Hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam trong tái cấu trúc
Nghiên cứu hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam giữa bối cảnh tái cấu trúc. Phân tích tác động chiến lược, rủi ro và kết quả kinh doanh ngân hàng.
Luan An
Báo cáo kết quả đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
86
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích hiệu quả tài chính ngân hàng: Cơ sở lý luận
- Số trang:
- 86 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công đoàn
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Duy Anh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích hiệu quả tài chính ngân hàng Cơ sở lý luận
Phần này đặt nền tảng lý thuyết cho việc đánh giá hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Hiệu quả tài chính là trọng tâm của mọi hoạt động ngân hàng. Khái niệm về ngân hàng thương mại được định nghĩa rõ ràng. Tái cấu trúc ngành ngân hàng là một quá trình phức tạp. Việc hiểu các khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp phân tích sâu sắc hơn về ngành. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo. Các chỉ số tài chính ngân hàng cung cấp bức tranh tổng thể về sức khỏe tài chính ngân hàng. Tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam ảnh hưởng đến mọi khía cạnh hoạt động. Việc này đòi hỏi sự điều chỉnh chiến lược phát triển ngân hàng. Hiệu quả tài chính có thể biến động mạnh trong giai đoạn này. Quản trị rủi ro ngân hàng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các chính sách cải cách ngành ngân hàng Việt Nam cần được theo dõi sát sao. Việc này đảm bảo tính bền vững của hệ thống.
1.1. Khái niệm cốt lõi Ngân hàng hiệu quả tài chính tái cấu trúc
Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính trung gian quan trọng. Ngân hàng huy động vốn, cung cấp tín dụng và dịch vụ thanh toán. Hiệu quả tài chính phản ánh khả năng sinh lời và quản lý tài sản. Hiệu quả tài chính đánh giá sự bền vững của ngân hàng. Tái cấu trúc ngành ngân hàng là quá trình cải tổ toàn diện. Mục tiêu là nâng cao năng lực tài chính ngân hàng. Quá trình này bao gồm xử lý nợ xấu ngân hàng. Nó còn bao gồm củng cố quản trị điều hành. Các khái niệm này là nền tảng cho mọi phân tích. Sự hiểu biết sâu sắc về chúng giúp định hình các giải pháp.
1.2. Chỉ số tài chính ngân hàng quan trọng ROA ROE NIM CAR NPL
Các chỉ số tài chính ngân hàng là công cụ đo lường chính. ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) đo lường khả năng sinh lời. NIM (thu nhập lãi thuần) thể hiện hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi. CAR (tỷ lệ an toàn vốn) đánh giá năng lực tài chính ngân hàng và khả năng chống chịu rủi ro. NPL (tỷ lệ nợ xấu) phản ánh chất lượng tài sản ngân hàng. NPL là thước đo rủi ro tín dụng. Việc phân tích hiệu quả tài chính ngân hàng dựa trên các chỉ số này. Nó cung cấp cái nhìn khách quan về sức khỏe tài chính ngân hàng. Các chỉ số này cần được theo dõi liên tục.
1.3. Tác động của quá trình tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính
Quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng tạo ra nhiều tác động. Tác động này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính. Việc xử lý nợ xấu ngân hàng có thể làm giảm lợi nhuận ngắn hạn. Nhưng nó cải thiện chất lượng tài sản ngân hàng dài hạn. Sáp nhập, hợp nhất có thể tăng quy mô. Nó cũng tạo ra thách thức quản lý. Các quy định mới nhằm cải thiện quản trị rủi ro ngân hàng. Những thay đổi này ảnh hưởng đến chiến lược phát triển ngân hàng. Ngân hàng cần thích nghi để duy trì sức khỏe tài chính ngân hàng. Sự thích nghi nhanh chóng là chìa khóa thành công.
II. Thực trạng sức khỏe tài chính ngân hàng Việt Nam hiện nay
Phần này tập trung vào đánh giá thực trạng hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đặc biệt là trong giai đoạn tái cấu trúc. Tổng quan ngành ngân hàng thương mại Việt Nam được trình bày. Các giai đoạn phát triển lịch sử được xem xét. Phân tích hiệu quả tài chính ngân hàng dựa trên các chỉ số cụ thể. Chỉ số ROA và ROE là trung tâm của đánh giá. Thực trạng này cho thấy sự biến động trong năng lực tài chính ngân hàng. Nợ xấu và rủi ro tài chính là những thách thức lớn. Sức khỏe tài chính ngân hàng cần được cải thiện. Các ngân hàng đối mặt với áp lực lớn. Cần có cái nhìn tổng quan để đưa ra giải pháp phù hợp.
