Luận án hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - Giải pháp nâng cao cạnh tranh

Luận án đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư phát triển Việt Nam giai đoạn 2020-2024.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Các ngân hàng thương mại Việt Nam ban đầu chủ yếu có quy mô nhỏ, năng lực tài chính yếu, mới chỉ chú trọng vào cung cấp một số các dịch vụ và sản phẩm chuyên biệt của ngân hàng cho thị trường nội địa. Sau khi hội nhập, mở cửa thương mại đã dẫn đến sự gia tăng trong cạnh tranh giữa các ngân hàng nội địa và ngân hàng nước ngoài. Từ năm 2007, các ngân hàng nước ngoài được phép mở chi nhánh để huy động tiền gửi tại Việt Nam đã dẫn đến sự cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ trong quá trình chạy đua huy động vốn trong ngành ngân hàng. Dòng vốn quốc tế ra vào Việt Nam ngày càng gia tăng; kết hợp với sự xuất hiện của nhiều chi nhánh ngân hàng nước ngoài có những lợi thế về kinh nghiệm quản lý, trình độ chuyên môn cao, khoa học công nghệ phát triển, tiềm lực về vốn lớn mạnh… dẫn đến sự cạnh tranh cao cũng như sức ép lớn trên thị trường của các ngân hàng nội địa. Quá trình phát triển nhanh đã kéo theo những hệ lụy cho hệ thống ngân hàng Việt Nam, như: hệ số nợ xấu cao, sở hữu chéo của ngân hàng lớn, trong khi số lượng các ngân hàng nước ngoài ngày càng tăng lên mạnh mẽ thì chất lượng của các ngân hàng nội địa lại có xu hướng giảm sút. Từ đây, để có thể tăng được lợi nhuận, một số ngân hàng Việt Nam đã lựa chọn cách nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ của mình cho khách hàng. Hai chiến lược được các ngân hàng Việt Nam lựa chọn đó là sáp

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Hiệu quả kinh doanh BIDV: Bối cảnh và cấp thiết
Số trang:
209 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Hiệu quả kinh doanh BIDV Bối cảnh và cấp thiết

Ngành ngân hàng thương mại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh gay gắt. Ban đầu, các ngân hàng nội địa có quy mô nhỏ, năng lực tài chính yếu, chỉ tập trung sản phẩm chuyên biệt. Sau hội nhập và mở cửa thương mại, sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài từ năm 2007 đã tạo áp lực lớn. Các ngân hàng nước ngoài có lợi thế về kinh nghiệm quản lý, công nghệ hiện đại và tiềm lực vốn mạnh. Điều này buộc các ngân hàng nội địa phải nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Hai chiến lược chính được lựa chọn là sáp nhập, mua bán hoặc đa dạng hóa, nâng cao năng lực tài chính. BIDV, một trong những NHTM hàng đầu, luôn tiên phong trong xu thế thị trường. Tuy nhiên, ngân hàng cần không ngừng cải thiện khả năng tài chính, nâng cao hiệu quả kinh doanh để cạnh tranh quốc tế, đạt mục tiêu khu vực và toàn cầu. Việc phân tích hiệu quả kinh doanh BIDV là cấp thiết.

1.1. Thực trạng cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực lớn từ cạnh tranh quốc tế. Quy mô nhỏ và năng lực tài chính yếu của các ngân hàng nội địa tạo ra thách thức đáng kể. Từ năm 2007, việc các ngân hàng nước ngoài mở chi nhánh tại Việt Nam đã thúc đẩy cuộc đua huy động vốn. Dòng vốn quốc tế ngày càng gia tăng, mang theo kinh nghiệm quản lý, trình độ chuyên môn cao và công nghệ tiên tiến. Điều này tạo ra sức ép cạnh tranh mạnh mẽ, khiến các ngân hàng nội địa phải thích nghi. Phân tích hiệu quả kinh doanh BIDV trong bối cảnh này trở nên quan trọng để đánh giá khả năng thích ứng.

1.2. Sự cần thiết nâng cao Hiệu quả kinh doanh BIDV

Quá trình phát triển nhanh của hệ thống ngân hàng Việt Nam dẫn đến nhiều hệ lụy. Nợ xấu cao và sở hữu chéo là những vấn đề nổi cộm. Chất lượng của các ngân hàng nội địa có xu hướng giảm sút khi số lượng ngân hàng nước ngoài tăng mạnh. Để tăng lợi nhuận BIDV, nhiều ngân hàng Việt Nam đã chọn cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. BIDV là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam về quy mô và đa dạng sản phẩm. Ngân hàng cần liên tục nâng cao khả năng tài chính và hiệu quả kinh doanh để cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài, hướng tới mục tiêu vươn ra khu vực và thế giới. Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh BIDV là một yêu cầu chiến lược.

II.Thách thức cạnh tranh và nhân tố ảnh hưởng Hiệu quả BIDV

Cạnh tranh trong ngành ngân hàng Việt Nam ngày càng khốc liệt. Sự hiện diện của các ngân hàng nước ngoài với lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý đã tạo áp lực lớn lên các ngân hàng nội địa. Điều này buộc các ngân hàng Việt Nam, bao gồm cả BIDV, phải tìm cách nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh. Các hệ lụy từ quá trình phát triển nhanh như nợ xấu cao và sở hữu chéo cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và khả năng sinh lời của các tổ chức tín dụng. Phân tích hiệu quả BIDV cần xem xét toàn diện các nhân tố này.

2.1. Áp lực từ các ngân hàng nước ngoài và nội địa

Thị trường ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ. Các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực vốn lớn mạnh, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và công nghệ phát triển đã tạo ra sức ép đáng kể. Điều này buộc các ngân hàng nội địa phải đối mặt với thách thức trong việc duy trì và nâng cao thị phần, cũng như cải thiện chất lượng dịch vụ. Cuộc đua huy động vốn trở nên khốc liệt, đòi hỏi sự linh hoạt và đổi mới liên tục. Áp lực này trực tiếp ảnh hưởng đến chỉ số tài chính BIDV và khả năng tăng lợi nhuận BIDV.

2.2. Các hệ lụy ảnh hưởng đến chất lượng ngân hàng

Quá trình tăng trưởng nhanh của hệ thống ngân hàng Việt Nam đã kéo theo nhiều hệ lụy. Tỷ lệ nợ xấu cao là một trong những vấn đề lớn, ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng BIDV nói riêng và toàn ngành nói chung. Hiện tượng sở hữu chéo cũng gây ra những rủi ro nhất định cho ổn định tài chính. Mặc dù số lượng ngân hàng nước ngoài tăng lên, chất lượng của một số ngân hàng nội địa lại có xu hướng giảm sút. Những yếu tố này tạo ra rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh BIDV và đòi hỏi các giải pháp quản trị rủi ro BIDV hiệu quả.

III.BIDV vượt qua biến động Ảnh hưởng đến Hiệu quả kinh doanh

BIDV, một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam, đã trải qua nhiều biến cố lịch sử quan trọng trong giai đoạn 2007-2018. Những sự kiện này bao gồm khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, quá trình cổ phần hóa và tăng vốn vào năm 2012, cùng với việc sáp nhập NHTMCP Phát triển nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long (MHB) năm 2015. Mỗi mốc lịch sử đều có tác động sâu sắc đến hiệu quả kinh doanh BIDV, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục điều chỉnh chiến lược và giải pháp để duy trì vị thế và khả năng cạnh tranh. Phân tích ảnh hưởng của các sự kiện này là trọng tâm để đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh của BIDV.

3.1. Các sự kiện lịch sử tác động đến BIDV

Giai đoạn 2007-2018 chứng kiến BIDV đối mặt với ba biến cố lớn. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 gây ra những thách thức về thanh khoản và tăng trưởng tín dụng. Năm 2012, việc thực hiện cổ phần hóa và gia tăng vốn là bước ngoặt quan trọng, thay đổi cơ cấu sở hữu và quản trị. Đến năm 2015, sáp nhập với MHB là một thương vụ lớn, ảnh hưởng đến quy mô tài sản, mạng lưới hoạt động và chất lượng tín dụng BIDV. Các sự kiện này đều có tác động mạnh mẽ đến các chỉ số tài chính BIDV, đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược quản trị rủi ro BIDV linh hoạt.

3.2. Vị thế và mục tiêu nâng cao Hiệu quả kinh doanh BIDV

Là một trong 'tứ trụ' của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, BIDV giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Với quy mô lớn và đa dạng sản phẩm dịch vụ, BIDV có tiềm năng tăng trưởng. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển vị thế này, BIDV cần liên tục đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả BIDV. Mục tiêu không chỉ là gia tăng khả năng cạnh tranh trong nước, mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn khu vực và quốc tế trong quá trình hoạt động. Việc cải thiện lợi nhuận BIDV, ROA BIDV và ROE BIDV là trọng tâm chiến lược.

IV.Nghiên cứu về Hiệu quả kinh doanh BIDV Định hướng mới

Các nghiên cứu trong nước đã cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp luận quan trọng để phân tích hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Nhiều công trình đã tập trung vào việc xác định các chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các phương pháp tiếp cận đa dạng từ so sánh, phân tích truyền thống đến các mô hình định lượng như SFA và DEA đã được áp dụng. Điều này tạo tiền đề vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh doanh BIDV, đặc biệt trong việc xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả BIDV dựa trên dữ liệu cụ thể và các chỉ số tài chính BIDV.

4.1. Tổng quan các nghiên cứu trong nước liên quan

Nhiều luận án trong nước đã đi sâu vào hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Luận án của Phạm Thị Bích Lương (2000-2005) đã xác định các chỉ tiêu đánh giá như lợi nhuận BIDV, ROE BIDV, ROA BIDV, lãi suất, thu nhập và chi phí, khả năng thanh toán. Luận án của Nguyễn Việt Hùng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả bằng cách tiếp cận tham số (SFA) và phi tham số (DEA). Các nhân tố này bao gồm tỷ lệ chi phí hoạt động/tổng thu, năng suất lao động, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay/tổng tài sản. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ cùng chiều với quy mô ngân hàng, sở hữu, thị phần, và tỷ lệ vốn chủ sở hữu/tổng tài sản. Những phân tích này là nền tảng quan trọng cho việc nghiên cứu sâu hơn về phân tích hiệu quả BIDV.

4.2. Phương pháp và chỉ tiêu phân tích Hiệu quả kinh doanh

Các nghiên cứu trước đây đã sử dụng nhiều phương pháp để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Phương pháp so sánh, phân tích và điều tra chọn mẫu là những kỹ thuật phổ biến. Đối với các nghiên cứu định lượng, mô hình tiếp cận tham số (SFA) và phi tham số (DEA) được áp dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng. Các chỉ tiêu tài chính BIDV được sử dụng để đánh giá bao gồm lợi nhuận BIDV, ROE BIDV, ROA BIDV, tỷ lệ thu nhập/chi phí, tỷ lệ nợ xấu và các chỉ số phản ánh quản trị rủi ro BIDV. Việc áp dụng các chỉ tiêu và phương pháp này sẽ giúp phân tích hiệu quả BIDV một cách toàn diện, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả BIDV cụ thể.

V.Giải pháp nâng cao Lợi nhuận BIDV Hướng tới tăng trưởng

Để duy trì vị thế hàng đầu và đáp ứng yêu cầu hội nhập, BIDV cần tập trung vào việc xây dựng và triển khai các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh. Điều này bao gồm việc cải thiện các chỉ số tài chính BIDV, tối ưu hóa lợi nhuận BIDV, và tăng cường năng lực quản trị rủi ro. Các giải pháp phải được thiết kế để không chỉ giải quyết những thách thức hiện tại mà còn tạo nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững trong tương lai. Mục tiêu là củng cố vị thế cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và đảm bảo sự phát triển ổn định của BIDV.

5.1. Nhu cầu cấp thiết về giải pháp chiến lược

Là một trong 'tứ trụ' của hệ thống NHTM Việt Nam, BIDV đối mặt với kỳ vọng cao về hiệu quả hoạt động. Thực tiễn cạnh tranh gay gắt và những biến động thị trường yêu cầu BIDV phải liên tục đổi mới. Việc đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả BIDV là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp này phải toàn diện, từ cải thiện chất lượng tín dụng BIDV đến tối ưu hóa chi phí hoạt động, nhằm gia tăng khả năng cạnh tranh và vị thế trên thị trường. Chỉ khi đó, BIDV mới có thể đáp ứng được các tiêu chuẩn khu vực và thế giới.

5.2. Mục tiêu chiến lược để tối ưu Hiệu quả kinh doanh

Mục tiêu chiến lược của BIDV bao gồm việc nâng cao lợi nhuận BIDV một cách bền vững. Điều này đòi hỏi cải thiện các chỉ số tài chính BIDV chủ chốt như ROA BIDV và ROE BIDV. Đồng thời, tăng cường quản trị rủi ro BIDV, đặc biệt là quản lý nợ xấu và rủi ro tín dụng, là yếu tố không thể thiếu. Các giải pháp cũng cần thúc đẩy tăng trưởng tín dụng BIDV một cách có chọn lọc và hiệu quả, đồng thời đa dạng hóa nguồn thu. Tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh BIDV sẽ đảm bảo ngân hàng có đủ tiềm lực để phát triển, đáp ứng mục tiêu vươn tầm quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

Tính cấp thiết của đề tài
1. Tổng quan nghiên cứu
1.1. Các nghiên cứu trong nước liên quan tới hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
1.1.1. Nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
1.1.2. Nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của một số nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng thương mại
1.2. Nghiên cứu nước ngoài về các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư phát triển việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Các ngân hàng thương mại Việt Nam ban đầu chủ yếu có quy mô nhỏ, năng lực tài chính yếu, mới chỉ chú trọng vào cung cấp một số các dịch vụ và sản phẩm chuyên biệt của ngân hàng cho thị trường nội địa. Sau khi hội nhập, mở cửa thương mại đã dẫn đến sự gia tăng trong cạnh tranh giữa các ngân hàng nội địa và ngân hàng nước ngoài. Từ năm 2007, các ngân hàng nước ngoài được phép mở chi nhánh để huy động tiền gửi tại Việt Nam đã dẫn đến sự cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ trong quá trình chạy đua huy động vốn trong ngành ngân hàng. Dòng vốn quốc tế ra vào Việt Nam ngày càng gia tăng; kết hợp với sự xuất hiện của nhiều chi nhánh ngân hàng nước ngoài có những lợi thế về kinh nghiệm quản lý, trình độ chuyên môn cao, khoa học công nghệ phát triển, tiềm lực về vốn lớn mạnh… dẫn đến sự cạnh tranh cao cũng như sức ép lớn trên thị trường của các ngân hàng nội địa.

Quá trình phát triển nhanh đã kéo theo những hệ lụy cho hệ thống ngân hàng Việt Nam, như: hệ số nợ xấu cao, sở hữu chéo của ngân hàng lớn, trong khi số lượng các ngân hàng nước ngoài ngày càng tăng lên mạnh mẽ thì chất lượng của các ngân hàng nội địa lại có xu hướng giảm sút. Từ đây, để có thể tăng được lợi nhuận, một số ngân hàng Việt Nam đã lựa chọn cách nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ của mình cho khách hàng. Hai chiến lược được các ngân hàng Việt Nam lựa chọn đó là sáp nhập, hội nhập và mua bán lại hoặc là đa dạng hóa và nâng cao năng lực tài chính của mình. Là một trong những NHTM hàng đầu của Việt Nam về quy mô, về sự đa dạng số lượng và chất lượng trong sản phẩm và dịch vụ cung ứng, Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam luôn đi đầu, bắt kịp với xu thế của thị trường.

Tuy nhiên, để có thể cạnh tranh với những ngân hàng nước ngoài, đạt được mục tiêu hướng ra các nước trong khu vực và thế giới, Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam cần không ngừng nâng cao khả năng tài chính, nâng cao hiệu quả kinh doanh của mình. Từ năm 2007-2018, BIDV đã trải qua ba biến cố lớn: khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008; thực hiện cổ phần hóa gia tăng vốn của mình năm 2012, thực 2 hiện sáp nhập NHTMCP Phát triển nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long - MHB năm 2015. Những mốc lịch sử này đã tác động rất mạnh tới hiệu quả kinh doanh của BIDV. Là một trong tứ trụ của NHTM Việt Nam, ngân hàng thương mại cổ phần Đầu Tư và Phát triển Việt Nam cần phải đưa ra những giải pháp để nâng cao hiệu quả kinh doanh, từ đó gia tăng khả năng cạnh tranh, vị thế, đáp ứng được tiêu chuẩn của khu vực và thế giới trong quá trình hoạt động.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả lựa chọn: “Hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ. Tổng quan nghiên cứu 2. Các nghiên cứu trong nước liên quan tới hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại 2. Nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại - Luận án “Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam hiện nay” của Phạm Thị Bích Lương [15] thực hiện nghiên cứu về giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn 2000-2005 sử dụng phương pháp so sánh, phân tích và điều tra chọn mẫu.

Tác giả đã chỉ ra được các nhóm chỉ tiêu để làm căn cứ đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM Nhà nước Việt Nam như lợi nhuận, ROE, ROA, lãi suất, thu nhập và chi phí, khả năng thanh toán. Tác giả cũng đã bàn đến những thành tích cũng như hạn chế trong hoạt động của NHTM Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn này, và từ đó đưa ra một số giải pháp để góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM đó. - Luận án “Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam” của Nguyễn Việt Hùng [10] thực hiện nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM ở VN thông qua cách tiếp cận tham số (SFA) và phi tham số (DEA). Tác giả đã đưa ra một số các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của NHTM theo nhóm hoạt động, như: nhóm chỉ tiêu phản ánh thu nhập và chi phí (bao gồm tổng chi phí hoạt động/tổng thu từ hoạt động, năng suất lao động, tổng huy động/tổng tài sản,.); nhóm chỉ tiêu phản ánh rủi ro tài chính (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay, tỷ lệ giữa tài sản 3 nhạy cảm với lãi suất,…); nhóm chỉ tiêu khác (tổng dư nợ trên vốn huy động,.

Tác giả tiến hành phân tích dựa trên số liệu thống kê về đầu vào, đầu ra và giá của tư bản. Sau quá trình chạy biến, kết quả đưa ra là hiệu quả hoạt động của các NHTM ở Việt Nam có ảnh hưởng cùng chiều với quy mô ngân hàng, sở hữu của ngân hàng, thị phần của ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu/tổng tài sản. Các nhân tố còn lại, như: tỷ lệ tiền gửi/cho vay, tỷ lệ cho vay/tổng tài sản, tỷ lệ thu về lãi/thu về hoạt động,… đều có ảnh hưởng ngược chiều đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM được nghiên cứu, - Luận án “Ảnh hưởng của nhân tố năng lực cạnh tranh đến kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” của Nguyễn Văn Thụy [42]. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu chính thức, tác giả đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố năng lực cạnh tranh (khả năng quản trị, khả năng marketing, khả năng tài chính, khả năng đổi mới sản phẩm và dịch vụ, khả năng tổ chức phục vụ, và khả năng quản trị rủi ro) đến kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM.

Tác giả đã xác định thang đo cho các nhân tố ảnh hưởng đó cũng như cho kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM. Kết quả đạt được sau khi sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các nhân tố và kiểm định mô hình bằng SEM là: (1) ba nhân tố khả năng tài chính, khả năng marketing, và khả năng quản trị rủi ro có tác động cùng chiều với mức độ rất lớn đến kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM (lần lượt ở mức 0,304; 0,307; và 0,310); (2) hai nhân tố còn lại là khả năng tài chính và khả năng đổi mới sản phẩm, dịch vụ có tác động cùng chiều đến kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM ở mức độ thấp hơn (0,164 và 0,078; 0,081). Hạn chế của luận án là mới chỉ dừng lại ở việc phân tích 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của NHTM, mới chỉ dừng lại ở việc phân tích mang tính chủ quan. - Luận án “Nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam” của Trương Thị Hoài Linh [14] đã đưa ra có lý luận về hiệu quả của ngân hàng, bao gồm cả hiệu quả kinh tế - xã hội và hiệu quả tài chính, từ đó đưa ra hệ thống các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội và hiệu quả tài chính để đánh giá hoạt 4 động của ngân hàng phát triển qua các dự án của mình.

Tác giả đã thực hiện phân tích, đánh giá về hoạt động của ngân hàng Phát Triển Việt Nam qua các hoạt động chính của ngân hàng (như hoạt động huy động, hoạt động cấp tín dụng, bảo lãnh,…) cho giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2010. Từ thực trạng đó, tác giả đưa ra được những thành công, hạn chế cũng như phân tích được các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế, làm cơ sở đưa ra những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng cho các giai đoạn sau. - Luận án “Tác động của rủi ro tín dụng đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam” của Nguyễn Quốc Anh [1] cho kết quả là hiệu quả kinh doanh của NHTM bị ảnh hưởng bởi rủi ro tín dụng, quy mô ngân hàng, tỷ lệ đòn bẩy, quản lý chi phí, tỷ giá hối đoái, tăng trưởng kinh tế. Cụ thể: khi rủi ro tín dụng tăng lên sẽ làm cho hiệu quả kinh doanh của NHTM giảm; Quy mô ngân hàng càng lớn sẽ dẫn đến sự gia tăng trong hiệu quả kinh doanh; tỷ lệ đòn bẩy càng cao, hiệu quả kinh doanh sẽ có xu hướng giảm do các NHTM có thể không có sự cân đối giữa các nguồn huy động với phương án cho vay; Tỷ giá hối đoái có mối quan hệ ngược chiều với hiệu quả kinh doanh, và thể hiện rằng hiệu quả kinh doanh của NHTM sẽ giảm nếu tỷ giá tăng lên; Và tăng trưởng kinh tế có tác động cùng chiều với hiệu quả kinh doanh.

- Luận án “Nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam” của Tạ Thị Kim Dung [7] áp dụng các phương pháp nghiên cứu như: phân tích thống kê, phân tích hệ thống, phương pháp chuyên gia, phương pháp khảo sát, phương pháp dự báo, phương pháp diễn giải và quy nạp. Tác giả thực hiện phân tích, đánh giá hiệu quả kinh doanh của NHTMCP Kỹ thương Việt Nam, đối chiếu so sánh với các ngân hàng đối thủ trong cùng khu vực, làm nổi bật những mặt được và hạn chế, cũng như chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến hạn chế đó. Nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của một số nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng thương mại - Luận án “Nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư của các ngân hàng thương mại Việt Nam” của Lê Thị Hương [11] với phương pháp duy vật biện chứng, tiếp cận hệ thống, phương pháp khảo nghiệm tổng kết thực tiễn, điều tra - phân tích - 5 tổng hợp thống kê đã thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động đầu tư của các NHTMQD Việt Nam trước giai đoạn 2002.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hiệu quả kinh doanh ngân hàng BIDV: Phân tích và giải pháp nâng cao (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-hieu-qua-kinh-doanh-ngan-hang-bidv-giai-phap-nang-cao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng BIDV: Phân tích và giải pháp nâng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư phát triển Việt Nam giai đoạn 2020-2024.

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng BIDV: Phân tích và giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng BIDV: Phân tích và giải pháp nâng cao" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng BIDV: Phân tích và giải pháp nâng cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng BIDV: Phân tích và giải pháp nâng cao" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả kinh doanh ngân hàng BIDV: Phân tích và giải pháp nâng cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter