Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại - Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM
Luận án tiến sĩ đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam sau sáp nhập, mua lại. Phân tích xu hướng và giải pháp nâng cao.
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M A
Ngân hàng là huyết mạch của toàn bộ nền kinh tế. Cạnh tranh lành mạnh giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiểu chi phí cho khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng mang tính nhạy cảm đặc thù. Một tổ chức đổ vỡ có thể châm ngòi cho khủng hoảng tài chính diện rộng. Cơ quan quản lý nhà nước luôn giám sát chặt chẽ mọi động thái thị trường. Năng lực cạnh tranh phản ánh trực tiếp vị thế và sức mạnh nội tại của từng tổ chức tín dụng. Trong giai đoạn chuyển đổi, các ngân hàng phải liên tục đổi mới để giữ vững thị phần. Áp lực hội nhập quốc tế buộc các đơn vị phải tìm kiếm động lực tăng trưởng mới. Hoạt động mua bán và sáp nhập mở ra cơ hội tái cấu trúc toàn diện. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển dài hạn. Sự thành công của liên kết tài chính phụ thuộc vào chiến lược vận hành sau bàn giao.
1.1. Bối cảnh hội nhập quốc tế và áp lực cạnh tranh ngành ngân hàng
Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới đã mở ra thời kỳ hội nhập sâu rộng. Thị trường tài chính trong nước phải đối mặt với nhiều tập đoàn ngân hàng quốc tế hùng mạnh. Các ngân hàng ngoại sở hữu nguồn vốn dồi dào, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Ngân hàng thương mại nội địa bộc lộ nhiều điểm yếu về quy mô vốn và năng lực công nghệ. Lợi thế am hiểu tâm lý khách hàng bản địa không còn là rào cản bảo hộ an toàn. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã phơi bày nhiều lỗ hổng hệ thống. Cuộc đua lãi suất huy động từng đẩy chi phí vốn lên mức đỉnh điểm. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của toàn bộ hệ thống tiền tệ. Nâng cao sức cạnh tranh trở thành nhiệm vụ sống còn cho từng ngân hàng thương mại.
1.2. Tính tất yếu của hoạt động M A ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Quyết định số 254 của Thủ tướng Chính phủ và Quyết định 734 của Ngân hàng Nhà nước đã định hướng rõ ràng công tác tái thiết. Hoạt động M&A ngân hàng thương mại trở thành công cụ đắc lực để xử lý các tổ chức yếu kém. Các thương vụ hợp nhất giai đoạn đầu chủ yếu diễn ra theo chỉ đạo hành chính. Nhiều đơn vị thực hiện sáp nhập do sức ép quy chế thay vì động lực thị trường thuần túy. Thị trường thời điểm đó thiếu dữ liệu định giá minh bạch và quy trình chuyên nghiệp. Tuy nhiên, liên kết tài chính vẫn là con đường nhanh nhất để gia tăng sức mạnh nội tại. Phương án này giúp bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và ngăn chặn đổ vỡ dây chuyền. Hoạt động mua lại giúp hình thành những định chế tài chính có quy mô lớn hơn. Đây là bước đi nền tảng cho sự chuyển dịch của toàn ngành ngân hàng.
1.3. Thách thức duy trì năng lực cạnh tranh sau thương vụ hợp nhất
Giai đoạn hậu sáp nhập luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành phức tạp. Việc ghép nối hai bộ máy quản trị khác biệt thường gây xung đột lợi ích nội bộ. Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp dễ làm suy giảm năng suất làm việc của nhân sự. Nhiều ngân hàng phải đối mặt với tình trạng chảy máu chất xám sau hợp nhất. Khách hàng truyền thống có thể chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Chi phí tái cấu trúc và xử lý tồn đọng ban đầu thường vượt xa dự toán. Khả năng duy trì vị thế cạnh tranh đòi hỏi sự quyết liệt từ ban điều hành cấp cao. Nếu không có định hướng rõ ràng, ngân hàng mới sẽ nhanh chóng đánh mất lợi thế thị trường. Đánh giá đúng năng lực cạnh tranh sau hợp nhất là cơ sở để hoạch định chính sách đúng đắn.
II. Tái cơ cấu và mở rộng quy mô vốn ngân hàng sau sáp nhập
Quy mô tài chính là thước đo căn bản cho sức mạnh của một tổ chức tín dụng. Sau sáp nhập, các ngân hàng thương mại nhanh chóng mở rộng bảng cân đối kế toán. Việc gom tụ nguồn lực tạo điều kiện tiếp cận các dự án đầu tư tầm cỡ quốc gia. Quy mô lớn hơn giúp ngân hàng gia tăng uy tín đối với các đối tác tài chính quốc tế. Cơ cấu tài sản được sắp xếp lại theo hướng an toàn và hiệu quả hơn. Quá trình sáp nhập giúp ngân hàng sở hữu mạng lưới chi nhánh rộng khắp trên toàn quốc. Khả năng tiếp cận tệp khách hàng đa dạng được cải thiện rõ rệt. Tuy vậy, việc quản trị một mạng lưới cồng kềnh đặt ra bài toán tối ưu hóa nguồn lực. Ngân hàng cần cân bằng giữa việc mở rộng quy mô và kiểm soát chất lượng tài sản.
2.1. Đẩy mạnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng theo định hướng nhà nước
Chương trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc lành mạnh hóa nền tài chính. Đề án của Chính phủ tập trung thanh lọc những đơn vị yếu kém và nâng cao tính minh bạch. Cơ quan thanh tra siết chặt việc giám sát sở hữu chéo và cho vay nội bộ. Hoạt động sáp nhập tự nguyện được khuyến khích bằng các cơ chế hỗ trợ linh hoạt. Các ngân hàng sau hợp nhất được tạo điều kiện mở rộng hạn mức tăng trưởng tín dụng. Việc thanh lý các tài sản kém chất lượng được tiến hành có lộ trình cụ thể. Môi trường kinh doanh ngân hàng dần chuyển biến theo hướng chuẩn mực quốc tế. Sự ổn định kinh tế vĩ mô được củng cố nhờ hệ thống ngân hàng vận hành thông suốt. Đây là tiền đề để các tổ chức tín dụng nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
2.2. Gia tăng quy mô tổng tài sản và vốn điều lệ sau hợp nhất
Gia tăng nhanh chóng quy mô tổng tài sản và vốn điều lệ là kết quả trực tiếp của các thương vụ sáp nhập. Mức vốn điều lệ lớn giúp ngân hàng mở rộng đáng kể giới hạn cấp tín dụng cho một khách hàng. Năng lực tài chính nâng cao cho phép ngân hàng đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng kỹ thuật số. Ngân hàng có thể thực hiện bảo lãnh và thu xếp vốn cho các tập đoàn kinh tế lớn. Quy mô tổng tài sản tăng tạo lợi thế cạnh tranh về định mức tín nhiệm quốc tế. Uy tín gia tăng giúp ngân hàng dễ dàng huy động vốn trên thị trường tài chính toàn cầu. Khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế bên ngoài cũng được cải thiện vượt bậc. Nguồn vốn dồi dào là bệ phóng để ngân hàng gia tăng doanh thu từ các mảng dịch vụ mới.
2.3. Mở rộng thị phần tín dụng và huy động vốn trên thị trường
Mở rộng thị phần tín dụng và huy động vốn là mục tiêu sống còn của ngân hàng sau mua lại. Ngân hàng hợp nhất ngay lập tức tiếp quản lượng khách hàng lớn từ cả hai đơn vị thành viên. Mạng lưới phòng giao dịch dày đặc giúp hút nguồn tiền gửi tiết kiệm dân cư với chi phí thấp. Dòng vốn huy động ổn định tạo điều kiện mở rộng cho vay bán lẻ và doanh nghiệp nhỏ. Sự đa dạng hóa danh mục tín dụng giúp phân tán rủi ro tập trung vào một phân khúc đơn lẻ. Ngân hàng có thể thiết kế các gói sản phẩm trọn gói cạnh tranh hơn trên thị trường. Sức ép từ các ngân hàng số buộc đơn vị phải liên tục cải tiến quy trình giải ngân. Chiếm lĩnh thị phần bền vững đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ lãi suất cho vay và chất lượng nợ.
III. Tối ưu hiệu quả hoạt động và tài chính ngân hàng hậu M A
Hiệu quả tài chính là bằng chứng xác thực nhất cho sự thành công của một thương vụ M&A. Việc sáp nhập không chỉ đơn thuần là phép cộng cơ học về số liệu tài sản. Ngân hàng phải chứng minh khả năng tạo ra giá trị gia tăng sau khi hoàn tất sáp nhập. Các chỉ tiêu an toàn và khả năng sinh lời cần được kiểm soát gắt gao từng kỳ báo cáo. Bộ máy quản lý tài chính phải thiết lập các chuẩn mực báo cáo nhất quán và minh bạch. Quản trị rủi ro thanh khoản được đặt lên hàng đầu để tránh biến động dòng tiền đột ngột. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị kinh doanh giúp rút ngắn thời gian thu hồi vốn đầu tư. Nâng cao hiệu quả kinh doanh là nền tảng cốt lõi giúp củng cố niềm tin của cổ đông và thị trường.
3.1. Cải thiện các chỉ số tài chính ROA ROE và kiểm soát sinh lời
Nâng cao hiệu quả hoạt động sau sáp nhập thể hiện trực tiếp qua các chỉ số tài chính ROA ROE. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đo lường khả năng sử dụng tài sản hiệu quả. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh mức sinh lời mang lại cho các nhà đầu tư. Sau hợp nhất, ngân hàng cần cắt bỏ các mảng kinh doanh kém hiệu quả để bảo vệ biên lợi nhuận. Việc khai thác hệ sinh thái khách hàng chéo giúp gia tăng nhanh nguồn thu ngoài lãi. Thu nhập từ phí dịch vụ thanh toán và bảo hiểm trở thành động lực tăng trưởng mới. Quản trị tốt chi phí vốn giúp cải thiện biên lãi ròng một cách bền vững. Một hệ số sinh lời ổn định khẳng định năng lực điều hành xuất sắc của ban quản trị ngân hàng.
3.2. Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR và bảo đảm thanh khoản
Duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR theo chuẩn mực Basel là điều kiện tiên quyết cho sự an toàn hệ thống. Ngân hàng sau sáp nhập cần cơ cấu lại danh mục tài sản có rủi ro để tối ưu vốn tự có. Việc phát hành trái phiếu thứ cấp giúp bổ sung vốn cấp hai kịp thời và hiệu quả. Bộ đệm vốn dày dặn giúp ngân hàng chống đỡ rủi ro suy thoái kinh tế bất ngờ. Hệ thống quản trị thanh khoản phải theo dõi sát sao chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay. Ngân hàng thiết lập các kịch bản kiểm tra sức chịu tải để ứng phó với biến động thị trường. Tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn vốn nâng cao uy tín định chế tài chính trên trường quốc tế. Khả năng bảo toàn vốn là tấm lá chắn bảo vệ ngân hàng trước mọi biến cố tài chính.
3.3. Tối ưu hóa chi phí vận hành CIR và loại bỏ lãng phí mạng lưới
Chương trình tối ưu hóa chi phí vận hành CIR giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả phân bổ ngân sách. Ngân hàng tiến hành rà soát và đóng cửa các phòng giao dịch có vị trí chồng lấn địa bàn. Tinh gọn bộ máy nhân sự gián tiếp giúp cắt giảm đáng kể chi phí tiền lương hàng tháng. Việc tự động hóa quy trình nghiệp vụ nội bộ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tín dụng. Chi phí in ấn và văn phòng phẩm được tiết giảm nhờ đẩy mạnh văn phòng không giấy tờ. Việc đàm phán lại hợp đồng thuê mặt bằng và nhà cung cấp dịch vụ mang lại khoản tiết kiệm lớn. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập giảm dần phản ánh năng suất lao động được cải thiện. Tiết kiệm chi phí vận hành tạo thêm nguồn lực để ngân hàng tái đầu tư vào công nghệ số.
IV. Giải pháp nâng cao sức cạnh tranh của ngân hàng sau M A
Nâng cao sức cạnh tranh sau sáp nhập đòi hỏi chiến lược hành động đồng bộ và quyết liệt. Ngân hàng phải khẩn trương tháo gỡ các nút thắt nội tại để khai phóng tiềm năng tăng trưởng. Việc đồng bộ hóa nền tảng kỹ thuật và chuẩn hóa dữ liệu cần hoàn thành sớm. Năng lực quản trị rủi ro phải được nâng cấp để kiểm soát các loại hình rủi ro mới phát sinh. Đổi mới sản phẩm và nâng cao chất lượng phục vụ giữ chân khách hàng hiện hữu hiệu quả. Đội ngũ nhân sự cần được đào tạo lại để thích ứng với môi trường làm việc hiện đại. Sự gắn kết văn hóa doanh nghiệp tạo nên sức mạnh tổng hợp cho toàn hệ thống. Triển khai đúng các giải pháp trọng tâm sẽ giúp ngân hàng bứt phá mạnh mẽ trên thị trường tài chính.
4.1. Tăng tốc xử lý nợ xấu sau hợp nhất để làm sạch bảng cân đối
Công tác xử lý nợ xấu sau hợp nhất là điều kiện then chốt để làm sạch bảng cân đối tài chính. Ngân hàng nhận sáp nhập thường phải gánh chịu khối nợ tồn đọng lớn từ tổ chức yếu kém. Ban điều hành cần phân loại nợ xấu chính xác theo mức độ rủi ro thực tế. Việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ giúp ngân hàng chủ động nguồn lực xử lý nợ. Đẩy mạnh thu hồi nợ thông qua xử lý tài sản bảo đảm và bán nợ cho VAMC là giải pháp cấp bách. Ngân hàng cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan tư pháp để đẩy nhanh tiến độ khởi kiện thu hồi vốn. Tỷ lệ nợ xấu giảm xuống dưới ngưỡng an toàn giúp ngân hàng giải phóng dòng vốn tắc nghẽn. Bảng cân đối lành mạnh giúp ngân hàng cải thiện xếp hạng tín nhiệm và hạ chi phí vốn vay.
4.2. Tích hợp hệ thống ngân hàng lõi Core Banking đồng bộ và bảo mật
Quá trình tích hợp hệ thống ngân hàng lõi Core Banking quyết định tính ổn định trong vận hành công nghệ. Việc chạy song song hai phần mềm ngân hàng lõi khác nhau dễ phát sinh lỗi giao dịch và thất thoát dữ liệu. Ngân hàng cần lựa chọn một giải pháp Core Banking hiện đại, có khả năng mở rộng linh hoạt. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu khách hàng từ hai hệ thống cũ là bước đi bắt buộc phải làm cẩn trọng. Tăng cường lớp bảo mật thông tin và phòng chống gian lận mạng giúp bảo vệ an toàn tài sản số. Nền tảng công nghệ hợp nhất tạo điều kiện triển khai nhanh chóng các sản phẩm ngân hàng số đa tiện ích. Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ thanh toán xuyên suốt, không bị gián đoạn hay sai sót. Hạ tầng công nghệ đồng bộ tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội trong kỷ nguyên số.
4.3. Đổi mới quản trị điều hành và phát triển văn hóa doanh nghiệp mới
Đổi mới mô hình quản trị điều hành giúp ngân hàng thích ứng linh hoạt với biến động thị trường. Ban lãnh đạo cần tái cấu trúc sơ đồ tổ chức theo hướng phân quyền rõ ràng và minh bạch trách nhiệm. Áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất về quản trị rủi ro giúp ngăn ngừa tiêu cực nội bộ. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đồng thuận xóa bỏ tâm lý phân biệt giữa nhân sự cũ và mới. Chính sách đãi ngộ dựa trên hiệu suất công việc tạo động lực cống hiến cho toàn thể cán bộ nhân viên. Ngân hàng cần tổ chức thường xuyên các chương trình đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng mềm chuyên sâu. Tinh thần đoàn kết nội bộ là chất keo gắn kết bộ máy vận hành thông suốt và hiệu quả. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ thu hút và giữ chân nhân tài tài chính xuất sắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Lý do lựa chọn đề tài Cạnh tranh là yếu tố không thể thiếu trong tất cả các nền kinh tế, các ngành, lĩnh vực của đời sống xã hội và trong ngành ngân hàng không phải là ngoại lệ. Cạnh tranh là cần thiết cho sự phát triển, cạnh tranh lành mạnh có thể góp phần nâng cao lợi ích xã hội thông qua việc giảm giá và tăng cường chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, ngân hàng là một ngành kinh doanh đặc thù, nơi một cơ chế thị trường tự do hoàn toàn không phải là một lựa chọn tối ưu nhất do ngân hàng là ngành nhạy cảm, sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể ảnh hưởng đến nhiều ngân hàng khác, gây ra cuộc khủng hoảng ngân hàng có khả năng lan truyền nhanh chóng trên diện rộng và có thể trở thành khủng hoảng kinh tế.
Do đó, cạnh tranh ngân hàng không thể được thực hiện bằng mọi giá, sử dụng mọi thủ đoạn, bất chấp pháp luật để thôn tính đối thủ cạnh tranh mà luôn phải chịu sự thanh tra, giám sát chặt chẽ và sự can thiệp của Chính phủ khi cần thiết. Năng lực cạnh tranh là vấn đề quan trọng luôn được đặt lên vị trí hàng đầu trong chiến lược phát triển của một ngân hàng vì nó phản ánh vị thế của ngân hàng đó trong nền kinh tế với các ngân hàng khác. Trong hội nhập kinh tế thì áp lực cạnh tranh của NHTM càng lớn. Chính vì vậy, các NHTM luôn phải chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh của mình để tồn tại, chiếm ưu thế hơn so với các đối thủ của mình và phát triển bền vững.
Ngày nay, xu hướng tự do hoá thị trường tài chính, tự do hoá thị trường tiền tệ là hệ quả tất yếu của quá trình toàn cầu hoá. Xu hướng này mang lại cho các quốc gia nhiều lợi ích, đồng thời cũng đặt ra nhiều khó khăn, thách thức khác nhau. Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO từ tháng 11/2006 và đến tháng 4/2007 bắt đầu thực hiện các cam kết quốc tế về mở cửa thị trường dịch vụ tài chính và áp lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng bắt đầu xuất hiện và gia tăng đáng kể. Trong 10 năm qua các NHTM Việt Nam đều đã chủ động tìm kiếm và thực hiện nhiều biện pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
Tuy nhiên, sau 10 năm gia nhập WTO, các NHTM Việt Nam vẫn thể hiện nhiều sự yếu kém của mình như: Năng lực tài chính thấp, sức cạnh tranh chưa cao, năng lực quản trị và công nghệ yếu, cải cách diễn ra chậm và thiếu tính minh bạch. Điều này được thể hiện rõ qua cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, cụ thể chính là cuộc chạy đua lãi suất, làm cho lãi suất huy động có lúc lên đến 21%/ năm. Yếu tố “sân nhà” cũng như am hiểu tâm lý người Việt thường được đưa ra như là 2 lợi thế so sánh duy nhất giữa ngân hàng trong nước với ngân hàng nước ngoài. Tuy nhiên, có thể thấy rằng điều này không còn phù hợp trong nền kinh tế toàn cầu hóa.
Với những hoạt động của ngân hàng truyền thống thì tương lai không xa chúng ta sẽ bị đánh bại ngay trên sân nhà. Trước tình hình đó, Chính phủ đã ra quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 1/3/2012 về việc phê duyệt đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015. Cũng thời điểm đó, Thống đốc NHNN đã ký Quyết định số 734/QĐ-NHNN về việc ban hành Kế hoạch hành động của ngành Ngân hàng triển khai thực hiện Đề án “Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015” trong đó chú trọng chủ yếu đến hoạt động mua lại và sáp nhập các Ngân hàng (M&A – Mergers and Acquisitions). Tuy nhiên, trong một thời gian dài, thực hiện hoạt động M&A của các NHTM ở Việt Nam tính đến thời điểm năm 2018 còn chưa mang tính chuyên nghiêp, số lượng ít, đôi khi mang tính tự phát, nhiều lúc do áp lực của cơ chế và các quy định trong văn bản quy phạm pháp luật, chưa bắt nguồn từ lợi ích kinh tế của ngân hàng và của nền kinh tế, do đó thiếu kinh nghiệm và ít thông tin.
Hơn nữa, sau khi đã tái cấu trúc, các NHTM mới đã được hình thành, đó là kết quả của các thương vụ M&A. Nhưng sau một thời gian các NHTM này phát triển như thế nào, hiệu quả ra sao, đó lại là một bài toán khó mà các nhà quản trị ngân hàng phải tiếp tục giải quyết. Chính vì thế, câu hỏi đặt ra cho các NHTM sau M&A là làm như thế nào để nâng cao được năng lực cạnh tranh nhằm giữ vững sự ổn định cho các ngân hàng sau M&A vẫn hoạt động hiệu quả và phát triển tốt. Thời gian qua đã có khá nhiều các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam, tuy nhiên đa phần các nghiên cứu này phạm vi nghiên cứu chỉ bó hẹp trong một NHTM hay các NHTM Việt Nam nói chung chứ chưa nghiên cứu về các NHTM sau khi thực hiện M&A.
Như vậy, hiện nay việc xem xét một cách tổng thể và xác định những nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A ở Việt Nam là hết sức quan trọng và có giá trị. Bởi vì, nó sẽ hỗ trợ cho các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản trị ngân hàng và các nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Qua đó, nó cũng là cơ sở để hoàn thiện một khung chính sách hợp lý trong quá trình quản lý hoạt động của các NHTM ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập. Xuất phát từ những đòi hỏi mang tính thực tiễn và bức thiết ở Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, xu thế phát triển của nền kinh tế có sự quản lý của Chính phủ một cách gián tiếp thông qua các chính sách kinh tế, tài chính – ngân hàng với mong muốn nghiên cứu để tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho NHTM Việt Nam sau M&A, tác giả đã lựa chọn đề tài “Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau sáp nhập và mua lại” làm luận án tiến sĩ của mình.
Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: Xây dựng nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A. Mục tiêu cụ thể: - Phân tích và đánh giá thực trạng các NHTM sau M&A để xác định những nhân tố ảnh hưởng và lượng hóa mức độ tác động đến năng lực cạnh tranh của các NHTM này. Nhằm thấy kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của các NHTM Việt Nam sau M&A? - Xây dựng các nhóm giải pháp chiến lược giai đoạn 2020-2030 cho các NHTM sau M&A và tầm nhìn trong tương lai tới. Câu hỏi nghiên cứu Nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu trên, tác giả đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau: - Thực trạng năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A như thế nào? - Những nhân tố nào ảnh hưởng đến năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A? - Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A như thế nào? - Có sự khác biệt trong đánh giá về năng lực cạnh tranh giữa các NHTM Việt Nam sau M&A hay không? 1.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Luận án sẽ tập trung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng đến năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A. Phạm vi nghiên cứu: - Về không gian: Nghiên cứu 8 NHTM tiêu biểu đã tham gia và thành công trong các thương vụ M&A ở Việt Nam bao gồm: SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, BIDV, Maritimebank. - Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khoảng thời gian chủ yếu từ năm 2011- 2018, trong đó gồm dữ liệu có sẵn từ các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các NHTM Việt Nam sau M&A, báo báo của NHNN, báo cáo của Ngân hàng thế giới, báo cáo của hệ thống giám sát Ngân hàng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong 6 tháng từ 6/2018 đến 12/2018.
Những đóng góp thực tiễn của luận án Dựa vào số liệu thứ cấp để phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của 8 NHTM sau M&A ở Việt Nam cho thấy: sau khi thực hiện M&A, các NHTM Việt Nam gồm: LPB, SCB, 4 SHB, HDBank, Pvcombank, Sacombank, BIDV, Maritimebank có sự gia tăng về các chỉ tiêu, cụ thể như: Tổng tài sản, Tổng nguồn vốn huy động, Lợi nhuận sau thuế, ROA, ROE, số lượng chi nhánh, phòng giao dịch, đội ngũ nhân sự, điều này cho thấy sau M&A, năng lực cạnh tranh của NHTM này ngày càng tăng lên. Bên cạnh đó, chỉ tiêu về dư nợ tín dụng, tỷ lệ nợ xấu của một số ngân hàng sau thực hiện M&A có xu hướng tăng lên, nhưng đã dần ổn định trong những năm sau khi thực hiện M&A. Dựa vào số liệu sơ cấp để đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A ở Việt Nam và phương trình hồi quy như sau: Năng lực cạnh tranh = 0.287* Năng lực tài chính + 0.262* Năng lực công nghệ + 0.320*Uy tín của ngân hàng + 0.281* Phí dịch vụ + 0.266* Chất lượng dịch vụ + 0.193*Mạng lưới giao dịch + 0.287* Năng lực quản trị điều hành Kết quả phân tích hồi quy cho thấy: nhân tố “Uy tín của ngân hàng” có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số β = 0.320; nhân tố “Năng lực tài chính” và “Năng lực quản trị điều hành” với cùng hệ số β = 0.287; nhân tố ảnh hưởng thứ tư là “Phí dịch vụ” với hệ số β = 0.281; nhân tố ảnh hưởng thứ năm là “Chất lượng dịch vụ” với hệ số β = 0.266; nhân tố có mức độ ảnh hưởng thứ sáu là “Năng lực công nghệ” với hệ số β= 0.262; nhân tố ảnh hưởng thấp nhất là “Mạng lưới giao dịch” với hệ số β = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-luc-canh-tranh-ngan-hang-thuong-mai-sau-sap-nhap-mua-lai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam sau sáp nhập, mua lại. Phân tích xu hướng và giải pháp nâng cao.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại" thuộc chuyên ngành Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau sáp nhập mua lại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.