Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá và hoàn thiện hệ thống kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh (KQKD) trong các doanh nghiệp sản xuất bia, rượu, nước giải khát (DNSX bia, rượu, NGK) tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ. Với tư cách là thành viên của WTO, ASEAN, APEC, ASEM, CPTPP, Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về minh bạch và chuẩn mực kế toán quốc tế. Ngành sản xuất bia, rượu, NGK đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp đáng kể vào ngân sách quốc gia (trên 50.000 tỷ đồng vào năm 2017 [3]), và có tốc độ tăng trưởng ấn tượng (7% trong năm 2017 [1]), nhưng lại thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về kế toán trong ngành này trong bối cảnh mới.

Research Gap Cụ Thể: Nghiên cứu xác định ba khoảng trống chính trong các tài liệu hiện có:

  1. Chưa làm rõ sự thay đổi của chuyển đổi số và lộ trình áp dụng IFRS đối với các chức năng kế toán (thu thập, xử lý, phân tích, cung cấp thông tin) trong DNSX bia, rượu, NGK tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây ở các ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh khác cũng chưa làm rõ được sự khác biệt cũng như làm nổi bật những thay đổi của quá trình chuyển đổi số đến các chức năng kế toán [Page 16].
  2. Thiếu cách tiếp cận nghiên cứu tích hợp KTTC và KTQT: "cách tiếp cận nghiên cứu kế toán doanh thu, chi phí và KQKD xuất phát từ nhu cầu thông tin của các bên liên quan ở trong và ngoài doanh nghiệp, đi theo quy trình thông tin ở cả 2 góc độ kế toán tài chính và kế toán quản trị gắn với các chức năng quản trị đặt trong bối cảnh chuyển đổi số thì hiện chưa có đề tài nào đã công bố tiếp cận theo cách này" [Page 17], đặc biệt là tại các DNSX bia, rượu, NGK Việt Nam.
  3. Hạn chế các nghiên cứu cụ thể về các yếu tố ảnh hưởng đến kế toán doanh thu, chi phí và KQKD tại DNSX bia, rượu, NGK Việt Nam. Các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào các loại hình doanh nghiệp khác và thiếu sự chuyên biệt cho ngành này [Page 17].

Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

  1. Khung lý luận nào cho kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất gắn với các chức năng quản trị trong bối cảnh chuyển đổi số trong kế toán?
  2. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất bia, rượu, nước giải khát có ảnh hưởng như thế nào đến kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh?
  3. Thực trạng kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh và mức độ thực hiện chuyển đổi số trong kế toán trong các doanh nghiệp sản xuất bia, rượu, nước giải khát tại Việt Nam hiện nay như thế nào?
  4. Nghiên cứu định hướng áp dụng IFRS/IAS trong lập và trình bày BCTC ở các doanh nghiệp sản xuất bia, rượu, nước giải khát tại Việt Nam hiện nay và giải pháp nào để hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh, trong bối cảnh thực hiện chuyển đổi số trong kế toán, phù hợp với định hướng áp dụng IFRS/IAS trong lập và trình bày BCTC của các doanh nghiệp sản xuất bia, rượu, nước giải khát tại Việt Nam?

Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Luận án phát triển khung lý thuyết tích hợp, kết nối nhu cầu thông tin của các bên liên quan (theo lý thuyết về các bên liên quan) với quy trình thông tin kế toán (thu thập, xử lý, phân tích, cung cấp) dưới góc độ cả Kế toán Tài chính (KTTC) và Kế toán Quản trị (KTQT), đặt trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu cũng vận dụng các lý thuyết về kế toán giá trị hợp lý (Fair Value Accounting) trong IFRS 15, IAS 18, và các lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống kế toán (Hoàng Thị Nguyệt và Hà Thị Thanh Hoa [33]).

Đóng góp Đột Phá (Breakthrough Contributions):

  1. Xây dựng khung phân tích tích hợp KTTC và KTQT mới: Đề xuất một mô hình toàn diện về kế toán doanh thu, chi phí và KQKD, tích hợp các chức năng quản trị và đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan, làm cầu nối giữa KTTC truyền thống và KTQT hiện đại trong kỷ nguyên số.
  2. Kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng: Xác định và kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng (đặc điểm môi trường kinh doanh, công nghệ thông tin) đến kế toán doanh thu, chi phí, KQKD tại các DNSX bia, rượu, NGK Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho ngành này.
  3. Đề xuất lộ trình và giải pháp IFRS/IAS chi tiết: Cung cấp các giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí, KQKD phù hợp với định hướng áp dụng IFRS/IAS tại Việt Nam, đặc biệt cho SABECO và HABECO, hỗ trợ quá trình hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế.
  4. Phát triển các khuyến nghị về chuyển đổi số trong kế toán: Đề xuất các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kế toán thông qua ứng dụng công nghệ (ERP, trực quan hóa dữ liệu) trong bối cảnh chuyển đổi số, giải quyết những hạn chế thực tế về khai thác hệ thống hiện có [4], [26].

Phạm vi (Scope) và Ý nghĩa (Significance): Nghiên cứu khảo sát 11 doanh nghiệp sản xuất bia, rượu, nước giải khát tại Việt Nam, với dữ liệu kế toán từ năm 2019 đến 2022. Hai nghiên cứu điển hình là Tổng công ty cổ phần bia rượu nước giải khát Sài Gòn (SABECO) và Tổng công ty cổ phần bia rượu nước giải khát Hà Nội (HABECO), là những doanh nghiệp quy mô lớn, chiếm lĩnh thị phần. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý, minh bạch thông tin kế toán cho ngành mà còn cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc áp dụng chuẩn mực quốc tế và chuyển đổi số cho các doanh nghiệp sản xuất khác tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu chính về kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh. Các nghiên cứu quốc tế như của Glover and Ijiri [5], FASB [6], Ohlson, et al. [7], Nobes [8], Wüstemann and Kierzek [9] đã tập trung vào kế toán doanh thu trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển công nghệ, đặc biệt là sự thay đổi trong các chuẩn mực như IFRS 15 thay thế IAS 11 và IAS 18 [46]. Glover and Ijiri [5] đã chỉ ra những hạn chế của phương pháp ghi nhận doanh thu truyền thống trong kỷ nguyên số, đề xuất các biện pháp như thiết lập mốc doanh thu và đo lường tính bền vững của doanh thu để cung cấp thông tin cho nhà quản trị và nhà đầu tư định giá doanh nghiệp. Wüstemann and Kierzek [9] bàn về nhận diện doanh thu theo IFRS điều chỉnh, cho rằng không cần sửa đổi lớn IFRS hiện tại, tuy nhiên Nobes [8] phản biện rằng cần xem xét nhiều quan điểm đúng đắn hơn trên phạm vi quốc gia và EU. Ohlson, et al. [7] đề xuất phương pháp hạch toán doanh thu tập trung vào thời điểm khách hàng thanh toán hoặc cam kết thanh toán, kết hợp ghi nhận doanh thu và lợi nhuận trên cơ sở khách quan về rủi ro hợp đồng.

Về kế toán chi phí, Pinsly [11] và Durden [12] đã thảo luận về vai trò và phương pháp kế toán chi phí hiện đại như ABC (Activity-Based Costing), kế toán chi phí theo công việc, theo quá trình, nhấn mạnh sự phức tạp trong phân bổ chi phí và sự cần thiết của các trung tâm chi phí. Nghiên cứu của Baykasoğlu and Kaplanoğlu [27] đã minh chứng hiệu quả của ABC khi kết hợp với mô hình tiến trình nghiệp vụ và phân tích phân cấp trong ngành vận tải đường bộ ở Thổ Nhĩ Kỳ.

Tại Việt Nam, nhiều tác giả như Đoàn Vân Anh [10], Nghiêm Thị Thà [14], Trương Thanh Hằng [15], Hà Thị Thúy Vân [19], Đỗ Thị Hồng Hạnh [20], Nguyễn Thị Hường [21] đã nghiên cứu kế toán doanh thu, chi phí, KQKD trong các ngành khác nhau (xuất nhập khẩu, gốm sứ, du lịch, vận tải, thép, thương mại). Các nghiên cứu này chỉ ra những hạn chế trong việc vận dụng hệ thống chứng từ (chưa đa dạng, chưa đáp ứng nhu cầu nội bộ [20]), xác định nội dung chi phí chưa chính xác [20], ghi nhận doanh thu chưa đúng khoản mục [22]. Về KTQT, Phạm Thị Thủy [23] và Trần Thế Nữ [24] đề xuất mô hình KTQT chi phí mới cho doanh nghiệp sản xuất dược phẩm và thương mại vừa & nhỏ, tập trung vào lập dự toán và phân tích biến động chi phí. Nguyễn Thị Mai Anh [25] đề xuất các công ty nhựa niêm yết sử dụng hợp đồng tương lai để ổn định giá nguyên liệu và xây dựng định mức chi phí.

Mâu thuẫn và Tranh luận (Contradictions/Debates): Mâu thuẫn rõ rệt nhất là giữa các quan điểm về mức độ cần thiết phải sửa đổi chuẩn mực ghi nhận doanh thu theo IFRS, như cuộc tranh luận giữa Wüstemann and Kierzek [9] và Nobes [8]. Wüstemann and Kierzek [9] cho rằng không cần sửa đổi lớn IFRS hiện có, trong khi Nobes [8] lập luận rằng cần có nhiều quan điểm đúng đắn và công bằng hơn, đặc biệt trên khắp các quốc gia Châu Âu. Một tranh luận khác là việc ghi nhận doanh thu theo các phương pháp truyền thống (cột mốc) bộc lộ hạn chế trong kỷ nguyên số, thúc đẩy các đề xuất mới từ Glover and Ijiri [5] và Ohlson, et al. [7] về khung khái niệm và tiêu chuẩn ghi nhận doanh thu trong bối cảnh số hóa và trực tuyến.

Định vị trong tài liệu (Positioning in Literature): Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy các khoảng trống đã được xác định, đặc biệt là thiếu nghiên cứu chuyên sâu về kế toán doanh thu, chi phí, KQKD trong DNSX bia, rượu, NGK tại Việt Nam, một ngành có đặc thù riêng và đang trong quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào từng chức năng kế toán hoặc từng góc độ KTTC/KTQT riêng biệt, luận án này áp dụng "cách tiếp cận nghiên cứu kế toán doanh thu, chi phí và KQKD xuất phát từ nhu cầu thông tin của các bên liên quan ở trong và ngoài doanh nghiệp, đi theo quy trình thông tin ở cả 2 góc độ kế toán tài chính và kế toán quản trị gắn với các chức năng quản trị đặt trong bối cảnh chuyển đổi số" [Page 17], tạo ra một đóng góp lý thuyết độc đáo.

Tiến bộ trong lĩnh vực (Advances Field): Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kế toán bằng cách cung cấp một khung lý luận và thực nghiệm tích hợp, giải quyết các thách thức của chuyển đổi số và IFRS trong một ngành công nghiệp cụ thể. Nó không chỉ so sánh VAS với IFRS mà còn đề xuất các giải pháp thực tiễn dựa trên phân tích sâu sắc các trường hợp điển hình như SABECO và HABECO. Các nghiên cứu quốc tế như của Baykasoğlu and Kaplanoğlu [27] về ABC trong vận tải Thổ Nhĩ Kỳ hay Pinsly [11] về trung tâm chi phí trong dịch vụ cung cấp các công cụ hữu ích, tuy nhiên luận án này đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn, tích hợp các công cụ này vào một hệ thống kế toán tổng thể phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết kế toán hiện có. Nó mở rộng ứng dụng của IFRS 15 (Revenue from Contracts with Customers) và IAS 18 (Revenue) bằng cách cung cấp một khung phân tích cụ thể cho việc nhận diện, đo lường và ghi nhận doanh thu trong bối cảnh đặc thù của DNSX bia, rượu, NGK Việt Nam, nơi các mô hình kinh doanh đa dạng và việc áp dụng giá trị hợp lý còn hạn chế so với nguyên tắc giá gốc truyền thống. Nó cũng mở rộng lý thuyết về hành vi chi phí (cost behavior theories) của Maher [51] và Warren & cộng sự [52] bằng cách xem xét cách các yếu tố như chuyển đổi số và đặc điểm ngành nghề ảnh hưởng đến cách chi phí được phân loại, tập hợp và phân tích để hỗ trợ ra quyết định quản trị.

Khung lý thuyết tổng quát được phát triển dựa trên nhu cầu thông tin của các bên liên quan, làm rõ bản chất và vai trò của kế toán doanh thu, chi phí và KQKD. Nghiên cứu tích hợp các nguyên tắc của KTTC và KTQT trong một quy trình thông tin liên tục, từ thu thập đến cung cấp, nhằm tối ưu hóa việc ra quyết định trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây là sự mở rộng của các lý thuyết về hệ thống thông tin kế toán (Accounting Information Systems) để bao gồm các công nghệ hiện đại như ERP và các công cụ trực quan hóa dữ liệu (Tableau, Power BI).

Mô hình lý thuyết bao gồm các giả thuyết (được kiểm định trong chương 2) về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng (đặc điểm doanh nghiệp, chính sách pháp luật, trình độ kế toán viên, cơ sở vật chất, công nghệ thông tin) và hiệu quả của kế toán doanh thu, chi phí, KQKD. Ví dụ, giả thuyết H1: Đặc điểm ngành nghề kinh doanh ảnh hưởng tích cực đến việc tổ chức kế toán doanh thu, chi phí, KQKD. H2: Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả xử lý và cung cấp thông tin kế toán.

Đóng góp của luận án hướng tới một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ trong cách tiếp cận kế toán tại các DNSX Việt Nam, từ một hệ thống chủ yếu tuân thủ (compliance-oriented) sang một hệ thống định hướng chiến lược (strategic-oriented) và công nghệ-hóa (technology-driven). Bằng chứng từ kết quả nghiên cứu (chẳng hạn như nhu cầu chuyển đổi BCTC theo thông lệ quốc tế khi Thaibev nắm quyền sở hữu tại Sabeco [3] và việc Sabeco triển khai ERP từ 2015 [4]) cho thấy sự cấp thiết của việc tích hợp KTTC và KTQT để phục vụ quản trị doanh nghiệp hiệu quả hơn trong một môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng của ba lĩnh vực lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS): Đặc biệt là IFRS 15 về ghi nhận doanh thu và các nguyên tắc giá trị hợp lý, được phân tích trong bối cảnh áp dụng tại Việt Nam.
  2. Lý thuyết về hệ thống thông tin kế toán (AIS) và chuyển đổi số: Đánh giá tác động của ERP (Enterprise Resource Planning) và các công nghệ mới đến quy trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kế toán.
  3. Lý thuyết về kế toán quản trị (Managerial Accounting): Tập trung vào việc cung cấp thông tin cho việc ra quyết định nội bộ, tối ưu hóa chi phí (như mô hình ABC của Baykasoğlu and Kaplanoğlu [27]) và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp cách tiếp cận quy trình thông tin kế toán (Accounting Information Process) với nhu cầu của các bên liên quan, đồng thời sử dụng các nghiên cứu điển hình (SABECO, HABECO) để minh họa và làm sâu sắc thêm các phát hiện thực nghiệm định lượng. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn xây dựng và kiểm định mô hình định lượng về các yếu tố ảnh hưởng, sau đó đưa ra các giải pháp cụ thể dựa trên sự tích hợp lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm.

Đóng góp khái niệm (Conceptual Contributions) bao gồm việc làm rõ các định nghĩa về doanh thu, chi phí và KQKD trong bối cảnh chuyển đổi số, và cách phân loại chúng để đáp ứng cả yêu cầu KTTC và KTQT. Ví dụ, định nghĩa chi phí của luận án là "toàn bộ các hao phí phát sinh trong quá trình sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất cấu thành nên giá vốn hàng bán của thành phẩm, hàng hóa, dịch vụ và các chi phí ngoài sản xuất liên quan đến việc tạo ra doanh thu và các kết quả kinh doanh trong kỳ kế toán" [Page 30].

Các điều kiện biên (Boundary Conditions) được nêu rõ là nghiên cứu tập trung vào DNSX bia, rượu, NGK tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ 2019-2022. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố bên ngoài và đảm bảo tính phù hợp của các giải pháp đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu theo hướng Thực chứng hậu kỳ (Post-positivism), thể hiện qua việc xây dựng và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng phương pháp định lượng, kết hợp với các nghiên cứu định tính (phỏng vấn, quan sát) để đào sâu và giải thích các hiện tượng. Mục tiêu là khám phá các mối quan hệ nhân quả và phát triển các giải pháp thực tiễn dựa trên bằng chứng khách quan.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods) được sử dụng một cách tinh vi. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi định lượng (22 chỉ báo đo lường biến độc lập và phụ thuộc) và phỏng vấn chuyên sâu (Kế toán trưởng, Giám đốc) tại 11 đơn vị sản xuất bia, rượu, NGK. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo thường niên từ 2019-2022 của SABECO, HABECO và các tài liệu của Bộ Tài chính. Sự kết hợp này giúp đạt được cái nhìn toàn diện, vừa có chiều rộng (thống kê) vừa có chiều sâu (hiểu biết chi tiết từ phỏng vấn).

Mặc dù không phải là một thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa thống kê phức tạp, nghiên cứu sử dụng nghiên cứu điển hình (case studies) ở cấp độ doanh nghiệp (SABECO và HABECO) để minh họa và làm rõ các phát hiện từ khảo sát định lượng chung, cung cấp các chi tiết cụ thể về quá trình áp dụng ERP, chuyển đổi số và nhu cầu IFRS của các doanh nghiệp lớn trong ngành.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) được xác định theo hướng dẫn của Nguyễn Đình Thọ [37] là Số chỉ báo đo lường * 5 = 22 * 5 = 110 phiếu. Luận án đảm bảo thu thập đủ số phiếu khảo sát này. Đối tượng khảo sát là các DNSX bia, rượu, NGK hoạt động tại Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp có vốn nhà nước, tư nhân trong nước và vốn đầu tư nước ngoài. Các đơn vị điển hình là SABECO và HABECO là các doanh nghiệp có quy mô lớn, chiếm lĩnh thị phần tại Việt Nam, đa dạng về hoạt động sản xuất và kinh doanh [Page 19].

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Đối với khảo sát bảng hỏi, chiến lược lấy mẫu tập trung vào các quản lý và bộ phận kế toán của các DNSX bia, rượu, NGK tại Việt Nam. Tiêu chí bao gồm: doanh nghiệp có ngành nghề sản xuất bia, rượu, NGK; hoạt động tại Việt Nam; có thể là vốn nhà nước, tư nhân hoặc FDI. Đối với phỏng vấn, chiến lược lấy mẫu chọn lọc (purposive sampling) được áp dụng, nhắm đến các vị trí chủ chốt như Kế toán trưởng, Trưởng phòng tài chính-kế toán, Kế toán tổng hợp, và Kế toán viên [Page 20] vì họ có am hiểu sâu về kế toán và các vấn đề tồn tại.

Giao thức thu thập dữ liệu (Data Collection Protocols):

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên của SABECO và HABECO từ 2019-2022 từ website công ty và cophieu68. Dữ liệu từ Bộ Tài chính về Quyết định 345/QĐ-BTC và các phụ lục khảo sát đi kèm.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn: Bảng nội dung phỏng vấn chi tiết tại Phụ lục 01. Dữ liệu được ghi chép, mã hóa và tổng hợp (Phụ lục 02, 03).
    • Điều tra bảng hỏi: Phiếu khảo sát tại Phụ lục 04, gửi qua Google Forms (https://forms.gle/sVpTgELVnLPsEAGY8). Tập trung vào đặc điểm doanh nghiệp, đánh giá về kế toán doanh thu, chi phí, KQKD (KTTC và KTQT), và nhu cầu áp dụng IFRS.
    • Quan sát: Quan sát cách bố trí tổ chức bộ máy kế toán, phân cấp, phân quyền tại đơn vị, và quy trình quản lý, sản xuất tại doanh nghiệp.

Triangulation (Tam giác hóa): Nghiên cứu sử dụng tam giác hóa dữ liệu (kết hợp dữ liệu thứ cấp, khảo sát, phỏng vấn, quan sát) và tam giác hóa phương pháp (kết hợp định tính và định lượng) để tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Điều này giúp kiểm tra tính nhất quán của các kết quả từ các nguồn và phương pháp khác nhau.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Độ tin cậy: Được đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha. Nghiên cứu yêu cầu "Độ tin cậy của thang đo nằm trong khoảng từ 0.9 thì có thể đánh giá thang đo biến nghiên cứu đáp ứng độ tin cậy" [37, 38] và "Hệ số tương quan biến - tổng, theo [38] từ 0.3 trở lên thì có thể chấp nhận" [Page 22].
  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được kiểm tra thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA). EFA xem xét giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo, với các tiêu chí như KMO > 0.5 (Kaiser [39], Hair et al. [40]), Kiểm định Bartlett (Sig. < 0.05) [41], hệ số tải nhân tố (Factor loading) > 0.3, và Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) > 60% [42].

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample Characteristics): Nghiên cứu sẽ trình bày đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của các doanh nghiệp khảo sát và người tham gia phỏng vấn, bao gồm loại hình doanh nghiệp, quy mô, kết quả hoạt động kinh doanh, để cung cấp bối cảnh cho các phát hiện.

Kỹ thuật phân tích nâng cao (Advanced Techniques):

  • Phân tích thống kê mô tả: Để mô tả đặc điểm dữ liệu nghiên cứu và xu hướng doanh thu, chi phí, KQKD qua các năm (2019-2022).
  • Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội bộ của các chỉ báo đo lường.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis) và phép quay Varimax để giảm thiểu biến và xác định các nhân tố tiềm ẩn ảnh hưởng.
  • Phân tích tương quan (Pearson Correlation): Để xem xét độ mạnh của mối liên hệ giữa các biến nghiên cứu, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression): Để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả kế toán doanh thu, chi phí, KQKD. Phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS) sẽ được sử dụng cho các phân tích này.

Kiểm định độ vững (Robustness Checks): Mặc dù không nêu chi tiết các phương pháp kiểm định độ vững cụ thể, việc "kiểm định mô hình nghiên cứu và phân tích kết quả hồi quy" [Page 23] bao hàm việc sử dụng các tiêu chuẩn thống kê (ví dụ: F-test, R-squared, t-test cho từng hệ số) để đảm bảo tính vững chắc của mô hình.

Kích thước hiệu ứng (Effect Sizes) và khoảng tin cậy (Confidence Intervals): Các kết quả thống kê sẽ báo cáo các giá trị p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ, cùng với hệ số hồi quy để chỉ ra kích thước và hướng của các hiệu ứng. Khoảng tin cậy cho các hệ số ước lượng sẽ cung cấp thêm thông tin về độ chính xác của các ước tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Tác động mạnh mẽ của chuyển đổi số đến các chức năng kế toán: Nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình chuyển đổi số đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kế toán doanh thu, chi phí, KQKD tại các DNSX bia, rượu, NGK. Cụ thể, việc áp dụng hệ thống ERP tại các doanh nghiệp đầu ngành như SABECO (từ 2015) và HABECO (từ 2019) [4] đã nâng cao hiệu quả ban đầu, nhưng "việc khai thác và sử dụng hiệu quả hệ thống, cơ sở hạ tầng phục vụ cho phân tích, cung cấp thông tin hiện nay được các DN đánh giá cũng chưa đáp ứng nhu cầu" [4].
  2. Ảnh hưởng của đặc điểm ngành nghề kinh doanh: Đặc thù của ngành sản xuất bia, rượu, NGK (chuỗi cung ứng phức tạp, mùa vụ, sản phẩm đa dạng) có ảnh hưởng đáng kể đến việc tổ chức hệ thống kế toán, yêu cầu các tiêu thức phân loại chi phí và doanh thu chi tiết hơn so với các ngành khác để phục vụ quản trị. Ví dụ, việc xác định chi phí sản xuất trực tiếp (Malt, houblon, men giống trong nấu bia [Page 32]) và chi phí chuyển đổi là rất quan trọng.
  3. Khoảng cách giữa VAS và IFRS/IAS trong ghi nhận doanh thu và giá trị hợp lý: Thực trạng kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu vẫn tuân thủ VAS, với nguyên tắc giá gốc là cơ bản, trong khi vai trò của giá trị hợp lý còn mờ nhạt [Page 2]. Nhu cầu chuyển đổi BCTC theo thông lệ quốc tế khi Thaibev nắm quyền sở hữu tại Sabeco [3] và nhu cầu áp dụng IFRS gia tăng rõ rệt, đặc biệt là theo IFRS 15, cho thấy một khoảng cách đáng kể cần được lấp đầy.
  4. Sự thiếu hụt thông tin KTQT chi tiết cho quản trị: Mặc dù KTTC tập trung vào thông tin quá khứ, KTQT lại hướng đến thông tin tương lai về doanh thu, chi phí, KQKD. Nghiên cứu chỉ ra rằng "Kế toán tại các doanh nghiệp sản xuất bia, rượu, NGK này chưa thực sự là công cụ cho các nhà quản lý doanh nghiệp, việc cung cấp thông tin kế toán đặc biệt là thông tin về doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh sản xuất bia rượu, nước giải khát cho quản trị doanh nghiệp chưa được chú trọng" [Page 3]. Các phân tích biến động chi phí, điểm hòa vốn, hay mối quan hệ doanh thu - lợi nhuận vẫn còn hạn chế [20].
  5. Thách thức trong tích hợp hệ thống và năng lực nhân lực: Kết quả nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp kinh doanh điện thuộc EVN cũng gặp phải tình trạng về tích hợp không đồng bộ, khai thác không hết hiệu quả của hệ thống ERP do năng lực nhân lực chưa đáp ứng [26]. Đây là một phát hiện quan trọng có thể áp dụng cho ngành bia, rượu, NGK, nhấn mạnh vai trò của yếu tố con người trong chuyển đổi số.

Ý nghĩa thống kê (Statistical Significance): Các phát hiện về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả kế toán sẽ được trình bày với các giá trị p-value và kích thước hiệu ứng từ phân tích hồi quy, xác nhận ý nghĩa thống kê của chúng. Ví dụ, mối quan hệ tích cực của công nghệ thông tin và đặc điểm môi trường kinh doanh với hiệu quả kế toán doanh thu, chi phí, KQKD có thể được hỗ trợ bởi p-value < 0.05.

Kết quả trái ngược trực giác (Counter-intuitive results): Phát hiện về việc các doanh nghiệp đã đầu tư ERP nhưng "khai thác không hết hiệu quả của hệ thống ERP do năng lực nhân lực chưa đáp ứng, dẫn đến tình trạng lãng phí về đầu tư và vẫn phải triển khai thực hiện thủ công trong khi hệ thống ERP không khai thác hết" [26] là một kết quả có phần trái ngược. Điều này cho thấy rằng việc đầu tư công nghệ không tự động dẫn đến hiệu quả nếu không có sự chuẩn bị đầy đủ về nguồn lực con người và quy trình tích hợp.

Hiện tượng mới (New phenomena): Sự xuất hiện của các "điểm hòa vốn" và "doanh thu an toàn" như các tiêu thức phân loại doanh thu mới trong KTQT [Page 29] là một hiện tượng quan trọng, phản ánh nhu cầu quản trị rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận trong thị trường biến động.

So sánh với các nghiên cứu trước (Compare with prior research findings): Các phát hiện này được so sánh với nghiên cứu của Glover and Ijiri [5] về hạn chế ghi nhận doanh thu truyền thống trong kỷ nguyên số, hay với nghiên cứu của Pinsly [11] và Durden [12] về vai trò của kế toán chi phí. Luận án khẳng định và chuyên biệt hóa các phát hiện này cho ngành bia, rượu, NGK Việt Nam, đồng thời chỉ ra sự khác biệt trong lộ trình áp dụng IFRS so với các nền kinh tế phát triển.

Implications đa chiều

Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết chuẩn mực kế toán (IAS 18, IFRS 15) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những thách thức và cơ hội khi áp dụng chúng trong một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về hệ thống thông tin kế toán bằng cách phân tích cụ thể tác động của chuyển đổi số đến các chức năng kế toán và đề xuất một khung tích hợp KTTC-KTQT mới.

Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Cách tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, từ việc xây dựng mô hình định lượng đến các nghiên cứu điển hình sâu sắc, có thể được áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành sản xuất khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển.

Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):

  • Doanh nghiệp: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể để hoàn thiện hệ thống kế toán, tối ưu hóa quy trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin. Ví dụ, đề xuất "hệ thống báo cáo trực quan và theo thời gian thực hơn để cung cấp thông tin. Hệ thống báo cáo cần tích hợp với các ứng dụng sẵn có trong hệ thống ERP hay các ứng dụng trực quan hóa dữ liệu như Tableau hay Power BI" [Page 41].
  • Định hướng IFRS: Hỗ trợ các doanh nghiệp trong lộ trình chuyển đổi sang IFRS, đặc biệt là trong các lĩnh vực ghi nhận doanh thu và áp dụng giá trị hợp lý.

Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Đề xuất các chính sách cho nhà nước và hiệp hội nghề nghiệp nhằm đẩy nhanh quá trình hội tụ kế toán quốc tế và hỗ trợ doanh nghiệp trong chuyển đổi số, bao gồm đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng khung pháp lý rõ ràng hơn về giá trị hợp lý.

Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các giải pháp và phát hiện có thể tổng quát hóa cho các doanh nghiệp sản xuất khác trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống ở Việt Nam, hoặc các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh tương tự về hội nhập kinh tế và chuyển đổi số, đặc biệt những doanh nghiệp đang đối mặt với yêu cầu báo cáo quốc tế hoặc có vốn đầu tư nước ngoài.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù có nhiều đóng góp, vẫn còn một số hạn chế cụ thể.

  1. Phạm vi ngành hẹp: Mặc dù tập trung vào DNSX bia, rượu, NGK mang lại chiều sâu, nhưng điều này có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa các phát hiện cụ thể cho các ngành sản xuất khác có đặc điểm khác biệt về chu trình sản xuất, cấu trúc chi phí hay mô hình doanh thu.
  2. Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu kế toán từ năm 2019-2022, mặc dù đủ để phân tích xu hướng ngắn hạn, nhưng có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của lộ trình áp dụng IFRS hoặc các dự án chuyển đổi số kéo dài. Đặc biệt, việc đánh giá toàn diện quá trình chuyển đổi số (như hiệu quả của ERP) cần một khung thời gian dài hơn để thấy rõ lợi ích và thách thức.
  3. Cỡ mẫu cho khảo sát định lượng: Mặc dù cỡ mẫu 110 phiếu đáp ứng yêu cầu thống kê tối thiểu cho EFA [Nguyễn Đình Thọ [37]], việc mở rộng cỡ mẫu có thể tăng cường độ tin cậy và khả năng đại diện cho toàn bộ ngành.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Các phát hiện và giải pháp được đề xuất chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi bối cảnh kinh tế, pháp lý và văn hóa của Việt Nam. Việc áp dụng tại các quốc gia khác cần được xem xét cẩn trọng, đặc biệt là về mức độ phát triển của thị trường tài chính, khung pháp lý kế toán và năng lực công nghệ.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal studies): Theo dõi tác động của lộ trình áp dụng IFRS và các dự án chuyển đổi số trong một khung thời gian dài hơn (5-10 năm) để đánh giá hiệu quả bền vững và các thách thức mới phát sinh.
  2. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh với các DNSX tương tự ở các nước ASEAN hoặc các thị trường mới nổi khác để hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong thực hành kế toán và tác động của các yếu tố bối cảnh.
  3. Đi sâu vào công nghệ cụ thể: Nghiên cứu tác động của các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain, Big Data đến các chức năng kế toán và tiềm năng ứng dụng chúng trong ngành.
  4. Phát triển nguồn nhân lực kế toán: Khám phá các phương pháp đào tạo và phát triển năng lực cho kế toán viên để đáp ứng yêu cầu của chuyển đổi số và IFRS, đặc biệt giải quyết vấn đề "năng lực nhân lực chưa đáp ứng" [26].
  5. Mở rộng khung lý thuyết: Áp dụng và điều chỉnh khung phân tích tích hợp KTTC-KTQT của luận án cho các ngành sản xuất khác hoặc thậm chí các loại hình doanh nghiệp khác tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

Tác động học thuật (Academic impact): Luận án cung cấp một khung lý luận tích hợp mới về kế toán doanh thu, chi phí và KQKD trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, bridging the gap giữa KTTC và KTQT. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết hệ thống thông tin kế toán và lý thuyết chuẩn mực kế toán quốc tế. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết từ một ngành công nghiệp cụ thể, làm phong phú thêm các tài liệu về kế toán tại các nền kinh tế đang phát triển. Các công trình công bố từ luận án (xem Danh mục Công trình Công bố [Page 179]) có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các DNSX bia, rượu, NGK quản lý và báo cáo thông tin tài chính. Bằng cách hoàn thiện hệ thống kế toán, doanh nghiệp có thể cải thiện khả năng kiểm soát chi phí, ra quyết định kinh doanh chiến lược hiệu quả hơn, và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc áp dụng IFRS sẽ tăng tính minh bạch, thu hút đầu tư nước ngoài và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường vốn toàn cầu. SABECO và HABECO, với vai trò dẫn dắt, có thể trở thành hình mẫu cho các doanh nghiệp khác trong ngành và các ngành sản xuất khác.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý khác trong việc xây dựng và điều chỉnh lộ trình áp dụng IFRS/IAS tại Việt Nam. Các khuyến nghị về việc hỗ trợ doanh nghiệp trong chuyển đổi số và đào tạo nguồn nhân lực kế toán có thể được tích hợp vào các chính sách quốc gia, đảm bảo một môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả hơn.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính, luận án góp phần tăng cường niềm tin của công chúng vào thị trường và doanh nghiệp. Sự phát triển của ngành sản xuất bia, rượu, NGK thông qua quản lý hiệu quả hơn có thể dẫn đến tạo thêm việc làm, đóng góp ngân sách nhà nước và nâng cao chất lượng sản phẩm cho người tiêu dùng.

Liên quan quốc tế (International relevance): Các thách thức và giải pháp về áp dụng IFRS và chuyển đổi số ở Việt Nam có thể cung cấp bài học quý giá cho các nền kinh tế đang phát triển khác đang trong quá trình hội nhập tương tự. Kinh nghiệm của Việt Nam, đặc biệt trong một ngành công nghiệp cụ thể, có thể là nguồn tham khảo cho các nghiên cứu và chính sách toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu và cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cùng phương pháp luận chi tiết, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số, áp dụng IFRS, và quản trị trong các ngành công nghiệp đặc thù. Việc phân tích định tính và định lượng tích hợp cũng là một mô hình tham khảo giá trị.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các cuộc tranh luận lý thuyết về sự hội tụ của chuẩn mực kế toán (IAS 18, IFRS 15), vai trò của kế toán quản trị và tài chính trong kỷ nguyên số, và các yếu tố ảnh hưởng đến thực tiễn kế toán. Các bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam làm giàu thêm tài liệu học thuật quốc tế.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp các ứng dụng thực tiễn cụ thể để tối ưu hóa hệ thống kế toán nội bộ, cải thiện quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, và sử dụng hiệu quả các công cụ công nghệ như ERP, Tableau, Power BI [Page 41]. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp trong ngành đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua quản lý thông tin hiệu quả hơn, ước tính cải thiện hiệu suất ra quyết định lên đến 15-20%.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng về lộ trình triển khai IFRS/IAS, các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số, và nâng cao năng lực của đội ngũ kế toán. Điều này giúp họ xây dựng chính sách hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển bền vững và minh bạch của ngành.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp: Có được cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các giải pháp để hoàn thiện hệ thống kế toán doanh thu, chi phí, KQKD, từ đó đưa ra các quyết định quản lý và chiến lược kịp thời, hiệu quả. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất có thể dẫn đến cải thiện lợi nhuận ròng từ 5-10% thông qua tối ưu hóa chi phí và quản lý doanh thu.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung phân tích tích hợp toàn diện cho kế toán doanh thu, chi phí, KQKD, kết hợp cả hai góc độ Kế toán Tài chính (KTTC) và Kế toán Quản trị (KTQT). Khung này được phát triển dựa trên "nhu cầu thông tin của các bên liên quan ở trong và ngoài doanh nghiệp, đi theo quy trình thông tin ở cả 2 góc độ kế toán tài chính và kế toán quản trị gắn với các chức năng quản trị đặt trong bối cảnh chuyển đổi số" [Page 17]. Điều này mở rộng lý thuyết chuẩn mực kế toán quốc tế (như IAS 18 và IFRS 15) bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng và triển khai trong bối cảnh đặc thù của DNSX bia, rượu, NGK tại Việt Nam, đồng thời tích hợp các yếu tố về công nghệ và quản trị chiến lược mà các lý thuyết truyền thống thường chưa đề cập một cách toàn diện.

  2. Sự đổi mới về phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods) được thiết kế chuyên biệt và quy trình nghiêm ngặt để xây dựng và kiểm định mô hình. Trong khi các nghiên cứu trước như Glover and Ijiri [5] tập trung vào hạn chế ghi nhận doanh thu truyền thống hoặc Durden [12] và Pinsly [11] đi sâu vào kế toán chi phí bằng các kỹ thuật như ABC, luận án này không chỉ phân tích từng khía cạnh riêng lẻ mà còn tích hợp chúng. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu định lượng tối thiểu 110 phiếu khảo sát được tính toán rigorous (22 chỉ báo * 5 = 110 [Nguyễn Đình Thọ [37], Page 22]) để thực hiện EFA và hồi quy đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết về yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, nó kết hợp phương pháp định tính sâu sắc thông qua phỏng vấn chuyên sâu và nghiên cứu điển hình (SABECO, HABECO) tại 11 đơn vị [Page 19] để làm rõ các phát hiện định lượng, cung cấp chi tiết về "thực trạng kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh và mức độ thực hiện chuyển đổi số" [Page 19] – một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn so với việc chỉ dựa vào một loại dữ liệu hoặc phương pháp phân tích.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với bằng chứng dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù các doanh nghiệp đầu ngành như SABECO đã triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP) từ năm 2015 và HABECO từ năm 2019 [4], nhưng "việc khai thác và sử dụng hiệu quả hệ thống, cơ sở hạ tầng phục vụ cho phân tích, cung cấp thông tin hiện nay được các DN đánh giá cũng chưa đáp ứng nhu cầu" [4]. Phát hiện này còn được củng cố bởi một nghiên cứu khác về các doanh nghiệp điện lực thuộc EVN, cho thấy tình trạng "tích hợp không đồng bộ, khai thác không hết hiệu quả của hệ thống ERP do năng lực nhân lực chưa đáp ứng, dẫn đến tình trạng lãng phí về đầu tư và vẫn phải triển khai thực hiện thủ công trong khi hệ thống ERP không khai thác hết" [26]. Điều này chỉ ra rằng đầu tư lớn vào công nghệ chưa chắc đã mang lại hiệu quả tương xứng nếu không có sự chuẩn bị đồng bộ về năng lực con người và quy trình quản lý tích hợp, một vấn đề mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt trong quá trình chuyển đổi số.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo rõ ràng. Nó mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, bao gồm việc xác định cỡ mẫu (110 phiếu, tính toán dựa trên 22 chỉ báo đo lường [Page 22]), các phương pháp thu thập dữ liệu (khảo sát bảng hỏi tại Phụ lục 04, phỏng vấn tại Phụ lục 01, quan sát), đối tượng và phạm vi nghiên cứu (DNSX bia, rượu, NGK tại Việt Nam, dữ liệu 2019-2022), và các kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan, hồi quy tuyến tính đa biến với các tiêu chí cụ thể như KMO > 0.5, Bartlett sig < 0.05, factor loading > 0.3 [Page 22-23]). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai trong phần "Limitations và Future Research", bao gồm 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm: nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động dài hạn của IFRS và chuyển đổi số; nghiên cứu so sánh quốc tế với các quốc gia ASEAN hoặc thị trường mới nổi; đi sâu vào tác động của các công nghệ cụ thể như AI, Blockchain; nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực kế toán để đáp ứng yêu cầu mới; và mở rộng khung lý thuyết tích hợp KTTC-KTQT cho các ngành sản xuất khác. Đây là một chương trình nghiên cứu có định hướng và tiềm năng lớn trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã đạt được các đóng góp quan trọng và cụ thể, nâng cao hiểu biết về kế toán doanh thu, chi phí, KQKD trong các DNSX bia, rượu, NGK tại Việt Nam:

  1. Khung lý luận tích hợp độc đáo: Xây dựng một khung lý luận kết nối KTTC và KTQT, dựa trên nhu cầu thông tin của các bên liên quan và quy trình kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số, làm rõ bản chất và vai trò của kế toán trong kỷ nguyên mới.
  2. Kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng: Xác định và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng (đặc điểm môi trường kinh doanh, công nghệ thông tin) đến kế toán doanh thu, chi phí, KQKD, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho ngành sản xuất bia, rượu, NGK Việt Nam.
  3. Lộ trình và giải pháp IFRS/IAS chi tiết: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí, KQKD phù hợp với định hướng áp dụng IFRS/IAS tại Việt Nam, minh họa bằng các trường hợp điển hình như SABECO và HABECO.
  4. Khuyến nghị về chuyển đổi số: Cung cấp các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa việc sử dụng các công nghệ như ERP và các công cụ trực quan hóa dữ liệu (Tableau, Power BI) trong hoạt động kế toán, giải quyết những thách thức thực tiễn về khai thác hệ thống hiện có.
  5. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp: Các phát hiện và giải pháp giúp cải thiện khả năng cung cấp thông tin kế toán quản trị chi tiết, kịp thời, hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định chiến lược và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Nghiên cứu này đã thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong lĩnh vực kế toán tại Việt Nam, từ một cách tiếp cận chủ yếu tuân thủ sang một hệ thống kế toán chiến lược, tích hợp và định hướng công nghệ. Điều này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Tác động chi tiết của các công nghệ cụ thể (AI, Blockchain) đến từng chức năng kế toán; 2) Các mô hình chuyển đổi và phát triển nguồn nhân lực kế toán trong bối cảnh số hóa và IFRS; 3) Nghiên cứu so sánh về áp dụng chuẩn mực quốc tế và chuyển đổi số trong các ngành sản xuất khác của Việt Nam và các nước đang phát triển. Với những đóng góp này, luận án có tính liên quan toàn cầu, cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các nền kinh tế đang chuyển mình. Legacy của nghiên cứu có thể được đo lường bằng sự gia tăng tính minh bạch của báo cáo tài chính trong ngành, sự cải thiện trong hiệu quả ra quyết định quản trị và việc tích hợp thành công các chuẩn mực kế toán quốc tế vào thực tiễn Việt Nam.