Luận án thạc sĩ kinh tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội
"Phân tích chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh."
Luan An
Đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phát triển ngân hàng bán lẻ MBBank hiện nay
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công đoàn
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đoàn Thị Thuỳ Anh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phát triển ngân hàng bán lẻ MBBank hiện nay
Dịch vụ ngân hàng bán lẻ MBBank giữ vai trò chiến lược trong hệ thống Ngân hàng Quân đội. Thị trường tài chính cá nhân tăng trưởng nhanh tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. MB liên tục đổi mới mô hình kinh doanh để đáp ứng thị hiếu người dùng. Sự chuyển dịch từ mô hình truyền thống sang nền tảng số mang lại hiệu quả vượt trội. Khối khách hàng cá nhân đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng doanh thu toàn hệ thống. Ngân hàng mở rộng mạng lưới, cải tiến quy trình phục vụ và hiện đại hóa công nghệ thông tin. Các sản phẩm tài chính bán lẻ được thiết kế chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng dân cư. Năng lực cạnh tranh vững chắc giúp MB giữ vững vị thế hàng đầu trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
1.1. Bản chất dịch vụ khách hàng cá nhân MB trong kỷ nguyên mới
Dịch vụ khách hàng cá nhân MB tập trung đáp ứng nhu cầu tài chính của các hộ gia đình và cá nhân. Danh mục sản phẩm bao gồm tiền gửi, tín dụng, thanh toán, bảo hiểm và đầu tư tài chính. Hoạt động này tạo nguồn thu phí dịch vụ ổn định và phân tán rủi ro tín dụng hiệu quả. MB xác định phân khúc khách hàng cá nhân là trụ cột tăng trưởng dài hạn. Các gói giải pháp được cá nhân hóa theo từng chu kỳ tài chính của khách hàng. Quy trình cung ứng dịch vụ được tinh gọn nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi. Tiêu chuẩn dịch vụ được kiểm soát chặt chẽ tại tất cả điểm giao dịch. Sự hài lòng của người dùng là thước đo chất lượng hàng đầu của dịch vụ bán lẻ MB.
1.2. Xu hướng chuyển đổi số ngân hàng bán lẻ của hệ thống MB
Chuyển đổi số ngân hàng bán lẻ là xu hướng tất yếu trong toàn ngành tài chính ngân hàng. MB chủ động đầu tư hạ tầng công nghệ số từ rất sớm. Ngân hàng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để phân tích hành vi tiêu dùng. Nền tảng tự động hóa xử lý giao dịch giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Khách hàng có thể thực hiện mọi giao dịch tài chính hoàn toàn trên môi trường số. Tốc độ số hóa giúp MB thu hút lượng lớn khách hàng trẻ am hiểu công nghệ. Khả năng tích hợp dịch vụ bên thứ ba mở rộng hệ sinh thái số toàn diện. Quá trình chuyển đổi số củng cố mạnh mẽ lợi thế cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường bán lẻ.
II. Thực trạng huy động và cho vay tiêu dùng cá nhân MB
Hoạt động kinh doanh bán lẻ tại MB ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ trong cả mảng huy động và tín dụng. Quy mô vốn huy động từ dân cư tăng trưởng đều đặn qua từng giai đoạn. Hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân MB đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào tổng tài sản sinh lời. Ngân hàng kiểm soát rủi ro nợ xấu thông qua hệ thống xếp hạng tín dụng tự động. Chất lượng dịch vụ và lãi suất cạnh tranh là đòn bẩy thu hút nguồn vốn nhàn rỗi. Tốc độ phê duyệt hồ sơ vay vốn được rút ngắn đáng kể nhờ số hóa quy trình. Sự tăng trưởng cân bằng giữa huy động và cho vay tạo nền tảng thanh khoản vững chắc cho ngân hàng.
2.1. Động lực tăng trưởng nguồn vốn huy động vốn dân cư tại MB
Huy động vốn dân cư đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì thanh khoản ổn định cho MB. Ngân hàng triển khai các gói tiền gửi tiết kiệm với kỳ hạn và hình thức trả lãi linh hoạt. Lãi suất huy động được điều chỉnh bám sát diễn biến thị trường và quy định của Ngân hàng Nhà nước. MB đẩy mạnh thu hút tiền gửi không kỳ hạn thông qua tài khoản thanh toán số đẹp. Các chương trình ưu đãi tri ân khách hàng thân thiết được tổ chức thường xuyên. Mạng lưới chi nhánh rộng khắp cùng nền tảng ngân hàng điện tử hỗ trợ người dân gửi tiền thuận tiện. Nguồn vốn dân cư giá rẻ giúp giảm chi phí vốn đầu vào và nâng cao tỷ lệ thu nhập lãi thuần.
2.2. Mở rộng danh mục cho vay tiêu dùng cá nhân MB hiệu quả
Cho vay tiêu dùng cá nhân MB đáp ứng đa dạng mục đích từ mua nhà, mua ô tô đến tiêu dùng đời sống. Gói vay mua nhà và đất ở giữ tỷ trọng cao trong cơ cấu dư nợ cá nhân. MB áp dụng chính sách lãi suất ưu đãi cố định trong thời gian đầu nhằm hỗ trợ người vay. Thời hạn vay được kéo dài giúp giảm áp lực trả nợ hàng tháng cho khách hàng. Quy trình thẩm định tài sản bảo đảm và khả năng tài chính được thực hiện minh bạch, chặt chẽ. Ngân hàng mở rộng phân khúc khách hàng là quân nhân và cán bộ công nhân viên chức. Tỷ lệ nợ xấu mảng tiêu dùng duy trì ở mức an toàn nhờ cơ chế giám sát sau vay hiệu quả.
III. Năng lực cạnh tranh dòng thẻ tín dụng MB đa tiện ích
Hoạt động phát hành thẻ và dịch vụ thanh toán không tiền mặt khẳng định vị thế tiên phong của MB. Ngân hàng liên tục cho ra mắt các dòng thẻ đa năng với nhiều tính năng bảo mật cao cấp. Sản phẩm thẻ tín dụng MB đáp ứng xu hướng thanh toán thông minh của giới trẻ và giới công sở. Sự kết hợp giữa công nghệ thẻ hiện đại và ưu đãi đối tác mở rộng hệ sinh thái tiện ích. Doanh số thanh toán qua thẻ và số lượng thẻ phát hành mới tăng trưởng ấn tượng. MB hợp tác với các tổ chức thẻ quốc tế lớn như Visa, MasterCard và JCB để nâng tầm dịch vụ. Năng lực cạnh tranh mảng thẻ tạo nguồn thu phí dịch vụ phi tín dụng bền vững.
3.1. Đa dạng hóa các dòng thẻ tín dụng MB theo phân khúc
Thẻ tín dụng MB được thiết kế linh hoạt với nhiều hạng thẻ từ chuẩn, vàng đến bạch kim và kim cương. Mỗi dòng thẻ tích hợp các đặc quyền hoàn tiền, tích điểm đổi quà và tích lũy dặm bay. Khách hàng mở thẻ tín dụng được hưởng hạn mức chi tiêu cao và thời gian miễn lãi kéo dài tới 45 ngày. MB tiên phong triển khai công nghệ thẻ không tiếp xúc Contactless và xác thực 3D Secure an toàn. Quy trình phát hành thẻ online qua hình thức định danh điện tử giúp tiết kiệm thời gian tiếp cận. Phí thường niên và biểu phí giao dịch được xây dựng cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc.
3.2. Đột phá cùng ứng dụng App MBBank ngân hàng số tiện lợi
App MBBank ngân hàng số tạo ra bước ngoặt lớn trong việc thu hút khách hàng bán lẻ. Ứng dụng tích hợp toàn bộ dịch vụ ngân hàng từ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn đến đầu tư chứng khoán. MB áp dụng công nghệ định danh điện tử eKYC cho phép mở tài khoản trực tuyến trong vài phút. Chính sách miễn phí trọn đời mọi giao dịch chuyển khoản trên ứng dụng tạo sức hút đặc biệt lớn. Giao diện ứng dụng được thiết kế trực quan, mượt mà và dễ thao tác cho mọi lứa tuổi. Các tính năng mở sổ tiết kiệm online và giải ngân khoản vay trực tiếp mang lại sự tiện lợi tối đa. Lượng người dùng tích cực hàng tháng trên app luôn nằm trong nhóm dẫn đầu thị trường.
IV. Nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng tại MBBank
Trải nghiệm khách hàng ngân hàng (CX) trở thành tiêu chí cạnh tranh cốt lõi trong hoạt động bán lẻ MB. Ngân hàng tập trung đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ trên tất cả các điểm tiếp xúc khách hàng. Mọi điểm chạm từ quầy giao dịch truyền thống đến không gian số đều được chuẩn hóa cao cấp. MB thu thập phản hồi khách hàng theo thời gian thực để cải thiện dịch vụ ngay lập tức. Đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp và phong cách phục vụ chuyên nghiệp. Môi trường giao dịch khang trang, hiện đại mang lại cảm giác an tâm và thoải mái cho người dân. Khách hàng luôn được đặt vào vị trí trung tâm trong mọi quyết định kinh doanh bán lẻ.
4.1. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ngân hàng CX số hóa
Trải nghiệm khách hàng ngân hàng (CX) trên không gian số được MB cá nhân hóa mạnh mẽ. Trợ lý ảo AI hỗ trợ giải đáp thắc mắc và xử lý yêu cầu của khách hàng 24/7. Tốc độ phản hồi giao dịch trực tuyến diễn ra gần như tức thì với độ chính xác cao. MB thiết lập hệ thống cảnh báo gian lận tự động giúp bảo vệ tài sản người dùng tối đa. Quy trình khiếu nại và tra soát được xử lý nhanh chóng qua các kênh hỗ trợ trực tuyến. Giao diện người dùng liên tục được cải tiến dựa trên hành vi tương tác thực tế của khách hàng. Sự thuận tiện trên kênh số giúp gia tăng mức độ gắn kết và lòng trung thành của người dùng.
4.2. Xây dựng văn hóa phục vụ lấy khách hàng làm trọng tâm
Văn hóa phục vụ chuyên nghiệp là nền tảng giữ chân khách hàng cá nhân tại MB. Cán bộ nhân viên tại quầy luôn tuân thủ quy tắc ứng xử chuẩn mực và thái độ nhiệt tình. Ngân hàng xây dựng hệ thống đo lường mức độ hài lòng khách hàng NPS định kỳ. Mọi phản hồi tiêu cực đều được phân tích kỹ lưỡng để tìm giải pháp khắc phục triệt để. MB triển khai các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ tư vấn tài chính cho chuyên viên bán lẻ. Cơ chế khen thưởng gắn liền với chất lượng phục vụ thúc đẩy nhân viên nỗ lực cống hiến. Sự tận tâm trong phục vụ giúp MB xây dựng hình ảnh ngân hàng tin cậy trong mắt công chúng.
V. Chiến lược bán lẻ MBBank và kênh phân phối đa kênh
Chiến lược bán lẻ MBBank định hướng mục tiêu trở thành ngân hàng số hàng đầu khu vực. MB đẩy mạnh tích hợp giữa kênh vật lý và kênh số để tối đa hóa độ bao phủ thị trường. Kênh phân phối đa kênh Omni-channel giúp khách hàng tiếp cận dịch vụ mọi lúc mọi nơi liền mạch. Việc chuẩn hóa quy trình bán hàng và quản trị rủi ro hỗ trợ phát triển bán lẻ bền vững. MB tăng cường hợp tác với các tập đoàn công nghệ và sàn thương mại điện tử lớn. Chiến lược kinh doanh tập trung vào chất lượng tài sản và gia tăng nguồn thu phí dịch vụ. Tầm nhìn chiến lược rõ ràng tạo bàn đạp vững chắc cho các bước phát triển bứt phá tiếp theo.
5.1. Định hướng chiến lược bán lẻ MBBank tầm nhìn dài hạn
Chiến lược bán lẻ MBBank đặt trọng tâm vào việc mở rộng thị phần khách hàng cá nhân trẻ và năng động. Ngân hàng đẩy mạnh đầu tư cho công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu khách hàng lớn. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao tỷ trọng đóng góp của mảng bán lẻ trong tổng lợi nhuận ngân hàng. MB chủ động xây dựng các gói giải pháp tài chính liên kết toàn diện cho hộ kinh doanh cá thể. Việc quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ được thực hiện tự động bằng thuật toán phân tích điểm tín dụng. Cơ cấu tổ chức khối bán lẻ được tinh gọn nhằm tăng tính chủ động và tốc độ ra quyết định. Ngân hàng kiên định theo đuổi mục tiêu tăng trưởng an toàn, hiệu quả và bền vững.
5.2. Phát triển kênh phân phối đa kênh Omni channel toàn diện
Kênh phân phối đa kênh Omni-channel tạo ra trải nghiệm mua sắm dịch vụ tài chính liền mạch tại MB. Khách hàng có thể bắt đầu giao dịch trên ứng dụng di động và hoàn tất tại chi nhánh mà không bị gián đoạn thông tin. Mạng lưới máy giao dịch tự động thông minh MB SmartBank hỗ trợ tự phục vụ suốt ngày đêm. Các điểm SmartBank giải quyết phần lớn nhu cầu nộp tiền, rút tiền, mở tài khoản và phát hành thẻ vật lý tức thì. Sự kết nối thông suốt giữa các kênh giúp giảm tải áp lực giao dịch tại quầy truyền thống. Mô hình phân phối đa kênh hiện đại giúp MB tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng vùng phủ sóng dịch vụ nhanh chóng.
5.3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và quản trị rủi ro bán lẻ
Công tác quản trị rủi ro tín dụng và an ninh mạng là điều kiện tiên quyết cho hoạt động bán lẻ MB. Ngân hàng áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II và Basel III vào hoạt động vận hành thực tế. Hệ thống phòng chống gian lận đa lớp được nâng cấp liên tục để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. MB chủ động đề xuất các giải pháp kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nhằm hoàn thiện khung pháp lý số. Chính sách đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao và chuyên viên tài chính được đầu tư bài bản. Sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh doanh và kiểm soát rủi ro bảo đảm sự phát triển an toàn cho toàn hệ thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN KHOA TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG ------ BÁO CÁO KẾT QUẢ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Tên đề tài: NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI MÃ SỐ: Chủ nhiệm đề tài: ThS. ĐOÀN THỊ THUỲ ANH Hà Nội, năm 2015 NHÓM NGHIÊN CỨU 1. Đoàn Thị Thuỳ Anh - Chủ nhiệm đề tài 2. Hoàng Thị Minh Châu- Thư ký 3.
Nguyễn Thị Toàn 4. Nguyễn Thị Hạnh 5. Lê Thị Thu Trang 6. Trần Thị Ngọc Trâm 7.
Phạm Thị Mỹ Linh 8. Đinh Thị Hoà 9. Đinh Ngọc Mai 10. Trần Đình Vân 11.
Trần Thị Kim Liên 12. Nguyễn Thị Thuỳ Dung 13. Phạm Thu Vân 15. Nguyễn Quốc Việt Hà Nội, Ngày 31 tháng 05 năm 2015 Hà Nội, ngày 31 tháng 05 năm 2015 Chủ nhiệm đề tài Thủ trưởng cơ quan chủ trì đề tài (ký tên đóng dấu) (ký tên đóng dấu) MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của đề tài. 9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái quát chung về dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Khái niệm về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Phân loại dịch vụ ngân hàng bán lẻ cơ bản. Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại. Khái niệm năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL. Đặc điểm cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL của NHTM.
Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL của các NHTM. Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của một số ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ của một số ngân hàng thương mại trên thế giới.
Bài học kinh nghiệm để nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.48 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NHTMCP QUÂN ĐỘI. Tổng quan về ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Quá trình hình thành và phát triển. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng thương mại cổ phần quân đội.
Kết quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần quân đội thời gian vừa qua. Thực trạng năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB giai đoạn 2010 – 2014.1 Dịch vụ huy động vốn. Hoạt động dịch vụ. Đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội.
Phân tích các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh về dịch vụ bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Những kết quả đạt được về năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Những hạn chế về năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Nguyên nhân của những hạn chế.91 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI.
Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2020 và tầm nhìn đến 2025. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2020. Các quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ Phần Quân đội.
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Nhóm các giải pháp chung nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội. Nhóm giải pháp cụ thể cho từng sản phẩm dịch vụ bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Các giải pháp hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh về DVNHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phân Quân đội.
Một số kiến nghị. Kiến nghị với Chính phủ, Nhà nước. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước Việt Nam.137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT KÝ HIỆU DIỄN GIẢI 1. ATM Máy rút tiền tự động 2.
CNTT Công nghệ thông tin 3. CP Chính phủ 4. DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 5. DVNH Dịch vụ ngân hàng 6.
DVNHBB Dịch vụ ngân hàng bán buôn 7. DVNHBL Dịch vụ Ngân hàng bán lẻ 8. KH Khách hàng 9. KHCN Khách hàng cá nhân 10.
KHCN Khoa học công nghệ 11. LN Lợi Nhuận 12. LNTT Lợi nhuận trước thuế 13. MB Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội 14.
NHBL Ngân hàng bán lẻ 15. NHNN Ngân hàng Nhà nước 16. NHTM Ngân hàng thương mại 17. NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 18.
POS Máy quẹt thẻ 19. TCTD Tổ chức tín dụng 20. TTQT Thanh toán quốc tế 21. VCSH Vốn chủ sở hữu DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Bảng 2.1: Tăng trưởng huy động vốn tại MB giai đoạn 2010 - 2014.2: Tăng trưởng dư nợ tại MB trong giai đoạn từ 2010 - 2014.3: Kết quả hoạt động dịch vụ tại MB giai đoạn 2010- 2014.4: Một số chỉ tiêu tài chính cơ bản tại MB giai đoạn 2010 - 2014.5: Tăng trưởng nguồn vốn huy động từ khách hàng tại MB giai đoạn 2010 -2014.6: Tăng trưởng tín dụng theo đối tượng khách hàng tại MB giai đoạn 2010 - 2014.
Kết quả hoạt động thanh toán trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ tại MB giai đoạn 2010 - 2014.8: Kết quả hoạt động dịch vụ thẻ tại MB giai đoạn 2010 - 2014. Hoạt động dịch vụ Ngân hàng điện tử tại MB giai đoạn 2010 - 2014.10: Hệ thống mạng lưới điểm giao dịch tại MB giai đoạn 2010 - 2014.11: Số lượng khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ tại MB giai đoạn 2010 - 2014.12a: Kết quả phỏng vấn KH DNNVV tại MB giai đoạn 2010 - 2014.12b: Kết quả phỏng vấn KHCN tại MB giai đoạn 2010 - 2014.1: Mô hình tổ chức tập đoàn.2: Mô hình tổ chức MB giai đoạn 2011-2015 53 Biểu 2.3: Cơ cấu huy động vốn tại MB giai đoạn 2010 – 2014.4: Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn tại MB giai dạn 2010 -2014.5: Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu tại MB giai đoạn 2010 – 2014.8: Cơ cấu nguồn vốn huy động phân theo đối tượng khách hàng tại MB giai đoạn 2010 - 2014.9: Cơ cấu nguồn vốn huy động từ DVBL phân theo kỳ hạn tại MB giai đoạn 2010 - 2014.10: Cơ cấu nguồn vốn huy động từ DVBL phân theo loại tiền tại MB giai đoạn 2010 - 2014.11: Cơ cấu dư nợ phân theo đối tượng khách hàng tại MB.12: Cơ cấu dư nợ của hoạt động bán lẻ phân theo kỳ hạn vay tại MB giai đoạn 2010 - 2014.13: Cơ cấu dư nợ của hoạt động bán lẻ phân theo đồng tiền vay.73 tại MB giai đoạn 2010 - 2014.73 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Các dịch vụ của ngân hàng trên thế giới đã bùng nổ trong h ơn 20 năm qua và làm thay đổi cách tiếp cận về các hoạt đ ộng cơ b ản c ủa m ột ngân hàng thương mại (NHTM). Các ngân hàng trên th ế gi ới và trong khu vực đã phát triển hoạt động hướng theo đối tượng khách hàng, đây là xu hướng tất yếu vì nó đảm bảo quản lý rủi ro tốt hơn, các dịch v ụ đ ược cung cấp một cách tốt nhất cho từng đối tượng khách hàng, công tác kinh doanh, thị trường, sản phẩm mục tiêu có định hướng rõ ràng giúp ngân hàng đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu.
Từ những lý do trên, c ơ c ấu tổ chức hoạt động của các ngân hàng có sự thay đ ổi, theo đó, các ngân hàng với chiến lược kinh doanh là Ngân hàng bán buôn (đ ược hi ểu là việc cung cấp dịch vụ thông qua trung gian tài chính) nay đã chuy ển sang lĩnh vực Ngân hàng bán lẻ (tức là việc cung c ấp tr ực ti ếp cho ng ười tiêu dùng là doanh nghiệp và các cá nhân những giao dịch nh ỏ l ẻ). Xét trên góc độ tài chính và quản trị ngân hàng, lĩnh vực Ngân hàng bán l ẻ (NHBL) mang lại nguồn thu ổn định, chắc chắn, hạn chế rủi ro t ạo bởi các nhân tố bên ngoài và đây là lĩnh vực ít chịu ảnh h ưởng c ủa chu kỳ kinh t ế. Ngoài ra, lĩnh vực NHBL giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng th ị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo nguồn vốn trung và dài h ạn chủ đạo cho Ngân hàng, góp phần đa dạng hóa hoạt động Ngân hàng. Trước đây các NHTM Việt Nam chỉ tập trung vào lĩnh vực ngân hàng bán buôn tức là tập trung vào những khách hàng l ớn nh ưng th ực t ế cho thấy lĩnh vực này không bền, có nhiều NHTM Việt Nam đã t ừng điêu đứng vì các khách hàng lớn khi rủi ro xảy ra.
Các khách l ớn thì h ạn ch ế nên các ngân hàng thường tìm mọi cách tranh giành, chăm sóc nên r ủi ro lớn, tính biến động cao. Khi chuyển sang bán lẻ, các ngân hàng sẽ có th ị 2 trường lớn hơn, tiềm năng phát triển tăng lên và có kh ả năng phân tán rủi ro trong kinh doanh. Theo đánh giá từ giới chuyên gia tài chính, c ạnh tranh giữa các NHTM ngày càng gay gắt, nhất là t ại các đô th ị lo ại 1 và loại 2, nơi tập trung khách hàng có tiềm năng tài chính l ớn và m ật đ ộ ngân hàng tăng mạnh. Trong số các ngân hàng nước ngoài đang ho ạt động tại Việt Nam, HSBC và Citibank là hai ngân hàng n ổi ti ếng toàn c ầu về kinh doanh NHBL, với các chiến lược cụ thể để phát tri ển kinh doanh NHBL.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Thuỳ Anh, Hoàng Thị Minh Châu, Nguyễn Thị Toàn, Nguyễn Thị Hạnh, Lê Thị Thu Trang, Trần Thị Ngọc Trâm, Phạm Thị Mỹ Linh, Đinh Thị Hoà, Đinh Ngọc Mai, Trần Đình Vân, Trần Thị Kim Liên, Nguyễn Thị Thuỳ Dung, Phạm Thu Vân, Nguyễn Quốc Việt (2015). Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công đoàn]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-dich-vu-ngan-hang-ban-le-tai-mb
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh."
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công đoàn. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại MB" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.