Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh trên thế giới và bài học cho Việt Nam

Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh trên thế giới và bài học cho Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

Năm xuất bản

Số trang

97

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chính sách tiêu dùng bền vững: Cơ sở lý luận và vai trò
Số trang:
97 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chính sách tiêu dùng bền vững Cơ sở lý luận và vai trò

Nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận về chính sách tiêu dùng bền vững. Phân tích các khái niệm cốt lõi. Khẳng định vai trò thiết yếu của các chính sách này đối với sự phát triển quốc gia. Mục tiêu là định hình hành vi người tiêu dùng bền vững. Đồng thời thúc đẩy sản xuất và tiêu thụ có trách nhiệm. Góp phần đạt được các mục tiêu phát triển bền vững (SDG 12). Tài liệu cung cấp góc nhìn tổng quan. Đánh giá tác động của chính sách lên mặt hàng tiêu dùng nhanh. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp với Việt Nam. Các chính sách này hướng tới một tương lai xanh hơn, hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của tiêu dùng bền vững

Tiêu dùng bền vững là việc sử dụng hàng hóa, dịch vụ đáp ứng nhu cầu hiện tại. Điều này không gây tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. Khái niệm này bao gồm giảm thiểu tác động môi trường. Đảm bảo công bằng xã hội. Tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Tầm quan trọng của tiêu dùng bền vững được thể hiện rõ. Hoạt động này góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Giảm ô nhiễm. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một trụ cột của mục tiêu phát triển bền vững SDG 12. Chính sách tiêu dùng bền vững thúc đẩy mua sắm có trách nhiệm. Hỗ trợ các sản phẩm thân thiện môi trường. Khuyến khích hành vi người tiêu dùng bền vững. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực. Các doanh nghiệp cũng được khuyến khích đổi mới sản phẩm. Sản phẩm có ít tác động tiêu cực hơn đến môi trường. Đây là hướng đi cấp thiết cho mọi nền kinh tế.

1.2. Vai trò chính sách tiêu dùng bền vững quốc gia

Chính sách tiêu dùng bền vững đóng vai trò trung tâm. Các chính sách này định hướng hành vi sản xuất và tiêu dùng. Chính phủ tạo ra khuôn khổ pháp lý. Điều này thúc đẩy thị trường sản phẩm xanh. Ví dụ về vai trò bao gồm thiết lập quy định về môi trường. Các quy định này giảm thiểu rác thải. Khuyến khích tái chế. Chính sách cũng hỗ trợ các doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn. Thúc đẩy sản xuất sạch hơn. Đồng thời, chính sách nâng cao nhận thức người tiêu dùng. Giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn bền vững. Vai trò này đặc biệt quan trọng. Nó thúc đẩy các đổi mới xanh. Tạo ra một nền kinh tế có trách nhiệm. Đảm bảo an ninh tài nguyên. Giảm thiểu rủi ro biến đổi khí hậu. Các quốc gia phát triển đã chứng minh hiệu quả. Chính sách giúp chuyển dịch từ mô hình tiêu dùng truyền thống. Sang mô hình bền vững hơn.

1.3. Nội dung cơ bản chính sách tiêu dùng bền vững

Nội dung chính sách tiêu dùng bền vững rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều công cụ và biện pháp khác nhau. Các công cụ kinh tế như thuế carbon và thuế môi trường được áp dụng. Chúng nhằm điều chỉnh hành vi của nhà sản xuất và người tiêu dùng. Chính sách cũng bao gồm các biện pháp pháp lý. Ví dụ như quy định về nhãn sinh thái. Quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). EPR buộc các nhà sản xuất chịu trách nhiệm vòng đời sản phẩm. Ngoài ra, chính sách thông tin và giáo dục rất quan trọng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức. Chương trình giáo dục công chúng về tiêu dùng xanh. Mua sắm công xanh là một nội dung quan trọng khác. Chính phủ ưu tiên sản phẩm, dịch vụ bền vững. Điều này tạo ra động lực thị trường. Các chính sách này được thiết kế để hoạt động song song. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái tiêu dùng có trách nhiệm.

II. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tiêu dùng bền vững

Phần này tập trung vào kinh nghiệm quốc tế về tiêu dùng bền vững. Nghiên cứu phân tích các chính sách thành công từ các quốc gia tiên tiến. Các quốc gia này đã đi đầu trong việc thúc đẩy tiêu dùng xanh. Bài học được rút ra từ việc áp dụng đa dạng công cụ. Bao gồm các công cụ kinh tế, pháp lý và xã hội. Đặc biệt, các chính sách liên quan đến nhãn sinh thái, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), và mua sắm công xanh được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là cung cấp cái nhìn thực tiễn. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo cao cho Việt Nam. Góp phần xây dựng một lộ trình chính sách hiệu quả. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững (SDG 12).

2.1. Phân tích chính sách tiêu dùng xanh toàn cầu

Các quốc gia trên thế giới đã triển khai nhiều chính sách tiêu dùng xanh. Mục tiêu là giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời khuyến khích sản xuất và tiêu thụ bền vững. Ví dụ, Liên minh Châu Âu áp dụng các quy định nghiêm ngặt về sinh thái. Các quy định này bao gồm dán nhãn năng lượng. Quy định về thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường. Đức đã phát triển chương trình nhãn sinh thái “Blue Angel”. Chương trình này khuyến khích sản phẩm có hiệu suất môi trường cao. Nhật Bản tập trung vào kinh tế tuần hoàn. Nước này có các chính sách mạnh mẽ về tái chế. Chính phủ Hàn Quốc thúc đẩy mua sắm công xanh. Họ ưu tiên các sản phẩm được chứng nhận xanh. Các chính sách này không chỉ tạo ra động lực cho doanh nghiệp. Chúng còn hình thành hành vi người tiêu dùng bền vững. Góp phần giảm lượng rác thải. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Đây là những ví dụ điển hình về chiến lược phát triển bền vững.

2.2. Các công cụ thúc đẩy tiêu dùng bền vững hiệu quả

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều công cụ hiệu quả. Công cụ kinh tế bao gồm thuế carbon và thuế môi trường. Các loại thuế này làm tăng chi phí sản phẩm gây ô nhiễm. Từ đó khuyến khích lựa chọn sản phẩm bền vững hơn. Trợ cấp cho sản phẩm xanh cũng được áp dụng. Điều này làm giảm giá thành. Tăng khả năng tiếp cận của người tiêu dùng. Công cụ pháp lý như quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) rất quan trọng. EPR yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm về sản phẩm của họ sau vòng đời sử dụng. Công cụ thông tin và giáo dục bao gồm nhãn sinh thái. Các nhãn này cung cấp thông tin minh bạch về tác động môi trường. Điều này giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt. Các chiến dịch truyền thông cũng nâng cao nhận thức. Thúc đẩy hành vi người tiêu dùng bền vững. Sự kết hợp các công cụ này mang lại hiệu quả cao.

2.3. Bài học về chính sách nhãn sinh thái EPR

Chính sách nhãn sinh thái và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) mang lại nhiều bài học. Nhãn sinh thái như “Eco-label” của EU hoặc “Blue Angel” của Đức. Các nhãn này tạo sự minh bạch. Giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện sản phẩm thân thiện môi trường. Nhãn sinh thái thúc đẩy cạnh tranh giữa các nhà sản xuất. Điều này dẫn đến cải tiến môi trường. EPR đã được triển khai thành công ở nhiều nước. Đặc biệt trong việc quản lý chất thải bao bì điện tử. Ví dụ, châu Âu có Chỉ thị về Thiết bị Điện và Điện tử thải (WEEE). Chỉ thị này yêu cầu các nhà sản xuất thu hồi và tái chế sản phẩm cũ. Bài học rút ra là cần có khung pháp lý rõ ràng. Cần sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Điều này đảm bảo hiệu quả của các chính sách này. Chúng góp phần đáng kể vào kinh tế tuần hoàn. Hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững SDG 12.

III. Đánh giá thực trạng tiêu dùng bền vững Việt Nam 2016 2023

Phần này đánh giá thực trạng tiêu dùng bền vững tại Việt Nam giai đoạn 2016-2023. Nghiên cứu xem xét tổng quan về hành vi người tiêu dùng bền vững. Phân tích các chính sách tiêu dùng xanh hiện hành. Xác định những thách thức và cơ hội cho sự phát triển bền vững. Thực trạng cho thấy sự gia tăng nhận thức. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách và thay đổi hành vi còn nhiều hạn chế. Việc này đặt ra yêu cầu cấp thiết. Cần có các giải pháp đồng bộ và mạnh mẽ hơn. Mục tiêu là thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm. Góp phần đạt được các mục tiêu phát triển bền vững (SDG 12) của quốc gia.

3.1. Tổng quan hành vi người tiêu dùng bền vững Việt Nam

Hành vi người tiêu dùng bền vững tại Việt Nam đang có những dấu hiệu tích cực. Mức độ nhận thức về tác động môi trường ngày càng tăng. Tuy nhiên, hành động thực tế vẫn còn hạn chế. Người tiêu dùng Việt Nam quan tâm đến sản phẩm xanh. Nhưng giá cả và sự tiện lợi thường là yếu tố quyết định. Nguồn gốc sản phẩm, chứng nhận nhãn sinh thái chưa được quan tâm đầy đủ. Các sản phẩm thân thiện môi trường, tiêu dùng xanh vẫn còn là phân khúc thị trường ngách. Thói quen mua sắm nhanh, sử dụng một lần còn phổ biến. Điều này đặc biệt đúng với mặt hàng tiêu dùng nhanh. Cần có thêm các chương trình giáo dục. Cần thúc đẩy thông tin rõ ràng về lợi ích bền vững. Việc thay đổi hành vi người tiêu dùng bền vững đòi hỏi thời gian. Nó cũng cần sự hỗ trợ từ chính sách và thị trường.

3.2. Thực trạng chính sách tiêu dùng xanh tại Việt Nam

Việt Nam đã có những bước đi đầu tiên. Các chính sách khuyến khích sản phẩm thân thiện môi trường đã được ban hành. Ví dụ như Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn chưa cao. Hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận nhãn sinh thái còn thiếu đồng bộ. Công cụ kinh tế như thuế carbon và thuế môi trường đang trong quá trình nghiên cứu. Hoặc mới ở giai đoạn đầu áp dụng. Mua sắm công xanh chưa được thực hiện rộng rãi. Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đã có quy định. Nhưng việc triển khai còn nhiều thách thức. Các chính sách chưa tạo đủ động lực mạnh mẽ. Động lực để doanh nghiệp thay đổi. Động lực để người tiêu dùng chuyển sang tiêu dùng xanh. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn. Cần nguồn lực đầu tư mạnh mẽ hơn.

3.3. Thách thức và cơ hội phát triển tiêu dùng bền vững

Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển tiêu dùng bền vững. Nhận thức còn hạn chế của một bộ phận người dân. Chi phí cao của sản phẩm xanh. Sự thiếu hụt thông tin đáng tin cậy. Thiếu cơ chế khuyến khích đủ mạnh. Đó là những rào cản lớn. Hạ tầng tái chế và xử lý chất thải chưa phát triển đồng bộ. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội. Xu hướng tiêu dùng xanh đang gia tăng toàn cầu. Sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế. Cam kết của Việt Nam với mục tiêu phát triển bền vững SDG 12. Sự phát triển của các doanh nghiệp đổi mới. Các doanh nghiệp này cung cấp sản phẩm thân thiện môi trường. Đây là những điểm sáng. Nâng cao nhận thức người tiêu dùng. Hoàn thiện khung pháp lý. Áp dụng hiệu quả các công cụ chính sách. Đây là chìa khóa để vượt qua thách thức. Khai thác tối đa cơ hội phát triển bền vững.

IV. Giải pháp phát triển chính sách tiêu dùng bền vững Việt Nam

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực trạng trong nước, phần này đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm phát triển chính sách tiêu dùng bền vững tại Việt Nam. Trọng tâm là tăng cường chính sách khuyến khích sản phẩm thân thiện môi trường. Áp dụng hiệu quả các công cụ kinh tế như thuế carbon và thuế môi trường. Đồng thời, đẩy mạnh mô hình kinh tế tuần hoàn. Hướng tới thực hiện thành công mục tiêu phát triển bền vững SDG 12. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao. Chúng tạo ra động lực mạnh mẽ cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền kinh tế xanh và bền vững.

4.1. Đề xuất chính sách khuyến khích sản phẩm thân thiện môi trường

Cần tăng cường chính sách khuyến khích sản phẩm thân thiện môi trường. Chính phủ nên ưu tiên các chương trình hỗ trợ. Chương trình này dành cho doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh. Ví dụ, giảm thuế, ưu đãi tín dụng, và trợ cấp kỹ thuật. Cần đơn giản hóa quy trình cấp chứng nhận nhãn sinh thái. Tạo điều kiện cho nhiều sản phẩm đạt chuẩn. Xây dựng quỹ hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh. Giúp các doanh nghiệp đổi mới. Chính sách cần tập trung vào việc tạo ra thị trường. Thị trường này có nhu cầu cao đối với sản phẩm tiêu dùng xanh. Các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ. Nâng cao nhận thức người tiêu dùng về lợi ích của sản phẩm thân thiện môi trường. Việc này sẽ thúc đẩy hành vi người tiêu dùng bền vững. Góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế tuần hoàn.

4.2. Áp dụng hiệu quả thuế carbon và thuế môi trường

Việc áp dụng thuế carbon và thuế môi trường là một giải pháp cấp bách. Các loại thuế này tạo ra tín hiệu giá rõ ràng. Điều này làm tăng chi phí cho các hoạt động gây ô nhiễm. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch hơn. Giảm phát thải. Cần xây dựng lộ trình áp dụng thuế phù hợp. Đảm bảo tính công bằng và khả thi. Doanh thu từ các loại thuế này có thể tái đầu tư. Các khoản đầu tư này dành cho các dự án xanh. Các dự án này hỗ trợ phát triển sản phẩm thân thiện môi trường. Ví dụ, chương trình hỗ trợ nông nghiệp hữu cơ. Hoặc chương trình phát triển năng lượng tái tạo. Việc thực thi cần minh bạch. Đảm bảo đạt được mục tiêu kép. Mục tiêu đó là bảo vệ môi trường và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Các chính sách này cũng phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững SDG 12.

4.3. Phát triển kinh tế tuần hoàn và mục tiêu SDG 12

Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển kinh tế tuần hoàn. Đây là một giải pháp chiến lược. Kinh tế tuần hoàn tập trung vào giảm thiểu chất thải. Tái sử dụng, tái chế tài nguyên. Chính phủ cần có chính sách cụ thể. Chính sách này thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng mô hình sản xuất tuần hoàn. Ví dụ, thông qua việc thiết kế sản phẩm bền vững. Sản phẩm có khả năng sửa chữa và tái chế cao. Phát triển các chuỗi giá trị tuần hoàn. Hỗ trợ các sáng kiến thu gom và xử lý chất thải hiệu quả. Các chính sách về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cần được thực thi nghiêm ngặt. Điều này góp phần giảm gánh nặng cho môi trường. Đồng thời, tập trung vào mục tiêu phát triển bền vững SDG 12. SDG 12 hướng đến sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm. Nó là kim chỉ nam cho mọi nỗ lực. Các nỗ lực này nhằm xây dựng một tương lai bền vững.

V. Thúc đẩy tiêu dùng xanh qua mua sắm công và nhãn sinh thái

Phần này tập trung vào các công cụ chính sách quan trọng. Mua sắm công xanh và nhãn sinh thái đóng vai trò then chốt. Chúng thúc đẩy tiêu dùng xanh và sản xuất bền vững. Nghiên cứu phân tích cách thức áp dụng hiệu quả các công cụ này. Đồng thời, xem xét vai trò của trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Các chính sách này tạo ra động lực thị trường. Giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện sản phẩm thân thiện môi trường. Mục đích là đưa ra các đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm tăng cường hiệu quả thực thi tại Việt Nam. Góp phần đạt được các mục tiêu phát triển bền vững SDG 12.

5.1. Vai trò của mua sắm công xanh trong chuyển đổi thị trường

Mua sắm công xanh là một công cụ mạnh mẽ. Nó thúc đẩy chuyển đổi thị trường sang hướng bền vững. Chính phủ là một trong những người tiêu dùng lớn nhất. Việc ưu tiên mua sản phẩm, dịch vụ xanh sẽ tạo ra tín hiệu rõ ràng. Tín hiệu này khuyến khích nhà sản xuất đổi mới. Cung cấp các giải pháp thân thiện môi trường. Các chính sách mua sắm công xanh có thể bao gồm tiêu chí môi trường. Tiêu chí này trong các gói thầu. Yêu cầu chứng nhận nhãn sinh thái đối với sản phẩm. Chính sách này không chỉ giảm tác động môi trường. Nó còn tạo ra một thị trường ổn định cho sản phẩm xanh. Điều này hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ bền vững. Mua sắm công xanh là một phần quan trọng của mục tiêu phát triển bền vững SDG 12. Đây là một phương tiện hiệu quả. Nó thúc đẩy tiêu dùng xanh trên quy mô lớn.

5.2. Nhãn sinh thái Công cụ minh bạch và hướng dẫn tiêu dùng

Nhãn sinh thái là công cụ thông tin quan trọng. Nó giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng bền vững. Nhãn sinh thái cung cấp thông tin đáng tin cậy. Thông tin về tác động môi trường của sản phẩm. Ví dụ, nhãn năng lượng, nhãn sản phẩm hữu cơ, hoặc nhãn tiết kiệm nước. Các nhãn này tạo sự minh bạch. Giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh các sản phẩm. Nâng cao nhận thức về tiêu dùng xanh. Chính phủ cần chuẩn hóa hệ thống nhãn sinh thái. Đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu. Tăng cường quảng bá các nhãn này. Giúp người tiêu dùng tin tưởng và sử dụng. Nhãn sinh thái cũng khuyến khích nhà sản xuất cải thiện quy trình. Giảm tác động môi trường của sản phẩm. Điều này góp phần vào việc thực hiện chính sách khuyến khích sản phẩm thân thiện môi trường. Nó thúc đẩy thị trường bền vững hơn.

5.3. Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất EPR và thực thi

Chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) là cốt lõi. Nó thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. EPR yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm. Họ phải quản lý vòng đời sản phẩm. Bao gồm thu gom, tái chế, và xử lý cuối vòng đời. Điều này giảm gánh nặng cho các bãi rác. Khuyến khích thiết kế sản phẩm bền vững hơn. Việt Nam cần tăng cường khung pháp lý cho EPR. Đồng thời, xây dựng cơ chế thực thi hiệu quả. Cần có sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức tái chế. Các quy định rõ ràng về tỷ lệ thu hồi. Các mục tiêu tái chế là cần thiết. Khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp. Áp dụng các chế tài nếu không tuân thủ. EPR là một phần không thể thiếu. Nó giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững SDG 12. Góp phần giảm thiểu ô nhiễm. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.2.1. Tổng quan về tiêu dùng bền vững
1.2.2. Tổng quan về chính sách tiêu dùng bền vững
1.2.3. Một số nghiên cứu về mặt hàng tiêu dùng nhanh
1.2.4. Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu chung
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu
1.5.2. Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu
1.6. Kết cấu nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG ĐỐI VỚI MẶT HÀNG TIÊU DÙNG NHANH
2.1. Một số khái niệm cơ bản
2.1.1. Khái niệm tiêu dùng bền vững
2.1.2. Khái niệm mặt hàng tiêu dùng nhanh
2.1.3. Khái niệm chính sách tiêu dùng bền vững
2.1.4. Khái niệm công cụ kinh tế, công cụ quản lý & công cụ xã hội
2.2. Cơ sở lý thuyết về chính sách tiêu dùng bền vững
2.3. Vai trò của chính sách tiêu dùng bền vững đối với sự phát triển quốc gia
2.4. Nội dung chính sách tiêu dùng bền vững
2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tiêu dùng bền vững
2.5.1. Các yếu tố khách quan
2.5.2. Các yếu tố chủ quan
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG ĐỐI VỚI MẶT HÀNG TIÊU DÙNG NHANH TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016-2023
3.1. Tổng quan về tiêu dùng bền vững với mặt hàng nhanh trên thế giới và tại Việt Nam giai đoạn 2016-2023
3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh
3.1.2. Tổng quan về tiêu dùng bền vững với mặt hàng nhanh trên thế giới
3.1.3. Tổng quan về tiêu dùng bền vững với mặt hàng nhanh tại Việt Nam
3.2. Thực trạng tiêu dùng bền vững và chính sách tiêu dùng bền vững với các mặt hàng tiêu dùng nhanh giai đoạn 2016-2023
3.2.1. Thực trạng tiêu dùng bền vững với các mặt hàng tiêu dùng nhanh
3.2.2. Thực trạng chính sách tiêu dùng bền vững với mặt hàng tiêu dùng nhanh
3.3. Nội dung về kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững mặt hàng tiêu dùng nhanh của một số quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới
3.3.1. Tại một số doanh nghiệp xuyên quốc gia
4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHO CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG CHO VIỆT NAM TỪ NGHIÊN CỨU KINH NGHIỆM CHÍNH SÁCH CỦA CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI
4.1. Bối cảnh, xu hướng tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh trên thế giới và tại Việt Nam
4.1.1. Bối cảnh, xu hướng trên thế giới
4.1.2. Bối cảnh, xu hướng tại Việt Nam
4.2. Quan điểm, định hướng chính sách của Việt Nam về chính sách tiêu dùng bền vững đến năm 2030
4.3. Bài học cần học tập từ chính sách tiêu dùng bền vững của một số quốc gia
4.3.1. Bài học cho Chính phủ, Bộ ban ngành
4.3.2. Bài học cho doanh nghiệp tiêu dùng nhanh về xây dựng và thực thi chính sách tiêu dùng bền vững
4.4. Bài học cần tránh trong xây dựng chính sách tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh trên thế giới và bài học cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (97 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KINH NGHIỆM CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG ĐỐI VỚI MẶT HÀNG TIÊU DÙNG NHANH TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thu Nguyệt K57E1 Trần Thị Minh Anh K57E1 Trần Thị Kiều Anh K57EK1 Nguyễn Thị Ngọc Ánh K57E1 Giảng viên hướng dẫn: TS. Phạm Văn Kiệm Hà Nội - 03/2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KINH NGHIỆM CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG ĐỐI VỚI MẶT HÀNG TIÊU DÙNG NHANH TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thu Nguyệt K57E1 Trần Thị Minh Anh K57E1 Trần Thị Kiều Anh K57EK1 Nguyễn Thị Ngọc Ánh K57E1 Giảng viên hướng dẫn: TS. Phạm Văn Kiệm Hà Nội - 03/2024 i LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học “Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh trên thế giới và bài học cho Việt Nam”, nhóm sinh viên nghiên cứu đã nhận được sự quan tâm, hỗ trợ và giúp đỡ tận tình từ phía thầy cô, cán bộ Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế nói riêng và Trường Đại học Thương mại nói chung. Sự quan tâm và giúp đỡ của quý thầy cô trong khoa và nhà trường là nguồn động viên và khích lệ to lớn để chúng em có thể hoàn thành bài nghiên cứu này.

Đặc biệt, em xin gửi lòng biết ơn sâu sắc tới thầy TS. Phạm Văn Kiệm – giảng viên đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ chúng em về cả kiến thức và kỹ năng để chúng em có thể hoàn thành đề tài một cách tốt nhất. Sự chỉ bảo, hướng dẫn tận tình của thầy trong thời gian qua đã cho chúng em nhiều bài học quý giá không chỉ cho bài nghiên cứu mà còn là tiền đề, kinh nghiệm để chúng em có thể tiếp tục làm các sản phẩm nghiên cứu khác trong tương lai. Bài nghiên cứu là kết quả của sự cố gắng hết sức của nhóm chúng em và sự hỗ trợ, giúp đỡ nhiệt tình từ giảng viên hướng dẫn, khoa và nhà trường.

Mặc dù vậy, đề tài có thể còn có những mặt hạn chế và thiếu sót, chúng em rất mong nhận được sự góp ý và chỉ dẫn của các thầy, cô để bài nghiên cứu được hoàn thiện tốt hơn. Chúng em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 01 tháng 03 năm 2024 Tập thể nhóm nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Nguyệt Trần Thị Minh Anh Trần Thị Kiều Anh Nguyễn Thị Ngọc Ánh ii LỜI CAM ĐOAN Nhóm nghiên cứu xin cam đoan báo cáo nghiên cứu khoa học hoàn toàn là độc lập, được thực hiện dưới sự cố gắng và nỗ lực của nhóm và sự hướng dẫn tận tình của giảng viên TS. Các số liệu được sử dụng trong bài nghiên cứu có nguồn gốc rõ ràng và đã được công bố ở những nguồn chính thống. Kết quả trong bài báo cáo là hoàn toàn trung thực do nhóm tự tìm hiểu, nhóm xin chịu trách nhiệm nếu có vấn đề gì xảy ra.

Hà Nội, ngày 01 tháng 03 năm 2024 Tập thể nhóm nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Nguyệt Trần Thị Minh Anh Trần Thị Kiều Anh Nguyễn Thị Ngọc Ánh iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ. xi CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.

Tổng quan về tiêu dùng bền vững. Tổng quan về chính sách tiêu dùng bền vững. Một số nghiên cứu về mặt hàng tiêu dùng nhanh. Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu. Kết cấu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG ĐỐI VỚI MẶT HÀNG TIÊU DÙNG NHANH. Một số khái niệm cơ bản.

Khái niệm tiêu dùng bền vững. Khái niệm mặt hàng tiêu dùng nhanh. Khái niệm chính sách tiêu dùng bền vững. Khái niệm công cụ kinh tế, công cụ quản lý & công cụ xã hội.

Cơ sở lý thuyết về chính sách tiêu dùng bền vững. Vai trò của chính sách tiêu dùng bền vững đối với sự phát triển quốc gia. Nội dung chính sách tiêu dùng bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tiêu dùng bền vững.

Các yếu tố khách quan. Các yếu tố chủ quan. ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG ĐỐI VỚI MẶT HÀNG TIÊU DÙNG NHANH TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016-2023. Tổng quan về tiêu dùng bền vững với mặt hàng nhanh trên thế giới và tại Việt Nam giai đoạn 2016-2023.

Lịch sử hình thành và phát triển đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh. Tổng quan về tiêu dùng bền vững với mặt hàng nhanh trên thế giới. Tổng quan về tiêu dùng bền vững với mặt hàng nhanh tại Việt Nam. Thực trạng tiêu dùng bền vững và chính sách tiêu dùng bền vững với các mặt hàng tiêu dùng nhanh giai đoạn 2016-2023.

Thực trạng tiêu dùng bền vững với các mặt hàng tiêu dùng nhanh. Thực trạng chính sách tiêu dùng bền vững với mặt hàng tiêu dùng nhanh. Nội dung về kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững mặt hàng tiêu dùng nhanh của một số quốc gia và doanh nghiệp trên thế giới. Tại một số doanh nghiệp xuyên quốc gia.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHO CHÍNH SÁCH TIÊU DÙNG BỀN VỮNG CHO VIỆT NAM TỪ NGHIÊN CỨU KINH NGHIỆM CHÍNH SÁCH CỦA CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI. Bối cảnh, xu hướng tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh trên thế giới và tại Việt Nam. Bối cảnh, xu hướng trên thế giới .2 Bối cảnh, xu hướng tại Việt Nam. Quan điểm, định hướng chính sách của Việt Nam về chính sách tiêu dùng bền vững đến năm 2030.

Bài học cần học tập từ chính sách tiêu dùng bền vững của một số quốc gia 71 4. Bài học cho Chính phủ, Bộ ban ngành. Bài học cho doanh nghiệp tiêu dùng nhanh về xây dựng và thực thi chính sách tiêu dùng bền vững. Bài học cần tránh trong xây dựng chính sách tiêu dùng bền vững đối với mặt hành tiêu dùng nhanh.

82 TÀI LIỆU THAM KHẢO. x vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh STT Từ Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt 1 3R Reuse, reduce, recycle Tái sử dụng, cắt giảm, tái chế Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông 2 ASEAN Asian Nations Nam Á 3 BCG Bio - Circular - Green Sinh học - Tuần hoàn – Xanh China Environmental United Trung tâm Chứng nhận Liên 4 CEC Certification Center hợp Môi trường Trung Quốc 5 CEL China Enviromental Labeling Nhãn môi trường Trung Quốc 6 COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học The 26th Conference of the 7 COP26 Hội nghị của các bên lần thứ 26 Parties The 27th Conference of the 8 COP27 Hội nghị của các bên lần thứ 27 Parties The 28th Conference of the 9 COP28 Hội nghị của các bên lần thứ 28 Parties 10 CPC Communist Party of China Đảng Cộng sản Trung Quốc 11 CPG Consumer Package Goods Hàng tiêu dùng đóng gói 12 DfE Design for Environment Thiết kế cho môi trường 13 EI Economic Instrument Công cụ kinh tế Eco - Management and Audit Sơ đồ Quản lý và Kiểm toán 14 EMAS Scheme Môi trường Environmental Protection Cơ quan Bảo vệ môi trường 15 EPA Agency Mỹ vii Extended Producer Trách nhiệm của nhà sản xuất 16 EPR Responsibility mở rộng Environmental Quality Cục Quảng bá Chất lượng Môi 17 EQPD Promotion Department trường Environmental - Social - Môi trường - Xã hội - Quản trị 18 ESG Governance doanh nghiệp Environmental Technology Kế hoạch hành động Công 19 ETAP Action Plan nghệ Môi trường 20 EU European Union Liên minh Châu Âu 21 F&B Food and Beverages Thực phẩm và đồ uống 22 FMCG Fast-Moving Consumer Goods Mặt hàng tiêu dùng nhanh 23 GPP Green Public Procurement Mua sắm công cộng xanh International Agency for Cơ quan Nghiên cứu Ung thư 24 IARC Research on Cancer Quốc tế 25 IoT Internet of Things Internet vạn vật International Organization for Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc 26 ISO Standardization tế 27 KOL Key Opinion Leader Người có ảnh hưởng 28 LCA Life Cycle Assessment Đánh giá vòng đời 29 LCI Life Cycle Inventory Bản kê khai vòng đời Ministry of Natural Resources Bộ Tài nguyên và Môi trường 30 MONRE and Environment Việt Nam Ministry of Science and Bộ Khoa học và Công nghệ 31 MOST Technology Trung Quốc National Development and Ủy ban Cải cách và Phát triển 32 NDRC Reform Commission Quốc gia viii Non - governmental 33 NGO Tổ chức phi chính phủ Organization 34 NIQ NielsenIQ Công ty NielsenIQ Office of the Cane and Sugar 35 OCSB Văn phòng Ủy ban Mía đường Board Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển 36 OECD Co-operation and Kinh tế Development Nhà sản xuất bao bì PET vì 37 PACE Plastic All Clean Environment môi trường sạch 38 PCD Pollution Control Department Cục Kiểm soát ô nhiễm 39 PET polyethylene terephthalate Nhựa PET 40 QMS Quality Management System Hệ thống quản lý chất lượng 41 SB Sustainable Business Kinh doanh bền vững 42 SC Sustainable Consumption Tiêu dùng bền vững 43 SCM Supply Chain Management Quản trị chuỗi cung ứng Sustainable Consumption and 44 SCP Sản xuất và tiêu dùng bền vững Production Chính sách công nghiệp bền 45 SIP Sustainable Industrial Policy vững 46 SSB Sugar- sweetended beverage Đồ uống có đường 47 SVP Senior Vice President Phó Chủ tịch Thailand Environment 48 TEI Viện Môi trường Thái Lan Institute Thailand Good Agricultural Thực hành sản xuất nông 49 ThaiGAP Practice nghiệp tốt tại Thái Lan ix 50 TP Total Photphorus Tổng lượng photpho Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập 51 UAE The United Arab Emirates Thống Nhất United Nations Environment Chương trình môi trường Liên 52 UNEP Programme Hợp Quốc United Nations Population 53 UNFPA Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc Fund United States Department of 54 USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và Công 55 VCCI Commerce and Industry nghiệp Việt Nam 56 WHO World Heath Organization Tổ chức Y tế Thế giới x Tiếng Việt STT Từ Giải nghĩa tiếng Việt 1 BVMT Bảo vệ môi trường 2 KNK Khí nhà kính 3 NTD Người tiêu dùng 4 TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Nguyệt, Trần Thị Minh Anh, Trần Thị Kiều Anh, Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2024). Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/kinh-nghiem-chinh-sach-tieu-dung-ben-vung-doi-voi-mat-hang-tieu-dung-nhanh-tren

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững đối với mặt hàng tiêu dùng nhanh trên thế giới và bài học cho Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kinh nghiệm chính sách tiêu dùng bền vững" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter