Luận án Tiến sĩ: Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng, Rủi ro & Hiệu quả - Bằng chứng từ Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích chiến lược đa dạng hóa ngân hàng, đo lường hiệu quả và rủi ro bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa dạng hóa thu nhập ngân hàng thương mại Việt Nam
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Finance and Banking
- Tác giả:
- Pham Khanh Duy
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa dạng hóa thu nhập ngân hàng thương mại Việt Nam
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ. Hoạt động tín dụng truyền thống không còn là nguồn thu duy nhất. Các tổ chức tín dụng đẩy mạnh đa dạng hóa thu nhập ngân hàng. Mục tiêu chính là giảm phụ thuộc vào lãi vay. Chiến lược này giúp phân tán rủi ro kinh doanh. Thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh gay gắt. Biên lợi nhuận cho vay chịu nhiều áp lực. Ngân hàng mở rộng sang các mảng kinh doanh mới. Cấu trúc doanh thu dần trở nên cân bằng hơn. Việc này nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Quá trình tái cơ cấu danh mục tạo ra động lực tăng trưởng bền vững.
1.1. Thực trạng dịch chuyển cấu trúc thu nhập ngân hàng
Tín dụng từng chiếm hơn 80% tổng thu nhập của các nhà băng. Mô hình truyền thống tiềm ẩn nhiều nguy cơ khi nợ xấu gia tăng. Ngân hàng thương mại Việt Nam chủ động tái cơ cấu danh mục hoạt động. Thu nhập ngoài lãi (NII) từng bước gia tăng tỷ trọng. Ngân hàng phát triển dịch vụ thanh toán, tư vấn đầu tư và kinh doanh ngoại hối. Các giải pháp ngân hàng số thúc đẩy số lượng giao dịch phi tín dụng. Nguồn thu phi lãi có tính ổn định cao hơn trong chu kỳ suy thoái. Sự chuyển dịch này giúp hệ thống linh hoạt hơn trước các biến động vĩ mô. Hiệu quả sử dụng vốn của các ngân hàng được cải thiện đáng kể.
1.2. Mở rộng thu nhập từ phí và dịch vụ tài chính
Thu nhập từ phí và dịch vụ đóng vai trò nòng cốt trong chiến lược mới. Các sản phẩm bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance) tăng trưởng nhanh. Phí dịch vụ ngân hàng điện tử mang lại dòng tiền ổn định. Hoạt động bảo lãnh và tài trợ thương mại tạo ra giá trị gia tăng lớn. Ngân hàng đầu tư mạnh vào công nghệ để tối ưu hóa quy trình. Chi phí trên mỗi giao dịch giảm dần theo quy mô. Khách hàng tiếp cận hệ sinh thái tài chính toàn diện. Doanh thu từ phí không đòi hỏi trích lập dự phòng rủi ro lớn. Đây là giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận mà không gia tăng tài sản có rủi ro.
II. Tác động của thu nhập ngoài lãi đến sinh lời và rủi ro
Mối quan hệ giữa đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh rất phức tạp. Thu nhập ngoài lãi (NII) mang lại cơ hội gia tăng doanh thu. Tuy nhiên, mảng kinh doanh mới cũng đi kèm nhiều thách thức vận hành. Các ngân hàng phải cân đối giữa lợi nhuận kỳ vọng và mức độ chấp nhận rủi ro. Việc mở rộng danh mục đòi hỏi năng lực quản trị vượt trội. Nếu không kiểm soát tốt, chi phí vận hành sẽ triệt tiêu lợi nhuận. Sự kết hợp hài hòa giữa tín dụng và phi tín dụng là chìa khóa then chốt. Ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng từng phân khúc sản phẩm trước khi triển khai diện rộng.
2.1. Cải thiện tỷ suất sinh lời ROA ROE và biên lãi thuần NIM
Đa dạng hóa dòng tiền tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Tỷ suất sinh lời ROA ROE của nhiều ngân hàng ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt. Nguồn thu ngoài lãi giúp bù đắp sự suy giảm của biên lãi thuần (NIM). Khi lãi suất cho vay giảm, các dòng thu phí giúp giữ vững lợi nhuận ròng. Hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu được tối ưu hóa. Ngân hàng mở rộng tệp khách hàng mà không cần tăng trưởng tín dụng quá nóng. Chi phí vốn được phân bổ hiệu quả hơn qua các mảng kinh doanh. Tỷ suất sinh lời duy trì ở mức cao và ổn định qua các chu kỳ kinh tế.
2.2. Kiểm soát rủi ro tín dụng và biến động dòng tiền
Tập trung quá nhiều vào tín dụng dẫn đến áp lực nợ xấu. Giảm tỷ trọng cho vay giúp ngân hàng hạ thấp rủi ro tín dụng toàn hệ thống. Dòng tiền từ dịch vụ giúp ổn định thanh khoản định kỳ. Tuy vậy, một số mảng kinh doanh phi tín dụng như chứng khoán có tính biến động cao. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Trích lập dự phòng phải phản ánh đúng mức độ rủi ro tiềm ẩn. Việc phân tán danh mục đầu tư giúp giảm thiểu tổn thất bất ngờ. Ngân hàng duy trì chất lượng tài sản lành mạnh thông qua quy trình thẩm định chặt chẽ.
III. Đa dạng hóa nguồn vốn và quản trị rủi ro thanh khoản
Cấu trúc nguồn vốn quyết định năng lực cạnh tranh và độ an toàn của ngân hàng. Sự phụ thuộc vào tiền gửi dân cư ngắn hạn tạo ra áp lực lớn. Ngân hàng thương mại Việt Nam tích cực tìm kiếm các nguồn huy động mới. Phát hành trái phiếu dài hạn và huy động vốn quốc tế trở nên phổ biến. Cơ cấu vốn đa dạng giúp hạ thấp chi phí vốn bình quân. Doanh nghiệp tài chính chủ động ứng phó với biến động lãi suất thị trường. Quản trị thanh khoản chuyển từ bị động sang chủ động. Nền tảng vốn vững chắc hỗ trợ kế hoạch mở rộng dài hạn một cách an toàn.
3.1. Cấu trúc nguồn vốn phân tán và rủi ro thanh khoản
Cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có là yêu cầu cấp thiết. Đa dạng hóa nguồn vốn giúp kiểm soát rủi ro thanh khoản hiệu quả. Ngân hàng giảm áp lực rút tiền hàng loạt từ một nhóm khách hàng cụ thể. Nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tỷ trọng cao giúp giảm chi phí lãi. Vốn vay liên ngân hàng và thị trường trái phiếu bổ sung nguồn lực kịp thời. Hệ số an toàn vốn (CAR) được duy trì trên mức chuẩn quy định. Ngân hàng thương mại Việt Nam xây dựng các kịch bản căng thẳng về dòng tiền. Sự ổn định nguồn vốn củng cố niềm tin của thị trường và nhà đầu tư.
3.2. Giảm thiểu rủi ro hoạt động trong quy trình mở rộng
Mở rộng nhiều mảng kinh doanh làm tăng độ phức tạp trong vận hành. Rủi ro hoạt động xuất phát từ sai sót con người, sự cố hệ thống hoặc gian lận. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ. Ứng dụng tự động hóa giúp loại bỏ các điểm nghẽn thủ công. Công tác kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ phải được tăng cường liên tục. Nhân sự cần được đào tạo kỹ năng chuyên sâu cho từng sản phẩm mới. Bảo mật dữ liệu và an toàn thông tin là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát tốt rủi ro vận hành giúp bảo vệ uy tín và thương hiệu ngân hàng.
IV. Kết hợp chiến lược đa dạng hóa và chỉ số Z score
Đánh giá sức khỏe tài chính toàn diện đòi hỏi các công cụ đo lường chuẩn xác. Các mô hình kết hợp đa dạng hóa tài sản, thu nhập và nguồn vốn mang lại cái nhìn sâu sắc. Chiến lược đa dạng hóa toàn diện thường đem lại hiệu quả vượt trội so với đa dạng hóa đơn lẻ. Mức độ an toàn của hệ thống phụ thuộc vào sự tương hỗ giữa các mảng kinh doanh. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần duy trì đệm an toàn vốn vững mạnh. Hiệu quả kinh doanh phải đi liền với khả năng chịu đựng áp lực thị trường. Sự cân bằng này tạo tiền đề cho tăng trưởng bền vững qua các thời kỳ.
4.1. Đánh giá độ an toàn hệ thống qua chỉ số Z score
Chỉ số Z-score là thước đo phổ biến về độ ổn định và rủi ro phá sản của ngân hàng. Giá trị Z-score cao phản ánh xác suất vỡ nợ thấp và tiềm lực tài chính vững mạnh. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy đa dạng hóa thu nhập ngân hàng tác động tích cực đến Z-score. Thu nhập ngoài lãi ổn định giúp giảm độ biến động của lợi nhuận trước thuế. Đệm vốn dày và tỷ suất sinh lời ROA ROE cao làm tăng giá trị chỉ số Z-score. Các ngân hàng thương mại Việt Nam có danh mục cân bằng sở hữu khả năng chống đỡ rủi ro tốt hơn. Chỉ số này cung cấp cơ sở tin cậy cho các nhà điều hành và cơ quan giám sát.
4.2. Ứng phó rủi ro trong giai đoạn thị trường căng thẳng
Khủng hoảng kinh tế và biến động thị trường đặt ra thử thách lớn cho hệ thống ngân hàng. Trong giai đoạn suy thoái, hoạt động cho vay truyền thống đối mặt rủi ro tín dụng tăng cao. Nguồn thu từ phí và dịch vụ trở thành tấm đệm giảm chấn hữu hiệu. Ngân hàng sở hữu nguồn thu đa dạng duy trì dòng tiền ổn định hơn. Khả năng thanh toán được đảm bảo mà không phụ thuộc quá mức vào các biện pháp giải cứu. Kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng tài chính khẳng định tầm quan trọng của việc phân tán rủi ro. Ngân hàng chủ động thích ứng bằng cách điều chỉnh tỷ trọng danh mục kịp thời.
V. Vai trò cấu trúc sở hữu trong đa dạng hóa ngân hàng
Cấu trúc sở hữu chi phối trực tiếp định hướng chiến lược và hành vi của các nhà băng. Ngân hàng thương mại Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sở hữu. Ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng cổ phần tư nhân có khẩu vị rủi ro khác nhau. Mức độ áp dụng chiến lược đa dạng hóa cũng thể hiện sự khác biệt lớn. Động lực tối đa hóa lợi nhuận thúc đẩy sự linh hoạt của khối tư nhân. Trong khi đó, các ngân hàng có vốn nhà nước giữ vai trò bình ổn và thực thi chính sách vĩ mô. Sự phối hợp giữa hai khối tạo nên diện mạo cân bằng cho thị trường tài chính.
5.1. Khác biệt chiến lược giữa ngân hàng quốc doanh và cổ phần
Ngân hàng thương mại nhà nước sở hữu quy mô tài sản lớn và mạng lưới chi nhánh rộng. Nhóm này thường chú trọng đa dạng hóa thu nhập ngân hàng thông qua tài trợ dự án lớn và dịch vụ thanh toán công. Ngược lại, các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân chủ động khai thác mảng bán lẻ và ngân hàng số. Nhóm cổ phần đẩy mạnh thu nhập từ phí và dịch vụ, bancassurance cùng các sản phẩm tài chính hiện đại. Tỷ suất sinh lời ROA ROE của khối cổ phần năng động thường có sự bứt phá nhanh hơn. Tuy nhiên, khối này phải đối mặt với rủi ro hoạt động và rủi ro thanh khoản phức tạp hơn.
5.2. Khuyến nghị nâng cao năng lực tài chính và quản trị
Hoàn thiện khung quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế Basel là yêu cầu bức thiết. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ. Quá trình đa dạng hóa thu nhập ngân hàng phải gắn liền với năng lực giám sát nội bộ. Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành hành lang pháp lý đồng bộ cho các sản phẩm tài chính mới. Việc kiểm soát chặt chẽ biên lãi thuần (NIM) cùng rủi ro tín dụng giúp toàn hệ thống an toàn. Nâng cao tính minh bạch thông tin giúp củng cố niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY --------------------------- PHAM KHANH DUY DIVERSIFICATION STRATEGIES, BANK RISK AND PERFORMANCE: EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM Major: Finance and Banking Code: 9340201 DOCTORAL DISSERTATION ACADEMIC ADVISOR: Assoc. TRUONG THI HONG Ho Chi Minh City - 2021 luan an i STATEMENT OF AUTHENTICATION I solemnly declare that this dissertation, “Diversification strategies, bank risk and performance: Empirical evidence from Vietnam”, is my own research. Except for the references cited in this dissertation, I hereby guarantee that the whole or any part of this dissertation has never been published or used to obtain a degree elsewhere. Any products/studies of other authors that have been used in this dissertation were properly cited.
This dissertation has never been submitted to any university or institution. Ho Chi Minh City, 2021 luan an ii ACKNOWLEDGEMENT In completing this dissertation, I would like to express my gratitude to the University of Economics Ho Chi Minh City (UEH), which provides an ideal environment and financial support for my research journey. At UEH, I have gained valuable academic knowledge and research skills as a lecturer and as a Ph. My utmost appreciation is to my academic supervisor, Assoc.
Truong Thi Hong, for dedicated, whole-heartedly coaching and guidance throughout the completion of my thesis. My gratitude also goes to my dearest colleagues at the School of Banking and the School of UEH Graduate for their continuously dedicated support, contributions, and guidance, for me in writing this dissertation. I want to thank Prof. Vo Xuan Vinh for the preliminary research ideas and suggestions.
My special thanks to Dr. Nguyen Huu Huan, Dr. Ngo Minh Vu, Dr. Phan Chung Thuy, Dr.
Hoang Hai Yen, and Dr. Ngo Minh Hai for their best efforts in helping me with various challenges during my Ph. Saying thank you is just simply not enough for what they have offered me. Finally and most importantly, my beloved family and best friends have always been by my sides, with unconditional love, encouragement, and endless support.
Without them, this dissertation would have never been written. Thank you all for the most profound appreciation. Ho Chi Minh City, October 2021 Pham Khanh Duy luan an iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHENTICATION. ii TABLE OF CONTENTS.
iii ABBREVIATION LIST. vii LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES. xi CHAPTER 1 INTRODUCTION.
Research gap identification. The scope of research. Research procedure and methodology. Structure of the dissertation.
19 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESES DEVELOPMENT. 22 luan an iv 2. Bank diversification definition. Classification of bank diversification strategies.
Asset diversification in the banking sector. Income diversification in the banking sector. Funding diversification in the banking sector. Theories of bank diversification.
Theories of diversification. Theories of bank diversification. Concept and measurement of bank risk and performance. Concept and measurement of bank risk.
Concept and measurement of bank performance. Theoretical overview of banking crisis. The impact of diversification on bank risk and performance. 50 Although the concern on the impact of diversification on banks' risks and performance is discussed in various articles, the conclusion of this topic is still unclear.
Asset diversification, bank risk, and performance. Income diversification, bank risk, and performance. Funding diversification, bank risk, and performance. Combinations of diversification strategies.
Bank diversification, risk and performance in the financial crisis. Role of ownership structure in the nexus between diversification, risk and performance. 67 luan an v CHAPTER 3 DATA AND METHODOLOGY. Construction of variables.
Dependent variables – Bank risk and performance. Key explanatory variables - Bank diversification measures. The role of financial distress and bank ownership. 86 CHAPTER 4 EMPIRICAL RESULTS AND DISCUSSION.
Diversification strategies, bank’s risk and performance. Diversification strategy combination, bank risk and performance. Diversification, bank risk and performance during the crisis. The role of bank ownership structure.
Robustness check results. Summary of research findings. 119 luan an vi 5. 122 LIST OF PUBLICATION.
xv luan an vii ABBREVIATION LIST ASEAN Association of Southeast Asian Nations BSI The banking stability index CPI Consumer Price Index DEA Data envelopment analysis FOB Foreign-owned bank GDP Gross domestic product GMM Generalized Method of Moments HHI Herfindahl-Hirschman Index JPoD Joint Probability of Distress JSB Joint-stock bank NIM Net Interest Margin NPL Non-performing Loan PB Policy Bank POLS Pooled Ordinary Least Squared RBV Resources Based View SBV State Bank of Vietnam SGMM System Generalized Method of Moments SOB State-owned Bank US The United States of America WTO World Trade Organisation luan an viii LIST OF TABLES Table 1.1: Descriptive number of banks in Vietnam, 2005-2019 .1: Summary of hypotheses associated with research questions .1: Definition of Variables .2: The expected sign of variables .3: Testing steps for the hypotheses associated with the research question .1: Summary statistics of variables .2: Cross-Correlation Matrix of Variables .3: Empirical results – Using Pooled OLS estimation Method Basic model of the impact of diversification on banks performance and risks .4: Empirical results – Using Random effects estimation Method Basic model of the impact of diversification on banks performance and risks .5: Empirical results – Using Fixed effects estimation approach Basic model of the impact of diversification on banks performance and risks .6: Empirical results – Using SGMM estimation approach The baseline model of the effectiveness of diversification strategies on banks performance and risks .7: Empirical Results Using SGMM Estimation Approach .8: Empirical results Using SGMM Estimation Approach .9: Regression Results Using SGMM Estimation Approach .10: Regression Results Using SGMM Estimation Approach Diversification, risk and performance of Foreign banks.11: Robustness test results. 115 luan an ix LIST OF FIGURES Figure 1.1: Diversification indexes of the Vietnam banks from 2005 to 2019.1: Research conceptual model. 67 luan an x ABSTRACT Purpose – This dissertation investigates the impacts of asset, funding, and income diversification strategies and their combinations on the banking system’s performance and risk in Vietnam, especially during the financial crisis. The research also evaluates the role of ownership structure upon diversification-risk and performance nexus.
Methodology – Using panel data collected from 34 Vietnamese commercial banks from 2005 to 2019, with modern econometrics technique – two-step system GMM estimator method described by Arellano and Bover (1995), are employed to achieve research objectives. The data was collected manually from the bank's audited financial statements, obtained from reliable sources. Findings – The empirical results indicate that, in general, diversification practices in banking sectors are effective in improving banks’ risk-return profile, especially during the financial crisis. However, using them in combinations is only effective for income and funding diversifications.
These results are robust regarding the use of alternative measures of diversification level. The results also indicate that this impact varies across different types of bank ownership: State-owned banks, domestic private banks, and foreign banks. Contribution – This dissertation fills the gap in empirical literature by systematically examining the nexus between diversification strategies, bank risk, and performance, conditioned upon financial crisis and ownership structure. In this sense, the findings of this dissertation provide bank managers and regulators important information about the diversification strategy effectiveness to maintain the stability of the banking system and financial market.
Keywords: Diversification strategies, bank performance, bank risk, ownership structure, financial crisis, emerging market. luan an xi TÓM TẮT Mục đích - Mục đích của luận án này là nghiên cứu tác động của các chiến lược đa dạng hóa tài sản, nguồn vốn, thu nhập và sự kết hợp của chúng đối với rủi ro và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của cấu trúc sở hữu dựa trên mối quan hệ giữa đa dạng hóa-rủi ro và hiệu suất. Phương pháp luận - Sử dụng dữ liệu bảng thu thập từ 34 ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2005 đến năm 2019, với kỹ thuật kinh tế lượng hiện đại - phương pháp ước lượng GMM hệ thống hai bước được mô tả bởi Arellano và Bover (1995), được sử dụng để đạt được các mục tiêu nghiên cứu.
Dữ liệu được thu thập theo cách thủ công từ báo cáo tài chính hàng năm của ngân hàng, lấy từ Bankscope. Kết quả - Kết quả thực nghiệm cho thấy, nhìn chung, thực tiễn đa dạng hóa trong các lĩnh vực ngân hàng có hiệu quả trong việc cải thiện hiệu quả và rủi ro của các ngân hàng, đặc biệt là trong cuộc khủng hoảng ngân hàng Việt Nam từ năm 2011 đến năm 2014. Tuy nhiên, sử dụng kết hợp các chiến lược chỉ có hiệu quả đối với đa dạng hóa thu nhập và đa dạng hóa nguồn vốn. Những kết quả này rất rõ ràng khi sử dụng các phương pháp đo lường mức độ đa dạng hóa khác nhau.
Kết quả cũng chỉ ra rằng tác động này khác nhau giữa các loại hình sở hữu ngân hàng: ngân hàng quốc doanh, ngân hàng tư nhân trong nước và ngân hàng nước ngoài. Đóng góp - Luận án này đóng góp thêm vào các nghiên cứu thực nghiệm bằng cách xem xét một cách có hệ thống mối quan hệ giữa đa dạng hóa, rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng, tùy thuộc vào cấu trúc sở hữu và trong từng thời kỳ. Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp cho các nhà quản lý ngân hàng những thông tin quan trọng về hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính. luan an 1 CHAPTER 1 INTRODUCTION 1.
Research motivation “In 1952, Nobel Laureate Harry Markowitz demonstrated mathematically why putting all your eggs in one basket is an unacceptably risky strategy and why diversification is the nearest an investor or business manager can ever come to a free lunch. That revelation touched off the intellectual movement that revolutionized Wall Street, corporate finance and business decisions around the world; its effects are still being felt today” Bernstein and Bernstein (1996) The practice of diversification has created conflicting arguments about its impact on the banking sector’s risk and performance. On the one hand, a diversification strategy is motivated by certain advantages that focused banks cannot have: (1) gaining from exploiting managerial skills and abilities across products and geographical areas (Iskandar-Datta & McLaughlin, 2007), (2) taking advantage of economies of scale by sharing fixed costs across various products and markets (Drucker & Puri, 2009), and (3) offering a wide range of financial services to clients who require multiple products. On the other hand, the ones that prefer the concentration strategy claim that diversified banks can reduce their comparative management advantage when investing in many areas they are not experts (Klein & Saidenberg, 1998).
Furthermore, diversification increases competition (Winton, 1999) and creates higher agency costs resulting from diminishing value activities when managers reduce their risk (L. The empirical literature on banking diversification first addresses developed markets, where banks have been fully mature, such as the US market and other luan an 2 developed countries in Europe (Baele, De Jonghe, & Vander Vennet, 2007; Curi, Lozano-Vivas, & Zelenyuk, 2015; Elsas, Hackethal, & Holzhäuser, 2010; Mercieca, Schaeck, & Wolfe, 2007; Stiroh & Rumble, 2006). The research and discussion on this topic in emerging and transition economies are explored (N. Chen, Liang, & Yu, 2018; Moudud-Ul-Huq, Ashraf, Gupta, & Zheng, 2018).
However, the literature provides different results for different countries and regions (T. According to Doumpos, Gaganis, and Pasiouras (2016), diversification can be more beneficial for banks operating in less developed countries compared to banks in advanced and major advanced countries. Vietnam is one of the fastest-growing emerging markets with significant reforms in both politics and the economy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Khanh Duy (2021). Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-chien-luoc-da-dang-hoa-ngan-hang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chiến lược đa dạng hóa ngân hàng, đo lường hiệu quả và rủi ro bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam.
Luận án "Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược Đa dạng hóa Ngân hàng: Hiệu quả & Rủi ro tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.