Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Luận án nghiên cứu các yếu tố tác động đến áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Kế toán - Tài chính
Luan An
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sự cần thiết áp dụng Báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 156 trang
- Chuyên ngành:
- Kế toán - Tài chính
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sự cần thiết áp dụng Báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết
Báo cáo tài chính (BCTC) truyền thống thường chỉ cung cấp thông tin tài chính đơn thuần. Chúng là tài liệu tĩnh, không khuyến khích người đọc phân tích sâu về tình hình doanh nghiệp. Thông tin về chiến lược phát triển, hiệu quả hoạt động và các rủi ro thường bị thiếu hụt. Dữ liệu phi tài chính cũng không được trình bày đầy đủ. Điều này dẫn đến sự mất niềm tin từ phía các nhà đầu tư. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 cho thấy thất bại trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế. Nhiều doanh nghiệp phá sản vì BCTC không trung thực, che giấu các chiến lược kinh doanh không bền vững. Các bên liên quan cần thông tin nhiều hơn chỉ là dữ liệu tài chính. BCTC không phản ánh mối liên hệ giữa hiệu suất tài chính và phát triển bền vững. Thông tin về tạo giá trị, quy trình kinh doanh và rủi ro quản trị còn hạn chế.
1.1. Hạn chế báo cáo tài chính truyền thống
Báo cáo tài chính truyền thống (BCTC) có nhiều hạn chế trong việc cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp. Chúng thường chỉ tập trung vào các số liệu tài chính trong quá khứ, không thể hiện đầy đủ các yếu tố phi tài chính quan trọng. BCTC không cung cấp thông tin về chiến lược phát triển dài hạn, hiệu quả hoạt động kinh doanh tổng thể, hay các rủi ro phi tài chính mà doanh nghiệp đang đối mặt. Thông tin này thường tĩnh, không khuyến khích sự phân tích sâu sắc từ các bên liên quan. Đặc biệt, BCTC không phản ánh rõ ràng mối liên hệ giữa hiệu suất tài chính và các nỗ lực phát triển bền vững của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến sự thiếu tin cậy từ phía nhà đầu tư, đặc biệt sau các sự kiện khủng hoảng kinh tế toàn cầu, khi nhà đầu tư nhận thấy các báo cáo truyền thống che giấu thông tin quan trọng hoặc chiến lược không bền vững.
1.2. Nhu cầu thông tin toàn diện của các bên liên quan
Nhà đầu tư hiện nay yêu cầu thông tin chính xác, đáng tin cậy và toàn diện hơn. Họ mong muốn thấy sự liên kết giữa mô hình kinh doanh, quy trình tạo giá trị của công ty và các rủi ro quản trị. Để đáp ứng nhu cầu này, nhiều công ty đã công bố cả Báo cáo tài chính và Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV). Tuy nhiên, việc phát hành hai báo cáo riêng biệt này lại tạo ra vấn đề. Nội dung giữa chúng thường không có sự liên kết, thậm chí có nhiều thông tin chồng chéo. BCPTBV thường tập trung vào ngắn hạn, nội dung mang tính tự nguyện, dài và phức tạp. Chất lượng và độ tin cậy của thông tin trên BCPTBV còn tương đối thấp, gây lo ngại. Hơn nữa, thiếu sự thống nhất giữa các tổ chức khiến việc so sánh trở nên khó khăn. Cả BCTC và BCPTBV đều chủ yếu báo cáo thông tin trong quá khứ, không nêu bật được các hoạt động trong tương lai và những rủi ro tiềm ẩn cho các bên liên quan. Để khắc phục những vấn đề này, doanh nghiệp cần tích hợp các báo cáo thành một tài liệu duy nhất, trình bày thông tin gắn kết trên mọi khía cạnh.
1.3. Xu hướng phát triển bền vững và ESG
Thế giới đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng như biến đổi khí hậu, khan hiếm tài nguyên, đói nghèo và bất bình đẳng. Các vấn đề như phát thải khí CO2 đáng báo động đòi hỏi những thay đổi quan trọng trong chính sách và chiến lược phát triển của chính phủ lẫn doanh nghiệp. Mục tiêu là tách biệt tăng trưởng kinh tế khỏi phát thải khí nhà kính để xây dựng một nền kinh tế bền vững. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải quan tâm đến các thông tin phi tài chính để giúp các bên liên quan có cái nhìn toàn diện về hoạt động. Các bên liên quan cần đánh giá khả năng tạo ra và duy trì giá trị của doanh nghiệp trong tương lai. Mô hình “xanh” cần được xây dựng để phát triển nền kinh tế bền vững, ít carbon. Báo cáo tóm tắt toàn cầu của IIRC (2013) chỉ ra rằng các báo cáo doanh nghiệp đã trải qua sự chuyển đổi mạnh mẽ. Xu hướng này là mở rộng trách nhiệm giải trình với các bên liên quan, bao gồm cả môi trường và xã hội nói chung (ESG - Môi trường, Xã hội, Quản trị). Do đó, doanh nghiệp hiện nay phải báo cáo nhiều lĩnh vực ngoài hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các lĩnh vực này bao gồm Quản trị công ty, quản trị rủi ro và tính bền vững. Sự ra đời của Báo cáo tích hợp (BCTH) vào năm 2010 là một tất yếu khách quan nhằm đáp ứng những nhu cầu này.
II.Lợi ích quan trọng từ Báo cáo tích hợp doanh nghiệp
Báo cáo tích hợp (BCTH) là một công cụ mới để lập báo cáo tổ chức, nhằm giải thích cách một tổ chức tạo ra và duy trì giá trị. Giá trị được tạo ra không độc lập mà trong mối quan hệ với môi trường kinh doanh xung quanh và các bên liên quan. Báo cáo này tích hợp công bố các thông tin tài chính và phi tài chính một cách rõ ràng, súc tích, nhất quán và có thể so sánh được. Ngược lại với cách tiếp cận truyền thống, khi các tổ chức công khai các vấn đề môi trường, xã hội, thông tin phi tài chính không được tích hợp với thông tin tài chính. Ngày càng nhiều công ty áp dụng BCTH vì nhiều lý do. Một số áp dụng do áp lực lập pháp, như ở Nam Phi nơi BCTH là bắt buộc. Những người áp dụng BCTH đã hiểu được những lợi ích từ việc áp dụng nó, bao gồm danh tiếng công ty và phân bổ các nguồn lực hiệu quả hơn.
2.1. Tăng cường minh bạch tạo giá trị bền vững
Báo cáo tích hợp (BCTH) mang lại cái nhìn toàn diện về doanh nghiệp. Báo cáo này kết nối thông tin tài chính và phi tài chính một cách có hệ thống. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về mô hình kinh doanh và quá trình tạo giá trị bền vững của doanh nghiệp. BCTH tăng cường minh bạch thông tin, từ đó xây dựng niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư và cộng đồng. Khả năng tạo ra giá trị dài hạn của doanh nghiệp được nhấn mạnh rõ ràng. Sự gắn kết giữa chiến lược, quản trị công ty và kết quả hoạt động trở nên dễ hiểu. Thông tin đầy đủ và minh bạch hỗ trợ các bên liên quan đưa ra quyết định đầu tư và kinh doanh tốt hơn. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2.2. Cải thiện quản trị công ty và danh tiếng
BCTH khuyến khích tư duy tích hợp trong toàn bộ tổ chức. Nó thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và chức năng khác nhau. Điều này dẫn đến một hệ thống quản trị công ty hiệu quả hơn. Các rủi ro và cơ hội liên quan đến ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) được nhận diện và quản lý sớm hơn. Việc công bố thông tin tích hợp thể hiện cam kết mạnh mẽ của doanh nghiệp đối với trách nhiệm xã hội và môi trường. Điều này không chỉ cải thiện uy tín mà còn nâng cao danh tiếng của doanh nghiệp trên thị trường. Một danh tiếng tốt giúp thu hút nhân tài, khách hàng và đối tác. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh ngày càng chú trọng đạo đức và trách nhiệm.
2.3. Phân bổ nguồn lực hiệu quả thu hút đầu tư
Thông tin chi tiết từ BCTH giúp doanh nghiệp phân bổ các nguồn lực hiệu quả hơn. Các nguồn vốn tài chính, nhân lực, tài sản trí tuệ và tài nguyên tự nhiên được sử dụng một cách tối ưu. Báo cáo này giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đầu tư, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố ESG khi đưa ra quyết định đầu tư. BCTH đáp ứng chính xác nhu cầu này, thu hút dòng vốn đầu tư bền vững. Các doanh nghiệp áp dụng BCTH thường được đánh giá cao hơn về khả năng quản lý rủi ro và tạo giá trị dài hạn. Điều này giúp họ tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn và có lợi thế cạnh tranh trên thị trường vốn. Việc này cũng góp phần vào quá trình tạo giá trị bền vững cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư.
III.Các yếu tố chính ảnh hưởng áp dụng Báo cáo tích hợp
Việc áp dụng Báo cáo tích hợp (BCTH) không phải là một quá trình tự phát mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Áp lực pháp lý và quy định thị trường đóng vai trò quan trọng, điển hình là việc một số quốc gia bắt buộc BCTH. Ngoài ra, nhận thức và năng lực quản trị công ty của doanh nghiệp cũng quyết định mức độ thành công. Sự hiểu biết về lợi ích của BCTH từ ban lãnh đạo là yếu tố then chốt. Cuối cùng, yêu cầu ngày càng cao từ các bên liên quan (stakeholders) về thông tin minh bạch, toàn diện và có trách nhiệm cũng thúc đẩy mạnh mẽ quá trình này. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh đa chiều về động lực và thách thức khi doanh nghiệp niêm yết quyết định triển khai BCTH.
3.1. Áp lực pháp lý và quy định thị trường
Áp lực từ lập pháp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy áp dụng Báo cáo tích hợp. Một số quốc gia, điển hình là Nam Phi, đã ban hành quy định bắt buộc doanh nghiệp niêm yết phải thực hiện BCTH. Các quy định pháp lý này tạo ra động lực mạnh mẽ cho các công ty phải tuân thủ. Ngoài ra, thị trường chứng khoán và các tổ chức quản lý cũng ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin. Các sàn giao dịch yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin bền vững. Các nhà đầu tư tổ chức cũng thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo ESG chặt chẽ. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ tránh rủi ro pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp đi trước xu hướng, nâng cao vị thế trên thị trường.
3.2. Nhận thức và năng lực quản trị công ty
Nhận thức của ban lãnh đạo và năng lực quản trị công ty là các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Ban lãnh đạo cần hiểu rõ những lợi ích mà BCTH mang lại, từ việc tăng cường minh bạch đến khả năng tạo giá trị bền vững. Sự cam kết của cấp cao là điều kiện tiên quyết cho sự thành công. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị công ty để có thể thiết lập một chiến lược báo cáo rõ ràng. Cần có đội ngũ chuyên trách với đủ chuyên môn về cả tài chính và các vấn đề phi tài chính (ESG). Tư duy tích hợp cần được thấm nhuần trong toàn bộ văn hóa doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong việc thu thập, phân tích và công bố thông tin, đồng thời cải thiện khả năng ra quyết định chiến lược.
3.3. Yêu cầu của các bên liên quan stakeholders
Các bên liên quan đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng Báo cáo tích hợp. Nhà đầu tư, khách hàng, nhân viên, cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ đều có nhu cầu ngày càng tăng về thông tin toàn diện. Họ muốn biết cách doanh nghiệp tạo ra giá trị không chỉ về mặt tài chính mà còn về tác động môi trường, xã hội và quản trị công ty. Đặc biệt, các nhà đầu tư hiện đại sử dụng các tiêu chí ESG để đưa ra quyết định đầu tư. Áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy doanh nghiệp phải công bố BCTH để đáp ứng kỳ vọng về minh bạch và trách nhiệm. BCTH giúp xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp hơn với các bên liên quan, tăng cường niềm tin và sự ủng hộ. Điều này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
IV.Khung báo cáo tích hợp IIRC và Tư duy tích hợp
Báo cáo tích hợp (BCTH) là một công cụ mới để lập báo cáo của tổ chức. Nó giải thích cách một tổ chức tạo ra và duy trì giá trị. Tổ chức không thể tạo ra giá trị nếu xem xét một cách độc lập mà giá trị được tạo ra trong mối quan hệ với môi trường kinh doanh xung quanh, với các bên liên quan. Báo cáo này tích hợp công bố các thông tin tài chính và phi tài chính một cách rõ ràng, súc tích, nhất quán và có thể so sánh được. IIRC (International Integrated Reporting Council) đã đóng vai trò then chốt trong việc phát triển khung báo cáo này. Khung IIRC cung cấp các nguyên tắc và yếu tố nội dung để hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình lập BCTH. Tư duy tích hợp là một nguyên tắc cốt lõi, yêu cầu doanh nghiệp phải có cách tiếp cận tổng thể khi xem xét các hoạt động và nguồn lực của mình.
4.1. Vai trò của Khung báo cáo tích hợp IIRC
Khung báo cáo tích hợp quốc tế (IIRC) là một tiêu chuẩn quan trọng, cung cấp hướng dẫn toàn diện cho việc lập Báo cáo tích hợp. Nó giúp các tổ chức giải thích cách họ tạo ra và duy trì giá trị trong dài hạn. Khung IIRC nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa doanh nghiệp với môi trường kinh doanh và các bên liên quan. IIRC thúc đẩy việc công bố thông tin phải rõ ràng, súc tích, nhất quán và có khả năng so sánh được. Khung này đưa ra các nguyên tắc định hướng quan trọng như tập trung vào tương lai, tính vật chất, độ tin cậy và đầy đủ. Việc tuân thủ khung IIRC giúp các doanh nghiệp thống nhất phương pháp báo cáo, từ đó tăng cường độ tin cậy và tính hữu ích của BCTH. Đây là công cụ thiết yếu để doanh nghiệp thực hiện minh bạch thông tin một cách hiệu quả.
4.2. Khái niệm và tầm quan trọng của Tư duy tích hợp
Tư duy tích hợp là nguyên tắc cốt lõi và là nền tảng của Báo cáo tích hợp. Đây là khả năng nhìn nhận tổng thể về cách doanh nghiệp tạo ra, duy trì hoặc làm xói mòn giá trị. Tư duy này đòi hỏi sự hiểu biết về mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của doanh nghiệp. Nó cũng bao gồm sự liên kết giữa hiệu quả tài chính và phi tài chính. Tư duy tích hợp giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về sáu nguồn vốn chính của doanh nghiệp: tài chính, sản xuất, trí tuệ, con người, xã hội & quan hệ, và tự nhiên. Tầm quan trọng của tư duy này rất lớn. Nó giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị lâu dài cho tất cả các bên liên quan.
4.3. Nguyên tắc công bố thông tin gắn kết
Báo cáo tích hợp phải tuân thủ nguyên tắc công bố thông tin gắn kết. Điều này có nghĩa là thông tin tài chính và phi tài chính không được trình bày riêng lẻ. Chúng cần được tích hợp và thể hiện mối liên hệ logic chặt chẽ với nhau. Mục tiêu là giúp người đọc có cái nhìn toàn cảnh về chiến lược, quản trị công ty, hiệu suất hoạt động và triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Báo cáo cần phản ánh cách doanh nghiệp tương tác với môi trường bên ngoài và cách sử dụng hiệu quả sáu nguồn vốn. Tính nhất quán trong cách thức công bố thông tin là cần thiết. Điều này cho phép các bên liên quan dễ dàng so sánh hiệu quả giữa các kỳ báo cáo và giữa các doanh nghiệp. Nguyên tắc này góp phần tăng cường độ tin cậy và minh bạch của Báo cáo tích hợp, nâng cao giá trị thông tin cho người sử dụng.
V.Thách thức khi triển khai Báo cáo tích hợp hiệu quả
Mặc dù Báo cáo tích hợp mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hiệu quả lại đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phối hợp và tích hợp thông tin tài chính và phi tài chính, vốn có bản chất và chuẩn mực khác nhau. Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu ESG cũng là một vấn đề nan giải do thiếu các tiêu chuẩn thống nhất và quá trình kiểm toán chặt chẽ. Bên cạnh đó, quá trình áp dụng Báo cáo tích hợp đòi hỏi nguồn lực đáng kể, bao gồm đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân sự và phát triển chuyên môn. Những thách thức này yêu cầu doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban để đạt được mục tiêu tạo giá trị bền vững và minh bạch thông tin.
5.1. Phối hợp thông tin tài chính và phi tài chính
Thách thức lớn nhất khi triển khai Báo cáo tích hợp là việc phối hợp thông tin tài chính và phi tài chính. Thông tin tài chính thường có chuẩn mực kế toán rõ ràng và được kiểm toán nghiêm ngặt. Ngược lại, thông tin phi tài chính (ESG) thường mang tính định tính, chưa có bộ tiêu chuẩn thống nhất hoàn toàn và quá trình xác minh phức tạp hơn. Việc kết nối hai loại thông tin này một cách có ý nghĩa và nhất quán đòi hỏi nỗ lực lớn. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu hiệu quả cho cả hai loại thông tin. Cần có phương pháp luận rõ ràng để đánh giá và báo cáo mối liên hệ giữa chúng. Tránh tình trạng thông tin chồng chéo, thiếu liên kết hoặc không thể hiện được bức tranh toàn diện về quá trình tạo giá trị.
5.2. Đảm bảo chất lượng độ tin cậy của dữ liệu ESG
Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu phi tài chính (ESG) là một thách thức đáng kể. Dữ liệu ESG thường không được kiểm toán chặt chẽ như dữ liệu tài chính. Điều này dẫn đến những lo ngại về tính chính xác, khả năng xác minh và độ tin cậy của thông tin. Doanh nghiệp cần thiết lập các quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Việc thuê các bên thứ ba độc lập kiểm toán thông tin phi tài chính có thể cần thiết để tăng cường độ tin cậy của Báo cáo tích hợp. Ngoài ra, sự thiếu thống nhất trong các tiêu chuẩn báo cáo ESG giữa các tổ chức khác nhau cũng gây khó khăn. Điều này làm cho việc so sánh hiệu suất ESG giữa các doanh nghiệp trở nên phức tạp.
5.3. Yêu cầu về nguồn lực và chuyên môn
Triển khai Báo cáo tích hợp đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể vào nguồn lực. Điều này bao gồm chi phí cho công nghệ thông tin để thu thập và quản lý dữ liệu đa dạng. Doanh nghiệp cũng cần đào tạo hoặc tuyển dụng nhân sự có chuyên môn sâu. Họ phải hiểu biết về cả lĩnh vực tài chính và các vấn đề ESG. Chi phí ban đầu cho việc thiết lập hệ thống và quy trình mới có thể cao. Quá trình chuyển đổi từ các hình thức báo cáo truyền thống sang BCTH cũng cần thời gian và sự kiên nhẫn. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc những doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế, có thể gặp khó khăn đặc biệt trong việc đáp ứng các yêu cầu này. Sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự hỗ trợ từ các chuyên gia bên ngoài là rất hữu ích để vượt qua thách thức này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hệ thống Báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp (DN) hiện nay được phát triển từ năm 1930. Sau này, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thế giới và sự quan tâm ngày càng nhiều về các vấn đề xã hội, môi trường và các vấn đề liên quan khác mà BCTC chỉ báo cáo đơn thuần các thông tin tài chính. Đây là những tài liệu tĩnh thường là không khuyến khích người đọc phân tích được sâu hơn tình hình của các DN. Năm 2008, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu “không phải là một sự kiện ngẫu nhiên” mà nó là sự thất bại trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế (Eccles & Krzus, 2010).
Hiện tượng bong bóng vỡ kéo theo một loạt các công ty bị phá sản, hậu quả là các bên liên quan thấy rằng các nhà quản trị DN đã cung cấp các BCTC không trung thực, che dấu các chiến lược kinh doanh không bền vững. Phần lớn các thông tin trên BCTC không cung cấp các thông tin về chiến lược phát triển, hiệu quả hoạt động kinh doanh và các rủi ro của DN, cũng như thông tin hoạt động phi tài chính (Busco và cộng sự, 2013a). Vì vậy, các nhà đầu tư đã mất niềm tin vào báo cáo truyền thống và bắt đầu phân tích mối liên hệ giữa hiệu suất tài chính và PTBV. Các nhà đầu tư cho rằng họ muốn có thêm các thông tin chính xác hơn, tin cậy hơn, các thông tin có sự liên kết với mô hình kinh doanh, quy trình tạo ra giá trị của công ty và các rủi ro quản trị.
Để đáp ứng được nhu cầu này thì các công ty đã công bố cả BCTC và Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV). Tuy nhiên việc phát hành hai báo cáo này lại riêng biệt dẫn đến vấn đề là trong hầu hết các trường hợp nội dung là không có sự liên kết với nhau, có nhiều thông tin chồng chéo nhau (Abeysekera, 2013). BCPTBV chỉ tập trung vào ngắn hạn, hệ thống báo cáo được lập đều phù hợp với các quy tắc, tiêu chuẩn quốc tế và được coi là minh bạch hơn, nhưng nội dung của BCPTBV là tự nguyện, các báo cáo dài và phức tạp, một số báo cáo tập trung vào công bố các thông tin trong quá khứ (Berndt và cộng sự, 2014). Một chỉ trích nữa là thông tin trên báo cáo này là các tổ chức thu thập và tự lập nên có những lo ngại về chất lượng BCPTBV còn tương đối thấp, độ tin cậy không cao (Gray, 2012).
Bên cạnh đó, BCPTBV không có sự thống nhất giữa các tổ chức nên khó có thể so sánh được. Hơn nữa, BCTC và BCPTBV là báo cáo các thông tin trong quá khứ, không nêu bật được các hoạt động trong tương lai và những rủi ro cho các bên liên quan. Để khắc phục những vấn đề này, một số DN đã bắt đầu tích hợp các báo cáo của họ lại vào một báo cáo duy nhất và trình bày tổng hợp các thông tin gắn kết với nhau trên mọi khía cạnh của DN như hoạt động kinh doanh, môi trường, xã hội và quản trị (Frıas-Aceituno, 2013a). 2 Ngoài ra, nhiều nước trên thế giới đặc biệt là các nước đang phát triển ngày càng bị chi phối bởi biến đổi khí hậu, khan hiếm tài nguyên, đói nghèo, bất bình đẳng, phát thải khí CO2 đáng báo động.
Những thay đổi quan trọng trong các chính sách và chiến lược phát triển của chính phủ cũng như của các DN cần phải tách biệt giữa tăng trưởng phát triển kinh tế từ phát thải khí nhà kính. Đây là những tiền đề phát triển một nền kinh tế bền vững đáp ứng được nhu cầu cả hai thế hệ hiện tại và tương lai. Điều này đòi hỏi các DN phải quan tâm đến các thông tin phi tài chính để giúp các bên liên quan và có cái nhìn toàn diện về các hoạt động của DN, để đánh giá khả năng tạo ra giá trị và duy trì giá trị trong tương lai của DN như thế nào? Mô hình “xanh” cần được xây dựng để phát triển nền kinh tế bền vững, ít thải carbon (Zyl, 2013). Trong Báo cáo tóm tắt toàn cầu (IIRC, 2013) cho thấy rằng các báo cáo của DN đã trải qua sự chuyển đổi mạnh mẽ theo thời gian với xu hướng ngày càng mở rộng trách nhiệm giải trình với các bên liên quan bao gồm cả môi trường và xã hội nói chung.
Chính vì vậy, các DN hiện nay phải báo cáo về nhiều lĩnh vực khác nhau ngoài hiệu quả hoạt động kinh doanh của họ như: Quản trị, quản trị rủi ro, và tính bền vững (Owen, 2006; Gray, 2012; Eccles và Saltzman, 2011). Kết quả là ra đời của Báo cáo tích hợp (BCTH) vào năm 2010 là tất yếu khách quan để đáp ứng được nhu cầu hiện nay của các bên liên quan. BCTH là một công cụ mới để lập báo cáo của tổ chức nhằm giải thích cách mà một tổ chức tạo ra và duy trì giá trị. Tổ chức không thể tạo ra giá trị nếu xem xét một cách độc lập mà giá trị được tạo ra trong mối quan hệ với môi trường kinh doanh xung quanh, với các bên liên quan.
Báo cáo này tích hợp công bố các thông tin tài chính và phi tài chính một cách rõ ràng, súc tích, nhất quán và có thể so sánh được (IIRC, 2013). Ngược lại với cách tiếp cận truyền thống trước đây khi các tổ chức công khai các vấn đề về môi trường, xã hội, thông tin phi tài chính không tích hợp với thông tin tài chính (Villiers và cộng sự, 2014). Hiện nay, ngày càng nhiều các công ty áp dụng BCTH vì nhiều lý do khác nhau, một số khác thì áp dụng BCTH do áp lực từ lập pháp (như ở Nam Phi, nơi BCTH là bắt buộc), những người áp dụng BCTH đã hiểu được lợi ích từ việc áp dụng nó như danh tiếng công ty, phân bổ các nguồn vốn, đưa ra được các quyết định hiệu quả hơn tăng được lợi nhuận trong ngắn hạn và dài hạn, định hướng sự phát triển trong tương lai. Dù được áp dụng trên cơ sở tự nguyện hay bắt buộc thì việc áp dụng BCTH cũng mang lại nhiều lợi thế cho các tổ chức.
Tất cả các yếu tố của BCTH được trình bày theo cách thức kết nối giữa thông tin tài chính và phi tài chính chính với mục đích là PTBV. Việt Nam là một trong các quốc gia chưa yêu cầu bắt buộc các DN lập BCTC theo yêu cầu của IIRC. BCTC của Việt Nam hiện nay đang được áp dụng theo Chuẩn 3 mực kế toán Việt Nam, ban hành từ năm 2001 đến 2005 dựa trên IAS. Với sự thay đổi như vũ bão của nền kinh tế thị trường thì chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện nay đang bộc lộ rất nhiều hạn chế, chất lượng thông tin kế toán trên các BCTC còn bộc lộ nhiều yếu kém, tính minh bạch trên BCTC còn thấp, làm ảnh hưởng đến lợi ích của nhà đầu tư, gây khó khăn cho việc giám sát của các cơ quan nhà nước, làm giảm niềm tin đối với công chúng.
Bên cạnh đó, BCTC của các DN Việt Nam công bố các thông tin kế toán chưa có tính hệ thống, chưa đầy đủ, nội dung còn đơn giản, mang tính rời rạc và điều đặc biệt là các báo cáo này mới chỉ công bố các thông tin tài chính. Các thông tin phi tài chính được trình bày trên một báo cáo tách biệt gây khó khăn cho người đọc khó có thể kết nối các thông tin tài chính và phi tài chính vào với nhau được. Vì vậy, để góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ phát triển TTCK, thu hút được đầu tư nước ngoài, phù hợp với xu thế chung của thế giới. Việt Nam đã đưa ra các quy định bắt buộc đối với các DN niêm yết (DNNY) khi công bố các BCTN theo đúng phụ lục 4 ban hành theo Thông tư 155/2015/TT-BTC.
Mặt khác tại thông tư 155 chỉ yêu cầu DN tích hợp BCPTBV trong BCTN tại các DNNY lớn, uy tín trên TTCK, nhưng đã có một số DNNY lập BCTN riêng và BCPTBV theo chuẩn mực quốc tế. Ngoài ra, tại Việt Nam chỉ khuyến khích các DNNY công bố BCTN bằng tiếng Anh song song với bản tiếng Việt nhưng nhiều DN ngoài việc cung cấp bản cứng họ còn công bố cả các bản mềm giúp các cổ đông và các nhà đầu tư thuận lợi cho việc tiếp cận các thông tin. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với quốc tế đòi hỏi các DN Việt phải từng bước chuẩn hóa trong việc lập BCTN theo hướng công khai minh bạch, trình bày, thể hiện BCTN một cách khoa học, hướng tới nhu cầu cung cấp thông tin đầy đủ, đa chiều từ phía nhà đầu tư và các đối tác muốn tiếp cận DN. Tuy nhiên, BCTN hiện nay thường cung cấp cho các nhà đầu tư và các cổ đông, chưa thể hiện đủ để thấy một DN đã tạo ra giá trị của mình như thế nào theo thời gian một cách bền vững.
BCTH là phương thức truyền thông rành mạch nhất về cách thức chiến lược, quản trị, hiệu quả hoạt động và tiềm năng của một DN có thể tạo ra giá trị trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Xu hướng BCTH đang làm thay đổi cách thức xây dựng báo cáo của DN, đặc biệt các DNNY. Bằng cách công bố các thông tin tài chính và phi tài chính trong cùng một báo cáo, các DN có thể thay đổi cách tư duy về chiến lược và kế hoạch hoạt động của mình, ra các quyết định tối ưu và quản lý các rủi ro chính để xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư và các bên liên quan, đồng thời cải thiện hiệu quả hoạt động của DN trong tương lai. Việc các DNNY áp dụng BCTH trong việc lập BCTC của DN là rất cần thiết.
Khi DN Việt Nam áp dụng BCTH theo IIRC thì DN đó sẽ được đảm bảo theo tiêu chuẩn quốc tế và được các nhà đầu tư nước ngoài công nhận, điều đó cũng đồng nghĩa với việc tạo điều kiện cho DN đó có vé thông hành để tiếp cận với các dòng vốn trên thị trường quốc tế. Nhưng quan trọng hơn là bản thân của báo cáo đó sẽ đem 4 lại nhiều lợi ích cơ bản như thông tin được minh bạch hơn, đảm bảo tính so sánh được với các quốc gia khác, gia tăng trách nhiệm công bố thông tin của DN. Trong quá trình hội nhập vào nền kinh tế thế giới thì hội nhập quốc tế về kế toán - kiểm toán của Việt Nam là một tất yếu khách quan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ảnh hưởng các nhân tố đến áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nghien-cuu-nhan-to-anh-huong-bao-cao-tich-hop-doanh-nghiep-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng các nhân tố đến áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các yếu tố tác động đến áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng các nhân tố đến áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng các nhân tố đến áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán - Tài chính. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng các nhân tố đến áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng các nhân tố đến áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng các nhân tố đến áp dụng báo cáo tích hợp doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.