Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropriée pour le vietnam
Luận án nghiên cứu "Le Bot - Một hình thức đầu tư phù hợp" phân tích xu hướng đầu tư mới. Khám phá lợi ích và rủi ro khi ứng dụng bot trong tài chính.
Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)
Luan An
Luận văn (DESS)
Năm xuất bản
Số trang
56
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hình thức đầu tư BOT phát triển hạ tầng
- Số trang:
- 56 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales
- Tác giả:
- Tran Thi Vu Hanh
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hình thức đầu tư BOT phát triển hạ tầng
Việt Nam bước vào giai đoạn công nghiệp hóa với nhu cầu vốn hạ tầng rất lớn. Ngân sách quốc gia không thể đáp ứng toàn bộ các công trình giao thông, năng lượng và viễn thông. Thu hút nguồn lực tư nhân trở thành định hướng chiến lược trọng tâm. Mô hình Build Operate Transfer ra đời như một công cụ giải quyết bài toán thiếu hụt vốn ngân sách. Luận án phân tích tính phù hợp của phương thức đầu tư này trong điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện về khả năng chuyển giao công nghệ, tối ưu hóa năng lực quản lý dự án và giảm tải áp lực nợ công cho nền kinh tế đang phát triển.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về vốn phát triển cơ sở hạ tầng
Tăng trưởng kinh tế đòi hỏi hệ thống giao thông, cảng biển và nguồn điện vận hành đồng bộ. Nguồn vốn viện trợ phát triển ODA dần thu hẹp. Vốn vay thương mại quốc tế tiềm ẩn rủi ro nợ công gia tăng. Nhà nước cần cơ chế huy động vốn mới từ khu vực tư nhân. Hình thức đầu tư BOT mở ra kênh dẫn vốn dài hạn trực tiếp vào các dự án trọng điểm quốc gia. Khối tư nhân chịu trách nhiệm thu xếp tài chính, thiết kế kỹ thuật và thi công xây lắp. Cơ chế này giúp Nhà nước hiện đại hóa hạ tầng mà không làm tăng thâm hụt ngân sách công. Dự án năng lượng và đường bộ cao tốc là những lĩnh vực ưu tiên áp dụng.
1.2. Bản chất mô hình Build Operate Transfer quốc tế
Mô hình Build Operate Transfer là một dạng thức nhượng quyền công cộng đặc thù. Nhà đầu tư tư nhân được trao quyền xây dựng công trình hạ tầng trong thời hạn nhất định. Sau khi hoàn thành, doanh nghiệp nắm quyền vận hành và thu phí dịch vụ từ người sử dụng. Mục đích nhằm bù đắp chi phí đầu tư và tạo ra lợi nhuận hợp lý. Khi hết thời hạn hợp đồng, quyền sở hữu công trình được chuyển giao vô điều kiện cho Nhà nước. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa lợi ích công và mục tiêu lợi nhuận thương mại của khối tư nhân. Cơ chế chuyển giao rủi ro từ khu vực công sang khu vực tư diễn ra xuyên suốt vòng đời dự án.
1.3. Lợi ích của hình thức đầu tư BOT đối với Việt Nam
Áp dụng hình thức đầu tư BOT mang lại ba lợi ích cốt lõi cho nền kinh tế Việt Nam. Thứ nhất, giảm áp lực chi tiêu ngân sách vào các dự án có vốn đầu tư lớn. Thứ hai, nâng cao chất lượng thi công nhờ công nghệ tiên tiến từ các tập đoàn đa quốc gia. Thứ ba, tăng cường hiệu quả quản lý và vận hành công trình theo tiêu chuẩn quốc tế. Dự án BOT giúp hình thành đội ngũ nhân sự kỹ thuật cao trong nước. Đồng thời, sự tham gia của đối tác nước ngoài tạo lập niềm tin cho thị trường tài chính quốc tế đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam.
II. Khung pháp lý hợp đồng BOT trong hợp tác công tư PPP
Khung pháp lý hợp đồng BOT đóng vai trò nền tảng cho sự thành công của toàn bộ dự án. Môi trường pháp lý minh bạch giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài bền vững. Tại Việt Nam, các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài và hợp tác công tư PPP đã từng bước được hoàn thiện. Luận án khảo cứu sự phát triển của hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động nhượng quyền. Việc xác lập quyền và nghĩa vụ giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư đòi hỏi tính chuẩn xác cao. Cơ chế pháp lý rõ ràng bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên tham gia.
2.1. Nền tảng khung pháp lý hợp đồng BOT tại Việt Nam
Việt Nam ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật để tạo hành lang pháp lý cho hợp đồng BOT. Luật Đầu tư nước ngoài đặt tiền đề cơ bản cho các giao dịch nhượng quyền hạ tầng. Các nghị định chuyên ngành tiếp tục quy định cụ thể về trình tự ký kết, đấu thầu và cấp phép đầu tư. Khung pháp lý hợp đồng BOT xác định rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp dự án. Mối quan hệ giữa pháp luật trong nước và thông lệ quốc tế cần được dung hòa. Sự ổn định của chính sách pháp luật là yếu tố then chốt giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài.
2.2. Cơ chế thành lập doanh nghiệp dự án có vốn đầu tư
Nhà đầu tư trúng thầu có nghĩa vụ thành lập doanh nghiệp dự án tại Việt Nam. Doanh nghiệp này hoạt động dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần. Vốn điều lệ và vốn vay được quản lý độc lập với tài sản của công ty mẹ. Doanh nghiệp dự án chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp trong quá trình thi công và khai thác công trình. Chế độ kế toán, kiểm toán và nghĩa vụ thuế tuân thủ nghiêm ngặt quy định hiện hành. Mô hình doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài giúp tách bạch rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát dòng tiền của các tổ chức cho vay quốc tế.
2.3. Vị thế pháp lý trong mô hình hợp tác công tư PPP
Hợp tác công tư PPP thiết lập quan hệ đối tác bình đẳng giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Bản chất hợp đồng BOT vừa mang tính chất công quyền vừa mang tính chất thương mại. Cơ quan nhà nước đóng vai trò phê duyệt quy hoạch, giải phóng mặt bằng và giám sát chất lượng. Doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm thu xếp vốn, thi công xây lắp và vận hành thương mại. Sự cân bằng lợi ích kinh tế là nguyên tắc cốt lõi của thỏa thuận hợp tác. Cơ chế phân bổ trách nhiệm rõ ràng giúp ngăn ngừa xung đột thẩm quyền và nâng cao tính khả thi của dự án hạ tầng trọng điểm.
III. Cấu trúc tài chính dự án và hợp đồng nhượng quyền
Cấu trúc dự án hạ tầng bao gồm mạng lưới hợp đồng liên kết chặt chẽ xung quanh hợp đồng nhượng quyền khai thác. Doanh nghiệp dự án đứng ở vị trí trung tâm để điều phối các thỏa thuận thương mại phức tạp. Hợp đồng BOT phân định chi tiết quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế chia sẻ rủi ro giữa các bên liên quan. Luận án làm rõ vai trò của các hợp đồng phụ trợ như hợp đồng xây dựng EPC, hợp đồng vận hành O&M và hợp đồng bao tiêu sản phẩm PPA. Mỗi hợp đồng là một mắt xích quan trọng đảm bảo tính liên tục và an toàn tài chính cho toàn bộ vòng đời dự án.
3.1. Hệ thống hợp đồng nhượng quyền khai thác công trình
Hợp đồng nhượng quyền khai thác là văn bản pháp lý tối cao giữa Nhà nước và doanh nghiệp dự án. Thỏa thuận này trao quyền độc quyền khai thác công trình công cộng trong một khoảng thời gian xác định. Nội dung hợp đồng quy định cụ thể mức phí sử dụng dịch vụ, cơ chế điều chỉnh giá và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nhà nước cam kết bảo đảm môi trường kinh doanh ổn định cho nhà đầu tư. Ngược lại, doanh nghiệp dự án phải cam kết duy trì chất lượng công trình theo đúng thiết kế phê duyệt. Khi hợp đồng kết thúc, công trình được chuyển giao lại cho Nhà nước trong tình trạng kỹ thuật hoàn chỉnh.
3.2. Ràng buộc pháp lý trong hợp đồng xây dựng và vận hành
Hợp đồng xây dựng EPC ràng buộc nhà thầu về tiến độ, chất lượng và chi phí thi công công trình. Nhà thầu EPC phải cam kết bồi thường thiệt hại nếu để xảy ra chậm trễ hoặc sai lệch kỹ thuật. Song song đó, hợp đồng vận hành và bảo trì O&M giao quyền quản lý kỹ thuật cho đơn vị vận hành chuyên nghiệp. Đơn vị này chịu trách nhiệm duy trì hiệu suất công trình ở mức tối ưu. Chi phí vận hành được tính toán kỹ lưỡng để không làm thâm hụt dòng tiền của dự án. Mối liên kết chặt chẽ giữa các hợp đồng này đảm bảo rủi ro kỹ thuật được kiểm soát triệt để.
3.3. Thỏa thuận bao tiêu sản phẩm và cam kết của Chính phủ
Hợp đồng bao tiêu sản phẩm đóng vai trò sống còn trong các dự án năng lượng và cấp nước sạch. Bên mua là doanh nghiệp nhà nước cam kết thu mua sản lượng tối thiểu theo mức giá cố định. Thỏa thuận này tạo ra dòng doanh thu ổn định để trả nợ vay ngân hàng. Bên cạnh đó, các cam kết hỗ trợ của Chính phủ có ý nghĩa quyết định đối với nhà đầu tư nước ngoài. Các bảo lãnh bao gồm cung cấp ngoại tệ, hỗ trợ giải phóng mặt bằng và bảo đảm chống quốc hữu hóa tài sản. Cam kết của Chính phủ giúp gia tăng uy tín tín dụng cho dự án trên thị trường vốn.
IV. Cơ chế tài trợ dự án hạ tầng và thu hồi vốn đầu tư
Tài trợ dự án hạ tầng đòi hỏi lượng vốn khổng lồ với thời gian hoàn vốn kéo dài hàng chục năm. Cấu trúc tài chính phải đảm bảo khả năng trả nợ vay và tỷ suất sinh lời kỳ vọng cho nhà đầu tư. Luận án phân tích phương thức tài chính dự án (project finance) như một giải pháp tài trợ tối ưu cho các công trình BOT. Nguồn trả nợ được bảo đảm trực tiếp từ dòng tiền phát sinh trong tương lai của dự án thay vì dựa vào bảng cân đối kế toán của công ty mẹ. Cơ chế thu hồi vốn đầu tư cơ sở hạ tầng được hoạch định cẩn trọng thông qua hệ thống thu phí dịch vụ công.
4.1. Phương thức tài chính dự án không truy đòi nguồn vốn
Phương thức tài chính dự án (project finance) là cấu trúc cấp vốn độc lập cho doanh nghiệp dự án. Các tổ chức tín dụng quốc tế thẩm định dự án dựa trên tính khả thi của dòng tiền tương lai. Tài sản bảo đảm cho khoản vay là chính các hợp đồng kinh tế và công trình hạ tầng. Ngân hàng áp dụng cơ chế không truy đòi hoặc truy đòi hạn chế đối với tài sản của các công ty mẹ. Mô hình này giúp nhà đầu tư thực hiện các dự án quy mô lớn vượt quá năng lực vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, các ngân hàng đòi hỏi sự chặt chẽ tuyệt đối trong toàn bộ hồ sơ pháp lý dự án.
4.2. Chiến lược tài trợ dự án hạ tầng từ khối tư nhân
Tài trợ dự án hạ tầng kết hợp linh hoạt giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay thương mại quốc tế. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu thường chiếm từ mười lăm đến ba mươi phần trăm tổng mức đầu tư. Phần còn lại được tài trợ bởi các tổ chức tài chính đa phương như Ngân hàng Thế giới hoặc Ngân hàng Phát triển Châu Á. Sự tham gia của các ngân hàng quốc tế nâng cao tính minh bạch và tiêu chuẩn quản trị dự án. Nhà đầu tư tư nhân cần chứng minh năng lực tài chính vững mạnh và kinh nghiệm thực tiễn. Nguồn vốn hỗn hợp tạo nền tảng vững chắc cho quá trình thi công và vận hành liên tục.
4.3. Giải pháp thu hồi vốn đầu tư cơ sở hạ tầng hiệu quả
Thu hồi vốn đầu tư cơ sở hạ tầng phụ thuộc trực tiếp vào cơ chế định giá và thu phí dịch vụ. Biểu giá dịch vụ phải được tính toán hợp lý để người dân chấp nhận và nhà đầu tư đạt lợi nhuận. Hợp đồng quy định rõ lộ trình điều chỉnh giá cước theo mức lạm phát và biến động tỷ giá. Doanh thu thu được ưu tiên chi trả chi phí vận hành và thanh toán nợ gốc, lãi vay ngân hàng. Lợi nhuận ròng sau thuế được chia cho các cổ đông theo tỷ lệ góp vốn. Cơ chế thu phí minh bạch là điều kiện tiên quyết giúp nhà đầu tư bảo toàn vốn và duy trì dự án bền vững.
V. Quản trị rủi ro dự án BOT và giải quyết tranh chấp
Quản trị rủi ro dự án BOT là yếu tố quyết định sự thành bại của các dự án hạ tầng quy mô lớn. Các dự án này thường đối mặt với rủi ro tài chính, biến động kinh tế vĩ mô và rủi ro thay đổi chính sách pháp luật. Luận án phân loại chi tiết từng nhóm rủi ro và đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng và minh bạch tạo niềm tin vững chắc cho các tổ chức tài trợ quốc tế. Cơ chế trọng tài quốc tế và xác định luật áp dụng hợp lý là công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên tham gia hợp đồng.
5.1. Quản trị rủi ro dự án BOT về kinh tế và tiền tệ
Rủi ro kinh tế bao gồm lạm phát, suy giảm nhu cầu sử dụng dịch vụ và biến động tỷ giá hối đoái. Doanh thu của dự án thu bằng đồng nội tệ trong khi các khoản nợ vay nước ngoài phải trả bằng ngoại tệ mạnh. Sự mất giá của đồng tiền trong nước tạo ra rủi ro thanh khoản nghiêm trọng cho doanh nghiệp dự án. Quản trị rủi ro dự án BOT đòi hỏi áp dụng các công cụ phái sinh tài chính như hợp đồng hoán đổi tiền tệ. Chính phủ cần có cam kết hỗ trợ chuyển đổi ngoại tệ sang ngoại tệ tự do chuyển nhượng. Việc phân chia rủi ro thị trường hợp lý giúp đảm bảo khả năng trả nợ vay quốc tế.
5.2. Nhận diện rủi ro pháp lý và chuyển đổi ngoại tệ
Rủi ro pháp lý phát sinh khi chính sách thuế, quy hoạch hoặc quy định môi trường thay đổi bất lợi cho dự án. Điều khoản bảo đảm đầu tư trong hợp đồng BOT giúp bảo vệ nhà đầu tư trước các thay đổi bất ngờ của luật pháp. Nhà nước cam kết bồi thường thiệt hại hoặc điều chỉnh thời hạn hợp đồng khi xảy ra sự kiện thay đổi luật. Bên cạnh đó, việc bảo đảm chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài là yêu cầu bắt buộc của nhà đầu tư quốc tế. Một khung pháp lý ổn định và nhất quán giúp giảm thiểu tối đa các tranh chấp pháp lý tiềm ẩn trong tương lai.
5.3. Cơ chế giải quyết tranh chấp qua trọng tài quốc tế
Giải quyết tranh chấp công bằng là điều kiện tiên quyết để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Các bên thường lựa chọn trọng tài thương mại quốc tế thay vì tòa án nội địa để đảm bảo tính khách quan. Trung tâm Trọng tài Quốc tế ICSID hoặc các trung tâm trọng tài uy tín tại Singapore và Paris là những địa điểm được ưu tiên. Phán quyết trọng tài có giá trị thi hành quốc tế theo Công ước New York năm 1958. Luật điều chỉnh hợp đồng BOT cần được thỏa thuận rõ ràng giữa các bên. Việc lựa chọn cơ chế trọng tài quốc tế mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các tổ chức cho vay nước ngoài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (56 trang)Nội dung chính
Tuyệt vời! Với vai trò là chuyên gia content SEO dày dặn kinh nghiệm, tôi đã phân tích luận án của bạn và sẽ xây dựng nội dung SEO chi tiết theo yêu cầu.
Đầu Tư BOT tại Việt Nam: Phân Tích Chuyên Sâu Khung Pháp Lý và Rủi Ro (Thời điểm 2002)
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam, từ sau công cuộc Đổi Mới năm 1986, đã chứng kiến tốc độ phát triển kinh tế mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu cấp thiết về đầu tư và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, nguồn lực từ ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng được một phần nhỏ, đặt ra thách thức lớn trong việc huy động vốn cho các dự án quy mô lớn. Trong bối cảnh đó, hình thức đầu tư Build-Operate-Transfer (BOT) – một mô hình quan hệ đối tác công tư (PPP) tiên phong – đã nổi lên như một giải pháp chiến lược để thu hút nguồn vốn tư nhân, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhằm thúc đẩy sự phát triển này.
Luận án "LE B.T : UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM?" của tác giả Trần Thị Vũ Hạnh (2002) đi sâu phân tích tính phù hợp của mô hình BOT tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tầm quan trọng của BOT trong việc giải quyết bài toán thiếu hụt hạ tầng mà còn đi sâu vào những lỗ hổng và rủi ro cố hữu trong khung pháp lý, kinh tế và tài chính của Việt Nam tại thời điểm đó. Bằng cách khám phá sự phát triển của Luật Đầu tư nước ngoài (LIE) và các quy định liên quan, tác giả đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ chế hoạt động, các biện pháp khuyến khích và đặc biệt là những thách thức mà các nhà đầu tư BOT phải đối mặt, từ đó đưa ra những gợi mở quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách.
Nội dung chi tiết
Đầu tư BOT tại Việt Nam: Nhu cầu và Bối cảnh Pháp lý
Sau nhiều thập kỷ chiến tranh, cơ sở hạ tầng của Việt Nam đã bị tàn phá nặng nề và lạc hậu, trở thành một trong những rào cản chính kìm hãm tăng trưởng kinh tế và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chính phủ Việt Nam nhận thức rõ rằng để bắt kịp tốc độ phát triển của các quốc gia trong khu vực, việc hiện đại hóa hạ tầng là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, với ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng được khoảng 20% nhu cầu tài chính cho hạ tầng, việc kêu gọi đầu tư tư nhân và đầu tư nước ngoài trở thành một giải pháp không thể thiếu.
Mô hình Build-Operate-Transfer (BOT) được giới thiệu vào Việt Nam trong bối cảnh này như một công cụ thiết yếu. Về cơ bản, một dự án BOT cho phép các nhà đầu tư tư nhân (thường là liên danh) tài trợ, xây dựng, vận hành một công trình hạ tầng công cộng trong một khoảng thời gian nhất định để thu hồi vốn và lợi nhuận, sau đó chuyển giao miễn phí công trình đó cho nhà nước Việt Nam khi kết thúc thời hạn hợp đồng. Đây là một hình thức quan hệ đối tác công tư (PPP) cho phép chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và nhà đầu tư, đồng thời chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý hiện đại.
Khung pháp lý cho các dự án BOT tại Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển liên tục kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài (LIE) được ban hành lần đầu năm 1987. Cụ thể, vào năm 1992, Điều 2 của Luật sửa đổi LIE đã bổ sung hình thức hợp đồng BOT vào các hình thức đầu tư trực tiếp. Tiếp đó, các Nghị định và Thông tư như Nghị định 18/CP (1993), Nghị định 87-CP (1993), Thông tư 333 UB/LXT (1994), Nghị định 62/1998/ND-CP, và Nghị định 02/1999/ND-CP đã được ban hành để chi tiết hóa các quy định về hợp đồng BOT. Các văn bản này không chỉ định nghĩa rõ hơn về Hợp đồng BOT mà còn ưu tiên đầu tư BOT vào các dự án hạ tầng trọng điểm như cầu, đường, sân bay, nhà máy điện, v.v. Các quy định này cũng đề cập đến yêu cầu về việc thành lập một tư cách pháp nhân là doanh nghiệp BOT tại Việt Nam, quy định về vốn đầu tư, lợi nhuận, và đặc biệt là nghĩa vụ chuyển giao miễn phí công trình cho Chính phủ Việt Nam khi hết hạn hợp đồng. Sự liên tục sửa đổi này cho thấy nỗ lực của Chính phủ Việt Nam trong việc tạo ra một môi trường pháp lý hiệu quả để thu hút đầu tư BOT.
Cơ chế Thực hiện và Khuyến khích Đầu tư BOT
Để thực hiện một dự án BOT tại Việt Nam, nhà đầu tư phải trải qua một quy trình pháp lý chặt chẽ, bắt đầu bằng việc nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép đầu tư lên Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI). Hồ sơ này bao gồm dự thảo Hợp đồng BOT, điều lệ của công ty BOT, nghiên cứu khả thi, và các tài liệu chứng minh năng lực tài chính, kỹ thuật. Sau khi được cấp Giấy phép đầu tư, nhà đầu tư sẽ thành lập một doanh nghiệp BOT tại Việt Nam, có thể dưới hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài hoặc doanh nghiệp liên doanh. Mặc dù có nhiều lựa chọn, hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thường được ưu tiên bởi khả năng kiểm soát toàn diện của nhà đầu tư.
Doanh nghiệp BOT này sẽ mang tư cách pháp nhân theo luật pháp Việt Nam và phải tuân thủ các quy định dành cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Về mặt tài chính, vốn pháp định của doanh nghiệp phải chiếm ít nhất 30% tổng vốn đầu tư. Chính phủ Việt Nam đã đưa ra nhiều ưu đãi thuế hấp dẫn để khuyến khích các dự án BOT. Cụ thể, các dự án này được hưởng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% trong suốt thời gian dự án, miễn thuế 4 năm kể từ khi có lãi và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo (hoặc miễn 8 năm nếu đầu tư vào các vùng đặc biệt khuyến khích). Ngoài ra, thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài chỉ là 5% và được miễn thuế nhập khẩu đối với thiết bị, máy móc, vật tư cần thiết cho dự án.
Bên cạnh các ưu đãi về thuế, Chính phủ Việt Nam cũng cam kết nhiều bảo lãnh quan trọng. Nổi bật là bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ, đảm bảo rằng doanh thu bằng Đồng Việt Nam có thể được chuyển đổi sang ngoại tệ để thanh toán nợ, chi phí và lợi nhuận cho nhà đầu tư. Doanh nghiệp BOT cũng được ưu tiên quyền sử dụng đất và được miễn thuế sử dụng đất. Các quy định cũng cho phép thế chấp/cầm cố nhà máy, thiết bị, tài sản và quyền sử dụng đất (dù có những hạn chế nhất định với ngân hàng nước ngoài).
Trong quá trình triển khai dự án, công ty BOT thường ký kết nhiều hợp đồng phụ trợ với các nhà thầu và đối tác, bao gồm hợp đồng xây dựng (thường là hợp đồng chìa khóa trao tay), hợp đồng vận hành và hợp đồng mua sản phẩm/dịch vụ ("Take or pay" contract). Các hợp đồng này giúp công ty BOT chuyển giao một phần rủi ro và tận dụng chuyên môn của các bên liên quan, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực có tính độc quyền như điện lực hay cấp thoát nước.
Thách thức và Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Đầu tư BOT
Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc tạo môi trường thuận lợi, các dự án BOT tại Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít rủi ro kinh tế, tài chính và pháp lý đáng kể tại thời điểm năm 2002.
Rủi ro kinh tế chủ yếu xoay quanh khả năng sinh lời của dự án. Các vấn đề như chi phí vượt mức, biến động tỷ giá hối đoái và lãi suất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Nhiều dự án BOT, đặc biệt trong lĩnh vực điện, bị phụ thuộc vào một khách hàng duy nhất (ví dụ: Tổng công ty Điện lực Việt Nam) và một nhà cung cấp nguyên liệu duy nhất (ví dụ: Tổng công ty Dầu khí Việt Nam), tạo ra rủi ro lớn trong quá trình đàm phán giá. Điển hình là dự án Wartsila tại Bà Rịa - Vũng Tàu đã bị đình trệ nhiều năm do bất đồng về giá mua điện. Khả năng cung cấp bảo lãnh chính phủ về nghĩa vụ tài chính của các doanh nghiệp nhà nước cũng còn hạn chế do những vướng mắc về thẩm quyền, nguồn vốn và khả năng chuyển đổi ngoại tệ.
Rủi ro tài chính nổi bật với những hạn chế của hệ thống ngân hàng Việt Nam thời điểm đó. Tỷ lệ giải ngân vốn ODA và từ các tổ chức quốc tế còn thấp. Hệ thống ngân hàng thiếu các tiêu chí đánh giá khoản vay nước ngoài và thường từ chối bảo lãnh cho các khoản vay đó. Đặc biệt, vấn đề chuyển đổi ngoại tệ vẫn còn tiềm ẩn rủi ro dù có bảo lãnh của Ngân hàng Nhà nước. Các nhà đầu tư và ngân hàng cho vay thường lo ngại về khả năng thực thi bảo lãnh khi có tình trạng thiếu hụt ngoại tệ trầm trọng. Vấn đề tài sản đảm bảo cũng là một thách thức lớn, bởi luật pháp Việt Nam quy định việc thế chấp quyền sử dụng đất chỉ có thể thực hiện với các ngân hàng trong nước, gây khó khăn cho các ngân hàng nước ngoài tài trợ dự án. Các quy định về cầm cố vốn pháp định hoặc chuyển nhượng lợi nhuận cũng chưa rõ ràng.
Rủi ro pháp lý liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chấp và lựa chọn luật áp dụng. Mặc dù các bên có thể lựa chọn trọng tài quốc tế (theo Nghị định 02/1999/ND-CP) hoặc các trung tâm trọng tài trong nước như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), vẫn tồn tại những lo ngại về tính trung lập và khả năng thi hành phán quyết. Đặc biệt, việc một doanh nghiệp BOT được thành lập tại Việt Nam có thể bị coi là một thực thể trong nước, làm phức tạp việc viện dẫn các công ước quốc tế về bảo hộ đầu tư. Tại thời điểm nghiên cứu, Việt Nam chưa phê chuẩn Công ước Washington (ICSID) về giải quyết tranh chấp đầu tư giữa nhà nước và công dân nước ngoài, khiến các nhà đầu tư không có một cơ chế bảo vệ vững chắc theo thông lệ quốc tế. Về luật áp dụng, dù luật pháp Việt Nam cho phép chọn luật nước ngoài cho hợp đồng có yếu tố nước ngoài, nhưng điều này vẫn bị giới hạn bởi nguyên tắc "không trái với trật tự công cộng" của Việt Nam, gây ra sự không chắc chắn pháp lý.
Để nâng cao hiệu quả và thu hút đầu tư BOT, nghiên cứu ngụ ý rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng minh bạch, nhất quán và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cải cách hệ thống ngân hàng, đưa ra các quy định rõ ràng hơn về bảo lãnh và tài sản đảm bảo, đồng thời xem xét việc phê chuẩn các công ước quốc tế như Công ước Washington, sẽ là những bước đi chiến lược để củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài.
Ai nên đọc tài liệu này?
Luận án này cung cấp những phân tích sâu sắc về mô hình đầu tư BOT tại Việt Nam (thời điểm năm 2002), rất hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Các nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp: Những ai đang cân nhắc hoặc đã tham gia vào các dự án hạ tầng lớn tại Việt Nam sẽ tìm thấy những phân tích quan trọng về môi trường pháp lý, các ưu đãi và đặc biệt là những rủi ro tiềm ẩn cần được quản lý.
- Các chuyên gia pháp lý và tư vấn đầu tư: Tài liệu cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phát triển của Luật Đầu tư nước ngoài (LIE) và các quy định BOT, giúp họ tư vấn hiệu quả cho khách hàng về các thách thức pháp lý, tài chính và cơ chế giải quyết tranh chấp.
- Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý dự án công: Nghiên cứu này chỉ ra những điểm còn hạn chế trong chính sách và quy định BOT, từ đó giúp các cơ quan nhà nước có cơ sở để điều chỉnh, hoàn thiện khung pháp lý nhằm thu hút và quản lý tốt hơn các dự án hạ tầng trong tương lai.
- Sinh viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Luật Kinh tế, Đầu tư Quốc tế: Luận án là một tài liệu tham khảo giá trị để hiểu về lịch sử và bối cảnh pháp lý của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam, đặc biệt là với các mô hình quan hệ đối tác công tư (PPP) và những thách thức đặc thù của chúng.
Để hiểu trọn vẹn nội dung, người đọc nên có kiến thức nền tảng về luật đầu tư quốc tế, tài chính dự án và bối cảnh kinh tế - chính trị của Việt Nam sau Đổi Mới.
Câu hỏi thường gặp
1. BOT là gì trong bối cảnh đầu tư hạ tầng tại Việt Nam?
BOT (Build-Operate-Transfer) là một hình thức đầu tư mà theo đó nhà đầu tư tư nhân sẽ tài trợ, xây dựng, vận hành một công trình hạ tầng công cộng trong một thời gian nhất định (để thu hồi vốn và lợi nhuận), sau đó chuyển giao miễn phí công trình đó cho Chính phủ Việt Nam khi hết hạn hợp đồng. Đây là một cơ chế quan trọng để Việt Nam huy động vốn tư nhân cho phát triển hạ tầng.
2. Việt Nam đã điều chỉnh khung pháp lý BOT như thế nào qua các thời kỳ?
Khung pháp lý BOT tại Việt Nam đã phát triển liên tục từ Luật Đầu tư nước ngoài (LIE) năm 1987 (sửa đổi năm 1992 bổ sung BOT), tiếp theo là các nghị định quan trọng như Nghị định 18/CP (1993), Nghị định 62/1998/ND-CP, và Nghị định 02/1999/ND-CP. Các văn bản này liên tục được cập nhật để định nghĩa rõ hơn về Hợp đồng BOT, quy định chi tiết về quy trình, ưu đãi và cơ chế giải quyết tranh chấp.
3. Đâu là những rủi ro tài chính chính đối với dự án BOT tại Việt Nam?
Các rủi ro tài chính chính bao gồm: vấn đề chuyển đổi ngoại tệ (khả năng cung cấp ngoại tệ từ Ngân hàng Nhà nước), hiệu quả của bảo lãnh chính phủ đối với các nghĩa vụ tài chính, và những hạn chế liên quan đến tài sản đảm bảo. Cụ thể, việc thế chấp quyền sử dụng đất cho ngân hàng nước ngoài còn gặp nhiều vướng mắc pháp lý, gây khó khăn trong việc huy động vốn vay.
4. Khi nào nhà đầu tư BOT có thể tìm kiếm trọng tài quốc tế để giải quyết tranh chấp tại Việt Nam?
Theo Nghị định 02/1999/ND-CP, các bên trong Hợp đồng BOT có thể thỏa thuận đưa tranh chấp ra trọng tài quốc tế trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt là các tranh chấp giữa công ty BOT với các tổ chức nước ngoài hoặc giữa cơ quan nhà nước với nhà đầu tư nước ngoài/công ty BOT. Việt Nam cũng đã phê chuẩn Công ước New York về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài vào năm 1995.
5. Chính phủ Việt Nam cung cấp những ưu đãi gì cho các dự án BOT?
Chính phủ Việt Nam cung cấp nhiều ưu đãi thuế hấp dẫn như: thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 10%, miễn thuế từ 4-8 năm và giảm 50% trong 4 năm tiếp theo, thuế chuyển lợi nhuận 5%, và miễn thuế nhập khẩu thiết bị/vật tư. Ngoài ra, nhà đầu tư còn được ưu tiên quyền sử dụng đất (miễn thuế) và bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ.
Kết luận
Luận án này đã làm rõ rằng, tại thời điểm năm 2002, mô hình Build-Operate-Transfer (BOT) thực sự là một phương thức đầu tư hạ tầng cấp thiết và phù hợp cho Việt Nam, giúp giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn lực và đẩy nhanh quá trình phát triển.
Dưới đây là 3-5 điểm rút gọn chính từ nghiên cứu:
- BOT là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu hạ tầng khổng lồ của Việt Nam hậu Đổi Mới, bổ sung cho ngân sách nhà nước hạn chế.
- Khung pháp lý BOT của Việt Nam đã có sự phát triển đáng kể từ năm 1987 nhưng vẫn còn những điểm chưa hoàn thiện và thiếu nhất quán.
- Các nhà đầu tư BOT phải đối mặt với nhiều rủi ro kinh tế, tài chính và pháp lý đáng kể, đặc biệt là các vấn đề về bảo lãnh chính phủ, chuyển đổi ngoại tệ, tài sản đảm bảo và cơ chế giải quyết tranh chấp.
- Các ưu đãi của Chính phủ là quan trọng nhưng hiệu quả của chúng cần được củng cố bằng các quy định rõ ràng và minh bạch hơn.
Để thực sự phát huy tối đa tiềm năng của đầu tư BOT và thu hút mạnh mẽ hơn nữa đầu tư trực tiếp nước ngoài vào hạ tầng, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng quốc tế hóa, minh bạch hóa và tăng cường khả năng thực thi. Việc xem xét phê chuẩn các công ước quốc tế như Công ước Washington (ICSID) và cải cách sâu rộng hệ thống ngân hàng sẽ là những bước đi quan trọng để củng cố niềm tin cho nhà đầu tư.
Đọc toàn văn luận án để có cái nhìn sâu sắc hơn về hành trình phát triển của đầu tư BOT tại Việt Nam và đưa ra những quyết định chiến lược hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversité Francois Rabelais de Tours Ecole Supérieur de Commerce Extérieur DESS Droit des Affaires Internationales de Hanoi TRUNG TAM THONG TIN THU VIEW | TRƯỜNG BAI HOC LUẬT HA NỆ PHÒNG BOC —2 2. LE BOT: UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? Par TRAN Thi Vu Hanh Sous la direction de Me. Christel SECLET (Avocat au Barreau de Paris - Flécheux, Ngo & Associés) Maison du Droit VWienamo-Franealse BIBLIOTHEQUE U-MEM HAN N3FIZ Hanoi - 2002 BOT UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? TABLE DES MATIERES ee a.T : UNE FORME D’ INVESTISSEMENT APROPRIEE POUR LE VIETNAM? scsscsssssscnacssasseanansarnesneissesssnvnnaaaresarnnemunacsnanevenmcmmmaetenennnnrsanens 4 C2 ee a ee ee re 4 CHAPTITRE PRELIMINAIRE ncsssansemomsnmmancenssennnctenieennsognusnertencxsensinenneetinsanentae nenteiias 6 LE B.T : UN MODE D°INVESTISSEMENT PRIVILEGIE POUR LE DEVELOPPEMENT DES INFRASTRUCTURES .ccscesssssssecestscseescrseeeseeesesenenaees 6 RSENS Teni o arnt a i to Ra mR ND 6 LE B.T : UN BESOIN POUR LE DEVELOPPEMENT DES INFRASTRUCTURES AU VIETNAM. L’importance de faire appel aux investissements EtrANGETS.00 cc 6 BD, Le DOGO EH GPA P MONA OR acc sass ss sinned am neti ene vonage eons 7 §3.
L'appel aux investisseurs étrangers dans les grands projets d’infrastructures Le hee a ee a ee ee eee mere me 8 A, Loos nVarlfaf8sfE la [DTMUISs.sieseesandivieesreeeneadeeseersosioniecio eo os woe 8 Ð. TS Ue MMS ale 1 TRÌTTH-HE.eäsvbyeexaitiasrerooifcseeensesnpesarplelec yliE 5 eG)| a el ee SG CôNG ol (ƠI VAT. IV VN Severe Come Oe 1] SPECIIOIE OU BOUT suamssinoisesdessensgiGkia doiffnesonaseelbflsgsntdekesssngfn de acreage siorrslirgrorszmgffdp \] $1./ la concession de droit dHCdiS.ìàằằeeieeiee !2 Fo, Wen her Private TINRESITRIRNHE. 1 nu lisse 13 CHẢ FILE: Í ¿ái scnkinizdniiCalskenaaiiaskagkidlisaraafuársgkotsssasttklotsirsV0iEISS4NJA4RVS0BGDAmSUSRsxiggl 1S LE B.T: UN VEHICULE JURIDIQUE PRIVILEGIE.
map ym ee ee eee ee 16 LE FONDEMENT CONTRACTUEL DU PROJET B. 22c t eter ennee scene 16 §1. Lanotion de Contrat B.T dans la législation vietnamienne sur LÍHGS[[GĐIHGNE Ữ ME. set seh ssitee oh hán cau sins Aa ih CARRS RO HR SRR TON D 16 © 2, Le WBPIH-HIð Comite ss sas onan sso is sense asnnseesne ean car env aun meamanans communes we brrereer 19 j3.
La burilos đi CGHPNH,.a ng ae me ee eaeaM do bả on ETRE ONSET Sere 20 $4. 21 SECTION CN NA. “T“T“TrTYTFeứ0ÔÔÔôÔÔ0ÔÔ0ÔÔ0ÔốốốỐ 288 RE 22 LA NECESSITE DE CREATION UNE ENTITE IURIDIQUE VIETNAMIENNE. La demande de l'Áuforisation d"ÏHVesfiSS©HMHI.
Lửa FOPBIG AE 1G GOCE BOL sevaneseseeHesEkeanedenisllesedgpsas chu san tn) REA HRA 24 A. L'option de l'investisseur quant a la forme. L’entreprise a capital 100% étranger. TRAN Thi lu Hanh Page 1/58 DESS de Droit des Affaires Internationales- Promotion 2001-2002 BOT UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? B.
Le régime juridique de la société (société a capital étranger). lặn, ERATE mm nen gu 0n de eg oon xan nls ici 81040 chip Nghất in 27 2°. Le systéme comptable.-- eect nh HH Hot 20 3°. Les droits de douane.
Les contrats subSIdlalr€S.cc 2 2 nh net 29 1°. Contrat de conSfruCfIOn. 22222222 21 hn nh Ha 29 i Contrat d”expÏoifafion. 222 nh HH hen re 30 `: Contrat d’achat de productIOn.-- cc S122 212 th nhàng 30 SECTION 3 ca nes.ssn vớ nên nhớ nà tr vs ng nho pin 0g0 Sis 1 tt chang ERD Đọc HC HH Cư STH in đến khiết co ad mg.
32 i eRe aoe 0 a xuolimse. LÊN MAO PECANS creo rerises smn ng RA ASST a UR I 32 §2 Les garanties accordées par le (JOWVEFHEIN€HÍ.-ằcc Sàn 34 CHAPTTREE,.o etssenanasin ha n2 04 saci scamenaennsansammaexyeneneerenennsaemnananeamenicanentaanees 35 LES RISQUES LIES A LA MISE EN OEUVRE DU B. romney man qmiilengeennltien se ermlomusrissoaasdiroia-dHtảsdhoết sHignes¬ciufllii480 ow iinet sil 35 RISQUE ECONOMIQUE/ RISQUE FINANCIER. 2222222222222 ha 35 $1, Risque ECONOMIQUE 7a.
TW que [NGNGÌ con one ste worsen renner Sa phtenrro rs cen nea ean 37 A. Rviifme€ NHƒƒGHỈfE W[EtHMHET. ta stein dite nel nel male dr an exo a mendensnesinle 38 i La structure des institutions bancaires opérant au Vietnam. J3) te IRS PAN VỀ Ta skeasAessao-terÖ dusgsgdleg loan Sai gpuingtgiositaossig:g x'muh aca mms đôn erG 3 Ð.
_ La convertibilité des dôngs en devises étrangères. 4] AI hiên li a a mite here er belie Wik orassfl.iuss 16 42 CUI cera oxy saetprsSt l6mogpregtltfo fpymoznet Bà 4, LE Weel SA la Li ` 1-20 MA el +4 BRIERE TU cco expt eg et eS rede peroermepl pela Blane ic teas a OR nr el 44 $1. Réglement des differents .cccccccccccccececsesssssesseseueneneeseeeseeeeceeseseetsesecsorieeneeess a4 As, LoS8 UL CCHGIS TATSITICS on cs sins ean <<a niteoniunser onsite eciow nace nel a TRG on 44 B. LAU THOTT IN es nese <atnkoor erisnes ince niaae inns wae gsthuia ORES 46 €.
Le recours auprés du Centre International du Réglement des Différends relatifs a Ï1ñnwEsiissormenf (œ GIEIDIR øj. entities Sih din a ne SRLS 7007557 47 §2. La loi applicable au contrat BOLT voccccccccsecsecsteeseteseveveeseeeeeettnseeeenseesaess 49 CONCTLLUSIONE Đa eee-iiiiiriiriisessrnsdanlavrvsenraseesssashdsasesSSEBigaiiL2807613500/08/915E 51 5302)0i6)0). TRAN Thi Tu Hanh Page 2/58 DESS de Droit des Affaires Internationales- Promotion 3007-2003 BOT UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? Remerciements Je tiens a remercier vivement Me.
Christel Séclet qui, malgré ses nombreuses préoccupations, m'a apporté son aide ainsi que son soutien précieux au contenu et a la rédaction et ce mémoire de fin d'études. Je remercie également Pierre-Gilles Gour pour tous ses commentaires utiles au contenu de ce mémoire. Je tiens finalement a adresser tous mes remerciements a ma famille, a mes collégues et a mes amis qui m'ont beaucoup encouragée lors de la rédaction de ce mémoire. Hanoi, septembre 2002 Tran Thi Vu Hanh A\flle.
TRAN Thi lu Hanh Page 3/58 DESS de Droit des Affaires Internationales- Promotion 3001-2002 BOT UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? LE B.T : UNE FORME D’INVESTISSEMENT APROPRIEE POUR LE VIETNAM? INTRODUCTION B.T : un acronyme de trois lettres derrlère lequel se cachent des « opérations très a la mode »`. Le terme de B.T ou « Build, Operate, Transfer» aurait été inventé au début des années 80 par le Premier Ministre turc Turgut Ozal pour désigner les projets d’infrastructures financés et administrés par des entreprises multinationales pour le compte de certains pays en voie de développement. C’est a partir de 1986, a l’occasion du lancement de sa politique de renouveau socio-économique (Doi Moi), que le Parti communiste vietnamien s`esf Inféressé au moyen de faire évoluer la situation socio-économique du pays de facon significative. L’insuffisance du système des infrastructures constitue lun des principaux obstacles à un développement rapide et durable de l’économie vietnamienne et a l’accroissement des investissements étrangers.
Le développement des infrastructures est, par conséquent, devenu pour le Gouvernement vietnamien, |’une des priorités. L’outil essentiel de cette nouvelle approche sera le B. En quoi consiste le B.T ? S’il n’existe pas de définition uniforme du B.T, une telle opération peut étre décrite comme « une opération par laquelle plusieurs promoteurs privés vont s'associer dans une société de projet, qui sera autorisée par le pays d'accueil, conformément aux termes d’un contrat passé entre cette société et |’Etat, a financer, construire et exploiter des ouvrages et équipements publics d’infrastructure »”. A \expiration d’une durée d’exploitation contractuellement défime, les ouvrages privés sont transférés a lEtat d'accueil et deviendront sa propriété.
La société de projet sera propriétaire et exploitera les La réalisation de projets d infrastructures : l'approche BOT, Jean-Marc Loncle. Wa Voir supra. TRAN Thi lu Hanh Page 4/55 DEN de Droit des Affaires Internationales- Promotion 2001-2002 BOT UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? équipements pendant une durée suffisante pour rembourser les préteurs et assurer un retour sur investissement convenable aux investissements en fonds propres. Au sens large, le B.T se référe a un montage juridique modulable en fonction de la nature du projet auquel il s’applique, du type de relation partenariale qu”1l implique et aussi du financement.
Il est donc difficile de donner une définition précise et uniforme du B.T en raison des formes multiples qu’il peut revétir. Il en résulte que le B.T, ainsi décrit, peut faire appel, sinon a tous les domaines du droit privé et du droit public, du moins a un très grand nombre d’entre eux. De cette nature disparate, il résulte que la mise en oeuvre d’un projet B.T va présenter des particularités liées a |’environnement légal dans lequel il est utilisé. Ainsi, cette forme d’investissement tout en concernant les éléments caractéristiques d’un projet B.T, présentera au Vietnam des spécificités prores au contexte Economique et juridique du pays.
C’est cette spécificité que nous nous proposons d’examiner dans ce méimoire en étudiant le régime juridique du B.T au Vietnam (Chapitre |) et tout particuliérement les moyens juridiques qui permettent de minimiser les risques liés a la mise en ceuvre du B. Les développements juridiques récents concernant le B.T ne se justifient que parce que le Gouvernement vietnamien voit dans le B.T un mode d’investissement privilégié pour le développement des infrastructures (Chapitre préliminaire). TRAN Thi I Hanh Page S/SS DESS de Droit des Affaires Internationales- Promotion 3001-2002 BOT UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? CHAPITRE PRELIMINAIRE LE B.T : UN MODE D’ INVESTISSEMENT PRIVILEGIE POUR LE DEVELOPPEMENT DES INFRASTRUCTURES Le Vietnam cherche a attirer des fonds étrangers privés afin de réaliser des projets d’infrastructure nécessitant des investissements considérables (Section 1). Les outils de financement dans un contexte international sont nombreux.
Nous tenterons de mettre en lumière les spécificités du contrat B.T par rapport aux autres modes d’investissements, afin de mieux comprendre l’opportunité du choix de ce type de financement (Section 2).T : UN BESOIN POUR LE DEVELOPPEMENT DES INFRASTRUCTURES AU VIETNAM § 1. L’importance de faire appel aux investissements étrangers Le Budget de |’Etat vietnamien n’a la capacité financiére de répondre au besoin de financement des infrastructures qu’a hauteur de 20%’. La mobilisation de sources d’investissement privé est donc indispensable - le besoin en source d’investissement privé représentant environ 30% du PIB - et, au premier chef la mobilisation de fonds étrangers. Si la croissance de l'économie nationale et le développement des entreprises domestiques connait de bons résultats, peu d'entre elles ont a ce jour les moyens d'intervenir de maniére autonome dans ces projets d'infrastructure.
Développement est ici synonyme douverture. Source du Ministére du Plan et de I ‘Investissement. TRAN Thi lu Hanh Page 6/55 DESS de Droit des Affaires Internationales- Promotion 2001-2002 BOT UNE FORME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? Ainsi, au Vietnam depuis le lancement de la Loi sur I’Investissement Etranger (la “LIE”) en 1987, 3 770 projets d’investissement représentant un capital enregistré de 41 milliards de dollar américain ont regu 1’Autorisation d’investissement. Le Gouvernement vietnamien a tout particuliérement encouragé des projets d'infrastructure dans les domaines de production pour exportation, de construction dans lesquels |’investissement étranger a augmente dans la période de 1996 a 2002; ainsi, 2 500 projets ont été autorisés dans ces domaines au cours de cette période avec un capital total enregistré est de 26 milliards de dollars américains’.
Le besoin en infrastructures Le Vietnam est conscient que la carence en infrastructures constitue l'un des obstacles majeurs freinant sa croissance économique et l'investissement direct étranger. Les infrastructures vietnamiennes ont été gravement endommagées par la guerre, et la reconstruction du pays pendant les années qui suivirent fut difficile 4 mettre en oeuvre. Ce n’est que lors du lancement de la politique de renouveau (Doi Moi) que le Vietnam a fixé des grands objectifs socio- économiques de développement afin de rattraper le niveau des Etats de la région. - Le Vietnam a alors estimé avoir besoin de fonds d’investissement de |’ ordre de 12 milliards de dollars américain dont I’essentiel serait utilisé pour ériger les projets d’infrastructures.
Vietnam, a new destination for foreign investment, Ministry of Planning and Investment of Vietnam. TRAN Thi lu Hanh Page 7/SS DESS de Droit des Affaires Internationales- Promotion 2001-2002 BOT UNE FOCRME D'INVESTISSEMENT APPROPRIEE POUR LE VIETNAM? La Banque Mondiale a, quant a elle, estimé, que le Vietnam aurait besoin de 7,850 millions USD pour le développement du seul secteur de l”énergie et de I’électricité”. De méme, les Nations Unies jugent les infrastructures du Vietnam assez pauvre. Ce pays se situerait au 116éme rang mondial.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Thi Vu Hanh (2002). Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur)]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nghien-cuu-le-bot-une-forme-dinvestissement-appropriee-pour-le-vietnam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu "Le Bot - Một hình thức đầu tư phù hợp" phân tích xu hướng đầu tư mới. Khám phá lợi ích và rủi ro khi ứng dụng bot trong tài chính.
Luận án "Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Trường Đại học Ngoại thương (Ecole Supérieure de Commerce Extérieur). Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri" có 56 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu le bot une forme dinvestissement appropri" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.