Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính doanh nghiệp phi tài chính niêm yết

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết
Số trang:
179 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết

Tính minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính là yếu tố then chốt. Nó phản ánh độ tin cậy của thông tin tài chính. Các doanh nghiệp niêm yết phải công bố thông tin đầy đủ. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác. Minh bạch thông tin giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng. Nó tăng cường lòng tin của thị trường. Chất lượng báo cáo tài chính được nâng cao. Việc hiểu rõ các khái niệm và tiêu chí đánh giá là cần thiết cho các bên liên quan. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò minh bạch thông tin.

Minh bạch thông tin là sự rõ ràng, đầy đủ của dữ liệu. Nó được công bố một cách kịp thời. Mục đích là để người dùng dễ dàng hiểu. Báo cáo tài chính cần thể hiện trung thực tình hình. Điều này bao gồm tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu. Các dòng tiền và kết quả hoạt động kinh doanh cũng quan trọng. Minh bạch giúp thị trường hoạt động hiệu quả. Nó giảm chi phí huy động vốn cho doanh nghiệp. Điều này thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng.

1.2. Tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch.

Đánh giá minh bạch dựa trên nhiều tiêu chí. Độ đầy đủ của thông tin là một tiêu chí. Tính kịp thời của công bố cũng rất quan trọng. Mức độ chi tiết của các thuyết minh báo cáo tài chính được xem xét. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế là bắt buộc. Tính nhất quán của các chính sách kế toán cũng cần được đảm bảo. Khả năng so sánh giữa các kỳ, các doanh nghiệp là cần thiết. Khả năng dự đoán lợi nhuận trong tương lai cũng là một chỉ số.

II. Yếu tố tác động chất lượng báo cáo tài chính

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo tài chính. Các yếu tố này quyết định tính trung thực và hợp lý của thông tin. Nghiên cứu chỉ ra vai trò của cấu trúc sở hữu doanh nghiệp. Quy mô công ty và đặc thù ngành nghề cũng có tác động. Trình độ của đội ngũ kế toán là yếu tố nội tại quan trọng. Những yếu tố này định hình mức độ minh bạch. Chúng tác động đến khả năng công bố thông tin chính xác. Việc hiểu rõ các yếu tố giúp doanh nghiệp cải thiện báo cáo. Nó cũng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp.

2.1. Cấu trúc sở hữu doanh nghiệp và ảnh hưởng.

Cấu trúc sở hữu doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn. Sở hữu tập trung hoặc phân tán tạo ra các áp lực khác nhau. Tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn có thể chi phối. Điều này ảnh hưởng đến việc công bố thông tin. Doanh nghiệp với nhiều cổ đông nhỏ có thể minh bạch hơn. Áp lực từ các nhà đầu tư bên ngoài cũng thúc đẩy minh bạch. Mục tiêu là để bảo vệ lợi ích các bên liên quan.

2.2. Quy mô đặc điểm ngành của doanh nghiệp.

Quy mô doanh nghiệp thường tỷ lệ thuận với minh bạch. Các doanh nghiệp lớn có nguồn lực tốt hơn. Họ có khả năng tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Đặc điểm ngành cũng chi phối mức độ công bố thông tin. Một số ngành có yêu cầu minh bạch cao hơn. Các doanh nghiệp trong ngành tài chính, ngân hàng là ví dụ. Điều này nhằm bảo vệ khách hàng và nhà đầu tư.

2.3. Trình độ đội ngũ kế toán.

Trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán là rất quan trọng. Kế toán trưởng và nhân viên có kinh nghiệm. Họ hiểu sâu sắc chuẩn mực kế toán và các quy định. Điều này đảm bảo việc lập báo cáo đúng quy định. Nó giúp tránh sai sót và thao túng lợi nhuận. Đào tạo liên tục nâng cao năng lực cho đội ngũ. Việc này đóng góp đáng kể vào chất lượng báo cáo tài chính.

III. Quản trị công ty và công bố thông tin minh bạch

Quản trị công ty đóng vai trò trung tâm trong minh bạch. Hệ thống quản trị tốt thúc đẩy công bố thông tin. Nó đảm bảo các quy trình minh bạch, hiệu quả. Vai trò của hội đồng quản trị là giám sát. Ban kiểm soát độc lập củng cố tính khách quan. Các cơ chế giám sát nội bộ giúp phòng ngừa sai phạm. Điều này tạo môi trường tin cậy cho nhà đầu tư. Minh bạch thông tin là thước đo của quản trị công ty hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro gian lận báo cáo tài chính.

3.1. Vai trò hội đồng quản trị trong công bố thông tin.

Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm cao nhất. Họ giám sát quá trình lập và công bố báo cáo tài chính. Sự độc lập của các thành viên HĐQT là yếu tố quan trọng. Các thành viên độc lập đưa ra đánh giá khách quan. Họ thúc đẩy tính trung thực của thông tin. Điều này giúp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Hội đồng quản trị cũng phê duyệt các chính sách kế toán.

3.2. Mức độ độc lập của ban kiểm soát.

Ban kiểm soát độc lập là bộ phận thiết yếu. Họ thực hiện chức năng giám sát nội bộ. Ban này đánh giá tính hợp lý, trung thực của báo cáo. Mức độ độc lập cao giúp tăng cường niềm tin. Nó ngăn chặn các hành vi thao túng lợi nhuận. Ban kiểm soát đảm bảo tuân thủ các quy định. Điều này củng cố tính minh bạch của thông tin tài chính.

3.3. Các cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả.

Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh rất cần thiết. Nó bao gồm các quy trình, chính sách rõ ràng. Các cơ chế này ngăn ngừa sai sót, gian lận. Chúng đảm bảo ghi nhận giao dịch chính xác. Kiểm soát nội bộ giúp bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Nó cũng thúc đẩy việc tuân thủ pháp luật. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ củng cố sự minh bạch.

IV. Kiểm toán độc lập chuẩn mực kế toán quốc tế

Kiểm toán độc lập đóng vai trò xác nhận tính minh bạch. Báo cáo kiểm toán mang lại niềm tin cho người sử dụng. Việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) là xu hướng toàn cầu. Nó tăng cường khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Chất lượng kiểm toán độc lập là yếu tố then chốt. Các quy định về trách nhiệm kiểm toán viên cũng rất quan trọng. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy. Nó giúp thị trường chứng khoán phát triển bền vững.

4.1. Ảnh hưởng của chất lượng kiểm toán.

Chất lượng kiểm toán độc lập ảnh hưởng trực tiếp đến minh bạch. Kiểm toán viên có năng lực và đạo đức nghề nghiệp. Họ thực hiện kiểm toán khách quan, không thiên vị. Báo cáo kiểm toán đưa ra ý kiến xác nhận. Điều này làm tăng độ tin cậy của thông tin. Một cuộc kiểm toán chất lượng cao phát hiện sai sót. Nó ngăn chặn hành vi gian lận báo cáo tài chính.

4.2. Áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS .

Áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) là cần thiết. IFRS cung cấp các nguyên tắc rõ ràng. Chúng giúp tăng tính minh bạch và khả năng so sánh. Các doanh nghiệp niêm yết cần chuyển đổi sang IFRS. Điều này giúp hài hòa thông tin tài chính. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư quốc tế. Việt Nam đang trong quá trình áp dụng IFRS theo lộ trình.

4.3. Quy định về trách nhiệm kiểm toán viên.

Các quy định về trách nhiệm kiểm toán viên là quan trọng. Chúng đảm bảo tính chuyên nghiệp và đạo đức. Kiểm toán viên phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp kế toán. Họ chịu trách nhiệm pháp lý với ý kiến của mình. Điều này khuyến khích sự cẩn trọng và khách quan. Nó góp phần xây dựng lòng tin vào hệ thống. Việc xử lý nghiêm các vi phạm là cần thiết.

V. Pháp lý đạo đức chống gian lận báo cáo tài chính

Môi trường pháp lý vững chắc là nền tảng cho minh bạch. Các quy định về công bố thông tin cần chặt chẽ. Đạo đức nghề nghiệp kế toán và kiểm toán viên là yếu tố cốt lõi. Chúng ngăn chặn hành vi thao túng lợi nhuận. Sự thiếu hụt trong khung pháp lý tạo kẽ hở. Việc xử lý nghiêm các trường hợp gian lận báo cáo tài chính là cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng để bảo vệ nhà đầu tư. Nó duy trì sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán.

5.1. Khung pháp lý về công bố thông tin.

Môi trường pháp lý cần minh bạch và đầy đủ. Các quy định về công bố thông tin phải rõ ràng. Chúng cần chi tiết về nội dung, thời gian công bố. Việc cập nhật và hoàn thiện pháp luật là thường xuyên. Các cơ quan quản lý cần thực thi nghiêm túc. Điều này tạo ra áp lực tuân thủ cho doanh nghiệp. Khung pháp lý tốt hỗ trợ tính minh bạch báo cáo tài chính.

5.2. Đạo đức nghề nghiệp kế toán và kiểm toán.

Đạo đức nghề nghiệp kế toán là yếu tố then chốt. Kế toán viên phải trung thực, khách quan. Họ cần tuân thủ các nguyên tắc chuyên nghiệp. Kiểm toán viên cũng phải giữ vững đạo đức nghề nghiệp. Họ phải độc lập, không bị chi phối bởi lợi ích. Sự suy thoái đạo đức có thể dẫn đến sai phạm. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính minh bạch.

5.3. Ngăn chặn thao túng lợi nhuận gian lận.

Các biện pháp ngăn chặn thao túng lợi nhuận là cấp thiết. Việc thiết lập hệ thống kiểm soát chặt chẽ. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát. Xử phạt nghiêm minh các hành vi gian lận báo cáo tài chính. Điều này bao gồm cả doanh nghiệp và cá nhân vi phạm. Nâng cao nhận thức về hậu quả của gian lận. Các hành động này củng cố lòng tin của thị trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
0.1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu
0.2. Tổng quan nghiên cứu và nhận diện khoảng trống nghiên cứu
0.3. Mục tiêu nghiên cứu
0.4. Câu hỏi nghiên cứu
0.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.6. Phương pháp nghiên cứu
0.7. Đóng góp của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH
1.1. Tổng quan về minh bạch thông tin trên BCTC
1.1.1. Minh bạch thông tin
1.1.2. Thông tin trên Báo cáo tài chính
1.1.3. Minh bạch thông tin trên BCTC
1.1.4. Vai trò của minh bạch thông tin trên BCTC
1.2. Tiêu chí đánh giá và đo lường mức độ minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính
1.2.1. Tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch thông tin trên BCTC
1.2.2. Đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của các thông tin trên BCTC
1.3.1. Một số lý thuyết nền tảng
1.3.2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC
2. CHƯƠNG 2: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
2.1. Doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp phi tài chính niêm yết
2.1.1. Doanh nghiệp niêm yết
2.1.2. Doanh nghiệp phi tài chính niêm yết
2.2. Tổng quan về báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết
2.2.1. Hệ thống báo cáo tài chính
2.2.2. Quy định về lập, trình bày và công bố thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam
2.2.3. Đặc điểm báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết
2.3. Khái quát thực trạng về lập, trình bày và công bố thông tin trên Báo cáo tài chính của doanh nghiệp phi tài chinh niêm yết
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Quy trình nghiên cứu
3.3. Mô hình nghiên cứu
3.4. Phương pháp thu thập dữ liệu và quy trình thực hiện trong nghiên cứu định tính
3.4.1. Thu thập dữ liệu
3.4.2. Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu định tính
3.4.3. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính
3.5. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu định lượng
3.5.1. Thu thập dữ liệu
3.5.2. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.1.1. Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin
4.1.2. Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các yếu tố ảnh hưởng
4.1.3. Tổng hợp ý kiến của các chuyên gia về thực trạng minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Mô tả mẫu nghiên cứu
4.2.2. Kết quả thống kế mô tả về thực trạng mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY
4.2.3. Thống kê mô tả về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY
4.2.4. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo
4.2.5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA
4.2.6. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy bội
4.2.7. Kết quả kiểm định giả thuyết
4.3. Bàn luận về kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết
4.3.1. Kiểm soát nội bộ
4.3.2. Hội đồng quản trị
4.3.3. Ban giám đốc
4.3.4. Ban kiểm soát
4.3.5. Nhân viên kế toán
4.3.6. Môi trường pháp lý
4.3.7. Kiểm toán độc lập
4.3.8. Về phần mềm kế toán
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BCTC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
5.1. Kết luận về tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam
5.2. Kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam
5.3. Khuyến nghị và giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết
5.3.1. Đối với các DNPTCNY
5.3.2. Đối với nhân viên kế toán
5.3.3. Đối với Uỷ ban chứng khoán Nhà nước và Bộ tài chính
5.3.4. Đối với các công ty kiểm toán độc lập
5.3.5. Đới với Hội nghề nghiệp, cơ sở đào tạo
5.3.6. Đối với các nhà đầu tư
5.4. Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch củathông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- MAI THỊ HOA NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦATHÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- MAI THỊ HOA NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦATHÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn KH 1: PGS,TS. Lê Thị Thanh Hải Người hướng dẫn KH 2: GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy Hà Nội, Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả luận án Mai Thị Hoa LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành tới PGS, TS. Lê Thị Thanh Hải và GVC,TS. Nguyễn Tuấn Duy là giáo viên hướng dẫn trực tiếp tôi thực hiện luận án này. Thầy, Cô đã luôn giúp tôi định hướng nghiên cứu, dành cho tôi những lời động viên, những lời khuyên, những lời góp ý, phê bình hết sức quý báu giúp tôi có thể hoàn thiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy/Cô Khoa Kế toán – Kiểm toán, trường ĐH Thương Mại đã tổ chức những buổi sinh hoạt chuyên môn giúp tôi cũng như các NCS khác nâng cao trình độ và cập nhật những kiến thức mới và đã giúp đỡ, hướng dẫn và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể sư phạm Khoa Sau đại học – Trường ĐH Thương Mại đã luôn hướng dẫn, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện thủ tục. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể sư phạm Khoa Tài chính – Đầu tư, Học viện Chính sách và phát triển- Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các anh (chị) là lãnh đạo, giám đốc, kế toán trưởng, kế toán tại các doanh nghiệp và các chuyên gia đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến gia đình, anh em, bạn bè luôn cổ vũ, động viên tôi, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày.năm 2020 Tác giả luận án Mai Thị Hoa MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu và nhận diện khoảng trống nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án .19 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Tổng quan về minh bạch thông tin trên BCTC. Minh bạch thông tin. Thông tin trên Báo cáo tài chính.

Minh bạch thông tin trên BCTC. Vai trò của minh bạch thông tin trên BCTC. Tiêu chí đánh giá và đo lường mức độ minh bạch thông tin trên Báo cáo tài chính. Tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch thông tin trên BCTC.

Đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của các thông tin trên BCTC 29 1. Một số lý thuyết nền tảng. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC.

35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .39 CHƯƠNG 2: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Doanh nghiệp niêm yết. Doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.

Tổng quan về báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Hệ thống báo cáo tài chính. Quy định về lập, trình bày và công bố thông tin trên BCTC của các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam. Đặc điểm báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.

Khái quát thực trạng về lập, trình bày và công bố thông tin trên Báo cáo tài chính của doanh nghiệp phi tài chinh niêm yết.53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Phương pháp thu thập dữ liệu và quy trình thực hiện trong nghiên cứu định tính. Thu thập dữ liệu. Đối tượng khảo sát trong nghiên cứu định tính. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng .87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Kết quả nghiên cứu định tính.

Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các tiêu chí đo lường tính minh bạch thông tin .Tổng hợp ý kiến chuyên gia về các yếu tố ảnh hưởng. Tổng hợp ý kiến của các chuyên gia về thực trạng minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Kết quả nghiên cứu định lượng. Mô tả mẫu nghiên cứu.

Kết quả thống kế mô tả về thực trạng mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Thống kê mô tả về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.

Kết quả phân tích tương quan và hồi quy bội. Kết quả kiểm định giả thuyết. Bàn luận về kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch của thông tin trên Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Kiểm soát nội bộ.

Hội đồng quản trị. Ban giám đốc. Ban kiểm soát. Nhân viên kế toán.

Môi trường pháp lý. Kiểm toán độc lập. Về phần mềm kế toán .133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .134 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH CỦA THÔNG TIN TRÊN BCTC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Kết luận về tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam.

Kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên TTCK Việt Nam. Khuyến nghị và giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên BCTC của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Đối với các DNPTCNY. Đối với nhân viên kế toán.

Đối với Uỷ ban chứng khoán Nhà nước và Bộ tài chính. Đối với các công ty kiểm toán độc lập. Đới với Hội nghề nghiệp, cơ sở đào tạo. Đối với các nhà đầu tư.

Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .160 TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc tính đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC.2: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch. Thang đo tính minh bạch thông tin trên BCTC của các DNNY. Tổng hợp thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch .78 thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.

Số lượng các DNPTCNY trên TTCK Việt Nam tính đến 18. Mã hóa các đặc tính đo lường mức độ minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY. Mã hóa các thuộc tính đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến tính.89 minh bạch thông tin trên BCTC của các DNPTCNY.01: Mức độ minh bạch thông tin trên BCTC tại các DNPTCNY .02: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch của thông tin BCTC tại các DN. Bảng tổng hợp kết quả đánh giá chất lượng thang đo tính MBTT trên BCTC và các yếu tố ảnh hưởng.

Kiểm định tính thích hợp của EFA. Kiểm định mức độ giải thích của các biến quan sát .103 Total Variance Explained. Ma trận xoay các yếu tố. Ma trận hệ số tưương quan Pearson.

Tóm tắt mô hình. Phân tích ANOVA. Bảng hồi quy.11 Thứ tứ tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu .117 DANH MỤC HÌNH Hình 3.

Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu đề xuất .62 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung BCTC Báo cáo tài chính BIG 4 Bốn doanh nghiệp kiểm toán hàng đầu thế giới gồm: KPMG, PWC (PricewaterhouseCoopers), E&Y (Ernst&Young), Deloitte BTC Bộ tài chính BKS Ban kiểm soát CBTT Công bố thông tin CĐKT Cân đối kế toán CTKT Doanh nghiệp kiểm toán DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết DNPTCNY Doanh nghiệp niêm yết FASB Hội đồng chuẩn mức Kế toán tài chính Mỹ BGĐ Ban Giám đốc HĐQT Hội đồng quản trị HNX Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh HSX Sàn giao dịch chứng khoán TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thị Hoa (2020). Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-den-tinh-minh-bach-cuathong-tin-tren

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng tính minh bạch báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter