Luận án: Hoạt động đầu tư trái phiếu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu chuyên sâu về đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam, phân tích rủi ro, lợi nhuận và chiến lược tối ưu.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của đầu tư trái phiếu ngân hàng tại Việt Nam
Số trang:
230 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của đầu tư trái phiếu ngân hàng tại Việt Nam

Đầu tư chứng khoán là hoạt động quan trọng. Hoạt động này chiếm từ 1/5 đến 1/3 tổng tài sản sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM). Đầu tư chứng khoán giúp gia tăng thu nhập. Nó tăng cường tính thanh khoản trái phiếu NHTM. Danh mục tài sản được đa dạng hóa. Rủi ro hoạt động của NHTM được hạn chế đáng kể. Thị trường trái phiếu và khu vực ngân hàng có mối quan hệ chặt chẽ. Ngân hàng là nhà đầu tư lớn trên thị trường. Ngân hàng cũng là nhà bảo lãnh phát hành, môi giới, tư vấn chính. Sự tham gia lành mạnh của NHTM thúc đẩy thị trường trái phiếu phát triển. Điều này hỗ trợ chính sách kinh tế vĩ mô của Chính phủ. Góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của đầu tư chứng khoán

Đầu tư chứng khoán đóng vai trò chiến lược trong danh mục tài sản. Nó cung cấp nguồn thu nhập bổ sung. Hoạt động này giúp ngân hàng quản lý dòng tiền hiệu quả. Việc nắm giữ các loại tài sản này tăng tính linh hoạt. Ngân hàng giảm thiểu sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Điều này giúp các ngân hàng duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Đa dạng hóa nguồn thu nhập và quản lý thanh khoản

Cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng truyền thống rất gay gắt. Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng có xu hướng giảm. Các ngân hàng ngày càng mở rộng sang các giao dịch trên thị trường tài chính. Hoạt động này nhằm đa dạng hóa kinh doanh. Mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận mới. Đầu tư trái phiếu là một hình thức tương đối phổ biến. Nó hỗ trợ quản lý vốn khả dụng hiệu quả. Đồng thời đảm bảo tính thanh khoản trái phiếu NHTM, nâng cao năng lực cạnh tranh.

II. Thực trạng đầu tư trái phiếu ngân hàng trong bối cảnh mới

Hoạt động đầu tư trái phiếu của các NHTM ở Việt Nam diễn ra sôi động. Quy mô liên tục tăng trưởng trong thời gian gần đây. Thu nhập từ trái phiếu tương đối ổn định. Tỷ lệ nợ quá hạn của các khoản đầu tư này thấp. Danh mục đầu tư được đa dạng hóa với nhiều loại hình trái phiếu khác nhau. Điều này hỗ trợ tích cực cho hoạt động kinh doanh của các NHTM. Nó góp phần quản lý hiệu quả nguồn vốn khả dụng. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi ngân hàng. Tuy nhiên, những động thái mới trong xu hướng đầu tư đang đặt ra nhiều câu hỏi. Tính an toàn, hiệu quả, lành mạnh của hoạt động đầu tư cần được xem xét. Nhiều ngân hàng đẩy mạnh đầu tư trái phiếu vào lĩnh vực xây dựng, bất động sản. Thị trường bất động sản chưa phục hồi vững chắc. Hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp còn nhiều khó khăn. Một vài ngân hàng có tỷ lệ đầu tư vào trái phiếu khá cao. Tỷ lệ này vượt mức trung bình của toàn hệ thống NHTM Việt Nam. Nó cũng cao hơn tỷ lệ đầu tư của các NHTM trên thế giới. Thực tế này đặt ra bài toán về quản trị, vận hành an toàn. Cần nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư trái phiếu trong bối cảnh mới.

2.1. Tăng trưởng quy mô và đa dạng danh mục đầu tư

Thị trường trái phiếu Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Các NHTM đóng vai trò chủ chốt trong sự phát triển này. Các ngân hàng tăng cường nắm giữ trái phiếu. Danh mục đầu tư đa dạng, bao gồm trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ. Cả trái phiếu tăng vốn cấp 2 cũng được quan tâm. Điều này giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời đáp ứng các quy định về vốn và dự phòng.

2.2. Những lo ngại về rủi ro và hiệu quả đầu tư

Sau khủng hoảng tài chính thế giới giai đoạn 2007-2009, tranh luận gia tăng. Vai trò của hoạt động đầu tư trong các NHTM được mổ xẻ. Tác động của nó đến hiệu quả hoạt động ngân hàng là vấn đề lớn. Nguồn cung tín dụng và sự ổn định hệ thống tài chính cũng bị ảnh hưởng. Các quy định đã được đưa ra trên nhiều thị trường. Các quy định này hạn chế sự tham gia của NHTM vào thị trường chứng khoán. Mục đích là kiểm soát đầu tư quá mức. Bảo vệ lợi ích người gửi tiền và đảm bảo chức năng trung gian tài chính.

2.3. Đầu tư vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro

Việc đầu tư trái phiếu vào các lĩnh vực như bất động sản, xây dựng cần thận trọng. Các lĩnh vực này có rủi ro tín dụng trái phiếu ngân hàng cao. Khi thị trường không ổn định, khả năng trả nợ của tổ chức phát hành bị ảnh hưởng. Điều này tác động đến định giá trái phiếu ngân hàng. Nghị định 65/2022/NĐ-CP đã có những sửa đổi. Nó nhằm kiểm soát chặt chẽ hơn hoạt động này. Cần đánh giá kỹ xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành để quản lý rủi ro.

III. Rủi ro và thách thức khi đầu tư trái phiếu ngân hàng

Hoạt động đầu tư trái phiếu mang lại tiềm năng lợi nhuận. Tuy nhiên, rủi ro tiềm ẩn không thể bỏ qua đối với các NHTM. Rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng là hai yếu tố chính cần quản lý. Biến động lãi suất trái phiếu ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị danh mục. Năng lực tài chính của tổ chức phát hành trái phiếu là then chốt. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này rất cần thiết. Ngân hàng phải đối mặt với thách thức lớn trong quản trị. Cần đảm bảo an toàn vốn và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật hiện hành.

3.1. Rủi ro tín dụng và thị trường không ổn định

Rủi ro tín dụng trái phiếu ngân hàng phát sinh. Tổ chức phát hành có thể không thể trả nợ gốc và lãi đúng hạn. Thị trường biến động khó lường, gây ra rủi ro thị trường. Thay đổi lãi suất thị trường tác động trực tiếp đến giá trái phiếu. Tính thanh khoản trái phiếu NHTM có thể giảm đột ngột. Điều này gây khó khăn trong việc giao dịch. Đặc biệt với các loại trái phiếu có khối lượng giao dịch thấp.

3.2. Tính thanh khoản và định giá trái phiếu

Thanh khoản là yếu tố then chốt trong hoạt động đầu tư. Nó thể hiện khả năng chuyển đổi trái phiếu thành tiền mặt nhanh chóng. Định giá trái phiếu ngân hàng chính xác là một thách thức lớn. Đặc biệt khi thị trường trái phiếu thứ cấp chưa phát triển mạnh mẽ. Việc thiếu dữ liệu giao dịch công khai làm phức tạp quá trình này. Lợi suất đáo hạn YTM cần được tính toán cẩn thận. YTM phản ánh mức sinh lời thực tế nhưng cũng chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường.

3.3. Yêu cầu về quản trị an toàn và hiệu quả

Các ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn. Hệ số an toàn vốn CAR phải được duy trì ở mức cho phép. Nghị định 65/2022/NĐ-CP đã siết chặt quản lý hoạt động phát hành và đầu tư trái phiếu. Xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành là công cụ quan trọng. Nó giúp đánh giá rủi ro vỡ nợ của trái phiếu. Cần có chính sách quản lý rủi ro toàn diện. Bao gồm cả các khoản đầu tư vào trái phiếu tăng vốn cấp 2. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động đầu tư an toàn và bền vững.

IV. Cơ sở lý luận cho hoạt động đầu tư trái phiếu ngân hàng

Nghiên cứu này làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản. Định nghĩa hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại được trình bày chi tiết. Nó bao gồm các chiến lược và hình thức đầu tư khác nhau. Việc tổ chức quản lý hoạt động đầu tư cũng được xem xét. Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư là cần thiết. Khung lý thuyết vững chắc hỗ trợ phân tích thực trạng. Đồng thời, đây là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp. Nghiên cứu cũng đánh giá tổng quan các công trình khoa học liên quan. Xác định khoảng trống nghiên cứu hiện có. Điều này tạo cơ sở cho việc xác định đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận án.

4.1. Khái niệm và chiến lược đầu tư trái phiếu

Hoạt động đầu tư trái phiếu được định nghĩa rõ ràng. Các loại hình trái phiếu khác nhau được phân loại chi tiết. Các chiến lược đầu tư cơ bản bao gồm nắm giữ đến đáo hạn. Hoặc giao dịch mua bán trên thị trường để kiếm lời. Việc đầu tư vào trái phiếu tăng vốn cấp 2 có mục đích cụ thể. Nó nhằm tăng cường năng lực vốn tự có của ngân hàng. Đồng thời đáp ứng các yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn.

4.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư trái phiếu

Hiệu quả đầu tư được đánh giá qua nhiều tiêu chí định lượng và định tính. Lợi suất đáo hạn YTM là một chỉ số quan trọng để đo lường. YTM phản ánh tổng lợi nhuận dự kiến từ trái phiếu. Các yếu tố khác như lãi suất trái phiếu ngân hàng thị trường. Tỷ lệ rủi ro tín dụng trái phiếu ngân hàng. Chúng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Mức độ đa dạng hóa danh mục đầu tư cũng là một tiêu chí đánh giá.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư

Quyết định đầu tư trái phiếu chịu tác động từ nhiều yếu tố. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có ảnh hưởng lớn. Tình hình kinh tế vĩ mô quốc gia cũng là một yếu tố quan trọng. Biến động của thị trường tài chính toàn cầu cần được theo dõi. Xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành ảnh hưởng trực tiếp. Các yếu tố này tác động đến lợi suất trái phiếu. Chúng cũng ảnh hưởng đến định giá trái phiếu ngân hàng trên thị trường.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1.1. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa hoạt động đầu tư/đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại với hoạt động ngân hàng truyền thống
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ
KẾT LUẬN
DANH MỤC BÀI BÁO CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hoạt động đầu tư trái phiếu ở các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Đầu tư chứng khoán nói chung và đầu tư trái phiếu nói riêng là một trong những hoạt động quan trọng của các ngân hàng, tỷ trọng của danh mục chứng khoán đầu tư thường chiếm từ 1/5 đến 1/3 tổng tài sản sinh lời của các NHTM. Các nghiên cứu cho rằng, việc nắm giữ chứng khoán có vai trò quan trọng giúp các ngân hàng gia tăng thu nhập, tăng cường thanh khoản và tính đa dạng trong danh mục tài sản của mình, qua đó hạn chế rủi ro trong hoạt động của các NHTM. Đồng thời, khu vực ngân hàng và thị trường trái phiếu có mối quan hệ qua lại chặt chẽ, vừa là đối tượng cạnh tranh, vừa là đối tượng hỗ trợ, thúc đẩy nhau cùng phát triển.

Với thế mạnh về tiềm lực tài chính và thông tin, kỹ năng phân tích, các ngân hàng luôn là những nhà đầu tư chiếm tỷ trọng lớn, nhà bảo lãnh phát hành, môi giới, tư vấn, nhận uỷ thác chính trên thị trường trái phiếu. Do vậy, sự tham gia hiệu quả và lành mạnh của các NHTM sẽ đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của thị trường trái phiếu, phối hợp hiệu quả với việc điều hành chính sách kinh tế vĩ mô của Chính phủ, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của lĩnh vực ngân hàng truyền thống cùng sự suy giảm lợi nhuận từ hoạt động tín dụng, các ngân hàng ngày càng mở rộng và tham gia sâu vào các giao dịch trên thị trường tài chính nhằm đa dạng hoá kinh doanh và tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, từ sau khủng hoảng tài chính thế giới giai đoạn 2007-2009, những tranh luận trong cả giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách xoay quanh vai trò của hoạt động đầu tư trong các NHTM và những tác động của nó đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, nguồn cung tín dụng, sự phát triển ổn định và bền vững của hệ thống tài chính đã gia tăng đáng kể.

Hàng loạt quy định đã được đưa ra trên các thị trường tài chính lớn nhất thế giới như Anh, Mỹ, châu Âu với sự hạn chế ở các mức độ khác nhau tham gia của các NHTM vào thị trường chứng khoán nhằm kiểm soát và ngăn chặn sự đầu tư quá mức của các ngân hàng, đồng thời bảo vệ lợi ích của nguời gửi tiền và đảm bảo chức năng trung gian tài chính của các ngân hàng trong nền kinh tế. 1 Ở Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, hoạt động kinh doanh của các NHTM ngày càng đa dạng. Song hành với hoạt động kinh doanh truyền thống, các ngân hàng cũng tham gia vào lĩnh vực đầu tư, trong đó, đầu tư trái phiếu là một hình thức tương đối phổ biến. Thời gian vừa qua, hoạt động đầu tư trái phiếu của các NHTM ở Việt Nam diễn ra sôi động với quy mô liên tục tăng trưởng, thu nhập ổn định, tỷ lệ nợ quá hạn thấp, danh mục đầu tư được đa dạng hoá với các loại hình trái phiếu khác nhau, qua đó hỗ trợ tích cực cho hoạt động kinh doanh của các NHTM, góp phần quản lý hiệu quả nguồn vốn khả dụng, đảm bảo thanh khoản và nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi ngân hàng.

Tuy nhiên những động thái mới trong xu hướng đầu tư của các NHTM đang đặt ra những câu hỏi về tính an toàn, hiệu quả và lành mạnh của bản thân các NHTM nói riêng và hệ thống ngân hàng nói chung. Nhiều ngân hàng đẩy mạnh đầu tư trái phiếu vào lĩnh vực xây dựng, bất động sản khi thị trường bất động sản chưa phục hồi vững chắc, hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp còn nhiều khó khăn, một vài ngân hàng có tỉ lệ đầu tư vào trái phiếu khá cao vượt mức trung bình của toàn hệ thống NHTM Việt Nam cũng như tỉ lệ đầu tư của các NHTM trên thế giới … Thực tế trên đã đặt ra những bài toán về quản trị, vận hành an toàn và hiệu quả hoạt động đầu tư trái phiếu của các NHTM trong bối cảnh mới với nhiều thách thức và rủi ro. Do vậy việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất định hướng phát triển, chiến lược, chính sách của hoạt động đầu tư trái phiếu trong các NHTM gắn với bối cảnh, điều kiện thực tế hiện nay là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cấp bách. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án tiến sỹ, với mong muốn và hy vọng góp phần giải quyết các vấn đề đang tồn tại, tôi mạnh dạn nghiên cứu Luận án tiến sỹ kinh tế với đề tài: “Hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại Việt Nam”.

Mục đích, nhiệm vụ và các câu hỏi nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Mục đích chủ yếu, cốt l i của luận án là nghiên cứu bổ sung và làm r thêm các vấn đề lý luận về hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại, đề xuất định hướng và giải pháp đối với hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương 2 mại Việt Nam dựa trên các kết luận rút ra từ phân tích đánh giá thực trạng và dự báo những thay đổi về môi trường hoạt động đầu tư trong bối cảnh mới. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu chủ yếu sau: Một là, đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan và rút ra khoảng trống nghiên cứu, tạo cơ sở cho việc xác định đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu của luận án. Hai là, bổ sung, làm rõ các cơ sở lý luận về hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại: khái niệm, các chiến lược và hình thức đầu tư, tổ chức quản lý hoạt động đầu tư, hệ thống tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng. Xác lập mô hình nghiên cứu để đo lường tác động của đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh của ngân hàng.

Ba là, phân tích thực trạng đầu tư trái phiếu của toàn hệ thống các NHTM Việt Nam và lựa chọn một số nghiên cứu điển hình đại diện cho các nhóm ngân hàng theo quy mô hoạt động (quy mô tài sản) tạo luận cứ thực tiễn cho các nhận định, đánh giá. Kiểm định mô hình nghiên cứu để rút ra kết luận về tác động của đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh của ngân hàng. Bốn là, đề xuất định hướng đầu tư trái phiếu và khuyến nghị một số giải pháp với NHTM, NHNN và các cơ quan chức năng khác nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động đầu tư trái phiếu và an toàn cho hệ thống các NHTM Việt Nam thời gian tới. Câu hỏi nghiên cứu - Đầu tư trái phiếu của NHTM có những đặc điểm gì khác biệt so với hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp phi ngân hàng? Các chiến lược và hình thức đầu tư trái phiếu? Tổ chức quản lý hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM như thế nào? Tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động ảnh hưởng hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM? - Sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những yếu tố nào để kiểm định tác động của đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh của NHTM? 3 - Hoạt động đầu tư trái phiếu của các NHTM Việt Nam hiện nay có những bất cập, vướng mắc gì? Thực tế hoạt động đầu tư trái phiếu có tác động như thế nào đến kết quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam? - Các NHTM Việt Nam nên xác định quy mô và cơ cấu đầu tư như thế nào? NHTM, NHNN.

cần triển khai những giải pháp để nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động đầu tư trái phiếu và an toàn cho hệ thống NHTM Việt Nam thời gian tới? 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của hệ thống NHTM Việt Nam theo các nội dung chính như: thực trạng ban hành văn bản nội bộ, tổ chức bộ máy kinh doanh và kết quả hoạt động đầu tư trái phiếu theo các tiêu chí đánh giá về quy mô, về cơ cấu đầu tư (theo loại hình trái phiếu, thời hạn trái phiếu, thị trường.) và về kết quả đầu tư; kiểm định đánh giá mức độ tác động của hoạt động đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Luận án không đi sâu vào các góc độ phân tích kỹ thuật, quản trị danh mục hay quản trị rủi ro… Do số lượng các NHTM Việt Nam tương đối lớn (35 ngân hàng), ngoài việc nghiên cứu chung trên toàn hệ thống, luận án lựa chọn nghiên cứu 3 NHTM điển hình, đại diện cho 3 nhóm ngân hàng (ngân hàng có quy mô tài sản lớn, ngân hàng có quy mô trung bình và ngân hàng có quy mô nhỏ), để có thêm luận cứ thực tiễn cho các nhận định, đánh giá và đảm bảo tính chuyên sâu cho luận án.

- Về thời gian nghiên cứu: Luận án nghiên cứu thực trạng đầu tư trái phiếu của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019. Cơ sở lựa chọn mốc thời gian bắt đầu từ năm 2015 do ngày 20/11/2014 Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 4 36/2014/TT-NHNN Quy định các giới hạn, tỉ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (có hiệu lực từ 01/02/2015). Đây là mốc thời gian có những thay đổi trong quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh ngân hàng, thời điểm số dư đầu tư trái phiếu của ngân hàng được xác định là một bộ phận cấu thành trong tổng dư nợ. Giai đoạn 2015-2019 cũng là khoảng thời gian mà các nghiên cứu đã công bố trước đây chưa nghiên cứu.

Định hướng đầu tư và khuyến nghị về các giải pháp đối với NHTM, NHNN đối với hoạt động đầu tư trái phiếu của các NHTM Việt Nam được nghiên cứu cho giai đoạn từ 2020 đến 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Những đóng góp mới của luận án Về học thuật, lý luận Bổ sung, làm r khung lý thuyết về đầu tư trái phiếu của NHTM, bổ sung thêm các chỉ tiêu đánh giá (gồm các chỉ tiêu định lượng, định tính) và các yếu tố tác động đến hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-hoat-dong-dau-tu-trai-phieu-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam, phân tích rủi ro, lợi nhuận và chiến lược tối ưu.

Luận án "Đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đầu tư trái phiếu ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter