Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ đầu tư – dòng tiền tại doanh nghiệp sở hữu nhà nước trong bối cảnh cải cách ngân hàng Việt Nam - Đại học Kinh tế TP.HCM

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa đầu tư, dòng tiền trong bối cảnh sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Finance and Banking
Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Thesis

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mối quan hệ đầu tư - dòng tiền và sở hữu nhà nước
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Finance and Banking
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mối quan hệ đầu tư dòng tiền và sở hữu nhà nước

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa quyết định đầu tư và dòng tiền nội bộ của doanh nghiệp. Trọng tâm là bối cảnh sở hữu nhà nước tại Việt Nam. Độ nhạy dòng tiền đầu tư được xem xét kỹ lưỡng. Các doanh nghiệp nhà nước (SOEs) thường có đặc điểm tài chính riêng. Chúng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài và cơ cấu quản trị. Việc hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp nhà nước. Nghiên cứu cũng phân tích các tác động của sở hữu nhà nước. Điều này giúp làm rõ vai trò của dòng tiền trong việc tài trợ đầu tư. Đặc biệt khi có sự hiện diện của chi phí đại diện và ràng buộc tài chính.

1.1. Thực trạng độ nhạy dòng tiền đầu tư tại doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu khám phá mối quan hệ đầu tư - dòng tiền của doanh nghiệp Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá mức độ nhạy cảm của các quyết định đầu tư với dòng tiền nội bộ. Các doanh nghiệp nhà nước (SOEs) thường thể hiện mức độ nhạy dòng tiền khác biệt. Điều này có thể do các đặc điểm riêng về cấu trúc sở hữu và khả năng tiếp cận vốn. Kết quả phân tích độ nhạy dòng tiền đầu tư cung cấp cái nhìn sâu sắc về hạn chế tài chính.

1.2. Ảnh hưởng sở hữu nhà nước đến quyết định đầu tư và dòng tiền

Sở hữu nhà nước tác động đáng kể đến quyết định đầu tư. Các SOEs thường được hưởng các đặc quyền, bao gồm khả năng tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Điều này có thể làm giảm độ nhạy dòng tiền đầu tư so với doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, sở hữu nhà nước cũng tiềm ẩn vấn đề hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp nhà nước. Rủi ro từ ràng buộc ngân sách mềm có thể dẫn đến phân bổ vốn kém hiệu quả.

1.3. Khía cạnh lý thuyết đại diện và chi phí đại diện

Lý thuyết đại diện giải thích sự khác biệt trong quản trị doanh nghiệp. Trong SOEs, mục tiêu của nhà nước và ban quản lý có thể không đồng nhất. Điều này dẫn đến chi phí đại diện. Chi phí đại diện ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị dòng tiền tự do. Chúng cũng tác động đến việc tối ưu hóa các quyết định đầu tư. Việc giảm thiểu chi phí đại diện là cần thiết để nâng cao hiệu suất đầu tư.

II. Cải cách hệ thống ngân hàng Tác động đến dòng tiền đầu tư

Luận án phân tích tác động của quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Các cải cách này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Điều này có tác động trực tiếp đến mối quan hệ đầu tư - dòng tiền. Các vấn đề như bất cân xứng thông tin, nợ xấu và quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng được xem xét. Chúng là những yếu tố then chốt định hình môi trường tài chính. Một hệ thống ngân hàng ổn định và hiệu quả là nền tảng. Nó đảm bảo nguồn vốn cho đầu tư. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

2.1. Đánh giá tác động cải cách ngân hàng lên dòng tiền doanh nghiệp

Việt Nam đã trải qua quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại. Cải cách này nhằm nâng cao hiệu quả và ổn định tài chính. Những thay đổi trong chính sách tín dụng và quản lý ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền doanh nghiệp. Việc cải thiện hoặc hạn chế tiếp cận tín dụng có thể làm thay đổi độ nhạy dòng tiền đầu tư. Một hệ thống ngân hàng lành mạnh thúc đẩy phân bổ vốn hiệu quả.

2.2. Vấn đề bất cân xứng thông tin và tiếp cận tín dụng

Bất cân xứng thông tin trong tiếp cận tín dụng là một rào cản lớn. Các ngân hàng gặp khó khăn trong việc đánh giá rủi ro của doanh nghiệp. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Điều này dẫn đến hạn chế trong việc cấp vốn. Nó làm tăng chi phí vay. Hạn chế tiếp cận tín dụng buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc nhiều hơn vào dòng tiền nội bộ cho đầu tư.

2.3. Rủi ro nợ xấu và quản trị tín dụng hiệu quả

Nợ xấu là một thách thức lớn đối với hệ thống ngân hàng. Việc quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng kém hiệu quả gây ra nợ xấu. Nợ xấu hạn chế khả năng cấp vốn của ngân hàng. Nó làm tăng chi phí vốn cho doanh nghiệp. Cải thiện quản trị rủi ro tín dụng là then chốt. Điều này giúp đảm bảo nguồn vốn ổn định cho hoạt động đầu tư của doanh nghiệp.

III. Hạn chế tài chính doanh nghiệp Khung lý thuyết thực tiễn

Phần này xây dựng một khung lý thuyết vững chắc về hạn chế tài chính và đầu tư. Các lý thuyết đầu tư kinh điển được phân tích. Bao gồm định lý Modigliani-Miller, mô hình tân cổ điển và mô hình Euler. Khái niệm ràng buộc ngân sách mềm được giải thích chi tiết. Đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp nhà nước. Vai trò của dòng tiền tự do trong việc ra quyết định đầu tư cũng được làm rõ. Việc hiểu các hạn chế này giúp xác định nguyên nhân. Nguyên nhân dẫn đến sự phụ thuộc vào dòng tiền nội bộ để tài trợ đầu tư.

3.1. Các mô hình lý thuyết về đầu tư và hạn chế tài chính

Nghiên cứu xem xét nhiều lý thuyết đầu tư. Bao gồm Định lý Modigliani-Miller, mô hình tân cổ điển và mô hình Euler. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để hiểu quyết định đầu tư. Chúng làm rõ vai trò của dòng tiền nội bộ khi doanh nghiệp đối mặt với hạn chế tài chính. Khi có hạn chế tài chính, dòng tiền nội bộ trở nên quan trọng hơn cho đầu tư.

3.2. Ràng buộc ngân sách mềm Ý nghĩa và hệ quả

Ràng buộc ngân sách mềm là một khái niệm quan trọng. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhà nước. Nó mô tả tình trạng doanh nghiệp được cứu trợ định kỳ. Điều này không khuyến khích kỷ luật tài chính. Hậu quả là phân bổ vốn kém hiệu quả. Nó làm giảm động lực để tối ưu hóa quản trị dòng tiền tự do. Ràng buộc ngân sách mềm làm suy yếu mối liên hệ giữa hiệu suất và đầu tư.

3.3. Vai trò của dòng tiền tự do trong quyết định đầu tư

Dòng tiền tự do đại diện cho nguồn lực nội bộ khả dụng. Doanh nghiệp sử dụng dòng tiền này cho các mục đích đầu tư. Quản trị dòng tiền tự do hiệu quả là cần thiết. Nó giúp đảm bảo các dự án đầu tư khả thi được tài trợ. Tuy nhiên, sự tồn tại của chi phí đại diện có thể dẫn đến việc sử dụng dòng tiền tự do không tối ưu.

IV. Tối ưu hiệu quả vốn dòng tiền SOE và tái cơ cấu ngân hàng

Phần này đưa ra các phân tích sâu hơn. Nó đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp nhà nước. Các chính sách cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước được đánh giá. Chúng là chìa khóa để cải thiện quản trị và hiệu suất. Đồng thời, các đề xuất chính sách cho quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại được trình bày. Mục tiêu là thúc đẩy phân bổ vốn hiệu quả. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Các khuyến nghị cũng hướng tới việc giảm thiểu rủi ro hệ thống. Nó tạo ra một môi trường đầu tư lành mạnh hơn.

4.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại các doanh nghiệp nhà nước

Cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp nhà nước. Điều này bao gồm cải thiện quản trị doanh nghiệp. Tăng cường minh bạch tài chính. Thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Mục tiêu là để các quyết định đầu tư dựa trên hiệu quả kinh tế. Tránh sự can thiệp hành chính không cần thiết.

4.2. Cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước Cơ hội cải thiện

Cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước là những chính sách quan trọng. Chúng giúp giảm bớt gánh nặng ngân sách. Chúng cũng thúc đẩy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Việc này tạo điều kiện cho thị trường phát triển. Nó cải thiện phân bổ vốn và dòng tiền đầu tư công. Quá trình này cần được thực hiện minh bạch và có lộ trình rõ ràng.

4.3. Đề xuất chính sách cho cải cách ngân hàng và phân bổ vốn

Cần tiếp tục tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại. Tăng cường năng lực quản trị rủi ro. Đảm bảo tính độc lập của các quyết định cấp tín dụng. Chính phủ cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp thúc đẩy phân bổ vốn hiệu quả. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng.

V. Phân tích sâu độ nhạy dòng tiền đầu tư và ràng buộc ngân sách

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến. Mục đích là để đo lường độ nhạy dòng tiền đầu tư một cách chính xác. Các kết quả thực nghiệm làm nổi bật hậu quả của ràng buộc ngân sách mềm. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhà nước. Mối liên hệ phức tạp giữa dòng tiền, đòn bẩy tài chính và cơ hội tăng trưởng cũng được phân tích. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tại sao một số doanh nghiệp lại phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn nội bộ cho đầu tư. Nó cũng chỉ ra các tác động của môi trường tài chính vĩ mô.

5.1. Phương pháp đo lường độ nhạy dòng tiền đầu tư

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Các mô hình này được thiết kế để đo lường độ nhạy dòng tiền đầu tư. Phương pháp này giúp xác định mức độ phụ thuộc của đầu tư vào nguồn tài chính nội bộ. Đặc biệt, nó kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Nhóm doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. Nhóm có và không có ràng buộc tài chính.

5.2. Hậu quả của ràng buộc ngân sách mềm đối với SOE

Ràng buộc ngân sách mềm tại SOEs dẫn đến các hành vi đầu tư không tối ưu. Các doanh nghiệp này ít nhạy cảm với dòng tiền nội bộ. Chúng có xu hướng đầu tư kém hiệu quả hơn. Điều này làm tăng chi phí đại diện. Nó gây ra sự lãng phí nguồn lực. Cần loại bỏ dần cơ chế này. Điều đó nhằm thúc đẩy tính tự chủ và trách nhiệm tài chính.

5.3. Mối liên hệ giữa dòng tiền đòn bẩy và cơ hội tăng trưởng

Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa dòng tiền, đòn bẩy tài chính và cơ hội tăng trưởng. Doanh nghiệp với cơ hội tăng trưởng cao thường tìm kiếm vốn từ bên ngoài. Tuy nhiên, đòn bẩy cao có thể làm tăng chi phí vay. Dòng tiền nội bộ trở nên quan trọng hơn. Đặc biệt khi thị trường vốn không hoàn hảo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa đầu tư và dòng tiền trong bối cảnh sở hữu nhà nước và cải cách hệ thống ngân hàng ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF VIETNAM UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY [Company name] [Document title]TU THI KIM THOA [Document subtitle] Firms’ Investment – Cash Flow Relationship In The Context Of State Ownership And Banking System Reform In Vietnam DOCTORAL THESIS Kim Thoa Tu Ho Thi Chi Minh City, June 2020 [Date] luan an i MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF VIETNAM UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY TU THI KIM THOA Firms’ Investment – Cash Flow Relationship In The Context Of State Ownership And Banking System Reform In Vietnam DOCTORAL THESIS Specialization: Finance and Banking Code: 9340201 Supervisors: VU VIET QUANG, Ph. NGUYEN THI UYEN UYEN, Ph. Kim Thoa Tu Thi [Date] Ho Chi Minh City, 2020 luan an ii STATEMENT OF AUTHORSHIP I hereby declare that this submission is my own work and except where due reference is made; this thesis contains no material previously published or written by another person(s). This thesis does not contain material extracted in whole or in part from a thesis or report presented for another degree or diploma at University of Economics Ho Chi Minh City or any other education institution.

Tu Thi Kim Thoa June 2020 luan an iii ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express deepest gratitude to my supervisors, Dr. Vu Viet Quang and Dr. Nguyen Thi Uyen Uyen, for their continual guidance and mentorship, invaluable support, remarkable patience, useful feedback, and spiritual encouragement during the completion of my thesis. My thesis can not be completed without their supervisions, which provided me with much precious advice to expedite my thesis completion.

I would like to thank the University of Economics Ho Chi Minh City for its generous financial support of my PhD studies. I also wish to thank all the colleagues at the UEH School of Finance, School of UEH Graduates and others for their great and continuing encouragement and full support during my PhD candidature. My gratitude also goes to my colleagues at UEH who have constantly given a great help, support and encouragements to me not only during but also before the completion of my thesis. Finally and most importantly, I would like to thank my friends and family for their unconditional love, immense, constant and endless support and encouragements during my life.

I would have been unable to finish the thesis without their supports and encouragement. And I also wish to dedicate this thesis to my late mother who is always in my heart. luan an i TABLE OF CONTENTS ABBREVIATIONS. i LIST OF TABLES.

ii LIST OF FIGURES. vi CHAPTER 1: INTRODUCTION. Firm’s investment – cash flow relationship in the context of state ownership in Vietnam. Objectives and hypotheses.

Firm’s investment – cash flow relation in the context of banking system reform in Vietnam. Objectives and hypotheses. 10 CHAPTER 2: OVERVIEW ON VIETNAM’S ECONOMIC REFORMS. Overview on Vietnam’s economy.

Overview on equitization of state owned enterprises of Vietnam. Overview on Vietnam’s banking system reform. 29 luan an ii CHAPTER 3: FINANCIAL CONSTRAINTS AND INVESTMENT: A THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW. Theories of investment.

The Modigliani-Miller Theorem (MM). Neo-classical model. Sales accelerator model. The Euler model.

Financial constraints and investment: a literature review. Financial constraint and investment. State Ownership and Investment–Cash Flow Relations. Banking system reform and investment – cash flow relation.

Financial leverage, growth opportunity and investment relation. 53 CHAPTER 4: FIRM’S INVESTMENT – CASH FLOW RELATIONSHIP IN THE CONTEXT OF STATE OWNERSHIP IN VIETNAM. The study introduction. Literature review and hypothesis development.

Relation between investment and cash flow. State Ownership and Investment–Cash Flow Relations. State Ownership and Investment–Leverage Relation. Testing Investment–Cash Flow Relation.

Testing the Impact of State Ownership on Investment–Cash Flow Relations. Testing the Impact of State Ownership on Investment–Leverage Relations. 68 luan an iii 4. 93 CHAPTER 5: FIRM’S INVESTMENT – CASH FLOW RELATIONSHIP UNDER THE CONTEXT OF BANKING SYSTEM REFORM IN VIETNAM.

The Stuty Introduction. Investment – cash flow relation. Effect of banking system reform on investment – cash flow relation. Hypothesis development and model specification.

Firm’s investment – cash flow relationship in the context of state ownership in Vietnam. Research contributions, implications and policy recommendations. Research limitations and future research directions. 136 luan an iv 6.

Firm’s investment – cash flow relationship in the context of banking system reform in Vietnam. Research contributions , implications and policy recommendations 138 6. Research limitations and future research directions. 140 LIST OF AUTHOR’S PUBLICATIONS.

148 luan an i ABBREVIATIONS Agribank Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development ASEAN Association of Southest Asian Nations ATFA ASEAN Free Trade Agreement BIDV Bank for Investment and Development of Vietnam CPI Comsumer Price Index FDI Foreign direct investment GDP Gross Domestic Products HCMC Ho Chi Minh City HNX Hanoi Stock Exchange HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange JSCB Joint-stock commercial bank JVB Joint – venture bank MM Modigliany and Miller Theorem SBV State Bank of Vietnam SOCB State-owned commercial bank SOE State owned enterprise US United States of America VCB Bank for Foreign Trade of Vietnam Vietinbank Vietnam Industrial and Commercial Banks WTO World Trade Organization luan an ii LIST OF TABLES Table 2.1 Main economic indicators of Vietnam, 1986 – 2018 19 Table 2.2 Stages of SOE equitization in Vietnam (1992 – 2018) 21 Table 2.3 Credit institutions of Vietnam, 2010 - 2017 26 Table 2.4 Foreign banks’ branches in Vietnam 27 Table 3.1 Summary of Financial Constraint Proxies 47 Table 4.1 Sample structure 68 Table 4.2 Variable descriptive statistic 69 Table 4.3 Differences between non state-owned and state-owned 70 enterprises Table 4.4 Analysis of relation between investment and cash flow 73 Table 4.5 Impact of state ownership on investment – cash flow 76 relation Table 4.6 Impact of state ownership on relation between investment 78 and cash flow under different growth opportunities Table 4.7 Impact of state ownership on the investment and leverage 81 relations Table 4.8 Impact of state ownership on the relations between 82 investment - leverage under different growth opportunities luan an iii Table 4.9 State ownership and relations between investment and cash 84 flow under different growth opportunities: GMM estimation method Table 4.10 Classification of state-owned and non-state-owned 87 enterprises using the threshold of 33.11 State ownership and relations between investment and cash 90 flow under different growth opportunities in which high growth opportunity is classified by quartile Table 5.1 Sample structure 107 Table 5.2 Variable descriptive statistic 108 Table 5.3 Pearson and Spearman correlation matrix 110 Table 5.4 Analysis of investment - cash flow relation 115 Table 5.5 Effect of banking system reform on investment – cash flow 119 relation Table 5.6 Effect of banking system reform on investment –cash flow 122 relation of state – controlled listed companies by different growth opportunities.7 Effect of banking system reform on investment –cash flow 124 relation of non state – controlled companies by different growth opportunities luan an iv Table 5.8 Effect of banking system reform on investment – leverage 126 relation Table 5.9 Effect of banking system reform on investment – leverage 128 relation for both low and high growth opportunities Table 5.10 GMM estimates of investment – cash flow sensitivity 129 luan an v LIST OF FIGURES Figure 2.1 Annual GDP growth rate for the period of 1986 – 2018 (%) 13 Figure 2.2 Vietnam’s Inflation (% change of CPI), 1986-2018 15 Figure 2.3 Vietnam’s volume of imports and exports (% of GDP), 16 1986-2018 Figure 2.4 Vietnam’s Foreign Direct Investment, net inflows (% of 18 GDP) Figure 2.5 Progress of SOE equitization, 1992 – 2018 22 Figure 2.6 Number of SOEs, 1995 - 2017 24 Figure 5.1 Fitted value of investment (IK) on cash flow (CFK) on a 112 full sample of Vietnamese listed firms for the period of 2009 – 2014 Figure 5.2 Fitted value of investment (IK) on cash flow (CFK) on a 113 subsample of Vietnamese State controlled firms for the period of 2009 - 2014 Figure 5.3 Fitted value of investment (IK) on cash flow (CFK) on a 114 subsample of Vietnamese Non - state controlled firms for the period of 2009 - 2014 luan an vi ABSTRACT This thesis applies the style of a series of papers in the field of corporate finance, which mainly composes of the two stand-alone essays. The first essay investigates the effect of state ownership on the relationship between investment and cash flow in Vietnam, a small transitional economy. Using a sample of companies listed on the both Ho Chi Minh City Stock Exchanges (HOSE) and Hanoi Stock Exchange (HNX) during the period 2008 to 2015, the U- shaped investment–cash flow relations for both state-owned and non-state-owned firms are found. In addition, state-owned companies (SOEs) have higher cash flow sensitivity of investment, which perhaps is due to their socioeconomic and political responsibilities, poor corporate governance and agency problem.

Their growth opportunities also affect the sensitivity. The second essay examines the effect of banking system reform, which is defined by the presence of foreign banks, on investment-cash flow relation in a context of a small transition economy. I find evidence that the presence of foreign banks in Vietnam results in decreasing in firm’s dependence on local banks and has changed their financial constraint. Company investments are less reliant on internal cash flow in the post reform period.

Although overinvestment of state controlled firms can not be reduced but underinvestment problem of non- state -controlled listed firms is mitigated due to better accessibility to bank loans. The investigated relation between investment and leverage is robust for this conclusion. JEL classification: G30, G31, G32 Keywords: financial constraints, investment – cash flow relations, state ownership, banking system reform, small transition economy. luan an 1 CHAPTER 1 INTRODUCTION This thesis applies the style of a series of papers in the field of corporate finance, which mainly composes of the two stand-alone essays.

This chapter summarizes the content of the thesis, which brieftly presents the thesis’ motivations, objectives, methodologies, contributions and structure.1 presents the thesis motivations on impact of financial constraints, particularly state ownership and banking system reform on firm’s investment – cash flows of a transition economy, Vietnam.2 introduces the research objectives.4 respectively summarize the two essays: firm’s investment – cash flow relation under the context of state ownership in Vietnam and firm’s investment – cash flow relation under the context of banking system reform in Vietnam.5 presents the structure of the thesis. Thesis motivations The thesis was inspired by the following motivations: Firstly, investment is one of the most important decisions in corporate financial decisions. The company managers will make all of efforts to conduct positive NPV investment opportunities because these investmens are expected to increase the firm value. Beside availability of positive NPV investment opportunities, the availability of financing funds (internal or/and external) is another important factor affecting the firm’s investments.

Therefore, relationship between investment and cash flows, especially in the context of financial constraints have attracted luan an 2 interests of many scholars. Fazzari, Hubbard, Petersen, Blinder, and Poterba (1988) show that financially contrained firms have high investment – cash flow sensitivities because of higher cost of external funds in compared with that of internal funds. Different types of the relationhip between investment and cash flow have been found in financial literatures. Fazzari et al.

So, there is no consistent relation between investment and cash flows found in the literatures. Moreover, the relation has not been under-investigated for Vietnam context. Secondly, the investment – cash flow sensitivity is one of commonly used measures of financial constraint which is defined as a limit in capital accessibility, either internally or externally. In the context of transition economy like China and Vietnam, the role of state ownership on financial constraints has been unclear.

Many studies shows evidence that state-ownership does have impact on firm financial constraints, i.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tu Thi Kim Thoa (2020). Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-dau-tu-dong-tien-so-huu-nha-nuoc-cai-cach-ngan-hang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa đầu tư, dòng tiền trong bối cảnh sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng tại Việt Nam.

Luận án "Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án đầu tư – dòng tiền trong sở hữu nhà nước và cải cách ngân hàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter