Nguyễn Thị Mỹ Phương - Luận án tiến sĩ cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và hệ thống ngân hàng Việt Nam
"Giải pháp thi my phuong 2: 15, 25, 42, 255. Hỗ trợ học sinh chuẩn bị thi tốt nghiệp trung học phổ thông."
Năm xuất bản
Số trang
354
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ thống cảnh báo sớm khủng hoảng tiền tệ ngân hàng
- Số trang:
- 354 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mỹ Phượng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ thống cảnh báo sớm khủng hoảng tiền tệ ngân hàng
Hệ thống cảnh báo sớm đóng vai trò then chốt trong quản trị an toàn vĩ mô. Cơ chế này giúp các cơ quan quản lý phát hiện sớm mầm mống bất ổn tài chính. Sự kết hợp giữa thị trường tiền tệ và hệ thống ngân hàng tạo ra mạng lưới liên kết phức tạp. Mọi cú sốc đơn lẻ đều có thể lan rộng nhanh chóng. Việc thiết lập mô hình early warning system EWS chuẩn xác giúp bảo vệ nền kinh tế trước biến động toàn cầu. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Phương pháp lượng hóa hiện đại thay thế các đánh giá cảm tính truyền thống. Nhà điều hành có thể chủ động can thiệp trước khi rủi ro chuyển thành suy thoái diện rộng. Chính sách can thiệp kịp thời giúp tiết kiệm nguồn lực ngân sách quốc gia. Cơ chế giám sát liên tục giảm thiểu chi phí xử lý khủng hoảng trong dài hạn. Dự báo chính xác nâng cao niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào thị trường tài chính nội địa.
1.1. Mục tiêu xây dựng hệ thống cảnh báo sớm early warning system EWS
Mục tiêu cốt lõi của early warning system EWS là phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân đối vĩ mô. Hệ thống cung cấp tín hiệu định lượng về xác suất xảy ra biến cố tiêu cực. Khung phân tích tập trung vào các biến số tài chính nhạy cảm nhất. Thời gian cảnh báo được tối ưu hóa trước 24 tháng. Khung thời gian này đủ dài để cơ quan quản lý đưa ra giải pháp phòng ngừa thích hợp. Hệ thống hướng đến việc lượng hóa rủi ro một cách minh bạch. Độ chính xác của mô hình giúp giảm thiểu tỷ lệ báo động giả. Hiệu quả giám sát tăng lên nhờ dữ liệu kinh tế vĩ mô cập nhật liên tục. Cơ chế này đảm bảo tính ổn định cho toàn bộ thị trường tài chính quốc gia. Nền kinh tế duy trì được khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
1.2. Tính cấp thiết của việc dự báo bất ổn tài chính vĩ mô
Thị trường tài chính Việt Nam có độ mở quốc tế ngày càng cao. Mức độ liên thông giữa thị trường tiền tệ và hệ thống ngân hàng gia tăng nhanh chóng. Sự phụ thuộc vào dòng vốn ngoại làm tăng tính tổn thương trước biến động toàn cầu. Các cuộc khủng hoảng tài chính trong quá khứ để lại tổn thất nặng nề cho tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc chủ động nhận diện rủi ro trở thành yêu cầu sống còn. Dự báo kịp thời giúp các ngân hàng thương mại kiểm soát rủi ro tín dụng. Cơ quan điều hành có đủ cơ sở để điều chỉnh lãi suất và tỷ giá linh hoạt. Tính chủ động này ngăn chặn hiện tượng rút tiền hàng loạt và đổ vỡ dây chuyền. Hệ thống cảnh báo sớm giữ vai trò như lá chắn phòng thủ cho nền kinh tế thị trường.
1.3. Khung phân tích đa chiều kết hợp nhiều phương pháp hiện đại
Một mô hình đơn lẻ không thể phản ánh đầy đủ thực trạng nền kinh tế phức tạp. Khung phân tích hiện đại cần tích hợp đa dạng các phương pháp định lượng. Sự kết hợp giữa cách tiếp cận phi tham số và tham số tạo ra bức tranh toàn cảnh. Phương pháp mới kết hợp mô hình tín hiệu, phân tích xác suất và kỹ thuật ước lượng đồng thời. Cách tiếp cận này loại bỏ các sai số cố hữu của từng mô hình riêng lẻ. Dữ liệu đầu vào bao gồm chuỗi chỉ số vĩ mô theo tần suất tháng liên tục. Mô hình cung cấp các ngưỡng cảnh báo cụ thể cho từng nhóm biến số kinh tế. Các nhà phân tích dễ dàng theo dõi biến động của từng nhân tố kích hoạt rủi ro. Tính linh hoạt của phương pháp giúp nâng cao chất lượng dự báo bất ổn tài chính.
II. Đo lường chỉ số áp lực thị trường ngoại hối và EMP
Chỉ số áp lực thị trường ngoại hối là công cụ hàng đầu để lượng hóa căng thẳng tiền tệ. Chỉ số này thường được biết đến với tên gọi chỉ số EMP. Thước đo này kết hợp mức độ biến động của tỷ giá hối đoái và sự suy giảm của dự trữ ngoại hối. Khi đồng nội tệ chịu áp lực mất giá, ngân hàng trung ương phải can thiệp bán ngoại tệ hoặc tăng lãi suất. Chỉ số EMP ghi nhận toàn bộ các nỗ lực can thiệp đó. Nhờ vậy, trạng thái bất ổn của thị trường ngoại hối được phản ánh trung thực. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của việc chỉ quan sát biến động tỷ giá danh nghĩa thông thường. Dữ liệu thực nghiệm giúp phân định rõ ràng giữa giai đoạn bình thường và giai đoạn khủng hoảng tiền tệ. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cho thị trường hối đoái.
2.1. Phương pháp xác định chỉ số áp lực thị trường ngoại hối
Chỉ số áp lực thị trường ngoại hối được tính toán dựa trên độ lệch chuẩn của các thành phần cấu thành. Ba thành phần chính bao gồm tỷ lệ thay đổi tỷ giá, thay đổi dự trữ ngoại hối và chênh lệch lãi suất. Trọng số của từng biến số được chuẩn hóa nhằm cân bằng độ biến động tương đối. Ngưỡng khủng hoảng được xác định khi chỉ số vượt qua giá trị trung bình cộng với bội số độ lệch chuẩn. Phương pháp định lượng này loại bỏ yếu tố suy đoán chủ quan. Chỉ số EMP phản ánh chính xác sức ép đầu cơ lên đồng nội tệ trong từng thời điểm. Việc tính toán liên tục theo chuỗi thời gian giúp theo dõi biến động thị trường hàng tháng. Độ nhạy của chỉ số cho phép nhận biết sớm các điểm đảo chiều nguy hiểm.
2.2. Nhận diện các giai đoạn bất ổn tiền tệ thực tế 2008 2011
Bằng phương pháp chỉ số EMP, nghiên cứu đã nhận diện các đợt căng thẳng tiền tệ ngắn hạn tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2011. Thời kỳ này chịu tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Dự trữ ngoại hối giảm mạnh do các đợt can thiệp giữ ổn định tỷ giá. Chênh lệch lãi suất trong nước và quốc tế có nhiều xáo trộn bất thường. Lạm phát tăng cao kết hợp với nhập siêu gây áp lực mất giá đồng Việt Nam. Tỷ lệ đô la hóa gia tăng thúc đẩy hành vi găm giữ ngoại tệ của doanh nghiệp và người dân. Kết quả phân tích định lượng khớp hoàn toàn với các biến động kinh tế thực tế thời kỳ này. Dữ liệu lịch sử khẳng định tính chính xác của chỉ số áp lực thị trường ngoại hối.
2.3. Vai trò của chỉ số EMP trong giám sát tỷ giá hối đoái
Chỉ số EMP giữ vai trò trung tâm trong quá trình điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Thước đo này cung cấp tín hiệu sớm về mức độ căng thẳng của cán cân thanh toán. Ngân hàng Nhà nước có thể căn cứ vào chỉ số để điều tiết cung cầu ngoại tệ hợp lý. Việc theo dõi liên tục chỉ số giúp tránh tình trạng cạn kiệt nguồn lực dự trữ quốc gia. Chính sách tỷ giá nhờ đó trở nên chủ động và linh hoạt hơn trước các cú sốc bên ngoài. Tín hiệu từ chỉ số EMP cũng hỗ trợ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Tính minh bạch của chỉ số củng cố niềm tin vào sự ổn định của đồng nội tệ.
III. Mô hình tín hiệu KLR và mô hình logit probit mới
Sự kết hợp giữa mô hình tín hiệu KLR và mô hình logit probit tạo ra bước đột phá trong kỹ thuật cảnh báo. Mô hình tín hiệu KLR phân tích hành vi bất thường của từng biến số kinh tế vĩ mô riêng lẻ. Mỗi biến số khi vượt ngưỡng an toàn sẽ phát tín hiệu cảnh báo nguy cơ khủng hoảng. Trong khi đó, mô hình logit probit tổng hợp toàn bộ các biến số để ước lượng xác suất khủng hoảng tổng thể. Kỹ thuật ước lượng Bayes (BMA) và mô hình hồi quy hai bước 2SLS được tích hợp để giải quyết triệt để vấn đề bất định và nội sinh. Sự kết hợp bốn phương pháp này mang lại độ tin cậy vượt trội. Hiệu suất cảnh báo được kiểm chứng trên cả mẫu dữ liệu lịch sử và mẫu thử nghiệm ngoài giai đoạn nghiên cứu.
3.1. Ứng dụng mô hình tín hiệu KLR trong phát hiện sớm rủi ro
Mô hình tín hiệu KLR thiết lập ngưỡng cảnh báo tối ưu cho từng chỉ báo kinh tế vĩ mô. Tiêu chí lựa chọn ngưỡng dựa trên việc tối thiểu hóa tỷ lệ tín hiệu nhiễu trên tín hiệu thực. Nghiên cứu xác định các biến số có hiệu suất cảnh báo cao như tỷ lệ M2 trên dự trữ ngoại hối và tăng trưởng tiền gửi. Sự suy giảm đột ngột của sản lượng công nghiệp hoặc xuất khẩu cũng phát tín hiệu mạnh mẽ. Mô hình KLR có ưu điểm trực quan và dễ theo dõi đối với từng lĩnh vực kinh tế cụ thể. Cơ quan quản lý có thể truy nguyên chính xác nguồn gốc gây ra bất ổn vĩ mô. Đây là công cụ sàng lọc sơ bộ hữu hiệu trước khi tiến hành phân tích xác suất phức tạp.
3.2. Ưu thế của mô hình logit probit và kỹ thuật ước lượng BMA
Mô hình logit probit khắc phục hạn chế của việc phân tích biến số độc lập trong mô hình tín hiệu. Phương pháp này xem xét tác động đồng thời của toàn bộ các chỉ báo vĩ mô lên xác suất xảy ra biến cố. Kết quả đầu ra là một con số xác suất cụ thể từ 0 đến 1, giúp lượng hóa mức độ rủi ro rõ ràng. Kỹ thuật trung bình hóa mô hình Bayes (BMA) giúp lựa chọn các biến số quan trọng nhất một cách khách quan. BMA xử lý triệt để hiện tượng không chắc chắn về cấu trúc mô hình hồi quy. Sự kết hợp giữa probit và BMA loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, nâng cao độ nhạy dự báo. Xác suất cảnh báo phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của nền tài chính.
3.3. Tích hợp phương pháp 2SLS xử lý nội sinh giữa các thị trường
Rủi ro giữa thị trường tiền tệ và khu vực ngân hàng có mối quan hệ nội sinh chặt chẽ. Ước lượng thông thường dễ dẫn đến kết quả sai lệch do hiện tượng tương tác đồng thời. Phương pháp bình phương bé nhất hai giai đoạn 2SLS được ứng dụng để xử lý triệt để mối liên hệ này. Kỹ thuật 2SLS tách biệt ảnh hưởng độc lập của từng khu vực lên xác suất khủng hoảng chung. Mô hình kiểm soát tốt các biến công cụ ngoại sinh, đảm bảo tính vững của các hệ số ước lượng. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về cơ chế truyền dẫn rủi ro. Việc ứng dụng 2SLS nâng tầm chất lượng khoa học cho hệ thống cảnh báo sớm tại Việt Nam.
IV. Nhận diện khủng hoảng kép twin crisis tại Việt Nam
Hiện tượng khủng hoảng kép hay twin crisis xảy ra khi bất ổn tiền tệ và đổ vỡ ngân hàng xuất hiện đồng thời. Mối liên hệ nhân quả hai chiều giữa hai thị trường khuếch đại quy mô thiệt hại kinh tế. Khi đồng nội tệ chịu sức ép mất giá, các ngân hàng đối mặt với rủi ro tỷ giá và suy giảm thanh khoản. Ngược lại, sự suy yếu của khu vực ngân hàng buộc ngân hàng trung ương phải bơm tiền cứu trợ, gây áp lực lên tỷ giá. Luận án đã kiểm định thực nghiệm mối quan hệ này tại Việt Nam. Kết quả khẳng định chỉ số áp lực thị trường ngoại hối tác động mạnh đến nguy cơ đổ vỡ ngân hàng. Đồng thời, chỉ số dễ tổn thương ngân hàng cũng thúc đẩy khủng hoảng tiền tệ.
4.1. Bản chất tương tác hai chiều của hiện tượng khủng hoảng kép
Khủng hoảng kép biểu hiện qua vòng xoáy phản hồi tiêu cực giữa thị trường ngoại hối và hệ thống ngân hàng. Sức ép rút vốn ngoại làm cạn kiệt thanh khoản ngoại tệ trong các tổ chức tín dụng. Các khoản nợ xấu gia tăng nhanh chóng khi chi phí vay ngoại tệ tăng cao do tỷ giá biến động. Để ngăn chặn đổ vỡ, cơ quan quản lý nới lỏng tiền tệ, vô tình làm gia tăng áp lực lạm phát và mất giá tiền tệ. Vòng luẩn quẩn này tàn phá bảng cân đối kế toán của toàn bộ hệ thống tài chính. Nhận thức rõ cơ chế tương tác hai chiều giúp nhà điều hành không giải quyết một thị trường đơn lẻ. Chính sách ứng phó cần mang tính đồng bộ và toàn diện để cắt đứt chuỗi lây lan rủi ro.
4.2. Mối liên hệ nhân quả giữa thị trường ngoại hối và ngân hàng
Kiểm định nhân quả chứng minh chỉ số EMP tác động trực tiếp đến xác suất suy yếu của khu vực ngân hàng Việt Nam. Ngược lại, chỉ số dễ tổn thương ngân hàng là nhân tố kích hoạt căng thẳng ngoại hối. Các giai đoạn bất ổn ngân hàng được ghi nhận từ tháng 01/2009 đến tháng 05/2009 và từ tháng 05/2011 đến tháng 12/2015. Những thời điểm này trùng khớp với các đợt biến động mạnh trên thị trường tiền tệ. Hiện tượng đô la hóa và chênh lệch lãi suất đóng vai trò cầu nối truyền dẫn rủi ro qua lại. Phân tích định lượng khẳng định hai khu vực này không thể tách rời trong phân tích an toàn vĩ mô. Giám sát rủi ro kép là điều kiện tiên quyết để bảo vệ hệ thống.
4.3. Các biến số kinh tế vĩ mô cảnh báo đồng thời hai rủi ro
Nghiên cứu phát hiện 8 biến số kinh tế vĩ mô có hiệu suất cao trong việc cảnh báo đồng thời cả hai loại rủi ro. Các biến số then chốt gồm chỉ số giá chứng khoán tổng hợp, tỷ giá thực đa phương và kim ngạch xuất khẩu. Tỷ lệ M2 trên dự trữ ngoại hối, tốc độ tăng trưởng tiền gửi và số nhân cung tiền M2 cũng giữ vai trò cảnh báo quan trọng. Quy mô dự trữ ngoại tệ suy giảm phản ánh trực tiếp sức đề kháng yếu của nền kinh tế. Biến cố từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 là cú sốc ngoại sinh có sức ảnh hưởng sâu rộng. Việc theo dõi sát nhóm 8 chỉ báo chung này giúp tối ưu hóa nguồn lực giám sát tài chính quốc gia.
V. Kiểm soát rủi ro và thanh khoản hệ thống ngân hàng
Kiểm soát rủi ro hệ thống ngân hàng và củng cố thanh khoản hệ thống ngân hàng là nền tảng giữ vững ổn định vĩ mô. Hệ thống ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế đang phát triển. Khi thanh khoản bị thắt chặt, hoạt động tín dụng đình trệ dẫn tới suy giảm tăng trưởng kinh tế. Mô hình định lượng đã chỉ ra 15 biến số vĩ mô cảnh báo nguy cơ bất ổn ngân hàng tại Việt Nam. Các chỉ số về tỷ lệ cho vay trên tiền gửi và tín dụng nội địa trên GDP đòi hỏi sự giám sát đặc biệt. Việc thiết lập ngưỡng an toàn cho từng chỉ tiêu giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn thanh khoản. Quản trị rủi ro chủ động bảo vệ hệ thống trước nguy cơ mất khả năng thanh toán diện rộng.
5.1. Đánh giá toàn diện rủi ro hệ thống ngân hàng tại Việt Nam
Rủi ro hệ thống ngân hàng Việt Nam thường bắt nguồn từ sự mở rộng tín dụng quá nóng và mất cân đối kỳ hạn. Tỷ lệ tín dụng nội địa trên GDP tăng nhanh tạo áp lực nợ xấu tiềm ẩn cho các ngân hàng thương mại. Lạm phát và lãi suất thực biến động mạnh làm suy yếu khả năng trả nợ của doanh nghiệp vay vốn. Chỉ số dễ tổn thương khu vực ngân hàng phản ánh chân thực mức độ căng thẳng của toàn hệ thống. Đánh giá toàn diện cần kết hợp giữa chỉ tiêu định lượng và phương pháp sự kiện thực tế. Sự giám sát chặt chẽ giúp phân loại chính xác các tổ chức tín dụng có nguy cơ rủi ro cao. Từ đó, cơ quan quản lý có thể can thiệp tái cơ cấu kịp thời.
5.2. Giải pháp đảm bảo thanh khoản hệ thống ngân hàng bền vững
Đảm bảo thanh khoản hệ thống ngân hàng đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt đối với tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi. Các ngân hàng thương mại cần đa dạng hóa nguồn huy động vốn, tránh phụ thuộc vào dòng tiền gửi ngắn hạn. Ngân hàng Nhà nước cần sử dụng linh hoạt các công cụ thị trường mở để điều tiết vốn khả dụng kịp thời. Việc thiết lập mạng lưới an toàn thanh khoản giữa các tổ chức tín dụng giúp chia sẻ áp lực khi có biến động cục bộ. Quản trị rủi ro thanh khoản phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực quốc tế như Basel. Sự lành mạnh về vốn và dự trữ thanh khoản dồi dào là tấm đệm vững chắc chống lại các cú sốc rút tiền.
5.3. Khuyến nghị chính sách nâng cao năng lực giám sát an toàn
Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm early warning system EWS là khuyến nghị chính sách ưu tiên hàng đầu. Cơ quan điều hành cần chuẩn hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu vĩ mô theo thời gian thực. Ứng dụng tích hợp mô hình tín hiệu KLR và mô hình logit probit vào công tác thường nhật của thanh tra giám sát ngân hàng. Tăng cường phối hợp liên ngành giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô để kiểm soát rủi ro hệ thống. Xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng stress testing định kỳ cho các tổ chức tín dụng trọng yếu. Nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường giúp củng cố niềm tin và duy trì sự ổn định tài chính quốc gia lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (354 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HÒ CHÍ MINH NGUYEN THI MY PHUQNG CANH BAO KHUNG HOANG TIEN TE VA KHUNG HOANG HE THONG NGAN HANG TAI VIET NAM LUAN AN TIEN Si KINH TE CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62 34 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HOC PGS. HA THI THIEU DAO TP. HO CHi MINH - NAM 2017 LỜI CAM ĐOAN Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi. Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 07 năm 2017 Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Phượng -li- LOI CAM ON Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS.,TS Hạ Thị Thiều Dao, người đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Đồng thời, tôi cũng xin chân thành cảm ơn Quý Thầy/Cô Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nói chung và Khoa Kinh tế Quốc tế nói riêng, những người đã từng truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập và nghiên cứu tại trường.
Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến Quý Thày/Cô trong hội đồng chuyên đề tiến sĩ, hội đồng luận án tiến sĩ cấp bộ môn và hai Thầy/Cô phản biện độc lập đã có những ý kiến phản biện, góp ý và chỉ dẫn vô cùng quý báu, giúp tôi hoàn thiện nội dung luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình đã luôn bên cạnh tôi và đơn vị nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi có thời gian để hoàn thành luận án. Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 07 năm 2017 Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Phượng -iii- TOM TAT Luận án nay tập trung nghiên cứu về hệ thống cảnh báo sớm khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam trên cơ sở lần đầu tiên tích hợp bốn cách tiếp can Signal, Logit/Probit, BMA va 2SLS. Bén canh do, luận án còn sử dụng phuong phap chi sỐ áp lực thị trường ngoại hối để xác định các giai đoạn khủng hoảng tiền tệ tại Việt Nam, sử dụng phương pháp chỉ số đễ tốn thương của khu vực ngân hàng kết hợp với tham khảo thêm phương pháp sự kiện để xác định các giai đoạn khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
Ngoài ra, luận án cũng lần đầu tiên kiếm chứng mối quan hệ nhân quả giữa khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam. Luận án đã đạt được các kết quả nghiên cứu như sau: Thứ nhất, bằng phương pháp chỉ sé áp lực thị trường ngoại hối, luận án xác định Việt Nam đã xảy ra những cuộc khủng hoảng tiền tệ ngắn hạn trong giai doan 2008-2011. Thứ hai, bằng phương pháp chỉ số dễ tổn thương của khu vực ngân hàng, kết hợp với tham khảo thêm phương pháp sự kiện, luận án xác định Việt Nam đã xảy ra khủng hoảng hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tháng 01/2009 — tháng 05/2009 và từ tháng 05/2011 — thang 12/2015. Thứ ba, bằng việc tích hợp bốn cách tiếp cận Signal, Probit, BMA va 2SLS, luan an da tìm thấy bằng chứng chỉ ra I1 biến số kinh tế vĩ mô đạt hiệu suất cao trong cảnh báo khủng hoảng tiền tệ tại Việt Nam gồm: Chỉ số giá chứng khoán tổng hợp, tỷ giá thực đa phương, xuất khẩu, M2/dự trữ ngoại hối, tiền gửi ngân hàng, dự trữ ngoại hối, số nhân cung tiền M2, chỉ số dễ tổn thương của khu vực ngân hàng, chênh lệch lãi suất trong nước so với nước ngoài, hiện tượng đô la hóa trong nền kinh tế và sự tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Thứ tư, bằng việc tích hợp bốn cách tiếp can Signal, Probit, BMA va 2SLS, luan an đã tim thay bang chimg chi ra 15 bién số kinh tế vĩ mô đạt hiệu suất cao trong cảnh báo khủng hoảng hệ thống ngân hàng Việt Nam gồm: Chỉ số giá chứng khoán tông hợp, tỷ giá thực đa phương, xuất khẩu, M2/dự trữ ngoại hối, tiền gửi ngân hàng, dự trữ ngoại hối, số nhân cung tiền M2, tín dụng nội dia/GDP, lạm phát, lãi suất thực, chỉ số áp lực thị trường ngoại hối, sản lượng công nghiệp, nhập khâu, tỷ lệ cho vay/tông tiền gửi ngân hàng và sự tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Thứ năm, kết quả nghiên cứu cho thấy giữa khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam tổn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều thông qua sự tác -ÏV- động mạnh mẽ của chỉ số áp lực thị trường ngoại hối đến khả năng khủng hoảng hệ thống ngân hàng Việt Nam và của chỉ số dễ tổn thương của khu vực ngân hàng đến khả năng khủng hoảng tiền tệ tại Việt Nam. Luận án cũng phát hiện 8 biến số kinh tế vĩ mô vừa đạt hiệu suất cao trong cảnh báo khủng hoảng tiền tệ, vừa đạt hiệu suất cao trong cảnh báo khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, bao gồm: Chỉ số giá chứng khoán tổng hợp, tỷ giá thực đa phương, xuất khẩu, M2/dự trữ ngoại hối, tiền gửi ngân hàng, dự trữ ngoại hối, số nhân cung tiền M2 và sự tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Thứ sáu, luận án đã tính toán được chuỗi xác suất cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2002— 2015 và ngoài mẫu nghiên cứu giai đoạn tháng 01/2016 - tháng 12/2016 với cửa số cảnh báo 24 tháng.
Dựa vào xác suất trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2014-2015 đao động từ 0 - 0,46 đối với cảnh báo khủng hoảng tiền tệ, từ 0,1 — 0,46 đối với cảnh báo khủng hoảng hệ thống ngân hàng; và xác suất ngoài mẫu cho giai đoạn tháng 01/2016 — tháng 12/2016 dao động từ 0,1 — 0,33 đối với cảnh báo khủng hoảng tiền tệ; từ 0,1 — 0,4 đối với cảnh báo khủng hoảng hệ thống ngân hàng, luận án dự báo khả năng xảy ra khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2017-2018 ở mức trung bình thấp. Với những kết quả đạt được từ mô hình thực nghiệm, về mặt học thuật, luận án mang lại đóng góp mới trên cơ sở bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu thông qua cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của hiện tượng đô la hóa trong nền kinh tế đến khả năng xảy ra khủng hoảng tiền tệ và tác động mạnh mẽ của khủng hoảng tài chính toàn cầu đến khả năng xảy ra khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi nhỏ và mở cửa như Việt Nam. Đặc biệt, quốc gia có hiện tượng đô la hóa trong nền kinh tế có nguy cơ xảy ra khủng hoảng tiền tệ cao do các cuộc tấn công đầu cơ tiền tệ trong bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn dưới tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu. Bên cạnh đó, luận án còn đóng góp thêm bằng chứng về tính dễ tổn thương trong khu vực ngân hàng tại các quốc gia mới nỗi sẽ tác động đáng kế gây nên tinh trạng căng thăng tiền tệ trên thị trường ngoại hối và về lâu dài có thé gây ra khủng hoảng tiền tệ.
Nghiên cứu tiếp tục củng cô bằng chứng về tình trạng áp lực trên thị trường ngoại hối có tác động làm tăng khả năng khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi. Ngoài ra, luận án xác định sự tích hợp cả bốn cách tiếp cận Signal, Logit/Probit, BMA và 2SLS trong cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng sẽ phát huy hết lợi thế của từng cách tiếp cận, mang lại hiệu quả tối ưu trong cảnh báo khủng hoảng. Xét trong bối cảnh Việt Nam nói riêng, luận án mang lại đóng góp mới về phương pháp tiếp cận và đóng góp những bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò quan trọng của các biến số kinh tế vĩ mô đối với lĩnh vực cảnh báo sớm khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, đảm bảo giá trị kế thừa cho các nghiên cứu có liên quan tại Việt Nam. Luận án đã tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam đồng thời phát hiện hệ thống các biến số kinh tế vĩ mô vừa có khả năng cảnh báo khủng hoảng tiền tệ, vừa có khả năng cảnh báo khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
Luận án đã tính được chuỗi xác suất cảnh báo sớm khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, từ đó dự báo khả năng khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam trong tương lai. Cuối cùng, luận án có đóng góp quan trọng về hàm ý chính sách nhằm tăng cường cảnh báo sớm, hạn chế rủi ro xảy ra khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng tại Việt Nam đồng thời hoàn thiện hệ thống cảnh báo nảy trong tương lai. -vi- MUC LUC I009. re ii "gà =—.Ô iii MUC LUC.
vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTT.-- 2c St se+EE+EE9EEEEEEEEEEEESEESEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkrrkee xiv DANH MỤC BẢNG.-- -- c St SE EE11111111111111111111111 1111111111111 11. creE xvii DANH MỤC HÌNH. xx CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU. - 2 2 ©EEE£SE+E£EE#EE#EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEETEErkrrkrree 1 BÀ 01000.1 Bối cảnh hoc thuat .2 Bối cảnh thực tiễn.-¿- sec SE EE1EE1E11111211211 1111111111011 1111E 11111111 E11 cye 3 1.2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.1 Mục tiêu nghiÊn CỨU.-- c1 k SE TH HT Tàn Hàn ngàn rệt 13 1.2 Câu hỏi nghiên CỨU.-- ¿+ k3 1E v1 E1 TT TT Tàn Hàn Hàn Hàn 14 1.3 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.-----¿-2¿©z2xz+czxe+rxerrrxeere 14 1.4 Phương pháp nghiên CỨU.
--- + + E1 E19 1v TH TH TH nh Hàn Hà ngàn 14 1.5 Ý nghĩa của nghiên cứu .---¿- ¿St ©2++2+++EE+SEE+2EEtEEEEEEEEEEEEEEEEkrtrkrrrkrrrrrrkee 15 1.1 Ý nghĩa khoa hỌc.----- 2+ ©52++++Ext2EEt2ExEEEEE2EE221E271121121121111111.2 Ý nghĩa thực tiễn.6 Quy trinh nghién CUU oo. 17 17 Cấu trúc của nghiên COU o.ceccccscsessssssssessssessssesssecsssecsssessssssssessssecsseecssecsssesssesssseeessess 19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYÉT VỀ CẢNH BÁO KHỦNG HOẢNG TIỀN TỆ VÀ KHỦNG HOẢNG HỆ THỐNG NGÂN HÀNG. -- 2-2 s+Ek£EEEE2EEEEEEEEEEErrrrsree 20 2.1 Tổng quan về khủng hoảng tiền tệ và khủng hoảng hệ thống ngân hàng.1 Khủng hoảng tiền tệ.1 Định nghĩa khủng hoảng tiền tệ.2 Nguyên nhân của khủng hoảng tiền tệ .2 Khủng hoảng hệ thống ngân hàng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mỹ Phượng (2017). Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/lats-nguyen-thi-my-phuong-2-15-25-42-255
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Giải pháp thi my phuong 2: 15, 25, 42, 255. Hỗ trợ học sinh chuẩn bị thi tốt nghiệp trung học phổ thông."
Luận án "Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam" có 354 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án cảnh báo khủng hoảng tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.