Luận án năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam sau sáp nhập và mua lại

Phân tích tác động M&A đến năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam, đánh giá hiệu quả tích hợp mô hình kinh doanh mới.

Tác giả

Luan An

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại
Số trang:
178 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại

Cạnh tranh là yếu tố cốt lõi của mọi nền kinh tế. Ngành ngân hàng không ngoại lệ. Cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy lợi ích xã hội. Giá dịch vụ giảm, chất lượng tăng. Tuy nhiên, ngân hàng là ngành đặc thù. Một thị trường tự do hoàn toàn không tối ưu. Sự đổ vỡ ngân hàng có thể gây khủng hoảng kinh tế. Do đó, cạnh tranh ngân hàng cần sự giám sát chặt chẽ. Chính phủ can thiệp khi cần thiết. Năng lực cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Nó phản ánh vị thế ngân hàng. Hội nhập kinh tế tăng áp lực cạnh tranh. Ngân hàng thương mại phải chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là tồn tại, chiếm ưu thế, phát triển bền vững.

1.1. Vai trò cạnh tranh trong ngành ngân hàng Việt Nam

Cạnh tranh thúc đẩy sự phát triển. Nó giúp giảm giá và cải thiện dịch vụ. Ngành ngân hàng rất nhạy cảm. Thất bại của một ngân hàng lan truyền nhanh. Điều này có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế rộng. Vì vậy, cạnh tranh cần được quản lý. Chính phủ giám sát và can thiệp kịp thời. Điều này đảm bảo ổn định hệ thống. Cạnh tranh không được phép bằng mọi giá. Hoạt động thôn tính đối thủ phải tuân thủ pháp luật.

1.2. Năng lực cạnh tranh yếu tố sống còn NHTM

Năng lực cạnh tranh là vấn đề chiến lược. Nó xác định vị thế của ngân hàng. Trong bối cảnh hội nhập, áp lực cạnh tranh lớn hơn. Các ngân hàng thương mại phải chủ động. Họ cần tìm cách nâng cao sức cạnh tranh. Mục tiêu là để tồn tại. Đồng thời, cần chiếm ưu thế trên thị trường. Phát triển bền vững là kết quả mong muốn. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công dài hạn.

II. Thách thức M A ngân hàng Việt Nam hội nhập kinh tế

Việt Nam gia nhập WTO vào tháng 11/2006. Cam kết quốc tế về dịch vụ tài chính bắt đầu từ tháng 4/2007. Áp lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng gia tăng đáng kể. Sau 10 năm hội nhập, ngân hàng thương mại Việt Nam còn nhiều yếu kém. Năng lực tài chính thấp, sức cạnh tranh chưa cao. Năng lực quản trị và công nghệ yếu kém. Cải cách diễn ra chậm, thiếu minh bạch. Cuộc khủng hoảng tài chính 2008 là minh chứng rõ ràng. Cuộc chạy đua lãi suất đã đẩy lãi suất huy động lên 21%/năm. Lợi thế “sân nhà” không còn phù hợp. Nền kinh tế toàn cầu hóa thay đổi mọi thứ. Ngân hàng truyền thống đứng trước nguy cơ bị đánh bại ngay trên sân nhà. Đây là thách thức lớn đối với M&A ngân hàng Việt Nam.

2.1. Áp lực cạnh tranh ngân hàng sau WTO

Sau khi gia nhập WTO, các ngân hàng Việt Nam đối mặt áp lực lớn. Thị trường dịch vụ tài chính mở cửa. Sự xuất hiện của ngân hàng nước ngoài làm tăng cường cạnh tranh. Cuộc chạy đua lãi suất 2008 thể hiện sự yếu kém. Nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại trở nên cấp thiết. Nếu không thay đổi, thị phần ngân hàng Việt Nam có thể bị thu hẹp. Đây là một giai đoạn chuyển mình khó khăn.

2.2. Điểm yếu của ngân hàng thương mại Việt Nam

Ngân hàng Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế. Năng lực tài chính còn thấp. Sức cạnh tranh tổng thể chưa cao. Năng lực quản trị yếu. Công nghệ chưa được đầu tư mạnh mẽ. Quá trình cải cách diễn ra chậm. Tính minh bạch trong hoạt động chưa cao. Những điểm yếu này làm giảm khả năng cạnh tranh. Chúng cũng gây ra rủi ro cho hệ thống. Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa, cần tái cấu trúc ngân hàng sau sáp nhập để cải thiện tình hình.

III. Đề án tái cấu trúc hệ thống ngân hàng sau sáp nhập

Chính phủ nhận thức rõ tình hình. Quyết định số 254/QĐ-TTg ra đời ngày 1/3/2012. Đề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015 được phê duyệt. Thống đốc NHNN ký Quyết định số 734/QĐ-NHNN. Kế hoạch hành động ngành Ngân hàng triển khai đề án. Trọng tâm của kế hoạch là hoạt động mua lại và sáp nhập (M&A). Tuy nhiên, hoạt động M&A của NHTM Việt Nam còn hạn chế. Đến năm 2018, M&A chưa chuyên nghiệp. Số lượng thương vụ ít, đôi khi tự phát. Nhiều giao dịch do áp lực cơ chế và pháp luật. Thiếu lợi ích kinh tế thực sự của ngân hàng. Kinh nghiệm M&A còn yếu, thông tin thiếu hụt. Đây là thách thức trong việc tái cấu trúc ngân hàng sau sáp nhập.

3.1. Quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng

Đề án cơ cấu lại hệ thống tín dụng là bắt buộc. Quyết định 254/QĐ-TTg đặt ra lộ trình rõ ràng. Kế hoạch hành động 734/QĐ-NHNN cụ thể hóa. Mục tiêu là nâng cao sự ổn định. Đồng thời, cải thiện hiệu quả hoạt động. Hoạt động sáp nhập ngân hàng thương mại đóng vai trò trung tâm. Chính phủ muốn tạo ra các ngân hàng mạnh hơn. Điều này giúp hệ thống ngân hàng vững vàng hơn. Nó cũng tăng khả năng đối phó khủng hoảng.

3.2. Thực trạng hoạt động M A ngân hàng Việt Nam

Hoạt động M&A ngân hàng còn non trẻ. Nó thiếu tính chuyên nghiệp. Số lượng giao dịch M&A chưa nhiều. Nhiều thương vụ xuất phát từ áp lực. Yếu tố pháp luật và cơ chế chi phối. Lợi ích kinh tế của ngân hàng chưa là động lực chính. Ngân hàng thiếu kinh nghiệm thực hiện M&A. Thông tin về các thương vụ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả sau M&A ngân hàng. Nó gây khó khăn cho việc quản trị rủi ro ngân hàng sau M&A.

IV. Nâng cao hiệu quả M A ngân hàng chiến lược cạnh tranh

Sau tái cấu trúc, nhiều ngân hàng mới hình thành. Đây là kết quả của các thương vụ M&A. Tuy nhiên, sự phát triển sau đó còn là bài toán khó. Các nhà quản trị ngân hàng phải tìm lời giải. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là giữ vững ổn định. Ngân hàng sau M&A cần hoạt động hiệu quả, phát triển tốt. Nhiều nghiên cứu về năng lực cạnh tranh đã có. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu thường hẹp. Các nghiên cứu tập trung vào một ngân hàng hoặc ngân hàng nói chung. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về ngân hàng sau M&A. Đây là khoảng trống lớn trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng và chiến lược cạnh tranh ngân hàng.

4.1. Bài toán phát triển ngân hàng sau M A

Ngân hàng hình thành từ M&A đối mặt thách thức lớn. Nhu cầu duy trì hoạt động hiệu quả cao. Cần đảm bảo phát triển bền vững. Làm thế nào để tăng cường năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại? Điều này đòi hỏi chiến lược rõ ràng. Các nhà quản trị cần giải quyết vấn đề hội nhập văn hóa. Họ cần tối ưu hóa hoạt động. Việc này đảm bảo các ngân hàng mới mạnh hơn. Đặc biệt là trong bối cảnh thị phần ngân hàng Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt.

4.2. Khoảng trống nghiên cứu hiệu quả cạnh tranh

Các nghiên cứu hiện tại chưa đầy đủ. Chúng chưa tập trung vào ngân hàng sau M&A. Việc thiếu dữ liệu và phân tích chuyên sâu gây khó khăn. Cần xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này giúp nâng cao hiệu quả sau M&A ngân hàng. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể. Từ đó, xây dựng chiến lược cạnh tranh ngân hàng phù hợp. Việc này cũng hỗ trợ phát triển công nghệ ngân hàng và cạnh tranh.

V. Phân tích nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ngân hàng

Việc xem xét tổng thể là hết sức quan trọng. Cần xác định những nhân tố ảnh hưởng. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng sau M&A tại Việt Nam là trọng tâm. Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định. Các nhà hoạch định chính sách có cơ sở vững chắc. Các nhà quản trị ngân hàng tìm được hướng đi. Nhà đầu tư có thông tin để lựa chọn. Đây là nền tảng để hoàn thiện chính sách. Khung chính sách hợp lý giúp quản lý hiệu quả hoạt động ngân hàng. Điều này đặc biệt cần thiết trong thời kỳ hội nhập. Phân tích này cũng gián tiếp hỗ trợ quản trị rủi ro ngân hàng sau M&A.

5.1. Xác định nhân tố ảnh hưởng đến cạnh tranh

Việc nhận diện các yếu tố then chốt rất cần thiết. Những nhân tố này quyết định năng lực cạnh tranh. Chúng bao gồm cấu trúc tổ chức mới. Cũng như sự tích hợp công nghệ. Hiệu quả quản trị rủi ro sau M&A. Khả năng phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới. Các nhân tố này cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng chiến lược phù hợp.

5.2. Hỗ trợ ra quyết định hoàn thiện chính sách

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các bên liên quan ra quyết định sáng suốt. Các nhà quản lý ngân hàng có cơ sở hành động. Chính phủ có thể xây dựng khung pháp lý tốt hơn. Khung chính sách hợp lý là cần thiết. Nó điều tiết hoạt động M&A. Nó thúc đẩy năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại. Đồng thời, đảm bảo sự ổn định của hệ thống. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do lựa chọn đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Những đóng góp thực tiễn của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết sáp nhập và mua lại
2.1.1. Khái niệm sáp nhập và mua lại
2.2. Khái niệm ngân hàng thương mại sau sáp nhập và mua lại
2.3. Các phương thức thực hiện sáp nhập và mua lại ngân hàng thương mại
2.3.1. Thương lượng tự nguyện
2.3.2. Thu gom cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
2.3.3. Chào thầu
2.3.4. Mua tài sản
2.3.5. Lôi kéo cổ đông bất mãn
2.4. Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.4.1. Khái niệm về cạnh tranh của ngân hàng thương mại
3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam sau sáp nhập và mua lại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Lý do lựa chọn đề tài Cạnh tranh là yếu tố không thể thiếu trong tất cả các nền kinh tế, các ngành, lĩnh vực của đời sống xã hội và trong ngành ngân hàng không phải là ngoại lệ. Cạnh tranh là cần thiết cho sự phát triển, cạnh tranh lành mạnh có thể góp phần nâng cao lợi ích xã hội thông qua việc giảm giá và tăng cường chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, ngân hàng là một ngành kinh doanh đặc thù, nơi một cơ chế thị trường tự do hoàn toàn không phải là một lựa chọn tối ưu nhất do ngân hàng là ngành nhạy cảm, sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể ảnh hưởng đến nhiều ngân hàng khác, gây ra cuộc khủng hoảng ngân hàng có khả năng lan truyền nhanh chóng trên diện rộng và có thể trở thành khủng hoảng kinh tế.

Do đó, cạnh tranh ngân hàng không thể được thực hiện bằng mọi giá, sử dụng mọi thủ đoạn, bất chấp pháp luật để thôn tính đối thủ cạnh tranh mà luôn phải chịu sự thanh tra, giám sát chặt chẽ và sự can thiệp của Chính phủ khi cần thiết. Năng lực cạnh tranh là vấn đề quan trọng luôn được đặt lên vị trí hàng đầu trong chiến lược phát triển của một ngân hàng vì nó phản ánh vị thế của ngân hàng đó trong nền kinh tế với các ngân hàng khác. Trong hội nhập kinh tế thì áp lực cạnh tranh của NHTM càng lớn. Chính vì vậy, các NHTM luôn phải chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh của mình để tồn tại, chiếm ưu thế hơn so với các đối thủ của mình và phát triển bền vững.

Ngày nay, xu hướng tự do hoá thị trường tài chính, tự do hoá thị trường tiền tệ là hệ quả tất yếu của quá trình toàn cầu hoá. Xu hướng này mang lại cho các quốc gia nhiều lợi ích, đồng thời cũng đặt ra nhiều khó khăn, thách thức khác nhau. Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO từ tháng 11/2006 và đến tháng 4/2007 bắt đầu thực hiện các cam kết quốc tế về mở cửa thị trường dịch vụ tài chính và áp lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng bắt đầu xuất hiện và gia tăng đáng kể. Trong 10 năm qua các NHTM Việt Nam đều đã chủ động tìm kiếm và thực hiện nhiều biện pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Tuy nhiên, sau 10 năm gia nhập WTO, các NHTM Việt Nam vẫn thể hiện nhiều sự yếu kém của mình như: Năng lực tài chính thấp, sức cạnh tranh chưa cao, năng lực quản trị và công nghệ yếu, cải cách diễn ra chậm và thiếu tính minh bạch. Điều này được thể hiện rõ qua cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, cụ thể chính là cuộc chạy đua lãi suất, làm cho lãi suất huy động có lúc lên đến 21%/ năm. Yếu tố “sân nhà” cũng như am hiểu tâm lý người Việt thường được đưa ra như là 2 lợi thế so sánh duy nhất giữa ngân hàng trong nước với ngân hàng nước ngoài. Tuy nhiên, có thể thấy rằng điều này không còn phù hợp trong nền kinh tế toàn cầu hóa.

Với những hoạt động của ngân hàng truyền thống thì tương lai không xa chúng ta sẽ bị đánh bại ngay trên sân nhà. Trước tình hình đó, Chính phủ đã ra quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 1/3/2012 về việc phê duyệt đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015. Cũng thời điểm đó, Thống đốc NHNN đã ký Quyết định số 734/QĐ-NHNN về việc ban hành Kế hoạch hành động của ngành Ngân hàng triển khai thực hiện Đề án “Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015” trong đó chú trọng chủ yếu đến hoạt động mua lại và sáp nhập các Ngân hàng (M&A – Mergers and Acquisitions). Tuy nhiên, trong một thời gian dài, thực hiện hoạt động M&A của các NHTM ở Việt Nam tính đến thời điểm năm 2018 còn chưa mang tính chuyên nghiêp, số lượng ít, đôi khi mang tính tự phát, nhiều lúc do áp lực của cơ chế và các quy định trong văn bản quy phạm pháp luật, chưa bắt nguồn từ lợi ích kinh tế của ngân hàng và của nền kinh tế, do đó thiếu kinh nghiệm và ít thông tin.

Hơn nữa, sau khi đã tái cấu trúc, các NHTM mới đã được hình thành, đó là kết quả của các thương vụ M&A. Nhưng sau một thời gian các NHTM này phát triển như thế nào, hiệu quả ra sao, đó lại là một bài toán khó mà các nhà quản trị ngân hàng phải tiếp tục giải quyết. Chính vì thế, câu hỏi đặt ra cho các NHTM sau M&A là làm như thế nào để nâng cao được năng lực cạnh tranh nhằm giữ vững sự ổn định cho các ngân hàng sau M&A vẫn hoạt động hiệu quả và phát triển tốt. Thời gian qua đã có khá nhiều các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam, tuy nhiên đa phần các nghiên cứu này phạm vi nghiên cứu chỉ bó hẹp trong một NHTM hay các NHTM Việt Nam nói chung chứ chưa nghiên cứu về các NHTM sau khi thực hiện M&A.

Như vậy, hiện nay việc xem xét một cách tổng thể và xác định những nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A ở Việt Nam là hết sức quan trọng và có giá trị. Bởi vì, nó sẽ hỗ trợ cho các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản trị ngân hàng và các nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Qua đó, nó cũng là cơ sở để hoàn thiện một khung chính sách hợp lý trong quá trình quản lý hoạt động của các NHTM ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập. Xuất phát từ những đòi hỏi mang tính thực tiễn và bức thiết ở Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, xu thế phát triển của nền kinh tế có sự quản lý của Chính phủ một cách gián tiếp thông qua các chính sách kinh tế, tài chính – ngân hàng với mong muốn nghiên cứu để tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho NHTM Việt Nam sau M&A, tác giả đã lựa chọn đề tài “Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau sáp nhập và mua lại” làm luận án tiến sĩ của mình.

Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: Xây dựng nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A. Mục tiêu cụ thể: - Phân tích và đánh giá thực trạng các NHTM sau M&A để xác định những nhân tố ảnh hưởng và lượng hóa mức độ tác động đến năng lực cạnh tranh của các NHTM này. Nhằm thấy kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của các NHTM Việt Nam sau M&A? - Xây dựng các nhóm giải pháp chiến lược giai đoạn 2020-2030 cho các NHTM sau M&A và tầm nhìn trong tương lai tới. Câu hỏi nghiên cứu Nhằm đạt được mục tiêu nghiên cứu trên, tác giả đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau: - Thực trạng năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A như thế nào? - Những nhân tố nào ảnh hưởng đến năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A? - Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A như thế nào? - Có sự khác biệt trong đánh giá về năng lực cạnh tranh giữa các NHTM Việt Nam sau M&A hay không? 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Luận án sẽ tập trung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng đến năng lực canh tranh của các NHTM Việt Nam sau M&A. Phạm vi nghiên cứu: - Về không gian: Nghiên cứu 8 NHTM tiêu biểu đã tham gia và thành công trong các thương vụ M&A ở Việt Nam bao gồm: SHB, HDBank, SCB, LPB, PVcombank, Sacombank, BIDV, Maritimebank. - Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khoảng thời gian chủ yếu từ năm 2011- 2018, trong đó gồm dữ liệu có sẵn từ các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các NHTM Việt Nam sau M&A, báo báo của NHNN, báo cáo của Ngân hàng thế giới, báo cáo của hệ thống giám sát Ngân hàng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong 6 tháng từ 6/2018 đến 12/2018.

Những đóng góp thực tiễn của luận án Dựa vào số liệu thứ cấp để phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của 8 NHTM sau M&A ở Việt Nam cho thấy: sau khi thực hiện M&A, các NHTM Việt Nam gồm: LPB, SCB, 4 SHB, HDBank, Pvcombank, Sacombank, BIDV, Maritimebank có sự gia tăng về các chỉ tiêu, cụ thể như: Tổng tài sản, Tổng nguồn vốn huy động, Lợi nhuận sau thuế, ROA, ROE, số lượng chi nhánh, phòng giao dịch, đội ngũ nhân sự, điều này cho thấy sau M&A, năng lực cạnh tranh của NHTM này ngày càng tăng lên. Bên cạnh đó, chỉ tiêu về dư nợ tín dụng, tỷ lệ nợ xấu của một số ngân hàng sau thực hiện M&A có xu hướng tăng lên, nhưng đã dần ổn định trong những năm sau khi thực hiện M&A. Dựa vào số liệu sơ cấp để đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của các NHTM sau M&A ở Việt Nam và phương trình hồi quy như sau: Năng lực cạnh tranh = 0.287* Năng lực tài chính + 0.262* Năng lực công nghệ + 0.320*Uy tín của ngân hàng + 0.281* Phí dịch vụ + 0.266* Chất lượng dịch vụ + 0.193*Mạng lưới giao dịch + 0.287* Năng lực quản trị điều hành Kết quả phân tích hồi quy cho thấy: nhân tố “Uy tín của ngân hàng” có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số β = 0.320; nhân tố “Năng lực tài chính” và “Năng lực quản trị điều hành” với cùng hệ số β = 0.287; nhân tố ảnh hưởng thứ tư là “Phí dịch vụ” với hệ số β = 0.281; nhân tố ảnh hưởng thứ năm là “Chất lượng dịch vụ” với hệ số β = 0.266; nhân tố có mức độ ảnh hưởng thứ sáu là “Năng lực công nghệ” với hệ số β= 0.262; nhân tố ảnh hưởng thấp nhất là “Mạng lưới giao dịch” với hệ số β = 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-luc-canh-tranh-ngan-hang-sau-sap-nhap-va-mua-lai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động M&A đến năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam, đánh giá hiệu quả tích hợp mô hình kinh doanh mới.

Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A tại Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại sau M&A tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter