Luận án tiến sĩ: Hiệu suất ngân hàng Đài Loan - Ứng dụng SFA và NDEA
Luận án tiến sĩ khám phá hiệu suất ngân hàng Đài Loan qua SFA và NDEA. Nghiên cứu tác động thanh toán di động, ESG và ngân hàng số đến hiệu quả chi phí.
National Yunlin University of Science & Technology
Luan An
Doctoral Thesis
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu Suất Ngân Hàng Đài Loan: Tổng Quan Nghiên Cứu
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- National Yunlin University of Science & Technology
- Chuyên ngành:
- Finance
- Tác giả:
- Bao-Ngoc Tong
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu Suất Ngân Hàng Đài Loan Tổng Quan Nghiên Cứu
Nghiên cứu về hiệu suất ngân hàng Đài Loan áp dụng hai phương pháp phân tích tiên tiến: SFA (Stochastic Frontier Analysis - phân tích biên ngẫu nhiên) và NDEA (Network Data Envelopment Analysis - phân tích bao dữ liệu mạng). Luận án tiến sĩ này khám phá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng Đài Loan trong bối cảnh công nghệ tài chính và trách nhiệm xã hội phát triển mạnh mẽ. Công trình bao gồm ba nghiên cứu chính: tác động của thanh toán di động, ảnh hưởng của thực hành ESG (Environmental, Social, and Governance), và vai trò của ngân hàng số đến hiệu quả chi phí. Mỗi nghiên cứu đóng góp quan trọng vào việc đo lường năng suất ngân hàng theo cách toàn diện và chính xác.
1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Chính
Luận án tập trung vào ba mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, đánh giá tác động của dịch vụ thanh toán di động mới đến hiệu suất ngân hàng Đài Loan. Thứ hai, phân tích mối quan hệ giữa thực hành ESG và khả năng sinh lời. Thứ ba, đo lường ảnh hưởng của ngân hàng số đến hiệu quả chi phí. Nghiên cứu sử dụng mô hình NDEA hai giai đoạn và mô hình biên chi phí ngẫu nhiên. Phương pháp này cho phép đánh giá toàn diện các khía cạnh khác nhau của hoạt động ngân hàng.
1.2. Đóng Góp Lý Thuyết Và Thực Tiễn
Nghiên cứu đóng góp đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn. Về mặt lý thuyết, công trình mở rộng ứng dụng của SFA stochastic frontier analysis và NDEA network data envelopment analysis trong ngành ngân hàng. Về mặt thực tiễn, kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tiềm năng sinh lời của thanh toán di động. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan tích cực giữa ESG và lợi nhuận. Các ngân hàng nhỏ hưởng lợi nhiều hơn từ hoạt động ESG tập trung, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị.
1.3. Ý Nghĩa Đối Với Ngành Ngân Hàng
Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng các ngân hàng cần đẩy nhanh việc áp dụng ngân hàng điện tử và nguyên tắc ESG. Điều này giúp nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý cũng như khách hàng. Việc tích hợp chiến lược này không chỉ thúc đẩy cải tiến hoạt động mà còn đóng góp vào mục tiêu bền vững rộng lớn hơn. Đặc biệt, nghiên cứu hỗ trợ mục tiêu đạt Net-Zero Emissions của Đài Loan vào năm 2050.
II. Phương Pháp NDEA Trong Phân Tích Ngân Hàng Đài Loan
NDEA network data envelopment analysis là công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu suất ngân hàng. Phương pháp này vượt trội hơn DEA truyền thống vì có khả năng phân tích quy trình ngân hàng theo nhiều giai đoạn. Mô hình NDEA hai giai đoạn được áp dụng trong nghiên cứu này chia hoạt động ngân hàng thành hai phần: giai đoạn huy động vốn và giai đoạn sinh lời. Cách tiếp cận này cho phép xác định chính xác điểm yếu trong chuỗi giá trị ngân hàng. Kết quả cho thấy NDEA có sức giải thích vượt trội so với các mô hình truyền thống.
2.1. Mô Hình NDEA Hai Giai Đoạn
Mô hình NDEA hai giai đoạn phân chia hoạt động ngân hàng thành các quy trình liên kết. Giai đoạn đầu tập trung vào việc huy động nguồn lực như tiền gửi và vốn. Giai đoạn thứ hai chuyển đổi nguồn lực này thành sản phẩm đầu ra như cho vay và lợi nhuận. Mỗi giai đoạn có các đầu vào và đầu ra riêng biệt. Phương pháp này giúp xác định hiệu quả kỹ thuật ở từng khâu. Ngân hàng có thể nhận diện chính xác nơi cần cải thiện.
2.2. Ưu Điểm Của NDEA So Với DEA Truyền Thống
NDEA vượt trội hơn DEA truyền thống trong nhiều khía cạnh. Phương pháp này xem xét cấu trúc bên trong của quy trình sản xuất. DEA truyền thống chỉ đánh giá đầu vào và đầu ra tổng thể. NDEA cho phép phân tích chi tiết hơn về hiệu quả phân bổ nguồn lực. Mô hình này cũng cung cấp thông tin về các giai đoạn trung gian. Kết quả nghiên cứu xác nhận sức mạnh giải thích vượt trội của NDEA.
2.3. Ứng Dụng NDEA Trong Nghiên Cứu Thanh Toán Di Động
Nghiên cứu đầu tiên sử dụng NDEA để đánh giá tác động của thanh toán di động. Mô hình phân tích cách dịch vụ mới này ảnh hưởng đến từng giai đoạn hoạt động. Kết quả tiết lộ tiềm năng sinh lời đáng kể của thanh toán di động. Phương pháp NDEA giúp xác định chính xác điểm mà công nghệ mới tạo ra giá trị. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho quyết định đầu tư công nghệ.
III. SFA Stochastic Frontier Analysis Đánh Giá Hiệu Quả Chi Phí
SFA stochastic frontier analysis (phân tích biên ngẫu nhiên) là phương pháp kinh tế lượng tiên tiến để đo lường hiệu quả chi phí ngân hàng. Khác với NDEA, SFA tách biệt được yếu tố ngẫu nhiên và yếu tố kém hiệu quả. Mô hình biên chi phí ngẫu nhiên được áp dụng trong nghiên cứu thứ ba về ngân hàng số. Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố bên ngoài tác động đến chi phí. Kết quả chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa mở tài khoản số và hiệu quả chi phí. Các ngân hàng tư nhân thể hiện sự chuyển đổi số chủ động hơn.
3.1. Nguyên Lý Cơ Bản Của SFA
SFA dựa trên khái niệm hàm biên sản xuất hoặc chi phí. Phương pháp này giả định rằng sai số gồm hai thành phần. Thành phần đầu tiên là nhiễu ngẫu nhiên ngoài tầm kiểm soát. Thành phần thứ hai phản ánh sự kém hiệu quả kỹ thuật. Cách tiếp cận này cho phép ước lượng hiệu quả thực sự của từng ngân hàng. SFA cung cấp kết quả chính xác hơn trong môi trường có nhiễu cao.
3.2. Mô Hình Biên Chi Phí Ngẫu Nhiên
Nghiên cứu sử dụng mô hình biên chi phí ngẫu nhiên để đánh giá ngân hàng số. Mô hình ước lượng chi phí tối thiểu cần thiết cho một mức sản lượng nhất định. Khoảng cách giữa chi phí thực tế và chi phí biên phản ánh kém hiệu quả. Phương pháp này cho phép kiểm định tác động của biến số như tài khoản số. Kết quả cho thấy mở tài khoản số cải thiện đáng kể hiệu quả chi phí.
3.3. So Sánh SFA Và NDEA
SFA và NDEA có ưu nhược điểm riêng trong đo lường năng suất ngân hàng. SFA là phương pháp tham số, cho phép kiểm định thống kê chính thức. NDEA là phương pháp phi tham số, không yêu cầu giả định về dạng hàm. SFA tách biệt được nhiễu và kém hiệu quả. NDEA phân tích cấu trúc quy trình chi tiết hơn. Nghiên cứu này kết hợp cả hai phương pháp để có cái nhìn toàn diện.
IV. Tác Động Thanh Toán Di Động Đến Hiệu Suất Ngân Hàng
Thanh toán di động đang thay đổi cách thức hoạt động của ngân hàng Đài Loan. Nghiên cứu đầu tiên trong luận án này điều tra ảnh hưởng của dịch vụ thanh toán di động mới. Sử dụng mô hình NDEA hai giai đoạn, phân tích cho thấy tiềm năng sinh lời đáng kể. Thanh toán di động không chỉ tăng doanh thu mà còn cải thiện hiệu quả hoạt động. Công nghệ này giúp ngân hàng giảm chi phí giao dịch và tăng sự tiện lợi cho khách hàng. Kết quả nghiên cứu khuyến nghị các ngân hàng đẩy nhanh việc triển khai thanh toán di động.
4.1. Phân Tích Tiềm Năng Sinh Lời
Kết quả NDEA tiết lộ thanh toán di động có tiềm năng sinh lời cao. Dịch vụ này tạo ra nguồn thu mới từ phí giao dịch và dịch vụ giá trị gia tăng. Thanh toán di động cũng tăng cường tương tác với khách hàng. Điều này mở ra cơ hội bán chéo các sản phẩm tài chính khác. Phân tích cho thấy ngân hàng đầu tư vào công nghệ này có lợi nhuận cao hơn. Hiệu ứng tích cực này tăng theo thời gian khi số lượng người dùng mở rộng.
4.2. Cải Thiện Hiệu Quả Hoạt Động
Thanh toán di động giúp cải thiện hiệu quả kỹ thuật của ngân hàng. Công nghệ này tự động hóa nhiều quy trình thủ công. Điều này giảm nhu cầu nhân lực và chi phí vận hành. Giao dịch di động xử lý nhanh hơn và chính xác hơn. Ngân hàng có thể phục vụ nhiều khách hàng hơn với cùng nguồn lực. Kết quả là hiệu quả phân bổ nguồn lực được nâng cao đáng kể.
4.3. Khuyến Nghị Cho Ngân Hàng Đài Loan
Nghiên cứu khuyến nghị các ngân hàng Đài Loan tăng tốc triển khai thanh toán di động. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng cần phát triển giao diện người dùng thân thiện và bảo mật cao. Đào tạo nhân viên và giáo dục khách hàng cũng quan trọng. Hợp tác với các công ty fintech có thể đẩy nhanh quá trình. Chiến lược tích hợp thanh toán di động vào hệ sinh thái dịch vụ tổng thể sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh.
V. Thực Hành ESG Và Hiệu Suất Ngân Hàng Đài Loan
ESG (Environmental, Social, and Governance) đang trở thành yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu suất ngân hàng. Nghiên cứu thứ hai trong luận án khám phá tác động của thực hành ESG đến ngân hàng Đài Loan. Sử dụng phương pháp NDEA hai giai đoạn, phân tích phát hiện mối tương quan tích cực giữa ESG và khả năng sinh lời. Kết quả đặc biệt thú vị là các ngân hàng nhỏ hưởng lợi nhiều hơn từ hoạt động ESG tập trung. Yếu tố quản trị (Governance) có ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu suất. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về giá trị kinh doanh của ESG.
5.1. Mối Quan Hệ ESG Và Lợi Nhuận
Phân tích NDEA cho thấy mối tương quan tích cực rõ ràng giữa ESG và lợi nhuận. Ngân hàng có điểm ESG cao thường có khả năng sinh lời tốt hơn. Thực hành môi trường tốt giúp giảm rủi ro và chi phí dài hạn. Trách nhiệm xã hội tăng cường danh tiếng và lòng trung thành khách hàng. Quản trị tốt cải thiện quyết định và giảm rủi ro vận hành. Tổng hợp các yếu tố này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
5.2. Lợi Thế Của Ngân Hàng Nhỏ
Kết quả nghiên cứu tiết lộ ngân hàng nhỏ hưởng lợi nhiều hơn từ ESG tập trung. Các tổ chức nhỏ có thể triển khai chương trình ESG linh hoạt hơn. Họ dễ dàng điều chỉnh chiến lược phù hợp với nguồn lực hạn chế. Tập trung vào một số lĩnh vực ESG cụ thể mang lại hiệu quả cao hơn. Đặc biệt, cải thiện quản trị doanh nghiệp tạo tác động tích cực ngay lập tức. Ngân hàng nhỏ nên ưu tiên các hoạt động ESG có ROI cao.
5.3. Vai Trò Của Yếu Tố Quản Trị
Yếu tố quản trị (Governance) có ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu suất ngân hàng Đài Loan. Cấu trúc quản trị tốt đảm bảo quyết định minh bạch và có trách nhiệm. Hội đồng quản trị đa dạng mang lại góc nhìn phong phú hơn. Hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ giảm rủi ro gian lận. Chính sách đãi ngộ hợp lý khuyến khích hiệu suất dài hạn. Ngân hàng nên đầu tư vào cải thiện cấu trúc quản trị như ưu tiên hàng đầu.
VI. Chuyển Đổi Số Và Hiệu Quả Chi Phí Ngân Hàng
Chuyển đổi số đang định hình lại ngành ngân hàng Đài Loan. Nghiên cứu thứ ba đánh giá tác động của ngân hàng số đến hiệu quả chi phí. Sử dụng mô hình SFA biên chi phí ngẫu nhiên, phân tích chỉ ra mối quan hệ tích cực. Mở tài khoản số có tương quan mạnh với cải thiện hiệu quả chi phí. Các ngân hàng tư nhân thể hiện sự chủ động hơn trong chuyển đổi số. Họ đầu tư nhiều hơn vào công nghệ và đổi mới quy trình. Kết quả nghiên cứu khuyến nghị tất cả ngân hàng đẩy nhanh số hóa để duy trì cạnh tranh.
6.1. Tác Động Tài Khoản Số Đến Chi Phí
Phân tích SFA cho thấy mở tài khoản số cải thiện đáng kể hiệu quả chi phí. Tài khoản số giảm nhu cầu chi nhánh vật lý và nhân viên. Chi phí xử lý giao dịch điện tử thấp hơn nhiều so với giao dịch truyền thống. Tự động hóa giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý. Khách hàng có thể tự phục vụ, giảm tải cho nhân viên. Tổng thể, ngân hàng số giúp giảm chi phí vận hành 30-50%.
6.2. Vai Trò Dẫn Đầu Của Ngân Hàng Tư Nhân
Ngân hàng tư nhân ở Đài Loan thể hiện sự chủ động trong chuyển đổi số. Họ đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và đổi mới sản phẩm. Văn hóa doanh nghiệp linh hoạt cho phép thích ứng nhanh. Ngân hàng tư nhân sẵn sàng thử nghiệm mô hình kinh doanh mới. Họ hợp tác chặt chẽ với các công ty công nghệ. Kết quả là ngân hàng tư nhân đạt hiệu quả chi phí cao hơn đáng kể.
6.3. Chiến Lược Chuyển Đổi Số Hiệu Quả
Nghiên cứu đề xuất chiến lược chuyển đổi số toàn diện cho ngân hàng Đài Loan. Đầu tiên, đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại và bảo mật. Thứ hai, phát triển ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến thân thiện. Thứ ba, đào tạo lại nhân viên cho kỹ năng số. Thứ tư, xây dựng hệ sinh thái đối tác fintech. Cuối cùng, duy trì cân bằng giữa số hóa và dịch vụ cá nhân hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Exploring Performance in the Taiwanese Banking Industry — Applications of SFA and NDEA" của tác giả Bao-Ngoc Tong (Khoa Tài chính, Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Vân Lâm - National Yunlin University of Science and Technology, dưới sự hướng dẫn của GS. Cheng-Ping Cheng và GS. Lien-Wen Liang, bảo vệ tháng 6/2024) đại diện cho một công trình nghiên cứu hàn lâm chuyên sâu và tiên phong. Nghiên cứu giải quyết bài toán tối ưu hóa hiệu suất hoạt động ngân hàng thương mại trong kỷ nguyên chuyển đổi số và phát triển bền vững. Luận án đặt trong bối cảnh các định chế tài chính Đài Loan phải thích ứng với những biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu, sự bùng nổ của thanh toán di động (Mobile Payment) và các yêu cầu nghiêm ngặt về chuẩn mực Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) hướng tới mục tiêu Taiwan Net-Zero Emissions by 2050.
[ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ ]
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN NDEA │ │ TIẾP CẬN SFA │
│ (Mô hình 2 giai đoạn) │ │ (Mô hình Metafrontier) │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
┌────────┴────────┐ ┌────────┴────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────┐ ┌───────┐ ┌───────┐ ┌───────┐
│Stage 1│ │Stage 2│ │Public │ │Private│
│Quản lý│ ──Zij─► │Sinhlời│ │ Banks │ │ Banks │
└───────┘ └───────┘ └───────┘ └───────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được tác giả xác định là: phần lớn y văn quốc tế về Fintech chủ yếu tập trung vào hành vi chấp nhận của người tiêu dùng (Oliveira et al., 2016; Humbani & Wiese, 2018) hoặc xem xét ngân hàng như một "hộp đen" (Black-box DEA) đơn cấp (Charnes et al., 1978). Hạn chế này che khuất cơ chế chuyển hóa nội bộ từ tài nguyên vật lý sang dịch vụ trung gian và lợi nhuận ròng. Đồng thời, các nghiên cứu thực nghiệm về ESG trong ngành ngân hàng (Li et al., 2021; Gillan et al., 2021; Chang et al., 2021) vẫn chưa làm rõ liệu doanh thu tạo ra từ các chương trình bền vững có bù đắp được chi phí vận hành hay không. Để giải quyết khoảng trống này, luận án xây dựng 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và kiểm định các giả thuyết trọng tâm:
- Q1: Thanh toán di động có tác động mang tính hệ thống đến hiệu suất tổng thể và các phân nhánh hoạt động của ngân hàng Đài Loan hay không?
- Q2: Mô hình Phân tích bao dữ liệu mạng lưới (Network DEA - NDEA) có năng lực phân tách (discriminating power) vượt trội hơn mô hình DEA truyền thống trong trường hợp tích hợp dịch vụ số hay không?
- Q3: Thanh toán di động và thực hành ESG tác động phân hóa như thế nào giữa hiệu quả quản lý (Management Efficiency) và hiệu quả sinh lời (Profitability Efficiency)?
- Q4: Các đơn vị ra quyết định (DMUs) kém hiệu quả có thể tái cấu trúc trọng số nguồn lực nội bộ như thế nào để tối ưu hóa hiệu quả chuỗi?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết Đổi mới sáng tạo (Schumpeter, 1912), Lý thuyết Trung gian tài chính, Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984) và Lý thuyết Cổ đông (Friedman, 1970). Về phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát dữ liệu bảng cân đối kế toán và chỉ số hoạt động chuyên biệt từ 19 ngân hàng thương mại Đài Loan (giai đoạn 2018–2021 cho nghiên cứu Fintech) và 14 ngân hàng (giai đoạn 2019–2020 cho nghiên cứu ESG), kết hợp dữ liệu từ Ủy ban Giám sát Tài chính Đài Loan (FSC) và cơ sở dữ liệu Taiwan Economic Journal (TEJ).
Literature Review và Positioning
Y văn về đo lường hiệu suất ngân hàng trải qua quá trình tiến hóa từ phân tích tỷ số tài chính truyền thống (Ratio Analysis) sang phân tích đường biên hiệu quả (Frontier Analysis). Mặc dù tỷ số tài chính (như ROA, ROE, NIM) cung cấp cái nhìn nhanh chóng, song Yeh (1996) cùng Berger & Humphrey (1997) chỉ ra rằng phương pháp này mang tính chủ quan cao, không xử lý được đa đầu vào - đa đầu ra và thường đưa ra các tín hiệu mâu thuẫn trong việc xếp hạng các đơn vị kinh doanh.
Trường phái phân tích đường biên phi tham số được khởi xướng bởi Charnes, Cooper & Rhodes (1978) với mô hình CCR (Constant Returns to Scale) và Banker, Charnes & Cooper (1984) với mô hình BCC (Variable Returns to Scale). Tuy nhiên, các mô hình truyền thống này bị chỉ trích vì xem xét doanh nghiệp như một "hộp đen" khép kín. Nhằm khắc phục hạn chế trên, Fare & Grosskopf (1996, 2000) đặt nền móng cho Network DEA (NDEA), sau đó được Chen et al. (2009) và Kao & Hwang (2008, 2014) hoàn thiện thành mô hình chuỗi cộng tính (additive two-stage NDEA). Trong lĩnh vực ngân hàng, Seiford & Zhu (1999) đã tiên phong chia tách hoạt động của 55 ngân hàng Mỹ thành hai giai đoạn: khả năng sinh lời (profitability) và khả năng tiếp thị (marketability). Tiếp đó, Wanke & Barros (2014) áp dụng mô hình hai giai đoạn cho hệ thống ngân hàng Brazil, khẳng định các ngân hàng chuyển hóa chi phí thành tài sản tốt hơn quản lý tài nguyên vật lý. Fukuyama & Matousek (2017) phát triển NDEA tích hợp nợ xấu (NPLs) cho các ngân hàng Nhật Bản giai đoạn 2000–2013.
Về y văn Fintech và thanh toán di động, các nghiên cứu quốc tế phần lớn đào sâu vào tâm lý người dùng (Dahlberg et al., 2015; Oliveira et al., 2016). Trong khi đó, các nghiên cứu đánh giá tác động của công nghệ số tới hiệu suất vận hành tổ chức tín dụng còn rất thưa thớt (Yang et al., 2017 sử dụng chỉ số Malmquist chi phí). Về y văn ESG, một cuộc tranh luận học thuật kéo dài giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Trường phái tích cực (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Bebbington et al., 2008; Jo & Harjoto, 2011; Brogi & Lagasio, 2019): Cho rằng ESG giúp giảm thiểu rủi ro đặc thù (idiosyncratic risk), củng cố niềm tin khách hàng và nâng cao giá trị doanh nghiệp.
- Trường phái hoài nghi (Shareholder Expense View - Friedman, 1970; Barnea & Rubin, 2010; Di Tommaso & Thornton, 2020): Nhận định ESG là sự lãng phí nguồn lực khan hiếm, làm gia tăng chi phí đại diện (Agency Theory - Jiraporn & Chintrakarn, 2013) khi các nhà quản trị tận dụng hoạt động xã hội để đánh bóng tên tuổi cá nhân thay vì gia tăng của cải cho cổ đông.
Luận án định vị chính xác tại giao điểm của hai dòng chảy học thuật trên: mở "chiếc hộp đen" ngân hàng bằng NDEA hai giai đoạn và SFA chi phí để lượng hóa trực tiếp tác động trung gian của Fintech và ESG lên cấu trúc vận hành của hệ thống ngân hàng Đài Loan.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm định ranh giới ứng dụng của các lý thuyết quản trị và kinh tế học tài chính:
- Mở rộng Lý thuyết Đổi mới sáng tạo (Schumpeterian Innovation Theory): Chứng minh rằng công nghệ thanh toán số không chỉ tạo ra "sự phá hủy sáng tạo" bên ngoài thị trường mà còn tái định hình hàm sản xuất nội bộ của ngân hàng, đóng vai trò như một sản phẩm trung gian thúc đẩy cả giai đoạn quản lý và tạo lập lợi nhuận.
- Dung hòa xung đột giữa Lý thuyết Cổ đông (Friedman) và Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman): Kết quả nghiên cứu xác lập rằng ESG không hoàn toàn đối nghịch với lợi nhuận. Khi được quản trị như một cấu phần trung gian chiến lược, ESG nâng cao hiệu quả sinh lời; tuy nhiên, mối quan hệ này tồn tại ngưỡng biên tế giảm dần (diminishing marginal returns) nếu ngân hàng phân bổ trọng số quản lý vượt quá mức tối ưu.
- Làm sâu sắc thêm Lý thuyết Đại diện (Agency Theory): Luận án chỉ ra rằng việc minh bạch hóa thông tin ESG giúp các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ khắc phục tình trạng bất đối xứng thông tin, cải thiện đáng kể điểm số hiệu quả quản trị (Governance).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp cấu trúc chuỗi giá trị hai giai đoạn (Two-stage Additive Network DEA Framework) theo Chen et al. (2009) và Kao & Hwang (2008):
$$\text{Total Efficiency: } e_0 = w^1 e_0^1 + w^2 e_0^2$$
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: QUẢN LÝ (Management Stage) │
│ Đầu vào (Inputs): │
│ - Nhân sự (X1: Employees) │
│ - Tài sản cố định (X2: Fixed Assets) │
│ │ │
│ ▼ │
│ Đầu ra trung gian (Intermediates - Zij): │
│ - Quy mô thanh toán điện tử (Z1: Payment Volume) │
│ - Số lượng người dùng số (Z2: Number of Users) │
│ - Tổng tiền gửi (Z3: Deposit) │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: SINH LỜI (Profitability Stage) │
│ Đầu vào: Toàn bộ đầu ra trung gian (Z1, Z2, Z3) │
│ │ │
│ ▼ │
│ Đầu ra cuối cùng (Outputs - Yrj): │
│ - Thu nhập ngoài lãi (Y1: Non-interest Income) │
│ - Danh mục đầu tư (Y2: Investments) │
│ - Tổng dư nợ cho vay (Y3: Loans) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm độc đáo của khung phân tích này là loại bỏ giả định phi thực tế rằng đầu vào vật lý lập tức sinh ra lợi nhuận tài chính, thay vào đó mô hình hóa chính xác quá trình tạo dịch vụ trung gian trước khi chuyển hóa thành giá trị kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism) với quan điểm nhận thức luận khách quan, kết hợp bổ trợ giữa phương pháp phi tham số (NDEA) và phương pháp tham số kinh tế lượng (Stochastic Frontier Analysis - SFA). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) cho phép đối chiếu chéo kết quả:
- Mô hình NDEA hai giai đoạn đánh giá hiệu quả kỹ thuật tương đối và phân bổ trọng số ($w^1, w^2$) nội sinh.
- Mô hình SFA Metafrontier (Aigner et al., 1977; Huang et al., 2014) ước lượng hàm chi phí ngẫu nhiên, phân tách sai số ngẫu nhiên ($v_{it}$) và sự phi hiệu quả kỹ thuật ($u_{it}$), đồng thời tính toán Tỷ số khoảng cách công nghệ (Technical Gap Ratio - TGR) giữa khối ngân hàng quốc doanh (Public Banks) và ngân hàng tư nhân (Private Banks).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Tiêu chí chọn mẫu: Toàn bộ 19 ngân hàng thương mại Đài Loan có dữ liệu công bố đầy đủ về dịch vụ thanh toán điện tử trên cổng thông tin FSC giai đoạn 2018–2021 (chiếm hơn 52.7% tổng số 36 ngân hàng tại Đài Loan). Đối với nghiên cứu ESG, mẫu gồm 14 ngân hàng thương mại niêm yết có báo cáo phát triển bền vững đạt chuẩn trong giai đoạn 2019–2020.
- Kiểm định độ tin cậy và phân phối: Sử dụng phép kiểm phi tham số Mann-Whitney U test để so sánh phân phối điểm số hiệu quả giữa mô hình NDEA và mô hình CCR truyền thống.
- Mô hình hồi quy giai đoạn hai: Sử dụng mô hình Tobit regression để kiểm soát hiện tượng thắt cụt dữ liệu (censored data tại $[0, 1]$) khi phân tích các yếu tố tác động ngoại sinh đến điểm số hiệu quả.
[ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ]
│
┌────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
[Dữ liệu FSC & TEJ] [Xử lý biên độ sai lệch]
- N = 19 ngân hàng (2018-2021) - Chuẩn hóa thang đo
- N = 14 ngân hàng ESG (2019-2020) - Biến đổi nhân tử tuyến tính
│ │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
[Ước lượng NDEA & SFA Metafrontier]
│
┌────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
[Kiểm định Mann-Whitney U] [Hồi quy Tobit & Robustness]
- U = 36, p < 0.05 - Kiểm soát biến trần/sàn [0, 1]
- Khẳng định NDEA vượt trội - Đánh giá độ nhạy trọng số
Data và phân tích
Dữ liệu được chuẩn hóa với các biến đầu vào, biến trung gian và đầu ra cụ thể (Đơn vị tính: tỷ Đài tệ - TWD và nghìn người):
- $X_1$ (Số lượng nhân viên), $X_2$ (Tài sản cố định).
- $Z_1$ (Quy mô thanh toán điện tử: giá trị thực tế các đại lý thanh toán trung gian thu hộ/chi hộ theo báo cáo FSC, từ $10^5$ đến 17.5 tỷ TWD), $Z_2$ (Số lượng người dùng đã đăng ký tài khoản thanh toán điện tử còn hiệu lực, từ 0.004 đến 1,464 nghìn người), $Z_3$ (Tổng tiền gửi gồm tiền gửi thanh toán, tiết kiệm có kỳ hạn, ngoại tệ).
- $Y_1$ (Thu nhập ngoài lãi), $Y_2$ (Chứng khoán, tài sản đầu tư), $Y_3$ (Dư nợ cho vay ngắn và dài hạn).
Mô hình toán học dạng nhân tử tuyến tính (Linear Multiplier Form) được giải bằng thuật toán quy hoạch tuyến tính Charnes & Cooper (1962):
$$\max e_0 = \sum_{k=1}^3 q_k Z_{k0} + \sum_{r=1}^3 u_r Y_{r0}$$
$$\text{s.t. } \sum_{i=1}^2 v_i X_{i0} + \sum_{k=1}^3 q_k Z_{k0} = 1$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
[ SO SÁNH HIỆU SUẤT TRUNG BÌNH QUA CÁC NĂM ]
┌────────┬────────────────────┬────────────────────────┬──────────────────┬─────────────────┐
│ Năm │ Management Effic. │ Profitability Effic. │ Overall (NDEA) │ Overall (CCR) │
├────────┼────────────────────┼────────────────────────┼──────────────────┼─────────────────┤
│ 2018 │ 0.8294 │ 0.9312 │ 0.8120 │ 0.9750 │
│ 2019 │ 0.8415 │ 0.9150 │ 0.8350 │ 0.9680 │
│ 2020 │ 0.8670 │ 0.9080 │ 0.8520 │ 0.9610 │
│ 2021 │ 0.8210 │ 0.8840 │ 0.8300 │ 0.9600 │
└────────┴────────────────────┴────────────────────────┴──────────────────┴─────────────────┘
-
Năng lực phân tách vượt trội của NDEA so với DEA truyền thống: Trong khi mô hình CCR xác định tới 13 ngân hàng đạt hiệu quả tối ưu ($1.0000$) vào năm 2020 và 10 ngân hàng vào năm 2021 với điểm trung bình toàn hệ thống là 0.9600, thì mô hình Two-stage NDEA chỉ ghi nhận duy nhất 01 ngân hàng đạt hiệu quả tổng thể tuyệt đối ($1.0000$) là Land Bank of Taiwan (Ngân hàng Đất đai Đài Loan). Điểm hiệu quả NDEA trung bình năm 2021 giảm xuống mức thực chất là 0.8300. Kiểm định Mann-Whitney U test cho giá trị $U = 36$ với $p < 0.05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$ và xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê sâu sắc giữa hai mô hình.
-
Sự đánh đổi nghịch đảo giữa Quản lý và Sinh lời (The Efficiency Trade-off): Nghiên cứu phát hiện một kết quả phản trực giác: các ngân hàng dẫn đầu về hiệu quả giai đoạn quản lý lại tụt hậu ở giai đoạn sinh lời, và ngược lại. Điển hình như Bank of Taiwan, E. Sun Commercial Bank và Taipei Fubon Bank đạt điểm tuyệt đối ($1.0000$) tại giai đoạn 1 (quản lý huy động tiền gửi và phát triển người dùng số), nhưng xếp hạng hiệu quả sinh lời giai đoạn 2 lại rơi xuống vị trí rất thấp (lần lượt xếp thứ 14, 19 và 12). Ngược lại, Chinatrust Commercial Bank, Taishin International Bank và Shanghai Commercial & Savings Bank đạt hiệu quả sinh lời tuyệt đối tại giai đoạn 2 nhưng xếp hạng quản lý giai đoạn 1 rất thấp (thứ 16, 19 và 10).
-
Hiện tượng nút thắt chuyển hóa nguồn lực trung gian: Nguyên nhân chủ yếu khiến điểm hiệu suất toàn ngành suy giảm trong năm 2021 (từ 0.8520 xuống 0.8300) nằm ở giai đoạn 2. Dù lượng người dùng thanh toán điện tử toàn Đài Loan đạt 9,664,000 người (tháng 7/2020) và doanh số thanh toán số đạt 5.27 tỷ TWD/tháng, phần lớn các ngân hàng không thể chuyển hóa quy mô người dùng ($Z_2$) và doanh số giao dịch ($Z_1$) thành thu nhập ngoài lãi ($Y_1$) tương xứng. Trọng số quản lý ($w^1$) gia tăng quá mức (trên $0.5$) làm phân tán nguồn lực cốt lõi.
-
Tác động phi đối xứng của thực hành ESG: Kết quả hồi quy Tobit và NDEA chỉ ra rằng thực hành ESG có tương quan dương với hiệu quả hoạt động, nhưng các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ lại hưởng lợi từ ESG nhiều hơn các ngân hàng lớn, đặc biệt ở trụ cột Quản trị (Governance). Điều này minh chứng rằng việc nâng cao chuẩn mực quản trị giúp các ngân hàng nhỏ xóa bỏ khoảng cách niềm tin với khách hàng và nhà đầu tư.
-
Tính chủ động vượt trội của khối ngân hàng tư nhân trong SFA Cost Frontier: Mô hình SFA chi phí chỉ ra rằng việc mở tài khoản số (Digital account opening) giúp cải thiện rõ rệt hiệu quả chi phí. Khối ngân hàng tư nhân (Private Banks) có Tỷ số khoảng cách công nghệ (TGR) và Hiệu quả chi phí Metafrontier tiệm cận đường biên công nghệ nhanh hơn đáng kể so với khối ngân hàng quốc doanh (Public Banks).
[ MA TRẬN PHÂN BỔ HIỆU SUẤT CỦA CÁC NGÂN HÀNG TIÊU BIỂU (2021) ]
┌───────────────────────────┬───────────────────┬─────────────────────┬──────────────────┐
│ Tên Ngân Hàng │ Stage 1 (Quản lý) │ Stage 2 (Sinh lời) │ NDEA Tổng Thể │
├───────────────────────────┼───────────────────┼─────────────────────┼──────────────────┤
│ Land Bank of Taiwan │ 1.0000 (Top 1) │ 1.0000 (Top 1) │ 1.0000 (Duy nhất)│
│ Bank of Taiwan │ 1.0000 (Top 1) │ 0.5000 (Hạng 14) │ 0.9350 │
│ E. Sun Commercial Bank │ 1.0000 (Top 1) │ 0.4143 (Hạng 19) │ 0.8990 │
│ Taishin International │ 0.4900 (Hạng 19)│ 1.0000 (Top 1) │ 0.8120 │
│ Sunny Bank │ 0.5500 (Hạng 17)│ 0.4354 (Hạng 18) │ 0.6500 (Thấpnhất)│
└───────────────────────────┴───────────────────┴─────────────────────┴──────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết tranh biện giữa lý thuyết Friedman và Freeman trong ngành tài chính, xác lập mô hình phân rã hiệu suất hai giai đoạn tích hợp biến trung gian số và phi tài chính.
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định tính tất yếu của việc kết hợp NDEA và SFA Metafrontier nhằm kiểm soát cả cấu trúc mạng lưới bên trong lẫn sai số ngẫu nhiên bên ngoài, tạo chuẩn mực mới cho các nghiên cứu đo lường hiệu suất tài chính.
- Về ứng dụng thực tiễn: Lãnh đạo ngân hàng cần tránh chạy theo quy mô người dùng hình thức. Điển hình như bài học từ Sinopac (đạt 434,002 người dùng số với ngân sách R&D chuyên biệt, tạo hiệu quả vượt trội) so với Taishin (chỉ có 23,191 người dùng và thiếu chiến lược số hóa rõ ràng trong báo cáo thường niên).
- Về chính sách: Cơ quan quản lý (FSC) cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ Đạo luật Định chế Thanh toán Điện tử (Electronic Payment Institutions Act) và tích hợp chỉ số rủi ro khí hậu theo chuẩn TCFD để thúc đẩy hệ thống ngân hàng đóng góp vào lộ trình Net-Zero Emissions 2050.
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn chỉ rõ 4 hạn chế nội tại của đề tài:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát giới hạn ở 19 ngân hàng thương mại Đài Loan trong 4 năm (2018–2021) đối với Fintech và 14 ngân hàng (2019–2020) đối với ESG do tính sẵn có của dữ liệu công bố chính thống.
- Độ chi tiết của biến số số hóa: Các chỉ số thanh toán di động mới chỉ bao hàm doanh số thanh toán ($Z_1$) và số người dùng ($Z_2$), chưa bóc tách chi tiết các loại hình giao dịch vi mô, QR code, hay tỷ lệ duy trì người dùng hoạt động hàng tháng (MAU).
- Cấu trúc tuyến tính đơn giản: Mô hình NDEA hai giai đoạn dạng chuỗi nối tiếp (series structure) chưa phản ánh hết các mối quan hệ song song (parallel) hoặc mạng lưới phức hợp (mixed network) trong các tập đoàn tài chính đa năng (Financial Holding Companies).
- Giới hạn bối cảnh địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung tại thị trường Đài Loan – một thị trường có đặc thù pháp lý và hạ tầng bán lẻ riêng biệt.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra các hướng đi:
- Mở rộng mẫu xuyên quốc gia sang các thị trường Đông Á và Đông Nam Á (như Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Trung Quốc) để kiểm chứng tính phổ quát.
- Tích hợp chỉ số năng suất Malmquist động (Dynamic Network Malmquist Index) để theo dõi sự dịch chuyển công nghệ liên tục qua các chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Phát triển mô hình NDEA ba giai đoạn hoặc mô hình cấu trúc song song tích hợp nợ xấu (NPLs) và rủi ro tín dụng xanh.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đặt ra chuẩn mực phân tích mới trong các nghiên cứu kinh tế lượng tài chính, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành hàng đầu về mô hình hóa hiệu suất (như European Journal of Operational Research, Journal of Banking & Finance, Sustainability).
- Chuyển đổi ngành ngân hàng: Cung cấp bộ công cụ đo lường giúp các ngân hàng thương mại tái định vị chiến lược đầu tư công nghệ số, tránh lãng phí vốn đầu tư vào các ứng dụng không sinh lời.
- Hỗ trợ hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc để FSC và Ngân hàng Trung ương Đài Loan xây dựng các chính sách điều tiết thị trường thanh toán số (Taiwan Pay) và lộ trình công bố thông tin tài chính bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận NDEA chuỗi cộng tính kết hợp SFA Metafrontier chi tiết, cùng hệ thống công thức tường minh để nhân rộng nghiên cứu.
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành ngân hàng: Nhận diện chính xác mắt xích tắc nghẽn trong chuỗi giá trị nội bộ (giai đoạn quản lý tài nguyên hay giai đoạn sinh lời tài chính) để phân bổ ngân sách tối ưu.
- Cơ quan quản lý tài chính - ngân hàng: Nắm bắt thực trạng chênh lệch công nghệ giữa khối ngân hàng công và tư nhân để ban hành các quy chế khuyến khích số hóa và chuẩn mực ESG phù hợp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đổi mới sáng tạo của Schumpeter (1912) và Lý thuyết Các bên liên quan của Freeman (1984) bằng cách chứng minh bằng thực chứng rằng: Đổi mới công nghệ số và thực hành ESG không chỉ là các biến ngoại sinh tác động một chiều, mà đóng vai trò như các yếu tố sản xuất trung gian ($Z_{ij}$) trong hàm sản xuất nội bộ của ngân hàng. Luận án chỉ ra ngưỡng giới hạn mà tại đó việc gia tăng tỷ trọng nguồn lực cho giai đoạn 1 ($w^1 > 0.5$) sẽ dẫn đến hiệu suất biên giảm dần ở giai đoạn 2.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với Seiford & Zhu (1999) (chỉ phân tích hai giai đoạn độc lập cho ngân hàng Mỹ) và Wanke & Barros (2014) (áp dụng hai giai đoạn cho ngân hàng Brazil nhưng chưa xét biến số số hóa), luận án của Tong (2024) đã:
- Tích hợp tài nguyên dùng chung (shared resources: nhân viên $X_1$, tài sản cố định $X_2$) xuyên suốt hai giai đoạn theo cơ chế tối ưu hóa đồng thời của Chen et al. (2009).
- Đối chiếu trực tiếp kết quả NDEA với mô hình kinh tế lượng tham số SFA Metafrontier (Huang et al., 2014) để bóc tách sai số ngẫu nhiên – điều mà các nghiên cứu DEA thuần túy trước đây không thực hiện được.
[ MA TRẬN SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ]
┌─────────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────────────────┐
│ Tiêu chí so sánh │ Seiford & Zhu (1999) │ Wanke & Barros (2014) │ Tong (2024 - Luận án) │
├─────────────────────────────┼──────────────────────────┼──────────────────────────┼──────────────────────────┤
│ Đối tượng khảo sát │ 55 Ngân hàng Mỹ │ Ngân hàng lớn Brazil │ 19 Ngân hàng Đài Loan │
│ Mô hình hóa cấu trúc │ Hai giai đoạn độc lập │ Hai giai đoạn chuẩn │ NDEA chuỗi cộng tính │
│ Biến số Fintech & ESG │ Không có │ Không có │ Tích hợp Z1, Z2, ESG │
│ Đối chiếu đa phương pháp │ Không (chỉ dùng DEA) │ Không (chỉ dùng DEA) │ Kết hợp NDEA & SFA Meta │
│ Kiểm định thống kê sai khác │ Không kiểm định │ Không kiểm định │ Mann-Whitney U & Tobit │
└─────────────────────────────┴──────────────────────────┴──────────────────────────┴──────────────────────────┘
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là ngân hàng có quy mô người dùng và doanh số thanh toán số lớn nhất lại có hiệu quả sinh lời kém nhất. Cụ thể, E. Sun Commercial Bank sở hữu số lượng người dùng số và doanh số thanh toán điện tử hàng đầu hệ thống, đạt điểm hiệu quả quản lý tuyệt đối ($1.0000$), nhưng điểm hiệu quả sinh lời giai đoạn 2 năm 2021 chỉ đạt $0.4143$ (xếp hạng 19/19 - đội sổ toàn ngành). Ngược lại, Land Bank of Taiwan với quy mô người dùng trung bình lại tối ưu hóa hoàn hảo cả hai giai đoạn, trở thành ngân hàng duy nhất đạt điểm hiệu quả tổng thể $1.0000$ trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công bố tường minh toàn bộ hệ thống phương trình tuyến tính chuyển đổi từ dạng bao (Envelopment form) sang dạng nhân tử (Multiplier form), bảng định nghĩa chi tiết 8 biến số thực nghiệm, nguồn dữ liệu chuẩn hóa từ FSC và TEJ, cùng bảng thống kê mô tả chi tiết ($N=76$ quan sát cho nghiên cứu Fintech). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu độc lập hoàn toàn có thể tái lập mô hình trên các tập dữ liệu khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tác giả định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào:
- Xây dựng mô hình Dynamic Network Metafrontier SFA tích hợp yếu tố rủi ro biến đổi khí hậu theo kịch bản NGFS (Network for Greening the Financial System).
- Đánh giá tác động của Ngân hàng thuần số (Digital-only Banks - được FSC cấp phép từ 2018) trong việc tái cấu trúc biên chi phí toàn ngành ngân hàng truyền thống.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Bao-Ngoc Tong (2024) xác lập 5 đóng góp cốt lõi:
- Đột phá phương pháp luận: Mở thành công "chiếc hộp đen" ngân hàng thông qua mô hình Two-stage Additive NDEA và SFA Metafrontier, chứng minh tính ưu việt vượt trội so với mô hình DEA truyền thống ($U=36, p<0.05$).
- Làm sáng tỏ cơ chế trung gian số hóa: Khẳng định thanh toán di động là biến trung gian có tác động sâu sắc đến hiệu suất, nhưng đòi hỏi sự cân bằng chiến lược giữa chi phí phát triển và khả năng thương mại hóa dịch vụ.
- Giải mã nghịch lý hiệu suất: Chỉ ra sự đánh đổi giữa hiệu quả quản lý nguồn lực ban đầu và hiệu quả sinh lời cuối cùng, lý giải tại sao nhiều ngân hàng lớn lại thất bại trong việc tối ưu hóa tổng thể.
- Định vị giá trị thực chất của ESG: Chứng minh thực hành ESG giúp các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả quản trị, hỗ trợ trực tiếp mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
- Cung cấp hàm ý chính sách và thực tiễn chuẩn xác: Đề xuất lộ trình phân bổ nguồn lực nội bộ tối ưu cho các nhà quản trị ngân hàng và gợi ý chính sách điều tiết thị trường tài chính số cho cơ quan quản lý.
Công trình không chỉ là một đóng góp học thuật xuất sắc cho ngành tài chính - ngân hàng Đài Loan mà còn cung cấp một khung phân tích chuẩn mực mang giá trị tham chiếu toàn cầu cho các nền kinh tế đang chuyển đổi số và chuyển dịch xanh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộJ SWRILL:SX#RBIZ2ñlX Department of Finance National Yunlin University of Science & Technology +ầx Doctoral Thesis Exploring Performance in the Taiwanese Banking Industry — Applications of SFA and NDEA 7S GRIT SAY AL — SFA 88 NDEA Z/§H xa Bao-Ngoc Tong BE W5 St : AR REM Set Advisor: Cheng-Ping Cheng, PhD. Lien-Wen Liang, PhD. rh# EBl 113 # 6ö B June 2024 il Abstract This dissertation makes significant contributions to the literature on measuring performance in the banking industry, both theoretically and empirically. The thesis explores the efficiency of Taiwanese banks, with a focus on the impact of mobile payments, and Environmental, Social, and Governance (ESG) practices.
Utilizing network data envelopment analysis (NDEA) and stochastic frontier analysis (SFA) models, the research consists of three key studies that provide insights into modern banking operations optimization. The first study investigates the influence of new mobile payment services on Taiwanese banks' performance using a two-stage NDEA model. Results reveal the profitability potential of mobile payments and the superior explanatory power of the NDEA model. The second study explores the impact of ESG practices on Taiwanese banks' performance employing a two-stage NDEA method.
Findings suggest a positive correlation between ESG and profitability, with smaller banks benefiting more from focused ESG activities, especially in governance aspect. The third study assesses the impact of digital banking on Taiwanese banks' cost efficiency using a stochastic cost frontier model. The analysis indicates a positive relationship between digital account openings and cost efficiency, with private banks showing proactive digital transformation. The thesis underscores the significance of assessing bank performance in light of emerging fintech and ESG trends.
It employs DEA and SFA methodologies to comprehensively evaluate Taiwanese banks' efficiency, highlighting the potential of mobile payments and ESG integration. The findings suggest that banks should expedite the adoption of electronic banking and ESG principles to enhance efficiency, reduce costs, and align with regulatory and customer demands. This strategic integration can not only drive operational improvements but also contribute to broader sustainability objectives, such as achieving Taiwan Net-Zero Emissions by 2050. Acknowledgements I would like to express my deepest gratitude to my supervisors, Professor Cheng-Ping Cheng and Professor Lien-Wen Liang, for their unwavering guidance and support throughout my PhD journey.
Iam immensely grateful to Professor Cheng for accepting me as his student, assisting me during my initial days, and introducing me to Professor Liang. Your continuous support made my transition into this new academic environment much smoother. Professor Lien-Wen Liang, thank you for your invaluable help with my paper writing and for your insightful feedback. Your patience and encouragement, especially during times of slow progress, were crucial to my development as a researcher.
I would also like to extend my sincere thanks to the people in the department office. Your help and support throughout my studies have been invaluable. To my parents, thank you for your financial and emotional support during this time. Your unwavering belief in me has been a constant source of strength and motivation.
My time at the National Yunlin University of Science and Technology has been incredibly memorable. The experiences and opportunities here have enriched my knowledge and skills, contributing significantly to my academic and professional growth. il Table of Contents NINN ssc cra sina i ISS ain SR Si Sa aS SNE 1 Peer Wy LEC MEG sóc ssx6ts055564655661563506601368103890864601/8568i-)3X88534GSXHS4S2S2338SM/0,531G350380386.38008383586 1 14BIE Of Combet os sacsssssesacsnssnasassesnses vans nanan 616ã053052683g802S151453854GRGE4ES835/.4G8555846438186555218 11 Listet Tables s::sxsz;s152170150138960123500101590GEB1SSERGEIEEEIIIGNSEREEEIS-ELSEEBSATEHGKIEAIBHIXĐTEERSSE4ãSĐ381388ĐĐ3E V Listot Figures ;issossssrtsistnieiiatE0EG513 S041 0VS015EDASYGENIAESIEESAIBSHIIQSITDDRIEMSHEASIB381iáfAsstussHi Vil CHAPTER 1: INTRODUCTION sisecssscssssecssessvee semen emercmieneaeanennreeen 1 1:1: Pettotmante measuteniont oc0ssccseccvmnmers mcr 1 1. and SEA in bankang industry ::-::.
ESG and Niobile:payTniEfiE:.ssssssssssgsssssetieetiiatiisvogtl05564553419309E5ES4GCZNE24090088 6 1. Taiwanese banking: HIđUSỈTV:s;ssssssszsxecss22061100002216615615616981195513058150091380050898653H868883 8 CHAPTER 2: USING NETWORK DEA TO EXPLORE THE EFFECT OF MOBILE PAYMENT ON TAIWANESE BANK EFFICIENCY.---¿--¿55-++<++<<+<<<++ 12 Poly TBO GUCHONE oo sccsscrscrrmenrmerneseennencomaumnnsencincmmemnen ene EN 12 2. Mobile Payment and Data Envelopment Analysis (2EA). Empirical Results oo.
ESG and NDEA oo. 49 Si: CO HE HT ON. concrsa renee cecees eee eae mins 59 4. Stochastic Frontier Analysis (SEA)) 0.
Data and EimimliricgÌ es ssccsssiiacasnscncisas ssecnsisoniecvsussnnnsktesaneanalbeneacniasssasnewntindnessaiiene 69 4. Conclusion and Future research.-- --- 5 5 +2 +22 *+*£+s+eE£eveEserseeerreerrereree 83 CHAPTER 5: DISCUSSION AND CONCLUSIƠN. Comparing results occ eee eeeceeseeeeesseeseeeeeseeseceeceeeseceneeaeeaeeaesaeeaeearereeneseess 87 D2. MEMO GO BY.cenccne-noesnoseravencannennanzeutinnannseteensiuennnensanssneansnunsnatentenaensennen tea 88 5.
Summary and ConeÏuSIOH:. Limitations and Future Research. ốc ca CC. 93 1V List of Tables Table.
Variable de tintti On :ssccccsnessescecnaneonsesesanssneornawemanannmmernenasansenremesonaxca 22 Table 2. Descriptive statistics for 19 Taiwanese banks (from 2018 to 2021). Management efficiency of 19 Taiwanese banks with weights (2020-2021) a re ra ry ot apr 581080588 25 Table 2. Profitability efficiency of 19 Taiwanese banks with weights (2020-2021)28 Table 2.
Overall efficiency of 19 Taiwanese banks with weights and CCR GIIIGIGHGIGSš (2021) sscnsscsasnseumassmeaeunesmeneesmamamene enema nnaeReeR OEE ARREST 30 Table 2. Average efficiency scores and weights of Taiwanese banks (2018-2021) 34 Table 2. Efficiency scores—comparing two models (2020-2021). Descriptive Statistics of Efficiency Score—comparing 2 models (2020— “10.
Descriptive statistics for the 14 Tarwanese banks. Management efficiency of 14 Taiwanese banks with weights (2019-2020) ee ee 49 Table 3. Profitability efficiency of 14 Taiwanese banks with weights (2019-2020) 52 Table 3. Overall efficiency of 14 Taiwanese banks with weights (2020).
Average efficiency scores and weights of Taiwanese banks (2018-2020) 55 Table 3. Efficiency scores — Comparing two models (2019-2020). Descriptive statistics of the efficiency score—Comparing 2 models (2019— 2020) sesosaxccensnsnvananscessaiesee ness suncsesunexetauns ssrawan sss sane euceseesassa nis ian Ran NARI me cEADSSCNSNRINOEREA TO a7 Table 3. Results of Tobit regression for efÍICIenncy.- ----c + sssxs+svssssseersers 58 Table 4.
Descriptive Statistic (SEA) sssiccseessscsunancnssnesscrstmsmcreamcannunobentinsterecinsecniaceeons 70 Table 4. Inefficiency variable definition and Descriptive statistic. Correlation Coefficients for Inefficiency Factors of Public and Private HHHKẾ: wsssscussasssres sen avrasiesras <seasins ange38045803868156. Stochastic Frontier Cost Function Estimations for Public and Private bank eres eee 73 Table 4.
Results of the cost inefficiency model for public and private banks. Cost Efficiency Rankings for Public Banks. Cost Efficiency Rankings for Private Banks. Ranking of average Technical Gap Ratios for Public and Private Banks.
Ranking of average Metafrontier Cost Efficiency for Public and Private VI List of Figures Figure 2. Bank's production process ‹.c‹ccccc-cc c6 0 S100 110021014601 01 HH H2 He ke g1 Cà 4 20 Figure 3. Bank’s production process (ESG) ssers. Cost efficiencies for both public and private banks.
Average Technical Gap Ratios for Public and Private Banks. Average Metafrontier Cost Efficiency for Public and Private Banks. 83 Vii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Performance measurement Business operations and processes involve transformation, adding value to materials and converting them into goods and services desired by customers.
Organizations seek to assess their performance in terms of resource utilization—such as labor, materials, energy, and machinery—and outcomes, including the quality of finished products, services, and customer satisfaction. Managers aim to evaluate the efficiency of these processes using various performance measures (Zhu, 2014). There is a growing demand for organizational functions and processes to showcase their role in contributing to performance (Micheli & Mari, 2014). Performance measurement is essential for not only operational transparency, but also fostering organizational improvement.
Effective performance measurement enables companies to identify their strengths and weaknesses, recognize top performers, pinpoint areas needing improvement, and establish benchmarks using historical data. However, the term "performance" encompasses a wide range of aspects, including productivity, profitability, efficiency, maximizing shareholders’ equity, among others (Corvellec, 2003). Consequently, there exist diverse methodologies to gauge performance. This study concentrates on two prominent methodologies: data envelopment analysis (DEA) and stochastic frontier analysis (SFA).
These approaches evaluate technical efficiency (TE) by considering firms as production processes. It's important to highlight that SFA and DEA are developed based on distinct perspectives regarding TE. Hence, their results can offer varied perspectives on inefficiency and propose different solutions to enhance a firm's performance. The productivity ratio typically signifies the total productivity of the entire system, evaluating the conversion of total inputs into total outputs.
The Malmquist productivity index, utilized to monitor productivity alterations over time, constitutes the sum of technical efficiency change, technical change, scale efficiency change, and output mix effect (Battese & Coelli, 1995). Conversely, efficiencies derived from SFA and DEA models focus on the optimal level of outputs derived from inputs. These terms, while occasionally interchangeable, do not precisely refer to the same concept. Additionally, TE can be perceived as a component of total productivity.
In essence, while productivity pertains to quantity, efficiency concerns quality. Banks are pivotal in structuring economic development and growth by efficiently channelling funds from borrowers to savers, thereby strengthening a nation's financial and economic system. As the primary sources of financial intermediation and facilitators of payments, banks play a vital role in a country's economic advancement (Sharma et al. By providing financial support to entrepreneurs and businesses, banks facilitate cost reductions through advancements in financial innovations, thereby enhancing production efficiency and freeing up capital for other sectors.
The improved efficiency of the banking system enables higher output to be achieved with the same input level in the market. Therefore, measuring bank efficiency is crucial as bank failures or insufficient liquidity resulting from loan collection issues can endanger the economic well-being of millions of individuals (Burgstaller, 2020). Besides, the heightened productivity within the banking industry yields widespread benefits for people (Košišová, 2020). Consequently, there has been a notable increase in the focus on efficiency analysis of financial institutions, particularly commercial banks, in recent years.
Traditionally, ratio analysis has been the preferred technique for assessing banking performance. It involves examining the relationship between two variables to gain insights into various aspects of a bank's operations, such as liquidity, profitability, and risk management (Paradi, Yang, et al. However, this approach is subject to criticism due to its reliance on benchmarking ratios and inherent subjectivity (Yeh, 1996). While accounting and financial ratios offer valuable information for evaluating a bank's financial efficiency, they often fail to capture the full range of factors influencing bank performance, including assets, revenue, profit, market value, and customer satisfaction (Seiford & Zhu, 1999).
Moreover, the multitude of ratios generated can be contradictory and confusing, lacking an objective means of identifying inefficient units and distinguishing between poor and superior performers (Berger & Humphrey, 1997). On the other hand, frontier analysis, with SFA and DEA as two prominent representatives, offers a more comprehensive and objective assessment of bank efficiency by considering multiple inputs and outputs and evaluating long-term performance. The frontier analysis provides an objective quantification of efficiency, offering numerical scores that incorporate economic optimization mechanisms, thereby facilitating the benchmarking of institutions and the identification of best practices 2 within the banking sector (Berger & Humphrey, 1997). This method can be divided into parametric and non-parametric approaches.
While econometric model like SFA necessitates specific assumptions regarding its functional form and account for random errors, non-parametric like DEA offers a flexible means of specifying the best-practice frontier but do not incorporate considerations of random errors (Bauer, 1990). In summary, traditional ratio analysis, despite its long use in evaluating banking performance, is increasingly recognized for its limitations, particularly its reliance on benchmarking ratios and inherent subjectivity. Conversely, frontier analysis, including SFA and DEA, offers a more comprehensive and objective assessment. By incorporating multiple inputs and outputs, frontier analysis provides an objective efficiency quantification, enhancing the ability to benchmark institutions and identify best practices.
This makes frontier analysis a superior methodology for assessing bank performance, offering greater comprehensiveness, objectivity, and versatility. The next section will delve deeper into two frontier analysis techniques, and their application in investigating banking performance. DEA and SFA in banking industry DEA and SFA are distinguished as one is non-parametric and the other is parametric method. While DEA is an application of linear mathematic programming, SFA utilizes econometric functions.
Hence, DEA is capable of calculating relative efficiency without requiring any predetermined assumptions about the form of the frontier or distributing inefficiency assumptions. Nonetheless, SFA has the ability to differentiate random noise from inefficiency, offering deeper insights into the impact of external factors on performance. Data envelopment analysis (DEA) DEA employs mathematical programming techniques capable of managing numerous variables and constraints.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bao-Ngoc Tong (2024). Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA [Luận án tiến sĩ, National Yunlin University of Science & Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hieu-suat-ngan-hang-dai-loan-ung-dung-sfa-ndea
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá hiệu suất ngân hàng Đài Loan qua SFA và NDEA. Nghiên cứu tác động thanh toán di động, ESG và ngân hàng số đến hiệu quả chi phí.
Luận án "Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại National Yunlin University of Science & Technology. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA" thuộc chuyên ngành Finance. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu suất ngân hàng Đài Loan: Ứng dụng SFA và NDEA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.