Luận án đẩy mạnh huy động vốn trên thị trường cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam - Học viện Tài chính Trần Đức Trung
Tìm hiểu huy động vốn thuê tài chính tối ưu cho doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích ưu nhược điểm, thủ tục và giải pháp huy động vốn hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Huy động vốn cho thuê tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam
- Số trang:
- 170 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Huy động vốn cho thuê tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam
Vốn là yếu tố sống còn đối với mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp cần nguồn lực tài chính để duy trì hoạt động và mở rộng quy mô. Hiện nay, thị trường tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng truyền thống. Kênh dẫn vốn này đang đối mặt với nhiều rủi ro và biến động. Nhu cầu về vốn của các doanh nghiệp ngày càng tăng cao. Trong bối cảnh đó, cho thuê tài chính doanh nghiệp nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả. Phương thức này giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn tài chính mới mà không tạo áp lực thế chấp tài sản lớn. Sự phát triển của các kênh huy động vốn đa dạng là xu thế tất yếu của nền kinh tế thị trường.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về nguồn vốn phát triển sản xuất
Nguồn vốn quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Để mở rộng quy mô, doanh nghiệp bắt buộc phải đầu tư cơ sở hạ tầng. Nhiều đơn vị gặp khó khăn lớn trong việc duy trì dòng tiền ổn định. Tình trạng thiếu vốn kéo dài làm giảm hiệu quả kinh doanh rõ rệt. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường chịu áp lực tài chính nặng nề nhất. Thiếu vốn cản trở việc tiếp cận thị trường tiềm năng và công nghệ tiên tiến. Nhu cầu bổ sung vốn lưu động lẫn vốn cố định luôn ở mức cao. Đa dạng hóa các kênh huy động vốn là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.
1.2. Hạn chế từ kênh tín dụng ngân hàng truyền thống
Vay vốn ngân hàng từng là kênh tài trợ chính cho các đơn vị kinh doanh. Tuy nhiên, quy trình thẩm định tín dụng ngân hàng thường đòi hỏi nhiều điều kiện khắt khe. Doanh nghiệp phải có tài sản đảm bảo với giá trị lớn. Hồ sơ pháp lý và báo cáo tài chính cần minh bạch tuyệt đối. Nhiều doanh nghiệp mới thành lập không đủ điều kiện vay vốn tiêu chuẩn. Hoạt động của hệ thống ngân hàng thời gian qua cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự siết chặt room tín dụng khiến khả năng tiếp cận vốn vay bị thu hẹp đáng kể. Doanh nghiệp cần tìm kiếm các giải pháp tài chính linh hoạt hơn.
1.3. Lợi ích khi doanh nghiệp tiếp cận thuê tài chính
Thuê tài chính mang lại giải pháp tháo gỡ khó khăn thanh khoản nhanh chóng. Phương thức này cho phép sử dụng tài sản ngay mà không cần trả toàn bộ chi phí mua ban đầu. Thủ tục cấp vốn thường đơn giản hơn so với vay thế chấp ngân hàng. Tài sản hình thành từ vốn thuê chính là tài sản đảm bảo cho hợp đồng. Doanh nghiệp bảo toàn được dòng tiền phục vụ cho các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các kế hoạch hiện đại hóa sản xuất. Hình thức này giúp tối ưu hóa thuế thu nhập và cải thiện các chỉ số tài chính trên bảng cân đối kế toán.
II. Giải pháp huy động vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp
Huy động vốn trung và dài hạn là bài toán trọng tâm của các nhà quản trị tài chính. Đầu tư tài sản cố định đòi hỏi nguồn tiền có kỳ hạn dài tương ứng. Vay ngắn hạn để đầu tư dài hạn tiềm ẩn rủi ro thanh khoản rất lớn. Thuê tài chính đáp ứng hoàn hảo nhu cầu tài trợ trung và dài hạn này. Các công ty cho thuê tài chính đứng ra mua tài sản theo yêu cầu của doanh nghiệp. Sau đó, bên thuê sử dụng tài sản và thanh toán tiền thuê theo định kỳ. Cấu trúc tài chính này giảm bớt gánh nặng trả nợ gốc một lần.
2.1. Bản chất và cơ chế vận hành của thuê tài chính
Thuê tài chính là hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn thông qua tài sản. Bên cho thuê giữ quyền sở hữu pháp lý đối với tài sản trong suốt thời hạn hợp đồng. Bên đi thuê có toàn quyền nắm giữ và sử dụng tài sản vào mục đích sản xuất. Sau khi kết thúc thời hạn thuê, bên thuê được quyền mua lại tài sản với giá danh nghĩa hoặc tiếp tục thuê. Rủi ro và lợi ích kinh tế gắn liền với tài sản được chuyển giao cho bên thuê. Các chỉ tiêu tài chính như NPV hay IRR thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả giữa việc thuê hay mua đứt tài sản.
2.2. Vay vốn thuê tài chính để đầu tư phát triển dài hạn
Hình thức vay vốn thuê tài chính hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các dự án dài hạn. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp đổi mới dây chuyền công nghệ mà không cần thế chấp bất động sản. Lịch trình thanh toán tiền thuê được thiết kế linh hoạt dựa trên dòng tiền thực tế của dự án. Nhờ vậy, áp lực trả nợ trong giai đoạn đầu đi vào hoạt động giảm đi đáng kể. Doanh nghiệp dễ dàng nâng cao năng lực sản xuất và gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Việc chủ động phân bổ dòng tiền giúp duy trì sự ổn định tài chính dài hạn.
III. Thuê tài chính máy móc thiết bị và phương tiện vận tải
Các lĩnh vực sản xuất công nghiệp và logistics luôn có nhu cầu vốn rất lớn để mua sắm trang thiết bị. Thuê tài chính máy móc thiết bị mở ra cơ hội trang bị công nghệ tiên tiến nhất cho các nhà xưởng. Song song đó, nhu cầu thuê tài chính phương tiện vận tải cũng tăng trưởng mạnh mẽ trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ. Doanh nghiệp có thể ngay lập tức sở hữu đội xe vận chuyển chuyên dụng để phục vụ phân phối hàng hóa. Các gói giải pháp tài trợ này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao năng suất và tiết kiệm tối đa chi phí vốn đầu tư ban đầu.
3.1. Thuê mua tài sản cố định hiện đại hóa công nghệ
Nghiệp vụ thuê mua tài sản cố định hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận máy móc công nghệ cao. Tốc độ hao mòn vô hình và lạc hậu kỹ thuật diễn ra ngày càng nhanh chóng. Thuê tài chính giúp doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp thiết bị sau mỗi chu kỳ thuê. Doanh nghiệp không phải lo lắng về việc thanh lý tài sản cũ bị mất giá trên thị trường. Chi phí khấu hao và tiền thuê được hạch toán hợp lý vào chi phí hoạt động sản xuất. Điều này nâng cao hiệu quả quản trị tài chính và gia tăng lợi thế cạnh tranh sản phẩm.
3.2. Nghiệp vụ mua và cho thuê lại tạo dòng tiền tức thì
Nghiệp vụ mua và cho thuê lại hay còn gọi là sale and leaseback là công cụ tái cấu trúc tài chính vô cùng hiệu quả. Doanh nghiệp tiến hành bán tài sản cố định hiện có cho công ty tài chính rồi thuê lại chính tài sản đó để tiếp tục sử dụng. Phương thức này lập tức tạo ra nguồn tiền mặt lớn để giải quyết áp lực thanh khoản và bổ sung vốn lưu động kinh doanh. Mọi hoạt động sản xuất vẫn diễn ra bình thường mà không bị gián đoạn. Doanh nghiệp vừa giải phóng được nguồn vốn bị đóng băng, vừa duy trì quyền vận hành tài sản lâu dài.
3.3. Tối ưu lãi suất cho thuê tài chính và chi phí vốn
Mức lãi suất cho thuê tài chính là yếu tố then chốt cần được phân tích kỹ lưỡng khi lập phương án kinh doanh. Lãi suất cho thuê thường phản ánh chính xác mức độ rủi ro của loại tài sản và năng lực tài chính của bên đi thuê. Doanh nghiệp cần so sánh chi phí vốn vay ngân hàng với tổng chi phí thuê tài sản thực tế. Việc tận dụng lá chắn thuế từ chi phí thuê tài chính giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính tổng thể. Quản trị tốt chi phí lãi thuê đảm bảo dự án đầu tư đạt được tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
IV. Phát triển công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam uy tín
Hệ thống công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam đóng vai trò mắt xích quan trọng trong việc khơi thông dòng vốn. Thị trường này còn nhiều tiềm năng phát triển về quy mô lẫn chất lượng dịch vụ. Các tổ chức tín dụng phi ngân hàng cần nâng cao năng lực thẩm định và quản trị rủi ro. Sự đồng hành của các đơn vị tài chính uy tín giúp doanh nghiệp an tâm mở rộng kinh doanh. Để thị trường bứt phá, sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý và các định chế tài chính là điều kiện tiên quyết.
4.1. Thực trạng khung pháp lý và rủi ro tín dụng hiện nay
Hành lang pháp lý cho hoạt động thuê tài chính vẫn còn tồn tại một số vướng mắc nhất định. Thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm và xử lý tài sản thu hồi khi phát sinh nợ xấu còn phức tạp. Các tranh chấp hợp đồng kinh tế thường mất nhiều thời gian để giải quyết dứt điểm. Mặt khác, nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về kênh tài trợ này vẫn còn hạn chế. Nhiều chủ doanh nghiệp vẫn xem thuê tài chính là giải pháp phụ trợ thay vì kênh dẫn vốn chiến lược. Những bất cập này đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời từ các cơ quan lập pháp.
4.2. Giải pháp hoàn thiện thị trường cho thuê tài chính
Hoàn thiện thể chế pháp luật là giải pháp nền tảng để thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh. Cần đơn giản hóa thủ tục chuyển quyền sở hữu và đăng ký tài sản thuê tài chính. Các công ty tài chính cần đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và áp dụng công nghệ số vào thẩm định hồ sơ. Việc công khai minh bạch thông tin lãi suất và biểu phí giúp gia tăng niềm tin cho khách hàng. Đẩy mạnh công tác truyền thông sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận sâu rộng hơn với kênh huy động vốn hiện đại và an toàn này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Huy động vốn là một trong ba quyết định tài chính quan trọng nhất của doanh nghiệp. Để có thể ra đời, tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần phải có vốn. Vốn chính là yếu tố tiên quyết, điều kiện cần và đủ đối với doanh nghiệp. Xuất phát từ nhu cầu vốn của doanh nghiệp, các phương thức cung ứng vốn và các hình thức huy động vốn cũng ra đời như một tất yếu khách quan.
Trước những đòi hỏi mạnh mẽ của quá trình hội nhập, thuê tài chính được xem là một trong những sự lựa chọn thông minh của các giám đốc tài chính. Ở Việt Nam thời gian qua, mặc dù đã có nhiều phương thức cung ứng vốn cho doanh nghiệp, song hình thức vay vốn truyền thống gần như vẫn là sự lựa chọn duy nhất. Trong thời gian gần đây, hoạt động của hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán có sự suy giảm nhất định, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thực tế khách quan cho thấy, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn gặp rất nhiều khó khăn về tài chính, và có thể nói khó khăn lớn nhất chính là thiếu vốn.
Thiếu vốn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn dẫn đến thiếu năng lực tài chính, giảm hiệu quả kinh doanh. Cụ thể hơn, đó là khó tiếp cận với công nghệ hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao và vươn ra những thị trường lớn. Bên cạnh thiếu vốn, đối với các doanh nghiệp ở Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc đa dạng hóa các hình thức huy động vốn nhằm gia tăng lợi ích và chia sẻ rủi ro cũng chưa thực sự phát huy tính hiệu quả. Thời gian qua, việc tiếp cận và sử dụng hình thức thuê tài chính đã giúp tháo gỡ những khó khăn về vốn cho các doanh nghiệp và cho cả nền kinh tế.
Tuy nhiên, thuê tài chính cũng như tất cả các hoạt động tài chính khác, đều tiềm ẩn những rủi ro và hạn chế nhất định. Thực tế ở Việt Nam cho thấy, những vấn đề phức tạp nảy sinh như: mất cân đối cung cầu tín dụng, nợ xấu 2 hay rủi ro, những hạn chế về mặt pháp lý hay hoạt động của các chủ thể đã và đang đặt ra những bài toán khó cần có lời giải. Mặt khác, huy động vốn bằng thuê tài chính vẫn còn ở dạng tiềm năng, xét về cả quy mô cũng như tác động của nó tới nền kinh tế. Đối với nhiều doanh nghiệp, thuê tài chính vẫn còn là một khái niệm mới mẻ.
Thời gian qua, bên cạnh những vấn đề thực tế, cũng đã có một số công trình, đề tài, hội thảo khoa học trong nước và quốc tế nghiên cứu về vấn đề này. Các kết luận đưa ra có thể khác nhau, nhưng đều nhằm mục đích đánh giá thực trạng, xác định nguyên nhân và đề ra giải pháp giúp ổn định và phát triển thị trường cho thuê tài chính, nâng cao khả năng huy động vốn của doanh nghiệp bằng thuê tài chính. Tuy nhiên, để các giải pháp có thể phát huy được tính khả thi, cần phải có sự định hướng và những điều kiện cần thiết. Nhận thức được tầm quan trọng và ý nghĩa to lớn trong việc phát triển các kênh dẫn vốn cho doanh nghiệp, giúp các doanh nghiệp Việt Nam có thể giảm áp lực về vốn trong bối cảnh kinh tế hiện nay, tạo điều kiện nâng cao khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp, NCS đã quyết định chọn đề tài: “Đẩy mạnh huy động vốn trên thị trường cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ.
Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Nghiên cứu ngoài nước Liên quan đến nội dung của đề tài nghiên cứu, trên thế giới cũng đã có một số tác giả, tác phẩm đề cập đến vấn đề này. Tác giả Brian Coyle với tác phẩm “Leasing”(2001) và James S. Schallheim với tác phẩm “Leas or Buy? Principles for Sound Corporate Decision Making” (Financial Management Association Survey & Synthesis Series) (1994) đã xây dựng một hệ thống toàn diện để nghiên cứu, lựa chọn quyết định thuê hay mua tài sản, với trọng tâm là thuê và cho thuê máy móc thiết bị đối với các doanh nghiệp.
Nội dung 3 tác phẩm bao trùm hầu hết tất cả các vấn đề cơ bản trong việc phân tích lợi ích về thuế, các tác động của kế toán, rủi ro. đến việc ra quyết định thuê hay mua tài sản. Trong bối cảnh các doanh nghiệp lớn hay nhỏ luôn phải đối mặt với những quyết định khó khăn trong việc thuê hay mua tài sản cố định, thì những tính toán tài chính cả từ phía bên đi thuê và bên cho thuê là hết sức cần thiết. Một trong những điểm nhấn của tác phẩm là việc tập trung phân tích các chỉ tiêu NPV hay IRR, so sánh giữa lợi ích và chi phí, dòng tiền thuê hay mua tài sản, từ đó làm căn cứ lựa chọn những yếu tố có sức cạnh tranh cao nhất.
Điều đó đã thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực hành trong lĩnh vực thuê mua tài sản. Ngoài ra, tác phẩm“Leasing” của Brian Coyle còn dành một dung lượng nhất định để giải nghĩa các từ, thuật ngữ phức tạp về cho thuê, thuê tài sản, thuê tài chính và quan điểm của các bên cho thuê, bên đi thuê về vấn đề này. Tác giả Chris Boobyer với tác phẩm “Leasing & Asset Finance, Fourth Edition” (2003) được đánh giá như bản tóm tắt “đầy đủ tất cả mọi thứ” cần phải biết về CTTC và tài sản thuê tài chính trên toàn thế giới. Tác phẩm đề cập một cách toàn diện đến các vấn đề như bảo lãnh rủi ro, thuê qua biên giới, tài chính, luật cạnh tranh, hỗ trợ nhà nước, mua sắm, thuế, đánh giá thuê, kế toán (vốn hóa và hạch toán thu nhập cho thuê), việc xem xét các vấn đề trong mua bán công ty cho thuê và chứng khoán của châu Âu.
Các tác giả đi vào nghiên cứu từng khía cạnh CTTC và thuê tài chính có tính chất toàn cầu, từ khung khổ pháp lý như Luật cạnh tranh trong Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh, khuôn khổ thị trường thuê mua, sự khác biệt và giá trị của các hợp đồng thuê, cho đến kỹ thuật phân tích lợi ích, thuế, ghi chép kế toán và trách nhiệm, sự đánh giá, thỏa thuận giữa các bên trong một giao dịch thuê tài chính. Nội dung của tác phẩm rất rộng, chính vì vậy chưa có sự tập trung nhất định đối với những vấn đề quan trọng nhất trong việc thiết lập một hợp đồng 4 thuê tài chính. Đây là điểm mạnh và cũng có thể là những hạn chế cơ bản của tác phẩm. Khác với “Leasing & Asset Finance, Fourth Edition” của Chris Boobyer, tác phẩm “Equipment Leasing Leveraged Leasing”(2013) của các tác giả Ian Shrank và Arnold G Gough Jr do lại đi sâu vào nghiên cứu, cung cấp cách nhìn trực diện vào nội dung thuê tài chính, cho thuê thiết bị với những hợp đồng lớn.
Đối với các nước phát triển như Anh, Pháp, Mỹ, ngành công nghiệp này tăng trưởng rất mạnh với giá trị các giao dịch lên đến nhiều tỷ USD, luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Các tác giả đã đi sâu vào phân tích những lợi thế, các vấn đề rủi ro thực tế khi ký kết một hợp đồng thuê thiết bị. Đặc biệt, với cách đánh giá, nhìn nhận bên cho thuê từ phía các doanh nghiệp đi thuê đã tạo nên cái nhìn toàn diện về thuê tài sản nói riêng và thuê tài chính nói chung. Nghiên cứu trong nước Trong thời gian qua, đặc biệt là giai đoạn 2008 – 2012, có nhiều doanh nghiệp ở Việt Nam đã chuyển sang lựa chọn hình thức huy động vốn trên thị trường CTTC (đi thuê tài chính), và điều này được xem là một trong những biện pháp có hiệu quả.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cho rằng, thuê tài chính chưa dễ dàng đáp ứng được nhu cầu, mong muốn khi còn vướng một số rào cản nhất định. Xuất phát từ thực tế trên, thời gian qua ở nước ta đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến các nội dung xung quanh vấn đề này. Luận án “Những giải pháp phát triển và hoàn thiện tín dụng thuê mua ở Việt Nam trong quá trình chuyển sang nền kinh tế thị trường” (1997) của tác giả Phạm Huy Hùng đã vận dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu để làm rõ lý luận về tín dụng thuê mua và có sự so sánh, đối chiếu với các hình thức tín dụng khác. Luận án được nghiên cứu chỉ sau khoảng 1 năm khi hình thức thuê tài chính có mặt tại Việt Nam (1995), nên giá trị được thể hiện 5 rõ nét ở tính định hướng cho sự phát triển hình thức này.
Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải sớm phát triển hình thức tài trợ thuê mua ở Việt Nam trong quá trình đổi mới nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích thực trạng của phương thức tài trợ này qua hoạt động của hệ thống NHTM, khẳng định vai trò to lớn của CTTC đến sự phát triển lâu dài của nền kinh tế Việt Nam. Với những bài học kinh nghiệm rút ra từ việc tham khảo thực tế nước ngoài và trên cơ sở thực trạng ở Việt Nam, tác giả luận án đã đưa ra những giải pháp xây dựng thị trường thuê mua đủ sức cạnh tranh với các thị trường khác. Tại thời điểm nghiên cứu, có thể nhận thấy đây là một bản luận án có rất có giá trị bởi nó ra đời khi thị trường CTTC và hình thức thuê tài chính ở Việt Nam còn rất sơ khai.
Tuy nhiên, cũng chính bởi điều đó nên luận án bị giới hạn ở chỗ chưa thể hiện được những vấn đề thực tiễn sinh động của thị trường dịch vụ này. Các giải pháp đưa ra mới chỉ mang tính định hướng cho sự phát triển, chưa đủ cơ sở để hoàn thiện, khi thuê tài chính mới chỉ xuất hiện lần đầu ở Việt Nam. Tác giả Đoàn Thanh Hà với luận án “Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam” (2003) đã đề cập một cách có hệ thống sự hình thành và phát triển của CTTC tại Việt Nam. Qua luận án, có thể nhận biết rõ CTTC là loại hình tín dụng trung và dài hạn thông qua việc cho thuê tài sản.
Nội dung nghiên cứu của luận án cũng khẳng định CTTC là hình thức thu hút vốn đầu tư phát triển kinh tế, đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp và các thành phần kinh tế khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huy động vốn cho thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/lu-an-dot-mang-huy-dong-von-thue-tai-chinh-cho-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Huy động vốn cho thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu huy động vốn thuê tài chính tối ưu cho doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích ưu nhược điểm, thủ tục và giải pháp huy động vốn hiệu quả.
Luận án "Huy động vốn cho thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Huy động vốn cho thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Huy động vốn cho thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.