Luận án kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước - Chuyên ngành Quản lý xây dựng
Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước hiệu quả, đảm bảo minh bạch và tiết kiệm ngân sách.
Quản lý chi phí đầu tư xây dựng
Luan An
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng kiểm soát chi phí đầu tư công xây dựng.
- Số trang:
- 193 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý chi phí đầu tư xây dựng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng kiểm soát chi phí đầu tư công xây dựng
Tài liệu nhấn mạnh vai trò thiết yếu của đầu tư xây dựng từ vốn nhà nước tại Việt Nam. Mỗi năm, nhà nước phân bổ hàng chục nghìn tỷ đồng cho lĩnh vực này. Đầu tư công chiếm tỷ trọng lớn, giữ vai trò quan trọng trong toàn bộ hoạt động xây dựng quốc gia. Các công trình như nhà máy, đường giao thông, và cơ sở hạ tầng thiết yếu khác được tạo ra. Chúng mang lại nhiều lợi ích kinh tế xã hội cụ thể. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư công vẫn còn thấp. Các nguyên nhân bao gồm đầu tư sai, dàn trải, tiêu cực, tham nhũng. Đặc biệt, thất thoát lãng phí trong đầu tư công do thiếu quản lý chi phí xây dựng công trình và kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng hiệu quả. Việc kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình là vô cùng cấp thiết. Nó đảm bảo sử dụng nguồn vốn nhà nước một cách hiệu quả, bền vững. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho ngân sách quốc gia.
1.1. Vai trò đầu tư xây dựng vốn nhà nước.
Đầu tư xây dựng từ vốn nhà nước đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế xã hội. Hoạt động này tạo ra cơ sở hạ tầng thiết yếu. Các công trình như nhà máy, đường sá, cầu cống, trường học, bệnh viện đều phụ thuộc vào nguồn vốn này. Sự hiện diện của chúng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện đời sống người dân. Đầu tư công còn định hướng phát triển thị trường, tạo việc làm. Nó góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, củng cố an ninh quốc phòng. Tổng mức đầu tư xây dựng các dự án này thường rất lớn, đòi hỏi quản lý chặt chẽ. Giám sát tài chính dự án là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo mỗi đồng vốn nhà nước được sử dụng hợp lý, mang lại giá trị cao nhất cho xã hội. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình.
1.2. Lợi ích kinh tế xã hội của công trình vốn nhà nước.
Các công trình sử dụng vốn nhà nước mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội thiết thực. Về kinh tế, chúng tạo ra năng lực sản xuất mới, tăng cường khả năng cạnh tranh quốc gia. Hạ tầng giao thông cải thiện lưu thông hàng hóa, giảm chi phí vận chuyển. Các nhà máy điện, nước đảm bảo nguồn cung cấp ổn định cho sản xuất và sinh hoạt. Về xã hội, các dự án này nâng cao chất lượng cuộc sống. Trường học, bệnh viện, khu vui chơi giải trí phục vụ nhu cầu cơ bản của người dân. Hiệu quả đầu tư công được thể hiện rõ qua những đóng góp này. Tuy nhiên, thất thoát lãng phí trong đầu tư công có thể làm giảm đáng kể lợi ích này. Do đó, việc quản lý chi phí xây dựng công trình hiệu quả là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo các dự án đạt mục tiêu ban đầu, mang lại giá trị bền vững cho cộng đồng.
II. Thực trạng kiểm soát chi phí đầu tư công trình
Thực tế cho thấy, hiệu quả đầu tư xây dựng các dự án sử dụng vốn nhà nước còn thấp. Nhiều công trình vượt tổng mức đầu tư xây dựng được duyệt khi hoàn thành. Nguyên nhân do đầu tư sai, dàn trải, tham nhũng. Thất thoát lãng phí trong đầu tư công vẫn diễn ra phổ biến. Việc kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình chưa đạt hiệu quả. Từ giai đoạn xác định tổng mức đầu tư xây dựng đến khi bàn giao, tổng chi phí thường tăng. Tình trạng kiểm soát đội vốn dự án kém dẫn đến chi phí tăng cao. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả đầu tư công. Mặc dù có nhiều văn bản pháp luật, việc áp dụng còn nhiều hạn chế. Thiếu giải pháp kiểm soát chi phí cụ thể ở từng giai đoạn. Điều này làm cho việc quản lý chi phí xây dựng công trình trở nên khó khăn. Cần có những thay đổi để khắc phục tình trạng này.
2.1. Hiệu quả đầu tư công trình còn thấp.
Hiệu quả đầu tư xây dựng các dự án vốn nhà nước nhìn chung vẫn còn hạn chế. Nhiều dự án không đạt được mục tiêu đề ra về tiến độ và chất lượng. Chi phí phát sinh quá mức làm giảm lợi ích thu được. Tình trạng này gây ra áp lực lớn lên ngân sách nhà nước. Việc chậm tiến độ thường kéo theo chi phí tăng. Chất lượng công trình không đảm bảo yêu cầu sử dụng cũng là một vấn đề. Các nhà quản lý vốn nhà nước cần giải pháp toàn diện. Mục tiêu nâng cao hiệu quả đầu tư công là cấp bách. Điều này đòi hỏi sự cải thiện trong toàn bộ quy trình quản lý chi phí xây dựng công trình. Nó bao gồm từ khâu lập dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước đến quyết toán vốn đầu tư xây dựng.
2.2. Các nguyên nhân gây thất thoát lãng phí.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thất thoát lãng phí trong đầu tư công. Các nguyên nhân bao gồm đầu tư sai mục đích, đầu tư dàn trải, thiếu tính đồng bộ. Tình trạng tiêu cực, tham nhũng cũng là vấn đề nghiêm trọng. Đặc biệt, việc không quản lý chi phí xây dựng công trình và kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng tốt gây ra thất thoát lớn. Thay đổi thiết kế liên tục làm phát sinh khối lượng công việc. Biến động giá thị trường không được dự báo kịp thời. Thời gian từ lập dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước đến đấu thầu kéo dài. Điều này khiến giá gói thầu vượt dự toán. Việc thiếu một giải pháp cụ thể để kiểm soát đội vốn dự án trong các giai đoạn là nguyên nhân chính. Những yếu tố này góp phần làm tăng chi phí và giảm hiệu quả đầu tư công.
2.3. Vấn đề đội vốn dự án đầu tư xây dựng.
Vấn đề kiểm soát đội vốn dự án là một thách thức lớn. Nhiều công trình sử dụng vốn nhà nước thường xuyên vượt tổng mức đầu tư xây dựng đã được duyệt. Nguyên nhân không chỉ do yếu tố kỹ thuật như thay đổi thiết kế hoặc biện pháp thi công. Biến động giá cả thị trường cũng góp phần đáng kể. Các văn bản hướng dẫn về quản lý chi phí xây dựng công trình thường mang tính bị động. Chúng được ban hành sau khi thị trường đã biến động. Điều này khiến cho việc điều chỉnh chi phí diễn ra liên tục. Thậm chí có dự án vừa phê duyệt tổng mức đầu tư xây dựng đã phải điều chỉnh. Thời gian dài từ lúc lập dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước đến khi đấu thầu cũng là yếu tố. Điều này ảnh hưởng đến giá gói thầu, làm vượt dự toán xây dựng. Việc thiếu cơ chế giám sát tài chính dự án chặt chẽ từ sớm góp phần vào tình trạng này.
III. Pháp luật về quản lý chi phí đầu tư xây dựng vốn
Quốc hội và Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quy định hoạt động đầu tư xây dựng. Có nhiều Nghị định chuyên biệt về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Các văn bản này quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng, quản lý dự án đầu tư xây dựng. Luật đấu thầu cho công trình sử dụng vốn nhà nước cũng được ban hành. Lĩnh vực quản lý chi phí đầu tư xây dựng được quy định khá cụ thể. Các giai đoạn từ lập sơ bộ tổng mức đầu tư xây dựng, dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước đều có hướng dẫn. Giai đoạn thanh toán, quyết toán hợp đồng xây dựng, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình hoàn thành cũng được đề cập. Tiếp theo các Nghị định, nhiều Thông tư hướng dẫn cụ thể hơn được ban hành. Mục đích chính là sử dụng hiệu quả nguồn vốn nhà nước. Tuy nhiên, hiệu quả áp dụng vẫn còn hạn chế. Cần xem xét lại tính kịp thời và chủ động của các chính sách.
3.1. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
Hệ thống pháp luật về quản lý chi phí đầu tư xây dựng tại Việt Nam khá toàn diện. Quốc hội và Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quan trọng. Bao gồm các Nghị định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Có cả Nghị định quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng. Nghị định về quản lý dự án đầu tư xây dựng cũng được áp dụng. Luật hướng dẫn về đấu thầu đối với công trình sử dụng vốn nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Các Thông tư hướng dẫn cụ thể hóa các Nghị định. Ví dụ, Thông tư 06/2016/TT-BXD, TT08/2016/TT-BTC cung cấp chi tiết thực hiện. Mục tiêu là tạo khuôn khổ pháp lý cho việc quản lý chi phí xây dựng công trình. Chúng nhằm giảm thiểu thất thoát lãng phí trong đầu tư công. Tuy nhiên, tính kịp thời và chủ động của một số văn bản còn hạn chế.
3.2. Quy định quản lý chi phí theo giai đoạn.
Pháp luật về quản lý chi phí đầu tư xây dựng đã quy định rõ từng giai đoạn. Việc này bao gồm từ lập sơ bộ tổng mức đầu tư xây dựng. Tiếp đến là lập tổng mức đầu tư xây dựng chính thức. Giai đoạn dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước cũng được hướng dẫn chi tiết. Sau đó là dự toán gói thầu, chuẩn bị cho quá trình đấu thầu. Quy trình thanh toán, quyết toán hợp đồng xây dựng cũng có quy định cụ thể. Cuối cùng, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình hoàn thành được thực hiện. Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, kiểm soát dòng tiền. Nó giúp chủ đầu tư và các bên liên quan tuân thủ. Mặc dù có khung pháp lý, việc kiểm soát đội vốn dự án vẫn là thách thức. Cần các công cụ và giải pháp chủ động hơn. Thẩm định dự án đầu tư xây dựng kỹ lưỡng là yếu tố cần thiết.
IV. Hạn chế kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng vốn nhà nước
Các văn bản pháp lý hiện hành vẫn còn một số hạn chế. Tính chủ động, kịp thời của chúng chưa cao. Chúng thường được ban hành sau khi thị trường đã có biến động lớn. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý chi phí xây dựng công trình hiệu quả. Nhiều dự án phải điều chỉnh tổng mức đầu tư xây dựng ngay sau khi phê duyệt. Việc này dẫn đến gia tăng kiểm soát đội vốn dự án. Sự chậm trễ trong ban hành chính sách tạo ra kẽ hở. Các yếu tố thị trường, kỹ thuật thay đổi liên tục. Ví dụ, sự tăng giá vật liệu xây dựng không được phản ánh kịp thời. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước. Thiếu một giải pháp cụ thể để kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng xuyên suốt các giai đoạn. Điều này làm giảm hiệu quả đầu tư công và tiềm ẩn thất thoát lãng phí trong đầu tư công.
4.1. Tổng mức đầu tư thường bị vượt.
Một hạn chế lớn là tổng mức đầu tư xây dựng thường xuyên bị vượt. Nhiều công trình hoàn thành với chi phí cao hơn đáng kể so với dự kiến. Nguyên nhân từ việc thay đổi thiết kế để phù hợp thực tế. Điều chỉnh biện pháp thi công cũng làm phát sinh chi phí. Sự biến động giá cả thị trường là yếu tố khách quan khó kiểm soát. Thời gian từ lúc lập dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước đến giai đoạn đấu thầu khá dài. Điều này khiến giá gói thầu vượt giá dự toán ban đầu. Vấn đề này gây áp lực lớn lên ngân sách. Nó cũng làm giảm niềm tin vào quá trình quản lý chi phí xây dựng công trình. Việc kiểm soát đội vốn dự án hiệu quả trở thành mục tiêu cấp thiết. Cần có phương pháp thẩm định dự án đầu tư xây dựng chặt chẽ hơn.
4.2. Chính sách chưa kịp thời với biến động thị trường.
Một điểm yếu trong pháp luật về quản lý chi phí đầu tư xây dựng là tính kém kịp thời. Các văn bản hướng dẫn thường được ban hành sau khi thị trường đã có biến động. Điều này khiến các chủ đầu tư không thể chủ động điều chỉnh kế hoạch chi phí. Ví dụ, giá vật liệu tăng đột biến không được phản ánh ngay trong các quy định. Hậu quả là các dự án phải liên tục điều chỉnh chi phí, gây phức tạp. Thậm chí có dự án vừa được phê duyệt tổng mức đầu tư xây dựng đã phải xem xét lại. Sự thiếu chủ động này làm suy yếu khả năng kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình. Nó làm tăng rủi ro kiểm soát đội vốn dự án. Cần có cơ chế linh hoạt hơn. Điều này giúp giám sát tài chính dự án sát với thực tế thị trường.
4.3. Thiếu giải pháp kiểm soát chi phí cụ thể.
Hiện tại, vẫn chưa có giải pháp cụ thể để kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng xuyên suốt các giai đoạn dự án. Các quy định pháp luật chủ yếu tập trung vào khung quản lý. Chúng thiếu đi các công cụ và phương pháp thực tế để dự báo và kiểm soát. Chủ đầu tư gặp khó khăn trong việc ứng phó với biến động. Ví dụ, dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước thường không phản ánh sát thực tế. Việc này dẫn đến việc giá gói thầu vượt dự toán. Thiếu công cụ chủ động để kiểm soát đội vốn dự án từ sớm. Điều này làm giảm hiệu quả đầu tư công. Nó còn gây ra thất thoát lãng phí trong đầu tư công. Một giải pháp toàn diện là cần thiết. Giải pháp này phải áp dụng được vào thực tế. Nó giúp tăng cường quản lý chi phí xây dựng công trình hiệu quả hơn.
V. Mục tiêu nghiên cứu kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng
Nghiên cứu này có mục đích làm sáng tỏ vấn đề kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước. Nó tập trung vào cả khía cạnh lý luận và thực tiễn. Đề tài mong muốn đóng góp các công cụ mới. Mục tiêu là hỗ trợ quản lý chi phí xây dựng công trình hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu sẽ tăng cường hiệu quả đầu tư công. Nó sẽ giúp chủ đầu tư thu thập, xử lý thông tin tốt hơn. Đề tài cũng đề xuất các kiến nghị hoàn thiện cơ chế chính sách. Lĩnh vực quản lý chi phí đầu tư xây dựng sẽ được cải thiện. Nghiên cứu sẽ xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát. Cuối cùng, mục tiêu là đưa ra giải pháp giảm thiểu thất thoát lãng phí trong đầu tư công. Nó nhằm kiểm soát đội vốn dự án chặt chẽ hơn. Việc này góp phần tối ưu hóa nguồn lực công.
5.1. Làm rõ lý luận thực tiễn kiểm soát chi phí.
Mục tiêu chính là làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nó liên quan đến kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước. Nghiên cứu sẽ phân tích các khái niệm, nguyên tắc và phương pháp hiện hành. Nó đánh giá mức độ phù hợp của chúng với thực tế Việt Nam. Thực tiễn quản lý chi phí xây dựng công trình hiện nay sẽ được mổ xẻ. Các điểm mạnh, điểm yếu trong việc áp dụng pháp luật về quản lý chi phí đầu tư xây dựng sẽ được chỉ ra. Vấn đề tổng mức đầu tư xây dựng bị vượt, kiểm soát đội vốn dự án sẽ được phân tích sâu. Nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân và hậu quả. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đầu tư công.
5.2. Đề xuất công cụ giải pháp tăng hiệu quả sử dụng vốn.
Đề tài kỳ vọng đóng góp thêm các công cụ mới cho việc kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng. Áp dụng kết quả nghiên cứu sẽ tăng hiệu quả đầu tư công. Công cụ này giúp giám sát tài chính dự án tốt hơn. Nghiên cứu sẽ đưa ra kiến nghị về giải pháp hoàn thiện cơ chế chính sách. Nó tập trung vào lĩnh vực quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Các giải pháp có thể bao gồm cải thiện quy trình thẩm định dự án đầu tư xây dựng. Nó cũng bao gồm nâng cao chất lượng dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước. Mục tiêu là giảm thất thoát lãng phí trong đầu tư công. Các giải pháp cần mang tính chủ động, kịp thời. Điều này giúp ứng phó tốt với biến động thị trường. Từ đó, quyết toán vốn đầu tư xây dựng sẽ minh bạch và chính xác hơn.
VI. Nâng cao hiệu quả kiểm soát chi phí đầu tư công
Để nâng cao hiệu quả đầu tư công, cần có cách tiếp cận toàn diện. Điều này bao gồm việc kế thừa các nghiên cứu trước đây. Nó cũng đòi hỏi việc sưu tầm và phân tích tài liệu liên quan. Nghiên cứu cần tập trung vào quản lý chi phí xây dựng công trình ở Việt Nam. Tham gia trao đổi với đồng nghiệp, chuyên gia là cần thiết. Tiếp cận kinh nghiệm kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng của các nước tiên tiến cũng quan trọng. So sánh và áp dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Cần tìm ra hướng giải quyết vấn đề cụ thể. Các giải pháp phải kiểm soát được chi phí ở từng giai đoạn. Điều này giúp giảm thiểu thất thoát lãng phí trong đầu tư công. Nó cũng khắc phục tình trạng kiểm soát đội vốn dự án yếu kém. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
6.1. Nghiên cứu hình thành chi phí qua các giai đoạn.
Một hướng nghiên cứu quan trọng là phân tích sự hình thành chi phí. Nó diễn ra trong các giai đoạn đầu tư xây dựng công trình. Điều này bao gồm từ tổng mức đầu tư xây dựng ban đầu. Tiếp theo là lập dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước. Các giai đoạn thực hiện dự án, thanh toán và quyết toán vốn đầu tư xây dựng đều cần xem xét. Việc hiểu rõ cách chi phí phát sinh giúp nhận diện các điểm yếu. Nó cũng giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn. Từ đó, có thể đề xuất giải pháp kiểm soát chi phí phù hợp. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ từng khâu. Điều này giúp ngăn chặn thất thoát lãng phí trong đầu tư công. Nó còn hỗ trợ kiểm soát đội vốn dự án hiệu quả hơn. Giám sát tài chính dự án từ sớm là chìa khóa.
6.2. Đánh giá pháp luật đề xuất hoàn thiện cơ chế.
Hướng nghiên cứu cũng tập trung vào đánh giá pháp luật về quản lý chi phí đầu tư xây dựng hiện hành. Việc này nhằm rút ra những bất cập. Từ đó, đề xuất kiến nghị bổ sung hoặc thay đổi cho phù hợp. Các quy định về quản lý chi phí xây dựng công trình cần được rà soát. Nó phải đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả thực tế. Cần có những điều chỉnh để thẩm định dự án đầu tư xây dựng chặt chẽ hơn. Quy trình dự toán xây dựng công trình vốn nhà nước cũng cần cải thiện. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro kiểm soát đội vốn dự án. Mục tiêu là xây dựng một khung pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng tốt hơn. Điều này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Đầu tư xây dựng của nhà nước có ý nghĩa quan trọng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Trong những năm qua nhà nước đã giành hàng chục ngàn tỷ đồng mỗi năm chi cho đầu tư xây dựng. Đầu tư xây dựng của nhà nước chiếm tỷ trọng lớn và giữ vai trò quan trọng trong toàn bộ hoạt động đầu tư xây dựng của nền kinh tế ở Việt Nam [50]. Đầu tư xây dựng của nhà nước đã tạo ra nhiều công trình xây dựng như nhà máy, đường giao thông, … và các công trình quan trọng khác, đem lại nhiều lợi ích kinh tế xã hội thiết thực.
Tuy nhiên, nhìn chung hiệu quả đầu tư xây dựng các dự án sử dụng vốn nhà nước vẫn còn thấp ngoài những nguyên nhân như: đầu tư sai, đầu tư khép kín, đầu tư dàn trải, tiêu cực, tham nhũng còn có nguyên nhân như thất thoát và lãng phí do không quản lý, kiểm soát tốt về chi phí đầu tư xây dựng. Quốc hội và Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quy định hướng dẫn liên quan đến hoạt động đầu tư xây dựng [49] và cũng có riêng một Nghị định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng [18], [19], Nghị định Quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng (từ Nghị định 48/2010/NĐ-CP đến Nghị định số 37/2015/NĐ-CP), Nghị định về quản lý dự án đầu tư xây dựng [20] và Luật hướng dẫn về đấu thầu [46] đối với các công trình sử dụng vốn Nhà nước. Về lĩnh vực quản lý chi phí đầu tư xây dựng đã quy định khá cụ thể từ giai đoạn lập sơ bộ tổng mức đầu tư, tổng mức đầu tư, dự toán xây dựng, dự toán gói thầu, thanh toán, quyết toán hợp đồng xây dựng, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình hoàn thành. Tiếp theo các Nghị định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng có rất nhiều các Thông tư hướng dẫn cụ thể hơn (Thông tư 06/2016/TT-BXD, TT08/2016/TT-BTC…).
Mục đích của quản lý chi phí đầu tư xây dựng là nhằm sử dụng có hiệu quả nguồn vốn đầu tư xây dựng công trình của nhà nước. Hiện nay, thực tế cho thấy nhiều công trình sử dụng vốn nhà nước từ khi xác định tổng mức đầu tư cho đến khi hoàn thành công trình thì tổng chi phí đầu tư xây dựng đến khi bàn giao thường vượt so với tổng mức đầu tư được duyệt [4], [5], [6]. Những văn bản hướng dẫn liên quan đến quản lý chi phí chủ yếu thường không mang tính chủ động, không có tính kịp thời và thường được ban hành sau khi biến động của thị trường. Thậm chí một số dự án chủ đầu tư vừa phê duyệt xong tổng mức đầu tư thì đã phải điều chỉnh chi phí.
Có nhiều lý do dẫn đến nguyên nhân nói trên như do những yếu tố về kỹ thuật 2 (thay đổi thiết kế cho phù hợp dẫn đến thay đổi khối lượng, điều chỉnh biện pháp thi công), tăng giá do biến động của thị trường…Ví dụ, quá trình xác định tổng mức đầu tư hoặc dự toán xây dựng để xác định giá gói thầu cũng tương tự như vậy. Thời gian từ lúc lập sơ bộ tổng mức đầu tư, tổng mức đầu tư, dự toán xây dựng cho đến giai đoạn đấu thầu khá dài, do ảnh hưởng của biến động giá cả thị trường dẫn đến giá gói thầu vượt giá dự toán, tổng mức đầu tư được duyệt. Nguyên nhân chính là vẫn chưa có một giải pháp cụ thể nào để kiểm soát được chi phí đầu tư xây dựng trong các giai đoạn thực hiện dự án. Thông thường thì chi phí đầu tư xây dựng tăng sẽ dẫn đến làm giảm hiệu quả đầu tư xây dựng công trình.
Để kiểm soát được chi phí, làm tăng hiệu quả của việc sử dụng chi phí đầu tư xây dựng và đáp ứng yêu cầu mong muốn của người quản lý vốn nhà nước thì việc lựa chọn đề tài: “Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước” để nghiên cứu là thực sự cần thiết. Mục đích nghiên cứu - Mục đích nghiên cứu: Mục đích của Đề tài hướng đến làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước. Đề tài nghiên cứu: “Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước” được lựa chọn với kỳ vọng đóng góp thêm các công cụ cho việc kiểm soát chí phí. Áp dụng được vào thực tế các kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ làm tăng hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
Trên cơ sở phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng thu thập và xử lý thông tin của chủ đầu tư dự án sử dụng vốn nhà nước trong kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng, đưa ra kiến nghị về giải pháp hoàn thiện cơ chế chính sách trong lĩnh vực quản lý chi phí đầu tư xây dựng. - Hướng nghiên cứu: Kế thừa những nghiên cứu trước đây qua việc sưu tầm, nghiên cứu các thông tin tài liệu có liên quan đến quản lý, kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình ở Việt Nam. Tham gia nghiên cứu, đào tạo trao đổi trong lĩnh vực nghiên cứu của mình với các đồng nghiệp, chuyên gia. Tiếp cận nghiên cứu về kiểm soát chi phí của một số nước trên thế giới để có sự so sánh áp dụng cho phù hợp với điều kiện ở Việt Nam, tìm ra hướng giải quyết vấn đề cần nghiên cứu.
Nghiên cứu sự hình thành của chi phí đầu tư xây dựng trong các giai đoạn đầu tư xây dựng công trình để có giải pháp kiểm soát chi phí của từng giai đoạn đó. Nghiên cứu các quy định của pháp luật hiện hành rút ra 3 những bất cập từ đó đề xuất kiến nghị bổ sung hoặc thay đổi cho phù hợp. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn trong công việc của tác giả. Trên cơ sở mục đích nghiên cứu đã đề ra, hướng nghiên cứu đề tài được tiếp cận và giải quyết như sau: + Hệ thống hóa vấn đề lý luận chung liên quan đến kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước trong đó tập trung làm rõ một số vấn đề và khái niệm liên quan đến kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng, xác định các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng thu thập và xử lý thông tin trong kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng của chủ đầu tư sử dụng vốn nhà nước.
+ Phân tích đánh giá thực trạng kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước trong thời gian vừa qua. Chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực cần khắc phục. Những nguyên nhân chủ yếu đạt được và những nguyên nhân yếu kém trong kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước của chủ đầu tư làm giảm hiệu quả đầu tư xây dựng. + Nghiên cứu và đề xuất giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao vai trò kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước của chủ đầu tư.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước của chủ đầu tư theo trình tự đầu tư xây dựng ở Việt Nam. - Phạm vi nghiên cứu: Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng là một khái niệm rộng trong lĩnh vực đầu tư xây dựng do có nhiều loại công trình xây dựng (dân dụng, giao thông, thủy lợi…), vì vậy khó có thể nghiên cứu bao quát tổng thể trong khuôn khổ của luận án. Luận án sẽ giới hạn nghiên cứu trong phạm vi như sau: + Luận án nghiên cứu về kiểm soát chi phí đầu tư đầu tư xây dựng của chủ đầu tư dự án sử dụng vốn nhà nước từ giai đoạn chuẩn bị dự án, giai đoạn thực hiện dự án đến giai đoạn kết thúc xây dựng đưa công trình của dự án vào khai thác sử dụng từ đó đề xuất các nhân tố ảnh hưởng tới khả năng thu thập và xử lý thông tin của chủ đầu tư dự án sử dụng vốn nhà nước trong kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng. + Luận án tập trung nghiên cứu vấn đề kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng đối với 4 công trình giao thông sử dụng vốn nhà nước đặc biệt là vốn ngân sách nhà nước là loại công trình xây dựng có vốn đầu tư chiếm tỷ trọng cao trong vốn nhà nước.
+ Luận án nghiên cứu trên cơ sở số liệu và thông tin của các dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông sử dụng vốn nhà nước giai đoạn 2012-2018. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Việc nghiên cứu đề tài đạt được ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn như sau: Ý nghĩa khoa học của đề tài: Hệ thống hóa lý luận về kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng, làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thu thập và xử lý thông tin của chủ đầu tư dự án sử dụng vốn nhà nước trong kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng làm tiền đề cho đánh giá thực trạng. Tính thực tiễn: Làm rõ thực trạng kiểm soát chi phí tại Việt Nam hiện nay thông qua khả năng thu thập và xử lý thông tin của chủ đầu tư dự án sử dụng vốn nhà nước, phát hiện những bất cập của cơ chế kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng hiện nay; đề xuất các quy trình kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng cho giai đoạn trước thi công và khi thi công, quy trình kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng giai đoạn kết thúc xây dựng đưa công trình của dự án vào khai thác sử dụng. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và các phụ lục, kết cấu luận án có 4 chương: - Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án - Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước - Chương 3: Thực trạng kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam - Chương 4: Kết quả khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm soát chi phí và đề xuất các giải pháp kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình sử dụng vốn nhà nước 5 CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/kiem-soat-chi-phi-dau-tu-xay-dung-cong-trinh-von-nha-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước hiệu quả, đảm bảo minh bạch và tiết kiệm ngân sách.
Luận án "Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước" thuộc chuyên ngành Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng công trình vốn nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.