Nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại Việt Nam
Phân tích căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề xuất các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Căng thẳng Thanh khoản, Tín Dụng Ngân Hàng TM Việt Nam
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Căng thẳng Thanh khoản Tín Dụng Ngân Hàng TM Việt Nam
Hệ thống ngân hàng giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế. Ngân hàng cung ứng vốn và thực thi chính sách tiền tệ. Ổn định và phát triển an toàn hệ thống là nhiệm vụ quan trọng. Nhiều biến động thị trường tiền tệ bắt nguồn từ hệ thống tài chính. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2010 là ví dụ. Hệ thống ngân hàng Việt Nam hội nhập sâu rộng. Sự đa dạng công cụ tài chính gia tăng các loại rủi ro. Ngân hàng đối mặt rủi ro tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng. Nguy cơ nợ xấu ngân hàng luôn hiện hữu. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần nâng cao khả năng phát triển bền vững. Họ phải ứng phó hiệu quả trước tình huống bất lợi. Đại dịch Covid-19 tạo ra cuộc khủng hoảng mới. Cuộc khủng hoảng này dự báo nghiêm trọng hơn năm 2008. Hệ thống ngân hàng chịu áp lực lớn. Đây là xương sống của nền kinh tế.
1.1. Bối cảnh hệ thống ngân hàng và các rủi ro
Hệ thống ngân hàng luôn cung ứng vốn cho nền kinh tế. Ngân hàng thực thi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Đảm bảo ổn định và an toàn hệ thống là ưu tiên hàng đầu. Kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng. Ngân hàng đối mặt nhiều rủi ro. Rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng là những vấn đề chính. Rủi ro tỷ giá và lãi suất cũng đáng quan tâm. Nguy cơ gia tăng nợ xấu ngân hàng luôn tiềm ẩn. Điều này đòi hỏi quản trị rủi ro tiên tiến.
1.2. Thách thức từ khủng hoảng tài chính toàn cầu
Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2010 bắt nguồn từ hệ thống tài chính. Các cú sốc kinh tế ảnh hưởng đến thanh khoản hệ thống ngân hàng. Gần đây, đại dịch Covid-19 gây ra khủng hoảng mới. Khủng hoảng này có thể nghiêm trọng hơn. Ngân hàng chịu áp lực vốn lớn. Hệ thống cần khả năng chống chịu cao. Sự ổn định là chìa khóa để vượt qua thách thức.
II.Tầm Quan Trọng Ổn Định Thanh Khoản Hệ Thống Ngân Hàng
Ổn định thanh khoản hệ thống ngân hàng là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo dòng tiền lưu thông thông suốt. Ngân hàng Trung ương giám sát chặt chẽ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò trung tâm. SBV sử dụng chính sách tiền tệ để điều tiết. Mục tiêu là duy trì ổn định thị trường tiền tệ. Một hệ thống thanh khoản vững mạnh hỗ trợ tăng trưởng tín dụng. Nó giảm thiểu rủi ro lan truyền. Ổn định giúp ngân hàng thương mại hoạt động hiệu quả. Nó ngăn chặn áp lực vốn bất ngờ. Đây là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững.
2.1. Ngân hàng Trung ương và ổn định thị trường tiền tệ
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có nhiệm vụ đảm bảo ổn định. SBV quản lý thanh khoản hệ thống ngân hàng. Chính sách tiền tệ được điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu là duy trì sự cân bằng trên thị trường tiền tệ. Lãi suất liên ngân hàng là chỉ báo quan trọng. SBV sẵn sàng tái cấp vốn khi cần thiết. Các hoạt động cho vay liên ngân hàng được theo dõi. Sự can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa căng thẳng thanh khoản. Điều này bảo vệ toàn bộ hệ thống tài chính.
2.2. Vai trò cấp vốn cho nền kinh tế và chính sách
Ngân hàng thương mại là kênh cấp vốn chính. Họ cung cấp nguồn vốn cho doanh nghiệp, cá nhân. Điều này thúc đẩy tăng trưởng tín dụng và kinh tế. Ổn định thanh khoản giúp đảm bảo khả năng cấp vốn liên tục. Chính sách tiền tệ của SBV tác động trực tiếp. Lãi suất, dự trữ bắt buộc ảnh hưởng đến nguồn vốn. Khi thanh khoản dồi dào, áp lực vốn giảm. Ngân hàng có thể hỗ trợ nền kinh tế tốt hơn. Ổn định là điều kiện tiên quyết cho phát triển.
III.Rủi Ro Thanh Khoản Tín Dụng Ngân Hàng Và Nợ Xấu
Các ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt nhiều rủi ro. Rủi ro thanh khoản là khả năng không đáp ứng được nghĩa vụ thanh toán. Rủi ro tín dụng là khả năng người vay không trả nợ. Cả hai rủi ro này đều có thể gây ra bất ổn nghiêm trọng. Nợ xấu ngân hàng là hệ quả trực tiếp của rủi ro tín dụng. Nợ xấu làm suy giảm chất lượng tài sản ngân hàng. Nó tạo áp lực vốn đáng kể. Quản lý rủi ro hiệu quả là tối quan trọng. Ngân hàng cần chiến lược phòng ngừa và ứng phó. Điều này bảo vệ lợi nhuận và sự ổn định hệ thống. Các rủi ro này đe dọa tăng trưởng tín dụng và sức khỏe tài chính. Kiểm soát nợ xấu là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Các loại rủi ro chính đối mặt với ngân hàng Việt Nam
Ngân hàng Việt Nam phải đối mặt nhiều loại rủi ro. Rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro cấp thiết nhất. Rủi ro tín dụng là nguyên nhân chính gây ra nợ xấu. Ngoài ra, rủi ro tỷ giá và lãi suất cũng tác động lớn. Các công cụ tài chính đa dạng hóa làm tăng tính phức tạp. Năng lực quản trị rủi ro cần được nâng cao. Điều này giúp ngân hàng phát triển bền vững. Nó cũng bảo vệ thanh khoản hệ thống ngân hàng.
3.2. Ảnh hưởng của nợ xấu ngân hàng và áp lực vốn
Nợ xấu ngân hàng gia tăng là mối lo ngại lớn. Nợ xấu ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và vốn chủ sở hữu. Nó làm suy giảm năng lực vốn của ngân hàng. Điều này tạo áp lực vốn lớn, hạn chế khả năng tăng trưởng tín dụng. Nợ xấu cũng làm tăng chi phí dự phòng. Nó có thể dẫn đến căng thẳng thanh khoản. Giải quyết nợ xấu là ưu tiên để tái cơ cấu. Việc này giúp ổn định hệ thống ngân hàng. Nó cũng hỗ trợ nền kinh tế phục hồi.
IV.Giải Pháp Quản Trị Rủi Ro Căng Thẳng Thanh Khoản Tín Dụng
Ngân hàng cần áp dụng các kỹ thuật quản trị rủi ro tiên tiến. Điều này nhằm nâng cao khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng. Công cụ Stress Test là một giải pháp quan trọng. Nó giúp đo lường khả năng chịu đựng cú sốc rủi ro. Hiện tại, việc ứng dụng Stress Test còn nhiều hạn chế tại Việt Nam. Đặc biệt là ở các ngân hàng nội địa. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần nghiên cứu sâu hơn. SBV nên ứng dụng các công cụ này trong quản lý hệ thống. Việc thực hiện chuẩn Basel II, tiến tới Basel III đòi hỏi Stress Test. Đây là một nội dung không thể thiếu. Sự phối hợp quốc tế cũng rất cần thiết. Ngân hàng phải chủ động tăng cường năng lực nội tại. Việc này giúp quản lý tốt áp lực vốn và nợ xấu ngân hàng.
4.1. Sự cần thiết của kỹ thuật đo lường Stress Test
Kỹ thuật Stress Test là công cụ thiết yếu. Nó giúp đánh giá khả năng chịu đựng của ngân hàng. Stress Test mô phỏng các kịch bản bất lợi. Nó đo lường tác động lên thanh khoản và tín dụng ngân hàng. Mức độ hiểu biết và ứng dụng Stress Test còn hạn chế. Đặc biệt tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc này cần được cải thiện. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần thúc đẩy nghiên cứu. Ứng dụng Stress Test giúp nhận diện sớm rủi ro. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết sách phù hợp.
4.2. Khung khổ Basel II Basel III và yêu cầu ứng dụng
Việt Nam đang định hướng thực hiện chuẩn Basel II. Mục tiêu là tiến tới Basel III cho hệ thống ngân hàng. Stress Test là nội dung không thể thiếu trong các chuẩn mực này. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần thành lập bộ phận nghiên cứu. Việc này nhằm phối hợp với World Bank, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Các chương trình FSAP sẽ được thực hiện. Nâng cao năng lực theo chuẩn quốc tế là bắt buộc. Điều này giúp tăng cường sức chống chịu của ngân hàng. Nó cũng quản lý tốt rủi ro tín dụng và áp lực vốn.
V.Vai Trò Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam Trong Ổn Định Thị Trường
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) giữ vai trò chủ chốt. SBV đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng. SBV định hướng chính sách tiền tệ quốc gia. SBV quản lý thanh khoản hệ thống ngân hàng một cách chặt chẽ. Điều này nhằm ngăn ngừa căng thẳng thanh khoản. SBV sử dụng các công cụ thị trường tiền tệ hiệu quả. Hoạt động tái cấp vốn hỗ trợ các ngân hàng khi cần. SBV giám sát rủi ro tín dụng và nợ xấu ngân hàng. SBV cũng hỗ trợ ngân hàng thương mại vượt qua khó khăn. Đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng, vai trò của SBV càng quan trọng. SBV đảm bảo an toàn cho người gửi tiền. Nó duy trì niềm tin vào hệ thống tài chính.
5.1. Định hướng chính sách tiền tệ và quản lý thanh khoản
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) định hướng chính sách tiền tệ. Mục tiêu là ổn định kinh tế vĩ mô và giá cả. SBV quản lý thanh khoản hệ thống ngân hàng chủ động. SBV sử dụng nhiều công cụ trên thị trường tiền tệ. Các công cụ này bao gồm nghiệp vụ thị trường mở và lãi suất. Hoạt động tái cấp vốn cung cấp thanh khoản cần thiết. SBV cũng giám sát chặt chẽ cho vay liên ngân hàng. Điều này giúp ngăn chặn các cú sốc thanh khoản. Nó đảm bảo dòng tiền lưu thông thông suốt trong hệ thống.
5.2. Giám sát rủi ro và hỗ trợ ngân hàng thương mại
SBV thực hiện giám sát rủi ro toàn diện. SBV yêu cầu ngân hàng tăng cường quản trị rủi ro. Các chỉ tiêu an toàn được thiết lập và kiểm soát. SBV cũng cung cấp hỗ trợ khi ngân hàng gặp khó khăn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khủng hoảng. SBV đảm bảo sự ổn định của hệ thống. Đồng thời, SBV bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Vai trò giám sát giúp giảm thiểu nợ xấu ngân hàng và áp lực vốn. SBV duy trì sự an toàn cho hoạt động tín dụng.
VI.Hướng Phát Triển Hệ Thống Ngân Hàng Theo Chuẩn Quốc Tế
Hệ thống ngân hàng Việt Nam cần tiếp tục phát triển. Mục tiêu là theo các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III. Điều này giúp tăng cường khả năng chống chịu các cú sốc. Nâng cao chất lượng quản trị rủi ro là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần cải thiện chất lượng tài sản và giảm nợ xấu. Việc này sẽ giảm áp lực vốn. Ngân hàng phải duy trì bộ đệm vốn đầy đủ. Phát triển bền vững đòi hỏi chiến lược dài hạn. Ngân hàng thương mại phải chủ động trong đổi mới. Hội nhập sâu rộng vào hệ thống tài chính khu vực và thế giới là xu thế. Việc này giúp tăng cường uy tín và năng lực cạnh tranh. Sự phát triển này đảm bảo an toàn cho thanh khoản hệ thống ngân hàng và tăng trưởng tín dụng.
6.1. Tăng cường khả năng chống chịu cú sốc của ngân hàng
Ngân hàng cần nâng cao khả năng chống chịu các cú sốc. Việc này đòi hỏi áp dụng chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế. Basel II và Basel III là khung khổ quan trọng. Ngân hàng phải cải thiện chất lượng tài sản. Giảm thiểu rủi ro nợ xấu ngân hàng là ưu tiên. Duy trì bộ đệm vốn đầy đủ là cần thiết. Khả năng chống chịu giúp ổn định thanh khoản hệ thống ngân hàng. Nó cũng bảo vệ tăng trưởng tín dụng. Việc này củng cố lòng tin của nhà đầu tư và khách hàng.
6.2. Phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng
Hệ thống ngân hàng Việt Nam hướng tới phát triển bền vững. Hội nhập sâu rộng vào tài chính khu vực và quốc tế. Ngân hàng thương mại cần xây dựng chiến lược dài hạn. Họ phải chủ động ứng phó với biến động thị trường. Phát triển bền vững giúp giảm thiểu áp lực vốn. Nó cải thiện chất lượng tăng trưởng tín dụng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) sẽ tiếp tục hỗ trợ. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi. Ổn định thị trường tiền tệ là nền tảng. Điều này giúp hệ thống ngân hàng vững mạnh hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG VƯỢT QUA CĂNG THẲNG THANH KHOẢN VÀ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 03 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG VƯỢT QUA CĂNG THẲNG THANH KHOẢN VÀ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐỨC TRUNG TS.
PHẠM THỊ THANH XUÂN TP. HỒ CHÍ MINH – THÁNG 03 NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại Việt Nam” chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án là công trình nghiên cứu riêng của nghiên cứu sinh, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Đức Trung và TS.
Phạm Thị Thanh Xuân, kết quả nghiên cứu là trung thực. Không có sản phẩm/ nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án mà không được trích dẫn theo quy định. Hồ Chí Minh, ngày 15 năm 03 năm 2022 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Huyền ii LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên, tôi xin trân trọng gửi đến PGS. Nguyễn Đức Trung và TS.
Phạm Thị Thanh Xuân đã tận tình định hướng nghiên cứu, góp ý, chỉnh sửa luận án và luôn động viên tôi nỗ lực trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô trong Hội đồng các cấp đã cho tôi nhiều ý kiến góp ý tận tâm, quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô các thế hệ của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã trang bị cho tôi đầy đủ kiến thức, kỹ năng, phương pháp giúp tôi hoàn thành tốt việc nghiên cứu trong suốt thời gian học tập và làm nghiên cứu sinh tại trường.
Tôi trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường và Khoa Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tp. Hồ Chí Minh, ngày 15 năm 03 năm 2022 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Huyền iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Hệ thống ngân hàng luôn đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế và thực thi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương.
Do vậy, việc đảm bảo sự ổn định và phát triển an toàn cho cả hệ thống ngân hàng là một nhiệm vụ quan trọng của Ngân hàng Trung ương và chính phủ các quốc gia trên thế giới. Nhiều biến động trên thị trường tiền tệ trong thời gian qua, cụ thể là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 – 2010 đều bắt nguồn từ hệ thống tài chính. Hòa chung xu hướng toàn cầu hóa của nền kinh tế, hệ thống tài chính ngân hàng Việt Nam đang từng bước mở cửa sâu rộng với hệ thống tài chính ngân hàng khu vực và trên thế giới. Sự phát triển đa dạng các công cụ tài chính và hoạt động ngân hàng cũng đưa các ngân hàng đối mặt với nhiều rủi ro khác nhau từ rủi ro tỷ giá, lãi suất, thanh khoản cho đến RRTD và nguy cơ gia tăng nợ xấu.
Vì vậy, vấn đề đặt ra cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam là phát triển và áp dụng những kỹ thuật quản trị rủi ro tiên tiến để nâng cao khả năng phát triển bền vững của mình và ứng phó trước những tình huống bất lợi trong tương lai. Tuy được nhiều người quan tâm, nhưng mức độ hiểu biết và áp dụng các công cụ đo lường khả năng chịu đựng cú sốc rủi ro (Stress Test) ở ngay đơn vị quản lý cũng như ở các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nội địa ở Việt Nam còn rất nhiều hạn chế. Về phía NHNN, việc nghiên cứu và ứng dụng các công cụ này trong hoạt động quản lý hệ thống ngân hàng là một yêu cầu tất yếu. Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ cho phép Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế thực hiện các chương trình FSAP.
Do vậy, việc thành lập một bộ phận nghiên cứu và phối hợp thực hiện với họ về Stress Test là nhiệm vụ rất quan trọng. Ngoài ra, với định hướng thực hiện chuẩn Basel II, tiến đến Basel III đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam, Stress Test là một nội dung không thể thiếu. Đặc biệt, trong giai đoạn hiện nay, khi vừa phục hồi từ cuộc khủng hoảng tài chính không lâu, nền kinh tế thế giới và cả Việt Nam đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới – đại dịch Covid-19, được dự báo có thể nghiêm trọng hơn cả khủng hoảng tài chính 2008. Với vai trò là xương sống của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng ở các quốc gia cũng phải gánh chịu những ảnh hưởng nghiêm trọng.
Với những lập luận và lý do nêu trên, tác giả chọn đề tài "Nghiên cứu khả năng vượt qua căng thẳng thanh khoản và tín dụng của ngân hàng thương mại tại Việt Nam". Bằng các kịch bản được giả định ở ba cấp độ căng thẳng khác nhau từ thấp đến cao cho cả hai rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng, kết quả của nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn các ngân hàng vượt qua được cú sốc RRTK theo kịch bản có mức độ nghiêm trọng thấp nhất iv với số ngày thanh khoản là 20 ngày; tuy nhiên đối với cú sốc với mức độ nghiêm trọng trung bình và cao nhất thì chỉ có số ít ngân hàng đảm bảo duy trì khả năng thanh khoản trong 20 ngày giao dịch liêp tiếp. Tương tự, đối với RRTD cho thấy đa số các ngân hàng trong số 26 ngân hàng thương mại cổ phần thuộc mẫu nghiên cứu có hệ số CAR lớn hơn 9%, đảm bảo mức quy định về hệ số an toàn vốn của ngân hàng thương mại cổ phần khi trải qua cú sốc RRTD làm giảm giá trị tài sản đảm bảo và cú sốc làm tăng tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp. Tuy nhiên với kịch bản có mức độ nghiêm trọng trung bình và cao nhất, một số ngân hàng cho kết quả hệ số CAR nhỏ hơn 8%, nghĩa là không đáp ứng được yêu cầu về duy trì hệ số an toàn vốn ở mức an toàn 9% của Ngân hàng Nhà nước.
Trong khi đó, phần lớn các ngân hàng còn lại đều có hệ số CAR lớn hơn 8% và nhỏ hơn 9% khi trải qua kịch bản cú sốc RRTD có mức độ nghiêm trọng trung bình và cao nhất. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở cho các hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước nhằm kiểm tra sức khỏe hiện tại của các ngân hàng để cung cấp đánh giá toàn diện trong việc hoạch định chính sách và kế hoạch ứng phó với hai loại hình rủi ro chính là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản trong thời gian tới. Từ khóa: Stress Test, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, ngân hàng thương mại, Việt Nam v ABSTRACT The banking system has always played an important role in providing capital for the economy and implementing the Central Bank's monetary policy. Therefore, ensuring the stability and safe development of the whole banking system is an important task of central banks and governments around the world.
Many fluctuations in the money market in recent years, especially the global financial crisis of 2008-2010, all originated from the financial system. In line with the globalization trend of the economy, Vietnam's financial and banking system is gradually opening up to the regional and international financial and banking systems. The diversified development of financial instruments and banking activities also exposes banks to various risks from exchange rate risk, interest rate risk, liquidity risk to credit risk and, increased risk of non-performing loans. Therefore, the problem for commercial banks in Vietnam is to develop and apply advanced risk management techniques to improve their ability to develop sustainably and respond to unexpected situations in the future.
Although many people are interested, the level of understanding and application of tools to measure the risk tolerance (Stress Test) at the management unit as well as in banks, especially domestic banks in Vietnam still have many limitations. On the side of the State Bank of Vietnam, the research and application of these tools in the management of the banking system is an indispensable requirement. In the coming time, Vietnam will allow the World Bank and the International Monetary Fund to implement FSAP programs. Therefore, it is very important to establish a research department and coordinate with them on Stress Tests.
In addition, with the orientation of implementing Basel II standards, approaching Basel III for the Vietnamese banking system, the Stress Test is an inevitable content. Especially, in the current period, when it has just recovered from the financial crisis not long ago, the world economy and Vietnam are facing a new crisis - the Covid-19 pandemic, which is predicted to be a new crisis that could be more serious than the 2008 financial crisis. As the backbone of the economy, the banking system in many countries also suffered serious effects. With the above arguments and reasons, the author chooses the topic of “Research on the ability to overcome the liquidity and credit stress of commercial banks in Vietnam”.
By assuming scenarios of three different stress levels from low to high for both liquidity risk and credit risk, the results of the study indicate that the majority of banks survive the liquidity risk shock under the lowest severity scenario with 20 days of liquidity; However, vi for shocks with medium and highest severity, only a few banks can guarantee to maintain liquidity for 20 consecutive trading days. Similarly, for credit risk, it is found that the majority of banks among the 26 joint-stock commercial banks in the sample have a CAR of more than 9%, ensuring the prescribed level of the safety factor. The capital of a joint-stock commercial bank when experiencing a credit risk shock reduces the value of collateral assets with a low decline rate, similar to the results of the Stress Test according to the shock scenario that increases the debt ratio bad at a low level. However, with the scenario of the medium and highest severity, some banks give a CAR of less than 8%, that is, it does not meet the requirement of maintaining capital adequacy ratio at 9% of the State Bank of Vietnam.
Meanwhile, most of the remaining banks have CARs greater than 8% and less than 9% when experiencing the credit risk shock scenario of the medium and highest severity.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Huyền (2022). Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/kha-nang-vuot-qua-cang-thang-thanh-khoan-va-tin-dung-cua-ngan-hang-thuong-mai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề xuất các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.
Luận án "Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Căng thẳng thanh khoản, tín dụng ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.