Luận án: Nhân tố ảnh hưởng quyết định cho vay doanh nghiệp nhỏ vừa tại ngân hàng thương mại Tây Bắc

Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay doanh nghiệp nhỏ vừa tại ngân hàng khu vực Tây Bắc Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ảnh hưởng thông tin cứng mềm tới quyết định cho vay DNNVV
Số trang:
192 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ảnh hưởng thông tin cứng mềm tới quyết định cho vay DNNVV

Ngành ngân hàng đối mặt vấn đề bất cân xứng thông tin nghiêm trọng. Người vay cung cấp thông tin thiếu tin cậy. Dữ liệu báo cáo tài chính và phi tài chính thường không minh bạch. Việc này làm thay đổi xếp hạng tín nhiệm. Khách hàng dễ tiếp cận khoản vay hơn. Tuy nhiên, ngân hàng gặp phải sự lựa chọn đối nghịch. Đây là nền tảng hình thành rủi ro tín dụng và nợ xấu. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là nhóm khách hàng kém tin cậy nhất. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở các quốc gia đang phát triển. Ngân hàng đã xây dựng quy trình xếp hạng tín nhiệm. Quy trình này dựa trên thu thập và xử lý hai loại thông tin. Đó là thông tin cứng và thông tin mềm. Thông tin cứng là dữ liệu bên ngoài. Nó dựa trên báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng, đánh giá. Thông tin mềm là dữ liệu nội bộ. Nó xuất phát từ mối quan hệ, phán xét cá nhân, niềm tin vào khách hàng. Sự trung thực trong cung cấp thông tin cũng là một yếu tố. Quyết định cho vay của ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi cả hai loại thông tin này. Việc hiểu rõ vai trò của từng loại thông tin là rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào tầm quan trọng của thông tin mềm. Nó ảnh hưởng đến quyết định cho vay. Các yếu tố như mạng lưới vốn xã hội, niềm tin vào năng lực chủ doanh nghiệp được xem xét. Thông tin mềm thường được đánh giá chủ quan bởi cán bộ tín dụng. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu có ý nghĩa. Nó quan trọng cho chính sách quản lý tín dụng ngân hàng. Nó cũng quan trọng cho chính sách huy động vốn tín dụng chính thức của doanh nghiệp.

1.1. Bất cân xứng thông tin và rủi ro tín dụng

Ngân hàng thường xuyên đối mặt bất cân xứng thông tin. Người vay cung cấp dữ liệu không đầy đủ, thiếu tin cậy. Thông tin trên báo cáo tài chính, phi tài chính thường không rõ ràng. Điều này dẫn đến sự sai lệch trong xếp hạng tín nhiệm. Khách hàng có thể được đánh giá cao hơn thực tế. Ngân hàng gặp khó khăn trong việc đánh giá đúng rủi ro. Sự lựa chọn đối nghịch xảy ra. Ngân hàng chấp thuận khoản vay có rủi ro cao hơn. Hệ quả là hình thành rủi ro tín dụng. Nợ xấu xuất hiện và gia tăng. Đặc biệt, DNNVV thể hiện mức độ thiếu minh bạch cao. Tình trạng này nghiêm trọng hơn ở các thị trường mới nổi. Cần có giải pháp để giảm thiểu vấn đề này.

1.2. Định nghĩa thông tin cứng và thông tin mềm

Thông tin cứng là dữ liệu khách quan, có thể định lượng được. Nó bao gồm báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng, điểm tín dụng. Các đánh giá từ bên ngoài cũng thuộc loại này. Thông tin cứng thường dễ thu thập, dễ kiểm tra. Nó được sử dụng rộng rãi trong mô hình chấm điểm tín dụng. Thông tin mềm là dữ liệu chủ quan, định tính. Nó hình thành từ mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng. Các yếu tố như phán xét cá nhân của cán bộ tín dụng, niềm tin. Sự trung thực của khách hàng cũng là thông tin mềm. Đây là thông tin nội bộ, thường khó định lượng. Ngân hàng nhỏ thường có lợi thế thu thập thông tin mềm. Ngân hàng lớn lại có lợi thế về thông tin cứng.

1.3. Sự cần thiết của thông tin chính xác cho thẩm định

Thông tin chính xác là nền tảng của quyết định cho vay. Nó giúp ngân hàng đánh giá đúng rủi ro của khách hàng. Việc thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch dẫn đến rủi ro. Ngân hàng có thể từ chối khách hàng tốt. Hoặc chấp nhận khách hàng có rủi ro cao. Cả thông tin cứng và mềm đều cần thiết. Mỗi loại thông tin bổ trợ cho nhau. Thông tin cứng cung cấp cái nhìn định lượng. Thông tin mềm cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc. Đặc biệt với DNNVV, thông tin chính xác càng quan trọng. Nó giúp giảm thiểu bất cân xứng. Đồng thời tăng cường niềm tin giữa hai bên.

II. Vai trò thông tin cứng trong thẩm định tín dụng DNNVV

Thông tin cứng đóng vai trò chủ chốt trong quy trình thẩm định tín dụng. Ngân hàng sử dụng thông tin cứng để đánh giá khả năng trả nợ. Các dữ liệu này thường là định lượng. Chúng bao gồm báo cáo tài chính được kiểm toán. Lịch sử tín dụng của doanh nghiệp cũng được xem xét. Điểm tín dụng của khách hàng là một yếu tố quan trọng. Các ngân hàng lớn thường dựa nhiều vào thông tin cứng. Họ sử dụng công nghệ để phân tích dữ liệu. Quy trình chấm điểm tín dụng tự động dựa trên thông tin cứng. Thông tin cứng mang lại sự minh bạch và khách quan. Nó giúp tiêu chuẩn hóa quy trình thẩm định. Giảm thiểu yếu tố chủ quan trong quyết định. Tuy nhiên, đối với DNNVV, thông tin cứng thường không đầy đủ. Báo cáo tài chính thường không được kiểm toán. Hiệu quả tài chính có thể thấp. Lợi nhuận sụt giảm theo xu thế toàn cầu. Điều này làm cho DNNVV khó đáp ứng yêu cầu của ngân hàng. Thách thức lớn nằm ở việc thu thập thông tin cứng đáng tin cậy. Đặc biệt ở các vùng kém phát triển.

2.1. Dữ liệu tài chính và báo cáo kiểm toán

Dữ liệu tài chính là cốt lõi của thông tin cứng. Nó bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn về tình hình tài chính doanh nghiệp. Báo cáo kiểm toán tăng cường độ tin cậy của dữ liệu này. Nó xác nhận tính trung thực và hợp lệ của các số liệu. Ngân hàng sử dụng chúng để phân tích khả năng sinh lời. Đánh giá thanh khoản, khả năng quản lý nợ. Đây là cơ sở để tính toán các chỉ số tài chính quan trọng. Tuy nhiên, nhiều DNNVV không có báo cáo kiểm toán. Hoặc chất lượng báo cáo còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho ngân hàng.

2.2. Hạn chế thông tin cứng của DNNVV

DNNVV thường gặp khó khăn trong việc cung cấp thông tin cứng. Báo cáo tài chính của họ có thể không đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp không được kiểm toán. Dữ liệu tài chính có thể không phản ánh đúng thực tế. Hiệu quả tài chính của DNNVV đôi khi thấp. Lợi nhuận có thể sụt giảm do biến động thị trường. Tài sản đảm bảo thường thiếu hoặc không đủ giá trị. Các yếu tố này làm giảm khả năng tiếp cận vốn. Ngân hàng xem xét các yếu tố này một cách nghiêm ngặt. Điều này tạo ra rào cản lớn cho DNNVV.

2.3. Lịch sử tín dụng và xếp hạng khách hàng

Lịch sử tín dụng là thông tin cứng quan trọng khác. Nó phản ánh quá trình vay và trả nợ trước đây. Lịch sử này được ghi nhận tại các trung tâm thông tin tín dụng. Ngân hàng sử dụng nó để đánh giá mức độ rủi ro. Xếp hạng tín dụng khách hàng dựa trên lịch sử này. Một lịch sử tín dụng tốt sẽ tăng khả năng được vay. Ngược lại, lịch sử xấu sẽ là rào cản. Tuy nhiên, nhiều DNNVV mới thành lập. Hoặc họ ít có lịch sử vay ngân hàng. Điều này làm cho việc đánh giá trở nên khó khăn.

III. Thông tin mềm Chìa khóa quyết định cho vay DNNVV

Thông tin mềm có vai trò thiết yếu, đặc biệt với DNNVV. Nó bù đắp những thiếu sót của thông tin cứng. Ngân hàng nhỏ cấp địa phương có lợi thế về thông tin mềm. Cán bộ tín dụng thường phụ trách một nhóm khách hàng. Họ thường xuyên đánh giá tình hình tài chính của khách hàng. Mối quan hệ với chính quyền địa phương được xem xét. Theo dõi số dư trên tài khoản cũng là một dạng thông tin mềm. Thông tin mềm là phán xét, quan điểm cá nhân. Nó bao gồm niềm tin vào khách hàng. Sự trung thực trong cung cấp thông tin cũng là một yếu tố. Thông tin mềm thường mang tính định tính. Nó được thu thập qua tương tác trực tiếp. Nó giúp ngân hàng hiểu sâu sắc hơn về doanh nghiệp. Giảm thiểu rủi ro khi thông tin cứng không đầy đủ. Đặc biệt, mạng lưới vốn xã hội của doanh nghiệp. Niềm tin của ngân hàng vào năng lực và đạo đức doanh nhân. Những yếu tố này thường là thông tin mềm quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến quyết định cho vay.

3.1. Phân tích định tính và mối quan hệ ngân hàng khách hàng

Phân tích định tính là phương pháp chính để thu thập thông tin mềm. Cán bộ tín dụng tương tác trực tiếp với khách hàng. Họ đánh giá quản lý doanh nghiệp, mô hình kinh doanh. Mối quan hệ ngân hàng-khách hàng phát triển qua thời gian. Mối quan hệ tốt tạo điều kiện cho luồng thông tin mềm. Ngân hàng hiểu rõ hơn về hoạt động của doanh nghiệp. Nắm bắt các yếu tố phi tài chính quan trọng. Điều này bao gồm khả năng ứng phó với khủng hoảng. Uy tín của doanh nghiệp trong cộng đồng. Những thông tin này không thể tìm thấy trong báo cáo tài chính. Nó giúp bổ sung vào bức tranh tổng thể.

3.2. Niềm tin vào năng lực và đạo đức chủ doanh nghiệp

Niềm tin vào năng lực và đạo đức của chủ doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Ngân hàng thường xem xét kinh nghiệm quản lý của họ. Khả năng lãnh đạo, tầm nhìn chiến lược. Sự trung thực trong kinh doanh cũng rất quan trọng. Mối quan hệ tốt với ngân hàng được xây dựng trên niềm tin này. Một chủ doanh nghiệp uy tín có thể giảm rủi ro cảm nhận. Ngay cả khi dữ liệu cứng không hoàn hảo. Niềm tin này giúp ngân hàng cảm thấy an toàn hơn. Nó là một phần quan trọng của quyết định cho vay.

3.3. Tối ưu thẩm định tín dụng khi thiếu dữ liệu cứng

Khi dữ liệu cứng bị hạn chế, thông tin mềm trở nên tối quan trọng. Nó giúp ngân hàng đưa ra quyết định có cơ sở hơn. Thông tin mềm cho phép ngân hàng đánh giá tiềm năng doanh nghiệp. Ngay cả khi họ không đáp ứng tiêu chuẩn cứng. Ví dụ, sự tham gia mạng lưới mối quan hệ xã hội của doanh nghiệp. Hoặc mối quan hệ đặc biệt với ngân hàng, chính quyền địa phương. Những yếu tố này có thể bù đắp cho sự thiếu hụt. Nó giúp DNNVV tiếp cận vốn tín dụng. Điều này đặc biệt đúng ở các khu vực kém phát triển.

IV. DNNVV Tiếp cận vốn Thách thức về dữ liệu tài chính

DNNVV thường xuyên đối mặt với khó khăn khi tiếp cận vốn. Nguyên nhân chính là thiếu thông tin minh bạch. Báo cáo tài chính thường không được kiểm toán. Hoặc chúng không đủ độ tin cậy. Dữ liệu tài chính không phản ánh đầy đủ tình hình. Điều này khiến ngân hàng khó đánh giá đúng rủi ro. Các doanh nghiệp yếu về tài sản đảm bảo. Hiệu quả tài chính thấp, lợi nhuận sụt giảm. Những yếu tố này không đáp ứng yêu cầu về thông tin cứng của ngân hàng. Năm 2019, hơn 30% DNNVV tại Tây Bắc thiếu vốn. Họ không tiếp cận được nguồn tín dụng ngân hàng. Đây là một khoảng trống thực trạng nghiêm trọng. Nó cản trở sự phát triển của DNNVV. Đồng thời, làm giảm khả năng ngân hàng mở rộng cho vay.

4.1. Thiếu thông tin minh bạch gây khó khăn cho vay

Thiếu thông tin minh bạch là rào cản lớn nhất. Ngân hàng cần dữ liệu chính xác để thẩm định. Báo cáo tài chính không kiểm toán, thông tin không đầy đủ. Điều này làm tăng sự bất cân xứng thông tin. Ngân hàng e ngại rủi ro khi thông tin không rõ ràng. Họ khó xác định khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Các chính sách tín dụng hiện hành thường rất chặt chẽ. Chúng dựa nhiều vào các chỉ số tài chính. DNNVV thường không thể đáp ứng các tiêu chí này. Việc này dẫn đến việc từ chối cho vay.

4.2. Rào cản về tài sản đảm bảo và hiệu quả kinh doanh

Tài sản đảm bảo là yêu cầu quan trọng của ngân hàng. Nhiều DNNVV thiếu tài sản có giá trị cao. Hoặc tài sản của họ không đủ để thế chấp. Hiệu quả kinh doanh thấp, lợi nhuận sụt giảm cũng là vấn đề. Điều này phản ánh khả năng tài chính yếu kém. Ngân hàng nhìn nhận đây là dấu hiệu rủi ro cao. Họ lo ngại về khả năng thu hồi vốn. Các yếu tố này làm giảm đáng kể khả năng vay vốn. Ngay cả khi doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng.

4.3. Nhu cầu vốn tín dụng và thực trạng từ chối

Nhu cầu vốn tín dụng của DNNVV là rất lớn. Họ cần vốn để mở rộng sản xuất, kinh doanh. Cần vốn để đầu tư vào công nghệ mới. Tuy nhiên, thực trạng từ chối cho vay khá phổ biến. Doanh nghiệp không đáp ứng các yêu cầu về thông tin cứng. Họ không có báo cáo tài chính kiểm toán. Thiếu tài sản đảm bảo, hiệu quả kinh doanh thấp. Các chính sách tín dụng chưa linh hoạt. Chúng chưa tính đến đặc thù của DNNVV. Điều này làm cho khoảng cách giữa nhu cầu và khả năng tiếp cận vốn ngày càng lớn.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng DNNVV

Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV, cần có giải pháp toàn diện. Ngân hàng cần kết hợp hài hòa thông tin cứng và thông tin mềm. Điều này giúp đưa ra quyết định cho vay hiệu quả hơn. Chính sách tín dụng cần được điều chỉnh. Nó cần phù hợp với đặc thù của DNNVV. Nâng cao chất lượng dữ liệu tài chính của DNNVV là cần thiết. Đồng thời, công nhận giá trị của thông tin mềm. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo. Họ cần kỹ năng phân tích định tính chuyên sâu. Điều này giúp họ đánh giá đúng niềm tin vào chủ doanh nghiệp. Cũng như các mối quan hệ xã hội của doanh nghiệp. Các giải pháp này sẽ giảm bất cân xứng thông tin. Đồng thời, hạn chế rủi ro tín dụng. Nó mở rộng cơ hội cho DNNVV tiếp cận vốn.

5.1. Kết hợp hài hòa thông tin cứng và thông tin mềm

Việc kết hợp thông tin cứng và mềm là giải pháp tối ưu. Thông tin cứng cung cấp nền tảng định lượng. Nó đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Thông tin mềm bổ sung các yếu tố định tính. Nó giúp hiểu sâu sắc về hoạt động kinh doanh. Đồng thời đánh giá tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Một mô hình thẩm định toàn diện sẽ sử dụng cả hai. Ngân hàng không chỉ dựa vào số liệu tài chính. Họ còn xem xét uy tín, kinh nghiệm quản lý. Mối quan hệ của doanh nghiệp cũng được đánh giá. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro.

5.2. Nâng cao vai trò của cán bộ tín dụng trong thẩm định

Cán bộ tín dụng đóng vai trò trung tâm trong thẩm định. Họ là người trực tiếp thu thập thông tin mềm. Cần nâng cao năng lực phân tích định tính cho họ. Kỹ năng đánh giá niềm tin, đạo đức doanh nhân là quan trọng. Họ cần có khả năng xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. Điều này giúp thu thập thông tin mềm chính xác hơn. Các quyết định của cán bộ tín dụng ảnh hưởng lớn. Việc này đòi hỏi họ phải có cái nhìn toàn diện. Họ cần kết hợp dữ liệu cứng và mềm một cách hiệu quả.

5.3. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt cho DNNVV

Chính sách tín dụng cần được thiết kế linh hoạt hơn. Nó phải tính đến đặc thù của DNNVV. Đặc biệt là ở các khu vực như Tây Bắc. Cần có cơ chế khuyến khích DNNVV minh bạch thông tin. Ngân hàng có thể xây dựng các gói sản phẩm đặc thù. Các gói này ít phụ thuộc vào tài sản đảm bảo. Thay vào đó, nó dựa nhiều hơn vào yếu tố phi tài chính. Hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực quản lý tài chính. Các chính sách này sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận vốn. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNNVV.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN
1.1. Lý do lựa chọn đề tài
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.2.1. Khái niệm và phân loại thông tin cứng - thông tin mềm
1.2.2. Vai trò của hai loại thông tin đến quyết định cho vay của ngân hàng thương mại
1.2.2.1. Thông tin cứng đóng vai trò quan trọng trong quyết định cho vay của ngân hàng thương mại
1.2.2.2. Thông tin mềm đóng vai trò quan trọng trọng quyết định cho vay của ngân hàng thương mại
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các ngân hàng thương mại khu vực tây bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN 1. Lý do lựa chọn đề tài Khoảng trống lý luận: Thông tin về khách hàng luôn là dữ liệu đầu vào quan trọng cho ngành ngân hàng. Hiện nay, các ngân hàng đang phải đối mặt với vấn đề bất cân xứng thông tin vì người vay cung cấp thông tin thiếu tin cậy và minh bạch (dữ liệu trên báo cáo tài chính và phi tài chính). Việc cung cấp thông tin không trung thực làm thay đổi xếp hạng tín nhiệm người vay, giúp khách hàng tiếp cận khoản vay dễ dàng hơn, tuy nhiên các ngân hàng xảy ra sự lựa chọn đối nghịch là nền tảng hình thành nên rủi ro tín dụng và nợ xấu.

Trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu tín dụng nhóm khách hàng doanh nghiệp thì doanh nghiệp nhỏ và vừa được đánh giá là thiếu tin cậy và minh bạch nhất, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển với tình trạng bất cân xứng thông tin xảy ra nghiêm trọng. Để giải quyết tình trạng bất cân xứng thông tin, hệ thống ngân hàng đã xây dựng quy trình xếp hạng tín nhiệm khách hàng dựa trên thu thập và xử lý dữ liệu 2 loại thông tin: thông tin cứng (được định nghĩa là thông tin bên ngoài, dựa trên các báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng, đánh giá, tính điểm tín dụng… (Feldman,R,1997a, Berger et al 2002và Frame et al 2001)) và thông tin mềm (được định nghĩa là thông tin nội bộ, thông qua mối quan hệ giữa người vay và ngân hàng, là phán xét, quan điểm cá nhân, niềm tin vào khách hàng, sự trung thực trong cung cấp thông tin. Có nghĩa là quyết định cho vay của ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi: thông tin cứng và thông tin mềm. Berger, Allan and Lamont Black (2011), các NHTM tại Hoa Kỳ áp dụng nhiều loại hình cho vay, tùy thuộc lợi thế của ngân hàng về thông tin cứng hoặc thông tin mềm, trong đó ngân hàng nhỏ cấp địa phương có lợi thế chủ yếu về thu thập thông tin mềm được gọi là thông tin định tính hoặc thông tin phi báo cáo tài chính (mỗi cán bộ tín dụng phụ trách hỗ trợ một nhóm khách hàng, đánh giá thường xuyên về tình hình tài chính, mối quan hệ với chính quyền địa phương, theo dõi số dư trên tài khoản,…), các ngân hàng lớn chi nhánh trải rộng có lợi thế chủ yếu về thu thập thông tin cứng được gọi là thông tin định lượng hay gọi là thông tin dựa trên các báo cáo tài chính (ngân hàng sử dụng công nghệ đánh giá, phân tích dữ liệu và chấm điểm tín dụng dựa trên các báo cáo tài chính được kiểm toán của khách hàng).

2 Về tầm quan trọng của hai loại thông tin đến quyết định cho vay chưa được khẳng định rõ ràng ở các nghiên cứu trước, đặc biệt là vai trò của thông tin mềm ảnh hưởng đến quyết định cho vay như: mạng lưới vốn xã hội của doanh nghiệp, niềm tin của ngân hàng vào năng lực và đạo đức doanh nhân,.đặc biệt là thông tin mềm được đánh giá chủ quan bởi chính cán bộ tín dụng trực tiếp thu thập, xử lý và đưa ra quyết định cho vay hoặc từ chối. Đây là khoảng trống nghiên cứu rất thú vị và có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách quản lý tín dụng của ngân hàng, chính sách huy động vốn tín dụng chính thức của khách hàng doanh nghiệp. Khoảng trống thực trạng: Năm 2019, trong 6.202 DNNVV tiểu vùng Tây Bắc có trên 30% số DN đang thiếu vốn trầm trọng nhưng không tiếp cận được nguồn vốn tín dụng ngân hàng bởi nguyên nhân: Báo cáo tài chính chưa được kiểm toán, doanh nghiệp yếu về tài sản đảm bảo, hiệu quả tài chính thấp, lợi nhuận các năm gần đây sụt giảm theo xu thế toàn cầu. có nghĩa là DNNVV không đáp ứng được các yêu cầu về thông tin cứng mà ngân hàng đặt ra.

Bên cạnh các thông tin cứng, cán bộ tín dụng ngân hàng còn xem xét tới các thông tin mềm khi đưa ra quyết định cho vay như: niềm tin vào năng lực và đạo đức của chủ doanh nghiệp, sự tham gia mạng lưới mối quan hệ xã hội của doanh nghiệp, doanh nghiệp có những mối quan hệ đặc biệt nào với ngân hàng hoặc chính quyền địa phương?. Những nhân tố này có vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định tín dụng nhưng hiện tại chưa được phản ánh trong các chính sách tín dụng ngân hàng và doanh nghiệp tiểu vùng Tây Bắc. Xuất phát từ khoảng trống lý luận về đánh giá tầm quan trọng của thông tin cứng - thông tin mềm đến quyết định cho vay DNNVV; và khoảng trống thực trạng DNNVV chưa đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu NHTM đưa ra, đặc biệt là các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay chưa được cụ thể hóa trong chính sách tín dụng của NHTM và DNNVV tiểu vùng Tây Bắc, tác giả lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các ngân hàng thương mại khu vực Tây Bắc Việt Nam” là đề tài luận án của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Xếp hạng tín dụng bắt nguồn từ Hoa Kỳ trong thế kỷ XIX, dựa vào thông tin mềm được tích lũy theo thời gian và thông qua các tương tác cá nhân lặp đi lặp lại để đưa ra quyết định tín dụng của họ (Carruthers và Cohen 2001, 2009).

Sự phát triển của nền hàng hóa dẫn đến một thị trường rộng lớn vượt qua phạm vi địa phương tạo ra nhu 3 cầu về các nguồn thông tin tín dụng không dựa vào các kết nối cá nhân trực tiếp. Điều này dẫn đến sự hình thành của các công ty như Cơ quan Mercantile, R. Dun và Bradstreets vào những năm 1840. Các công ty này cung cấp các xếp hạng chính xác, được tiêu chuẩn hóa, cho phép các thương nhân tránh mở rộng tín dụng cho các khách hàng không xứng đáng với tín dụng.

Các văn phòng xếp hạng tín dụng đã thành lập các văn phòng địa phương tại các thành phố lớn và dựa vào các thương nhân, luật sư hoặc nhân viên ngân hàng địa phương làm nguồn tích lũy thông tin. Đầu vào của quy trình là thông tin mềm, là cơ sở của các quyết định tín dụng cấp địa phương. Các cơ quan tín dụng đã sử dụng thông tin này để tạo hai điểm tín dụng: lợi nhuận ròng và khả năng trả nợ của khách hàng. Bằng cách này, thông tin mềm đã được chuyển hóa thành thông tin cứng cho các thương nhân địa phương và cung cấp nó dưới dạng hữu ích cho các thương nhân ở xa trong việc ra quyết định cho vay.

Như vậy, có thể thấy rằng: việc phân loại thông tin, chuyển hóa thông tin mềm thành thông tin cứng và ứng dụng thông tin trong các quyết định cho vay đã được nghiên cứu, kế thừa và phát triển rất phong phú. Khái niệm và phân loại thông tin cứng - thông tin mềm Khái niệm thông tin cứng và thông tin mềm đã được phát triển rộng rãi trong các tài liệu kinh tế tổ chức (Degryse et al,2013; Saengchote, Kanis,2013; Qian et al,2010; Petersen, 2004). Sự khác biệt giữa thông tin cứng và thông tin mềm không được nêu rõ ràng, chưa nhất quán và định nghĩa không đầy đủ. Kirschenheiter (2002) đề xuất định nghĩa thông tin cứng và mềm trong khuôn khổ kế toán như sau: Thông tin cứng là khi mọi người toàn toàn đồng ý về ý nghĩa của nó (…) khi xảy ra bất đồng trong diễn giải thông tin, tức là diễn giải thông tin khác nhau chính là thông tin mềm.

Theo nghiên cứu của Petersen (2004): thông tin cứng chính là thông tin định lượng - Số điện tử Số (trong tài chính là dữ liệu bảng cân đối, lợi nhuận, tài sản…) thông tin mềm là thông tin định tính, lời nói (ý kiến, ý tưởng, dự án, ý kiến .); thông tin cứng xu hướng lạc hậu về hướng tìm kiếm (ví dụ: dữ liệu bảng cân đối kế toán), thông tin mềm xu hướng dự báo tương lai (ví dụ: kế hoạch kinh doanh). Thông tin cứng hầu như luôn được ghi lại dưới dạng số. Do đó, trong tài chính, thông tin cứng được đại diện bởi báo cáo tài chính, lịch sử thanh toán được thực hiện đúng hạn, lợi nhuận cổ phiếu…là thông tin cứng. Thông tin mềm thường được truyền đạt trong văn bản.

Nó bao gồm ý kiến, ý tưởng, tin đồn, dự đoán kinh tế, tuyên bố của ban quản lý kế hoạch tương lai và bình luận thị trường. Thực tế là thông tin cứng là định lượng có nghĩa là nó có thể dễ dàng được thu thập, lưu trữ và truyền đi dưới dạng điện tử. Đây là lý do tại sao sự ra đời của máy tính, chương trình cơ sở dữ liệu lớn và mạng đã trở thành một lợi ích cho các công nghệ sản xuất dựa trên thông tin cứng (ví dụ: cho vay định lượng và giao dịch định lượng). 4 Khía cạnh thứ hai phân loại thông tin cứng và thông tin mềm và cách thức mà thông tin được thu thập.

Phương pháp thu thập thông tin cứng không cần phải là cá nhân. Thay vào đó, thông tin được nhập vào một biểu mẫu mà không cần sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn quan trọng từ người thu thập dữ liệu. Ngoài ra, người thu thập dữ liệu không cần phải hiểu các câu hỏi mà thông tin sẽ được áp dụng. Điều này có lợi thế là mở rộng kích thước địa lý và thời gian mà dữ liệu có thể được thu thập.

Với máy tính, biểu mẫu dựa trên web và mạng internet, thông tin có thể được thu thập bất cứ lúc nào và hầu hết mọi nơi. Phương pháp thu thập này làm giảm chi phí thu thập dữ liệu, nhưng giới hạn về chất lượng và bối cảnh dữ liệu có thể được thu thập. Đặc tính này của thông tin cứng có nghĩa là việc thu thập thông tin có thể tách biệt với việc sử dụng thông tin. Ý nghĩa của thông tin chỉ phụ thuộc vào thông tin được gửi.

Khi mã hóa thông tin và truyền dữ liệu cho người khác, thì tất cả quá trình chuyển tải đều mang thông điệp giống nhau, mọi người đều có cách hiểu và nắm được những nội dung như nhau, không có sự phân biệt đối xử trong quá trình truyền tải và tiếp nhận thông tin. Với phương pháp thu thập thông tin mềm, bối cảnh thu thập thông tin và người thu thập thông tin là một phần của thông tin, không thể tách rời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng thông tin cứng mềm đến quyết định cho vay DNNVV (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nghien-cuu-nhan-to-anh-huong-den-quyet-dinh-cho-vay-doi-voi-khach-hang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng thông tin cứng mềm đến quyết định cho vay DNNVV" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay doanh nghiệp nhỏ vừa tại ngân hàng khu vực Tây Bắc Việt Nam.

Luận án "Ảnh hưởng thông tin cứng mềm đến quyết định cho vay DNNVV" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng thông tin cứng mềm đến quyết định cho vay DNNVV" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Ảnh hưởng thông tin cứng mềm đến quyết định cho vay DNNVV" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng thông tin cứng mềm đến quyết định cho vay DNNVV" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng thông tin cứng mềm đến quyết định cho vay DNNVV" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter