Luận án ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ tới hiệu lực quản lý tài chính đại học vùng - Nghiên cứu trường hợp Đại học Thái Nguyên
Luận án phân tích ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả quản lý tài chính ĐH Thái Nguyên, đề xuất giải pháp cải thiện quản lý tài chính đại học vùng.
Quản lý tài chính / Kiểm soát nội bộ
Luan An
Nghiên cứu / Đề tài nghiên cứu
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kiểm soát nội bộ quản lý tài chính đại học vùng hiện nay
- Số trang:
- 251 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài chính / Kiểm soát nội bộ
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kiểm soát nội bộ quản lý tài chính đại học vùng hiện nay
Mô hình đại học vùng giữ vai trò chiến lược trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Cơ cấu này tập hợp nhiều trường thành viên nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Việc sử dụng chung giảng viên và cơ sở vật chất tạo lợi thế quy mô lớn. Nguồn kinh phí nhà nước được tập trung về một đầu mối duy nhất. Tuy nhiên, bối cảnh mới đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe về quản trị. Hoạt động kiểm soát nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định hệ thống. Các đại học vùng cần công cụ quản lý đồng bộ để giám sát dòng tiền hiệu quả. Việc xây dựng hệ thống kiểm soát chặt chẽ giúp bảo toàn tài sản công. Đồng thời, cơ chế này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi và hội nhập giáo dục sâu rộng.
1.1. Đặc trưng của mô hình đại học hai cấp
Mô hình đại học hai cấp tạo nên cấu trúc quản trị đặc thù cho các đại học vùng. Cấp đại học vùng định hướng chiến lược tổng thể và điều phối nguồn lực chung. Cấp trường thành viên trực tiếp thực hiện các hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Sự phối hợp giữa hai cấp quyết định hiệu quả vận hành của toàn hệ thống. Cơ chế này giúp tận dụng tối đa cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Tuy nhiên, cấu trúc hai cấp cũng tạo ra sự phức tạp trong quy trình điều hành tài chính. Cấp quản lý trung tâm cần đảm bảo tính thống nhất mà không làm triệt tiêu tính chủ động của cơ sở. Việc phân định rõ quyền hạn giữa các cấp giúp hạn chế chồng chéo trong công tác quản lý.
1.2. Vai trò kiểm soát nội bộ trong tự chủ tài chính
Xu thế tự chủ tài chính đại học công lập đòi hỏi các trường phải nâng cao năng lực tự chịu trách nhiệm. Hệ thống kiểm soát nội bộ cung cấp công cụ giám sát các nguồn thu và khoản chi. Thiết chế này ngăn ngừa rủi ro thất thoát ngân sách và lãng phí tài sản công. Kiểm soát hiệu quả giúp các trường thành viên chủ động mở rộng quy mô đào tạo. Nguồn thu sự nghiệp được ghi nhận chính xác và phân bổ hợp lý theo mục tiêu chiến lược. Khi quyền tự chủ tăng lên, cơ chế giám sát nội bộ càng phải được củng cố tương ứng. Việc thiết lập các quy trình đối soát chặt chẽ bảo đảm an toàn tài chính cho toàn đại học vùng. Đây là điều kiện tiên quyết để duy trì uy tín học thuật và chất lượng đào tạo bền vững.
II. Thách thức phân cấp quản lý tài chính trong đại học vùng
Thực tiễn phân cấp quản lý tài chính đại học vùng đang đối mặt với nhiều rào cản lớn. Mối quan hệ giữa cấp vùng và các đơn vị thành viên tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích. Cơ chế quản lý tập trung dễ dẫn đến sự chậm trễ trong việc phê duyệt chi tiêu. Ngược lại, việc phân quyền quá mức có thể làm suy yếu khả năng điều phối chung. Đại học Thái Nguyên là ví dụ điển hình cho những khó khăn trong lộ trình tự chủ. Nhiều đơn vị mới thành lập cần đầu tư lớn về hạ tầng nhưng nguồn lực bị giới hạn. Ngân sách nhà nước cắt giảm buộc các đơn vị phải tự chủ chi trong khi mức thu bị khống chế. Những áp lực này đòi hỏi phải đổi mới căn bản phương thức quản trị tài chính.
2.1. Bất cập trong dự toán và phân bổ ngân sách
Quy trình dự toán và phân bổ ngân sách hiện nay tồn tại một số điểm nghẽn nghiêm trọng. Kinh phí nhà nước phải trải qua hai bước phân bổ từ cấp đại học xuống đơn vị thụ hưởng. Tiêu chí phân bổ hiện tại chủ yếu dựa trên số lượng sinh viên và giảng viên. Phương pháp này chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu thực tế của các ngành kỹ thuật đặc thù. Những trường mới mở rộng cơ sở vật chất gặp nhiều khó khăn do thiếu hụt dòng tiền. Cơ chế phân bổ cứng nhắc làm giảm động lực phấn đấu của các đơn vị thành viên xuất sắc. Toàn hệ thống cần xây dựng bộ tiêu chí phân bổ khoa học và linh hoạt hơn. Sự minh bạch trong phân bổ giúp gắn kết nguồn lực với hiệu quả công việc thực tế.
2.2. Xung đột cơ chế và rào cản pháp lý tự chủ
Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành bộc lộ nhiều điểm chưa đồng bộ về cơ chế tự chủ. Thông tư 08/2014/TT-BGDĐT quy định cơ cấu tổ chức tập trung cho mô hình đại học vùng. Trong khi đó, Nghị định 60/2021/NĐ-CP thúc đẩy quyền tự chủ toàn diện cho từng đơn vị sự nghiệp. Sự không thống nhất này khiến các trường thành viên lúng túng trong điều hành tài chính. Vai trò của đại học vùng dễ trở nên mờ nhạt nếu thiếu cơ chế đặc thù tương tự đại học quốc gia. Các trường thành viên gặp vướng mắc khi thực hiện các dự án hợp tác đầu tư và liên kết đào tạo. Việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết để giải phóng nguồn lực phát triển cho đại học vùng.
III. Giải pháp kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính
Đổi mới hệ thống kiểm soát nội bộ là giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu lực tài chính. Hệ thống kiểm soát vững chắc giúp cân bằng giữa quyền tự chủ và tính thống nhất. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế mang lại công cụ đánh giá chính xác các hoạt động thu chi. Các trường thành viên cần chuẩn hóa quy trình phê duyệt tài chính theo hướng tinh gọn. Công nghệ thông tin cần được ứng dụng mạnh mẽ để giám sát dòng tiền theo thời gian thực. Ban lãnh đạo đại học vùng có thể ra quyết định điều phối dựa trên dữ liệu chuẩn xác. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận chức năng tạo nên lá chắn bảo vệ an toàn tài chính. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn bộ hệ thống đại học vùng.
3.1. Ứng dụng khung kiểm soát nội bộ COSO chuẩn hóa
Việc áp dụng khung kiểm soát nội bộ COSO giúp thiết lập cấu trúc quản trị tài chính hiện đại. Mô hình COSO bao gồm năm thành tố gắn kết chặt chẽ với nhau. Môi trường kiểm soát tạo lập ý thức tuân thủ pháp luật trong toàn thể cán bộ giảng viên. Hoạt động đánh giá rủi ro nhận diện sớm các nguy cơ mất cân đối ngân sách. Các hoạt động kiểm soát thiết lập ranh giới rõ ràng trong phân quyền phê duyệt chi tiêu. Hệ thống thông tin và truyền thông bảo đảm dữ liệu kế toán được luân chuyển kịp thời, chính xác. Hoạt động giám sát thường xuyên giúp phát hiện và khắc phục các sai lệch trong quy trình tài chính. Khung COSO nâng cao toàn diện hiệu lực quản lý trong môi trường đại học tự chủ.
3.2. Nâng cao vai trò kiểm toán nội bộ trường đại học
Bộ phận kiểm toán nội bộ trường đại học giữ vai trò độc lập trong việc đánh giá hệ thống. Kiểm toán viên kiểm tra tính hợp pháp và hợp lý của mọi giao dịch tài chính phát sinh. Đơn vị kiểm toán phát hiện sớm các lỗ hổng trong công tác quản lý tài sản và nguồn vốn. Hoạt động này cung cấp cho ban giám đốc những tư vấn độc lập để tối ưu hóa chi phí. Kiểm toán nội bộ cần được trao quyền hạn đầy đủ để tiếp cận các báo cáo tài chính cấp trường thành viên. Các khuyến nghị sau kiểm toán giúp lãnh đạo đại học vùng điều chỉnh quy chế quản lý kịp thời. Một đơn vị kiểm toán chuyên nghiệp là yếu tố bảo đảm cho sự phát triển an toàn của đại học vùng.
3.3. Tăng cường quản trị rủi ro tài chính giáo dục
Công tác quản trị rủi ro tài chính giáo dục trở nên cấp thiết khi nguồn thu học phí biến động. Đại học vùng phải đối mặt với rủi ro lạm phát, chi phí xây dựng cơ bản tăng vọt và nợ đọng học phí. Đơn vị cần xây dựng danh mục rủi ro chi tiết cho từng hoạt động đào tạo và nghiên cứu. Việc thiết lập quỹ dự phòng tài chính giúp cơ sở giáo dục ứng phó tốt trước các biến động kinh tế. Lãnh đạo các cấp cần thường xuyên kịch bản hóa các rủi ro dòng tiền trong từng năm học. Đánh giá rủi ro định kỳ giúp đưa ra các quyết định đầu tư cơ sở vật chất chuẩn xác. Quản trị rủi ro chủ động là chìa khóa bảo vệ sự bền vững tài chính cho toàn đại học vùng.
IV. Hoàn thiện kiểm soát nội bộ quản lý tài chính tự chủ
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ là bước đi quyết định để hiện thực hóa mục tiêu tự chủ bền vững. Đại học vùng cần tái cấu trúc bộ máy quản lý tài chính theo hướng tinh gọn và chuyên nghiệp. Sự phối hợp giữa phòng tài chính đại học vùng và các trường thành viên cần được cơ chế hóa rõ ràng. Các tiêu chuẩn định mức chi tiêu cần được cập nhật theo sát biến động thị trường. Đội ngũ nhân sự làm công tác kế toán và kiểm soát cần được đào tạo nâng cao trình độ định kỳ. Đổi mới phương thức giám sát giúp xóa bỏ tư duy bao cấp và tăng cường trách nhiệm giải trình. Sự đồng thuận từ cấp lãnh đạo đến các khoa viện tạo sức mạnh thực thi mạnh mẽ. Toàn hệ thống sẽ phát huy tối đa tiềm năng phát triển trong giai đoạn mới.
4.1. Hoàn thiện quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch
Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ hợp lý là nền tảng thúc đẩy hiệu quả làm việc của đội ngũ. Quy chế cần quy định chi tiết mức chi cho nghiên cứu khoa học, giảng dạy và quản lý hành chính. Các định mức kinh tế kỹ thuật phải được lấy ý kiến dân chủ từ cán bộ, giảng viên. Cơ chế khen thưởng cần gắn liền với năng suất lao động và đóng góp học thuật thực tế. Việc tiết kiệm chi thường xuyên tạo nguồn bổ sung thu nhập cho người lao động. Quy chế rõ ràng giúp loại bỏ các khoản chi ngoài kế hoạch và các lãng phí không cần thiết. Đây là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy các đơn vị thành viên nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
4.2. Thúc đẩy minh bạch tài chính giáo dục đại học
Nguyên tắc minh bạch tài chính giáo dục đại học là yêu cầu bắt buộc đối với cơ sở đào tạo công lập. Mọi thông tin về học phí, lệ phí và các nguồn thu dịch vụ phải được công khai theo quy định. Việc công bố công khai báo cáo quyết toán ngân sách giúp tăng cường sự giám sát của cộng đồng. Người học và xã hội có quyền theo dõi việc sử dụng nguồn lực tài chính tại nhà trường. Minh bạch tài chính củng cố niềm tin của các nhà tài trợ và đối tác hợp tác quốc tế. Trách nhiệm giải trình cao giúp đại học vùng khẳng định vị thế trung tâm đào tạo chất lượng cao. Nền tảng tài chính công khai, minh bạch mở ra cơ hội phát triển đột phá cho toàn hệ thống đại học vùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do lựa chọn đề tài “Đại-học-vùng” là mô hình tập hợp nhiều trường đại học, đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực, thích ứng với những thay đổi cơ bản và yêu cầu của nền kinh tế. Các trường đại học được sáp nhập, hợp nhất với nhau với mục đích sử dụng chung đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất trường lớp, phòng nghiên cứu., kinh phí nhà nước tập trung vào một đầu mối, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và sử dụng. So với các trường đại học độc lập, đại học vùng có nhiều ưu thế trong việc tận dụng được cơ sở vật chất chung, nguồn lực giảng viên, và có thế mạnh về quy mô. Tuy nhiên, trước bối cảnh tự chủ, các đại học vùng không tránh khỏi khó khăn trong việc nâng cao khả năng tự chủ tài chính: Thứ nhất.
Kinh phí được tập trung về một mối dễ quản lý song phải phân bổ theo 2 bước là cấp đại học và cấp được chi, nếu như xác định tiêu thức phân bổ không phù hợp sẽ dẫn tới bất cập trong việc phân bổ kinh phí, không khuyến khích, thúc đẩy được sự phát triển của các đơn vị thành viên cũng như của toàn Đại học; Thứ hai. Đại học vùng bao gồm nhiều trường, khoa, viện, trung tâm. Việc quản lý tài chính các đơn vị thành viên và toàn đại học phức tạp do vừa phải đảm bảo tính tự chủ vừa phải đảm bảo tính thống nhất, điều này đòi hỏi phải có một cơ chế kiểm soát, quản lý tài chính phù hợp và hiệu quả; Thứ ba. Với các trường đang trong quá trình mở rộng quy mô, ngành nghề, lĩnh vực đào tạo, xây dựng cơ bản thì việc đảm bảo đạt được các mục tiêu trong điều kiện tài chính có hạn thực sự là một khó khăn lớn; Thứ tư.
Vai trò của đại học vùng dễ trở nên mờ nhạt trong bối cảnh các trường đại học công lập, trong đó có các trường đại học thành viên của đại học vùng, dần được giao quyền tự chủ hoàn toàn nếu như đại học vùng không được mở rộng cơ chế hoạt động. Là một trong ba đại học vùng đầu tiên tại Việt Nam, Đại học Thái Nguyên vẫn luôn tự hoàn thiện, nâng cao chất lượng đào tạo nhằm tạo ra nguồn lao động chất lượng cao, khẳng định vai trò là đại học trọng điểm Quốc gia, tăng sức cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày một khắt khe hơn của xã hội. Trong những năm qua, Đại học Thái Nguyên đã có nhiều bước tiến lớn trong việc mở thêm các ngành đào tạo mới, thành lập thêm các trường đại học, các trung tâm và viện nghiên cứu mới với quy mô đào tạo ngày một mở rộng. Song, trong bối cảnh tự chủ đại học, cùng với sự phát triển 2 không ngừng, Đại học Thái Nguyên cũng gặp phải không ít khó khăn, đặc biệt về mặt tài chính.
Ngoài những thách thức đã được đề cập, mức độ tự chủ tài chính của các trường trong Đại học vẫn còn nhiều bất cập do cơ chế tự chủ còn cứng nhắc, kinh phí được phân bổ về các đơn vị thành viên dựa trên số sinh viên và giáo viên, khó khăn trong giải phóng mặt bằng trong khi có nhiều đơn vị mới thành lập, đang trong quá trình xây dựng cơ sở vật chất đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn. Áp lực này càng trở nên căng thẳng trên lộ trình các trường đại học được giao quyền tự chủ hoàn toàn, ngân sách cắt giảm, tự chủ chi song nguồn thu và mức thu vẫn bị phụ thuộc, giới hạn. Thêm vào đó, mâu thuẫn giữa Thông tư 08/2014/TT-BGDĐT về Quy-chế-Tổ-chức và Hoạt-động của đại-học-vùng và các cơ-sở giáo-dục đại-học-thành-viên và Nghị định 16/2015/NĐ-CP Quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập đã khiến đại học vùng nói chung và Đại học Thái Nguyên nói riêng không thể phát huy tiềm năng phát triển cũng như đứng trước nguy cơ giải thể, và đó có thể sẽ là thiệt hại to lớn do lãng phí nguồn lực sau một quá trình lịch sử gây dựng. Trong tương lai, nếu các đại học vùng được trao quyền tự chủ cao tương tự như hai Đại học Quốc gia, sẽ mở ra một thời kỳ phát triển mới đối với các đại học vùng nói chung và Đại học Thái Nguyên nói riêng.
Sẽ cần phải có những biến chuyển cần thiết trong cơ chế hoạt động, cơ cấu tổ chức cũng như cách thức quản lý trong toàn Đại học nhằm đạt được mục tiêu phát triển, trong đó quản lý tài chính là một trong những vấn đề vô cùng cấp thiết cần được đề cập tới. Đại học Thái Nguyên nói riêng và các đại học vùng nói chung cần có một cơ chế kiểm soát hiệu quả để có thể nâng cao khả năng tự chủ tài chính trong bối cảnh mới, vừa đảm bảo được sự phát triển của từng thành viên vừa đảm bảo sự thống nhất trong toàn Đại học. Vấn đề đặt ra là, trước tình hình mới, với đặc thù của đại học vùng, Đại học Thái Nguyên cần có những thay đổi gì trong kiểm soát nội bộ để có thể đạt được hiệu lực trong quản lý tài chính? Đâu là vấn đề cốt lõi, quan trọng nhất cần được giải quyết để có thể đạt được mục tiêu? Từ những nguyên nhân đó, đề tài “Ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ tới hiệu lực quản lý tài chính trong đại học vùng tại Việt Nam - Nghiên cứu trường hợp Đại học Thái Nguyên” có ý nghĩa cả về thực tiễn và lý luận. Đồng thời, kết quả nghiên cứu này có thể áp dụng một cách linh hoạt cho các đại học vùng và các trường đại học đa ngành trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung: Trước vấn đề đặt ra là Đại học Thái Nguyên cần có những thay đổi gì trong kiểm soát nội bộ để có thể đạt được hiệu lực quản lý tài chính khi 3 được tự chủ tài chính trong tương lai, mục tiêu nghiên cứu tổng quát của Luận án được xác định là nghiên cứu ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu lực quản lý tài chính tại Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh hướng tới đảm bảo tự chủ tài chính. Mục tiêu cụ thể: - Nhận diện các nhân tố thuốc kiểm soát nội bộ có ảnh hưởng đến hiệu lực quản lý tài chính của Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh hướng tới đảm bảo tự chủ tài chính. - Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc kiểm soát nội bộ tới hiệu lực quản lý tài chính Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh hướng tới đảm bảo tự chủ tài chính. - Đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ của Đại học Thái Nguyên nhằm nâng cao hiệu lực quản lý tài chính trong bối cảnh tự chủ tài chính.
Để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu trên, luận án tập trung trả lời cho 3 câu hỏi nghiên cứu sau: Câu hỏi 1: Hiệu lực quản lý tài chính của Đại Thái Nguyên đã đạt được như thế nào? Câu hỏi 2: Các nhân tố thuộc kiểm soát nội bộ ảnh hưởng như thế nào tới hiệu lực quản lý tài chính tại Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh hướng tới đảm bảo tự chủ tài chính? Câu hỏi 3: Giải pháp nào là phù hợp trong việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu lực quản lý tài chính của Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh tự chủ tài chính? 3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc kiểm soát nội bộ và hiệu lực quản lý tài chính Đại học Thái Nguyên khi hướng tới chủ tài chính. Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố kiểm soát nội bộ tới hiệu lực quản lý tài chính, nghiên cứu trường hợp cụ thể của Đại học Thái Nguyên. Dữ liệu phân tích được lấy chủ yếu trong khoảng thời gian từ 2015 tới 2017.
Những đóng góp mới của luận án Những đóng góp mới dự kiến đạt được của luận án: - Về mặt lý luận: + Khái quát hóa những vấn đề lý luận cơ bản về KSNB và quản lý tài chính trong đại học nói chung và đại học vùng nói riêng. 4 + Phân tích KSNB đối với quản lý tài chính của Đại học vùng và ảnh hưởng của các chính sách, thể chế pháp luật tới sự vận hành hệ thống KSNB và hiệu lực quản lý tài chính của đại học vùng trong bối cảnh hướng tới đảm bảo tự chủ tài chính. + Chỉ ra sự ảnh hưởng của KSNB tới hiệu lực quản lý tài chính tại đại học vùng và đánh giá mối quan hệ đó - Về mặt thực tiễn: + Nghiên cứu và làm rõ mối quan hệ và ảnh hưởng của các yếu tố thuộc KSNB đến hiệu lực quản lý tài chính tại Đại học Thái Nguyên. + Từ kết quả nghiên cứu, chỉ ra các nhân tố của KSNB có ảnh hưởng tới hiệu lực quản lý tài chính của Đại học Thái Nguyên trong bối cảnh hướng tới đảm bảo tự chủ tài chính, đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh, khắc phục cần thiết đối KSNB, nâng cao hiệu lực quản lý tài chính nhằm phát huy tối đa quyền tự chủ của Đại học Thái Nguyên trong khuôn khổ pháp luật, từ đó có thể điều chỉnh, đúc kết kinh nghiệm chung cho các đại học vùng tại Việt Nam.
Kết cấu của Luận án Ngoài phần Mở đầu và Kết luận, Luận án bao gồm 5 chương: Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Lý luận về kiểm soát nội bộ và quản lý tài chính đại học trong điều kiện tự chủ tài chính Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Bối cảnh nghiên cứu và kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ tới quản lý tài chính trong Đại học Thái Nguyên Chương 5: Phân tích kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp tăng cường kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu lực quản lý tài chính trong Đại học Thái Nguyên 5 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Cho đến nay, đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu về Kiểm soát nội bộ cũng như tự chủ tài chính. Có thể tổng hợp các công trình nghiên cứu đó theo các vấn đề chính như sau: 1. Nghiên cứu các vấn đề chung về Kiểm soát nội bộ (KSNB) Trong những năm 1970 - 1980, nền kinh tế ở Hoa-Kỳ và các-nước-phát-triển mạnh mẽ, các công-ty cạnh tranh gay gắt, làm phát sinh nhiều rủi ro, kéo theo tình trạng gian lận, vi phạm pháp luật gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính đại học vùng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/kiem-soat-noi-bo-toi-hieu-luc-quan-ly-tai-chinh-dai-hoc-vung-dai-hoc-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính đại học vùng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả quản lý tài chính ĐH Thái Nguyên, đề xuất giải pháp cải thiện quản lý tài chính đại học vùng.
Luận án "Kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính đại học vùng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính đại học vùng" thuộc chuyên ngành Quản lý tài chính / Kiểm soát nội bộ. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính đại học vùng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính đại học vùng" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát nội bộ nâng cao quản lý tài chính đại học vùng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.