Luận án lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành - Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam
Luận án nghiên cứu cấu trúc cạnh tranh ngành, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam.
Luan An
Luận án
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc thị trường ngân hàng thương mại tại Việt Nam
- Số trang:
- 161 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc thị trường ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Cấu trúc thị trường ngân hàng thương mại tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn chuyển biến mạnh mẽ. Ngành ngân hàng giữ vai trò huyết mạch của nền tài chính quốc gia. Tốc độ tăng trưởng quy mô vốn và mạng lưới giao dịch diễn ra nhanh chóng. Nguồn vốn tín dụng cung ứng cho nền kinh tế luôn duy trì tỷ trọng lớn. Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP thường xuyên vượt mức 130%. Tốc độ tăng trưởng huy động vốn hàng năm đạt từ 22% đến 47%. Tuy nhiên, mức độ tập trung thị trường cao thường tiềm ẩn nhiều rủi ro cố hữu. Quy mô thị trường mở rộng đặt ra yêu cầu cấp bách về năng lực quản trị. Việc nghiên cứu cấu trúc ngành giúp nhận diện rõ mức độ phân bổ nguồn lực. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của toàn hệ thống.
1.1. Thực trạng phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có đóng góp to lớn vào tăng trưởng kinh tế. Các tổ chức tín dụng cung cấp gần 50% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch phủ rộng khắp cả nước. Danh mục sản phẩm và dịch vụ tài chính ngày càng đa dạng. Dù vậy, trình độ quản trị rủi ro chưa bắt kịp tốc độ tăng trưởng quy mô. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã bộc lộ rõ nhiều điểm nghẽn. Chu kỳ suy giảm kinh tế kéo theo lạm phát cao và thị trường bất động sản đóng băng. Các ngân hàng đối mặt với áp lực thanh khoản và nợ xấu gia tăng. Năng lực tài chính của nhiều tổ chức tín dụng nội địa vẫn còn non trẻ. Sự chênh lệch về hiệu quả kinh doanh so với khu vực vẫn là rào cản lớn.
1.2. Tỷ lệ tập trung thị trường CR3 CR5 và quy mô vốn
Tỷ lệ tập trung thị trường CR3 CR5 phản ánh thị phần của các ngân hàng hàng đầu. Chỉ số này tính toán dựa trên tổng tài sản, dư nợ cho vay và vốn huy động. Tại Việt Nam, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước chiếm giữ thị phần chi phối. Tỷ lệ tập trung cao thể hiện mức độ kiểm soát lớn đối với nguồn vốn xã hội. Mức độ tập trung cao có thể làm giảm tính cạnh tranh về giá dịch vụ. Ngược lại, quy mô vốn lớn giúp các ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành. Các ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ gặp nhiều khó khăn khi mở rộng thị phần. Sự chênh lệch quy mô dẫn đến bất bình đẳng trong phân bổ tín dụng. Việc theo dõi tỷ lệ CR3 và CR5 giúp cơ quan quản lý điều tiết thị trường hiệu quả.
1.3. Chỉ số Herfindahl Hirschman HHI trong phân tích thị phần
Chỉ số Herfindahl-Hirschman HHI là công cụ chuẩn mực để đo lường mức độ tập trung. Chỉ số HHI được tính bằng tổng bình phương thị phần của tất cả các ngân hàng. Giá trị HHI cao phản ánh thị trường có tính tập trung lớn và cạnh tranh thấp. Giá trị HHI thấp cho thấy thị trường có tính cạnh tranh phân tán. Tại Việt Nam, chỉ số HHI ngành ngân hàng phản ánh rõ xu hướng dịch chuyển cấu trúc. Mức độ tập trung tài sản có xu hướng giảm dần qua các giai đoạn tái cơ cấu. Cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân diễn ra quyết liệt hơn. Chỉ số HHI cung cấp căn cứ định lượng để kiểm soát hoạt động mua bán và sáp nhập. Nhờ đó, thị trường hạn chế nguy cơ hình thành tổ chức tín dụng độc quyền.
II. Mô hình SCP cấu trúc hành vi hiệu quả và giả thuyết ESH
Mô hình SCP cấu trúc hành vi hiệu quả và giả thuyết thị trường hiệu quả ESH là hai trụ cột lý thuyết kinh điển. Hai quan điểm này giải thích mối liên hệ giữa cấu trúc thị trường và kết quả kinh doanh. Lý thuyết SCP truyền thống nhấn mạnh cấu trúc thị trường quyết định hành vi doanh nghiệp. Hành vi định giá và cạnh tranh sẽ trực tiếp tạo ra mức hiệu quả tài chính. Ngược lại, giả thuyết ESH cho rằng năng lực vượt trội mới tạo nên thị phần lớn. Doanh nghiệp có hiệu quả chi phí cao sẽ tự nhiên gia tăng quy mô và sức mạnh. Việc kiểm định hai trường phái lý thuyết này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả phân tích giúp hoạch định chính sách cạnh tranh ngành ngân hàng chuẩn xác.
2.1. Nền tảng lý thuyết mô hình SCP cấu trúc hành vi hiệu quả
Mô hình SCP cấu trúc hành vi hiệu quả xuất phát từ kinh tế học tổ chức ngành. Cấu trúc thị trường bao gồm số lượng đối thủ và rào cản gia nhập ngành. Cấu trúc này chi phối chiến lược lãi suất và phân bổ sản phẩm của ngân hàng. Khi thị trường tập trung cao, các ngân hàng lớn dễ dàng thiết lập giá độc quyền. Lợi nhuận ngành gia tăng chủ yếu nhờ quyền lực thị trường thay vì năng suất vượt trội. Các ngân hàng thương mại có xu hướng duy trì biên lãi ròng cao bất hợp lý. Điều này có thể gây tổn hại đến quyền lợi của khách hàng gửi tiền và vay vốn. Mô hình SCP chỉ ra sự cần thiết phải kiểm soát hành vi độc quyền nhóm. Cơ quan giám sát cần can thiệp để thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh.
2.2. Kiểm định giả thuyết thị trường hiệu quả ESH trong ngân hàng
Giả thuyết thị trường hiệu quả ESH đưa ra cách tiếp cận trái ngược với mô hình SCP. Thuyết ESH khẳng định lợi nhuận cao bắt nguồn từ năng lực quản trị xuất sắc. Các ngân hàng có công nghệ tiên tiến sẽ cắt giảm tối đa chi phí vận hành. Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô giúp ngân hàng hạ thấp chi phí vốn. Khách hàng tự nguyện lựa chọn ngân hàng có dịch vụ tốt và chi phí thấp. Nhờ đó, ngân hàng hoạt động hiệu quả sẽ mở rộng thị phần một cách tự nhiên. Cấu trúc thị trường tập trung lúc này là kết quả tất yếu của quá trình cạnh tranh hiệu quả. Do đó, chính sách quản lý không nên trừng phạt các ngân hàng có quy mô lớn. Mục tiêu cốt lõi là khuyến khích đổi mới sáng tạo và tối ưu hóa chi phí.
III. Phương pháp đo lường bằng chỉ số Lerner và chỉ số Boone
Phương pháp đo lường cạnh tranh phi cấu trúc khắc phục hạn chế của các chỉ số truyền thống. Cách tiếp cận này tập trung vào hành vi định giá thực tế của ngân hàng. Chỉ số Lerner đo lường sức mạnh thị trường thông qua khoảng chênh lệch giữa giá và chi phí biên. Chỉ số Boone đánh giá mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước sự thay đổi của chi phí. Mô hình Panzar-Rosse sử dụng thống kê H để phân định hình thái cạnh tranh. Những công cụ này cung cấp bức tranh chân thực về mức độ cạnh tranh ngân hàng. Việc kết hợp đồng thời các chỉ số giúp hạn chế sai lệch trong ước lượng. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở vững chắc để đánh giá sức khỏe toàn ngành.
3.1. Chỉ số Lerner đo lường sức mạnh thị trường ngân hàng
Chỉ số Lerner đo lường sức mạnh thị trường thông qua khả năng định giá vượt chi phí biên. Giá trị Lerner càng cao thể hiện sức mạnh thị trường của ngân hàng càng lớn. Khi chỉ số Lerner bằng 0, thị trường đạt trạng thái cạnh tranh hoàn hảo. Khi giá trị này tiến gần 1, ngân hàng sở hữu mức độ độc quyền cao. Tại Việt Nam, chỉ số Lerner phản ánh quyền lực định giá trong các mảng dịch vụ riêng biệt. Khả năng ấn định lãi suất cho vay và phí dịch vụ có sự khác biệt rõ rệt giữa các ngân hàng. Các ngân hàng có tiềm lực vốn mạnh thường sở hữu chỉ số Lerner cao hơn. Việc phân tích chỉ số Lerner hỗ trợ phát hiện các hành vi lạm dụng vị thế thị trường.
3.2. Đánh giá mức độ cạnh tranh qua chỉ số Boone
Chỉ số Boone là phương pháp hiện đại dựa trên nguyên lý tái phân bổ hiệu quả. Chỉ số này đo lường tác động của chi phí biên đến thị phần hoặc lợi nhuận. Trong thị trường cạnh tranh gay gắt, ngân hàng có chi phí thấp sẽ giành thêm nhiều thị phần. Giá trị hệ số Boone mang dấu âm và có giá trị tuyệt đối càng lớn thì cạnh tranh càng khốc liệt. Phương pháp này phản ánh chính xác hiệu ứng sàng lọc tự nhiên của thị trường. Các tổ chức tín dụng yếu kém buộc phải thu hẹp hoạt động hoặc rời khỏi ngành. Chỉ số Boone rất hữu ích trong việc đánh giá tác động của cải cách chính sách. Nhà điều hành có thể nhận diện mức độ thích ứng của hệ thống sau tái cơ cấu.
3.3. Ứng dụng mô hình Panzar Rosse H statistic
Mô hình Panzar-Rosse H-statistic đo lường mức độ phản ứng của tổng doanh thu trước biến động chi phí đầu vào. Giá trị thống kê H được tính từ tổng hệ số co giãn của giá vốn, giá lao động và chi phí tài sản. Nếu giá trị H nhỏ hơn hoặc bằng 0, thị trường mang tính chất độc quyền. Nếu H nằm trong khoảng từ 0 đến 1, cấu trúc thị trường là cạnh tranh độc quyền. Nếu H bằng 1, thị trường đạt mức cạnh tranh hoàn hảo. Hầu hết các nghiên cứu tại Việt Nam ghi nhận giá trị H nằm giữa 0 và 1. Kết quả này khẳng định ngành ngân hàng Việt Nam hoạt động dưới hình thái cạnh tranh độc quyền. Ngân hàng thương mại phải liên tục khác biệt hóa dịch vụ để duy trì doanh thu.
IV. Cạnh tranh và ổn định hệ thống ngân hàng tại Việt Nam
Mối liên hệ giữa cạnh tranh và ổn định hệ thống ngân hàng là chủ đề thảo luận trọng tâm. Các nhà kinh tế học đưa ra hai góc nhìn trái chiều về tác động của cạnh tranh. Một mặt, cạnh tranh gay gắt có thể thúc đẩy hiệu quả và giảm chi phí vốn cho nền kinh tế. Mặt khác, áp lực cạnh tranh quá mức dễ dẫn đến việc nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng. Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam từng trải qua giai đoạn bất ổn nghiêm trọng sau khủng hoảng. Rủi ro nợ xấu gia tăng phản ánh hệ lụy của cạnh tranh thiếu kiểm soát. Việc duy trì điểm cân bằng giữa cạnh tranh và an toàn hệ thống là mục tiêu tối thượng. Nhà điều hành cần thiết kế cơ chế giám sát thận trọng và linh hoạt.
4.1. Mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định hệ thống ngân hàng
Mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định hệ thống ngân hàng chi phối sự an toàn vĩ mô. Khi cạnh tranh gia tăng, biên lợi nhuận của các tổ chức tín dụng bị thu hẹp đáng kể. Để bù đắp lợi nhuận, nhiều ngân hàng mở rộng cho vay vào các phân khúc rủi ro cao. Thị trường bất động sản và chứng khoán trở thành điểm đến của dòng vốn đầu cơ. Khi các cú sốc kinh tế xuất hiện, nguy cơ vỡ nợ hàng loạt sẽ bùng phát. Trái lại, môi trường cạnh tranh lành mạnh giúp đa dạng hóa rủi ro và tăng khả năng phục hồi. Ngân hàng có động lực nâng cao năng lực thẩm định và kiểm soát dòng tiền. Ổn định tài chính bền vững chỉ đạt được khi cạnh tranh gắn liền với kỷ luật thị trường.
4.2. Tác động của giả thuyết cạnh tranh rủi ro competition fragility
Giả thuyết cạnh tranh rủi ro competition-fragility cảnh báo nguy cơ đổ vỡ khi cạnh tranh quá mức. Thuyết này nhận định rằng cạnh tranh khốc liệt làm xói mòn giá trị thương hiệu và lợi nhuận ngân hàng. Khi giá trị nhượng quyền giảm sút, nhà quản trị ngân hàng có xu hướng chấp nhận mức rủi ro cao hơn. Họ sẵn sàng tài trợ cho các dự án kém khả thi để tranh giành thị phần. Ngược lại, giả thuyết cạnh tranh ổn định competition-stability cho rằng cạnh tranh giúp hạ lãi suất vay. Doanh nghiệp vay vốn giảm bớt áp lực tài chính, từ đó hạ thấp tỷ lệ vỡ nợ tín dụng. Tại Việt Nam, thực tiễn nợ xấu tăng cao sau năm 2008 ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết competition-fragility. Cơ quan giám sát cần ngăn ngừa cạnh tranh phi kỹ thuật để bảo vệ hệ thống.
V. Giải pháp tái cơ cấu thị trường ngân hàng thương mại
Tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại là nhiệm vụ trọng tâm của chính sách kinh tế. Quá trình này gắn liền với Đề án tái cơ cấu tổng thể nền kinh tế Việt Nam. Mục tiêu cốt lõi là khôi phục tính thanh khoản và nâng cao chất lượng tài sản ngân hàng. Nhà nước tập trung xử lý các ngân hàng yếu kém thông qua mua bán và sáp nhập. Nền tảng pháp lý được hoàn thiện nhằm ngăn chặn tình trạng thâu tóm và lạm quyền. Năng lực tài chính và chuẩn mực quản trị rủi ro được nâng cao theo chuẩn mực quốc tế Basel. Thị trường ngân hàng dần thiết lập lại trật tự cạnh tranh minh bạch và ổn định. Đây là đòn bẩy vững chắc thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.
5.1. Tái cấu trúc tổ chức tín dụng và xử lý nợ xấu qua VAMC
Quá trình tái cấu trúc các tổ chức tín dụng được đẩy mạnh từ Quyết định 254 của Thủ tướng. Biện pháp sáp nhập và hợp nhất giúp loại bỏ các ngân hàng yếu kém mất thanh khoản. Việc thành lập Công ty Quản lý tài sản VAMC là bước ngoặt quan trọng trong xử lý nợ xấu. VAMC mua lại nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt để khơi thông dòng vốn tín dụng. Các ngân hàng thương mại có thêm thời gian trích lập dự phòng và tái thiết dòng tiền. Thanh khoản toàn hệ thống được duy trì ổn định trong những giai đoạn khó khăn nhất. Dù vậy, việc xử lý tài sản bảo đảm vẫn đối mặt nhiều vướng mắc pháp lý. Quá trình xử lý nợ xấu cần thực chất hơn để giải phóng nguồn lực cho nền kinh tế.
5.2. Minh bạch sở hữu chéo và nâng cao năng lực cạnh tranh
Tình trạng sở hữu chéo và đầu tư chéo từng là nguyên nhân chính gây méo mó cấu trúc thị trường. Vốn điều lệ ảo tạo điều kiện cho các nhóm cổ đông lớn thao túng tín dụng nội bộ. Hoạt động cho vay sân sau làm gia tăng rủi ro hệ thống và bóp méo tính cạnh tranh. Nhà nước đã ban hành các quy định nghiêm ngặt nhằm siết chặt tỷ lệ sở hữu cổ phần. Các tổ chức tín dụng buộc phải minh bạch cơ cấu cổ đông và thoái vốn ngoài ngành. Đồng thời, các ngân hàng tích cực tăng vốn tự có và áp dụng chuẩn Basel II. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số là yêu cầu sống còn của các ngân hàng nội địa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trải qua hơn 25 năm đổi mới, chúng ta đã chứng kiến sự thay đổi nhanh chóng của hệ thống ngân hàng Việt Nam, thể hiện là trụ cột của hệ thống tài chính, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế đất nước. Tốc độ này được thể hiện thông qua số lượng, quy mô vốn và số lượng sản phẩm, dịch vụ của các ngân hàng thương mại tăng lên nhanh chóng. Cùng với sự thay đổi đó là những đóng góp quan trọng của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế.
Hệ thống ngân hàng đã huy động và cung cấp một lượng vốn khá lớn cho nền kinh tế, ước tính dư nợ tín dụng vượt trên 130% GDP, gần 50% vốn đầu tư toàn xã hội. Tốc độ tăng trưởng huy động vốn qua các năm ở mức 22 – 47% (Ngô Xuân Thanh, 2012). Tuy nhiên, từ năm 2008 khi kinh tế thế giới rơi vào cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất từ sau cuộc Đại suy thoái năm 1929 – 1933. Nền kinh tế Việt Nam cũng không tránh khỏi bị ảnh hưởng: chu kỳ kinh tế thu hẹp bắt đầu từ quý I/2008 và ngày càng trở nên rõ rệt vào các quý sau.
Dấu hiệu nền kinh tế trong một chu kỳ thu hẹp được thể hiện dưới tác động của chính sách tài chính, tiền tệ thắt chặt, tốc độ tăng trưởng suy giảm, giá cả tăng cao, thị trường chứng khoán suy giảm, thị trường bất động sản ảm đạm. Lúc này vai trò quan trọng của hệ thống ngân hàng được thể hiện thông qua việc góp phần đẩy lùi và kiềm chế lạm phát, từng bước duy trì sự ổn định của đồng tiền và tỷ giá, góp phần cải thiện kinh tế vĩ mô, môi trường đầu tư và phát triển sản xuất kinh doanh. Có thể nói, hệ thống ngân hàng là cầu nối giữa các thành phần kinh tế giúp cho dòng vốn lưu thông, thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế. Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn còn nhiều tồn tại đáng lo ngại mà đặc biệt là năng lực quản trị doanh nghiệp đã không theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của quy mô, mạng lưới, loại hình sản phẩm, dịch vụ tài chính và mức độ rủi ro trong hoạt động.
NHTM cạnh tranh thiếu lành mạnh dẫn đến sự thiếu tôn trọng các chính sách, pháp luật trong hoạt động ngân hàng. Về năng lực tài chính của các NHTMVN còn hạn chế và hiệu quả kinh doanh thấp so với các ngân hàng trong khu vực và trên thế giới. Từ những tồn tại trên, nhận thấy vấn đề cấp thiết 2 phải thay đổi trong giai đoạn phát triển vấn đề tái cơ cấu đã được đề cập từ năm 2006 trong Đề án phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 ban hành kèm Quyết định số 112/2006/QĐ-TTg ngày 24/5/2006 của Thủ tướng Chính phủ. Đặc biệt, trong những năm gần đây khi cuộc khủng hoảng kinh tế diễn ra trên thế giới, đã tác động tới sự phát triển của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Sự yếu kém của các ngân hàng được phản ánh rõ nét thông qua chất lượng tài sản thấp, nợ xấu tăng cao. Điều đó đòi hỏi hệ thống ngân hàng Việt Nam cần có các biện pháp xử lý, khắc phục kịp thời. Do đó, trong giai đoạn hiện nay việc tái cơ cấu hệ thống NHTM được gắn liền theo đề án Tái cấu trúc nền kinh tế của Chính phủ với 3 lĩnh vực cần tái cấu trúc: doanh nghiệp Nhà nước, đầu tư công và hệ thống ngân hàng thương mại. Trải qua hơn 2 năm thực hiện tái cơ cấu theo Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 – 2015 ban hành Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ.
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam thu được một số thành công nhất định như: đảm bảo được tính thanh khoản của hệ thống và tạo điều kiện ổn định kinh tế vĩ mô; kiểm soát được các NHTM yếu kém thông qua việc sáp nhập hoặc cho phép tự tái cơ cấu; thành lập Công ty mua bán nợ VAMC cho phép xử lý nợ xấu các tổ chức tín dụng nhằm ổn định hoạt động. Tuy vậy, vẫn còn nhiều tồn tại cần được tháo gỡ để tăng cường sức khỏe cho hệ thống ngân hàng như: nợ xấu vẫn còn cao; vấn đề sở hữu chéo, đầu tư chéo trong các tổ chức tín dụng còn thiếu minh bạch; vốn điều lệ ở một số NHTMCP không phản ánh đúng thực chất dẫn đến nguy cơ chi phối, thao túng hoạt động ngân hàng. Điều này gây rủi ro ảnh hưởng đến hoạt động và khả năng cạnh tranh của các ngân hàng. Bên cạnh đó, khi tiến bộ của khoa học kỹ thuật ngày một phát triển đã kéo gần các nền kinh tế thế giới lại với nhau và các khoảng cách ngày một bị loại bỏ thì sân chơi sẽ ngày càng bình đẳng hơn.
Việt Nam cũng không phải là một ngoại lệ, trong tiến trình hội nhập nền kinh tế thế giới, các ngân hàng thương mại Việt Nam có nhiều cơ hội song cũng chịu nhiều thách thức. So với các ngân hàng thương mại trong khu vực và trên thế giới, các NHTMVN còn rất non trẻ về trình độ, quy mô cũng như kỹ năng nghiệp vụ kinh doanh. Với sức ép trong giai đoạn hội nhập kinh 3 tế quốc tế thể hiện sự cạnh tranh ngày càng gia tăng buộc các ngân hàng thương mại Việt Nam phải không ngừng đổi mới. Từ những vấn đề trên tác giả lựa chọn đề tài “Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay” với mục tiêu đóng góp một phần nhỏ trong việc nghiên cứu cấu trúc cạnh tranh ngành có ảnh hưởng như thế nào tới hiệu quả tài chính, cũng như năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Thông qua nghiên cứu này giúp các ngân hàng thương mại có cái nhìn tổng quan nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh để tăng khả năng cạnh tranh trong môi trường kinh tế mở. Mục đích, nội dung, đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án 1. Mục đích nghiên cứu của luận án Nghiên cứu một cách khoa học cơ sở lý luận về lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng và lý thuyết năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó xây dựng mối quan hệ giữa cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng tác động tới năng lực cạnh tranh.
Dựa trên mô hình lý thuyết phân tích thực trạng hoạt động của các NHTM Việt Nam và phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Từ đó, đưa ra các kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam. Để có thể đạt được các mục tiêu nghiên cứu nói trên, luận án này cần trả lời được các câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau đây: NHTM Việt Nam thuộc cấu trúc thị trường nào? Những nhân tố nào quyết định tới cấu trúc cạnh tranh ngành và thông qua đó tác động tới hiệu quả tài chính của NHTM Việt Nam? Cần làm rõ các giả thuyết nghiên cứu sau để trả lời các câu hỏi nghiên cứu trên: Mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại chịu sự tác động mạnh của các nhân tố - hàng rào gia nhập ngành, thị phần của các ngân hàng và độ tập trung của ngành. 4 Hàng rào gia nhập thị trường quyết định tốc độ tăng trưởng của các ngân hàng thương mại và do đó có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính.
Có mối quan hệ cùng chiều giữa thị phần và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại. Nội dung nghiên cứu Luận án bao gồm các nội dung sau: Khái quát lý thuyết về cấu trúc cạnh tranh ngành và năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam. Nghiên cứu tổng quan về đặc điểm của các NHTM Việt Nam và năng lực cạnh tranh tác động tới hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008 - 2013. Trên cơ sở đó đánh giá được những nhân tố tác động tới hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam thông qua các phương pháp định lượng.
Phân tích được mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. Kết quả đánh giá sẽ là tiền đề đưa ra các kiến nghị đối với các NHTM Việt Nam cũng như đối với NHNN nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu: Hiện tại có hơn 100 các ngân hàng và tổ chức tín dụng hoạt động trong lĩnh vực tài chính tiền tệ ở Việt Nam. Trong khi đó hệ thống ngân hàng là một cầu nối quan trọng của các thành phần kinh tế, nó sẽ tác động tới nền kinh tế của một quốc gia.
Tuy nhiên, trong những năm vừa qua hoạt động trong hệ thống ngân hàng bộc lộ nhiều yếu kém đe dọa sự an toàn của toàn hệ thống và ảnh hưởng tới sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Bên cạnh đó, trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sự cạnh tranh của các ngân hàng trong và ngoài nước ngày càng gia tăng. Vì vậy, đối tượng nghiên cứu của luận án là năng lực cạnh tranh của các NHTMVN hoạt động ở Việt Nam. Để phân tích năng lực cạnh tranh của một 5 ngân hàng có thể sử dụng nhiều cách tiếp cận khác nhau.
Trong nghiên cứu này, tác giả phân tích năng lực cạnh tranh bằng hiệu quả hoạt động của các NHTMVN. Hiệu quả hoạt động thể hiện ở việc ngân hàng sử dụng các kết hợp đầu vào để tạo đầu ra hiệu quả, tìm ra các nhân tố và phân tích định lượng ảnh hưởng của nó đến hiệu quả hoạt động này của các NHTM Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: Trong những bài nghiên cứu của các tác giả trước thường tập trung nghiên cứu vào một vài NHTMNN hoặc các ngân hàng lớn, do đó không phản ánh một cách đầy đủ năng lực cạnh tranh và hiệu quả tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam. Trong khi đó, những năm vừa qua tốc độ gia tăng nhanh chóng của các NHTMCP đã tác động mạnh mẽ đến hệ thống ngân hàng.
Do đó, để làm rõ bức tranh toàn cảnh hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam, luận án sẽ tập trung nghiên cứu vào các NHTMCP Việt Nam hoạt động ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-ly-thuyet-cau-truc-canh-tranh-nganh-ngan-hang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cấu trúc cạnh tranh ngành, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam.
Luận án "Luận án lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án lý thuyết cấu trúc cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.