo loại công ty.80 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Các công ty ngày càng nhận ra tầm quan trọng của nhân sự của họ trong việc tạo ra các giá trị lợi thế cạnh tranh (Pfeffer, 1994).

Tạo lợi thế cạnh tranh thông qua tài sản con người đòi hỏi các nhà quản trị phải chú ý hơn đến các biện pháp thực thi trong thực tiễn, điều thúc đẩy tốt nhất nguồn tài sản này. Sự thay đổi trong tư duy của những người ra quyết định điều hành các doanh nghiệp, tổ chức đã thúc đẩy ngày càng nhiều các nghiên cứu học thuật nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa quản trị nhân lực và các mảng chịu ảnh hưởng từ nó trong đó có cam kết với tổ chức của người lao động. Ngày nay, việc có một lực lượng lao động có mức cam kết cao với tổ chức ngày càng trở nên quan trọng. Các tổ chức hiện tại tìm kiếm cải thiện hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh bền vững như là một giải pháp ứng phó với áp lực đang gia tăng từ thị trường và các yếu tố bên ngoài khác.

Theo Worman (1996) thì các tổ chức cần đạt được sự sẵn lòng đóng góp từ một lực lượng lao động đa dạng nhằm thâm nhập vào các thị trường mới, tiến hành khác biệt hóa các sản phẩm và dịch vụ của họ so với đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, theo Wallace (1997) thì điều dễ thấy là càng ngày người lao động càng cảm thấy không an toàn, thiếu tin tưởng và ít trung thành hơn với một tổ chức. Thay đổi trong môi trường thúc giục các nhà quản trị cấp cao thực hiện các điều chỉnh nội bộ từ đó tạo áp lực phải điều chỉnh tới nhân viên. Nhà quản trị yêu cầu nhân viên phải cống hiến cả sức lực và trí óc của họ cho lợi ích của tổ chức.

Tuy nhiên, khung giá trị và các chương trình ưu tiên của quản trị cấp cao thể hiện qua chính sách và các mảng có liên quan có thể ảnh hưởng đến động lực và cam kết của nhân viên trong tổ chức của họ. Mối quan hệ này diễn biến thế nào, mức độ ảnh hưởng có đáng kể hay không là một vấn đề cần được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn để đưa ra được những kiến thức hữu ích cho thực tiễn quản trị. Sự cần thiết của nghiên cứu này được thể hiện ở hai mặt riêng biệt nhưng tương đồng trong mức độ quan trọng là: 1) nếu nghiên cứu có thể hỗ trợ giải thích sự phát triển và giao thoa của các mối quan hệ trong một tổ chức thì khía cạnh xã hội và tâm lý tổ chức có thể được cải thiện; 2) đối với thực tiễn quản trị, các tổ chức cần tối ưu hóa mức cam kết với tổ chức của người lao động nhằm cải thiện lợi thế cạnh tranh của chúng. Như vậy nếu nghiên cứu có thể xác định các nhân tố ảnh hưởng hay các nguyên nhân dẫn đến mức cam kết thấp của người lao động thì các chính sách và biện pháp hành động sẽ được thiết kế và can thiệp đúng lúc, đúng chỗ hơn.

2 Việc giữ chân được những nhân viên tốt, phù hợp với tổ chức trở thành một thách thức lớn đối với bất cứ doanh nghiệp nào muốn thành công trên thị trường hiện tại (Dunnagan và cộng sự, 2013). Nhu cầu duy trì trạng thái thành viên với một tổ chức được thể hiện thông qua mức cam kết với tổ chức của một người lao động. Lãnh đạo của các doanh nghiệp cần liên tục đầu tư vào các chiến lược, chính sách cải thiện mức cam kết với tổ chức của người lao động nhằm giữ chân họ và duy trì lợi thế cạnh tranh của công ty trên thị trường quốc tế (Atif và cộng sự, 2011; Oladapo, 2014). Các thay đổi hiện nay trong nền kinh tế toàn cầu thách thức khả năng của các chuyên gia nhân sự trong việc duy trì sự ổn định của lực lượng lao động, tính cạnh tranh của các hoạt động quản trị nhân sự nhằm cải thiện mức cam kết với tổ chức và thông qua đó giữ chân nhân viên phù hợp (Mohd Daud và cộng sự, 2013).

Các doanh nghiệp bị thiếu hụt công nhân lành nghề, dần sụt giảm kinh nghiệm và kiến thức làm việc vì nhiều lý do (Mohd Daud và cộng sự, 2013). Lãnh đạo các doanh nghiệp luôn phải cạnh tranh để tuyển dụng và giữ chân được những nhân viên lành nghề đang có trên thị trường lao động và chào mời họ với những gói đãi ngộ hấp dẫn (George, 2015). Vì vậy, nghiên cứu này dự định tìm hiểu về cam kết với tổ chức của người lao động thông qua ảnh hưởng từ cam kết của nhà quản trị cấp cao và các hoạt động quản trị nhân lực. Các nghiên cứu trước đây cho thấy cam kết của nhà quản trị là yếu tố quan trọng mang tính quyết định đối với hành vi của nhân viên trong việc tạo ra những nỗ lực xuất sắc trong sản xuất và dịch vụ (Hartline và Ferrell, 1996).

Tuy nhiên, dù điều này được công nhận rộng rãi vẫn còn ít các bằng chứng thực nghiệm cho thấy diễn biến và mức độ mạnh yếu của ảnh hưởng từ cam kết của nhà quản trị cấp cao đến hành vi của nhân viên (Boshoff và Allen, 2000). Xuất phát từ tổng quan các nghiên cứu trước đây, có 2 quan sát nổi bật về cam kết của nhà quản trị cấp cao và vai trò của nó đối với hành vi của nhân viên. Thứ nhất là việc đào tạo và phát triển, trao quyền cho nhân viên, làm việc nhóm, hệ thống đánh giá và thù lao cho nhân viên là những chỉ báo tốt nhất cho mối quan hệ này (Hart và cộng sự, 1990; Bowen và Lawler, 1995; Forrester, 2000, Jun và cộng sự, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-phan-tich-rui-ro-tai-chinh-doanh-nghiep-vien-thong-niem-yet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân sự. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phân tích rủi ro tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter