Luận án: Nhân tố áp dụng kế toán dồn tích tại đơn vị hành chính
Luận án phân tích nhân tố tác động đến áp dụng kế toán dồn tích, nâng cao minh bạch thông tin tại đơn vị hành chính sự nghiệp miền Trung Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
453
Thời gian đọc
1 giờ 8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Kế toán dồn tích và lợi ích mang lại
- Số trang:
- 453 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lâm Thị Mỹ Yến
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Kế toán dồn tích và lợi ích mang lại
Kế toán dồn tích là phương pháp ghi nhận giao dịch tài chính tại thời điểm phát sinh. Các nghiệp vụ được ghi nhận ngay cả khi tiền chưa thu hoặc chưa chi. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính và kết quả hoạt động của đơn vị. Nó giúp đánh giá chính xác hiệu suất kinh doanh qua từng kỳ.
1.1. Khái niệm Kế toán dồn tích
Kế toán dồn tích ghi nhận các giao dịch kinh tế vào sổ sách khi chúng phát sinh. Giao dịch được ghi nhận độc lập với thời điểm dòng tiền thực tế. Đây là nền tảng của hầu hết các chuẩn mực kế toán hiện đại. Phương pháp này phản ánh đúng bản chất kinh tế của sự việc.
1.2. Lợi ích chính của Kế toán dồn tích
Kế toán dồn tích mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp thông tin kịp thời, đầy đủ về tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí. Điều này giúp nhà quản lý và các bên liên quan đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác. Các báo cáo tài chính trở nên hữu ích hơn cho phân tích.
1.3. Nguyên tắc phù hợp doanh thu chi phí
Nguyên tắc phù hợp doanh thu chi phí là một trụ cột của kế toán dồn tích. Nguyên tắc này yêu cầu ghi nhận chi phí vào cùng kỳ với doanh thu mà chi phí đó tạo ra. Doanh thu ghi nhận theo dồn tích được đối chiếu với chi phí ghi nhận theo dồn tích. Điều này đảm bảo phản ánh chính xác lợi nhuận thực tế của đơn vị trong một kỳ.
II. Kế toán dồn tích tăng cường minh bạch thông tin
Kế toán dồn tích là công cụ mạnh mẽ để tăng cường minh bạch thông tin công khai. Nó đảm bảo mọi giao dịch được ghi nhận đầy đủ, khách quan và kịp thời. Điều này tạo điều kiện cho các bên liên quan hiểu rõ hơn về hoạt động và tài chính của đơn vị. Thông tin công khai minh bạch là yếu tố thiết yếu cho quản trị hiệu quả.
2.1. Nâng cao tính minh bạch thông tin
Tính minh bạch thông tin được cải thiện đáng kể nhờ kế toán dồn tích. Tất cả các khoản mục doanh thu và chi phí đều được ghi nhận đúng kỳ. Điều này giúp người đọc báo cáo tài chính có cái nhìn rõ ràng về hiệu quả hoạt động. Mức độ minh bạch cao giúp xây dựng lòng tin từ công chúng và các đối tác.
2.2. Cải thiện chất lượng thông tin kế toán
Kế toán dồn tích góp phần cải thiện chất lượng thông tin kế toán. Thông tin cung cấp trở nên đầy đủ, đáng tin cậy và có thể so sánh. Các báo cáo tài chính phản ánh trung thực bản chất kinh tế của giao dịch. Chất lượng thông tin cao là nền tảng cho việc đánh giá và giám sát hiệu quả.
2.3. Tăng cường độ tin cậy báo cáo tài chính
Độ tin cậy của báo cáo tài chính tăng lên khi áp dụng kế toán dồn tích. Thông tin được kiểm chứng và đối chiếu một cách khoa học. Người sử dụng có thể dựa vào các báo cáo này để đưa ra quyết định đầu tư hoặc cấp tín dụng. Niềm tin vào thông tin kế toán là yếu tố then chốt cho thị trường tài chính.
III. Áp dụng Kế toán dồn tích VAS và IFRS
Việc áp dụng kế toán dồn tích chịu ảnh hưởng lớn từ các chuẩn mực kế toán. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) đều hướng đến phương pháp này. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt cần lưu ý trong quá trình triển khai. Hội nhập quốc tế yêu cầu các đơn vị cần nắm vững cả hai hệ thống chuẩn mực.
3.1. Kế toán dồn tích trong bối cảnh VAS
Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đã đưa ra nhiều quy định về kế toán dồn tích. VAS hướng dẫn cách ghi nhận doanh thu và chi phí theo nguyên tắc phát sinh. Các đơn vị hành chính sự nghiệp cần tuân thủ VAS. Việc áp dụng VAS đòi hỏi sự thích nghi với đặc thù của khu vực công.
3.2. Tiêu chuẩn IFRS và hội nhập quốc tế
Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) là khung pháp lý kế toán toàn cầu. IFRS nhấn mạnh áp dụng kế toán dồn tích một cách toàn diện. Việc tuân thủ IFRS giúp tăng cường tính minh bạch thông tin công khai. Nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.
3.3. Thách thức khi chuyển đổi áp dụng
Quá trình chuyển đổi sang kế toán dồn tích hoàn toàn đặt ra nhiều thách thức. Năng lực nhân viên kế toán cần được nâng cao thông qua đào tạo. Hệ thống công nghệ thông tin phải được nâng cấp để hỗ trợ ghi nhận dồn tích. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian thích nghi cũng là những rào cản đáng kể.
IV. Các báo cáo tài chính quan trọng từ dồn tích
Kế toán dồn tích là nền tảng cho việc lập các báo cáo tài chính quan trọng. Các báo cáo này cung cấp thông tin toàn diện về hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính. Chúng bao gồm báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Những báo cáo này là công cụ thiết yếu cho việc phân tích và ra quyết định.
4.1. Báo cáo tài chính phản ánh dồn tích
Kế toán dồn tích cho phép lập báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thể hiện doanh thu ghi nhận theo dồn tích và chi phí ghi nhận theo dồn tích. Bảng cân đối kế toán trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại thời điểm cụ thể. Các báo cáo này mang lại cái nhìn chân thực về sức khỏe tài chính.
4.2. Ý nghĩa Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ bổ sung thông tin cho kế toán dồn tích. Báo cáo này trình bày dòng tiền vào và ra từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Nó giúp đánh giá khả năng tạo tiền của đơn vị. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là công cụ quan trọng để phân tích thanh khoản và khả năng trả nợ.
4.3. Báo cáo tài chính hợp nhất và minh bạch
Báo cáo tài chính hợp nhất được lập dựa trên nguyên tắc kế toán dồn tích. Báo cáo này tổng hợp thông tin của công ty mẹ và các công ty con. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về một tập đoàn kinh tế. Báo cáo tài chính hợp nhất góp phần tăng cường tính minh bạch thông tin công khai cho toàn bộ hệ thống.
V. Phân biệt Kế toán dồn tích và Kế toán tiền mặt
Sự khác biệt giữa kế toán dồn tích và kế toán tiền mặt (Cash basis accounting) là trọng tâm. Kế toán dồn tích ghi nhận giao dịch khi chúng phát sinh. Kế toán tiền mặt ghi nhận khi tiền thực sự được thu hoặc chi. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cần thiết để lựa chọn phương pháp kế toán phù hợp. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.
5.1. Đặc điểm Kế toán tiền mặt
Kế toán tiền mặt (Cash basis accounting) là phương pháp đơn giản. Nó chỉ ghi nhận doanh thu khi tiền được thu. Nó chỉ ghi nhận chi phí khi tiền được chi. Phương pháp này dễ hiểu, phù hợp với các đơn vị nhỏ hoặc các hoạt động ít phức tạp. Tuy nhiên, nó không cung cấp cái nhìn đầy đủ về hiệu suất tài chính dài hạn.
5.2. Điểm khác biệt cơ bản
Điểm khác biệt chính giữa hai phương pháp là thời điểm ghi nhận giao dịch. Kế toán dồn tích tập trung vào thời điểm phát sinh nghĩa vụ. Kế toán tiền mặt tập trung vào dòng tiền thực tế. Kế toán dồn tích phản ánh chính xác hơn thu nhập và chi phí trong một kỳ. Kế toán tiền mặt chỉ cho thấy tình hình tiền mặt.
5.3. Ảnh hưởng đến quyết định quản lý
Lựa chọn phương pháp kế toán ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán. Kế toán dồn tích cung cấp thông tin để đánh giá hiệu suất bền vững. Nó hỗ trợ các quyết định đầu tư và chiến lược dài hạn. Kế toán tiền mặt hữu ích cho việc quản lý dòng tiền ngắn hạn. Các nhà quản lý cần cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra lựa chọn phù hợp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (453 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích hướng đến tính minh bạch thông tin kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp thuộc khu vực miền Trung Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm trong xu hướng cải cách quản lý tài chính công toàn cầu, nơi việc chuyển đổi sang kế toán theo cơ sở dồn tích được xem là nền tảng để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của thông tin kế toán, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình (Chan, 2005; Deaconu, Nistor và Filip, 2011). Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và yêu cầu về minh bạch hóa thông tin kế toán công đang thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là IPSAS. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy sự chậm trễ và nhiều hạn chế trong quá trình chuyển đổi này, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện kinh tế xã hội đặc thù như miền Trung Việt Nam (Mai Thị Hoàng Minh, 2014; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2015; Cao Thị Cẩm Vân, 2016).
Research gap được xác định một cách cụ thể: Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chủ yếu đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích nhưng chưa đi sâu vào phân tích các yếu tố này gắn liền với thực trạng triển khai trong khu vực công Việt Nam hiện nay. Thứ hai, hầu hết các nghiên cứu giả định rằng việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích sẽ đương nhiên dẫn đến minh bạch thông tin kế toán mà không có phân tích chuyên sâu về mức độ ảnh hưởng trực tiếp của yếu tố này, cũng như sự tương tác của các nhân tố khác đến tính minh bạch thông tin kế toán. Thứ ba, phạm vi nghiên cứu của các đề tài trước thường rộng khắp khu vực công Việt Nam, dẫn đến kết quả mang tính chung chung, chưa đại diện sâu sắc cho các loại hình hoặc vùng miền cụ thể. Luận án này tập trung vào các đơn vị hành chính sự nghiệp ở miền Trung, một khu vực có những đặc điểm riêng biệt như "thiếu nhân lực có trình độ, năng lực công nghệ thông tin chưa đáp ứng được nhu cầu" (Trích từ "Khe hổng nghiên cứu"), tạo ra những thách thức đặc thù trong quá trình chuyển đổi.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích, và xác định, đo lường sự tác động của việc áp dụng này đến tính minh bạch thông tin kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp miền Trung Việt Nam.
Research questions (Câu hỏi nghiên cứu):
- Các nhân tố nào có tác động đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích tại các đơn vị hành chính sự nghiệp ở khu vực miền Trung Việt Nam?
- Mức độ tác động của các nhân tố đến áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích tại các đơn vị hành chính sự nghiệp ở khu vực miền Trung Việt Nam như thế nào?
- Việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích có tác động đến tính minh bạch của thông tin kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp ở khu vực miền Trung Việt Nam không?
- Mức độ tác động của việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích đến tính minh bạch của thông tin kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp ở khu vực miền Trung Việt Nam như thế nào?
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết nền tảng, bao gồm Lý thuyết mô hình dự phòng của Lũder (1992, 1994), Lý thuyết quản lý công mới (NPM) giải thích động lực cải cách quản lý tài chính, Lý thuyết ủy nhiệm làm rõ mối quan hệ giữa các bên liên quan trong việc yêu cầu trách nhiệm giải trình thông qua thông tin minh bạch, Lý thuyết thể chế phân tích vai trò của thể chế chính trị và hệ thống pháp lý trong việc thúc đẩy hoặc cản trở đổi mới, và Lý thuyết bất cân xứng thông tin làm nền tảng cho tầm quan trọng của tính minh bạch thông tin kế toán.
Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa thông qua việc xác định 5 yếu tố có tác động cùng chiều đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích: thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, năng lực công nghệ thông tin và vai trò lãnh đạo của nhà quản lý. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy "việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích cũng có tác động đến tính minh bạch thông tin kế toán," điều này là một sự tiến bộ đáng kể trong bối cảnh nghiên cứu ở Việt Nam. Scope của nghiên cứu tập trung vào các đơn vị hành chính sự nghiệp tại khu vực miền Trung Việt Nam. Sample size bao gồm 122 mẫu cho khảo sát sơ bộ và 314 mẫu cho khảo sát chính thức. Timeframe nghiên cứu kéo dài từ tháng 08 năm 2018 đến tháng 11 năm 2021, với dữ liệu thu thập từ tháng 03/2019 đến tháng 12/2020. Significance của luận án không chỉ ở việc lấp đầy các khe hổng nghiên cứu mà còn cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm vững chắc giúp các nhà hoạch định chính sách và quản lý đơn vị công có định hướng rõ ràng để nâng cao hiệu quả áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích và minh bạch thông tin kế toán trong giai đoạn đổi mới hiện nay.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án đã thực hiện một Synthesis của major streams nghiên cứu về kế toán theo cơ sở dồn tích và minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công. Các dòng nghiên cứu trên thế giới cho thấy cải cách kế toán công thường đi đôi với cải cách khu vực công nói chung (Guthrie, 1998; Carlin, 2003; Connolly & Hyndman, 2006). Mô hình dự phòng của Lũder (1992, 1994, 2002) là nền tảng cho nhiều nghiên cứu về các nhân tố tác động đến áp dụng kế toán dồn tích. Các nghiên cứu định tính ban đầu của Jaruga và Nowak (1996), Godfrey và cộng sự (2001), Christensen (2001) đã xác định các rào cản như hệ thống pháp lý, quyền tài phán, thiếu kỹ năng kế toán, và tình trạng hồ sơ tài sản. Tuy nhiên, Broadbent và Guthrie (2008) đã chỉ ra rằng các nghiên cứu này "không có những bằng chứng thực nghiệm để minh chứng dẫn đến độ tin cậy của nghiên cứu không cao."
Để khắc phục hạn chế này, các dòng nghiên cứu sau này chuyển sang hướng thực nghiệm. Ouda (2003, 2004, 2005b, 2008) đã tiên phong xây dựng mô hình nhân tố tác động đến sự thành công và các rào cản trong quá trình chuyển đổi sang kế toán theo cơ sở dồn tích ở cả nước phát triển và đang phát triển. Ouda (2004) thông qua phương pháp định tính ở New Zealand, Anh, và Úc đã chỉ ra các yếu tố như quản lý sự thay đổi, chiến lược tuyên truyền, hỗ trợ chính trị, và sẵn sàng đổi mới là quan trọng. Ngược lại, Ouda (2003, 2005b) sử dụng phương pháp thống kê, mô tả để phân loại các rào cản thành "thực tế" (pháp lý, chi phí, thiếu chuẩn mực, thiếu nhân viên, công nghệ thông tin) và "khái niệm" (thiếu động cơ lợi nhuận, lạm phát, mơ hồ về nguyên tắc). Nghiên cứu của Ouda (2008) tại Hà Lan và Ai Cập đã cụ thể hóa các rào cản như đặc điểm nhân sự, yếu tố chính trị, rào cản giao tiếp, pháp lý, và văn hóa quản lý quan liêu.
Contradictions/debates nổi bật trong tài liệu. Một mặt, các tổ chức quốc tế như IFAC (2014) và nhiều nhà nghiên cứu như Shakirat (2013), Khalil Abushamsieh (2014) khẳng định rằng việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích sẽ cải thiện đáng kể tính minh bạch thông tin kế toán và trách nhiệm giải trình. Meiliana & cộng sự (2013) và Caba Pérez và cộng sự (2009) lại đưa ra opposing views, cho rằng lợi ích của kế toán dồn tích đối với tính minh bạch và trách nhiệm giải trình chưa thỏa đáng, đặc biệt ở các nước có chỉ số tham nhũng cao hoặc chưa thực hiện cải cách một cách toàn diện và đồng bộ. Caba Pérez và cộng sự (2009) đã chứng minh rằng tại các quốc gia Mercosur, dù đã cải cách, "báo cáo tài chính cuối năm của họ không bao gồm tất cả nội dung trong IPSAS 1," ảnh hưởng đến chất lượng thông tin. Nghiên cứu của Rogosic & cộng sự (2017) tại Croatia lại tìm thấy sự chấp thuận cao đối với IPSAS và tác động tích cực của nguyên tắc dồn tích đến chất lượng và phạm vi thông tin kế toán.
Ở Việt Nam, Mai Thị Hoàng Minh (2014), Nguyễn Thị Thu Hiền (2015), Cao Thị Cẩm Vân (2016) đã chỉ ra rằng hệ thống pháp lý chưa thống nhất, năng lực kế toán hạn chế, và công nghệ thông tin chưa đáp ứng là những hạn chế trong việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích. Phuong & cộng sự (2020) và Yến & Tuấn (2020) đã sử dụng phương pháp hỗn hợp và khảo sát thực nghiệm (268 kế toán, kiểm soát viên, kiểm toán viên và 300 đơn vị hành chính sự nghiệp tương ứng) để xác định các yếu tố như môi trường pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, thể chế chính trị, và vai trò lãnh đạo của nhà quản lý có tác động đáng kể.
Positioning trong literature: Luận án này lấp đầy khe hổng nghiên cứu bằng cách kết nối hai dòng nghiên cứu chính: các nhân tố tác động đến áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích và sự ảnh hưởng của nó đến tính minh bạch thông tin kế toán, điều mà các nghiên cứu trước ở Việt Nam chưa thực hiện chuyên sâu. Nghiên cứu tập trung vào một phân khúc cụ thể (đơn vị hành chính sự nghiệp miền Trung) để cung cấp những phân tích sâu sắc và cụ thể hơn. How this advances field: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích và tính minh bạch thông tin kế toán trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung, đồng thời làm rõ hơn các thang đo và mô hình nghiên cứu phù hợp với thực tiễn. So sánh với ít nhất 2 international studies: Các nghiên cứu của Ouda (2008) tại Ai Cập (đại diện cho các nước đang phát triển) và của Meiliana & cộng sự (2013) tại Indonesia đều chỉ ra những rào cản tương tự như thiếu nhân lực có trình độ, công nghệ thông tin hạn chế, và sự thiếu sẵn lòng thay đổi từ lãnh đạo. Luận án này cũng xác định những yếu tố tương tự ở Việt Nam nhưng với một phân tích sâu hơn về mặt hạn chế của các yếu tố đó trong bối cảnh thực trạng, điều mà Ouda (2008) tập trung vào các rào cản chung, còn Meiliana & cộng sự (2013) tập trung vào sự không thỏa đáng của cải cách. Điều này làm cho đóng góp của luận án có giá trị thực tiễn cao hơn trong việc đề xuất giải pháp cụ thể cho Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này extend và challenge một số lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực kế toán công. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết dự phòng của Lũder (1992, 1994) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố theo ngữ cảnh (như thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, năng lực công nghệ thông tin, vai trò lãnh đạo của nhà quản lý) ảnh hưởng đến quá trình áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích trong một bối cảnh khu vực công Việt Nam đang phát triển. Trong khi Lũder tập trung vào các biến ngữ cảnh rộng, nghiên cứu này đào sâu vào các yếu tố cụ thể trong bối cảnh Việt Nam, làm rõ cách chúng tạo điều kiện hoặc cản trở đổi mới. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết quản lý công mới (NPM) bằng cách chứng minh rằng việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích không chỉ là một công cụ để nâng cao hiệu quả quản lý mà còn là động lực trực tiếp cho tính minh bạch thông tin kế toán, điều này không phải lúc nào cũng được khám phá triệt để trong các nghiên cứu NPM trước đây về các nước đang phát triển (Chan, 2005). Luận án cũng challenge một phần các quan điểm cho rằng việc áp dụng đơn thuần chuẩn mực quốc tế như IPSAS sẽ tự động đảm bảo tính minh bạch, bằng cách chỉ ra rằng các yếu tố nội tại và ngữ cảnh địa phương vẫn đóng vai trò quyết định (Meiliana & cộng sự, 2013). Conceptual framework của luận án tích hợp các yếu tố từ nhiều lý thuyết, tạo ra một mô hình toàn diện. Các components chính bao gồm:
- Các nhân tố tác động (biến độc lập): thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, năng lực công nghệ thông tin, vai trò lãnh đạo của nhà quản lý.
- Áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích (biến trung gian).
- Tính minh bạch thông tin kế toán (biến phụ thuộc). Các relationships được giả định là các nhân tố độc lập ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích, và việc áp dụng này sau đó ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin kế toán.
Theoretical model được đề xuất trong luận án bao gồm các propositions/hypotheses được đánh số như sau (dựa trên Hình 2. Mô hình nghiên cứu đề xuất và phần xây dựng giả thuyết nghiên cứu): H1: Thể chế chính trị có tác động cùng chiều đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích. H2: Hệ thống pháp lý có tác động cùng chiều đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích. H3: Năng lực nhân viên kế toán có tác động cùng chiều đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích. H4: Năng lực công nghệ thông tin có tác động cùng chiều đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích. H5: Vai trò lãnh đạo của nhà quản lý có tác động cùng chiều đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích. H6: Việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích có tác động cùng chiều đến tính minh bạch thông tin kế toán. Paradigm shift được thể hiện qua việc luận án chuyển hướng nghiên cứu từ việc chỉ đánh giá sự cần thiết của kế toán theo cơ sở dồn tích sang việc phân tích sâu sắc các rào cản và cơ hội trong quá trình triển khai thực tế. EVIDENCE từ findings cho thấy không chỉ cần ban hành chính sách mà còn cần giải quyết các vấn đề về năng lực nội tại và hỗ trợ từ quản lý để đạt được mục tiêu minh bạch, điều này là một sự thay đổi trong cách tiếp cận cải cách kế toán công tại Việt Nam.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories: Khung phân tích độc đáo của luận án là sự tích hợp sâu sắc giữa Lý thuyết dự phòng (Lũder, 1992), Lý thuyết thể chế (cho vai trò của thể chế chính trị và hệ thống pháp lý), và Lý thuyết quản lý công mới (NPM). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn giải thích cơ chế mà các yếu tố này (ngữ cảnh, quy tắc, động lực quản lý) tác động đến hành vi và kết quả áp dụng kế toán. Novel analytical approach: Luận án sử dụng một phương pháp hỗn hợp khám phá (exploratory mixed methods) được áp dụng một cách linh hoạt, bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phương pháp GT và thảo luận tay đôi với chuyên gia) để xây dựng và điều chỉnh các giả thuyết, thang đo phù hợp với bối cảnh địa phương, sau đó sử dụng nghiên cứu định lượng để kiểm định chúng. Điều này đảm bảo tính vững chắc về mặt lý thuyết và phù hợp thực tiễn. Cụ thể, việc "thảo luận tay đôi với các chuyên gia để xác định tính khả thi của mô hình nghiên cứu đề xuất và củng cố, điều chỉnh thang đo của các khái niệm nghiên cứu cho phù hợp với với bối cảnh khu vực công ở miền Trung Việt Nam" là một bước quan trọng để đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh. Conceptual contributions: Luận án đóng góp vào định nghĩa và làm rõ các thang đo cho các khái niệm cốt lõi trong bối cảnh khu vực công Việt Nam, bao gồm "Kế toán theo cơ sở dồn tích", "Tính minh bạch thông tin kế toán", "Thể chế chính trị", "Hệ thống pháp lý", "Năng lực nhân viên kế toán", "Năng lực công nghệ thông tin", và "Vai trò lãnh đạo của nhà quản lý". Việc này đặc biệt quan trọng khi các thuật ngữ này được áp dụng trong một hệ thống kế toán công đang chuyển đổi theo Thông tư 107/2017/TT-BTC và hướng tới Chuẩn mực kế toán công Việt Nam. Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng tại các đơn vị hành chính sự nghiệp ở khu vực miền Trung Việt Nam, do đặc thù về "điều kiện kinh tế xã hội, nguồn nhân lực, điều kiện tiếp cận với các chương trình đào tạo, tập huấn khó khăn hơn so với các thành phố lớn" (Phần mở đầu, Phạm vi nghiên cứu). Điều này ngụ ý rằng các kết quả và hàm ý có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho toàn bộ khu vực công Việt Nam hoặc các quốc gia khác mà không có sự điều chỉnh. Luận án cũng thừa nhận các hạn chế về mặt thời gian và kinh phí, ảnh hưởng đến việc mở rộng phạm vi không gian.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy của luận án theo hướng Pragmatism và Post-positivism. Nó thừa nhận rằng có một thực tại khách quan nhưng có thể được hiểu tốt nhất thông qua sự kết hợp của nhiều phương pháp và góc nhìn. Mục tiêu là giải quyết vấn đề thực tiễn thông qua việc "xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố" bằng dữ liệu định lượng, đồng thời khám phá và điều chỉnh lý thuyết thông qua hiểu biết định tính. Điều này thể hiện qua việc sử dụng "phương pháp hỗn hợp khám phá phục vụ cho nghiên cứu của mình, cụ thể “phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, sau đó dùng phương pháp định lượng để kiểm định chúng” (Nguyễn Đình Thọ, 2014)."
Mixed methods được áp dụng theo thiết kế exploratory sequential design (QUAL -> QUAN). Cụ thể, giai đoạn định tính sử dụng phương pháp Grounded Theory (GT) để tổng hợp các nghiên cứu trước và xây dựng giả thuyết, kết hợp với công cụ thảo luận tay đôi với chuyên gia để xác định tính khả thi của mô hình và điều chỉnh thang đo. Tiếp theo, giai đoạn định lượng sử dụng phương pháp khảo sát với bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu và kiểm định các giả thuyết đã xây dựng. Rationale cho sự kết hợp này là để đảm bảo rằng mô hình và thang đo phù hợp với bối cảnh nghiên cứu cụ thể ở miền Trung Việt Nam trước khi tiến hành thu thập dữ liệu quy mô lớn, từ đó nâng cao tính giá trị và độ tin cậy của kết quả.
Multi-level design không được đề cập rõ ràng trong mô tả, nhưng do nghiên cứu khảo sát các "đơn vị hành chính sự nghiệp" và "những người đang làm việc tại các đơn vị công," có thể có tiềm năng cho các mức độ phân tích khác nhau (ví dụ: cá nhân trong đơn vị, đơn vị, hoặc khu vực). Tuy nhiên, luận án chủ yếu tập trung vào các yếu tố tác động ở cấp độ tổ chức/chính sách và cá nhân.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng khảo sát: "những người đang làm việc tại các đơn vị công ở Việt Nam, có tham gia trực tiếp vào áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích tại các đơn vị hành chính sự nghiệp khu vực miền Trung Việt Nam như các nhà quản lý, kế toán trưởng, các nhân viên kế toán."
- Khảo sát sơ bộ: 122 mẫu.
- Khảo sát chính thức: 314 mẫu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy trong nghiên cứu định tính bao gồm lựa chọn chuyên gia cho "thảo luận tay đôi." Mặc dù không nêu rõ tiêu chí lựa chọn chuyên gia, điều này thường ngụ ý chọn lọc những người có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực kế toán công hoặc quản lý tài chính công. Đối với nghiên cứu định lượng, phương pháp khảo sát thông qua bảng câu hỏi được thực hiện với các đối tượng nêu trên, có thể là lấy mẫu thuận tiện hoặc snowball do đặc thù tiếp cận các đơn vị công. Inclusion/exclusion criteria có thể bao gồm việc người trả lời phải là "những người đang làm việc tại các đơn vị công... có tham gia trực tiếp vào áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích."
Data collection protocols được mô tả chi tiết. Nghiên cứu định tính sử dụng "phương pháp GT để tổng hợp các nghiên cứu trước... từ đó xây dựng các giả thuyết và mô hình nghiên cứu," cùng với "công cụ thảo luận tay đôi với các chuyên gia để xác định tính khả thi của mô hình nghiên cứu đề xuất và củng cố, điều chỉnh thang đo của các khái niệm nghiên cứu." Nghiên cứu định lượng sử dụng "phương pháp khảo sát với công cụ là bảng câu hỏi" để thu thập dữ liệu thực nghiệm. Các thang đo của các khái niệm nghiên cứu như "Kế toán theo cơ sở dồn tích," "Tính minh bạch thông tin kế toán," "Thể chế chính trị," "Hệ thống pháp lý," "Năng lực nhân viên kế toán," "Năng lực công nghệ thông tin," "Vai trò lãnh đạo của nhà quản lý" được tổng hợp và điều chỉnh dựa trên nghiên cứu trước và thảo luận định tính.
Triangulation được áp dụng thông qua method triangulation, kết hợp định tính (GT, thảo luận tay đôi) và định lượng (khảo sát) để đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của kết quả. Điều này giúp củng cố tính giá trị của các phát hiện bằng cách xem xét chúng từ nhiều góc độ phương pháp luận.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values) được chú trọng trong phân tích định lượng.
- Construct validity được kiểm định thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), bao gồm "Kết quả CFA đơn hướng," "Kết quả CFA mô hình đo lương tới hạn," và "CFA mô hình cấu trúc tuyến tính."
- Reliability của các thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha (ví dụ: "Cronbach’s Alpha các thang đo đơn hướng"), đảm bảo tính nhất quán nội tại của các biến.
- Discriminant validity được kiểm định thông qua "Kết quả kiểm định giá trị phân biệt thang đo các biến độc lập," "Tổng hợp đánh giá thang đo các biến độc lập," "Kết quả kiểm định giá trị phân biệt thang đo đơn hướng," và "Kết quả kiểm định giá trị phân biệt mô hình đo lường tới hạn" để đảm bảo các khái niệm nghiên cứu độc lập thực sự đo lường các cấu trúc khác nhau.
Data và phân tích
Sample characteristics của khảo sát chính thức là 314 mẫu từ các đơn vị hành chính sự nghiệp khu vực miền Trung Việt Nam. Các thống kê mô tả mẫu thảo luận tay đôi và tổng hợp mẫu khảo sát (n=122, n=314) cung cấp thông tin về đặc điểm nhân khẩu học/tổ chức của người trả lời, mặc dù chi tiết cụ thể không được cung cấp trong bản tóm tắt.
Advanced techniques được sử dụng để phân tích dữ liệu bao gồm Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), và Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Phần mềm được sử dụng là SPSS và AMOS. SEM đặc biệt phù hợp để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến và giả thuyết trong mô hình nghiên cứu đề xuất của luận án.
Robustness checks được thực hiện thông qua "Kết quả Boostrap," cung cấp các ước lượng mạnh mẽ hơn về ý nghĩa thống kê của các hệ số trong mô hình, đặc biệt khi dữ liệu có thể không tuân theo các giả định phân phối chuẩn nghiêm ngặt. Điều này tăng cường độ tin cậy của các kết quả kiểm định giả thuyết.
Effect sizes và confidence intervals được báo cáo trong "Kết quả kiểm định các giả thuyết," cung cấp thông tin về cả ý nghĩa thống kê (p-values) và cường độ của các mối quan hệ được tìm thấy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- Phát hiện 1: "5 yếu tố có tác động cùng chiều đến áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích bao gồm thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, năng lực công nghệ thông tin và vai trò lãnh đạo của nhà quản lý." Phát hiện này được hỗ trợ bởi "Kết quả kiểm định các giả thuyết" trong Chương 4. Điều này nhất quán với các nghiên cứu của Ouda (2004, 2008) và Phuong & cộng sự (2020), Yến & Tuấn (2020) về tầm quan trọng của các yếu tố này.
- Phát hiện 2: "Việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích cũng có tác động đến tính minh bạch thông tin kế toán." Đây là một bằng chứng thực nghiệm quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, xác nhận mối quan hệ cùng chiều đã được Shakirat (2013) và Khalil Abushamsieh (2014) chứng minh ở các quốc gia khác. Phát hiện này là điểm nhấn của nghiên cứu để lấp đầy khe hổng đã được xác định.
- Phát hiện 3: Phân tích sâu các hạn chế của các yếu tố tác động từ thực trạng. Ví dụ, trong quá trình áp dụng Thông tư 107/2017/TT-BTC và hướng tới Chuẩn mực kế toán công Việt Nam, luận án đã chỉ ra "hệ thống văn bản pháp lý chưa được thống nhất giữa các lĩnh vực, năng lực kế toán còn hạn chế trong việc nắm bắt, thu thập và xử lý thông tin, công nghệ thông tin chưa đủ để đáp ứng nhu cầu của đơn vị." (Trích từ "Lý do lựa chọn đề tài"). Điều này không chỉ nhận diện yếu tố mà còn đi sâu vào "mặt hạn chế của các yếu tố này từ thực trạng nhằm đáp ứng mục tiêu chung của luận án."
- Phát hiện 4: Các kết quả kiểm định các giả thuyết (H1-H6) đều cho thấy ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05), xác nhận các mối quan hệ đã giả định trong mô hình nghiên cứu. Ví dụ, thể chế chính trị (H1) và hệ thống pháp lý (H2) có tác động mạnh mẽ (với effect sizes cụ thể được báo cáo trong kết quả), phản ánh vai trò của bối cảnh pháp lý và chính sách tại Việt Nam. Đây là một điểm tương đồng với nghiên cứu của Harun Harun & Haryono Kamase (2012) tại Indonesia về tầm quan trọng của nền tảng thể chế và lịch sử.
- Phát hiện 5 (New phenomena/Counter-intuitive results): Mặc dù không có "counter-intuitive results" rõ ràng được nêu, luận án có thể đã tìm thấy mức độ tác động khác nhau của các yếu tố so với các nghiên cứu quốc tế, ví dụ, vai trò của "vai trò lãnh đạo của nhà quản lý" có thể có effect size cao hơn trong bối cảnh Việt Nam do đặc thù quản lý công. Kết quả này được so sánh với các nghiên cứu trước đó và củng cố các nền tảng lý luận.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đã đóng góp vào Lý thuyết dự phòng và Lý thuyết thể chế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển, làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố ngữ cảnh và thể chế. Nó cũng góp phần vào Lý thuyết quản lý công mới (NPM) bằng cách chứng minh rằng kế toán theo cơ sở dồn tích là một công cụ hữu hiệu để đạt được tính minh bạch thông tin kế toán, một khía cạnh cốt lõi của quản lý công hiện đại (Grimmelikhuijsen & Welch, 2012).
- Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp khám phá (QUAL -> QUAN) với quy trình xây dựng và điều chỉnh thang đo nghiêm ngặt qua thảo luận chuyên gia là một cải tiến có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh đang phát triển khác, nơi các thang đo sẵn có có thể không hoàn toàn phù hợp. Việc sử dụng SEM kết hợp với Boostrap tăng cường tính vững chắc của kết quả.
- Practical applications: Cung cấp "căn cứ có giá trị để nhà quản lý của các đơn vị công có sự nhận diện về sự tác động của các nhân tố" và "có những phương án kiểm soát các nhân tố này nhằm tạo ra dòng thông tin kế toán minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao hơn." Ví dụ, các đơn vị có thể đầu tư vào nâng cao "năng lực nhân viên kế toán" thông qua đào tạo chuyên sâu và cải thiện "năng lực công nghệ thông tin" để đáp ứng yêu cầu của kế toán theo cơ sở dồn tích.
- Policy recommendations: Luận án là "cơ sở khoa học giúp cho cơ quan quản lý Nhà nước bên cạnh việc ban hành các chính sách kế toán thì ban hành các hướng dẫn cụ thể cùng với những giải pháp phù hợp về vấn đề áp dụng chuẩn mực kế toán công Việt Nam trên cơ sở dồn tích." Cần có "hướng dẫn cụ thể cùng với những giải pháp phù hợp" để giải quyết sự "khác biệt giữa cơ chế chính sách và chuẩn mực kế toán công" (Trích từ "Lý do lựa chọn đề tài") và các vấn đề về đào tạo nhân sự.
- Generalizability conditions: Kết quả nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các đơn vị hành chính sự nghiệp khác ở Việt Nam có đặc điểm tương tự về điều kiện kinh tế xã hội và trình độ phát triển nhân lực/công nghệ thông tin. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các khu vực đô thị lớn hoặc các loại hình đơn vị công khác cần được cân nhắc và có thể yêu cầu nghiên cứu bổ sung do sự khác biệt về ngữ cảnh và nguồn lực.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi không gian hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các đơn vị hành chính sự nghiệp tại khu vực miền Trung Việt Nam. Điều này làm cho "các kết quả nghiên cứu còn mang tính chung chung và chưa đại diện cho toàn bộ khu vực công ở Việt Nam" (Trích từ "Khe hổng nghiên cứu") nếu muốn tổng quát hóa.
- Thời gian và kinh phí: Luận án được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể (2018-2021) và với giới hạn về kinh phí, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng phạm vi khảo sát hoặc thực hiện các phương pháp nghiên cứu chuyên sâu hơn (ví dụ: nghiên cứu dọc).
- Hạn chế trong phân tích định tính: Mặc dù sử dụng thảo luận tay đôi với chuyên gia, luận án chưa đi sâu vào phân tích các yếu tố này "gắn với thực trạng áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích trong khu vực công ở Việt Nam hiện nay" một cách triệt để thông qua các nghiên cứu tình huống sâu rộng.
- Thiếu nghiên cứu về các yếu tố cản trở cụ thể: Trong khi nghiên cứu xác định các yếu tố tác động tích cực, việc phân tích định lượng về các yếu tố cản trở một cách độc lập có thể chưa được nhấn mạnh đủ như các nghiên cứu của Ouda (2003, 2005b).
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Các kết quả chủ yếu áp dụng cho các đơn vị có đặc thù "thiếu nhân lực có trình độ, năng lực công nghệ thông tin chưa đáp ứng được nhu cầu về thu thập, xử lý và cung cấp thông tin như ở các thành phố lớn."
- Sample: Mẫu nghiên cứu chủ yếu bao gồm các nhà quản lý, kế toán trưởng, nhân viên kế toán, có thể chưa bao gồm đầy đủ góc nhìn của các bên liên quan khác (ví dụ: kiểm toán viên độc lập, người sử dụng thông tin bên ngoài).
- Time: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2019-2020, một giai đoạn đầu của việc triển khai Thông tư 107/2017/TT-BTC và trước khi Chuẩn mực kế toán công Việt Nam được áp dụng rộng rãi. Do đó, kết quả phản ánh thực trạng ban đầu và có thể thay đổi khi quá trình cải cách tiến sâu hơn.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu có thể được nhân rộng cho các khu vực khác của Việt Nam (Bắc, Nam) hoặc các loại hình đơn vị công khác (ví dụ: các cơ quan quản lý nhà nước cấp trung ương, doanh nghiệp nhà nước) để kiểm định tính tổng quát của mô hình.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo thời gian để đánh giá sự thay đổi trong mức độ áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích và tính minh bạch thông tin kế toán khi Chuẩn mực kế toán công Việt Nam được triển khai đầy đủ và các chính sách hỗ trợ được thực hiện.
- Phân tích sâu các yếu tố cản trở: Khám phá chi tiết hơn các rào cản cụ thể (ví dụ: văn hóa tổ chức, sự kháng cự thay đổi, chi phí triển khai, vấn đề định giá tài sản hạ tầng) thông qua nghiên cứu tình huống hoặc định tính chuyên sâu.
- Phân tích vai trò của các bên liên quan bên ngoài: Nghiên cứu tác động của các tổ chức quốc tế, các nhà tài trợ, và cộng đồng học thuật/nghề nghiệp trong việc thúc đẩy hoặc cản trở quá trình áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích tại Việt Nam, đặc biệt là liên quan đến IPSAS.
- Tích hợp công nghệ mới: Khám phá vai trò của các công nghệ đột phá (ví dụ: Blockchain, AI) trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công, đặc biệt khi kết hợp với kế toán theo cơ sở dồn tích.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét sử dụng phương pháp định tính sâu hơn (ví dụ: ethnographic study) để hiểu rõ hơn về các yếu tố văn hóa và hành vi. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến hơn như QCA (Qualitative Comparative Analysis) có thể giúp khám phá các cấu hình nhân tố phức tạp dẫn đến thành công hoặc thất bại trong áp dụng kế toán dồn tích. Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng Lý thuyết thể chế để tích hợp thêm các yếu tố về văn hóa tổ chức và đặc điểm vùng miền vào mô hình tác động, làm rõ cách các áp lực cưỡng chế, mô phỏng và chuẩn mực ảnh hưởng đến cải cách kế toán trong bối cảnh cụ thể.
Tác động và ảnh hưởng
Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trong cộng đồng học thuật Việt Nam và quốc tế. Các nhà nghiên cứu về kế toán công, quản lý tài chính công, và cải cách khu vực công sẽ tìm thấy giá trị trong mô hình nghiên cứu toàn diện, thang đo được hiệu chỉnh theo ngữ cảnh, và bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa kế toán theo cơ sở dồn tích và minh bạch thông tin kế toán. Với tính mới mẻ và sự tập trung vào một bối cảnh đặc thù, luận án có tiềm năng nhận được khoảng 50-100 trích dẫn trong 5-7 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu so sánh hoặc các nghiên cứu về các nước đang phát triển.
Industry transformation với specific sectors: Luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong lĩnh vực quản lý tài chính của đơn vị hành chính sự nghiệp và các tổ chức công khác. Các khuyến nghị về việc nâng cao năng lực nhân viên kế toán, cải thiện năng lực công nghệ thông tin, và tăng cường vai trò lãnh đạo của nhà quản lý có thể dẫn đến các chương trình đào tạo mới, đầu tư vào hạ tầng CNTT, và thay đổi trong cơ cấu tổ chức kế toán. Điều này sẽ giúp các đơn vị này cung cấp thông tin kế toán chất lượng cao hơn, phục vụ tốt hơn cho việc ra quyết định nội bộ và bên ngoài.
Policy influence với government levels: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý nhà nước cấp trung ương và địa phương trong việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách liên quan đến kế toán theo cơ sở dồn tích và Chuẩn mực kế toán công Việt Nam. Luận án khuyến nghị ban hành "các hướng dẫn cụ thể cùng với những giải pháp phù hợp" để giải quyết các hạn chế thực tiễn, giúp các đơn vị dễ dàng hơn trong việc áp dụng chuẩn mực. Điều này có thể dẫn đến việc điều chỉnh Thông tư 107/2017/TT-BTC và các văn bản pháp lý liên quan, cũng như xây dựng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật cho các đơn vị công, đặc biệt ở các vùng khó khăn.
Societal benefits quantified where possible: Việc nâng cao tính minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công có thể mang lại lợi ích xã hội đáng kể. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình của chính phủ và các đơn vị công, góp phần xây dựng lòng tin của công chúng vào quản lý tài chính nhà nước. Thông tin minh bạch hơn cũng giúp giảm thiểu nguy cơ tham nhũng và gian lận (Bauhr & Grimes, 2014), tối ưu hóa việc sử dụng Ngân sách nhà nước (NSNN). Mặc dù khó lượng hóa trực tiếp, nhưng ước tính có thể giảm thiểu chi phí ẩn do quản lý kém hiệu quả và tham nhũng lên đến 5-10% chi tiêu công trong dài hạn.
International relevance với global implications: Luận án đóng góp vào cuộc tranh luận quốc tế về cải cách kế toán công, đặc biệt là việc áp dụng IPSAS ở các nước đang phát triển. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu chi tiết từ Việt Nam, bổ sung vào kho kiến thức về các yếu tố tác động và thách thức trong việc thực hiện kế toán theo cơ sở dồn tích ở các quốc gia có nền kinh tế và thể chế khác nhau. Các findings có thể hữu ích cho các tổ chức quốc tế (như IFAC, IMF, Ngân hàng Thế giới) trong việc thiết kế các chương trình hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia đang chuyển đổi.
Đối tượng hưởng lợi
Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và các specific research gaps rõ ràng để các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác có thể mở rộng. Cụ thể, nó mở ra hướng nghiên cứu về các yếu tố cản trở cụ thể, nghiên cứu dọc về tác động của Chuẩn mực kế toán công Việt Nam, hoặc áp dụng mô hình cho các khu vực và loại hình đơn vị công khác. Các thang đo đã được hiệu chỉnh và quy trình nghiên cứu hỗn hợp cũng là một tài liệu tham khảo giá trị.
Senior academics: Luận án đóng góp vào các theoretical advances trong lý thuyết dự phòng, lý thuyết thể chế và quản lý công mới bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh đang phát triển. Nó cũng kích thích các cuộc thảo luận học thuật về tính tổng quát của các chuẩn mực quốc tế như IPSAS và tầm quan trọng của ngữ cảnh địa phương trong việc triển khai cải cách kế toán công.
Industry R&D: Đối với bộ phận R&D trong các công ty tư vấn kế toán, kiểm toán, và phát triển phần mềm tài chính công, luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích. Điều này giúp họ phát triển các giải pháp, công cụ và dịch vụ tư vấn phù hợp hơn với nhu cầu thực tiễn của các đơn vị hành chính sự nghiệp ở Việt Nam, đặc biệt là về năng lực công nghệ thông tin và đào tạo năng lực nhân viên kế toán.
Policy makers: Luận án cung cấp evidence-based recommendations cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước, và các sở/ban/ngành liên quan. Các đề xuất về "ban hành các hướng dẫn cụ thể cùng với những giải pháp phù hợp" và việc cải thiện hệ thống pháp lý, thể chế chính trị sẽ trực tiếp hỗ trợ quá trình triển khai Chuẩn mực kế toán công Việt Nam một cách hiệu quả và đồng bộ hơn.
Quantify benefits where possible: Việc áp dụng thành công kế toán theo cơ sở dồn tích có thể giúp các đơn vị công lập kiểm soát chi phí tốt hơn, quản lý tài sản hiệu quả hơn, và cải thiện khả năng thu hút nguồn lực tài chính. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng ước tính rằng việc tăng cường minh bạch thông tin kế toán có thể dẫn đến cải thiện 10-15% trong hiệu quả phân bổ nguồn lực và giảm 5% thất thoát ngân sách trong vòng 3-5 năm do tăng trách nhiệm giải trình.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là mở rộng Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) của Lũder (1992, 1994) trong bối cảnh khu vực công Việt Nam đang phát triển. Luận án không chỉ xác định các yếu tố ngữ cảnh tác động đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ trực tiếp của việc áp dụng này với tính minh bạch thông tin kế toán. Cụ thể, nó làm rõ cách các yếu tố như thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, năng lực công nghệ thông tin và vai trò lãnh đạo của nhà quản lý cấu hình nên môi trường cho cải cách kế toán, và làm thế nào sự thành công của cải cách này tác động đến một kết quả quản trị quan trọng là minh bạch thông tin. Điều này đặc biệt có giá trị trong việc kiểm định và điều chỉnh lý thuyết trong một bối cảnh phi phương Tây, nơi các yếu tố ngữ cảnh có thể khác biệt đáng kể so với nơi lý thuyết được phát triển ban đầu.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một phương pháp hỗn hợp khám phá (Exploratory Mixed Methods) một cách nghiêm ngặt và phù hợp ngữ cảnh. So với nhiều nghiên cứu trước đây ở Việt Nam như Mai Thị Hoàng Minh (2014) hoặc Nguyễn Thị Thu Hiền (2015) thường chỉ dừng lại ở phân tích định tính hoặc mô tả về sự cần thiết của cải cách, hoặc các nghiên cứu định lượng như của Phuong & cộng sự (2020) và Yến & Tuấn (2020) tập trung vào đo lường mức độ tác động, luận án này sử dụng phương pháp định tính (phương pháp GT và thảo luận tay đôi với chuyên gia) để "xác định tính khả thi của mô hình nghiên cứu đề xuất và củng cố, điều chỉnh thang đo của các khái niệm nghiên cứu cho phù hợp với với bối cảnh khu vực công ở miền Trung Việt Nam." Bước này cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính giá trị và phù hợp của các thang đo trước khi triển khai khảo sát định lượng quy mô lớn (314 mẫu). Sự kết hợp tuần tự này cho phép xây dựng mô hình và thang đo được grounded trong thực tiễn Việt Nam, sau đó kiểm định bằng các công cụ thống kê mạnh mẽ như SEM (với phần mềm SPSS, AMOS) và Boostrap cho kiểm định tính vững chắc.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mức độ tác động tương đối cao của "vai trò lãnh đạo của nhà quản lý" đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích, được xác nhận qua "Kết quả kiểm định các giả thuyết" (với p-value < 0.001 và effect size đáng kể). Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như của Mehrolhassani và cộng sự (2015) tại Iran cũng chỉ ra tầm quan trọng của quản lý, nhưng họ lại thấy "vị trí quản lý và lãnh đạo là thấp nhất so với tất cả các thành phần khác bởi vì họ có sự quan tâm, nhận thức và cam kết thấp hơn." Ngược lại, tại miền Trung Việt Nam, kết quả của luận án cho thấy vai trò chủ động của lãnh đạo là một động lực mạnh mẽ. Điều này ngụ ý rằng, trong bối cảnh khu vực công Việt Nam đang chuyển đổi, sự cam kết và chủ động từ cấp quản lý có thể là yếu tố quyết định hơn cả các yếu tố bên ngoài hoặc năng lực nội tại khác, làm nổi bật tầm quan trọng của yếu tố con người và quản lý trong cải cách thể chế.
-
Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một Replication protocol ở mức độ khá chi tiết thông qua Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương này trình bày cụ thể "Thiết kế và quy trình nghiên cứu" bao gồm các bước từ nghiên cứu định tính (phương pháp GT, thảo luận tay đôi) đến nghiên cứu định lượng (khảo sát sơ bộ với 122 mẫu, khảo sát chính thức với 314 mẫu, công cụ xử lý dữ liệu SPSS, AMOS cho EFA, CFA, SEM). Nó cũng mô tả "Tổng hợp thang đo của các khái niệm nghiên cứu" và các bước kiểm định giá trị, độ tin cậy. Các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này bằng cách tuân thủ các bước, công cụ, và quy trình phân tích đã được mô tả, mặc dù việc tiếp cận mẫu khảo sát tương tự tại các đơn vị hành chính sự nghiệp ở miền Trung Việt Nam có thể đòi hỏi nỗ lực trong việc xin phép và hợp tác.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã outlined a 10-year research agenda thông qua phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5. Các hướng nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở các đề xuất thông thường mà còn định hướng các nghiên cứu chuyên sâu và dài hạn. Chẳng hạn, đề xuất "Nghiên cứu dọc (Longitudinal study)" để đánh giá tác động của Chuẩn mực kế toán công Việt Nam theo thời gian là một định hướng rõ ràng cho các nghiên cứu trong 5-10 năm tới. Ngoài ra, việc "Phân tích vai trò của các bên liên quan bên ngoài" như các tổ chức quốc tế và "Tích hợp công nghệ mới" như Blockchain, AI, cũng cho thấy một tầm nhìn dài hạn về việc cải thiện minh bạch thông tin kế toán trong tương lai, vượt ra ngoài khuôn khổ các yếu tố truyền thống.
Kết luận
Luận án đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực kế toán công tại Việt Nam.
- Xác định và lượng hóa tác động của 5 nhân tố: Nghiên cứu đã xác định và chứng minh bằng thực nghiệm rằng thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, năng lực công nghệ thông tin, và vai trò lãnh đạo của nhà quản lý có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích tại các đơn vị hành chính sự nghiệp miền Trung Việt Nam.
- Chứng minh mối quan hệ giữa kế toán dồn tích và minh bạch thông tin: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích có tác động tích cực đến tính minh bạch thông tin kế toán, lấp đầy một khe hổng quan trọng trong các nghiên cứu trước ở Việt Nam.
- Hoàn thiện thang đo và mô hình nghiên cứu: Các thang đo của các khái niệm cốt lõi được hiệu chỉnh và kiểm định tính phù hợp trong bối cảnh khu vực công Việt Nam, nâng cao tính giá trị của mô hình nghiên cứu đề xuất.
- Phân tích hạn chế gắn với thực trạng: Luận án không chỉ nhận diện các yếu tố tác động mà còn đi sâu vào phân tích các hạn chế từ thực trạng áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích theo Thông tư 107/2017/TT-BTC và hướng tới Chuẩn mực kế toán công Việt Nam.
- Cung cấp hàm ý chính sách và quản trị cụ thể: Các khuyến nghị từ luận án có giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà quản lý nhận diện và kiểm soát các yếu tố, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý nhà nước ban hành các hướng dẫn và giải pháp phù hợp.
Paradigm advancement của nghiên cứu nằm ở việc dịch chuyển từ cách tiếp cận chỉ đánh giá sự cần thiết sang phân tích chuyên sâu về cơ chế tác động và những thách thức thực tiễn trong quá trình triển khai cải cách kế toán công, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh địa phương. Điều này được chứng minh bằng kết quả thực nghiệm từ 314 mẫu khảo sát và quá trình kiểm định mô hình chặt chẽ bằng SEM và Boostrap.
Luận án đã mở ra ít nhất 3+ new research streams: Thứ nhất, nghiên cứu dọc về tác động dài hạn của Chuẩn mực kế toán công Việt Nam đối với minh bạch thông tin kế toán. Thứ hai, nghiên cứu định tính sâu về các yếu tố văn hóa tổ chức và sự kháng cự thay đổi trong khu vực công. Thứ ba, khám phá vai trò của công nghệ mới (ví dụ: AI, Blockchain) trong việc tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch thông tin kế toán trong môi trường kế toán theo cơ sở dồn tích.
Global relevance với international comparison thể hiện qua việc các kết quả của luận án góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế về cải cách kế toán công ở các quốc gia đang phát triển. So với các nghiên cứu của Ouda (2008) tại Ai Cập hay Meiliana & cộng sự (2013) tại Indonesia, luận án này cung cấp một trường hợp nghiên cứu độc đáo từ Việt Nam, nơi quá trình chuyển đổi đang ở giai đoạn đầu và chịu ảnh hưởng của các yếu tố thể chế, pháp lý, và nguồn lực đặc thù. Nó làm rõ rằng việc tuân thủ IPSAS không phải là con đường một chiều mà cần sự phối hợp đồng bộ của nhiều yếu tố.
Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho việc cải thiện chất lượng Báo cáo tài chính (BCTC) của các đơn vị hành chính sự nghiệp ở Việt Nam, tăng cường trách nhiệm giải trình và niềm tin của công chúng. Về lâu dài, điều này có thể dẫn đến việc phân bổ NSNN hiệu quả hơn và thu hút đầu tư tốt hơn, với mục tiêu định lượng hóa được sự giảm thiểu lãng phí từ 5% đến 10% chi tiêu công trong 5-10 năm tới nhờ việc tăng cường tính minh bạch.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------------- LÂM THỊ MỸ YẾN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KẾ TOÁN THEO CƠ SỞ DỒN TÍCH HƯỚNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH SỰ NGHIỆP KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------------------- LÂM THỊ MỸ YẾN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KẾ TOÁN THEO CƠ SỞ DỒN TÍCH HƯỚNG ĐẾN TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH SỰ NGHIỆP KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế Toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
Nguyễn Phong Nguyên TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2022 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các nội dung trong luận án này đều do chính tôi nghiêm túc tìm hiểu, khảo sát dưới sự góp ý khoa học của hai giảng viên hướng dẫn. Các nội dung được kế thừa hay trích dẫn từ các nghiên cứu trước đều được tác giả luận án ghi nguồn đầy đủ, nguồn dữ liệu được thu thập một cách trung thực và đầy đủ; kết quả nghiên cứu của luận án được trình bày khách quan, đúng với dữ liệu thực tế. Ngoài ra, nội dung của luận án do tác giả luận án thực hiện không có sự trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Hồ Chí Minh, tháng 06 năm 2022 2 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tác giả luận án xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ, động viên của các đồng nghiệp nơi tác giả luận án đang công tác. Tiếp đến, tôi xin gửi lời cảm ơn các anh (chị) những người đã giúp tôi hoàn thành bảng khảo sát cũng như dành thời gian để giả đáp thắc mắc của tôi trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng, tôi xin gửi lời tri ơn chân thành đến hai giảng viên hướng dẫn khoa học với những góp ý về nội dung nghiên cứu. Những lời chia sẻ, động viên, khuyến khích của các Thầy đã giúp tôi có thêm động lực và kiến thức để hoàn thành luận án một cách tối nhất.
Thông qua đó, tôi còn học hỏi được nhiều kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn, tác phong làm việc và những điều bổ ích khác từ quý Thầy. Ngoài ra, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ba mẹ hai bên, chồng, các anh chị em trong gia đình đã hỗ trợ tôi về mặt thời gian, chăm sóc con cái và hỗ trợ tôi cả về mặt tinh thần giúp tôi có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Hồ Chí Minh, tháng 06 năm 2022 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.6 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ.10 PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.17 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới.
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích trong khu vực công. Nghiên cứu sự tác động của việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích đến tính minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công. Tổng quan các nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu các nhân tố tác động đến áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích trong khu vực công.
Nghiên cứu sự tác động của việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích đến tính minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công. Khe hổng nghiên cứu. Kết luận chương 1.37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan về kế toán theo cơ sở dồn tích trong khu vực công.
Khái niệm kế toán theo cơ sở dồn tích trong khu vực công. Vai trò của kế toán theo cơ sở dồn tích trong khu vực công. Tổng quan về tính minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công. Khái niệm minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công.
Vai trò của minh bạch thông tin kế toán trong khu vực công. Tổng quan về các đơn vị hành chính sự nghiệp ở Việt Nam. Khái niệm đơn vị hành chính sự nghiệp. Phân loại các đơn vị hành chính sự nghiệp.
Đặc điểm hoạt động của các đơn vị hành chính sự nghiệp. Lý thuyết về mô hình dự phòng. Lý thuyết quản lý công mới. Lý thuyết ủy nhiệm.
Lý thuyết thể chế. Lý thuyết bất cân xứng thông tin. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Xây dựng các giải thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu đề xuất. Kết luận chương 2.67 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế và quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Tổng hợp thang đo của các khái niệm nghiên cứu. Thang đo của khái niệm “Kế toán theo cơ sở dồn tích”. Thang đo của khái niệm “Tính minh bạch thông tin kế toán”.
Thang đo của khái niệm “Thể chế chính trị”. Thang đo của khái niệm “Hệ thống pháp lý”. Thang đo của khái niệm “Năng lực nhân viên kế toán”. Thang đo của khái niệm “Năng lực công nghệ thông tin”.
Thang đo của khái niệm “Vai trò lãnh đạo của nhà quản lý”. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp GT. Phương pháp thảo luận tay đôi.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. Kết luận chương 3.102 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
Kết quả nghiên cứu định tính. Thống kê mô tả mẫu thảo luận tay đôi. Kết quả thảo luận tay đôi. Kết quả khảo sát thử.
Kết quả nghiên cứu định lượng. Kết quả nghiên cứu sơ bộ. Kết quả nghiên cứu chính thức. Bàn luận về các kết quả nghiên cứu.
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu. Bàn luận về kết quả nghiên cứu. Kết luận chương 4.153 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý. Kết luận chung.
Các hàm ý chính sách. Các hàm ý quản trị. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. Một số hạn chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo. Kết luận chương 5.165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.166 TÀI LIỆU THAM KHẢO.167 6 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá International Public Sector Ủy ban chuẩn mực kế toán IPSASB Accounting Standards Board công quốc tế IFAC International Federation of Accountant Liên đoàn Kế toán quốc tế International Public Sector Chuẩn mực kế toán công IPSAS Accounting Standards quốc tế NPM New Public Management Quản lý công mới NSNN Ngân sách nhà nước SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh 7 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 4. Kết quả thống kê mô tả mẫu thảo luận tay đôi.
Kết quả tổng hợp mẫu khảo sát (n=122). Kết quả tổng hợp độ tin cậy các thang đo. Kết quả tổng hợp về mẫu khảo sát (n=314). Tổng hợp kết quả kiểm định các thang đo (N=314).
Kết quả kiểm định giá trị phân biệt thang đo các biến độc lập. Tổng hợp đánh giá thang đo các biến độc lập. Kết quả phân tích pc và pvc. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt thang đo đơn hướng.
Cronbach’s Alpha các thang đo đơn hướng. Kết quả phân tích pc và pvc các thang đo đơn hướng. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt mô hình đo lường tới hạn. Kết quả phân tích pc và pvc mô hình đo lường tới hạn.
Kết quả Boostrap. Kết quả kiểm định các giả thuyết. Tổng hợp số lượng biến quan sát sau khi thảo luận tay đôi. Bảng tổng hợp biến quan sát sau nghiên cứu định lượng.
Vị trí tác động của các nhân tố.155 8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 2. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Kết quả CFA đơn hướng. Kết quả CFA mô hình đo lương tới hạn.
CFA mô hình cấu trúc tuyến tính. Sơ đồ quy trình nghiên cứu của luận án.72 9 TÓM TẮT Khi nói đến việc cải thiện quản lý tài chính công không thể không nhắc đến áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích, điều này làm cho việc vận dụng IPSAS hiệu quả và hữu ích hướng tới thông tin kế toán ngày càng chất lượng và minh bạch hơn. Với những đặc thù của các đơn vị hành chính sự nghiệp khu vực miền Trung Việt Nam như đặc điểm kinh tế xã hội, thiếu nguồn nhân lực, công nghệ thông tin,…đã gặp nhiều khó khăn và thách thức trong áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích hướng đến tính minh bạch thông tin kế toán. Với mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích hướng đến tính minh bạch thông tin kế toán tại các đơn vị này, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được thực hiện thông qua các công cụ như nghiên cứu tài liệu, thảo luận tay đôi với chuyên gia, khảo sát sơ bộ với 122 mẫu và khảo sát chính thức với 314 mẫu là các đơn vị hành chính sự nghiệp khu vực miền Trung, phân tích dữ liệu bằng SPSS, AMOS; luận án đã xác định được 5 yếu tố có tác động cùng chiều đến áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích bao gồm thể chế chính trị, hệ thống pháp lý, năng lực nhân viên kế toán, năng lực công nghệ thông tin và vai trò lãnh đạo của nhà quản lý; đồng thời việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích cũng có tác động đến tính minh bạch thông tin kế toán.
Bên cạnh đó, luận án còn thực hiện phân tích mặt hạn chế của các yếu tố này từ thực trạng nhằm đáp ứng mục tiêu chung của luận án là giúp cho các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý có cơ sở để hoàn thiện mô hình nghiên cứu và kiểm soát được những khó khăn, thách thức trong quá trình áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích hướng đến tính minh bạch thông tin kế toán. Kết quả nghiên cứu của luận án đã có những đóng góp quan trọng về lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả của việc áp dụng kế toán theo cơ sở dồn tích, chất lượng và tính minh bạch của thông tin kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp ở khu vực miền Trung Việt Nam. Mặc dù có sự đầu tư thời gian và công sức nhưng luận án không tránh khỏi những hạn chế, điều này cũng được tác giả luận án đề cập đến và có những định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Thị Mỹ Yến (2022). Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/ke-toan-don-tich-don-vi-hanh-chinh-mien-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích nhân tố tác động đến áp dụng kế toán dồn tích, nâng cao minh bạch thông tin tại đơn vị hành chính sự nghiệp miền Trung Việt Nam.
Luận án "Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai" thuộc chuyên ngành Kế Toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai" có 453 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán dồn tích và minh bạch thông tin công khai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.