Luận án nghiên cứu giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò - Tập đoàn TKV
Luận án nghiên cứu giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò tại các mỏ than TKV.
Luan An
luận án
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò
- Số trang:
- 168 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò
Tài liệu này tập trung vào các giải pháp kinh tế nhằm giảm thiểu tổn thất than trong quá trình khai thác hầm lò. Mục tiêu là tối ưu hóa thu hồi than và nâng cao hiệu quả kinh tế khai thác than. Phân tích chi phí khai thác được thực hiện để xác định tác động của tổn thất than đến năng suất mỏ hầm lò và lợi nhuận. Các công trình nghiên cứu trước đây về tổn thất than và giải pháp giảm thiểu được tổng hợp, cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng và hướng tiếp cận. Quản lý tổn thất tài nguyên than là yếu tố then chốt, đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách vĩ mô và hành động cụ thể tại doanh nghiệp. Giảm thiểu thất thoát than không chỉ bảo toàn tài nguyên mà còn cải thiện đáng kể lợi nhuận của các đơn vị khai thác. Tài liệu cũng xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp khả thi và bền vững. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này góp phần tăng cường hiệu quả khai thác, đồng thời đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Đây là một bước quan trọng trong việc cải thiện hoạt động của ngành công nghiệp than.
1.1. Các loại tổn thất và nguyên nhân kinh tế
Tổn thất than trong khai thác được định nghĩa và phân loại rõ ràng. Các loại tổn thất bao gồm tổn thất than cột, tổn thất do địa chất phức tạp, tổn thất trong quá trình vận chuyển và sàng tuyển. Nguyên nhân kinh tế gây ra tổn thất than là trọng tâm phân tích. Các yếu tố như chi phí khai thác cao, giá bán than không hấp dẫn, đầu tư công nghệ hạn chế ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thu hồi than. Việc thiếu hụt vốn đầu tư cho công nghệ khai thác than hầm lò tiên tiến cũng góp phần làm tăng tổn thất. Năng suất mỏ hầm lò thấp do công nghệ lạc hậu khiến doanh nghiệp không thể tận thu tối đa trữ lượng. Phân tích chi phí khai thác giúp làm rõ mối liên hệ giữa các nguyên nhân kinh tế và mức độ tổn thất. Xác định đúng nguyên nhân là bước đầu để xây dựng giải pháp hiệu quả, giảm thiểu thất thoát than. Điều này đòi hỏi đánh giá toàn diện các khía cạnh kinh tế của quá trình khai thác.
1.2. Khái niệm và yêu cầu giải pháp kinh tế
Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than là những chính sách, cơ chế, công cụ nhằm khuyến khích hoặc bắt buộc các đơn vị khai thác thực hiện tận thu than. Các giải pháp này phải đảm bảo tính khả thi, hiệu quả và bền vững. Yêu cầu đặt ra cho giải pháp kinh tế bao gồm: thúc đẩy tối ưu hóa thu hồi than, giảm thiểu thất thoát than, tăng cường quản lý tổn thất tài nguyên than và mang lại lợi ích cho các bên liên quan. Chủ thể của giải pháp bao gồm Nhà nước, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và các doanh nghiệp khai thác. Lợi ích của đối tượng thụ hưởng bao gồm tăng doanh thu, bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên. Cơ sở kinh tế của giải pháp dựa trên nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận và tối thiểu hóa chi phí, đồng thời xem xét giá trị tự nhiên của than. Việc áp dụng các giải pháp này cần có sự đồng thuận và hợp tác từ tất cả các cấp, từ chính sách vĩ mô đến thực tiễn khai thác tại mỏ.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tổn thất than
Tài liệu nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn về giải pháp kinh tế giảm tổn thất than của một số quốc gia. Chính sách thuế đối với khai thác than của các nước được xem xét, đặc biệt là các quy định khuyến khích tận thu hoặc đánh thuế cao đối với than bị tổn thất. Quy định quản trị tổn thất than trong khai thác của Trung Quốc được phân tích kỹ lưỡng, đặc biệt là các tiêu chuẩn về tỷ lệ thu hồi than. Các quốc gia này thường có các chế tài thưởng, phạt rõ ràng liên quan đến tỷ lệ tổn thất than. Những bài học tham khảo quý giá cho Việt Nam được rút ra từ kinh nghiệm quốc tế. Việc học hỏi cách các nước khác tối ưu hóa thu hồi than và quản lý tổn thất tài nguyên than có thể giúp Việt Nam xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao năng suất mỏ hầm lò và giảm thiểu thất thoát than trong tương lai. Sự so sánh này cung cấp cái nhìn đa chiều về các giải pháp kinh tế đã được kiểm chứng.
II.Tối ưu hóa thu hồi than Cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng
Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn của việc tối ưu hóa thu hồi than. Nó làm rõ các khái niệm về tổn thất than, cách phân loại và phương pháp xác định trữ lượng than bị tổn thất. Hiểu rõ các nguyên nhân kinh tế gây ra tổn thất là điều cần thiết để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Phân tích chi phí khai thác được sử dụng để đánh giá tác động của tổn thất đến hiệu quả kinh tế khai thác than. Các yêu cầu đối với giải pháp kinh tế giảm tổn thất than được trình bày, bao gồm tính khả thi, hiệu quả và bền vững. Điều này đảm bảo rằng các giải pháp không chỉ giảm tổn thất mà còn tăng cường năng suất mỏ hầm lò tổng thể. Quản lý tổn thất tài nguyên than là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đánh giá và điều chỉnh thường xuyên. Việc áp dụng các phương pháp khai thác lò chợ và khai thác buồng trụ cần được xem xét kỹ lưỡng để tối đa hóa thu hồi than và giảm thiểu tổn thất than cột. Tối ưu hóa không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là chiến lược kinh tế quan trọng cho ngành than.
2.1. Phân loại tổn thất và xác định trữ lượng
Khái niệm tổn thất than trong khai thác được xác định rõ ràng. Tổn thất than được phân loại thành nhiều dạng: tổn thất địa chất, tổn thất công nghệ, tổn thất kinh tế. Phân loại này giúp nhận diện chính xác các nguyên nhân gây ra tổn thất than. Phương pháp xác định trữ lượng than tổn thất và tỷ lệ tổn thất được trình bày chi tiết. Việc này bao gồm các công thức tính toán và các chỉ tiêu đánh giá. Xác định đúng trữ lượng tổn thất là cơ sở để đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề và đặt ra mục tiêu giảm thiểu. Dữ liệu chính xác về tổn thất là cần thiết cho mọi quyết định liên quan đến tối ưu hóa thu hồi than. Nó cũng hỗ trợ việc phân tích chi phí khai thác, từ đó đưa ra các biện pháp tiết kiệm hiệu quả. Quản lý tổn thất tài nguyên than bắt đầu từ việc đo lường chính xác. Các phương pháp này cũng giúp so sánh hiệu quả giữa các phương pháp khai thác lò chợ và khai thác buồng trụ.
2.2. Cơ sở kinh tế của giải pháp giảm tổn thất
Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than được xây dựng dựa trên cơ sở kinh tế vững chắc. Khái niệm giải pháp kinh tế giảm tổn thất than được định nghĩa là tập hợp các chính sách, công cụ tài chính và cơ chế quản lý. Chúng nhằm mục đích khuyến khích tận thu và hạn chế thất thoát. Yêu cầu của giải pháp bao gồm: khả năng áp dụng, hiệu quả về chi phí, và lợi ích mang lại cho xã hội cũng như doanh nghiệp. Chủ thể của giải pháp là Nhà nước, TKV và các doanh nghiệp khai thác. Lợi ích mang lại bao gồm tăng doanh thu, tiết kiệm tài nguyên, và bảo vệ môi trường. Cơ sở kinh tế của giải pháp dựa trên việc cân bằng giữa chi phí đầu tư cho công nghệ khai thác than hầm lò tiên tiến và lợi ích thu được từ việc tối ưu hóa thu hồi than. Phân tích chi phí khai thác đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.
2.3. Chính sách thuế và quản trị tổn thất than
Chính sách thuế đối với khai thác than của một số nước trên thế giới được nghiên cứu. Các quy định về quản trị tổn thất than trong khai thác cũng được phân tích. Đây là những bài học quan trọng cho Việt Nam. Chính sách thuế có thể là công cụ mạnh mẽ để khuyến khích hoặc bắt buộc các doanh nghiệp tận thu than, giảm thiểu thất thoát than. Ví dụ, một số quốc gia áp dụng thuế tài nguyên lũy tiến hoặc ưu đãi thuế cho việc tận thu than. Quy định quản trị bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình giám sát và chế tài xử phạt. Kinh nghiệm từ nước ngoài cho thấy việc xây dựng một khung pháp lý chặt chẽ là cần thiết. Khung này giúp tăng cường quản lý tổn thất tài nguyên than và thúc đẩy công nghệ khai thác than hầm lò hiện đại. Năng suất mỏ hầm lò được cải thiện khi có hệ thống chính sách và quản trị hiệu quả.
III.Đánh giá thực trạng tổn thất than trong khai thác hầm lò
Phần này đánh giá thực trạng tổn thất than trong khai thác hầm lò tại Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV). Số liệu giai đoạn 2006-2015 được phân tích để làm rõ tình hình. Khái quát chung về sản xuất và tiêu thụ than của TKV được cung cấp. Phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ tổn thất với các chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Điều này giúp xác định tác động của tổn thất đến hiệu quả kinh tế khai thác than. Tình hình tổn thất của các công ty than hầm lò trực thuộc TKV cũng được đánh giá cụ thể. Các giải pháp kinh tế giảm tổn thất than đã được áp dụng, bao gồm giải pháp của Nhà nước, của TKV và của từng doanh nghiệp. Việc đánh giá tổng quát này giúp nhận diện những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân gây ra tổn thất than cột, cũng như thất thoát than nói chung. Việc phân tích chi phí khai thác hiện tại giúp định hướng các cải thiện cần thiết.
3.1. Tình hình tổn thất than của TKV giai đoạn 2006 2015
Thực trạng tổn thất than trong khai thác của TKV giai đoạn 2006-2015 được trình bày chi tiết. Số liệu thống kê về tỷ lệ tổn thất than được phân tích. Tình hình sản xuất và tiêu thụ than của TKV trong cùng giai đoạn cũng được khái quát. Những biến động về trữ lượng than tổn thất và tỷ lệ tổn thất than được làm rõ. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổn thất than, bao gồm cả điều kiện địa chất và công nghệ khai thác than hầm lò, được xem xét. Năng suất mỏ hầm lò và hiệu quả kinh tế khai thác than chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ lệ tổn thất. Việc xác định mức độ tổn thất trong quá khứ là cơ sở để dự báo xu hướng và đề xuất các biện pháp cải thiện trong tương lai. Dữ liệu này là then chốt để lập kế hoạch quản lý tổn thất tài nguyên than hiệu quả.
3.2. Mối quan hệ tổn thất với chỉ tiêu kinh tế
Phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ tổn thất than với một số chỉ tiêu kinh tế của TKV. Các chỉ tiêu bao gồm doanh thu, lợi nhuận, chi phí khai thác và đầu tư. Mối liên hệ này giúp định lượng tác động của tổn thất than đến hiệu quả kinh tế khai thác than. Tỷ lệ tổn thất cao thường đi kèm với hiệu quả kinh tế thấp. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc giảm thiểu thất thoát than. Phân tích cũng đánh giá tác động của tổn thất than cột đến năng suất mỏ hầm lò và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư hợp lý vào công nghệ khai thác than hầm lò và các phương pháp khai thác lò chợ, khai thác buồng trụ hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa thu hồi than đồng thời giảm thiểu chi phí.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân của giải pháp đã áp dụng
Đánh giá tổng quát về thực trạng của các giải pháp kinh tế giảm tổn thất than đã áp dụng. Các kết quả đạt được được ghi nhận, tuy nhiên, nhiều hạn chế còn tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế này được phân tích kỹ lưỡng. Các nguyên nhân bao gồm: chính sách chưa đủ mạnh, cơ chế thưởng phạt chưa rõ ràng, hạn chế về vốn đầu tư cho công nghệ khai thác than hầm lò, và sự thiếu nhận thức về quản lý tổn thất tài nguyên than. Một số giải pháp chưa thực sự khuyến khích tối ưu hóa thu hồi than hoặc chưa đủ sức răn đe đối với việc thất thoát than. Điều này dẫn đến tỷ lệ tổn thất than vẫn còn cao ở một số mỏ. Việc xác định rõ những hạn chế và nguyên nhân là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hiệu quả hơn trong tương lai, nhằm cải thiện năng suất mỏ hầm lò và hiệu quả kinh tế khai thác than.
IV.Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả kinh tế khai thác than
Chương này đề xuất một số giải pháp kinh tế nhằm giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò. Các giải pháp này áp dụng cho các mỏ hầm lò thuộc TKV, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa thu hồi than và nâng cao hiệu quả kinh tế khai thác than. Định hướng phát triển ngành than đến năm 2020, triển vọng 2030 được xem xét làm nền tảng. Các giải pháp được phân chia theo cấp độ: Nhà nước, TKV và doanh nghiệp khai thác than. Mục tiêu chung là giảm thiểu thất thoát than, đặc biệt là tổn thất than cột, thông qua các chính sách khuyến khích và chế tài. Nâng cao năng suất mỏ hầm lò và quản lý tổn thất tài nguyên than là trọng tâm. Các kiến nghị cụ thể nhằm tăng cường quản trị tài nguyên và tổn thất than cũng được đưa ra. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một khung pháp lý và cơ chế vận hành hiệu quả cho ngành than.
4.1. Hoàn thiện chính sách thuế và chế tài
Đề xuất nhóm giải pháp chung nhằm ngăn ngừa tổn thất than tại nguồn. Hoàn thiện chính sách thuế tài nguyên theo hướng khuyến khích hoặc bắt buộc tận thu than là một trong những giải pháp chính. Xem xét bỏ quy định về tiền cấp quyền khai thác đối với than tận thu để khuyến khích các doanh nghiệp. Xây dựng chế tài thưởng, phạt rõ ràng và nghiêm khắc đối với tổn thất than. Các chế tài này phải đủ mạnh để thay đổi hành vi của các đơn vị khai thác. Hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật cho các hoạt động khai thác tận thu than. Điều này bao gồm việc ưu tiên đầu tư cho công nghệ khai thác than hầm lò tiên tiến. Mục tiêu là giảm thiểu thất thoát than và tối ưu hóa thu hồi than, đồng thời tăng cường quản lý tổn thất tài nguyên than. Chính sách thuế hợp lý sẽ thúc đẩy hiệu quả kinh tế khai thác than tổng thể.
4.2. Xây dựng quy chế quản lý tổn thất TKV
TKV cần nghiên cứu và xác định tỷ lệ tổn thất tối đa cho phép trong khai thác cho từng khu vực mỏ. Điều này sẽ là cơ sở để đánh giá hiệu suất. Xây dựng chế tài thưởng, phạt về thực hiện tỷ lệ tổn thất than trong toàn Tập đoàn. Các chế tài này cần minh bạch và công bằng. Sáng lập “Giải thưởng tận thu than” để khuyến khích các công ty và cá nhân có thành tích xuất sắc trong việc giảm tổn thất than. Giải thưởng này sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho việc tối ưu hóa thu hồi than. Xây dựng quy chế quản lý tổn thất than chi tiết, bao gồm quy trình báo cáo, giám sát và kiểm tra. Quy chế này cần tích hợp các phương pháp khai thác lò chợ và khai thác buồng trụ hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao năng suất mỏ hầm lò và giảm thiểu thất thoát than. Quản lý tổn thất tài nguyên than cần có sự chỉ đạo thống nhất từ cấp Tập đoàn.
4.3. Giải pháp cấp doanh nghiệp khai thác than
Các doanh nghiệp khai thác than cần chủ động triển khai các giải pháp cụ thể. Xây dựng đơn giá tiền lương đối với tấn than tận thu. Đơn giá này cần cao hơn so với than khai thác thông thường để khuyến khích công nhân. Khoán trữ lượng than thu hồi cho các tổ, đội sản xuất. Việc này tạo áp lực và động lực để công nhân tận thu tối đa. Đầu tư vào công nghệ khai thác than hầm lò hiện đại và các thiết bị hỗ trợ tận thu. Nghiên cứu và áp dụng các phương pháp khai thác lò chợ và khai thác buồng trụ tiên tiến nhằm giảm thiểu tổn thất than cột. Tăng cường đào tạo, nâng cao nhận thức cho cán bộ, công nhân về tầm quan trọng của việc giảm tổn thất than. Các kiến nghị cũng được đưa ra đối với Nhà nước và TKV để hỗ trợ các doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa thu hồi than và nâng cao hiệu quả kinh tế khai thác than.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng biểu Danh mục hình vẽ MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu về tổn thất than. Các công trình nghiên cứu về giải pháp giảm tổn thất than.
Một số công trình khác có liên quan. Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu về tổn thất than và giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò. Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài luận án. Nhận thức vấn đề.
Cách tiếp cận. Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài luận án .27 Kết luận chƣơng 1 .29 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TỔN THẤT THAN VÀ GIẢI PHÁP KINH TẾ GIẢM TỔN THẤT THAN TRONG KHAI THÁC HẦM LÒ. Cơ sở lý luận về tổn thất than trong khai thác. Khái niệm tổn thất than trong khai thác.
Phân loại tổn thất. Nguyên nhân kinh tế gây ra tổn thất than. Phƣơng pháp xác định trữ lƣợng than tổn thất và tỷ lệ tổn thất. Cơ sở lý luận về giải pháp kinh tế giảm tổn thất than.
Khái niệm giải pháp kinh tế giảm tổn thất than. Yêu cầu của giải pháp kinh tế giảm tổn thất than. Chủ thể của giải pháp kinh tế giảm tổn thất than và lợi ích của đối tƣợng thụ hƣởng. Cơ sở kinh tế của giải pháp kinh tế giảm tổn thất than.
Các giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò. Kinh nghiệm thực tiễn về giải pháp kinh tế giảm tổn thất than của nƣớc ngoài. Chính sách thuế đối với khai thác than của một số nƣớc trên thế giới. Quy định quản trị tổn thất than trong khai thác.
Bài học tham khảo cho Việt Nam từ kinh nghiệm của nƣớc ngoài .63 Kết luận chƣơng 2 .64 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG TỔN THẤT THAN VÀ GIẢI PHÁP KINH TẾ GIẢM TỔN THẤT THAN ĐÃ ÁP DỤNG Ở CÁC MỎ THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Khái quát chung về tình hình sản xuất và tiêu thụ than giai đoạn 2006 - 2015 của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Tình hình tổn thất than trong khai thác của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Khái quát tình hình tổn thất than trong khai thác giai đoạn 2006 - 2015.
Phân tích mối quan hệ giữa tỉ lệ tổn thất với một số chỉ tiêu kinh tế của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Phân tích tình hình tổn thất than của các công ty than hầm lò thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Thực trạng giải pháp kinh tế giảm tổn thất than đã áp dụng ở các mỏ than thuộc TKV. Giải pháp của Nhà nƣớc.
Giải pháp của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than của các công ty than hầm lò thuộc TKV. Đánh giá tổng quát về thực trạng của các giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò. Những kết quả đạt đƣợc.
Những hạn chế và nguyên nhân .93 Kết luận chƣơng 3 .94 CHƢƠNG 4: ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP KINH TẾ GIẢM TỔN THẤT THAN TRONG KHAI THÁC HẦM LÒ, ÁP DỤNG CHO CÁC MỎ HẦM LÒ THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Định hƣớng phát triển ngành than đến năm 2020 triển vọng 2030. Quan điểm phát triển. Mục tiêu phát triển.
Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than của Nhà nƣớc. Nhóm giải pháp chung ngăn ngừa tổn thất than tại nguồn. Hoàn thiện chính sách thuế tài nguyên theo hƣớng khuyến khích hoặc bắt buộc tận thu than. Bỏ quy định về tiền cấp quyền khai thác.
Xây dựng chế tài thƣởng, phạt đối với tổn thất than. Hỗ trợ khai thác tận thu than. Giải pháp giảm tổn thất than của TKV. Nghiên cứu và xác định tỉ lệ tổn thất tối đa cho phép trong khai thác.
Xây dựng chế tài thƣởng, phạt về thực hiện tỷ lệ tổn thất than trong toàn Tập đoàn. Sáng lập “Giải thƣởng tận thu than”. Xây dựng quy chế quản lý tổn thất than. Giải pháp của doanh nghiệp khai thác than.
Xây dựng đơn giá tiền lƣơng đối với tấn than tận thu. Khoán trữ lƣợng than thu hồi. Một số kiến nghị nhằm tăng cƣờng quản trị tài nguyên và tổn thất than. Kiến nghị đối với Nhà nƣớc.
Kiến nghị đối với TKV .129 Kết luận chƣơng 4 .129 KẾT LUẬN CHUNG .131 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .135 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ATLĐ : An toàn lao động BTNMT : Bộ tài nguyên và môi trƣờng CP : Chi phí DN : Doanh nghiệp DNKT : Doanh nghiệp khai thác ĐVT : Đơn vị tính GTKT : Giá trị kinh tế GTTN : Giá trị tự nhiên GP : Giải pháp GPKT : Giải pháp kinh tế HL : Hầm lò KT-XH : Kinh tế - Xã hội NQ : Nghị quyết LT : Lộ thiên QĐ : Quyết định QH : Quy hoạch TCQ : Tiền cấp quyền TKV : Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam TN : Tài nguyên TL : Trữ lƣợng TLTT : Tỉ lệ tổn thất TTT : Tổn thất than DANH MỤC BẢNG BIỂU TT Tên bảng Trang Bảng 2.1: Các chỉ tiêu xác định giá trị tự nhiên của mỏ .2: Tóm tắt về chính sách thuế đối với than của một số nƣớc trên thế giới .3: Tiêu chuẩn tỉ lệ thu hồi các khu mỏ của Trung Quốc .1: Khái quát chung tình hình sản xuất và tiêu thụ than của TKV giai đoạn 2006 - 2015 .2: Tình hình tổn thất than của TKV giai đoạn 2006 - 2015 .3: Tỉ lệ tổn thất than trong khai thác và một số chỉ tiêu kinh tế của TKV giải đoạn 2006 - 2015 .4: Tình hình tổn thất than của một số công ty than hầm lò thuộc TKV .5: Kết quả tính trữ lƣợng .6: Khung thuế suất thuế tài nguyên than theo Luật thuế tài nguyên 2009 .7: Thuế suất thuế tài nguyên áp dụng từ 2010-2016 .8: Chi phí thuế tài nguyên từ 2013-2015 .9: Phân tích chi phí thuế tài nguyên của một số công ty than hầm lò thuộc Tập đoàn TKV 2013 - 2015 .10: TCQ khai thác đã nộp của một số công ty than hầm lò 2014-2015 .1: Phân loại thuế suất thuế tài nguyên theo nhóm mỏ .2: Các chỉ tiêu chủ yếu của dự án Suối Lại, Vàng Danh, Mông Dƣơng .3: Các chỉ tiêu giá trị tự nhiên của mỏ Suối Lại,Vàng Danh, Mông Dƣơng106 Bảng 4.4: Chỉ tiêu tô mỏ trên doanh thu của các dự án với i từ 7% đến 12% .5: Định mức thuế suất thuế tài nguyên than gắn với tổn thất than .6: Giá trị thƣởng, phạt của một số mỏ than hầm lò năm 2015 .7: Thuế suất thuế tài nguyên gắn với tỉ lệ tổn thất của một số công ty than hầm lò thuộc TKV .8: Định mức thuế suất thuế tài nguyên gắn với tỉ lệ tổn thất than cho các nhóm mỏ hầm lò .9: Giá trị kinh tế 1 tấn than tạo ra cho các ngành sử dụng than .10: Giá trị kinh tế 1 tấn than tạo ra cho các ngành cung cấp đầu vào cho sản xuất than .11: Kết quả khoán trữ lƣợng của một số phân xƣởng thuộc Công ty than Nam Mẫu 2015 .127 DANH MỤC HÌNH VẼ TT Tên hình Trang Hình 2.1: Sơ đồ phân loại tổn thất than .2: Sơ đồ phân chia lợi nhuận giữa chủ sở hữu và nhà đầu tƣ .1: Tỉ lệ tổn thất than trong khai thác hầm lò của TKV giai đoạn 2006 - 2015.2: Tình hình tổn thất than của một số công ty than hầm lò năm 2015 .3: Chi phí thuế tài nguyên bình quân của 1 tấn than giai đoạn 2013-2015.4: Tình hình nộp thuế tài nguyên của một số công ty than hầm lò năm 2015.5: Tình hình nộp TCQ khai thác của một số công ty than hầm lò năm 2015. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài luận án Than là tài nguyên khoáng sản hữu hạn, không thể tái tạo và đƣợc xác định là nguồn lực quan trọng của đất nƣớc để phát triển bền vững kinh tế - xã hội với vai trò là nguồn nguyên liệu đầu vào của nhiều ngành sản xuất và đời sống, là nguồn tài nguyên năng lƣợng chính đảm bảo an ninh năng lƣợng quốc gia. Trữ lƣợng than của nƣớc ta không nhiều, trong khi là nƣớc đang phát triển nên nhu cầu về than rất cao và ngày càng tăng, thậm chí vƣợt quá khả năng khai thác trong nƣớc. Do đó, Nhà nƣớc đã có nhiều chính sách cụ thể nhằm khai thác hợp lý, có hiệu quả và thu hồi tối đa tài nguyên khoáng sản, trong đó có tài nguyên than.
Tuy nhiên, hiện nay việc quản lý, khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên quan trọng này chƣa thực sự hợp lý dẫn đến tổn thất lớn về kinh tế và tài nguyên. Theo các báo cáo của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam[42], tình hình tổn thất than trong quá trình khai thác của TKV tuy có xu hƣớng ngày càng giảm, song tỷ lệ tổn thất tài nguyên than trong khai thác hầm lò vẫn còn rất lớn, chỉ riêng tổn thất do công nghệ vào khoảng 25%, nếu tính cả tổn thất do các nguyên nhân khác có thể lên tới 40% trữ lƣợng địa chất. Trƣớc tình hình đó, nhiệm vụ quan trọng và cần thiết đặt ra đối với Việt Nam và toàn ngành than là cần phải thực hiện những nghiên cứu đầy đủ và sâu sắc điều tra, đánh giá, phân tích nhằm xác định chính xác nguyên nhân và các yếu tố ảnh hƣởng gây tổn thất tài nguyên than, từ đó đề xuất các giải pháp ph hợp nhằm giảm tổn thất than trong quá trình khai thác. Trong bối cảnh các nguồn tài nguyên năng lƣợng truyền thống cơ bản nhƣ thủy điện, dầu khí đã khai thác hết tiềm năng, cho nên việc giảm tổn thất than trong khai thác không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế trong giai đoạn hiện nay mà còn có ý nghĩa to lớn trong vấn đề đảm bảo an ninh năng lƣợng quốc gia và phát triển bền vững ngành khai thác than tại Việt Nam.
Xét trên cả phƣơng diện lý luận và thực tiễn, có nhiều nguyên nhân gây ra tổn thất tài nguyên than trong quá trình khai thác, giữa chúng có mối liên hệ đan xen, phức tạp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-giai-phap-kinh-te-giam-ton-that-than-trong-khai-thac-ham-lo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò tại các mỏ than TKV.
Luận án "Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp kinh tế giảm tổn thất than trong khai thác hầm lò" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.