2.1. Tổng quan hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Từ trước 1990 đến nay, hệ thống có những chuyển đổi lớn. Giai đoạn 1990-1999 chứng kiến sự phát triển nhanh chóng. Sau 2000, hệ thống tiếp tục mở rộng. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với nhiều vấn đề. Các vấn đề như nợ xấu và năng lực quản trị. Quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam được triển khai. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống ổn định hơn. Cải cách ngành ngân hàng Việt Nam là ưu tiên quốc gia. Sự ổn định hệ thống là yếu tố then chốt.
2.2. Hiệu quả sinh lời ROA ROE giai đoạn 2011 2016
Giai đoạn 2011-2016 là thời kỳ quan trọng. Các chỉ số ROA và ROE của các ngân hàng thương mại Việt Nam được phân tích. Dữ liệu cho thấy sự sụt giảm hiệu quả sinh lời ban đầu. Sau đó là xu hướng phục hồi chậm. ROA và ROE phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ tài sản và vốn chủ sở hữu. Mức độ biến động của các chỉ số này chỉ ra những khó khăn. Những khó khăn này xuất phát từ quá trình tái cấu trúc. Nó cũng xuất phát từ việc xử lý nợ xấu ngân hàng. Sức khỏe tài chính ngân hàng cần được củng cố. Việc này đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.
2.3. Rủi ro tài chính và chất lượng tài sản ngân hàng
Rủi ro tài chính là vấn đề nan giải của các ngân hàng Việt Nam. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là một chỉ báo quan trọng. NPL cao ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng tài sản ngân hàng. Việc quản trị rủi ro ngân hàng chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến các khoản lỗ tiềm ẩn. Nguồn vốn bị mắc kẹt trong nợ xấu. Khả năng sinh lời bị ảnh hưởng. Các ngân hàng cần cải thiện quản trị rủi ro. Cần có giải pháp xử lý nợ xấu ngân hàng triệt để. Việc này là cấp bách để đảm bảo sự ổn định.
III. Tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Ảnh hưởng và thách thức
Quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Những hạn chế này gây ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính ngân hàng. Nguyên nhân yếu kém cần được phân tích kỹ lưỡng. Nợ xấu là một trong những thách thức lớn nhất. Việc xử lý nợ xấu ngân hàng đòi hỏi nguồn lực khổng lồ. Đồng thời, quản trị rủi ro ngân hàng còn nhiều lỗ hổng. Những vấn đề này cản trở sự phát triển bền vững của ngành. Cần có các biện pháp quyết liệt hơn để cải thiện. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía.
3.1. Những kết quả đạt được từ tái cấu trúc
Quá trình tái cấu trúc đã giúp củng cố hệ thống ngân hàng. Một số ngân hàng yếu kém đã được sáp nhập. Hoạt động của một số ngân hàng khác được chấn chỉnh. Năng lực tài chính ngân hàng từng bước được nâng cao. Quản trị điều hành được cải thiện. Các quy định pháp lý được hoàn thiện hơn. Những nỗ lực này góp phần ổn định hệ thống tài chính. Nó cũng tạo tiền đề cho sự phát triển trong tương lai. Đây là bước tiến quan trọng cho ngành ngân hàng.
3.2. Hạn chế và nguyên nhân yếu kém hiệu quả tài chính
Mặc dù có những tiến bộ, hạn chế vẫn còn nhiều. Hiệu quả tài chính của một số ngân hàng còn thấp. Nguyên nhân bao gồm quản trị kém hiệu quả. Năng lực cạnh tranh còn yếu. Sự phụ thuộc vào tín dụng quá lớn. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng vẫn là gánh nặng. Chất lượng tài sản ngân hàng chưa được cải thiện đáng kể. Những vấn đề này đòi hỏi các giải pháp căn cơ. Cần một chiến lược phát triển ngân hàng dài hạn. Việc này giúp khắc phục triệt để các hạn chế.
3.3. Xử lý nợ xấu ngân hàng Vấn đề cấp bách
Xử lý nợ xấu ngân hàng là ưu tiên hàng đầu. Nợ xấu làm suy yếu sức khỏe tài chính ngân hàng. Nó cản trở khả năng cấp tín dụng. Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng (VAMC) đã được thành lập. Tuy nhiên, hiệu quả xử lý vẫn còn hạn chế. Cần có các cơ chế mạnh mẽ hơn. Các cơ chế này bao gồm khung pháp lý và nguồn lực tài chính. Việc này giúp đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng tài sản ngân hàng. Đây là một yếu tố sống còn cho sự phát triển.
IV. Nâng cao năng lực tài chính ngân hàng Giải pháp toàn diện
Để nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào năng lực tài chính ngân hàng. Đồng thời, nó tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng. Các ngân hàng cần xác định rõ chiến lược phát triển ngân hàng. Việc này định hướng hoạt động kinh doanh. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững. Giải pháp cũng bao gồm việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng. Cần đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng rất quan trọng. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách có hệ thống.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển và mục tiêu tài chính
Các ngân hàng cần định hướng thị trường mục tiêu rõ ràng. Điều này phù hợp với phương hướng phát triển kinh tế xã hội. Mục tiêu nâng cao hiệu quả tài chính cần cụ thể. Các chiến lược phát triển ngân hàng phải linh hoạt. Chúng cần thích ứng với môi trường thay đổi. Việc xây dựng một chiến lược hiệu quả giúp định hình tương lai. Nó cũng hỗ trợ việc đạt được các chỉ số tài chính ngân hàng mong muốn. Sự rõ ràng trong định hướng là yếu tố thành công.
4.2. Tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng và năng lực tài chính
Nâng cao hiệu quả quản trị điều hành là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần tăng cường năng lực tài chính và tự chủ tài chính. Hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng cần được củng cố. Các quy trình kiểm soát nội bộ cần chặt chẽ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng. Việc quản trị rủi ro tốt giúp cải thiện sức khỏe tài chính ngân hàng. Đây là một trụ cột vững chắc cho hoạt động ngân hàng.
4.3. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và hiện đại hóa công nghệ
Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng là một yêu cầu cấp thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh. Xây dựng văn hóa kinh doanh chuyên nghiệp. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ là cần thiết. Việc này phải theo hướng phát triển chiều sâu. Việc này giúp ngân hàng tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng. Nó cũng tạo ra nguồn thu mới. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công nhân viên ngân hàng là đầu tư dài hạn. Sự đổi mới liên tục là cần thiết.
V. Đánh giá chiến lược phát triển ngân hàng Bài học quốc tế
Kinh nghiệm quốc tế trong tái cấu trúc ngành ngân hàng cung cấp nhiều bài học quý giá. Các quốc gia khác đã đối mặt với những thách thức tương tự. Việc nghiên cứu các mô hình thành công và thất bại rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam xây dựng chiến lược phát triển ngân hàng phù hợp. Các bài học tập trung vào quản trị rủi ro ngân hàng. Nó cũng bao gồm xử lý nợ xấu ngân hàng. Đồng thời, các nước cũng chú trọng cải cách ngành ngân hàng Việt Nam toàn diện. Việc áp dụng những kinh nghiệm này cần có sự điều chỉnh. Cần phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Sự chắt lọc kinh nghiệm là cần thiết.
5.1. Kinh nghiệm tái cấu trúc từ các quốc gia khác
Nhiều quốc gia đã thực hiện tái cấu trúc ngành ngân hàng. Các trường hợp từ Châu Á, Châu Âu, và Bắc Mỹ đều có những điểm chung. Việc này bao gồm sự can thiệp của chính phủ. Nó cũng bao gồm thành lập các công ty quản lý tài sản. Các giải pháp xử lý nợ xấu ngân hàng được áp dụng. Điều này giúp ổn định hệ thống tài chính. Nó cũng khôi phục niềm tin của nhà đầu tư. Các kinh nghiệm này rất hữu ích cho Việt Nam. Việc học hỏi cần có chọn lọc.
5.2. Các mô hình quản trị hiệu quả được áp dụng
Các mô hình quản trị hiệu quả là trọng tâm. Chúng bao gồm quản trị rủi ro ngân hàng tiên tiến. Nó cũng bao gồm cơ cấu tổ chức tinh gọn. Quản lý tài sản và nợ được tối ưu hóa. Các quy trình nội bộ minh bạch. Các mô hình này giúp nâng cao năng lực tài chính ngân hàng. Nó cũng cải thiện sức khỏe tài chính ngân hàng. Việc học hỏi các mô hình này rất quan trọng. Cần áp dụng phù hợp với đặc thù Việt Nam.
5.3. Bài học rút ra cho cải cách ngành ngân hàng Việt Nam
Bài học quốc tế cho thấy tầm quan trọng của sự đồng bộ. Cần có chính sách vĩ mô vững chắc. Cần sự phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ. Các giải pháp xử lý nợ xấu ngân hàng phải quyết liệt. Cần tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng. Cần có chiến lược phát triển ngân hàng dài hạn. Việc này giúp cải cách ngành ngân hàng Việt Nam thành công. Nó cũng đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống. Đây là cơ sở cho các quyết sách trong tương lai.
VI. Cải cách ngành ngân hàng Việt Nam Khuyến nghị chính sách
Để tiếp tục quá trình cải cách ngành ngân hàng Việt Nam, cần có những khuyến nghị chính sách cụ thể. Các khuyến nghị này hướng đến Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp các ngân hàng thương mại nâng cao hiệu quả tài chính. Đồng thời, nó củng cố sức khỏe tài chính ngân hàng. Các giải pháp cần tập trung vào khuôn khổ pháp lý. Nó cũng bao gồm các cơ chế hỗ trợ tài chính. Việc này giúp xử lý dứt điểm các vấn đề tồn đọng. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Sự hỗ trợ từ chính phủ là cực kỳ quan trọng.
6.1. Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Cần có các chính sách hỗ trợ xử lý nợ xấu ngân hàng. Cần tăng cường giám sát hoạt động của các ngân hàng. Các biện pháp này giúp nâng cao năng lực tài chính ngân hàng. Nó cũng đảm bảo sự ổn định của hệ thống. Việc phối hợp chặt chẽ là yếu tố quyết định. Cần tạo điều kiện cho các ngân hàng thực hiện chiến lược phát triển ngân hàng. Sự chỉ đạo thống nhất là cần thiết.
6.2. Các giải pháp thúc đẩy sự phát triển bền vững
Giải pháp thúc đẩy sự phát triển bền vững bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm việc khuyến khích đa dạng hóa sản phẩm. Nó cũng bao gồm phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại. Cần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ. Việc này giúp các ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả tài chính ngân hàng. Cần hướng tới một hệ thống ngân hàng xanh, bền vững. Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn.
6.3. Xây dựng môi trường pháp lý hỗ trợ ngân hàng
Môi trường pháp lý cần được xây dựng rõ ràng và minh bạch. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của ngân hàng. Các quy định về quản trị rủi ro ngân hàng cần được chuẩn hóa. Các quy định về tái cơ cấu hệ thống ngân hàng cần linh hoạt. Nó cũng cần hiệu quả. Việc này giúp các ngân hàng hoạt động an toàn hơn. Nó cũng giúp nâng cao sức khỏe tài chính ngân hàng. Môi trường pháp lý ổn định là nền tảng cho sự phát triển. Nó tạo niềm tin cho các nhà đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (86 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG ĐOÀN BỘ MÔN KINH TẾ BÁO CÁO KẾT QUẢ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Tên đề tài: HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN TÁI CẤU TRÚC NGÀNH NGÂN HÀNG MÃ SỐ : Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Duy Anh Hà Nội, năm 2017 Nhóm nghiên cứu: 1. Nguyễn Duy Anh - Chủ nhiệm đề tài 2. Lê Quang Minh - Thư ký 3. Hoàng Thanh Tuyền 4.
Trần Thị Đào 5. Nguyễn Thu Hồng 6. Nguyễn Đặng Kim Chi 7. Phan Hà Lê 8.
Nguyễn Thị Thanh Huyền 9. Nguyễn Thu Hiền Hà Nội, Ngày 30 tháng 05 năm 2017 Hà Nội, ngày 30 tháng 05 năm 2017 Chủ nhiệm đề tài Thủ trưởng cơ quan chủ trì đề tài Nguyễn Duy Anh Hoàng Thanh Tuyền Hà Nội, Ngày. Hà Nội, Ngày. Chủ tịch hội đồng nghiệm thu đề tài Thủ trưởng cơ quan quản lý đề tài (ký tên đóng dấu) ( ký tên đóng dấu) MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Phương pháp nghiên cứu của đề tài. Đóng góp của đề tài. Kết cấu của đề tài.6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG ĐIỀU KIỆN TÁI CẤU TRÚC NGÀNH NGÂN HÀNG. Các khái niệm có liên quan.
Ngân hàng thương mại. Hiệu quả tài chính. Tái cấu trúc ngành ngân hàng. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại.
Ảnh hưởng cuả quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại. Ảnh hưởng của quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng. Những khó khăn và rủi ro của quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế về quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng và bài học rút ra cho Việt Nam.20 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN TÁI CẤU TRÚC NGÀNH NGÂN HÀNG.
Tổng quan về ngành ngân hàng thương mại Việt Nam. Hệ thống ngân hàng thương mại ở Việt Nam trước 1990. Hệ thống ngân hàng thương mại ở Việt Nam giai đoạn 1990-1999. Hệ thống ngân hàng thương mại ở Việt Nam giai đoạn 2000 đến nay.
Thực trạng hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong điều kiện tái cấu trúc ngành ngân hàng. Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời ROA và ROE của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011-2016. Chỉ tiêu phản ánh rủi ro tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011-2016. Đánh giá chung về hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong điều kiện tái cấu trúc ngành ngân hàng.Các kết quả đã đạt được.
Những hạn chế của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nguyên nhân yếu kém hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại trong điều kiện tái cấu trúc ngành ngân hàng.50 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN TÁI CẤU TRÚC NGÀNH NGÂN HÀNG. Phương hướng tái cấu trúc ngành Ngân hàng đến năm 2020. Phương hướng phát triển kinh tế xã hội Việt Nam đến năm 2020.
Phương hướng phát triển ngành ngân hàng Việt Nam đến năm 2020. Mục tiêu nâng cao hiệu quả tải chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong điều kiện tái cấu trúc ngành ngân hàng. Giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại trong điều kiện tái cấu trúc ngành ngân hàng. Định hướng thị trường mục tiêu của các ngân hàng thương mại.
Nâng cao hiệu quả quản trị điều hành trong ngân hàng thương mại. Tăng cường năng lực tài chính và tự chủ tài chính của các ngân hàng thương mại. Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, xây dựng văn hóa kinh doanh. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng theo hướng phát triển chiều sâu.
Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công nhân viên ngân hàng. Tích cực xử lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại.66 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đối với Chính phủ. Đối với ngân hàng Nhà nước.74 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.77 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên tiếng Việt ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu ATM Máy rút tiền tự động BIDV Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam CAR Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CSTT Chính sách tiền tệ DEA Phương pháp phân tích bao dữ liệu DNNN Doanh nghiệp Nhà nước EPS Hệ số thu nhập trên cổ phiếu Eximbank Ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu Việt Nam GDP Tổng sản phẩm trong nước Maritme bank Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam MB bank Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước NHTW Ngân hàng trung ương NIM Thu lãi biên ròng NOM Thu ngoài lãi biên ròng Ocean bank Ngân hàng thương mại cổ phần Đại dương POS Máy chấp nhận thanh toán thẻ ROA Thu nhập ròng trên tổng tài sản ROE Thu nhập ròng trên vốn chủ sở hữu Tên viết tắt Tên tiếng Việt ROI Hoàn vốn trên đầu tư ROS Lợi nhuận trên doanh thu SacomBank Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương tín SFA Phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên TCTD Tổ chức tín dụng TechcomBank Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam TNHĐB Thu nhập hoạt động biên VAMC Công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam VietcomBank Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam VietinBank Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.1 Cơ cấu hệ thống NHTM ở Việt Nam giai đoạn 1991 - 1999 28 2.2 Cơ cấu hệ thống NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2000 - 2016 30 2.3 Chỉ tiêu ROA và ROE một số NHTM giai đoạn 2011- 2016 32 Chỉ tiêu ROA và ROE hệ thống NHTM giai đoạn 2011- 2.4 33 2016 Chỉ tiêu ROA và ROE hệ thống NHTM một số nước trong 2.5 35 khu vực năm 2016 Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu một số NHTM Việt Nam giai 2.6 36 đoạn 2011-2016 Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hệ thống NHTM Việt Nam giai 2.7 37 đoạn 2011-2016 Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hệ thống NHTM một số nước 2.8 38 trong khu vực năm 2016 2.9 Tỷ lệ nợ xấu một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2016 40 2.10 Nợ xấu hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 -2016 41 DANH MỤC SƠ ĐỒ 2.1 Hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam hiện nay (trang 29) 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trải qua 30 năm đổi mới, ngành ngân hàng Việt Nam đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình, luôn giữ vai trò quan trọng là trụ cột của hệ thống tài chính, là huyết mạch của nền kinh tế, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế đất nước. Những thành tựu kinh tế xã hội rực rỡ mà Việt Nam đạt được trong công cuộc đổi mới, vai trò, vị thế của Việt Nam ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế là có sự đóng góp rất lớn của ngành ngân hàng. Cũng vì lẽ đó mà hoạt động ngân hàng rất nhạy cảm, nếu không tạo điều kiện đảm bảo an toàn thì dễ gây tổn thương nặng nề cho nền kinh tế. Việc mở cửa thị trường ngân hàng, tài chính là xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhất là kể từ khi Việt Nam gia nhập tổ chức thương mại thế giới đã mang lại rất nhiều cơ hội cũng như thách thức cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Các ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn từ các ngân hàng nước ngoài đến từ các khu vực tài chính phát triển như Mỹ, Châu Âu, Singapore, Nhật Bản,. và chịu tác động của những biến động trên thị trường tài chính quốc tế nhiều hơn. Cuộc khủng hoảng tài chính và suy giảm kinh tế toàn cầu năm giai đoạn 2008 - 2010 và đến nay vẫn còn để lại hậu quả nặng nề ở nhiều nước. Điều đó buộc các quốc gia phải quan tâm, đánh giá lại toàn bộ hoạt động của các ngân hàng thương mại.
Việc tái cấu trúc ngành ngân hàng đã trở nên phổ biến và cấp thiết ở mỗi quốc gia để đảm bảo cho các ngân hàng thương mại thích nghi được với nhu cầu phát triển mới trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đầy biến động. Ở Việt Nam, khi mà thị trường chứng khoán chưa phát triển, gánh nặng về vốn còn dồn lên vai các ngân hàng thương mại thì việc giữ cho hệ thống ngân hàng thương mại ổn định và hoạt động hiệu quả càng cần phải đặc biệt quan tâm. Đến nay, có thể nói nền kinh tế cũng như hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã cơ bản vượt qua cơn khủng hoảng tài chính. Tuy nhiên, những hệ 2 lụy của nó đã bộc lộ nhiều vấn đề bất ổn trong lĩnh vực ngân hàng, đó là: thanh khoản khó khăn, hiệu quả tài chính không cao, nợ xấu chưa được giải quyết, năng lực quản trị điều hành hạn chế, sản phẩm dịch vụ nghèo nàn, lợi nhuận chủ yếu từ hoạt động tín dụng, rủi ro an toàn vốn cao ảnh hưởng đến an toàn hệ thống.
Bên cạnh đó, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật ngày một phát triển đã kéo gần các nền kinh tế thế giới lại với nhau và các khoảng cách ngày một bị loại bỏ thì sân chơi sẽ ngày càng bình đẳng hơn. So với các ngân hàng thương mại trong khu vực và trên thế giới, các ngân hàng thương mại Việt Nam còn rất non trẻ về trình độ, quy mô cũng như kỹ năng nghiệp vụ kinh doanh. Để ổn định và phát triển nền kinh tế hiệu quả, bền vững, Hội nghị trung ương 3, khóa XI năm 2011 đã nhấn mạnh sự cần thiết tái cấu trúc nền kinh tế, trong đó tái cấu trúc ngành ngân hàng và tái các tổ chức tài chính là một trong ba lĩnh vực chủ đạo, quan trọng nhất bên cạnh việc tái cấu trúc doanh nghiệp Nhà nước và đầu tư công. Đây là chủ trương lớn thể hiện quyết tâm của Đảng và Chính phủ nhằm cải tổ nền kinh tế cùng với đẩy lùi tác động, ảnh hưởng tiêu cực của khủng hoảng kinh tế thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Duy Anh, Lê Quang Minh, Hoàng Thanh Tuyền, Trần Thị Đào, Nguyễn Thu Hồng, Nguyễn Đặng Kim Chi, Phan Hà Lê, Nguyễn Thị Thanh Huyền, Nguyễn Thu Hiền (2017). Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công đoàn]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hieu-qua-tai-chinh-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-trong-tai-cau-truc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam giữa bối cảnh tái cấu trúc. Phân tích tác động chiến lược, rủi ro và kết quả kinh doanh ngân hàng.
Luận án "Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công đoàn. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam tái cấu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.