Luận án điều hành chính sách tiền tệ theo mục tiêu lãi suất tại Việt Nam
Luận án điều hành chính sách tiền tệ theo mục tiêu lãi suất tại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách tiền tệ: Mục tiêu và Công cụ điều hành
- Số trang:
- 226 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chính sách tiền tệ Mục tiêu và Công cụ điều hành
Chính sách tiền tệ (CSTT) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kinh tế. Các ngân hàng trung ương trên thế giới liên tục nghiên cứu nhằm tăng cường hiệu quả CSTT. Mục tiêu điều hành có thể là khối lượng (cung tiền, tín dụng) hoặc giá cả (lãi suất, tỷ giá). Việc lựa chọn mục tiêu phụ thuộc vào sự phát triển của thị trường tiền tệ và điều kiện kinh tế từng quốc gia. Các thập kỷ trước, kiểm soát khối lượng tiền tệ giúp kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, khi thị trường phát triển, liên kết giữa chỉ tiêu tiền tệ và mục tiêu cuối cùng (lạm phát, tăng trưởng) giảm hiệu quả. Ngân hàng Trung ương các nước phát triển đã chuyển sang điều hành theo mục tiêu giá cả. Lãi suất trở thành biến số chủ yếu. Điều này giúp duy trì lạm phát thấp và ổn định tăng trưởng kinh tế. Đối với các quốc gia theo khung khổ lạm phát mục tiêu (LPMT), lãi suất là công cụ chính. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cũng đang trong quá trình chuyển đổi này.
1.1. Lựa chọn mục tiêu điều hành CSTT toàn cầu
Các ngân hàng trung ương toàn cầu có hai lựa chọn chính cho mục tiêu CSTT. Đó là mục tiêu khối lượng hoặc mục tiêu giá cả. Mục tiêu khối lượng tập trung vào kiểm soát cung tiền tệ hay tăng trưởng tín dụng. Mục tiêu giá cả lại chú trọng vào lãi suất điều hành hoặc tỷ giá. Sự dịch chuyển từ khối lượng sang lãi suất là xu hướng rõ rệt. Nhiều quốc gia đã thành công khi sử dụng lãi suất làm công cụ chính. Điều này giúp ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát hiệu quả hơn.
1.2. Vai trò của Ngân hàng Trung ương trong kinh tế
Ngân hàng Trung ương có vai trò then chốt trong điều hành chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) chịu trách nhiệm can thiệp vào thị trường tiền tệ. Mục tiêu là đạt được các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng linh hoạt. Việc này nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định hệ thống tài chính. Đồng thời, Ngân hàng Trung ương hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Quyết định về lãi suất điều hành có tác động lớn đến toàn bộ nền kinh tế.
II.Hành trình điều hành CSTT của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Điều hành Chính sách tiền tệ tại Việt Nam có những giai đoạn phát triển rõ rệt. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã thực hiện nhiều thay đổi. Trước đây, CSTT chủ yếu theo đuổi mục tiêu khối lượng. Điều này tập trung vào cung tiền tệ và tăng trưởng tín dụng. Mục tiêu cuối cùng là ưu tiên tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bộc lộ hạn chế trong kiểm soát lạm phát. Sự thiếu kiên trì trong mục tiêu chống lạm phát là một thách thức. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Kinh tế trong nước dễ chịu tác động từ biến động thị trường toàn cầu.
2.1. Giai đoạn ưu tiên tăng trưởng kinh tế 2001 2006
Trước khi Việt Nam gia nhập WTO (2001-2006), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều hành CSTT. Mục tiêu cơ bản bám theo khối lượng tiền tệ. Ưu tiên hàng đầu là tăng trưởng kinh tế, khoảng 7-8% mỗi năm. Mục tiêu kiểm soát lạm phát chưa được kiên trì theo đuổi. Việc này góp phần thúc đẩy tăng trưởng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lạm phát. Cung tiền tệ được kiểm soát nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng.
2.2. Thách thức lạm phát và khủng hoảng 2007 2011
Giai đoạn 2007-2011, CSTT vẫn ưu tiên mục tiêu khối lượng. Thiên hướng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế tiếp tục duy trì. Định hướng dài hạn và kiên trì kiểm soát lạm phát chưa rõ ràng. Kinh tế Việt Nam hội nhập sâu hơn. Điều này khiến khả năng kiểm soát các chỉ tiêu tiền tệ của SBV bị hạn chế. Biến động dòng vốn quốc tế và giá cả ảnh hưởng mạnh. Lạm phát gia tăng, lãi suất tăng cao gây bất ổn thị trường tiền tệ. Hoạt động sản xuất kinh doanh gặp khó khăn, đặc biệt trong khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Ổn định kinh tế vĩ mô đối mặt nhiều thách thức.
III.Chuyển hướng mục tiêu Kết hợp Lãi suất và khối lượng tiền tệ
Từ cuối năm 2011, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) bắt đầu một sự chuyển đổi quan trọng. Thực hiện Nghị quyết số 11/NQ-CP, SBV thử nghiệm kết hợp điều hành CSTT. CSTT không chỉ dựa vào khối lượng mà còn sử dụng giá cả. Lãi suất điều hành và tỷ giá trở thành các công cụ quan trọng. Chỉ thị 01 của NHNN công bố định hướng tăng trưởng M2 và tín dụng. Đồng thời, SBV cam kết giảm mặt bằng lãi suất huy động và cho vay. Cam kết mức điều chỉnh tỷ giá cũng được đưa ra. Điều này thể hiện tính chủ động và linh hoạt hơn trong điều hành CSTT. Mục tiêu chính là kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
3.1. Nghị quyết 11 NQ CP và định hướng mới
Nghị quyết số 11/NQ-CP đánh dấu một bước ngoặt. Nghị quyết đặt ra các giải pháp kiềm chế lạm phát. Mục tiêu là ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã tích cực triển khai. Định hướng mới bao gồm việc công bố mục tiêu tăng trưởng M2 và tín dụng. Đồng thời, các biện pháp giảm lãi suất điều hành được áp dụng. Điều này cho thấy sự thay đổi trong chiến lược điều hành CSTT của SBV.
3.2. Kết quả bước đầu trong điều hành chính sách lãi suất
Sau khi áp dụng các giải pháp mới, kết quả tích cực đã xuất hiện. Lạm phát giảm mạnh từ 8,13% cuối năm 2011 xuống 2,66% năm 2016. Đây là thời kỳ ổn định lạm phát dài nhất trong một thập kỷ. Các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng hiệu quả. Điều này góp phần quan trọng vào ổn định kinh tế vĩ mô. Nó cũng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng GDP tăng từ 5,25% năm 2012 lên 6,21% năm 2016. Lãi suất điều hành linh hoạt đã chứng minh hiệu quả.
IV.Thành tựu Kiểm soát lạm phát và Ổn định kinh tế vĩ mô
Từ cuối năm 2011, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Các giải pháp điều hành Chính sách tiền tệ thể hiện tính chủ động và linh hoạt. Điều này phù hợp với diễn biến thực tế của thị trường. Mục tiêu kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô được ưu tiên. Lạm phát được kiểm soát thành công ở mức thấp. Đồng thời, kinh tế đạt được sự tăng trưởng ổn định. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng đồng bộ.
4.1. Lạm phát giảm mạnh và ổn định dài hạn
Chỉ số lạm phát đã giảm đáng kể. Từ mức hai con số 8,13% vào cuối năm 2011, lạm phát xuống 2,66% vào năm 2016. Đây là giai đoạn ổn định lạm phát dài nhất trong lịch sử gần đây của Việt Nam. Thành công này đến từ việc điều hành CSTT kết hợp. Mục tiêu khối lượng và giá cả được phối hợp nhịp nhàng. Kiểm soát cung tiền tệ và lãi suất điều hành đã phát huy hiệu quả.
4.2. Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững
Ổn định lạm phát và kinh tế vĩ mô tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng. Tăng trưởng kinh tế đã được hỗ trợ mạnh mẽ. Tỷ lệ tăng trưởng GDP tăng từ 5,25% năm 2012 lên 6,21% năm 2016. Sự ổn định này giúp doanh nghiệp yên tâm hoạt động. Nó cũng thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Các công cụ chính sách tiền tệ đã đóng góp vào thành tựu này. Mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô được hoàn thành.
V.Điều hành CSTT linh hoạt Lãi suất và tỷ giá hiện nay
Từ năm 2017 đến nay, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) tiếp tục điều hành CSTT linh hoạt. Mặc dù kinh tế thế giới và trong nước phục hồi, vẫn có những thách thức. Lạm phát được giữ ở mức thấp và cán cân thanh toán quốc tế thặng dư. Tuy nhiên, điều hành CSTT vẫn phải đối mặt với khó khăn. Việc ổn định tỷ giá là cần thiết khi các đồng tiền lớn biến động mạnh. Độ mở kinh tế cao làm tăng tính dễ bị tổn thương. CSTT theo hướng phối hợp đồng bộ các công cụ. Mục tiêu là kiểm soát M2 và tín dụng phù hợp. Duy trì lạm phát cơ bản ổn định. Đồng thời, chú trọng điều tiết thanh khoản VND hợp lý. Điều này hỗ trợ ổn định thị trường ngoại tệ và tỷ giá. Kết quả là, lãi suất liên ngân hàng có thời điểm biến động, nhưng lạm phát vẫn thấp.
5.1. Phối hợp công cụ chính sách tiền tệ hiện đại
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tiếp tục áp dụng phương pháp điều hành đa công cụ. Các công cụ chính sách tiền tệ được phối hợp nhịp nhàng. Việc này bao gồm kiểm soát cung tiền tệ, lãi suất điều hành, và tỷ giá. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa các mục tiêu. Đó là kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, và hỗ trợ tăng trưởng. SBV đã sử dụng linh hoạt các biện pháp can thiệp. Việc này nhằm quản lý thanh khoản thị trường hiệu quả.
5.2. Ổn định thị trường ngoại tệ và Lãi suất liên ngân hàng
Ổn định thị trường ngoại tệ là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã điều tiết thanh khoản VND hợp lý. Điều này nhằm hỗ trợ ổn định tỷ giá. Tuy nhiên, thị trường vẫn chứng kiến biến động lãi suất. Lãi suất liên ngân hàng có lúc tăng cao hoặc giảm sâu. Dù vậy, lạm phát vẫn được giữ ổn định ở mức thấp. Các công cụ như lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu có thể được sử dụng để định hướng thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Chính sách tiền tệ (CSTT) luôn là trọng tâm của các nhà hoạch định và học giả toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt và hiệu quả hơn. Luận văn này tập trung vào việc chuyển đổi phương thức điều hành CSTT tại Việt Nam, từ mục tiêu khối lượng sang mục tiêu lãi suất, nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả chính sách. Thực tiễn cho thấy, giai đoạn 2011-2016, khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) thử nghiệm kết hợp điều hành theo khối lượng và giá cả (lãi suất, tỷ giá), lạm phát đã giảm mạnh từ mức hai con số 8,13% (cuối năm 2011) xuống còn 2,66% (năm 2016), đồng thời hỗ trợ tăng trưởng kinh tế từ 5,25% (năm 2012) lên 6,21% (năm 2016). Tuy nhiên, đến nay, việc điều hành CSTT vẫn chưa thực sự rõ ràng và nhất quán theo mục tiêu lãi suất.
Vấn đề nghiên cứu cấp thiết đặt ra là làm thế nào để Việt Nam có thể chuyển đổi thành công sang điều hành CSTT theo mục tiêu lãi suất, góp phần kiểm soát lạm phát ổn định ở mức thấp trong dài hạn và duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đề xuất các giải pháp nhằm thực hiện quá trình chuyển đổi này trong thời gian tới. Để đạt được mục tiêu đó, luận văn sẽ hệ thống hóa cơ sở lý luận về CSTT và điều hành theo mục tiêu lãi suất; nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học; phân tích, đánh giá thực tiễn khả năng áp dụng mục tiêu lãi suất tại Việt Nam trong giai đoạn 2007-2017; và cuối cùng là đề xuất các giải pháp cùng lộ trình cụ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng điều hành CSTT và lựa chọn mục tiêu tại Việt Nam từ năm 2007 đến năm 2017, không xét đến các chính sách kinh tế vĩ mô khác hay cấu trúc thị trường tài chính - tiền tệ ảnh hưởng đến hiệu quả điều hành CSTT. Việc chuyển đổi này có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường tính chủ động, linh hoạt của NHNN, giảm thiểu các biện pháp can thiệp hành chính và tạo điều kiện cho thị trường phát triển theo đúng quy luật khách quan, nâng cao khả năng đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một số khung lý thuyết và mô hình quan trọng trong lĩnh vực tiền tệ và kinh tế vĩ mô. Đầu tiên là Lý thuyết q của Tobin, cho rằng chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua việc định giá cổ phiếu của công ty và từ đó tác động đến các quyết định đầu tư. Nếu giá trị thị trường của công ty cao hơn giá thay thế tài sản (q cao), các công ty sẽ khuyến khích đầu tư mới, và ngược lại. Tiếp theo là Quy tắc Taylor (1993), một nguyên tắc được sử dụng rộng rãi để định hướng mức lãi suất mục tiêu của Ngân hàng Trung ương (NHTW). Quy tắc này dựa trên bốn yếu tố chính: tỷ lệ lạm phát hiện tại, lãi suất thực dài hạn, độ lệch giữa lạm phát thực tế và lạm phát mục tiêu, cũng như độ lệch giữa tăng trưởng GDP thực và GDP tiềm năng. Quy tắc Taylor cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy để các NHTW đưa ra quyết định về chính sách lãi suất.
Ngoài ra, luận văn còn xem xét Lý thuyết cung-cầu quỹ cho vay (LFT), một quan điểm của các nhà kinh tế học cổ điển giải thích rằng lãi suất được xác định bởi yếu tố sản xuất thực (khả năng trả nợ) và yếu tố tiết kiệm. Ngược lại, Lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes cho rằng lãi suất là kết quả của sự tương tác giữa cung và cầu tiền tệ, với sự nhấn mạnh vào tính thanh khoản và hành vi của các trung gian tài chính.
Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm:
- Chính sách tiền tệ (CSTT): Theo Luật NHNN số 46 năm 2010, CSTT quốc gia là các quyết định về tiền tệ ở tầm quốc gia bao gồm mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền (biểu hiện bằng chỉ tiêu lạm phát), quyết định sử dụng các công cụ và biện pháp để thực hiện mục tiêu đề ra.
- Mục tiêu cuối cùng của CSTT: Là các mục tiêu kinh tế vĩ mô như ổn định giá trị đồng tiền, bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
- Mục tiêu trung gian: Là các biến kinh tế mà NHTW có thể đo lường và kiểm soát với độ trễ hợp lý, có mối liên hệ mật thiết với mục tiêu cuối cùng, điển hình là tổng cung tiền, tỷ giá hối đoái hoặc lãi suất thị trường.
- Mục tiêu hoạt động: Là những biến số kinh tế mà NHTW có khả năng kiểm soát trực tiếp hàng ngày thông qua các công cụ CSTT, nhằm thay đổi mục tiêu trung gian, ví dụ như lãi suất ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng.
- Điều hành CSTT theo mục tiêu lãi suất: Là việc NHTW thiết lập mục tiêu hoạt động là các biến số lãi suất ngắn hạn và mục tiêu trung gian là các biến số lãi suất trung, dài hạn, xác định mức lãi suất mục tiêu (lãi suất chính sách) và lựa chọn hành lang lãi suất, đồng thời thông qua các công cụ CSTT để tác động đến nền kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này tiếp cận vấn đề điều hành CSTT thông qua mục tiêu hoạt động và mục tiêu trung gian là lãi suất, đánh giá cơ chế truyền dẫn lãi suất và tác động của các công cụ CSTT để đạt được mục tiêu cuối cùng. Để đạt được mục tiêu này, luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học.
Về nguồn dữ liệu, nghiên cứu sử dụng các số liệu tài chính - tiền tệ của Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2017. Các dữ liệu này bao gồm các chỉ số về lạm phát, tăng trưởng kinh tế, lãi suất điều hành, lãi suất thị trường liên ngân hàng, khối lượng cung tiền (M2), tín dụng, tỷ giá hối đoái và các biến số kinh tế vĩ mô khác.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng bao gồm:
- Phương pháp truyền thống: Gồm thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh. Các phương pháp này được dùng để hệ thống hóa một cách có logic các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến điều hành CSTT. Ngoài ra, phân tích định tính dựa trên số liệu tài chính - tiền tệ kết hợp với bảng biểu, sơ đồ và đồ thị sẽ được sử dụng để minh họa và tăng tính trực quan cho các lập luận.
- Phương pháp hiện đại: Sử dụng mô hình kinh tế lượng để đánh giá tác động truyền dẫn của các công cụ CSTT đến mục tiêu hoạt động, mục tiêu trung gian và cuối cùng là các biến số kinh tế vĩ mô. Đặc biệt, luận văn chú trọng vận dụng các mô hình thuộc họ VAR (Vector Autoregression), bao gồm VAR giản đơn, VAR cấu trúc (SVAR), và dạng biến thể hàm hồi quy véc tơ hiệu chỉnh sai số (Vector Error Correction – VEC).
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích mô hình VAR: Các mô hình này có lợi thế cơ bản là không bị ràng buộc bởi các giả thiết chặt chẽ của một số mô hình/lý thuyết kinh tế học khác khi phân tích thống kê, cho phép đánh giá động thái phản ứng của các biến số kinh tế vĩ mô trước những cú sốc chính sách. Cụ thể, mô hình VAR giúp phân tích các kênh truyền dẫn CSTT một cách toàn diện, từ đó đánh giá hiệu lực của CSTT qua kênh lãi suất. Việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng cho phép đưa ra cái nhìn đa chiều và vững chắc về khả năng áp dụng mục tiêu lãi suất tại Việt Nam. Do dữ liệu cho cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cụ thể không được cung cấp trong fulltext, nghiên cứu sẽ phân tích dựa trên toàn bộ dữ liệu tài chính - tiền tệ có sẵn trong giai đoạn đã xác định.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam và khả năng chuyển đổi sang mục tiêu lãi suất:
-
Hạn chế của điều hành CSTT theo mục tiêu khối lượng: Các nghiên cứu trong nước chỉ ra mối quan hệ thiếu chặt chẽ của mục tiêu khối lượng (như M2) với lạm phát. IMF (2003, 2006) kết luận rằng vai trò của M2 lên lạm phát tại Việt Nam là không bền vững, với độ trễ tác động khoảng 12 tháng. Một nghiên cứu khác của Camen (2006) cho thấy tăng trưởng M2 chỉ giải thích dưới 5% biến động của lạm phát dự báo trong giai đoạn 1996-2005, trong khi tăng trưởng tổng tín dụng đối với nền kinh tế lý giải khoảng 25% biến động của lạm phát dự báo sau 24 tháng. Điều này cho thấy mục tiêu khối lượng không còn là chỉ báo đáng tin cậy để kiểm soát lạm phát trong dài hạn.
-
Sự bất ổn định của hàm cầu tiền: Đây là nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong việc sử dụng mục tiêu khối lượng. Khi thị trường tài chính phát triển và hội nhập sâu hơn, các yếu tố như đô la hóa (nghiên cứu của Christopher Adam, Michael Goujon và Sylviane Guillaumont Jeanneney, 2003) và sự ra đời của các dịch vụ tài chính công nghệ (Fintech) làm cho mối liên kết giữa các chỉ tiêu tiền tệ với tăng trưởng kinh tế và lạm phát không còn chặt chẽ. Nhiều nghiên cứu quốc tế (Bahmani-Oskooee và Rehman, 2005; Hassan, Ali và Dawood, 2016) cũng xác nhận hàm cầu tiền trở nên thiếu ổn định ở các nước đang phát triển, làm suy yếu khả năng dự báo của NHTW.
-
Vai trò ngày càng tăng của lãi suất: Dữ liệu thực tiễn cho thấy, từ cuối năm 2011, khi NHNN bắt đầu thử nghiệm kết hợp điều hành CSTT theo khối lượng và giá cả (lãi suất, tỷ giá), các giải pháp đã thể hiện tính chủ động, linh hoạt. Kết quả là lạm phát đã giảm mạnh từ 8,13% cuối năm 2011 xuống 2,66% năm 2016. Đồng thời, tăng trưởng kinh tế cũng được hỗ trợ, từ 5,25% năm 2012 lên 6,21% năm 2016. Các nghiên cứu trong nước gần đây (Tô Ánh Dương, 2015; Nguyễn Thanh Nhàn, 2016) cũng nhận định vai trò của lãi suất trong cơ chế truyền tải CSTT có xu hướng tăng, với nhà đầu tư ngày càng nhạy cảm hơn với những thay đổi về lãi suất.
-
Thách thức trong hiệu quả truyền dẫn của lãi suất: Các nghiên cứu định lượng trong nước thường sử dụng mô hình họ VAR để đánh giá hiệu lực CSTT qua các kênh. Tuy nhiên, một số nghiên cứu (Bhattacharya và Duma, 2012; Nguyễn Phi Lân, 2016) chỉ ra rằng lãi suất chỉ tác động đến lạm phát trong thời gian ngắn hoặc có thể gây ra hiện tượng "price puzzle" (lạm phát tăng khi lãi suất tăng) trong một số giai đoạn. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Nhàn (2016) cũng chỉ ra hiệu ứng truyền dẫn từ lãi suất điều hành đến lãi suất liên ngân hàng và lãi suất dài hạn hơn còn chưa rõ rệt trong giai đoạn 2006-2015.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên khẳng định rằng, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng và thị trường tài chính phát triển, phương thức điều hành CSTT theo mục tiêu khối lượng đã bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu quả. Sự bất ổn định của hàm cầu tiền, cùng với tác động của các yếu tố bên ngoài như biến động dòng vốn và giá cả quốc tế, đã làm suy yếu mối liên kết giữa các chỉ tiêu tiền tệ với lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
Việc NHNN thử nghiệm kết hợp điều hành theo khối lượng và giá cả từ cuối năm 2011 đã mang lại những kết quả tích cực, thể hiện qua việc kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Điều này cho thấy tín hiệu giá cả, đặc biệt là lãi suất, ngày càng có vai trò quan trọng hơn trong truyền dẫn CSTT. So sánh với kinh nghiệm quốc tế, nhiều ngân hàng trung ương các nước phát triển (Mỹ, Anh, Đức, Nhật Bản) và các nền kinh tế mới nổi (Thái Lan, Malaysia) đã từ bỏ mục tiêu khối lượng và chuyển sang điều hành theo mục tiêu giá cả (lãi suất), đạt được thành công đáng kể trong việc duy trì lạm phát thấp và ổn định tăng trưởng. IMF (2014) cũng đã khuyến nghị NHNN Việt Nam cần tiếp tục cải tiến phương thức điều hành theo hướng gia tăng vai trò của tín hiệu giá cả.
Tuy nhiên, việc truyền dẫn lãi suất tại Việt Nam vẫn còn những thách thức nhất định, thể hiện qua tác động chưa rõ rệt của lãi suất điều hành đến các lãi suất thị trường dài hạn hơn hoặc sự xuất hiện của các hiện tượng như "price puzzle" trong một số nghiên cứu định lượng. Điều này có thể do thị trường tiền tệ trong nước chưa hoàn toàn thông suốt, hệ thống tài chính còn những điểm chưa phát triển đồng bộ, hoặc do ảnh hưởng của các yếu tố ngoại sinh mạnh mẽ. Để minh họa, các kết quả về mối quan hệ giữa tăng trưởng M2 và CPI qua các giai đoạn có thể được trình bày qua biểu đồ đường, hoặc bảng so sánh độ trễ tác động của các kênh tín dụng và lãi suất lên sản lượng và lạm phát từ các nghiên cứu thực chứng. Điều này giúp trực quan hóa sự kém hiệu quả của mục tiêu khối lượng và sự cần thiết của việc chuyển đổi.
Các nghiên cứu cho thấy, mặc dù có những thách thức, tiềm năng để lãi suất trở thành mục tiêu điều hành chính là rất lớn. Để tối ưu hóa hiệu quả, cần thiết phải xây dựng một khung điều hành CSTT rõ ràng, nhất quán theo mục tiêu lãi suất, đi kèm với việc hoàn thiện các công cụ chính sách và tăng cường khả năng dự báo, phân tích của NHNN.
Đề xuất và khuyến nghị
Để quá trình chuyển đổi sang điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) theo mục tiêu lãi suất tại Việt Nam diễn ra thành công và hiệu quả, luận văn đề xuất một loạt giải pháp đồng bộ và có lộ trình cụ thể:
-
Xây dựng khung khổ CSTT lạm phát mục tiêu linh hoạt: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần chính thức hóa và công khai mục tiêu lạm phát ở mức thấp và ổn định (ví dụ: duy trì lạm phát trung bình dưới 4% hàng năm). Khung khổ này sẽ tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của NHNN, đồng thời định hình kỳ vọng lạm phát của thị trường. Việc này cần được triển khai trong vòng 3-5 năm tới, với sự phối hợp chặt chẽ giữa NHNN và Chính phủ.
-
Đổi mới hệ thống mục tiêu CSTT, chuyển dịch sang mục tiêu lãi suất: NHNN cần xác định lãi suất ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng là mục tiêu hoạt động chính, và lãi suất trung, dài hạn là mục tiêu trung gian. Mục tiêu là tăng cường khả năng truyền dẫn của kênh lãi suất để tác động hiệu quả đến hơn 70% các biến kinh tế vĩ mô quan trọng. Lộ trình chuyển đổi này nên được hoàn thành trong giai đoạn 2025-2030, khi thị trường tài chính đã có sự phát triển nhất định, giảm dần sự phụ thuộc vào các chỉ tiêu khối lượng.
-
Nâng cao hiệu quả công cụ CSTT và thiết lập hành lang lãi suất: Hoàn thiện cơ chế nghiệp vụ thị trường mở (OMOs), tái cấp vốn (TCV) và các công cụ hỗ trợ thanh khoản. Cụ thể, NHNN cần xây dựng một hành lang lãi suất trần-sàn (ví dụ: chênh lệch khoảng 100 điểm cơ bản giữa lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi qua đêm tại NHTW) để định hướng lãi suất thị trường liên ngân hàng dao động ổn định trong biên độ mục tiêu, giảm biến động bất thường. Việc chuẩn bị cơ sở hạ tầng và kỹ thuật cho việc vận hành hành lang lãi suất cần được ưu tiên trong 2 năm tới, với sự tham gia tích cực của NHNN và các tổ chức tín dụng (TCTD).
-
Tăng cường tính độc lập cho NHNN: Nâng cao quyền chủ động của NHNN trong việc xác định và thực thi CSTT, giảm thiểu can thiệp hành chính. Điều này giúp tăng tính minh bạch và khả năng giải trình của NHNN trong việc đạt mục tiêu lạm phát. Lộ trình tăng cường tính độc lập nên được thực hiện trong khoảng 5 năm, với sự hỗ trợ từ Quốc hội và Chính phủ thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý.
-
Nâng cao chất lượng thống kê, phân tích và dự báo: Cải thiện hệ thống thu thập dữ liệu tài chính - tiền tệ, ứng dụng các mô hình dự báo tiên tiến (như mô hình DSGE, FAVAR) để tăng độ chính xác dự báo lạm phát và tăng trưởng kinh tế lên trên 85%. Điều này cần được thực hiện trong 3 năm tới, với sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực tại NHNN và Tổng cục Thống kê.
-
Các giải pháp bổ trợ khác: Phát triển đồng bộ thị trường tài chính, tiền tệ, tăng cường cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng và giảm dần các biện pháp hành chính về lãi suất. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả kênh tín dụng và bảng cân đối tài sản trong truyền dẫn CSTT. Những giải pháp này cần được triển khai theo hướng dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa Chính phủ, Bộ Tài chính và NHNN.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Điều hành chính sách tiền tệ theo mục tiêu lãi suất tại Việt Nam" mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và định hướng quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
-
Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các cơ quan quản lý kinh tế vĩ mô: Luận văn cung cấp cơ sở lý luận vững chắc, phân tích thực trạng điều hành CSTT tại Việt Nam giai đoạn 2007-2017 và tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về điều hành theo mục tiêu lãi suất.
- Lợi ích cụ thể: Hỗ trợ trong việc xây dựng lộ trình, khung khổ pháp lý và cơ chế vận hành CSTT theo mục tiêu lãi suất, giúp NHNN nâng cao tính chủ động và hiệu quả trong việc kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Use case: Tham khảo các đề xuất về thiết lập lãi suất mục tiêu, xây dựng hành lang lãi suất và hoàn thiện các công cụ CSTT để chuyển đổi phương thức điều hành một cách khoa học và thực tiễn.
-
Các tổ chức tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) và nhà đầu tư: Đối với các chủ thể này, việc nắm bắt định hướng CSTT là yếu tố then chốt để điều chỉnh chiến lược kinh doanh và đầu tư.
- Lợi ích cụ thể: Hiểu rõ hơn về cơ chế truyền dẫn lãi suất, các công cụ CSTT sẽ được ưu tiên sử dụng và dự báo biến động lãi suất trong tương lai, từ đó tối ưu hóa hoạt động huy động vốn, cho vay, quản lý danh mục tài sản và rủi ro lãi suất.
- Use case: Các NHTM có thể sử dụng thông tin trong luận văn để điều chỉnh chiến lược quản lý thanh khoản, định giá sản phẩm tín dụng và dự báo môi trường lãi suất.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành kinh tế, tài chính - ngân hàng: Luận văn là một tài liệu tham khảo chuyên sâu về lý luận và thực tiễn điều hành CSTT theo mục tiêu lãi suất.
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật cập nhật, các bằng chứng thực nghiệm về CSTT tại Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Use case: Sinh viên có thể sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo cho các bài tiểu luận, khóa luận, hoặc là nguồn ý tưởng cho các nghiên cứu khoa học về chính sách tiền tệ, thị trường tài chính.
-
Các tổ chức quốc tế (IMF, Ngân hàng Thế giới) và chuyên gia kinh tế: Luận văn cung cấp một góc nhìn toàn diện về bối cảnh và thách thức trong việc đổi mới CSTT tại một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
- Lợi ích cụ thể: Hỗ trợ việc đánh giá các chính sách kinh tế vĩ mô của Việt Nam, đưa ra các khuyến nghị tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
- Use case: Sử dụng các phân tích định lượng và định tính về hiệu quả của CSTT để xây dựng các báo cáo đánh giá quốc gia hoặc đề xuất các chương trình hợp tác phát triển.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Việt Nam cần chuyển đổi cơ chế điều hành CSTT từ mục tiêu khối lượng sang mục tiêu lãi suất? Việt Nam cần chuyển đổi do mối liên hệ giữa các chỉ tiêu tiền tệ truyền thống (như M2, tín dụng) với lạm phát và tăng trưởng kinh tế ngày càng kém bền vững. Điều này là hệ quả của sự phát triển và hội nhập sâu rộng của thị trường tài chính, cùng với sự bất ổn định của hàm cầu tiền. Các nền kinh tế phát triển và một số nước mới nổi đã chứng minh mục tiêu lãi suất hiệu quả hơn trong việc kiểm soát lạm phát dài hạn và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
2. Những rào cản chính khi Việt Nam chuyển đổi sang điều hành CSTT theo mục tiêu lãi suất là gì? Các rào cản bao gồm thị trường tài chính chưa phát triển đồng bộ và thông suốt, khả năng dự báo thanh khoản của hệ thống ngân hàng còn hạn chế, tính độc lập của NHNN chưa được nâng cao hoàn toàn, và chất lượng thống kê dữ liệu cần cải thiện. Hơn nữa, kinh nghiệm trong việc thiết lập và vận hành hành lang lãi suất, cũng như sự đồng bộ giữa các công cụ chính sách còn là thách thức lớn đối với NHNN.
3. Quy tắc Taylor có vai trò như thế nào trong việc xác định lãi suất mục tiêu tại Việt Nam? Quy tắc Taylor cung cấp một khung tham chiếu khoa học và đơn giản để NHNN xác định mức lãi suất chính sách phù hợp. Nguyên tắc này giúp định hướng lãi suất dựa trên tỷ lệ lạm phát hiện tại, lãi suất thực dài hạn, độ lệch lạm phát và độ lệch sản lượng. Mặc dù cần điều chỉnh các hệ số phản ứng cho phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam, quy tắc Taylor giúp tăng cường tính minh bạch, khả năng giải trình và tính nhất quán của chính sách lãi suất.
4. Cơ chế truyền tải của chính sách tiền tệ qua kênh lãi suất hoạt động ra sao? Cơ chế truyền tải qua kênh lãi suất hoạt động khi NHNN điều chỉnh lãi suất chính sách, tác động trực tiếp đến lãi suất ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng. Sự thay đổi này sau đó lan tỏa đến các lãi suất huy động và cho vay của các ngân hàng thương mại. Khi chi phí vốn thay đổi, nó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tiêu dùng của doanh nghiệp và hộ gia đình, từ đó tác động đến tổng cầu, sản lượng và mức giá chung của nền kinh tế, góp phần đạt được mục tiêu lạm phát.
5. Những công cụ CSTT nào sẽ được ưu tiên sử dụng khi chuyển sang mục tiêu lãi suất? Khi chuyển sang mục tiêu lãi suất, các công cụ hỗ trợ thanh khoản (Standing Facilities) như cho vay hoặc nhận tiền gửi qua đêm sẽ được ưu tiên để tạo ra hành lang lãi suất trần-sàn trên thị trường. Nghiệp vụ thị trường mở (OMOs), đặc biệt là mua bán giấy tờ có giá có kỳ hạn (Repo), sẽ trở thành công cụ chủ yếu để điều tiết thanh khoản hệ thống và định hướng lãi suất thị trường liên ngân hàng bám sát lãi suất mục tiêu.
Kết luận
Nghiên cứu này đã làm rõ sự cần thiết và khả năng chuyển đổi cơ chế điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam từ mục tiêu khối lượng sang mục tiêu lãi suất.
- Phân tích thực trạng giai đoạn 2007-2017 đã chỉ ra những hạn chế cố hữu của việc điều hành theo mục tiêu khối lượng, đồng thời nhấn mạnh sự nhạy cảm ngày càng tăng của nền kinh tế đối với các tín hiệu lãi suất.
- Dựa trên nền tảng lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế, luận văn đã thiết lập một khung điều hành CSTT theo mục tiêu lãi suất phù hợp với điều kiện Việt Nam, bao gồm việc lựa chọn lãi suất mục tiêu và xây dựng hành lang lãi suất.
- Các giải pháp toàn diện đã được đề xuất nhằm xây dựng khung khổ lạm phát mục tiêu linh hoạt, đổi mới hệ thống mục tiêu CSTT, nâng cao hiệu quả công cụ chính sách, tăng cường tính độc lập cho NHNN, và cải thiện chất lượng thống kê, phân tích.
- Kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước cho thấy, việc chuyển đổi thành công đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ các giải pháp về thể chế, công cụ và chất lượng dữ liệu, với một lộ trình rõ ràng.
- Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và định hướng chính sách quan trọng cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lộ trình đổi mới, nhằm nâng cao năng lực điều hành chính sách tiền tệ, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Trong 3-5 năm tới, NHNN cần tiếp tục nghiên cứu sâu rộng, thử nghiệm các mô hình và công cụ, đồng thời chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực cho lộ trình chuyển đổi này. Các nhà hoạch định chính sách cần tham khảo luận văn để xây dựng lộ trình chuyển đổi hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực điều hành chính sách tiền tệ quốc gia, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chính sách tiền tệ (CSTT) luôn là nội dung thu hút nhiều sự quan tâm của các học giả trên thế giới, thời gian qua đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến việc lựa chọn mục tiêu điều hành nhằm tăng cƣờng hiệu quả và hiệu lực của CSTT, qua đó nâng cao vai trò và khả năng can thiệp của Ngân hàng Trung ƣơng (NHTW) đối với nền kinh tế- tài chính, tiền tệ. Về mặt lý thuyết, căn cứ vào sự phát triển của thị trƣờng tiền tệ và điều kiện kinh tế của từng quốc gia, các NHTW có thể lựa chọn mục tiêu điều hành CSTT là khối lƣợng (tín dụng, lƣợng cung tiền) hoặc giá cả (lãi suất, tỷ giá) và sử dụng các công cụ CSTT để đạt đƣợc các mục tiêu này. Trong các thập kỷ trƣớc, mục tiêu kiểm soát tiền tệ và khả năng cung ứng tín dụng đối với nền kinh tế đã phần nào phát huy hiệu quả trong việc kiểm chế lạm phát ở mức vừa phải1.
Tuy nhiên, theo quy luật khi thị trƣờng ngày càng phát triển, mối liên kết giữa chỉ tiêu tiền tệ với mục tiêu cuối cùng là lạm phát, tăng trƣởng kinh tế đã trở nên kém hiệu quả nên NHTW các nƣớc phát triển (nhƣ Mỹ, Anh, Đức, Nhật Bản…) và các nƣớc đang phát triển (nhƣ Thái Lan, Malaysia…) đã từ bỏ mục tiêu khối lƣợng và chuyển sang điều hành theo mục tiêu giá cả (lãi suất), đồng thời đã đạt đƣợc những thành công đáng kể trong việc duy trì lạm phát ở mức thấp và giữ ổn định tăng trƣởng kinh tế. Ngoài ra, đối với những nƣớc theo đuổi khung khổ LPMT (nhƣ Úc, Canada, Phần Lan, New Zealand, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Anh…), các nhà hoạch định CSTT đều sử dụng lãi suất là biến số chủ yếu để đạt đƣợc mức lạm phát mục tiêu. Đối với Việt Nam, có thể nhận thấy điều hành CSTT của NHNN cho đến nay chủ yếu vẫn theo đuổi mục tiêu khối lƣợng, cụ thể: (i) Trƣớc khi gia nhập WTO (giai đoạn 2001-2006) điều hành CSTT của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam (NHNN) cơ bản bám theo mục tiêu khối lƣợng tiền tệ và ƣu tiên mục tiêu cuối cùng cho tăng trƣởng kinh tế trên cơ sở phê duyệt của Quốc hội hàng năm (trung bình khoảng 7- 8%/năm), thiếu sự kiên trì theo đuổi mục tiêu kiểm soát lạm phát; (ii) Giai đoạn 2007- 2011, điều hành CSTT của NHNN vẫn tiếp tục theo mục tiêu khối lƣợng với thiên hƣớng ƣu tiên hỗ trợ tăng trƣởng kinh tế và chƣa có định hƣớng dài hạn và kiên trì theo mục tiêu kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu hơn với khu vực và thế giới nên kinh tế trong nƣớc thƣờng phải chịu tác động trƣớc những biến động của luồng vốn, giá cả trên thị trƣờng quốc tế, làm hạn chế khả năng kiểm soát các chỉ tiêu tiền tệ của NHNN.
Mặc dù điều hành CSTT giai đoạn này đã đạt 1 Điển hình trong thập kỷ 70 tại các nƣớc công nghiệp lớn nhƣ Mỹ, Anh, Đức… đã lựa chọn mục tiêu khối lƣợng (M1, M2, hoặc tăng trƣởng tín dụng) khi phải trải qua thời kỳ lạm phát cao nhất sau chiến tranh thế giới II và chứng kiến sự sụp đổ của hệ thống Bretton Wood Hệ thống do nhu cầu vay mƣợn của các quốc gia tăng cao và thâm hụt tài khoản vãng lai ở Mỹ. 1 đƣợc thành công trong việc thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế cao nhƣng chƣa duy trì ổn định qua các năm, lạm phát gia tăng mạnh, lãi suất tăng cao, gây bất ổn định trên thị trƣờng tiền tệ, hoạt động sản xuất kinh doanh gặp khó khăn, nhất là giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008). (iii) Từ cuối năm 2011, thực hiện chỉ đạo tại Nghị quyết số 11/NQ-CP về những giải pháp chủ yếu tập trung kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm an sinh xã hội, NHNN đã từng bƣớc thử nghiệm kết hợp giữa điều hành CSTT theo khối lƣợng và giá cả (lãi suất, tỷ giá) thông qua việc công bố từ đầu năm tại Chỉ thị 01 của NHNN về định hƣớng tăng trƣởng M2, tín dụng, giảm mặt bằng lãi suất huy động, cho vay và cam kết mức điều chỉnh tỷ giá. Kết quả cho thấy, các giải pháp điều hành CSTT đã thể hiện đƣợc tính chủ động, linh hoạt và phù hợp với diễn biến tình hình thực tế.
Lạm phát đã giảm mạnh từ mức hai con số (8,13%) vào cuối năm 2011 xuống xuống 2,66% năm 2016, đánh dấu thời kỳ ổn định lạm phát dài nhất trong một thập kỷ qua, góp phần quan trọng duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trƣởng kinh tế (tăng từ mức 5,25 % năm 2012 lên mức 6,21% năm 2016). (iv) Từ năm 2017 đến nay, trong bối cảnh kinh tế thế giới và trong nƣớc phục hồi và có những thuận lợi nhƣ lạm phát ở mức thấp, cán cân thanh toán quốc tế thặng dƣ cao, tuy nhiên điều hành CSTT vẫn gặp những khó khăn nhƣ vừa phải ổn định tỷ giá trong khi các đồng tiền trong rổ tham chiếu của Việt Nam phá giá và biến động mạnh, ảnh hƣởng đến tính cạnh tranh, vừa phải giữ ổn định kinh tế vĩ mô, tài chính khi mà tính dễ bị tổn thƣơng tăng lên do độ mở kinh tế cao. Theo đó, điều hành CSTT vẫn việc tiếp tục theo hƣớng phối hợp đồng bộ, linh hoạt các công cụ CSTT để kiểm soát M2 và tín dụng ở mức phù hợp, duy trì lạm phát cơ bản ổn định, đồng thời chú trọng nhiều hơn đến điều tiết thanh khoản VND hợp lý để hỗ trợ ổn định thị trƣờng ngoại tệ, tỷ giá, dẫn đến một số thời điểm lãi suất ngắn hạn trên thị trƣờng có dấu hiệu gia tăng hoặc giảm sâu (2016 - 6T/2018), trong khi lạm phát vẫn đƣợc giữ ổn định ở mức thấp. Điều này cho thấy, thực tế đến nay điều hành CSTT của NHNN vẫn chƣa thực sự rõ ràng và nhất quán theo mục tiêu lãi suất.
Trên cơ sở những thành công đạt đƣợc trong giai đoạn 2011-2016 và yêu cầu đặt ra trong bối cảnh kinh tế trong nƣớc ngày càng hội nhập sâu với toàn cầu và chịu tác động bởi các cú sốc từ bên ngoài, nhiều tổ chức quốc tế và các chuyên gia2 đã khuyến nghị Việt Nam nên chuyển hẳn sang điều hành CSTT theo lãi suất hơn là theo khối lƣợng nhằm kiểm soát và duy trì ổn định lạm phát ở mức thấp trong dài hạn. Hơn nữa, khi thị trƣờng tài chính, tiền tệ ngày càng phát triển và có nhiều biến động khó lƣờng, đòi hỏi điều hành CSTT của NHNN phải linh hoạt hơn3, giảm thiểu các biện pháp can thiệp hành chính để tạo điều kiện cho thị trƣờng phát triển theo đúng quy luật 2 IMF(2014) khuyến nghị NHNN cần tiếp tục cải tiến phƣơng thức điều hành chính sách tiền tệ theo hƣớng gia tăng vai trò của tín hiệu giá cả trong nền kinh tế - chủ yếu là lãi suất. 3 Việc kiểm soát chỉ tiêu tiền cung ứng đã hạn chế tính chủ động của NHNN trong việc điều tiết thị trƣờng, có thể gây sự biến động của lãi suất thị trƣờng, đặc biệt lãi suất LNH. 2 khách quan, trở thành kênh cung ứng vốn hiệu quả, truyền dẫn tác động của CSTT và định hƣớng lãi suất thị trƣờng.
Đồng thời, qua theo dõi biến động lãi suất trong thời gian gần đây cho thấy, phản ứng của nền kinh tế trƣớc những thay đổi về lãi suất đã và đang tăng lên rất nhiều khi thị trƣờng tài chính phát triển cao hơn, các tổ chức tín dụng (TCTD) cũng có phản ứng nhanh hơn và nắm bắt kịp thời tín hiệu điều hành lãi suất của NHNN. Mặt khác, trong bối cảnh bùng nổ cuộc cách mạng công nghiệp (CMCN) 4.0 trên mọi lĩnh vực, cùng với sự phát triển và ra đời của các dịch vụ tài chính, ngân hàng mới dựa trên nền tảng công nghệ số (Fintech) có khả năng thay thế các chức năng của tiền tệ, làm cho mối liên kết giữa các chỉ tiêu tiền tệ với tăng trƣởng kinh tế, lạm phát không còn chặt chẽ 4, thay vào đó các tín hiệu về giá (lãi suất) sẽ là yếu tố chính giúp NHTW đạt đƣợc mục tiêu CSTT. Từ những đánh giá nêu trên và căn cứ vào hai nhiệm vụ trọng tâm trong công tác điều hành CSTT của NHNN đề ra tại Chiến lƣợc phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hƣớng đến năm 2030 ban hành theo Quyết định 986/QĐ-TTg ngày 8/8/2018 của Thủ tƣớng Chính phủ: (i) ―Hoàn thiện khung khổ CSTT hướng đến mục tiêu kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, góp phần giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, tạo điều kiện nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ nguồn vốn trong nền kinh tế, thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế bền vững; tăng tính độc lập của NHNN trong điều hành CSTT‖; (ii) ―Điều hành CSTT chuyển dần từ điều hành theo khối lượng tiền sang chủ yếu điều hành theo giá; sử dụng công cụ gián tiếp, tiến tới dỡ bỏ dần các biện pháp hành chính về lãi suất khi điều kiện cho phép; tiếp tục điều hành nghiệp vụ thị trƣờng mở theo hƣớng là công cụ chủ yếu điều tiết vốn khả dụng (VKD) của các TCTD, nhằm đạt đƣợc mục tiêu CSTT trong từng thời kỳ‖ cho thấy, cần có một nghiên cứu cụ thể về việc chuyển đổi sang điều hành CSTT theo mục tiêu lãi suất nhằm góp phần nâng cao hiệu quả và hiệu lực thực thi CSTT. Chính vì vậy, nghiên cứu sinh lựa chọn chủ đề “Điều hành chính sách tiền tệ theo mục tiêu lãi suất tại Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình.
Theo đó, Luận án sẽ tập trung phân tích, đánh giá số liệu và kiểm nghiệm mô hình truyền dẫn theo mục tiêu lãi suất, từ đó đánh giá khả năng lựa chọn mục tiêu lãi suất trong điều hành CSTT tại Việt Nam, so sánh các kết quả nghiên cứu thực chứng tại Việt Nam với các bằng chứng quốc tế để đề xuất giải pháp phù hợp. Tổng quan nghiên cứu 2. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài Nhiều nghiên cứu nước ngoài đã chỉ ra những hạn chế trong việc điều hành CSTT theo mục tiêu khối lượng. Mishkin-2000, Enzo Croce and Mohsin S.
Khan -2000, Don Nakornthab-2009, đã chỉ ra khi thị trƣờng tài chính ngày càng phát triển, mối liên hệ giữa các mục tiêu tiền tệ nhƣ tăng trƣởng M 2, tín dụng đến các mục tiêu cuối cùng là lạm phát, tăng trƣởng kinh tế kém bền vững, do đó cần xem xét lại việc sử dụng các chỉ tiêu tiền tệ nhƣ là mục tiêu của điều hành CSTT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chính sách tiền tệ mục tiêu lãi suất tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-dieu-hanh-chinh-sach-tien-te-muc-tieu-lai-suat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách tiền tệ mục tiêu lãi suất tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án điều hành chính sách tiền tệ theo mục tiêu lãi suất tại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Luận án "Chính sách tiền tệ mục tiêu lãi suất tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách tiền tệ mục tiêu lãi suất tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chính sách tiền tệ mục tiêu lãi suất tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách tiền tệ mục tiêu lãi suất tại Việt Nam" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách tiền tệ mục tiêu lãi suất tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.