Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam
Nghiên cứu đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của NHNN Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cơ chế điều hành lãi suất NHNN Nền tảng lý luận
Nghiên cứu này đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Lãi suất là công cụ trọng yếu trong chính sách tiền tệ. Cơ chế điều hành cần linh hoạt, phù hợp với các điều kiện của nền kinh tế thị trường. Một cơ chế hiệu quả góp phần quan trọng vào ổn định kinh tế vĩ mô. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Phần này khám phá khái niệm cơ bản về lãi suất, các yếu tố ảnh hưởng, và vai trò của ngân hàng trung ương. Đồng thời, nó đi sâu vào các công cụ, mục tiêu, và nguyên tắc điều hành lãi suất. Hiểu rõ các nền tảng này giúp đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp.
1.1. Khái niệm mục tiêu điều hành lãi suất trung ương
Lãi suất được định nghĩa là chi phí sử dụng vốn. Nhiều yếu tố tác động đến sự biến động của lãi suất. Chúng bao gồm áp lực lạm phát, cung cầu vốn trên thị trường, định hướng chính sách tiền tệ và kỳ vọng của các chủ thể kinh tế. Ngân hàng trung ương (NHTW) điều hành lãi suất nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Các mục tiêu này thường bao gồm kiểm soát lạm phát, duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính, và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Cơ chế điều hành lãi suất là tổng hòa các nguyên tắc, công cụ và phương pháp mà NHTW sử dụng để tác động hiệu quả đến mức và cơ cấu lãi suất trên thị trường tiền tệ. Một cơ chế rõ ràng giúp định hướng thị trường và tăng cường hiệu quả chính sách tiền tệ.
1.2. Công cụ nguyên tắc xác định lãi suất hiệu quả
Ngân hàng trung ương sử dụng một tập hợp các công cụ để thực hiện điều hành lãi suất. Các công cụ truyền thống bao gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở và quy định về dự trữ bắt buộc. Mỗi công cụ có ưu nhược điểm riêng và được sử dụng linh hoạt tùy theo tình hình thị trường. Nguyên tắc xác định lãi suất phải tuân thủ mục tiêu chính sách đã đề ra. Nó cũng cần xem xét kỹ lưỡng các điều kiện kinh tế vĩ mô hiện tại. Tính linh hoạt, minh bạch và khả năng truyền dẫn hiệu quả của các công cụ là rất cần thiết. Điều này đảm bảo rằng các quyết định về lãi suất có thể tác động như mong muốn đến nền kinh tế, đặc biệt là thông qua hệ thống ngân hàng thương mại.
1.3. Sự cần thiết hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất
Việc hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương là một yêu cầu cấp thiết. Nền kinh tế thị trường không ngừng phát triển và biến động. Sự cần thiết này xuất phát từ mục tiêu duy trì ổn định vĩ mô. Đồng thời, nó giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách bền vững. Một cơ chế điều hành lãi suất hiệu quả sẽ tăng cường khả năng phản ứng của chính sách tiền tệ. Nó cũng cải thiện hiệu quả phân bổ các nguồn lực tài chính trong nền kinh tế. Việc hoàn thiện phải liên tục cập nhật và thích ứng với sự phát triển của thị trường tài chính. Đặc biệt, cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế và phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam.
II.Đánh giá thực trạng điều hành lãi suất NHNN Việt Nam
Phần này tập trung đánh giá thực trạng cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) trong giai đoạn từ năm 2002 đến 2016. Nghiên cứu phân tích các mục tiêu chính, các công cụ đã được NHNN sử dụng, và các nguyên tắc xác định lãi suất. Nó cũng làm rõ diễn biến của chính sách lãi suất trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đang phát triển. Việc đánh giá này cung cấp một cái nhìn toàn diện về những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Từ đó, xác định các nguyên nhân cốt lõi của những thách thức trong hoạt động điều hành của NHNN.
2.1. Mục tiêu công cụ điều hành lãi suất NHNN
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) điều hành lãi suất nhằm đạt nhiều mục tiêu quan trọng. Các mục tiêu này bao gồm kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Trong giai đoạn nghiên cứu, NHNN đã sử dụng các công cụ truyền thống. Chúng gồm lãi suất cơ bản, lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở. Tuy nhiên, hiệu quả của một số công cụ còn gặp hạn chế. Đặc biệt, đã có sự chuyển dịch dần từ các công cụ hành chính sang các công cụ thị trường. Điều này nhằm nâng cao tính linh hoạt và phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường.
2.2. Diễn biến điều hành lãi suất NHNN 2002 2016
Giai đoạn 2002-2016 chứng kiến nhiều biến động trong chính sách điều hành lãi suất của NHNN. NHNN đã thực hiện nhiều điều chỉnh quan trọng. Các điều chỉnh này nhằm ứng phó với giai đoạn lạm phát cao và khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Lãi suất điều hành có sự tăng giảm rõ rệt theo chu kỳ kinh tế. Các chính sách điều tiết cũng phản ánh nỗ lực của NHNN trong việc ổn định thị trường tiền tệ và hệ thống ngân hàng. Giai đoạn này cũng đánh dấu một quá trình chuyển đổi. NHNN từng bước dịch chuyển sang cơ chế điều hành lãi suất dựa trên thị trường nhiều hơn, giảm bớt sự can thiệp hành chính.
2.3. Hạn chế nguyên nhân cơ chế lãi suất NHNN
Mặc dù có nhiều nỗ lực, cơ chế điều hành lãi suất của NHNN vẫn còn nhiều hạn chế. Một số hạn chế bao gồm tính linh hoạt chưa cao và khả năng truyền dẫn chính sách chưa thực sự hiệu quả. Sự phụ thuộc vào các biện pháp hành chính đôi khi vẫn còn lớn. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự chưa đồng bộ và phát triển sâu rộng của thị trường tài chính Việt Nam. Năng lực dự báo và phân tích của NHNN cũng cần được cải thiện. Thêm vào đó, điều kiện kinh tế vĩ mô phức tạp và áp lực từ các yếu tố bên ngoài cũng là những thách thức đáng kể. Việc nhận diện rõ các hạn chế này là bước đầu để đề xuất giải pháp hoàn thiện.
III.Tác động cơ chế điều hành lãi suất tới kinh tế
Nghiên cứu này thực hiện kiểm định định lượng tác động của cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đến nền kinh tế. Nó sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để phân tích. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của chính sách lãi suất. Phần này tập trung vào việc xây dựng mô hình, mô tả dữ liệu, và trình bày kết quả kiểm định. Các phân tích này giúp nhận diện rõ mối liên hệ giữa các quyết định về lãi suất và các biến số kinh tế vĩ mô quan trọng. Từ đó, đưa ra những nhận định có giá trị cho việc hoạch định chính sách trong tương lai.
3.1. Phân tích tác động chính sách lãi suất tới kinh tế
Chính sách lãi suất tác động đến nền kinh tế thông qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau. Các kênh chính bao gồm kênh tín dụng, kênh tỷ giá hối đoái, và kênh kỳ vọng. Lãi suất cao có thể giúp kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ làm giảm đầu tư và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, lãi suất thấp có thể kích thích tổng cầu và hoạt động kinh tế. Nhưng nó cũng có thể dẫn đến rủi ro lạm phát hoặc bong bóng tài sản. Việc phân tích kỹ lưỡng các tác động này là tối quan trọng. Nó giúp nhà hoạch định chính sách cân bằng giữa các mục tiêu khác nhau và đưa ra quyết định phù hợp nhất cho ổn định kinh tế vĩ mô.
3.2. Mô hình nghiên cứu kiểm định tác động lãi suất
Nghiên cứu xây dựng một mô hình hồi quy đồng liên kết và mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM). Mục đích là để phân tích mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn giữa lãi suất và các biến số kinh tế vĩ mô. Các biến số này bao gồm lạm phát, tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tỷ giá hối đoái. Dữ liệu được thu thập chi tiết từ giai đoạn 2002-2016. Quy trình mô tả dữ liệu và kiểm tra dữ liệu được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc sử dụng các mô hình này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách chính sách lãi suất tác động đến nền kinh tế Việt Nam.
3.3. Kết quả kiểm định nhận định tác động chính sách
Kết quả kiểm định từ mô hình hồi quy đồng liên kết và mô hình hiệu chỉnh sai số cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Chính sách điều hành lãi suất của NHNN có tác động đáng kể đến các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Các mô hình VAR (Vector Autoregression) cũng được kiểm định. Kết quả cho thấy mức độ ảnh hưởng và phản ứng của các biến số trước thay đổi của lãi suất. Những nhận định này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của chính sách tiền tệ. Nó cũng hỗ trợ việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất. Nghiên cứu xác định được các kênh truyền dẫn chính và mức độ hiệu quả của chúng.
IV.Hoàn thiện cơ chế lãi suất Cơ hội và thách thức
Việc hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là một quá trình liên tục. Nó đối mặt với nhiều cơ hội thuận lợi và thách thức to lớn. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển không ngừng của nền kinh tế thị trường. Phần này phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng. Nó vạch ra bức tranh tổng thể về những triển vọng và khó khăn mà NHNN phải vượt qua. Điều này cần được xem xét trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố này là nền tảng để xây dựng lộ trình cải cách hiệu quả.
4.1. Cơ hội phát triển chính sách lãi suất NHNN
Việt Nam đang có nhiều cơ hội thuận lợi để hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất. Kinh tế vĩ mô ngày càng ổn định hơn. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc thực thi chính sách tiền tệ. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng mở ra nhiều kênh tài chính và kinh nghiệm quý báu từ các quốc gia khác. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số hỗ trợ đáng kể việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu. Nhờ đó, nâng cao năng lực dự báo và ra quyết định chính sách. Thị trường tài chính đang ngày càng trưởng thành. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc áp dụng các công cụ thị trường, tăng tính minh bạch và hiệu quả của chính sách lãi suất.
4.2. Thách thức lớn điều hành lãi suất NHNN đến 2030
Bên cạnh các cơ hội, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc điều hành lãi suất. Sự biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu tạo ra áp lực lớn. Áp lực lạm phát tiềm ẩn vẫn hiện hữu. Sự phát triển chưa đồng bộ của thị trường tiền tệ trong nước còn là một rào cản. Điều này ảnh hưởng đến khả năng truyền dẫn chính sách lãi suất. Rủi ro từ các cú sốc kinh tế bên ngoài cũng cần được quản lý thận trọng. Ngoài ra, việc duy trì sự độc lập cần thiết của NHNN trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách cũng là một vấn đề quan trọng cần được đảm bảo để tăng cường hiệu quả điều hành.
V.Giải pháp cải thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN
Dựa trên phân tích sâu sắc về thực trạng, các cơ hội và thách thức, phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Lộ trình cải cách được xác định đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Các giải pháp này được xây dựng trên các quan điểm chiến lược và phương hướng rõ ràng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt của chính sách tiền tệ. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
5.1. Quan điểm phương hướng hoàn thiện lãi suất NHNN
Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất cần dựa trên các quan điểm chiến lược. NHNN cần tăng cường tính thị trường và linh hoạt trong mọi quyết định. Đồng thời, đảm bảo sự phù hợp tối đa với thực tiễn đặc thù của Việt Nam. Cần hướng tới việc sử dụng các công cụ gián tiếp là chủ yếu trong điều hành. Mục tiêu là phát triển một thị trường tiền tệ sâu rộng, minh bạch và hiệu quả. Phương hướng bao gồm việc xây dựng một hệ thống lãi suất chuẩn rõ ràng. Hệ thống này sẽ định hướng cho các mức lãi suất trên thị trường. NHNN cũng cần nâng cao năng lực phân tích, dự báo và khả năng ứng phó với các cú sốc kinh tế.
5.2. Giải pháp trọng tâm nâng cao cơ chế điều hành
Các giải pháp trọng tâm bao gồm việc cải cách toàn diện khung chính sách tiền tệ. Cần có lộ trình cụ thể và minh bạch để tự do hóa lãi suất hoàn toàn. Đồng thời, tăng cường tính minh bạch trong quá trình điều hành của NHNN. Nâng cao năng lực điều tiết thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Phát triển mạnh mẽ các thị trường tài chính thứ cấp để tăng tính hiệu quả. Đa dạng hóa các công cụ điều hành lãi suất. Cải thiện công tác truyền thông chính sách để định hướng kỳ vọng thị trường. Tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là điều cần thiết. Điều này giúp đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô một cách hiệu quả và bền vững hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƢƠNG PHẠM THỊ BẢO OANH HOÀN THIỆN CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH LÃI SUẤT CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – NĂM 2017 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƢƠNG PHẠM THỊ BẢO OANH HOÀN THIỆN CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH LÃI SUẤT CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS.TS MAI VĂN BẠN 2: TS TẠ QUANG TIẾN HÀ NỘI – NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả trình bày trong Luận án được rút ra từ việc phân tích nguồn dữ liệu thu được do tôi thực hiện. Tất cả các dữ liệu được sử dụng là trung thực và nội dung Luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Phạm Thị Bảo Oanh ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất tới Người Hướng dẫn khoa học – PGS.TS Mai Văn Bạn và TS Tạ Quang Tiến đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ Tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tác giả cũng tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô của Trung tâm đào tạo Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương đã đóng góp chỉnh sửa Luận án, các thầy cô của Trường Đại học Thăng Long đã giúp đỡ Tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, Tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới bố, mẹ - người luôn dõi theo và dành cả cuộc đời hy sinh, lo lắng, động viên, khích lệ Tác giả. Đồng thời, Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn tới anh, chị, đặc biệt, chồng và con đã động viên khích lệ Tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tác giả Phạm Thị Bảo Oanh iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.
vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. viii DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ .x PHẦN MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH LÃI SUẤT CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƢƠNG TRONG ĐIỀU KIỆN NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG.1 Cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ƣơng trong nền kinh tế thị trƣờng .1 Khái quát về lãi suất và nhân tố ảnh hưởng đến lãi suất .2 Khái niệm cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương .3 Mục tiêu điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương .4 Công cụ lãi suất của ngân hàng trung ương .5 Nguyên tắc xác định lãi suất của ngân hàng trung ương .6 Phương pháp điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương .7 Tác động của cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương tới nền kinh tế .2 Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ƣơng trong nền kinh tế thị trƣờng .1 Khái niệm hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương .2 Sự cần thiết phải hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương trong nền kinh tế thị trường .3 Tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương trong nền kinh tế thị trường .3 Nhân tố ảnh hưởng tới sự hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương trong nền kinh tế thị trường .4 Kinh nghiệm xác lập cơ chế điều hành lãi suất của một số nƣớc trên thế giới và bài học cho Việt Nam .1 Kinh nghiệm xác lập cơ chế điều hành lãi suất của một số nước trên thế giới .2 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong xây dựng, quản lý, điều hành lãi suất.
THỰC TRẠNG CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH LÃI SUẤT CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG .1 Khái quát thực trạng cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam giai đoạn năm 2002 – 2016 .1 Mục tiêu điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .2 Công cụ lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .3 Nguyên tắc xác định lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .4 Diễn biến điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam từ năm 2002 đến năm 2016 .2 Kiểm định tác động của cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam tới nền kinh tế .1 Xây dựng mô hình nghiên cứu .2 Mô tả dữ liệu và kiểm tra dữ liệu .1 Mô tả dữ liệu .2 Kết quả kiểm tra dữ liệu .3 Kết quả mô hình hồi quy đồng liên kết và mô hình hiệu chỉnh sai số .5 Kiểm định mô hình VAR .4 Đánh giá thực trạng cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam giai đoạn năm 2002 – 2016 .1 Kết quả đạt được.3 Nguyên nhân của hạn chế. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH LÃI SUẤT CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG .1 Những cơ hội và thách thức đối với Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam trong điều hành lãi suất đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 .2 Những thách thức .2 Quan điểm, phƣơng hƣớng hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 .1 Quan điểm hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .2 Phương hướng hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.3 Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 .1 Nhóm giải pháp trực tiếp .2 Nhóm giải pháp bổ trợ .4 Lộ trình thực hiện giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 .5 Điều kiện thực hiện giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 .1 Tăng tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .2 Đẩy mạnh hoạt động cấu trúc lại hệ thống tổ chức tín dụng .3 Nâng cao năng lực tài chính, minh bạch thông tin của các tổ chức tín dụng .149 KẾT LUẬN VỀ ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN .151 HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .154 TÀI LIỆU THAM KHẢO .173 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Cụm từ viết tắt tiếng Việt CCĐHLS Cơ chế điều hành lãi suất CPI_SA Chỉ số giá cả tiêu dùng đã được hiệu chỉnh yếu tố mùa vụ CSTT Chính sách tiền tệ CV Lãi suất cho vay bình quân của hệ thống NHTM DCPI_SA Sai phân bậc một của CPI đã hiệu chỉnh yếu tố mùa vụ Sai phân bậc một của lãi suất cho vay bình quân của hệ thống DCV NHTM Sai phân bậc một của lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán DQD điện tử liên ngân hàng DTBB Dự trữ bắt buộc DTCK Sai phân bậc một của lãi suất tái chiết khấu DTCV Sai phân bậc một của lãi suất tái cấp vốn Sai phân bậc một của lãi suất huy động vốn bình quân của hệ DTG thống NHTM GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTCG Giấy tờ có giá LSCB Lãi suất cơ bản NHCS Ngân hàng chính sách NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước NHTW Ngân hàng trung ương NSNN Ngân sách nhà nước OMO Thị trường mở Lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân QD hàng TCK Lãi suất tái chiết khấu TCTC Tổ chức tài chính TCTD Tổ chức tín dụng TCV Lãi suất tái cấp vốn TDND Tín dụng nhân dân TG Lãi suất huy động vốn bình quân của hệ thống NHTM USD Đôla Mỹ VNĐ Việt Nam Đồng viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt ADB The Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á Augmented Dickey – Fuller ADF Kiểm định nghiệm đơn vị Test AIC Akaike information criterion Tiêu chuẩn AIC Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam ASEAN Nations Á BoC Bank of Canada Ngân hàng trung ương Canada BoE Bank of England Ngân hàng trung ương Anh CPI Consumer Price Index Chỉ số giá cả tiêu dùng Dynamic Stochastic General Mô hình cân bằng động ngẫu DSGE Equilibrium nhiên tổng quát DW Durbin-Watson Kiểm định Durbin-Watson ECB European Central Bank Ngân hàng trung ương Châu Âu ECM Error Correction Model Mô hình hiệu chỉnh sai số Fed Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Hoa Kỳ FPE Final prediction error Tiêu chuẩn FPE Generalized Dynamic Factor Mô hình cân bằng động ngẫu GDFM Model nhiên tổng quát GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Hannan-Quinn information HQ Tiêu chuẩn HQ criterion IFS International Financial Statistics Thống kê Tài chính quốc tế IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế IRF Impulse response function Hàm phản ứng đẩy Sequential modified LR test LR Tiêu chuẩn LR statistic OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương bé nhất PBoC The People's Bank of China Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc Tiêu chuẩn SC (Schwarz SC Schwarz information criterion information criterion) SVAR Structural Vector Autoregression Mô hình tự hồi quy cấu trúc Vecto USD US Dollar Đồng USD VAR Structural Vector Autoregressive Mô hình tự hồi quy Vectơ ix DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 2.1: Trần lãi suất huy động vốn bằng VNĐ giai đoạn năm 2002 – 2016 .2: Trần lãi suất huy động vốn bằng USD giai đoạn năm 2002 – 2016 .3: Trần lãi suất cho vay bằng VNĐ giai đoạn 2008 – 2016 .4: Kiểm định nghiệm đơn vị các biến trong mô hình .5: Quan hệ tác động qua lại giữa các biến trong Mô hình VAR với biến DTG và Mô hình VAR với biến DCV .6: Tình hình lao động của Việt Nam giai đoạn năm 2002 – 2016 .7: Chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam giai đoạn năm 2002 – 2016 .8: Tốc độ tăng GDP của Việt Nam giai đoạn năm 2002 – 2016 .9: Mục tiêu GDP và lạm phát của Việt Nam giai đoạn năm 2002 – 2016 111 x DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Sơ đồ 1: Quy trình nghiên cứu .22 Hình 1: Khung phân tích của đề tài Luận án.1: Cân bằng cung cầu quỹ cho vay .2: Đường cầu vốn vay dịch chuyển sang trái .3: Đường cung vốn vay dịch chuyển sang trái .4: Mô hình IS – LM khi NHTW theo đuổi mục tiêu lãi suất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất của NHNN Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ.
Luận án "Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện cơ chế điều hành lãi suất NHNN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.