Luận án tiến sĩ: Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến thị trường các quốc gia ASEAN - Nguyễn Văn Đán (ĐH Ngân hàng TP.HCM)

Phân tích tác động lan tỏa của chính sách tiền tệ Mỹ đến kinh tế ASEAN. Hiểu rõ cơ hội, thách thức cho khu vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ từ Hoa Kỳ sang ASEAN
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ từ Hoa Kỳ sang ASEAN

Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ là hiện tượng các quyết định tiền tệ tại một quốc gia gây tác động lan tỏa đến nền kinh tế của các quốc gia khác. Hoa Kỳ giữ vị thế trung tâm trong hệ thống tài chính toàn cầu. Mọi điều chỉnh từ Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) đều tạo ra làn sóng biến động lớn. Khu vực ASEAN với độ mở kinh tế cao chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các biến động này. Các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Philippines luôn đối mặt với những thách thức phức tạp. Sự thay đổi trong chu kỳ tài chính của Mỹ làm thay đổi cán cân thanh toán và tăng trưởng khu vực. Việc nghiên cứu hiệu ứng tràn giúp các nước đang phát triển hiểu rõ cơ chế lan tỏa. Từ đó, các cơ quan hoạch định xây dựng kịch bản ứng phó thích hợp nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu hiệu ứng tràn kinh tế toàn cầu

Thị trường tài chính quốc tế ngày càng liên kết chặt chẽ. Toàn cầu hóa kinh tế tạo điều kiện cho vốn lưu chuyển nhanh chóng giữa các quốc gia. Tuy nhiên, sự gắn kết này cũng gia tăng tính dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Khi nền kinh tế lớn nhất thế giới thay đổi định hướng tiền tệ, thị trường mới nổi lập tức chịu tác động. Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ từ Mỹ lan rộng qua nhiều kênh tương tác phức tạp. ASEAN là khu vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng khả năng chống chịu còn nhiều hạn chế. Quy mô thị trường tài chính khu vực chưa đủ sâu rộng để hấp thụ toàn bộ biến động lớn. Bối cảnh này đòi hỏi việc phân tích chi tiết mức độ tác động và tính tổn thương. Đánh giá chính xác phạm vi lan tỏa giúp nhận diện rủi ro tiềm ẩn kịp thời.

1.2. Cơ chế lan truyền của lãi suất Cục Dự trữ Liên bang

Lãi suất Cục Dự trữ Liên bang là công cụ điều hành then chốt của kinh tế Mỹ. Khi Fed điều chỉnh lãi suất cơ bản, chi phí vay mượn bằng đồng USD trên toàn cầu lập tức thay đổi. Sự chênh lệch lãi suất giữa Hoa Kỳ và các nước ASEAN tạo ra động lực dịch chuyển tài sản tài chính. Nhà đầu tư quốc tế liên tục điều chỉnh danh mục để tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro. Lãi suất Cục Dự trữ Liên bang tăng cao sẽ hút vốn quay trở lại Mỹ. Ngược lại, mức lãi suất thấp kích thích xu hướng tìm kiếm lợi suất cao tại các thị trường mới nổi. Quá trình này tác động trực tiếp đến mặt bằng lãi suất nội địa của từng quốc gia ASEAN. Ngân hàng trung ương tại khu vực buộc phải đưa ra quyết định tăng hoặc giảm lãi suất để thích ứng.

II. Các kênh truyền dẫn tác động từ chính sách tiền tệ Fed

Chính sách tiền tệ Fed tác động tới các nước ASEAN thông qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau. Các kênh này hoạt động đồng thời và có sự tương tác lẫn nhau. Kênh truyền dẫn tài chính, kênh thương mại và kênh kỳ vọng là những con đường phổ biến nhất. Độ mở thương mại và tài chính của mỗi quốc gia quyết định cường độ của từng kênh truyền dẫn. Một số nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu sẽ phản ứng nhanh với kênh thương mại. Trong khi đó, các quốc gia mở cửa thị trường vốn mạnh mẽ sẽ chịu tác động rõ nét qua kênh tài chính. Việc phân tách rõ ràng từng kênh dẫn giúp nhận diện đúng nguồn gốc của biến động. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để thiết kế các công cụ can thiệp chính xác.

2.1. Phân tích vai trò của kênh truyền dẫn tài chính

Kênh truyền dẫn tài chính đóng vai trò chủ chốt trong việc lan tỏa các cú sốc tiền tệ từ Mỹ. Khi Fed thay đổi chính sách, điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt hoặc nới lỏng tương ứng. Giá cả các loại tài sản tài chính như cổ phiếu và trái phiếu tại ASEAN biến động mạnh mẽ. Chi phí vay nợ quốc tế của các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp gia tăng nhanh chóng. Khả năng tiếp cận thanh khoản ngoại tệ gặp nhiều trở ngại khi điều kiện tài chính quốc tế xấu đi. Kênh truyền dẫn tài chính cũng làm thay đổi mức độ chấp nhận rủi ro của các tổ chức tài chính toàn cầu. Sự thắt chặt tín dụng quốc tế có thể kìm hãm hoạt động đầu tư và tiêu dùng nội địa.

2.2. Sự dịch chuyển quy mô dòng vốn quốc tế đa quốc gia

Dòng vốn quốc tế là huyết mạch kết nối thị trường tài chính ASEAN với thế giới. Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ Fed trực tiếp định hình quy mô và chiều hướng của dòng vốn này. Khi lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao, dòng vốn gián tiếp có xu hướng rút mạnh khỏi thị trường mới nổi. Áp lực thoái vốn gây sụt giảm thanh khoản trên thị trường chứng khoán khu vực. Ngược lại, dòng vốn quốc tế ồ ạt chảy vào khi Mỹ nới lỏng tiền tệ có thể tạo ra hiện tượng tăng nóng giá tài sản. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng chịu sự chi phối nhất định từ chi phí tài chính toàn cầu. Sự đảo chiều đột ngột của dòng vốn luôn đi kèm rủi ro bất ổn định tài chính vĩ mô.

2.3. Tác động lan tỏa qua kênh truyền dẫn thương mại

Kênh truyền dẫn thương mại phản ánh mối quan hệ xuất nhập khẩu giữa ASEAN và nền kinh tế Mỹ. Hoa Kỳ là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của hầu hết các quốc gia thành viên ASEAN. Khi chính sách tiền tệ làm thay đổi tổng cầu và thu nhập tại Mỹ, nhu cầu hàng nhập khẩu từ ASEAN biến động theo. Sự suy giảm chi tiêu của người tiêu dùng Mỹ kéo theo đơn hàng xuất khẩu sụt giảm. Ngược lại, tổng cầu Mỹ mở rộng sẽ thúc đẩy tăng trưởng sản xuất và việc làm tại khu vực. Kênh truyền dẫn thương mại còn chịu tác động qua giá hàng hóa quốc tế và chi phí vận tải toàn cầu. Biến động giá trị USD làm thay đổi sức cạnh tranh thương mại của hàng hóa xuất khẩu.

III. Tác động của chính sách nới lỏng và thắt chặt tiền tệ

Các giai đoạn thực thi chính sách tiền tệ của Hoa Kỳ thường đan xen giữa mở rộng và thu hẹp. Fed áp dụng các công cụ truyền thống lẫn phi truyền thống để kiểm soát lạm phát và thúc đẩy việc làm. Mỗi chu kỳ nới lỏng hoặc thắt chặt đều tạo ra những tác động trái chiều đến thị trường toàn cầu. Các nước ASEAN thường trải qua những đợt bùng nổ kinh tế trong thời kỳ nới lỏng. Nhưng sau đó, khu vực phải đối mặt với khó khăn khi chu kỳ thắt chặt bắt đầu. Quy mô bảng cân đối kế toán của Fed là thước đo quan trọng phản ánh trạng thái chính sách. Hiểu rõ từng giai đoạn giúp các nền kinh tế đang phát triển chuẩn bị nguồn lực ứng phó. Sự chủ động này giảm bớt tính chu kỳ của nền kinh tế nội địa.

3.1. Hệ quả từ chương trình nới lỏng tiền tệ định lượng QE

Chương trình nới lỏng tiền tệ định lượng (QE) được triển khai qua việc mua vào lượng lớn tài sản tài chính. Biện pháp này bơm một lượng thanh khoản khổng lồ vào hệ thống ngân hàng toàn cầu. Lãi suất dài hạn tại Mỹ giảm xuống mức thấp kỷ lục. Nguồn vốn rẻ tràn sang các thị trường mới nổi như ASEAN để tìm kiếm mức sinh lời cao hơn. Nới lỏng tiền tệ định lượng (QE) tạo điều kiện cho các nước Đông Nam Á mở rộng tín dụng và thúc đẩy đầu tư. Thị trường chứng khoán và bất động sản khu vực liên tục tăng trưởng mạnh. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng tích tụ nhiều rủi ro nợ nần và tiềm ẩn nguy cơ lạm phát tài sản. Khi thanh khoản dư thừa không đi vào sản xuất thực, tính bền vững kinh tế bị đe dọa.

3.2. Cú sốc từ giai đoạn thắt chặt tiền tệ định lượng QT

Thắt chặt tiền tệ định lượng (QT) là quá trình Fed thu hẹp quy mô bảng cân đối kế toán. Ngân hàng trung ương Mỹ ngừng tái đầu tư trái phiếu đáo hạn để rút bớt tiền mặt khỏi lưu thông. Động thái này đẩy chi phí vay vốn quốc tế tăng cao nhanh chóng. Tính thanh khoản toàn cầu suy giảm đột ngột, gây căng thẳng cho các thị trường tài chính mới nổi. Thắt chặt tiền tệ định lượng (QT) buộc các nhà đầu tư quốc tế phải thu hẹp danh mục rủi ro. Các thị trường ASEAN chứng kiến hiện tượng bán tháo trái phiếu và cổ phiếu. Áp lực tái cấp vốn cho các khoản nợ nước ngoài tăng vọt đối với các doanh nghiệp khu vực. Tăng trưởng kinh tế có nguy cơ chậm lại do chi phí vốn đầu tư đắt đỏ hơn.

IV. Biến động tỷ giá hối đoái và áp lực mất giá nội tệ

Tỷ giá hối đoái là biến số vĩ mô phản ánh nhanh nhất các cú sốc tiền tệ từ nước ngoài. Khi Fed thắt chặt tiền tệ, đồng USD có xu hướng tăng giá mạnh trên thị trường quốc tế. Hiện tượng này lập tức truyền dẫn áp lực giảm giá sang đồng tiền của các nước ASEAN. Biến động tỷ giá tác động sâu rộng đến nợ công, lạm phát và cán cân thanh toán quốc gia. Việc quản lý tỷ giá đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa bảo vệ dự trữ ngoại hối và hỗ trợ xuất khẩu. Mỗi quốc gia trong khu vực lựa chọn cơ chế điều hành tỷ giá khác nhau tùy theo năng lực nội tại. Hiểu rõ biến động tỷ giá giúp doanh nghiệp và chính phủ phòng ngừa rủi ro hối đoái hữu hiệu.

4.1. Phản ứng của tỷ giá hối đoái ASEAN trước biến động

Tỷ giá hối đoái ASEAN chịu tác động tức thì mỗi khi Fed công bố quyết định lãi suất. Đồng Baht Thái Lan, Rupiah Indonesia hay Đồng Việt Nam đều ghi nhận sự điều chỉnh tương ứng. Mức độ biến động phụ thuộc vào quy mô dự trữ ngoại tệ và mức độ mở cửa tài khoản vốn. Tỷ giá hối đoái ASEAN biến động mạnh làm gia tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Hiện tượng này có thể kích hoạt lạm phát nhập khẩu trong nền kinh tế nội địa. Thị trường ngoại hối nội địa rơi vào trạng thái căng thẳng khi kỳ vọng tỷ giá gia tăng. Ngân hàng trung ương khu vực thường phải can thiệp bằng cách bán ngoại tệ hoặc tăng lãi suất điều hành để ổn định tâm lý.

4.2. Kiểm soát áp lực mất giá đồng nội tệ ở khu vực

Áp lực mất giá đồng nội tệ gia tăng khi dòng vốn rút lui và đồng USD mạnh lên. Khi đồng nội tệ suy yếu, nghĩa vụ trả nợ bằng ngoại tệ của chính phủ và doanh nghiệp tăng thêm gánh nặng. Rủi ro vỡ nợ tiềm ẩn có thể đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Để kiểm soát áp lực mất giá đồng nội tệ, các nước ASEAN áp dụng nhiều biện pháp vĩ mô kết hợp. Các công cụ bao gồm can thiệp thị trường mở, điều chỉnh biên độ tỷ giá và siết chặt quản lý ngoại hối. Đồng thời, việc nâng lãi suất điều hành được sử dụng để duy trì mức chênh lệch lãi suất hấp dẫn. Sự phối hợp chính sách thận trọng giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

V. Giải pháp ứng phó hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ

Trước hiệu ứng tràn từ chính sách tiền tệ Mỹ, các quốc gia ASEAN cần có chiến lược chủ động. Việc xây dựng một cấu trúc tài chính vững chắc giúp giảm nhẹ tác động tiêu cực của các cú sốc bên ngoài. Phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và an toàn vĩ mô là chìa khóa then chốt. Nâng cao năng lực dự báo và tính minh bạch của chính sách giúp ổn định kỳ vọng thị trường. Bên cạnh đó, việc hợp tác đa phương trong khu vực củng cố mạng lưới an toàn tài chính chung. Tăng cường khả năng tự cường kinh tế là mục tiêu dài hạn của mọi quốc gia đang phát triển.

5.1. Nâng cao tính độc lập của ngân hàng trung ương

Tính độc lập của ngân hàng trung ương là nền tảng để duy trì niềm tin của thị trường. Cơ quan điều hành cần có quyền tự chủ trong việc sử dụng các công cụ tiền tệ. Mục tiêu ổn định giá cả và bảo vệ giá trị đồng tiền phải được đặt lên hàng đầu. Khi đối mặt với cú sốc ngoại sinh, ngân hàng trung ương độc lập có thể phản ứng nhanh chóng và chuẩn xác. Tính độc lập giúp loại bỏ các áp lực ngắn hạn có thể làm suy yếu tính nhất quán của chính sách. Đồng thời, việc truyền thông minh bạch về định hướng điều hành giúp định hình kỳ vọng công chúng. Nhờ vậy, thị trường tài chính duy trì được sự ổn định ngay cả trong giai đoạn bất định toàn cầu.

5.2. Tăng cường dự trữ ngoại hối và điều hành linh hoạt

Dự trữ ngoại hối dồi dào là tấm đệm phòng thủ vững chắc trước các cú sốc tài chính quốc tế. Quy mô dự trữ đủ lớn giúp cơ quan quản lý sẵn sàng can thiệp ổn định thanh khoản ngoại hối. Các nước ASEAN cần tích lũy ngoại tệ trong những giai đoạn dòng vốn quốc tế chảy vào mạnh mẽ. Bên cạnh đó, cơ chế tỷ giá cần được điều hành linh hoạt và bám sát diễn biến thị trường. Sự linh hoạt này đóng vai trò như van giảm áp, giúp nền kinh tế hấp thụ cú sốc từ bên ngoài. Tránh duy trì một tỷ giá quá cứng nhắc vì điều này có thể làm cạn kiệt dự trữ quốc gia nhanh chóng. Sự kết hợp giữa dự trữ mạnh và tỷ giá linh hoạt tạo nên cơ chế phòng vệ tối ưu.

5.3. Phát triển thị trường vốn nội địa nhằm giảm rủi ro

Sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay nước ngoài bằng ngoại tệ là điểm yếu chí mạng của nhiều nền kinh tế. Phát triển thị trường trái phiếu và cổ phiếu bằng đồng nội tệ giúp đa dạng hóa kênh dẫn vốn. Doanh nghiệp trong nước có thể huy động vốn dài hạn mà không chịu rủi ro tỷ giá hối đoái. Một thị trường vốn phát triển sâu rộng cũng thu hút các nhà đầu tư tổ chức trong nước tham gia. Sự tham gia này tạo nguồn thanh khoản ổn định, ít chịu biến động bởi tâm lý thoái vốn quốc tế. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao tính minh bạch thị trường là rất quan trọng. Nền tảng nội địa vững mạnh sẽ hạn chế tối đa tổn thương từ hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục từ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
Tóm tắt
Abstract
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.5.1. Dữ liệu nghiên cứu
1.5.2. Phương pháp nghiên cứu
1.6. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
1.7. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Chính sách tiền tệ và hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ
2.2. Các lý thuyết liên quan về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ
2.2.1. Mô hình Mundell - Fleming
2.2.2. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất
2.2.3. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và tổng chi tiêu
2.2.4. Mô hình Blanchard, Das và Faruqee
2.2.5. Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP)
2.2.6. Lý thuyết hiệu ứng FISHER quốc tế
2.3. Các kênh dẫn hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ
2.3.1. Kênh tỷ giá hối đoái
2.3.2. Kênh tài chính
2.3.3. Kênh tổng cầu
2.3.4. Kênh tái cân bằng danh mục đầu tư
2.3.5. Kênh tăng trưởng tài chính
2.4. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
2.4.1. Các nghiên cứu nước ngoài
2.4.2. Các nghiên cứu trong nước
2.5. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3.1.1. Mô hình cơ bản
3.1.2. Mô hình nghiên cứu theo các kênh dẫn hiệu ứng tràn
3.1.2.1. Mô hình kênh tỷ giá
3.1.2.2. Mô hình kênh tài chính
3.1.2.3. Mô hình kênh tổng cầu
3.1.2.4. Mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư
3.1.2.5. Mô hình kênh tăng trưởng tài chính
3.2. ĐO LƯỜNG BIẾN NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU
3.3. MÔ HÌNH VAR VÀ ỨNG DỤNG
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ MỐI QUAN HỆ KINH TẾ GIỮA HOA KỲ VÀ CÁC QUỐC GIA ASEAN(5)
4.1.1. Đặc điểm chính sách tiền tệ Hoa Kỳ
4.1.1.1. Cơ quan quản lý, công cụ và mục tiêu của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ
4.1.1.2. Công cụ truyền thống được sử dụng bởi Fed
4.1.1.3. Các công cụ phi truyền thống được sử dụng bởi Fed
4.1.1.4. Thực trạng chính sách tiền tệ Hoa Kỳ giai đoạn 2008 - 2019
4.1.2. Quan hệ kinh tế giữa Hoa Kỳ và các quốc gia ASEAN(5)
4.1.2.1. Quan hệ về thương mại
4.1.2.2. Quan hệ về đầu tư
4.2. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY
4.2.1. Các kiểm định thống kê
4.2.1.1. Thống kê mô tả
4.2.1.2. Kiểm định tính dừng
4.2.1.3. Xác định độ trễ tối ưu
4.2.1.4. Kiểm định đồng liên kết
4.2.1.5. Kiểm định tính ổn định của mô hình
4.2.2. Kết quả hồi quy các quốc gia ASEAN
4.2.2.1. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản
4.2.2.2. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá
4.2.2.3. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính
4.2.2.4. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu
4.2.2.5. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư
4.2.2.6. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính
4.2.3. Kết quả hồi quy Việt Nam
4.2.3.1. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản
4.2.3.2. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá
4.2.3.3. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính
4.2.3.4. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu
4.2.3.5. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư
4.2.3.6. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính
4.3. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.3.1. Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến nền kinh tế thực các quốc gia ASEAN(5)
4.3.2. Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến thị trường tài chính các quốc gia ASEAN(5)
4.4. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.2. MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.2.1. Đối với các quốc gia ASEAN
5.2.1.1. Về xây dựng chính sách lãi suất
5.2.1.2. Về xây dựng chính sách tỷ giá hối đoái
5.2.1.3. Về quản lý thị trường chứng khoán
5.2.1.4. Về quản lý xuất khẩu
5.2.1.5. Về quản lý dòng vốn
5.2.2. Đối với Việt Nam
5.2.2.1. Về ổn định tăng trưởng
5.2.2.2. Về điều hành lãi suất
5.2.2.3. Về điều hành tỷ giá hối đoái
5.2.2.4. Về quản lý thị trường chứng khoán
5.2.2.5. Về quản lý xuất khẩu
5.2.2.6. Về chính sách tín dụng
5.3. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ hoa kỳ đến thị trường các quốc qia asean

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------o0o-------------- NGUYỄN VĂN ĐÁN HIỆU ỨNG TRÀN CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ HOA KỲ ĐẾN THỊ TRƢỜNG CÁC QUỐC GIA ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng Mã số: 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Hải TS. Tôn Thất Viên TP.

HỒ CHÍ MINH, THÁNG 12 NĂM 2022 I LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Nguyễn Văn Đán Sinh ngày: 20/10/1983 tại Thái Bình Là nghiên cứu sinh khóa 21 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng.01 Đề tài nghiên cứu: Hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến thị trường các quốc gia ASEAN. Tôi xin cam đoan: Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường Đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam đoan trên. HCM, ngày 22 tháng 12 năm 2022 Ngƣời cam đoan Nguyễn Văn Đán II LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành đến Ban giám hiệu Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, nơi đã cho tôi cơ hội được học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến khoa Đào tạo Sau đại học đã có những chia sẻ, hướng dẫn kịp thời, tháo gỡ những khó khăn về các thủ tục giúp tôi an tâm hơn trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Quý Thầy, Cô trong Trường đã truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu.

Đặc biệt là Quý Thầy, Cô thuộc khoa Kinh tế Quốc tế đã tạo điều kiện cho tôi tham dự các buổi sinh hoạt chuyên môn để có cơ hội trao đổi, mở rộng và củng cố những kiến thức chuyên môn, phục vụ trực tiếp cho luận án này. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến Thầy TS. Lê Văn Hải và TS. Tôn Thất Viên là những người hướng dẫn khoa học trực tiếp đối với luận án, đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt nhiều kiến thức quý báu và luôn động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài này.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và những người bạn, đơn vị và đồng nghiệp nơi tôi công tác đã hết lòng động viên và hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi có cơ hội học tập và nghiên cứu một cách tốt nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn. HCM, ngày 22 tháng 12 năm 2022 Nguyễn Văn Đán III MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục viết tắt. vii Danh mục bảng. viii Danh mục hình .xi CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. DỮ LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .11 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Chính sách tiền tệ và hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ. Các lý thuyết liên quan về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ.

Mô hình Mudell - Fleming. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và tổng chi tiêu. Mô hình Blanchard, Das và Faruqee.

Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP). Lý thuyết hiệu ứng FISHER quốc tế. Các kênh dẫn hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ. Kênh tỷ giá hối đoái.

Kênh tài chính. Kênh tổng cầu. Kênh tái cân bằng danh mục đầu tư. Kênh tăng trưởng tài chính.

TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU .60 Kết luận chƣơng 2.64 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Mô hình cơ bản .2 Mô hình nghiên cứu theo các kênh dẫn hiệu ứng tràn .1 Mô hình kênh tỷ giá .2 Mô hình kênh tài chính .3 Mô hình kênh tổng cầu .4 Mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư.5 Mô hình kênh kênh tăng trưởng tài chính .2 ĐO LƢỜNG BIẾN NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU .3 MÔ HÌNH VAR VÀ ỨNG DỤNG .78 Kết luận chƣơng 3.85 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ MỐI QUAN HỆ KINH TẾ GIỮA HOA KỲ VÀ CÁC QUỐC GIA ASEAN(5). Đặc điểm chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Cơ quan quản lý, công cụ và mục tiêu của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Công cụ truyền thống được sử dụng bởi Fed.

Các công cụ phi truyền thống được sử dụng bởi Fed. Thực trạng chính sách tiền tệ Hoa Kỳ giai đoạn 2008 -2019. Quan hệ kinh tế giữa Hoa Kỳ và các quốc gia ASEAN(5). Quan hệ về thương mại.

Quan hệ về đầu tư .2 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY. Các kiểm định thống kê. Thống kê mô tả. Kiểm định tính dừng.

Xác định độ trễ tối ưu. Kiểm định đồng liên kết. Kiểm định tính ổn định của mô hình. Kết quả hồi quy các quốc gia ASEAN.

Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu.

Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính. Kết quả hồi quy Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản.

Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư.

Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính .3 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến nền kinh tế thực các quốc gia ASEAN(5). Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến thị trường tài chính các quốc gia ASEAN(5). 156 Kết luận chƣơng 4.159 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.

Đối với các quốc gia ASEAN. Về xây dựng chính sách lãi suất. Về xây dựng chính sách tỷ giá hối đoái. Về quản lý thị trường chứng khoán.

Về quản lý xuất khẩu. Về quản lý dòng vốn. Đối với Việt Nam. Về ổn định tăng trưởng.

Về điều hành lãi suất. Về điều hành tỷ giá hối đoái. Về quản lý thị trường chứng khoán. Về quản lý xuất khẩu.

Về chính sách tín dụng .3 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .179 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .191 VII DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH ADB Ngân hàng Phát triển châu Á Asia Developed Bank AEs Các nền kinh tế phát triển Avanced Economies Gồm 5 nước: Indonesia, Malaysia, ASEAN(5) Philippines,Thái Lan, Việt Nam CCTM Cán cân thương mại CPI Chỉ số giá tiêu dùng Customer Price Index CPS Tín dụng khu vực tư nhân Claims Private Sector CSTT Chính sách tiền tệ DMĐT Danh mục đầu tư ECB Ngân hàng Trung ương châu Âu European Central Bank EMEs Các nền kinh tế thị trường mới nổi Emerging Market Economies EU Liên minh châu Âu European Union FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment Fed Cục Dự trữ Liêng bang Hoa Kỳ Federal Reserve System FOMC Ủy ban thị trường Mở của Fed Federal Open Market Committee FPI Dòng vốn danh mục Foreign Portfolio Investment GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GFC Khủng hoảng tài chính toàn cầu Global financial crisis IFE Hiệu ứng FISHER quốc tế IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund IRP Ngang bằng lãi suất Interest Rate Parity M2 Cung tiền mở rộng M2 Broad Money M2 NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương OLS Phương pháp bình phương bé nhất Ordinary Least Square QE Nới lỏng định lượng Quantitative easing TGHĐ Tỷ giá hối đoái TTCK Thị trường chứng khoán TTTC Thị trường tài chính VAR Mô hình vectơ tự hồi quy Vector auto regressive VIII DANH MỤC BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 2.1: Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu ứng tràn CSTT .1: Định nghĩa biến và nguồn dữ liệu .1: Những thay đổi trong bảng cân đối tài sản của Fed.2: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu .3: Kết quả kiểm định tính dừng .4: Kết quả kiểm định độ trễ tối ưu .5: Phân rã phương sai của GDP_a .6: Phân rã phương sai của CPI_a .7: Phân rã phương sai của IR_a: .8: Phân rã phương sai của EX_us .9: Phân rã phương sai của TB_us .10: Phân rã phương sai của EX_a .11: Phân rã phương sai của EQ_us .12: Phân rã phương sai của EQ_a .13: Phân rã phương sai của IMP_us .14: Phân rã phương sai của EXP_a .15: Phân rã phương sai của FPI_a.16: Phân rã phương sai của CPS_a .17: Phân rã phương sai của GDP_vn .18: Phân rã phương sai của CPI_vn .19: Phân rã phương sai của IR_vn .20: Phân rã phương sai của EX_vn .21: Phân rã phương sai của EQ_vn .22: Phân rã phương sai của EXP_vn.23: Phân rã phương sai của FPI_vn .24: Phân rã phương sai của CPS_vn .154 IX DANH MỤC HÌNH TÊN HÌNH TRANG Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu định lượng .1: Mối quan hệ giữa tỷ giá và sản lượng .2: Mối quan hệ giữa sản lượng với kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất .3: Mối quan hệ sản lượng và tỷ giá dưới tác động mở rộng tiền tệ trong ngắn hạn .4: Mối quan hệ giữa kỳ vọng tỷ giá và tổng chi tiêu .5: Sản lượng và tỷ giá hối đoái ở trạng thái cân bằng .6: Ảnh hưởng của cú sốc tài chính đến sản lượng và tỷ giá hối đoái .7: Ảnh hưởng của cú sốc thương mại đối với sản lượng và tỷ giá hối đoái .8: Minh họa khái niệm hiệu ứng Fisher quốc tế .1: Các bước chính trong phân tích VAR .1: Mô hình giải thích CSTT tác động đến các điều kiện kinh tế .2: Lãi suất mục tiêu của Fed giai đoạn 2008 - 2019.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Đán (2022). Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hieu-ung-tran-chinh-sach-tien-te-hoa-ky-den-thi-truong-asean

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động lan tỏa của chính sách tiền tệ Mỹ đến kinh tế ASEAN. Hiểu rõ cơ hội, thách thức cho khu vực.

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ tới thị trường ASEAN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter