Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)
Luận án nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank. Đề xuất giải pháp chiến lược, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng Techcombank
- Số trang:
- 242 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng Techcombank
Hoạt động tín dụng là cốt lõi của ngân hàng thương mại. Nó mang lại nguồn thu nhập chính, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao. Quản trị rủi ro tín dụng là mắt xích quan trọng trong quản trị ngân hàng. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thất, đảm bảo hiệu quả hoạt động. Năng lực quản trị rủi ro tín dụng trực tiếp chi phối hiệu quả này. Ngân hàng cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro toàn diện, hệ thống để tồn tại và phát triển. Từ khi Việt Nam gia nhập WTO, hoạt động tín dụng gặp nhiều rủi ro. Lạm phát cao, thị trường bất động sản và chứng khoán phát triển nóng gây ra vấn đề. Yếu kém quản lý tại các tập đoàn, tổng công ty nhà nước cũng là nguyên nhân. Thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Khủng hoảng tài chính quốc tế, khủng hoảng nợ châu Âu tác động không nhỏ. Các yếu tố khách quan kết hợp với năng lực quản trị rủi ro yếu kém đã làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Nợ xấu tăng cao, chậm được xử lý là thực trạng đáng lo ngại. Các ngân hàng Việt Nam cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Điều này đảm bảo sự phát triển ổn định của nền kinh tế và sự bền vững của từng ngân hàng. Techcombank đã đạt nhiều thành tựu, nhưng tỷ lệ nợ xấu có biến động, cần tiếp tục cải thiện.
1.1. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng
Hoạt động tín dụng luôn là cốt lõi của ngân hàng. Nó mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao. Quản trị rủi ro tín dụng đóng vai trò then chốt trong quản trị ngân hàng. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thất, đảm bảo hiệu quả hoạt động. Năng lực quản trị rủi ro tín dụng trực tiếp quyết định sự thành công này. Nâng cao năng lực này là yêu cầu sống còn cho sự phát triển của ngân hàng.
1.2. Thách thức từ biến động kinh tế vĩ mô
Kinh tế Việt Nam đối mặt nhiều rủi ro từ khi gia nhập WTO. Lạm phát cao, thị trường bất động sản và chứng khoán phát triển nóng. Yếu kém quản lý tại các doanh nghiệp nhà nước cũng gây ra vấn đề. Thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất. Khủng hoảng tài chính quốc tế và nợ công châu Âu cũng có tác động đáng kể.
1.3. Nhu cầu nâng cấp hệ thống quản lý rủi ro
Yếu tố khách quan kết hợp với năng lực quản trị rủi ro yếu kém đã làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Tình trạng nợ xấu cao, khó xử lý đòi hỏi các ngân hàng Việt Nam phải hành động. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng là cần thiết. Điều này đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế và sự bền vững của mỗi ngân hàng. Techcombank, dù có thành tích tốt, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống.
II. Bối cảnh rủi ro tín dụng và thách thức ngành ngân hàng
Thị trường tài chính Việt Nam chịu nhiều ảnh hưởng từ kinh tế vĩ mô. Lạm phát tăng cao gây áp lực lên khả năng trả nợ của khách hàng. Sự phát triển "nóng" của thị trường bất động sản, chứng khoán tạo ra rủi ro bong bóng tài sản. Các yếu kém trong quản lý của doanh nghiệp nhà nước cũng làm tăng rủi ro tín dụng. Biến động thiên tai, dịch bệnh tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tác động từ các yếu tố khách quan, cùng với hạn chế năng lực quản trị rủi ro, đã làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Ngành ngân hàng chứng kiến nợ xấu gia tăng và việc xử lý gặp khó khăn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải thiện khả năng đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro là trọng tâm để ổn định hệ thống. Năng lực quản lý rủi ro tín dụng trực tiếp chi phối hiệu quả hoạt động ngân hàng. Để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững, ngân hàng cần nâng cao năng lực này. Techcombank, dù có nhiều thành tựu, vẫn cần cải thiện quản trị rủi ro. Tỷ lệ nợ xấu biến động cho thấy cần có giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro toàn diện.
2.1. Tác động của yếu tố vĩ mô và thị trường
Kinh tế vĩ mô và thị trường biến động tạo ra áp lực lớn cho hoạt động tín dụng. Lạm phát cao làm giảm sức mua, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Thị trường bất động sản, chứng khoán tăng trưởng nóng tiềm ẩn rủi ro đổ vỡ. Những yếu kém trong quản lý của các doanh nghiệp lớn cũng làm tăng rủi ro tín dụng. Các yếu tố này đòi hỏi ngân hàng phải có năng lực quản lý rủi ro tín dụng mạnh mẽ.
2.2. Thực trạng nợ xấu và năng lực quản lý
Nợ xấu ngân hàng tăng cao là hệ quả từ tác động khách quan và năng lực quản lý hạn chế. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải thiện năng lực. Cần có sự nâng cao trong đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng. Việc xử lý nợ xấu chậm cũng cho thấy cần tăng cường khung quản trị rủi ro Techcombank và các ngân hàng khác.
2.3. Sự cần thiết của quản lý rủi ro tín dụng
Quản lý rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của ngân hàng. Nó giúp giảm thiểu tổn thất và đảm bảo hiệu quả kinh doanh. Đối với Techcombank, việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro là cần thiết. Điều này giúp ngân hàng vượt qua thách thức và duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành tài chính.
III. Khung quản trị rủi ro Techcombank theo chuẩn quốc tế
Các nghiên cứu trên thế giới đã phát triển nhiều mô hình quản lý rủi ro tín dụng. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã đưa ra các khuyến nghị quan trọng. Basel I (1988) giới thiệu hệ thống đo lường vốn, phương pháp chung đối mặt rủi ro tài sản. Basel II (2004) cung cấp nhiều phương pháp đo lường rủi ro tín dụng. Các phương pháp bao gồm chuẩn hóa đơn giản (SSA), tiếp cận tiêu chuẩn (SA), tiếp cận xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) cơ bản và nâng cao. Basel II gợi ý quy trình, công cụ quản lý rủi ro như nhận biết, đo lường và quản lý rủi ro. Basel II đề xuất nhận biết rủi ro qua hệ thống dấu hiệu tài chính, phi tài chính. Hệ thống xếp hạng nội bộ cũng là công cụ quan trọng. Đo lường rủi ro được thực hiện qua mô hình giá trị chịu rủi ro tín dụng (VAR). Quản lý rủi ro bao gồm chính sách tín dụng, quản lý danh mục cho vay và phát sinh tín dụng. Techcombank đã tiên phong áp dụng Basel II, duy trì vị thế vốn hàng đầu. Basel III (2010) được hình thành để đối phó khủng hoảng tài chính toàn cầu. Nó tập trung khắc phục hạn chế các quy định Basel trước đó. Cải thiện chất lượng và vốn pháp định, nâng cao khả năng hấp thụ lỗ của vốn cổ phần cấp 1 (CET1) là mục tiêu. Nâng cao yêu cầu về vốn để ngân hàng chịu đựng thiệt hại trong thời kỳ khó khăn. Nâng cao khả năng nắm bắt rủi ro bằng cách rà soát khuôn khổ vốn rủi ro gia quyền. Techcombank đạt tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II 15,5% tính đến 31/12/2019, thể hiện năng lực quản trị.
3.1. Các khuyến nghị và hiệp ước Basel
Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã góp phần phát triển mô hình quản lý rủi ro tín dụng. Ủy ban Basel đã đưa ra các tiêu chuẩn quan trọng. Basel I tập trung vào đo lường vốn và rủi ro tài sản. Basel II mở rộng với nhiều phương pháp đo lường rủi ro tín dụng, bao gồm SSA, SA, và IRB. Đây là nền tảng cho khung quản trị rủi ro Techcombank và các ngân hàng khác.
3.2. Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng
Basel II gợi ý quy trình quản trị rủi ro toàn diện. Việc nhận biết rủi ro thông qua dấu hiệu tài chính, phi tài chính và xếp hạng nội bộ là thiết yếu. Đo lường rủi ro sử dụng các mô hình như VaR. Quản lý rủi ro bao gồm chính sách tín dụng và quản lý danh mục. Các phương pháp này giúp đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng một cách hiệu quả.
3.3. Yêu cầu về vốn và khả năng hấp thụ rủi ro
Basel III được đưa ra để tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng. Nó tập trung cải thiện chất lượng vốn, đặc biệt là CET1. Yêu cầu về vốn cũng được nâng cao để ngân hàng chịu đựng được khủng hoảng. Techcombank đã áp dụng Basel II từ sớm, với tỷ lệ an toàn vốn cao (15.5%). Điều này cho thấy khả năng hấp thụ rủi ro tốt của ngân hàng.
IV. Giải pháp tối ưu hóa quản lý rủi ro tín dụng Techcombank
Nâng cấp hệ thống nhận diện rủi ro là yếu tố then chốt. Việc này bao gồm tăng cường khả năng phân tích các dấu hiệu tài chính và phi tài chính. Cần cải tiến hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phản ánh chính xác hơn hồ sơ rủi ro khách hàng. Mục tiêu là phát hiện sớm các nguy cơ, cho phép đưa ra biện pháp phòng ngừa kịp thời. Tối ưu hóa danh mục tín dụng giúp phân bổ rủi ro hợp lý. Ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục, tránh tập trung quá mức vào một ngành hoặc khách hàng. Áp dụng các giới hạn tập trung tín dụng. Thực hiện kiểm tra sức chịu đựng (stress test) định kỳ cho danh mục. Điều này giúp đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc. Chính sách tín dụng cần linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn kinh tế. Cần xây dựng các tiêu chí cho vay rõ ràng, minh bạch. Hệ thống cảnh báo sớm cần được củng cố, tự động hóa. Đảm bảo chính sách hỗ trợ kịp thời khách hàng tiềm năng. Mục tiêu là duy trì chất lượng tài sản, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu.
4.1. Cải thiện hệ thống nhận diện rủi ro
Nâng cấp hệ thống nhận diện rủi ro là giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro hiệu quả. Cần tăng cường phân tích dấu hiệu tài chính và phi tài chính. Cải tiến hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ giúp nhận diện chính xác hồ sơ rủi ro. Mục tiêu là phát hiện sớm nguy cơ, cho phép can thiệp kịp thời để quản lý rủi ro tín dụng Techcombank.
4.2. Quản lý danh mục cho vay hiệu quả
Tối ưu hóa danh mục tín dụng giúp phân bổ rủi ro hợp lý. Ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục, tránh tập trung quá mức. Áp dụng giới hạn tín dụng và thực hiện stress test định kỳ. Điều này giúp đánh giá khả năng chống chịu của danh mục trước các cú sốc, đảm bảo tối ưu hóa danh mục tín dụng.
4.3. Phát triển chính sách tín dụng linh hoạt
Chính sách tín dụng cần linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế. Xây dựng tiêu chí cho vay rõ ràng, minh bạch. Củng cố hệ thống cảnh báo sớm, tự động hóa quy trình. Đảm bảo chính sách hỗ trợ khách hàng tiềm năng. Mục tiêu là duy trì chất lượng tài sản và giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu, góp phần vào chiến lược quản lý rủi ro tín dụng bền vững.
V. Ứng dụng mô hình và công nghệ đánh giá rủi ro tín dụng
Việc xây dựng và áp dụng các mô hình rủi ro tín dụng tiên tiến là cần thiết. Các mô hình này cần tích hợp nhiều yếu tố định lượng và định tính. Ví dụ, mô hình giá trị chịu rủi ro tín dụng (VAR) cần được tinh chỉnh. Mục tiêu là dự báo chính xác hơn xác suất vỡ nợ và mức độ tổn thất tiềm năng. Tối ưu hóa phân tích dữ liệu tín dụng giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để khai thác thông tin từ nhiều nguồn. Phân tích dữ liệu lịch sử và hiện tại. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi thanh toán và khả năng tài chính của khách hàng. Áp dụng công nghệ hiện đại trong quản trị rủi ro là xu hướng tất yếu. Các giải pháp công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể tự động hóa quy trình. Nó giúp cải thiện tốc độ và độ chính xác trong đánh giá rủi ro. Điều này còn giúp nâng cao năng lực giám sát và báo cáo rủi ro.
5.1. Phát triển mô hình rủi ro tín dụng tiên tiến
Phát triển các mô hình rủi ro tín dụng tiên tiến là yếu tố quan trọng. Các mô hình này cần tích hợp yếu tố định lượng và định tính. Việc tinh chỉnh mô hình VaR giúp dự báo chính xác hơn xác suất vỡ nợ. Điều này nâng cao khả năng đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng. Mô hình tiên tiến cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về rủi ro tiềm ẩn.
5.2. Tối ưu hóa phân tích dữ liệu tín dụng
Tối ưu hóa phân tích dữ liệu tín dụng giúp ra quyết định chính xác. Sử dụng công cụ Big Data để khai thác thông tin từ nhiều nguồn. Phân tích dữ liệu lịch sử và hiện tại mang lại cái nhìn toàn diện. Điều này giúp hiểu rõ hành vi thanh toán và khả năng tài chính của khách hàng. Phân tích dữ liệu tín dụng sâu rộng hỗ trợ quản lý rủi ro.
5.3. Áp dụng công nghệ trong quản trị rủi ro
Áp dụng công nghệ hiện đại là xu hướng tất yếu trong quản trị rủi ro. AI và Machine Learning tự động hóa quy trình, cải thiện tốc độ, độ chính xác. Điều này nâng cao năng lực giám sát và báo cáo rủi ro. Việc áp dụng công nghệ trong quản trị rủi ro giúp Techcombank duy trì lợi thế cạnh tranh, nâng cao hiệu quả hoạt động.
VI. Chiến lược quản lý nợ xấu Techcombank hiệu quả bền vững
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra nợ xấu tại Techcombank là bước đầu tiên. Cần phân tích sâu rộng các yếu tố nội tại và khách quan. Việc này bao gồm đánh giá chính sách tín dụng, quy trình cấp tín dụng, và biến động từ môi trường kinh doanh. Nhận diện các điểm yếu trong hệ thống quản trị rủi ro tín dụng. Xây dựng các biện pháp xử lý nợ xấu hiệu quả, phù hợp. Điều này bao gồm tái cấu trúc nợ, bán nợ cho các công ty quản lý tài sản. Thực hiện thu hồi tài sản đảm bảo theo quy định pháp luật. Áp dụng các giải pháp linh hoạt để tối đa hóa khả năng thu hồi. Techcombank cần tiếp tục duy trì và cải thiện tỷ lệ nợ xấu thấp. Điều này đòi hỏi giám sát chặt chẽ chất lượng tín dụng sau giải ngân. Liên tục cập nhật và hoàn thiện quy trình cho vay, thẩm định. Phát triển chiến lược quản lý rủi ro tín dụng toàn diện. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững của ngân hàng trong dài hạn.
6.1. Phân tích nguyên nhân nợ xấu
Phân tích sâu rộng nguyên nhân nợ xấu tại Techcombank là điều kiện tiên quyết. Việc này bao gồm đánh giá chính sách tín dụng và quy trình cấp tín dụng. Cần xem xét tác động từ môi trường kinh doanh và các yếu tố khách quan. Nhận diện các điểm yếu trong hệ thống quản trị rủi ro tín dụng giúp đưa ra giải pháp phù hợp.
6.2. Các biện pháp xử lý và thu hồi nợ
Xây dựng các biện pháp xử lý nợ xấu hiệu quả là trọng tâm. Điều này bao gồm tái cấu trúc nợ và bán nợ cho các công ty chuyên biệt. Thực hiện thu hồi tài sản đảm bảo theo quy định pháp luật. Áp dụng các giải pháp linh hoạt để tối đa hóa khả năng thu hồi. Đây là phần quan trọng trong chiến lược quản lý rủi ro tín dụng của Techcombank.
6.3. Duy trì tỷ lệ nợ xấu thấp bền vững
Techcombank cần tiếp tục duy trì và cải thiện tỷ lệ nợ xấu thấp. Điều này đòi hỏi giám sát chặt chẽ chất lượng tín dụng sau giải ngân. Cập nhật và hoàn thiện quy trình cho vay, thẩm định liên tục. Phát triển chiến lược quản lý rủi ro tín dụng toàn diện. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững của ngân hàng trong dài hạn, giảm thiểu nợ xấu Techcombank.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong bất kỳ giai đoạn phát triển nào, hoạt động tín dụng luôn là một trong những hoạt động cốt lõi của Ngân hàng thương mại. Mặc dù hoạt động tín dụng đem lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các Ngân hàng thương mại Việt Nam, song hoạt động này cũng luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ rủi ro cao. Do đó công tác quản trị rủi ro tín dụng là một trong những mắt xích quan trọng trong quản trị ngân hàng nhằm giảm thiểu tổn thất, đảm bảo tính hiệu quả cho hoạt động của Ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, hiệu quả của quản trị rủi ro tín dụng lại chịu sự chi phối trực tiếp bởi năng lực quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại.
Chính vì vậy, một trong những vấn đề đặt ra cho sự tồn tại và phát triển của một Ngân hàng thương mại là nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng một cách toàn diện và hệ thống. Thực tế kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO đến nay, hoạt động tín dụng của hệ thống Ngân hàng thương mại ở nước ta gặp phải những rủi ro lớn bởi lạm phát cao, sự phát triển nóng của thị trường bất động sản, thị trường chứng khoán; những yếu kém về quản lý của các Tập đoàn và Tổng công ty nhà nước; diễn biến thiên tai và dịch bệnh đối với sản xuất nông nghiệp. đồng thời cũng bị ảnh hưởng không nhỏ bởi cuộc khủng hoảng tài chính quốc tế và khủng hoảng nợ tại nhiều nước châu Âu. Do tác động bởi các yếu tố khách quan đó, cộng với những yếu kém trong năng lực quản trị rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại dẫn tới tỷ lệ nợ xấu của ngành ngân hàng tăng cao và chậm được xử lý.
Thực tế này đòi hỏi các Ngân hàng thương mại Việt Nam phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng vì sự phát triển ổn định chung của nền kinh tế cũng như sự phát triển bền vững của mỗi ngân hàng. Trải qua 27 năm hoạt động và phát triển, Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu được ghi nhận, đặc biệt là trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng. Tính đến 31/12/2019, Techcombank là ngân hàng duy trì được vị thế vốn hàng đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam với tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II đạt 15,5%, tỷ lệ nợ xấu tương đối thấp ở mức 1,3%. Song bên cạnh đó, mặc dù vẫn nằm trong tầm kiểm soát, tỷ lệ nợ xấu của Techcombank có nhiều biến động trong giai đoạn 2014 - 2019, ở một số thời điểm tốc độ tăng trưởng nợ xấu cao, thể hiện một số hạn chế nhất định trong quản trị rủi ro tín dụng.
Trong bối cảnh thị trường tài chính chịu nhiều tác động từ nền kinh tế vĩ mô, là một trong những ngân hàng tiên phong trong việc áp dụng quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế, việc nghiên cứu hoạt động quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam, tìm ra các nguyên nhân ảnh hưởng, đưa ra các giải pháp 2 nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam là thật sự cần thiết, có ý nghĩa thực tiễn. Từ những phân tích trên, việc NCS lựa chọn đề tài: “Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam” làm luận án tiến sỹ là thực sự cần thiết, có ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Hiện nay, các nhà nghiên cứu trên thế giới đã có nhiều những công trình nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn cũng như các mô hình thực nghiệm liên quan đến mô hình quản lý rủi ro tín dụng cũng có nhiều thành tựu lớn và đem lại lợi ích cho các ngân hàng trong việc tăng cường năng lực và hoạt động quản trị rủi ro tín dụng.
- Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã tiến hành nhiều nghiên cứu và đã đưa ra các khuyến nghị về đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn Basel I (1988) [50] nhằm giới thiệu hệ thống đo lường vốn và một phương pháp chung để ngân hàng chủ động đối mặt với rủi ro chất lượng các tài sản có ngân hàng đang nắm giữ. Hiệp ước vốn Basel II (2004) [51] đưa ra nhiều phương pháp đo lường rủi ro tín dụng (RRTD) như phương pháp chuẩn hóa đơn giản (SSA), phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn (SA), phương pháp tiếp cận xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) cơ bản và nâng cao… Basel II gợi ý quy trình và công cụ QLRRTD như: Nhận biết rủi ro thông qua hệ thống các dấu hiệu tài chính, phi tài chính và hệ thống xếp hạng nội bộ; đo lường rủi ro thông qua mô hình giá trị chịu RRTD (VAR); quản lý rủi ro thông qua chính sách tín dụng; quản lý danh mục cho vay và phát sinh tín dụng. Hiệp ước vốn Basel III được hình thành vào năm 2010 [52] nhằm đối phó với khủng hoảng tài chính toàn cầu. Trong giai đoạn cải cách ban đầu, Basel III tập trung vào việc khắc phục những hạn chế của những quy định Basel trước đó, bao gồm: Cải thiện chất lượng và vốn pháp định, chủ yếu là nâng cao khả năng hấp thụ lỗ của vốn cổ phần cấp 1 (CET1); Nâng cao yêu cầu về vốn để ngân hàng có thể chịu đựng được những thiệt hại trong thời kỳ khó khăn; Nâng cao khả năng nắm bắt rủi ro bằng cách rà soát lại những lĩnh vực về khuôn khổ vốn rủi ro gia quyền, bao gồm tiêu chuẩn toàn cầu về rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng của đối tác và chứng khoán hóa; Bổ sung các yếu tố vĩ mô thận trọng vào khung điều chỉnh bằng cách: (i) giới thiệu nguồn vốn đệm (được hình thành trong thời kỳ thuận lợi và sử dụng trong thời kỳ khó khăn) nhằm hạn chế tác động mang tính chu kỳ; (ii) thiết lập cơ chế phát hiện rủi ro nhằm giảm thiểu rủi ro hệ thống phát sinh từ những mối liên kết giữa các định chế tài chính và những rủi ro tập 3 trung; và (iii) bố trí nguồn vốn đệm để đối phó với những biến động bên ngoài do các ngân hàng chiến lược gây ra; Chỉ rõ yêu cầu về tỷ trọng đòn bẩy tối thiểu nhằm hạn chế đòn bẩy quá mức trong hệ thống ngân hàng, và bổ sung các yêu cầu về vốn rủi ro gia quyền; Giới thiệu khuôn khổ quốc tế để giảm thiểu rủi ro thanh khoản quá mức và sự biến đổi kỳ hạn thông qua tỷ trọng thanh khoản và tỷ trọng vốn ổn định ròng [50].
Ủy ban giám sát Ngân hàng Basel cũng đã đưa ra bộ nguyên tắc cần tuân thủ trong quản trị rủi ro tín dụng trong “Các nguyên tắc trong quản trị rủi ro tín dụng” - đây cũng là một tài liệu có phần đề cập tới năng lực quản trị rủi ro tín dụng thông qua việc đưa ra các nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng; Ngoài những nội dung trên, các công trình nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng đã đạt được những thành tựu nhất định, nổi bật là những nghiên cứu về các vấn đề như: - Glen Bullivant (2005) trong "Credit Management" [56] đã trình bày bao quát các khía cạnh của quản trị tín dụng. Nội dung trọng tâm, xuyên suốt mà tác giả đưa ra là vấn đề dòng tiền, quản lý dòng tiền, vấn đề về lợi nhuận có thể được cải thiện, nâng cao bằng nhiều kế hoạch tương thích. Tất cả các vấn đề kiểm soát tín dụng quan trọng được đề cập một cách chi tiết, bao gồm cả hướng dẫn về chính sách tín dụng và quản lý các chức năng tín dụng, điều kiện tín dụng, đánh giá rủi ro, quản lý và mô hình hóa, thu hồi nợ, bảo hiểm tín dụng, tín dụng xuất khẩu, tín dụng tiêu dùng, luật tín dụng thương mại và các dịch vụ tín dụng. Tuy nhiên, tác giả tập trung vào khía cạnh lý luận của quản trị tín dụng, chưa đề cập tới cơ sở thực tiễn của hoạt động quản trị rủi ro tín dụng.
- Glen Bullivant và các cộng sự (2004) trong "Effective credit control & debt recovery handbook - Tottel Publisher" [57] đã chỉ ra rằng, quản lý tín dụng lỏng lẻo và nợ xấu thường là nguyên nhân tự làm suy yếu các ngân hàng thương mại (NHTM) đang thành công. Vì thế, điều quan trọng, theo tác giả, là phải đảm bảo có được một hệ thống giữ cho mức RRTD luôn thấp nhất, đồng thời nắm rõ thủ tục thu hồi nợ trong trường hợp không được thanh toán. Cuốn sách này cập nhập hầu hết các vấn đề pháp lý mới nhất đồng thời cung cấp thông tin thực tế về mọi khía cạnh của kiểm soát tín dụng và thu hồi nợ bao gồm: Chỉ dẫn tín dụng đối với KH mới; thực hiện tín dụng đối với KH mới, những thay đổi đối với luật thu hồi nợ, ban hành luật bảo vệ số liệu, giải quyết việc nâng hạn mức tín dụng cho các công ty nhỏ, làm thế nào để đưa ra một chính sách tín dụng, các điều khoản thanh toán, thu hút các KH lớn, thủ tục đối với các doanh nghiệp không trả nợ hoặc phá sản, doanh nghiệp & chế tài tín dụng và hiệu lực của chế tài bảo vệ thông tin. Tuy nhiên, cuốn sách chưa đề cập tới tính đặc trưng 4 của quản trị rủi ro tín dụng tại những thị trường chưa phát triển một cách toàn diện và đang trong tiến trình hội nhập như Việt Nam.
- Tác giả Joel Besis trong “Quản trị rủi ro trong ngân hàng”[53] đã đưa ra các khái niệm, lý luận chung về rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng, đề xuất mô hình đánh giá rủi ro. Mặt khác, tác giả xây dựng một số khái niệm liên quan tới quản trị rủi ro tín dụng như rủi ro danh mục tín dụng; quản trị danh mục tín dụng; và hệ thống hóa các phương pháp quản trị rủi ro tín dụng, lượng hóa rủi ro tín dụng như hệ thống xếp hạng; mô hình thống kê và chấm điểm; Dữ liệu rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, nghiên cứu mới chỉ đề cập đến chất lượng tín dụng, xây dựng và tổng hợp quy trình quản trị rủi ro tín dụng là một phần trong mối quan hệ biện chứng với năng lực quản trị rủi ro tín dụng - đối tượng nghiên cứu của Luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-cao-nang-luc-quan-tri-rui-ro-tin-dung-techcombank
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank. Đề xuất giải pháp chiến lược, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Luận án "Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.