Luận án tiến sĩ: Hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến thị trường các quốc gia ASEAN

"Luận án tiến sĩ này khám phá tác động tràn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ lên thị trường ASEAN, phân tích ảnh hưởng và đề xuất giải pháp."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ

Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đối với các quốc gia ASEAN. Chính sách tiền tệ Hoa Kỳ, đặc biệt từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed), có ảnh hưởng toàn cầu. Các quyết định của Fed về lãi suất và các chương trình như nới lỏng định lượng (QE) tạo ra những làn sóng kinh tế vượt ra ngoài biên giới. Hiệu ứng tràn này tác động trực tiếp đến sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của các thị trường mới nổi, đặc biệt là khu vực ASEAN. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế và mức độ ảnh hưởng này, góp phần vào việc xây dựng chính sách ứng phó hiệu quả hơn cho các quốc gia trong khu vực. Sự hiểu biết về các cơ chế lây lan này là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách ASEAN.

1.1. Khái niệm hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ

Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ đề cập đến việc các thay đổi trong chính sách tiền tệ của một quốc gia lớn có tác động lan tỏa đến các quốc gia khác. Đối với chính sách tiền tệ Hoa Kỳ, điều này diễn ra khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) điều chỉnh lãi suất hoặc thực hiện các biện pháp nới lỏng/thắt chặt định lượng (QE). Những điều chỉnh này ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế, tỷ giá hối đoái, và chi phí vay vốn trên toàn cầu. Các nền kinh tế nhỏ hơn, đặc biệt là các thị trường mới nổi như ASEAN, thường dễ bị tổn thương hơn trước những biến động này. Cơ chế lây truyền diễn ra qua nhiều kênh tài chính và kinh tế, tạo ra những thách thức đáng kể cho việc quản lý kinh tế vĩ mô của các nước tiếp nhận hiệu ứng tràn.

1.2. Vai trò của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ Fed

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ. Fed là ngân hàng trung ương của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Các quyết định của Fed về lãi suất chuẩn ảnh hưởng đến lãi suất toàn cầu. Các chương trình như nới lỏng định lượng (QE) làm thay đổi nguồn cung tiền và kỳ vọng thị trường. Sự thắt chặt chính sách (tăng lãi suất Fed) thường dẫn đến dòng vốn chảy ngược về Hoa Kỳ. Ngược lại, nới lỏng chính sách (giảm lãi suất Fed hoặc QE) thúc đẩy dòng vốn tìm kiếm lợi suất cao hơn ở các thị trường mới nổi. Những biến động này tạo áp lực lớn lên các nền kinh tế ASEAN, ảnh hưởng đến ổn định tài chính và tiền tệ của khu vực. Chính sách của Fed là yếu tố then chốt cần được các quốc gia ASEAN theo dõi sát sao.

1.3. Đặc điểm chính sách tiền tệ Hoa Kỳ giai đoạn 2008 2019

Giai đoạn 2008-2019 chứng kiến những biến động lớn trong chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Fed áp dụng các chính sách nới lỏng định lượng (QE) quy mô lớn. Lãi suất Fed được duy trì ở mức thấp kỷ lục trong thời gian dài. Chính sách này nhằm kích thích kinh tế nội địa. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra dòng vốn quốc tế khổng lồ chảy vào các thị trường mới nổi, bao gồm ASEAN. Sau đó, Fed bắt đầu quá trình bình thường hóa chính sách, bao gồm tăng dần lãi suất và thu hẹp bảng cân đối kế toán (QT). Những thay đổi này đảo ngược dòng vốn, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái và thị trường tài chính ở ASEAN. Hiểu rõ các giai đoạn này giúp phân tích tác động cụ thể đến ASEAN.

II.Các kênh dẫn hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ

Hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN không diễn ra một cách ngẫu nhiên. Các tác động này được truyền tải qua nhiều kênh cụ thể, mỗi kênh có cơ chế hoạt động riêng và ảnh hưởng khác nhau đến các nền kinh tế tiếp nhận. Việc phân tích từng kênh dẫn giúp nhận diện rõ hơn những rủi ro và cơ hội mà chính sách của Fed mang lại. Các kênh chính bao gồm kênh tỷ giá hối đoái, kênh tài chính (dòng vốn) và kênh tổng cầu. Ngoài ra, kênh tái cân bằng danh mục đầu tư và kênh tăng trưởng tài chính cũng đóng vai trò quan trọng. Sự hiểu biết sâu sắc về các kênh này là nền tảng để các quốc gia ASEAN xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp.

2.1. Kênh tỷ giá hối đoái và tác động

Kênh tỷ giá hối đoái là một trong những kênh dẫn chính của hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ. Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, đồng Đô la Mỹ thường mạnh lên. Điều này làm cho các đồng tiền của các quốc gia ASEAN đối mặt với áp lực giảm giá so với USD. Đồng tiền yếu hơn có thể làm tăng chi phí nhập khẩu, đẩy lạm phát ở ASEAN lên cao. Ngược lại, xuất khẩu của ASEAN có thể trở nên cạnh tranh hơn. Khi Fed nới lỏng chính sách (giảm lãi suất hoặc QE), đồng USD yếu đi, các đồng tiền ASEAN có thể tăng giá. Điều này giúp giảm lạm phát nhập khẩu nhưng lại gây khó khăn cho xuất khẩu. Sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thương mại và giá cả trong nước của các quốc gia ASEAN.

2.2. Kênh tài chính và dòng vốn quốc tế

Kênh tài chính là một kênh truyền tải hiệu ứng tràn mạnh mẽ khác. Các quyết định của Fed ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn quốc tế. Khi lãi suất Fed tăng, các nhà đầu tư có xu hướng chuyển vốn từ các thị trường mới nổi về Hoa Kỳ để tìm kiếm lợi suất cao hơn và rủi ro thấp hơn. Điều này dẫn đến tình trạng dòng vốn chảy ra khỏi ASEAN, gây áp lực lên thị trường chứng khoán, trái phiếu và khả năng thanh khoản của khu vực. Ngược lại, chính sách nới lỏng định lượng (QE) của Fed tạo ra nguồn vốn dồi dào, thúc đẩy dòng vốn tìm kiếm lợi nhuận ở ASEAN. Dòng vốn quốc tế này có thể gây ra bong bóng tài sản hoặc làm tăng rủi ro hệ thống nếu không được quản lý tốt. Sự biến động của dòng vốn ảnh hưởng lớn đến ổn định tài chính ở ASEAN.

2.3. Kênh tổng cầu và tái cân bằng danh mục

Chính sách tiền tệ Hoa Kỳ cũng tác động đến ASEAN thông qua kênh tổng cầu và tái cân bằng danh mục đầu tư. Kênh tổng cầu liên quan đến việc các thay đổi trong chính sách của Fed ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng và đầu tư ở Hoa Kỳ, sau đó lan truyền sang các nước đối tác thương mại như ASEAN. Ví dụ, kinh tế Hoa Kỳ tăng trưởng nhờ chính sách nới lỏng có thể thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu hàng hóa từ ASEAN. Kênh tái cân bằng danh mục đầu tư xảy ra khi các nhà đầu tư thay đổi cấu trúc danh mục đầu tư của họ để phản ứng với những thay đổi trong lãi suất Fed. Khi lãi suất Fed thấp, nhà đầu tư tìm kiếm tài sản có lợi suất cao hơn ở các thị trường mới nổi. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển vốn, ảnh hưởng đến giá tài sản và điều kiện tín dụng ở ASEAN.

III.Phương pháp nghiên cứu hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp luận kinh tế lượng tiên tiến để phân tích hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phát triển các giả thuyết rõ ràng về mối quan hệ giữa chính sách của Fed và các biến kinh tế vĩ mô của ASEAN. Sau đó, các mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc, bao gồm việc đo lường các biến và lựa chọn nguồn dữ liệu thích hợp. Mô hình VAR (Vector Autoregressive) là công cụ chính được sử dụng để phân tích các mối quan hệ động giữa các biến, cho phép đánh giá tác động của các cú sốc chính sách tiền tệ của Fed.

3.1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là định lượng và phân tích hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ của Hoa Kỳ đến các quốc gia ASEAN. Nghiên cứu tìm cách trả lời các câu hỏi cụ thể. Các câu hỏi bao gồm: Chính sách tiền tệ Hoa Kỳ ảnh hưởng đến các biến kinh tế vĩ mô của ASEAN như thế nào? Các kênh dẫn truyền chính nào đang hoạt động? Mức độ tác động khác nhau giữa các quốc gia ASEAN ra sao? Việc làm rõ các câu hỏi này giúp định hướng quá trình thu thập dữ liệu và lựa chọn phương pháp phân tích, đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu cung cấp những hiểu biết sâu sắc và hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách.

3.2. Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu vĩ mô và tài chính của Hoa Kỳ và các quốc gia ASEAN. Dữ liệu bao gồm các biến số liên quan đến chính sách tiền tệ Hoa Kỳ như lãi suất Fed, quy mô bảng cân đối kế toán của Fed (đối với QE/QT). Đối với ASEAN, các biến số như tỷ giá hối đoái, lạm phát, tăng trưởng GDP, dòng vốn quốc tế, và lãi suất trong nước được thu thập. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quốc gia ASEAN chính (ASEAN-5 hoặc ASEAN+). Dữ liệu được thu thập theo chuỗi thời gian, thường là hàng tháng hoặc hàng quý, trong một giai đoạn đủ dài để nắm bắt các chu kỳ chính sách của Fed và tác động của chúng. Việc đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của dữ liệu là yếu tố quan trọng.

3.3. Ứng dụng mô hình VAR trong phân tích

Mô hình Vector Autoregressive (VAR) là công cụ kinh tế lượng chủ đạo được áp dụng trong nghiên cứu này. Mô hình VAR cho phép phân tích mối quan hệ động và tương tác lẫn nhau giữa nhiều chuỗi thời gian. Nó đặc biệt hữu ích để ước tính phản ứng của các biến kinh tế vĩ mô của ASEAN trước những cú sốc từ chính sách tiền tệ của Fed. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng các hàm phản ứng xung (Impulse Response Functions - IRF) để mô tả cách một cú sốc từ lãi suất Fed hoặc QE ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, dòng vốn, lạm phát, và tăng trưởng kinh tế ở ASEAN theo thời gian. Phân rã phương sai cũng được sử dụng để xác định mức độ đóng góp của các cú sốc từ Fed vào biến động của các biến số tại ASEAN.

IV.Kết quả nghiên cứu tác động chính sách tiền tệ đến ASEAN

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến các quốc gia ASEAN. Phân tích hồi quy bằng mô hình VAR cho thấy tác động này là có ý nghĩa thống kê và diễn ra qua nhiều kênh đã được xác định. Các kết quả cụ thể về ảnh hưởng của lãi suất Fed, dòng vốn quốc tế, tỷ giá hối đoái, lạm phát và tăng trưởng kinh tế ASEAN được trình bày chi tiết. Sự khác biệt trong phản ứng của từng quốc gia ASEAN cũng được làm rõ, phản ánh đặc điểm cấu trúc kinh tế và chính sách riêng của mỗi nước. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà hoạch định chính sách ASEAN hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội từ bên ngoài.

4.1. Ảnh hưởng của lãi suất Fed và dòng vốn quốc tế

Nghiên cứu chỉ ra rằng các thay đổi trong lãi suất Fed có ảnh hưởng đáng kể đến dòng vốn quốc tế vào và ra khỏi khu vực ASEAN. Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, dòng vốn có xu hướng chảy ngược về Hoa Kỳ, gây áp lực lên cán cân thanh toán của các quốc gia ASEAN. Ngược lại, chính sách lãi suất thấp hoặc nới lỏng định lượng (QE) của Fed thúc đẩy dòng vốn tìm kiếm lợi suất cao hơn, chảy vào các thị trường mới nổi, bao gồm ASEAN. Sự biến động của dòng vốn này ảnh hưởng đến sự ổn định thị trường tài chính, lãi suất trong nước và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp tại ASEAN. Các quốc gia ASEAN cần có chính sách quản lý dòng vốn hiệu quả để giảm thiểu rủi ro.

4.2. Tác động đến tỷ giá hối đoái và lạm phát ở ASEAN

Kết quả nghiên cứu cũng làm rõ tác động của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến tỷ giá hối đoái và lạm phát ở ASEAN. Chính sách thắt chặt của Fed thường dẫn đến sự mất giá của các đồng tiền ASEAN so với đồng Đô la Mỹ. Tỷ giá hối đoái suy yếu làm tăng chi phí nhập khẩu, từ đó có thể đẩy lạm phát ở ASEAN lên cao. Ngược lại, chính sách nới lỏng của Fed có thể gây áp lực tăng giá cho các đồng tiền ASEAN, làm giảm lạm phát nhập khẩu nhưng lại ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Các ngân hàng trung ương ASEAN cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này khi điều hành chính sách tiền tệ nội địa để duy trì ổn định giá cả và tỷ giá.

4.3. Ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế ASEAN

Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ cũng có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế ASEAN. Khi chính sách của Fed thắt chặt, dòng vốn rút ra, điều kiện tài chính trở nên khó khăn hơn ở ASEAN. Lãi suất trong nước có thể tăng, cản trở đầu tư và tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, chính sách nới lỏng của Fed có thể thúc đẩy dòng vốn, giảm chi phí vay vốn, và kích thích tăng trưởng. Tuy nhiên, dòng vốn quá mức cũng có thể tạo ra rủi ro bong bóng tài sản và lạm phát. Các quốc gia ASEAN cần có chính sách kinh tế vĩ mô thận trọng để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ những biến động này, nhằm duy trì tăng trưởng bền vững.

V.Hàm ý chính sách cho ASEAN ứng phó hiệu ứng tràn

Các phát hiện từ nghiên cứu này mang lại những hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia ASEAN. Để ứng phó hiệu quả với hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ, các nền kinh tế khu vực cần tăng cường khả năng chống chịu nội tại, đồng thời đẩy mạnh hợp tác khu vực. Việc áp dụng các biện pháp quản lý vĩ mô thận trọng và phát triển thị trường tài chính sâu rộng là rất cần thiết. Các chính sách cần tập trung vào việc ổn định tỷ giá hối đoái, quản lý dòng vốn quốc tế và duy trì lạm phát trong tầm kiểm soát. Xây dựng một khuôn khổ chính sách linh hoạt và có khả năng thích ứng cao sẽ giúp ASEAN đối phó tốt hơn với các cú sốc bên ngoài và duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững.

5.1. Tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế

Các quốc gia ASEAN cần tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế để giảm thiểu tác động tiêu cực từ hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Điều này bao gồm việc duy trì chính sách tài khóa thận trọng để tạo bộ đệm. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt để ứng phó với biến động tỷ giá và lạm phát. Phát triển thị trường tài chính nội địa sâu rộng, đa dạng hóa nguồn vốn và công cụ tài chính giúp giảm sự phụ thuộc vào dòng vốn nước ngoài. Tích lũy dự trữ ngoại hối đầy đủ là biện pháp quan trọng để ổn định tỷ giá và cung cấp thanh khoản khi cần thiết. Cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản trị cũng góp phần tăng cường khả năng chống chịu tổng thể của nền kinh tế.

5.2. Phối hợp chính sách tiền tệ khu vực

Phối hợp chính sách tiền tệ khu vực giữa các quốc gia ASEAN có vai trò ngày càng quan trọng trong việc đối phó với hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ. Các nước ASEAN có thể chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và điều phối hành động để giảm thiểu sự cạnh tranh phá giá đồng tiền. Thúc đẩy các cơ chế hỗ trợ lẫn nhau trong khu vực, như các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ, có thể cung cấp lưới an toàn tài chính trong thời kỳ biến động. Việc xây dựng một tiếng nói chung và lập trường thống nhất trong các diễn đàn kinh tế quốc tế cũng giúp tăng cường sức ảnh hưởng của khu vực. Phối hợp chặt chẽ giúp ASEAN quản lý hiệu quả hơn dòng vốn và ổn định thị trường tài chính chung.

5.3. Đa dạng hóa nguồn vốn và thị trường

Đa dạng hóa nguồn vốn và thị trường là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu rủi ro từ hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Các quốc gia ASEAN không nên quá phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất hoặc một thị trường xuất khẩu chính. Việc thu hút đầu tư từ nhiều quốc gia và khu vực khác nhau giúp phân tán rủi ro. Phát triển các thị trường trái phiếu và cổ phiếu nội địa, khuyến khích đầu tư trong nước cũng làm giảm sự nhạy cảm với dòng vốn nước ngoài. Bên cạnh đó, đa dạng hóa cơ cấu kinh tế, phát triển các ngành nghề có giá trị gia tăng cao và thúc đẩy thương mại nội khối giúp tăng cường khả năng tự chủ và chống chọi với các cú sốc từ bên ngoài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
TÓM TẮT
ABSTRACT
1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.4. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. DỮ LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.5.1. Dữ liệu nghiên cứu
1.5.2. Phương pháp nghiên cứu
1.6. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
1.7. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
2. CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Chính sách tiền tệ và hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ
2.1.1. Các lý thuyết liên quan về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ
2.1.1.1. Mô hình Mudell - Fleming
2.1.1.2. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất
2.1.1.3. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và tổng chi tiêu
2.1.1.4. Mô hình Blanchard, Das và Faruqee
2.1.1.5. Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP)
2.1.1.6. Lý thuyết hiệu ứng FISHER quốc tế
2.1.2. Các kênh dẫn hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ
2.1.2.1. Kênh tỷ giá hối đoái
2.1.2.2. Kênh tài chính
2.1.2.3. Kênh tổng cầu
2.1.2.4. Kênh tái cân bằng danh mục đầu tư
2.1.2.5. Kênh tăng trưởng tài chính
2.2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
2.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài
2.2.2. Các nghiên cứu trong nước
2.3. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU
2.4. Kết luận chƣơng 2
3. CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3.1.1. Mô hình cơ bản
3.1.2. Mô hình nghiên cứu theo các kênh dẫn hiệu ứng tràn
3.1.2.1. Mô hình kênh tỷ giá
3.1.2.2. Mô hình kênh tài chính
3.1.2.3. Mô hình kênh tổng cầu
3.1.2.4. Mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư
3.1.2.5. Mô hình kênh kênh tăng trưởng tài chính
3.2. ĐO LƢỜNG BIẾN NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU
3.3. MÔ HÌNH VAR VÀ ỨNG DỤNG
3.4. Kết luận chƣơng 3
4. CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ MỐI QUAN HỆ KINH TẾ GIỮA HOA KỲ VÀ CÁC QUỐC GIA ASEAN(5)
4.1.1. Đặc điểm chính sách tiền tệ Hoa Kỳ
4.1.1.1. Cơ quan quản lý, công cụ và mục tiêu của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ
4.1.1.2. Công cụ truyền thống được sử dụng bởi Fed
4.1.1.3. Các công cụ phi truyền thống được sử dụng bởi Fed
4.1.1.4. Thực trạng chính sách tiền tệ Hoa Kỳ giai đoạn 2008 -2019
4.1.2. Quan hệ kinh tế giữa Hoa Kỳ và các quốc gia ASEAN(5)
4.1.2.1. Quan hệ về thương mại
4.1.2.2. Quan hệ về đầu tư
4.2. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY
4.2.1. Các kiểm định thống kê
4.2.1.1. Thống kê mô tả
4.2.1.2. Kiểm định tính dừng
4.2.1.3. Xác định độ trễ tối ưu
4.2.1.4. Kiểm định đồng liên kết
4.2.1.5. Kiểm định tính ổn định của mô hình
4.2.2. Kết quả hồi quy các quốc gia ASEAN
4.2.2.1. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản
4.2.2.2. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá
4.2.2.3. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính
4.2.2.4. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu
4.2.2.5. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư
4.2.2.6. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính
4.2.3. Kết quả hồi quy Việt Nam
4.2.3.1. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản
4.2.3.2. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá
4.2.3.3. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính
4.2.3.4. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu
4.2.3.5. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư
4.2.3.6. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính
4.3. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.3.1. Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến nền kinh tế thực các quốc gia ASEAN(5)
4.3.2. Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến thị trường tài chính các quốc gia ASEAN(5)
4.4. Kết luận chƣơng 4
5. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1.1. Đối với các quốc gia ASEAN
5.1.1.1. Về xây dựng chính sách lãi suất
5.1.1.2. Về xây dựng chính sách tỷ giá hối đoái
5.1.1.3. Về quản lý thị trường chứng khoán
5.1.1.4. Về quản lý xuất khẩu
5.1.1.5. Về quản lý dòng vốn
5.1.2. Đối với Việt Nam
5.1.2.1. Về ổn định tăng trưởng
5.1.2.2. Về điều hành lãi suất
5.1.2.3. Về điều hành tỷ giá hối đoái
5.1.2.4. Về quản lý thị trường chứng khoán
5.1.2.5. Về quản lý xuất khẩu
5.1.2.6. Về chính sách tín dụng
5.2. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ hoa kỳ đến thị trường các quốc qia asean luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------o0o-------------- NGUYỄN VĂN ĐÁN HIỆU ỨNG TRÀN CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ HOA KỲ ĐẾN THỊ TRƢỜNG CÁC QUỐC GIA ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng Mã số: 9.01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Hải TS. Tôn Thất Viên TP.

HỒ CHÍ MINH, THÁNG 12 NĂM 2022 I LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Nguyễn Văn Đán Sinh ngày: 20/10/1983 tại Thái Bình Là nghiên cứu sinh khóa 21 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng.01 Đề tài nghiên cứu: Hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến thị trường các quốc gia ASEAN. Tôi xin cam đoan: Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường Đại học nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam đoan trên. HCM, ngày 22 tháng 12 năm 2022 Ngƣời cam đoan Nguyễn Văn Đán II LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành đến Ban giám hiệu Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, nơi đã cho tôi cơ hội được học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến khoa Đào tạo Sau đại học đã có những chia sẻ, hướng dẫn kịp thời, tháo gỡ những khó khăn về các thủ tục giúp tôi an tâm hơn trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Quý Thầy, Cô trong Trường đã truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu.

Đặc biệt là Quý Thầy, Cô thuộc khoa Kinh tế Quốc tế đã tạo điều kiện cho tôi tham dự các buổi sinh hoạt chuyên môn để có cơ hội trao đổi, mở rộng và củng cố những kiến thức chuyên môn, phục vụ trực tiếp cho luận án này. Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến Thầy TS. Lê Văn Hải và TS. Tôn Thất Viên là những người hướng dẫn khoa học trực tiếp đối với luận án, đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt nhiều kiến thức quý báu và luôn động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài này.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và những người bạn, đơn vị và đồng nghiệp nơi tôi công tác đã hết lòng động viên và hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi có cơ hội học tập và nghiên cứu một cách tốt nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn. HCM, ngày 22 tháng 12 năm 2022 Nguyễn Văn Đán III MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục viết tắt. vii Danh mục bảng. viii Danh mục hình .xi CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. DỮ LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .11 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Chính sách tiền tệ và hiệu ứng tràn của chính sách tiền tệ. Các lý thuyết liên quan về hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ.

Mô hình Mudell - Fleming. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất. Mô hình kỳ vọng tỷ giá hối đoái và tổng chi tiêu. Mô hình Blanchard, Das và Faruqee.

Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP). Lý thuyết hiệu ứng FISHER quốc tế. Các kênh dẫn hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ. Kênh tỷ giá hối đoái.

Kênh tài chính. Kênh tổng cầu. Kênh tái cân bằng danh mục đầu tư. Kênh tăng trưởng tài chính.

TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU .60 Kết luận chƣơng 2.64 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Mô hình cơ bản .2 Mô hình nghiên cứu theo các kênh dẫn hiệu ứng tràn .1 Mô hình kênh tỷ giá .2 Mô hình kênh tài chính .3 Mô hình kênh tổng cầu .4 Mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư.5 Mô hình kênh kênh tăng trưởng tài chính .2 ĐO LƢỜNG BIẾN NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN DỮ LIỆU .3 MÔ HÌNH VAR VÀ ỨNG DỤNG .78 Kết luận chƣơng 3.85 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ MỐI QUAN HỆ KINH TẾ GIỮA HOA KỲ VÀ CÁC QUỐC GIA ASEAN(5). Đặc điểm chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Cơ quan quản lý, công cụ và mục tiêu của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ. Công cụ truyền thống được sử dụng bởi Fed.

Các công cụ phi truyền thống được sử dụng bởi Fed. Thực trạng chính sách tiền tệ Hoa Kỳ giai đoạn 2008 -2019. Quan hệ kinh tế giữa Hoa Kỳ và các quốc gia ASEAN(5). Quan hệ về thương mại.

Quan hệ về đầu tư .2 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY. Các kiểm định thống kê. Thống kê mô tả. Kiểm định tính dừng.

Xác định độ trễ tối ưu. Kiểm định đồng liên kết. Kiểm định tính ổn định của mô hình. Kết quả hồi quy các quốc gia ASEAN.

Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu.

Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính. Kết quả hồi quy Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mô hình dạng cơ bản.

Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tỷ giá. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tài chính. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tổng cầu. Kết quả nghiên cứu mô hình kênh cân bằng danh mục đầu tư.

Kết quả nghiên cứu mô hình kênh tăng trưởng tài chính .3 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến nền kinh tế thực các quốc gia ASEAN(5). Hiệu ứng tràn từ CSTT Hoa Kỳ đến thị trường tài chính các quốc gia ASEAN(5). 156 Kết luận chƣơng 4.159 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.

Đối với các quốc gia ASEAN. Về xây dựng chính sách lãi suất. Về xây dựng chính sách tỷ giá hối đoái. Về quản lý thị trường chứng khoán.

Về quản lý xuất khẩu. Về quản lý dòng vốn. Đối với Việt Nam. Về ổn định tăng trưởng.

Về điều hành lãi suất. Về điều hành tỷ giá hối đoái. Về quản lý thị trường chứng khoán. Về quản lý xuất khẩu.

Về chính sách tín dụng .3 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .179 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .191 VII DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH ADB Ngân hàng Phát triển châu Á Asia Developed Bank AEs Các nền kinh tế phát triển Avanced Economies Gồm 5 nước: Indonesia, Malaysia, ASEAN(5) Philippines,Thái Lan, Việt Nam CCTM Cán cân thương mại CPI Chỉ số giá tiêu dùng Customer Price Index CPS Tín dụng khu vực tư nhân Claims Private Sector CSTT Chính sách tiền tệ DMĐT Danh mục đầu tư ECB Ngân hàng Trung ương châu Âu European Central Bank EMEs Các nền kinh tế thị trường mới nổi Emerging Market Economies EU Liên minh châu Âu European Union FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment Fed Cục Dự trữ Liêng bang Hoa Kỳ Federal Reserve System FOMC Ủy ban thị trường Mở của Fed Federal Open Market Committee FPI Dòng vốn danh mục Foreign Portfolio Investment GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product GFC Khủng hoảng tài chính toàn cầu Global financial crisis IFE Hiệu ứng FISHER quốc tế IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund IRP Ngang bằng lãi suất Interest Rate Parity M2 Cung tiền mở rộng M2 Broad Money M2 NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng Trung ương OLS Phương pháp bình phương bé nhất Ordinary Least Square QE Nới lỏng định lượng Quantitative easing TGHĐ Tỷ giá hối đoái TTCK Thị trường chứng khoán TTTC Thị trường tài chính VAR Mô hình vectơ tự hồi quy Vector auto regressive VIII DANH MỤC BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 2.1: Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu ứng tràn CSTT .1: Định nghĩa biến và nguồn dữ liệu .1: Những thay đổi trong bảng cân đối tài sản của Fed.2: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu .3: Kết quả kiểm định tính dừng .4: Kết quả kiểm định độ trễ tối ưu .5: Phân rã phương sai của GDP_a .6: Phân rã phương sai của CPI_a .7: Phân rã phương sai của IR_a: .8: Phân rã phương sai của EX_us .9: Phân rã phương sai của TB_us .10: Phân rã phương sai của EX_a .11: Phân rã phương sai của EQ_us .12: Phân rã phương sai của EQ_a .13: Phân rã phương sai của IMP_us .14: Phân rã phương sai của EXP_a .15: Phân rã phương sai của FPI_a.16: Phân rã phương sai của CPS_a .17: Phân rã phương sai của GDP_vn .18: Phân rã phương sai của CPI_vn .19: Phân rã phương sai của IR_vn .20: Phân rã phương sai của EX_vn .21: Phân rã phương sai của EQ_vn .22: Phân rã phương sai của EXP_vn.23: Phân rã phương sai của FPI_vn .24: Phân rã phương sai của CPS_vn .154 IX DANH MỤC HÌNH TÊN HÌNH TRANG Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu định lượng .1: Mối quan hệ giữa tỷ giá và sản lượng .2: Mối quan hệ giữa sản lượng với kỳ vọng tỷ giá hối đoái và lãi suất .3: Mối quan hệ sản lượng và tỷ giá dưới tác động mở rộng tiền tệ trong ngắn hạn .4: Mối quan hệ giữa kỳ vọng tỷ giá và tổng chi tiêu .5: Sản lượng và tỷ giá hối đoái ở trạng thái cân bằng .6: Ảnh hưởng của cú sốc tài chính đến sản lượng và tỷ giá hối đoái .7: Ảnh hưởng của cú sốc thương mại đối với sản lượng và tỷ giá hối đoái .8: Minh họa khái niệm hiệu ứng Fisher quốc tế .1: Các bước chính trong phân tích VAR .1: Mô hình giải thích CSTT tác động đến các điều kiện kinh tế .2: Lãi suất mục tiêu của Fed giai đoạn 2008 - 2019.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Đán (2022). Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hieu-ung-tran-chinh-sach-tien-te-hoa-ky-den-asean

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ này khám phá tác động tràn của chính sách tiền tệ Hoa Kỳ lên thị trường ASEAN, phân tích ảnh hưởng và đề xuất giải pháp."

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu ứng tràn chính sách tiền tệ Hoa Kỳ đến ASEAN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter