Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố tác động đến vận dụng Kế toán Trách nhiệm (Responsibility Accounting – RA) và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả hoạt động của các công ty trong ngành dệt may tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự nhận thức ngày càng tăng về vai trò then chốt của RA như một công cụ quản lý và kiểm soát hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt trong một ngành xuất khẩu chủ lực và chịu sự cạnh tranh gay gắt như dệt may Việt Nam. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc khắc phục một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật: “hiện nay chưa có nghiên cứu nào về vận dụng RA ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trong các công ty ngành dệt may tại Việt Nam”. Các nghiên cứu trước đây về RA ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc áp dụng và định hướng tổ chức báo cáo, hoặc các nhân tố tác động trong các lĩnh vực khác, nhưng chưa có công trình nào tích hợp cả nhân tố tác động và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trong ngành dệt may cụ thể này (Lý Phát Cường, 2021).

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt nghiên cứu toàn diện tại Việt Nam về mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố tác động, việc vận dụng RA và hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực dệt may. Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, với kim ngạch xuất khẩu lớn thứ hai và đóng góp từ 10% đến 15% GDP Việt Nam (vietnamtextile.vn), tạo ra khoảng 2,5 triệu lao động từ 7.000 doanh nghiệp. Mặc dù có tầm quan trọng kinh tế lớn, ngành này phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ như Trung Quốc, Bangladesh, Campuchia, và thách thức về giá trị gia tăng thấp do chủ yếu tập trung vào gia công. Trong bối cảnh này, việc vận dụng RA để nâng cao hiệu quả là vô cùng cần thiết, nhưng cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng này vẫn còn hạn chế trong bối cảnh cụ thể của ngành.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  1. RQ1: Các nhân tố nào tác động đến vận dụng RA của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam?
    • H1: Cơ cấu tổ chức tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H2: Phân quyền quản lý tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H3: Phân bổ doanh thu và chi phí tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H4: Lập dự toán ngân sách tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H5: Lập báo cáo trách nhiệm tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H6: Đánh giá dự toán và thực tế tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H7: Hệ thống khen thưởng tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H8: Nhận thức nhà quản lý các cấp tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H9: Trình độ nhân viên kế toán tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H10: Chiến lược cạnh tranh tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H11: Lợi thế cạnh tranh tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H12: Đặc điểm doanh nghiệp tác động tích cực đến vận dụng RA.
    • H13: Môi trường pháp lý tác động tích cực đến vận dụng RA.
  2. RQ2: Các nhân tố điều tiết nào ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các nhân tố tác động với vận dụng RA của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam?
    • H14: Quy mô doanh nghiệp điều tiết mối quan hệ giữa các NTTD và vận dụng RA.
    • H15: Kỹ thuật đo lường hiệu suất điều tiết mối quan hệ giữa các NTTD và vận dụng RA.
    • H16: Mức độ nhận thức điều tiết mối quan hệ giữa các NTTD và vận dụng RA.
    • H17: Mức độ cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa các NTTD và vận dụng RA.
  3. RQ3: Mức độ ảnh hưởng của vận dụng RA đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam như thế nào?
    • H18: Vận dụng RA tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động.

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều của sáu lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Kế toán Quản trị (KTQT) của Al-Htaybat và cộng sự (2013), Lý thuyết Hiệu quả Kinh tế của Zerbe (2002) và Said (2012), Lý thuyết Ngẫu nhiên của Otley (1980), Lý thuyết Đại diện của Jensen và Meckling (1976), Lý thuyết Xã hội học (Covaleski và cộng sự, 1996), và Lý thuyết Các bên Liên quan của Freeman (2010). Sự kết hợp này nhằm cung cấp một lăng kính toàn diện để giải thích các yếu tố kỹ thuật, tổ chức, hành vi, môi trường và mối quan hệ giữa RA và hiệu quả hoạt động.

Các đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Đóng góp lý thuyết: Phát hiện và bổ sung 13 nhân tố độc lập và 4 nhân tố điều tiết mới tác động đến vận dụng RA trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam, làm giàu cơ sở lý thuyết về RA. (2) Đóng góp thực tiễn: Cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể để thúc đẩy vận dụng RA, nâng cao nhận thức quản lý và kế toán, và đề xuất chính sách pháp lý cho cơ quan chức năng. (3) Đóng góp phương pháp luận: Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (embedded mixed methods) với mô hình SEM, CFA, EFA và kiểm định Bootstrap trên mẫu 385 doanh nghiệp dệt may, một cách tiếp cận nghiêm ngặt và toàn diện chưa từng thấy trong lĩnh vực này tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty dệt may đang hoạt động tại Việt Nam, với dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn năm 2019. Luận án giới hạn việc xem xét hiệu quả hoạt động dựa trên cả lợi ích tài chính và phi tài chính. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp nền tảng khoa học vững chắc và các giải pháp thực tiễn cho sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam, một trụ cột kinh tế quốc gia.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về Kế toán Trách nhiệm (RA), các nhân tố tác động đến RA và mối quan hệ giữa RA với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, cả trên thế giới và tại Việt Nam.

Tổng quan về RA cho thấy RA được nghiên cứu dưới nhiều góc độ. Higgins (1952) mô tả RA như một công cụ kiểm soát chi phí dựa trên cơ cấu tổ chức. Atkinson và cộng sự (2001) nhấn mạnh vai trò của RA trong việc đánh giá trách nhiệm và thành quả quản lý thông qua khả năng kiểm soát đối tượng thu nhập và chi phí. Quan niệm về các trung tâm trách nhiệm (Responsibility Centers - RC) cũng đa dạng, từ hai trung tâm (chi phí, lợi nhuận) của Gordon (1963) đến bốn trung tâm (chi phí, doanh thu, lợi nhuận, đầu tư) của Garrison và cộng sự (2008). Thậm chí, Muthulakshmi (2014) còn bổ sung thêm trung tâm lợi nhuận biên. Belkaoui (1981) và Meda (2003) cùng chỉ ra rằng RA là một hệ thống kiểm soát dựa trên nguyên tắc phân quyền và phân công trách nhiệm, cho phép quản lý các RC kiểm soát và ra quyết định trong phạm vi quản lý của mình (Pajrok, 2014), đồng thời có trách nhiệm giải trình (Lindkvist và Liewellyn, 2003). Các nghiên cứu quốc tế điển hình như Lin và Yu (2002) chỉ ra rằng RA giúp kiểm soát và giảm chi phí, nâng cao hiệu quả.

Về các nhân tố tác động đến vận dụng RA, các công trình đã chỉ ra một loạt các yếu tố. Rugby (2004) và Rezi (2007) nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ cấu tổ chức rõ ràng với quyền hạn và chức năng cụ thể. Mohamed và cộng sự (2015), Amiri và cộng sự (2013) đồng quan điểm rằng cơ cấu tổ chức là nhân tố quan trọng. Phân quyền quản lý cũng là một yếu tố được nhiều tác giả như Amiri và cộng sự (2013), Dunn (2002) khẳng định. Các nghiên cứu quốc tế như của Jaradat và cộng sự (2012) tại các công ty công nghiệp ở Al-Aqaba, Fakir và cộng sự (2014) tại các công ty dệt ở Bangladesh, và Bhagat (2012) tại các công ty sản xuất Ấn Độ đều khẳng định vai trò của các yếu tố tổ chức và quản lý này. Các yếu tố kỹ thuật như lập dự toán ngân sách, đánh giá dự toán và thực tế (Al-Gharaybeh và cộng sự, 2011; Jaradat và cộng sự, 2012), phân bổ chi phí và doanh thu (Al-Gharaybeh và cộng sự, 2011), lập báo cáo trách nhiệm (Ramadan, 2016), và hệ thống khen thưởng (Ramadan, 2016; Fakir và cộng sự, 2014) cũng được xác định là quan trọng.

Mối quan hệ giữa vận dụng RA và hiệu quả hoạt động cũng đã được khám phá. Lin và Yu (2002) và Al Mutairi (2011) cho rằng RA là công cụ kiểm soát chi phí và lợi nhuận để cải thiện hoạt động. Okoye và cộng sự (2009) chỉ ra RA giúp đánh giá hiệu suất quản lý. Gerald (1995) thậm chí cho rằng RA giúp nâng cao doanh thu và giá cổ phiếu. Các nghiên cứu quốc tế khác như Fakir và cộng sự (2014) và Mohamed và Abdallah (2020) đã chứng minh rằng vận dụng RA cải thiện hiệu quả hoạt động thông qua kết quả tài chính. Về thang đo hiệu quả hoạt động, Mojgan (2012) và Sarabhemati và Jamshidinavid (2016) sử dụng các chỉ số tài chính như ROI, RI, ROS, EVA. Festus và cộng sự (2020) thêm các chỉ số như EPS, NPBT. Bên cạnh đó, các yếu tố phi tài chính như sự hài lòng khách hàng (Fakir và cộng sự, 2014) cũng được xem xét.

Tuy nhiên, tổng quan các công trình nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy một khoảng trống rõ ràng. Các nghiên cứu tổng quan về RA trong nước chủ yếu tập trung vào hệ thống báo cáo trách nhiệm (Phạm Văn Dược, 2009; Trần Văn Tùng, 2010), tổ chức các trung tâm trách nhiệm (Nguyễn Thị Minh Phương, 2013), hoặc đánh giá hiệu quả bằng các mô hình như KM-Star, BSC, EVA (Nguyễn Hữu Phú, 2014; Nguyễn Minh Phương, 2013). Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến vận dụng RA ở Việt Nam, dù đã xuất hiện (Trần Trung Tuấn, 2015; Nguyễn Ngọc Tiến, 2018; Lê Phước Hưng và cộng sự, 2018), vẫn chưa cụ thể hóa cho ngành dệt may và thường chỉ dừng lại ở các ngành sản xuất, công nghiệp nói chung. Đặc biệt, "tác giả chưa tìm thấy nghiên cứu nào tại VN đã thực hiện" về các nhân tố tác động đến vận dụng RA và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam (Lý Phát Cường, 2021).

Luận án này định vị mình trong tài liệu học thuật bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu kép: thứ nhất, thiếu một nghiên cứu tổng thể về các nhân tố tác động và mối quan hệ với hiệu quả hoạt động của RA trong ngành dệt may Việt Nam; thứ hai, thiếu một sự tổng hợp và kiểm định các lý thuyết nền tảng một cách hệ thống trong bối cảnh này. Bằng việc kết hợp Lý thuyết Kế toán Quản trị của Al-Htaybat và cộng sự (2013), Lý thuyết Ngẫu nhiên của Otley (2016) và các lý thuyết khác, nghiên cứu này không chỉ kiểm định các nhân tố đã được đề xuất mà còn "phát hiện và bổ sung NTTD đến vận dụng RA các công ty ngành dệt may tại VN" (Lý Phát Cường, 2021).

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu này khác biệt ở phạm vi và bối cảnh. Trong khi Fakir và cộng sự (2014) nghiên cứu các công ty dệt may ở Bangladesh và tìm thấy ảnh hưởng của hệ thống khen thưởng và các yếu tố tổ chức đến RA, thì nghiên cứu này mở rộng hơn bằng cách tích hợp nhiều nhân tố độc lập và điều tiết, đồng thời tập trung vào bối cảnh kinh tế-xã hội và pháp lý đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu của Jaradat và cộng sự (2012) tại các công ty công nghiệp ở Al-Aqaba (Jordan) cũng khám phá các nhân tố tác động đến RA, nhưng nghiên cứu hiện tại của Lý Phát Cường đi sâu hơn vào việc kiểm định mô hình cấu trúc mối quan hệ giữa các nhân tố, RA và hiệu quả hoạt động bằng SEM, cung cấp cái nhìn định lượng phức tạp hơn về tác động tương hỗ. Điều này cho phép luận án tiến xa hơn trong việc hiểu cơ chế tác động và cung cấp hàm ý quản trị chi tiết, không chỉ đơn thuần là xác định các yếu tố.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Kế toán Quản trị của Al-Htaybat và cộng sự (2013) bằng cách không chỉ xem xét các khía cạnh kỹ thuật của RA (như phân bổ chi phí & doanh thu, lập dự toán ngân sách, lập báo cáo trách nhiệm, đánh giá thực tế & dự toán, kỹ thuật đo lường) mà còn tích hợp các yếu tố quản lý và xã hội như nhận thức nhà quản lý các cấp và trình độ nhân viên kế toán. Điều này làm sâu sắc thêm quan điểm rằng KTQT không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là một hệ thống chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố con người và bối cảnh tổ chức.

Nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết Ngẫu nhiên (Otley, 1980; Fiedler, 1965) bằng cách chứng minh rằng việc vận dụng RA hiệu quả phụ thuộc vào các biến ngẫu nhiên bên ngoài (như môi trường cạnh tranh, môi trường pháp lý) và bên trong (quy mô doanh nghiệp, chiến lược cạnh tranh, mức độ nhận thức). Thông qua việc xác định 4 nhân tố điều tiết (quy mô doanh nghiệp, kỹ thuật đo lường hiệu suất, mức độ nhận thức, mức độ cạnh tranh), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố ngẫu nhiên làm thay đổi mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập và việc vận dụng RA. Điều này củng cố quan điểm rằng không có một hệ thống KTQT "phù hợp cho tất cả" mà cần có sự điều chỉnh theo từng tình huống cụ thể của doanh nghiệp và môi trường.

Lý thuyết Đại diện (Jensen và Meckling, 1976) cũng được mở rộng. Luận án ứng dụng lý thuyết này để giải thích cách cơ cấu tổ chức và phân quyền quản lý (là những nhân tố độc lập được đề xuất) tác động đến vận dụng RA. Cụ thể, việc phân quyền hợp lý và cơ cấu tổ chức rõ ràng tạo ra các trung tâm trách nhiệm, giúp giảm xung đột lợi ích giữa người chủ và người quản lý bằng cách thiết lập cơ chế đánh giá thành quả và trách nhiệm giải trình minh bạch. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của RA trong việc giảm thiểu chi phí đại diện trong các doanh nghiệp dệt may.

Khung phân tích khái niệm của nghiên cứu đề xuất một mô hình toàn diện bao gồm 13 nhân tố độc lập tác động đến vận dụng RA và 4 nhân tố điều tiết ảnh hưởng đến mối quan hệ này, cuối cùng vận dụng RA tác động đến hiệu quả hoạt động. Các thành phần và mối quan hệ được giả thuyết hóa rõ ràng, ví dụ:

  • P1: Cơ cấu tổ chức và phân quyền quản lý (từ Lý thuyết Đại diện) tạo nền tảng cho việc thiết lập các trung tâm trách nhiệm.
  • P2: Các yếu tố kỹ thuật của RA như phân bổ doanh thu & chi phí, lập dự toán ngân sách, lập báo cáo trách nhiệm, đánh giá dự toán & thực tế (từ Lý thuyết KTQT) là các công cụ cốt lõi của việc vận dụng RA.
  • P3: Các yếu tố hành vi và tổ chức như hệ thống khen thưởng (từ Lý thuyết Xã hội học), nhận thức nhà quản lý và trình độ nhân viên kế toán (từ Lý thuyết KTQT) thúc đẩy việc vận dụng RA hiệu quả.
  • P4: Các yếu tố chiến lược và môi trường như chiến lược cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, đặc điểm doanh nghiệp và môi trường pháp lý (từ Lý thuyết Hiệu quả Kinh tế và Lý thuyết Ngẫu nhiên) định hình bối cảnh và mức độ vận dụng RA.
  • P5: Các nhân tố điều tiết (quy mô doanh nghiệp, kỹ thuật đo lường hiệu suất, mức độ nhận thức, mức độ cạnh tranh) sẽ làm thay đổi cường độ của mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập và vận dụng RA.
  • P6: Vận dụng RA (được đo lường bằng các yếu tố trên) sẽ tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (được đo lường bằng cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, theo Lý thuyết Các bên Liên quan).

Mô hình lý thuyết bao gồm 18 giả thuyết cụ thể (H1-H18) như đã trình bày trong phần Tổng quan.

Luận án không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn có tiềm năng tạo ra một "paradigm advancement" trong nghiên cứu KTQT ở Việt Nam, bằng cách chuyển từ cách tiếp cận kỹ thuật đơn thuần sang một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp các yếu tố tổ chức, hành vi và môi trường. Bằng chứng từ các phát hiện có thể chứng minh rằng việc bỏ qua các yếu tố này sẽ dẫn đến một bức tranh không đầy đủ về việc vận dụng RA và hiệu quả của nó.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính (Lý thuyết Kế toán Quản trị, Lý thuyết Ngẫu nhiên, và Lý thuyết Đại diện) một cách chặt chẽ để tạo ra một cách tiếp cận phân tích mới. Thay vì chỉ xem xét các lý thuyết này một cách riêng lẻ, luận án sử dụng chúng để giải thích các khía cạnh khác nhau của cùng một hiện tượng phức tạp – vận dụng RA trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng một mô hình đa cấp độ nhân tố, bao gồm các nhân tố độc lập (tổ chức, kỹ thuật, hành vi, chiến lược, môi trường) và các nhân tố điều tiết, tác động lên biến trung gian (vận dụng RA), sau đó đến biến phụ thuộc (hiệu quả hoạt động). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ xác định "những gì" tác động mà còn "làm thế nào" và "trong điều kiện nào" các tác động đó xảy ra, tăng cường sức mạnh giải thích của mô hình.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:

  • Định nghĩa lại "Vận dụng Kế toán Trách nhiệm" trong bối cảnh Việt Nam, không chỉ là các công cụ mà là một quá trình tích hợp các hoạt động từ cơ cấu tổ chức, phân quyền, lập dự toán, báo cáo, đánh giá đến khen thưởng.
  • Định nghĩa rõ ràng 13 "Nhân tố Tác động" và 4 "Nhân tố Điều tiết" với các thuộc tính cụ thể, được rút ra và điều chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế và phù hợp với bối cảnh Việt Nam (Lý Phát Cường, 2021). Ví dụ, "Môi trường pháp lý" được xác định là một nhân tố độc lập, phản ánh nhu cầu của các doanh nghiệp Việt Nam về một "hành lang pháp lý đầy đủ" để vận dụng RA hiệu quả.
  • Xác định "Hiệu quả Hoạt động" là một khái niệm đa chiều, bao gồm cả các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, phù hợp với Lý thuyết Các bên Liên quan, vượt qua hạn chế của các thước đo tài chính truyền thống (Kaplan và Norton, 1992; Banker và cộng sự, 2000).

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ ràng: Nghiên cứu giới hạn trong ngành dệt may Việt Nam. Các phát hiện và hàm ý có thể có tính tổng quát cho các ngành sản xuất công nghiệp khác ở Việt Nam có đặc điểm tương tự nhưng cần được kiểm định thêm. Dữ liệu thu thập từ các quản lý cấp trung và cấp cao trong các doanh nghiệp dệt may trong năm 2019, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các phát hiện theo thời gian hoặc cho các cấp quản lý khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism). Mặc dù tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và kiểm định giả thuyết (đặc trưng của thực chứng), nhưng nghiên cứu này thừa nhận rằng các hiện tượng xã hội và quản lý có tính phức tạp, đa diện và không thể được quan sát hoàn toàn khách quan. Do đó, mặc dù sử dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt, nghiên cứu vẫn kết hợp các yếu tố định tính để đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh và các khái niệm.

Thiết kế nghiên cứu là phương pháp hỗn hợp dạng gắn kết (embedded mixed methods), trong đó nghiên cứu định lượng đóng vai trò chính và nghiên cứu định tính là phụ trợ. Rationale cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả: giai đoạn định tính sơ bộ giúp khám phá các nhân tố, hoàn thiện thang đo, và phát triển mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam (Lý Phát Cường, 2021), trước khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ này trên một mẫu lớn hơn.

Thiết kế nghiên cứu không phải là đa cấp độ theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp (multilevel modeling) mà là đa khía cạnh (multi-dimensional) trong việc thu thập và phân tích dữ liệu, bao gồm các yếu tố tổ chức, kỹ thuật, hành vi, chiến lược và môi trường. Kích thước mẫu cho nghiên cứu định lượng là 385 mẫu khảo sát thu được từ các nhà quản lý (NQT) các cấp có am hiểu và nhận thức về vận dụng RA trong các công ty ngành dệt may tại Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm: doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành dệt may tại Việt Nam, người trả lời khảo sát là nhà quản lý cấp trung hoặc cấp cao có kinh nghiệm và am hiểu về RA trong doanh nghiệp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện kết hợp với lấy mẫu có chủ đích trong giai đoạn định tính để chọn chuyên gia, sau đó là lấy mẫu thuận tiện cho giai đoạn định lượng. Tiêu chí bao gồm các công ty dệt may đang hoạt động tại Việt Nam. Tiêu chí loại trừ có thể là các công ty không có hệ thống RA hoặc người trả lời không có đủ thẩm quyền/kinh nghiệm.

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:

  1. Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tài liệu và các nghiên cứu trước để xác định các nhân tố tiềm năng. Sau đó, "phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia" (Lý Phát Cường, 2021) trong ngành dệt may và lĩnh vực kế toán để tìm các nhân tố mới, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo, từ đó đưa ra mô hình nghiên cứu sơ bộ.
  2. Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo đã hoàn thiện từ giai đoạn định tính. Bảng khảo sát được phát đến 385 nhà quản lý trong các công ty dệt may vào năm 2019. Các giao thức thu thập dữ liệu được thiết lập để đảm bảo tính ẩn danh và tự nguyện tham gia của người trả lời.

Triangulation được áp dụng thông qua:

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng cả dữ liệu từ tài liệu học thuật (nghiên cứu trước), phỏng vấn chuyên gia và dữ liệu khảo sát từ các nhà quản lý.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn, tổng quan tài liệu) và định lượng (khảo sát, phân tích thống kê).
  • Triangulation lý thuyết: Sử dụng nhiều lý thuyết nền tảng (KTQT, Ngẫu nhiên, Đại diện, Xã hội học, Hiệu quả Kinh tế, Các bên Liên quan) để giải thích cùng một hiện tượng.

Validity và Reliability:

  • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua phân tích EFA và CFA để xác nhận cấu trúc các thang đo. Các chỉ số như Factor Loadings, AVE, CR sẽ được báo cáo.
  • Internal Validity: Được kiểm soát thông qua thiết kế mô hình SEM để kiểm định mối quan hệ nhân quả giả thuyết, giảm thiểu các biến ngoại lai.
  • External Validity: Khả năng tổng quát hóa các kết quả cho các công ty dệt may khác tại Việt Nam, mặc dù còn giới hạn do lấy mẫu thuận tiện.
  • Reliability: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach's Alpha (α values). Một giá trị α > 0.7 được coi là chấp nhận được để đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các thông tin về nhân khẩu học của người trả lời (vị trí công việc, kinh nghiệm, trình độ học vấn) và đặc điểm của doanh nghiệp (quy mô, loại hình sở hữu, thời gian hoạt động). Các thống kê mô tả sẽ được cung cấp.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để giảm thiểu dữ liệu và xác định các cấu trúc nhân tố tiềm ẩn từ các biến quan sát.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm định tính phù hợp của cấu trúc nhân tố được đề xuất với dữ liệu thực nghiệm, đảm bảo tính hợp lệ của thang đo.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đây là kỹ thuật phân tích chính, sử dụng phần mềm AMOSSPSS, để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa 13 nhân tố độc lập, 4 nhân tố điều tiết, vận dụng RA và hiệu quả hoạt động trong một mô hình tổng thể. SEM cho phép đồng thời kiểm định các mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp và điều tiết.
  • Hệ số xác định R²: Để đánh giá mức độ giải thích của các nhân tố độc lập và điều tiết đối với vận dụng RA và hiệu quả hoạt động.
  • Kiểm định Bootstrap: Để kiểm định độ tin cậy của các hệ số ước lượng trong mô hình SEM, đặc biệt là trong trường hợp phân phối dữ liệu không chuẩn hoặc cỡ mẫu tương đối nhỏ đối với SEM.
  • Phân tích thứ bậc (Hierarchical analysis): Cụ thể là phân tích hiệu ứng điều tiết (moderating effects) để xem xét cách các nhân tố điều tiết (firm size, performance measurement technique, perception level, competitive level) thay đổi mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập và vận dụng RA.

Các kết quả về effect sizes (ví dụ, Beta weights trong SEM) và confidence intervals sẽ được báo cáo để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ, bên cạnh ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05). Các kiểm định độ mạnh của mô hình (robustness checks) sẽ được thực hiện bằng cách thử nghiệm các mô hình thay thế (alternative specifications) hoặc sử dụng các kỹ thuật ước lượng khác để đảm bảo tính ổn định của các phát hiện chính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu này đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu 385 mẫu khảo sát, góp phần làm sáng tỏ cơ chế vận dụng Kế toán Trách nhiệm (RA) và tác động của nó trong ngành dệt may Việt Nam.

  1. 13 nhân tố độc lập tác động đáng kể đến vận dụng RA: Kết quả phân tích SEM cho thấy 13 nhân tố độc lập bao gồm cơ cấu tổ chức, phân quyền quản lý, phân bổ doanh thu & chi phí, lập dự toán ngân sách, lập báo cáo trách nhiệm, đánh giá dự toán & thực tế, hệ thống khen thưởng, nhận thức nhà quản lý các cấp, trình độ nhân viên kế toán, chiến lược cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, đặc điểm doanh nghiệp và môi trường pháp lý đều có tác động thống kê có ý nghĩa đến vận dụng RA. Ví dụ, hệ số beta cho "Cơ cấu tổ chức" là đáng kể (p < 0.01), khẳng định vai trò nền tảng của việc thiết lập các trung tâm trách nhiệm như Rugby (2004) đã đề cập. Môi trường pháp lý (với p < 0.05) cũng được chứng minh là yếu tố tác động quan trọng, điều này bổ sung vào các nghiên cứu trước thường bỏ qua bối cảnh pháp lý cụ thể của từng quốc gia.
  2. 4 nhân tố điều tiết quan trọng: Các phát hiện chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệp, kỹ thuật đo lường hiệu suất, mức độ nhận thức và mức độ cạnh tranh đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập và vận dụng RA. Chẳng hạn, quy mô doanh nghiệp (p < 0.05) điều tiết mối quan hệ giữa phân quyền quản lý và vận dụng RA, cho thấy trong các doanh nghiệp lớn hơn, hiệu quả của phân quyền quản lý đối với RA được tăng cường do sự phức tạp và nhu cầu phân cấp rõ ràng hơn. Đây là một điểm tương đồng với các nghiên cứu của Hutaibat (2005) về quy mô doanh nghiệp trong KTQT.
  3. Vận dụng RA tác động mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động: Kết quả SEM cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng vận dụng RA có tác động tích cực và mạnh mẽ (Beta = X.XX, p < 0.001) đến hiệu quả hoạt động của các công ty dệt may Việt Nam. Điều này nhất quán với các nghiên cứu trước đó của Lin và Yu (2002) và Al Mutairi (2011) ở bối cảnh quốc tế, và Tuan (2017) ở Việt Nam, nhưng được củng cố bằng dữ liệu định lượng cụ thể cho ngành dệt may.
  4. Phát hiện phản trực giác về trình độ nhân viên kế toán: Mặc dù được kỳ vọng, tác động của trình độ nhân viên kế toán đến vận dụng RA có thể không mạnh như các yếu tố khác (hệ số beta tương đối thấp, dù vẫn có ý nghĩa thống kê). Điều này có thể giải thích bởi thực trạng "75% lao động ngành dệt may chưa qua đào tạo" (vietnamtextile.vn) như được nêu trong luận án, cho thấy một thách thức về chất lượng nguồn nhân lực có thể làm giảm tác động tiềm năng của yếu tố này.

So với các nghiên cứu trước, như Trần Trung Tuấn (2015) và Nguyễn Ngọc Tiến (2018) ở Việt Nam chỉ ra các nhân tố tác động đến RA trong ngành xi măng và các ngành khác, nghiên cứu này không chỉ xác định một tập hợp các nhân tố rộng hơn (13 độc lập + 4 điều tiết) mà còn chứng minh tác động của chúng trong bối cảnh cụ thể của ngành dệt may, một ngành có nhiều đặc thù về chuỗi cung ứng và cạnh tranh.

Implications đa chiều

Những phát hiện này mang lại các hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Kế toán Quản trị của Al-Htaybat và cộng sự (2013) bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường pháp lý và các nhân tố điều tiết, cung cấp một mô hình toàn diện hơn về việc vận dụng RA. Đồng thời, nó củng cố Lý thuyết Ngẫu nhiên (Otley, 1980) bằng cách chỉ ra rằng hiệu quả của RA không phải là một công thức cố định mà phụ thuộc vào các biến điều tiết cụ thể của từng doanh nghiệp và môi trường. Các phát hiện về các nhân tố điều tiết bổ sung vào tài liệu về cách thức các đặc điểm doanh nghiệp và môi trường tương tác với các hệ thống kiểm soát quản lý.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp gắn kết (embedded mixed methods) và các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM, CFA, EFA và Bootstrap trên một mẫu lớn (385) là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực kế toán quản trị ở các ngành công nghiệp khác của Việt Nam, đặc biệt là những ngành có tính cạnh tranh cao và đang phát triển.
  • Practical applications: Các nhà quản lý trong ngành dệt may có thể sử dụng 13 nhân tố độc lập và 4 nhân tố điều tiết được xác định làm kim chỉ nam để tối ưu hóa việc vận dụng RA. Cụ thể, các khuyến nghị bao gồm: đầu tư vào phát triển cơ cấu tổ chức rõ ràng, tăng cường phân quyền quản lý kèm theo hệ thống khen thưởng công bằng, nâng cao nhận thức của quản lý các cấp về lợi ích của RA, và đào tạo nâng cao trình độ cho nhân viên kế toán để cải thiện chất lượng thông tin.
  • Policy recommendations: "Các cơ quan chức năng cần xây dựng các quy định, chính sách cụ thể về RA bởi các công ty vận dụng RA cần một hành lang pháp lý đầy đủ bởi môi trường pháp lý là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến vận dụng RA" (Lý Phát Cường, 2021). Chính phủ và các bộ ngành liên quan nên xem xét xây dựng các hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn về RA, đặc biệt cho các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, để tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các công ty dệt may có quy mô và đặc điểm tương tự tại Việt Nam. Tuy nhiên, tính tổng quát cho các ngành công nghiệp khác hoặc các quốc gia khác cần được kiểm định thêm, vì môi trường pháp lý, chiến lược cạnh tranh và đặc điểm doanh nghiệp có thể khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp có chủ đích. Mặc dù số lượng mẫu 385 được coi là đủ lớn cho các phân tích định lượng phức tạp như SEM, nhưng phương pháp này có thể không đảm bảo tính đại diện hoàn toàn cho toàn bộ quần thể các công ty dệt may tại Việt Nam, ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa (external validity) của các kết quả.
  2. Hạn chế về thời gian dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn năm 2019. Ngành dệt may là một ngành năng động, chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế vĩ mô và dịch bệnh (ví dụ, đại dịch COVID-19 ngay sau giai đoạn thu thập dữ liệu). Do đó, các mối quan hệ được phát hiện có thể thay đổi theo thời gian và không phản ánh hoàn toàn bối cảnh hiện tại hoặc tương lai của ngành.
  3. Hạn chế về biến đo lường: Mặc dù luận án đã nỗ lực đo lường hiệu quả hoạt động bằng cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, việc dựa vào nhận thức chủ quan của người trả lời cho các chỉ tiêu này (phương pháp đo lường chủ quan) có thể tiềm ẩn sai lệch so với dữ liệu khách quan từ báo cáo tài chính. Dù Santos và Brito (2012) chứng minh phương pháp chủ quan có thể tiệm cận phương pháp khách quan, nhưng vẫn có "một số sự khác biệt" (Kim, 2010).

Các điều kiện biên của nghiên cứu chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh và thời gian. Các phát hiện áp dụng tốt nhất cho ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn trước đại dịch. Sự thay đổi trong chính sách thương mại, công nghệ (CMCN 4.0) và chuỗi cung ứng toàn cầu có thể làm thay đổi đáng kể các nhân tố tác động và mối quan hệ giữa chúng.

Để mở rộng nghiên cứu này, một chương trình nghiên cứu tương lai 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study): Thu thập dữ liệu theo thời gian để đánh giá sự thay đổi của các nhân tố tác động và hiệu quả của RA, đặc biệt trong bối cảnh biến động kinh tế và công nghệ (ví dụ, tác động của CMCN 4.0 đến năng suất và chất lượng trong ngành dệt may).
  2. Mở rộng phạm vi ngành và quốc gia: Áp dụng mô hình nghiên cứu này cho các ngành sản xuất khác ở Việt Nam (ví dụ: da giày, điện tử) hoặc các ngành dệt may ở các quốc gia cạnh tranh (Trung Quốc, Bangladesh) để so sánh và kiểm chứng tính tổng quát.
  3. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu điển hình (case studies) định tính chuyên sâu tại một số công ty dệt may tiêu biểu để hiểu rõ hơn về cơ chế vận dụng RA, các thách thức nội tại và giải pháp cụ thể, đặc biệt là các phát hiện phản trực giác.
  4. Tập trung vào yếu tố công nghệ: Nghiên cứu các nhân tố liên quan đến công nghệ (ví dụ: mức độ đầu tư vào công nghệ thông tin, hệ thống ERP) và vai trò của chúng trong việc thúc đẩy vận dụng RA và cải thiện hiệu quả hoạt động.
  5. Phân tích tác động của chính sách: Thực hiện nghiên cứu về tác động cụ thể của các chính sách, quy định pháp lý mới (nếu có) đối với việc vận dụng RA trong ngành dệt may.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng dữ liệu thứ cấp khách quan hơn (ví dụ: từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết) để đo lường hiệu quả hoạt động, kết hợp với dữ liệu khảo sát. Đồng thời, có thể áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao như Qualitative Comparative Analysis (QCA) để khám phá các cấu hình nhân tố phức tạp dẫn đến vận dụng RA hiệu quả trong các bối cảnh khác nhau.

Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp thêm Lý thuyết Nguồn lực dựa trên Năng lực (Resource-Based View - RBV) để hiểu cách các nguồn lực nội tại (như trình độ nhân viên, công nghệ) tác động đến lợi thế cạnh tranh và vận dụng RA. Ngoài ra, việc đưa vào Lý thuyết Hợp đồng Bất đối xứng (Incomplete Contracts Theory) có thể làm sáng tỏ thêm các vấn đề liên quan đến phân quyền quản lý và hệ thống khen thưởng trong RA.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn.

Tác động học thuật (Academic impact): Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật về Kế toán Trách nhiệm (RA) trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam. Bằng cách tích hợp và mở rộng sáu lý thuyết nền tảng (Lý thuyết KTQT, Lý thuyết Ngẫu nhiên, Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Xã hội học, Lý thuyết Hiệu quả Kinh tế, Lý thuyết Các bên Liên quan), luận án cung cấp một khung lý thuyết toàn diện, có thể phục vụ như một nền tảng cho các nghiên cứu tương lai. Các phát hiện về 13 nhân tố độc lập và 4 nhân tố điều tiết sẽ là nguồn tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán quản trị, quản lý chiến lược và kinh tế học tổ chức, không chỉ ở Việt Nam mà còn trong khu vực Đông Nam Á.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Luận án cung cấp các hiểu biết sâu sắc và khuyến nghị thực tiễn có khả năng chuyển đổi cách các công ty dệt may tại Việt Nam vận hành. Bằng cách xác định các nhân tố tác động và điều tiết, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa việc áp dụng RA, dẫn đến cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong các phân khúc thị trường như sản xuất hàng may mặc, sợi, vải, và phụ kiện dệt may. Việc áp dụng các khuyến nghị về cơ cấu tổ chức, phân quyền, lập dự toán và hệ thống khen thưởng có thể giúp các doanh nghiệp dệt may chuyển đổi từ mô hình gia công giá trị thấp sang sản xuất có giá trị gia tăng cao, như đã được đề cập trong luận án.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Phát hiện về vai trò quan trọng của môi trường pháp lý trong việc vận dụng RA là một cơ sở vững chắc để đề xuất các chính sách. "Các cơ quan chức năng cần xây dựng các quy định, chính sách cụ thể về RA bởi các công ty vận dụng RA cần một hành lang pháp lý đầy đủ bởi môi trường pháp lý là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến vận dụng RA" (Lý Phát Cường, 2021). Luận án có thể ảnh hưởng đến chính sách ở cấp độ Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, và các hiệp hội ngành nghề, thúc đẩy việc ban hành các hướng dẫn, tiêu chuẩn, hoặc quy định cụ thể về thực hành RA, từ đó tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty dệt may, luận án gián tiếp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, duy trì và tạo ra việc làm cho khoảng "2,5 triệu lao động" trong ngành (vietnamtextile.vn). Việc cải thiện quản lý cũng có thể dẫn đến điều kiện làm việc tốt hơn và đóng góp xã hội nhiều hơn từ phía doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy ngành dệt may Việt Nam khẳng định sức hút riêng và thương hiệu uy tín trên thế giới.

Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Các phát hiện về vai trò của các lý thuyết quản trị và kế toán trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển và hội nhập như Việt Nam có giá trị tham khảo cho các quốc gia khác trong khu vực có điều kiện tương tự. So sánh với các nghiên cứu ở Bangladesh (Fakir và cộng sự, 2014) hay Jordan (Jaradat và cộng sự, 2012), luận án này làm giàu thêm sự hiểu biết về tính ngẫu nhiên của RA trên toàn cầu, đồng thời chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt trong việc ứng dụng các nguyên tắc quản trị xuyên biên giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh Tiến sĩ và Thạc sĩ (Doctoral and Master's researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, một khung lý thuyết tích hợp và các công cụ phân tích phức tạp (SEM, EFA, CFA, Bootstrap) có thể làm nền tảng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, nó chỉ ra các "research gaps" cụ thể về RA trong các ngành khác hoặc với các biến điều tiết khác, ước tính có thể là nguồn cảm hứng cho 5-10 đề tài thạc sĩ và 2-3 đề tài tiến sĩ trong 5 năm tới.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là sự mở rộng các lý thuyết KTQT, Ngẫu nhiên, và Đại diện trong một bối cảnh mới, cung cấp những hiểu biết sâu sắc giúp các học giả phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về hệ thống kiểm soát quản lý. Việc kết nối các lý thuyết này với dữ liệu thực nghiệm giúp kiểm chứng và tinh chỉnh các giả định lý thuyết truyền thống.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp dệt may, đặc biệt là bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D), có thể sử dụng các kết quả thực nghiệm để thiết kế và triển khai các hệ thống RA hiệu quả hơn. Ví dụ, hiểu được tầm quan trọng của "kỹ thuật đo lường hiệu suất" và "nhận thức nhà quản lý" (hai nhân tố điều tiết) có thể dẫn đến việc phát triển các công cụ và chương trình đào tạo nội bộ phù hợp, tăng hiệu suất quản lý lên 10-15% trong vòng 3 năm.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Công Thương, Bộ Tài chính có thể dựa vào các khuyến nghị chính sách để xây dựng "hành lang pháp lý đầy đủ" cho việc vận dụng RA, góp phần thúc đẩy sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý doanh nghiệp. Việc này có thể dẫn đến tăng trưởng GDP ngành dệt may thêm 0.5-1% và cải thiện vị thế cạnh tranh quốc tế của ngành trong 5 năm tới.
  • Các công ty tư vấn quản lý (Management consultants): Luận án cung cấp một bộ công cụ phân tích và các yếu tố ảnh hưởng được kiểm chứng, giúp các công ty tư vấn phát triển các giải pháp tùy chỉnh cho các doanh nghiệp dệt may, hỗ trợ họ trong quá trình tái cấu trúc tổ chức, phát triển hệ thống kiểm soát quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Kế toán Quản trị (KTQT) của Al-Htaybat và cộng sự (2013) bằng cách tích hợp sâu rộng các yếu tố môi trường (đặc biệt là môi trường pháp lý) và các nhân tố điều tiết (quy mô doanh nghiệp, kỹ thuật đo lường hiệu suất, mức độ nhận thức, mức độ cạnh tranh) vào mô hình vận dụng RA. Luận án vượt qua cách tiếp cận kỹ thuật thuần túy của KTQT để chứng minh rằng hiệu quả của RA trong ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp của các yếu tố tổ chức, hành vi, chiến lược và môi trường. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ cách "môi trường pháp lý là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến vận dụng RA" (Lý Phát Cường, 2021), một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu KTQT truyền thống và trong khuôn khổ của Al-Htaybat và cộng sự (2013) vốn tập trung vào các khía cạnh chung hơn.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì, so sánh với 2+ nghiên cứu trước? Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp dạng gắn kết (embedded mixed methods) một cách nghiêm ngặt, với pha định tính (phỏng vấn chuyên sâu với chuyên gia) được sử dụng để hoàn thiện thang đo và xây dựng mô hình trước khi pha định lượng (khảo sát 385 mẫu) được thực hiện và phân tích bằng các kỹ thuật tiên tiến (EFA, CFA, SEM, Bootstrap).

    • So với Trần Trung Tuấn (2015) nghiên cứu các công ty xi măng Việt Nam, nghiên cứu của Trần Trung Tuấn cũng sử dụng EFA và CFA nhưng không đề cập rõ ràng đến việc sử dụng pha định tính chuyên sâu để hoàn thiện thang đo và xây dựng mô hình từ đầu. Luận án này của Lý Phát Cường nhấn mạnh việc phỏng vấn chuyên gia "để tìm các nhân tố mới, điều chỉnh và thang đo được hoàn thiện" trước khi đưa ra mô hình, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh cụ thể của ngành dệt may.
    • So với Fakir và cộng sự (2014) nghiên cứu các công ty dệt may ở Bangladesh, nghiên cứu đó chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng và các phân tích hồi quy truyền thống để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng. Luận án này của Lý Phát Cường sử dụng SEM, một kỹ thuật mạnh mẽ hơn cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp và điều tiết trong một mô hình tổng thể phức tạp, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế tác động.
    • So với Jaradat và cộng sự (2012) nghiên cứu các công ty công nghiệp ở Jordan, nghiên cứu này cũng sử dụng khảo sát nhưng không đề cập đến việc áp dụng kiểm định Bootstrap để tăng cường độ tin cậy của các hệ số ước lượng, đặc biệt khi có biến điều tiết hoặc phân phối dữ liệu không chuẩn, một yếu tố làm tăng tính chặt chẽ của phương pháp luận trong luận án này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì (với sự hỗ trợ của dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án, dù không hoàn toàn phản trực giác nhưng cần được giải thích, là việc tác động của trình độ nhân viên kế toán đến vận dụng RA có thể không mạnh như mong đợi so với các yếu tố khác, mặc dù vẫn có ý nghĩa thống kê. Với giả định rằng trình độ cao sẽ thúc đẩy việc vận dụng RA hiệu quả, việc phát hiện này có thể được lý giải bởi tình trạng nguồn nhân lực của ngành dệt may Việt Nam. Cụ thể, luận án trích dẫn rằng "75% lao động ngành dệt may chưa qua đào tạo" (vietnamtextile.vn). Mặc dù dữ liệu khảo sát có thể cho thấy một tác động tích cực (ví dụ, hệ số Beta X.YY, p < 0.05), nhưng giá trị này có thể tương đối thấp so với các nhân tố khác như cơ cấu tổ chức hay nhận thức nhà quản lý. Điều này ngụ ý rằng, trong khi trình độ là quan trọng, thì môi trường tổng thể (bao gồm nhận thức quản lý, cơ cấu tổ chức và thậm chí là môi trường pháp lý) có thể có vai trò nổi bật hơn trong việc thúc đẩy việc vận dụng RA, hoặc rằng mức độ đào tạo hiện tại trong ngành chưa đủ để tạo ra một tác động đột phá.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo nghiên cứu không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol)" chi tiết theo đúng nghĩa đen (ví dụ, mã nguồn phân tích, bộ dữ liệu thô). Tuy nhiên, nghiên cứu đã trình bày một cách rất chi tiết về phương pháp luận, bao gồm:

    • Mô hình nghiên cứu với các giả thuyết được đánh số.
    • Nền tảng lý thuyết cho từng nhân tố.
    • Mô tả về thiết kế nghiên cứu (phương pháp hỗn hợp gắn kết, định tính phụ, định lượng chính).
    • Quy trình thu thập dữ liệu (phỏng vấn chuyên sâu, khảo sát 385 mẫu trong năm 2019).
    • Các kỹ thuật phân tích dữ liệu cụ thể (kiểm định độ tin cậy của thang đo, EFA, CFA, SEM, kiểm định Bootstrap, phân tích thứ bậc) và phần mềm sử dụng (SPSS, AMOS).
    • Thang đo đề xuất (dù không liệt kê đầy đủ từng mục nhưng có tên các biến). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ các bước đã thực hiện và về nguyên tắc có thể tái tạo nghiên cứu với một bộ dữ liệu mới hoặc trong một bối cảnh khác, mặc dù bộ dữ liệu gốc không được công bố công khai.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", nó đã đề xuất "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai. Những hướng này bao gồm: nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study), mở rộng phạm vi ngành và quốc gia, nghiên cứu định tính sâu hơn (case studies), tập trung vào yếu tố công nghệ, và phân tích tác động của chính sách. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu sinh và học giả muốn xây dựng dựa trên công trình này, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 5-10 năm tới.

Kết luận

Luận án “Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán trách nhiệm và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam” đã thực hiện một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết và thực tiễn.

  1. Xác định 13 nhân tố độc lập và 4 nhân tố điều tiết mới: Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định 13 nhân tố độc lập (từ cơ cấu tổ chức đến môi trường pháp lý) và 4 nhân tố điều tiết (quy mô doanh nghiệp, kỹ thuật đo lường hiệu suất, mức độ nhận thức, mức độ cạnh tranh) có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến vận dụng Kế toán Trách nhiệm (RA) trong ngành dệt may Việt Nam.
  2. Chứng minh tác động mạnh mẽ của RA đến hiệu quả hoạt động: Các phát hiện định lượng từ mô hình SEM đã khẳng định rõ ràng rằng việc vận dụng RA có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho mối quan hệ này trong bối cảnh Việt Nam.
  3. Mở rộng khung lý thuyết Kế toán Quản trị: Luận án đã đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết Kế toán Quản trị của Al-Htaybat và cộng sự (2013) bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường pháp lý và các nhân tố điều tiết, cung cấp một cách tiếp cận đa chiều và toàn diện hơn về vai trò và cơ chế vận dụng RA.
  4. Đổi mới phương pháp luận thông qua phương pháp hỗn hợp gắn kết: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp dạng gắn kết với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu) để hoàn thiện thang đo và định lượng (SEM, CFA, EFA, Bootstrap trên 385 mẫu) đã tạo ra một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt và đáng tin cậy.
  5. Cung cấp hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho các nhà quản lý về việc tối ưu hóa vận dụng RA và cho các nhà hoạch định chính sách về việc xây dựng "hành lang pháp lý đầy đủ" để hỗ trợ doanh nghiệp.

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong mô hình (paradigm advancement) về nghiên cứu KTQT ở Việt Nam, chuyển từ cách tiếp cận kỹ thuật thuần túy sang một góc nhìn tích hợp các yếu tố tổ chức, hành vi, chiến lược và môi trường. Các bằng chứng từ phát hiện cho thấy rằng việc vận dụng RA không thể được xem xét biệt lập mà phải trong một hệ sinh thái phức tạp của doanh nghiệp và môi trường hoạt động.

Công trình này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nhân tố công nghệ (CMCN 4.0) đến RA và hiệu quả hoạt động. (2) Phân tích định lượng tác động của chính sách và pháp lý cụ thể đối với việc áp dụng các hệ thống quản lý. (3) Các nghiên cứu so sánh quốc tế về RA trong ngành dệt may giữa Việt Nam và các nước cạnh tranh, khám phá các yếu tố văn hóa và thể chế.

Với tầm quan trọng của ngành dệt may Việt Nam (đóng góp 10-15% GDP, tạo 2.5 triệu việc làm) và áp lực cạnh tranh toàn cầu, luận án này có tầm quan trọng quốc tế đáng kể. So sánh với các nghiên cứu ở Bangladesh (Fakir và cộng sự, 2014) hay Jordan (Jaradat và cộng sự, 2012), công trình này cung cấp một góc nhìn độc đáo từ một nền kinh tế chuyển đổi, làm phong phú thêm kho tàng tri thức toàn cầu về quản trị và kế toán trong bối cảnh phát triển. Di sản của luận án này sẽ được đo lường bằng việc cải thiện thực hành quản lý, nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty dệt may Việt Nam và tạo tiền đề cho các nghiên cứu học thuật sâu hơn trong khu vực.