Định giá tài sản rủi ro và đánh giá danh mục đầu tư theo Michael Jensen

Michael Jensen: Phân tích định giá tài sản và danh mục đầu tư hiệu quả. Chuyên gia tư vấn chiến lược tài chính giúp tối ưu hóa lợi nhuận.

Trường ĐH

University of Chicago

Chuyên ngành

Tài chính (Finance)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Bài báo khoa học

Năm xuất bản

Số trang

96

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Định nghĩa rủi ro và đánh giá hiệu suất danh mục
Số trang:
96 trang
Trường:
University of Chicago
Chuyên ngành:
Tài chính (Finance)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Định nghĩa rủi ro và đánh giá hiệu suất danh mục

Nghiên cứu của Michael Jensen tập trung phát triển mô hình đánh giá hiệu suất danh mục tài sản rủi ro. Mô hình này tích hợp các khía cạnh rủi ro một cách rõ ràng. Công trình này mở rộng các kết quả lý thuyết từ Sharpe và Lintner về định giá tài sản vốn trong điều kiện không chắc chắn. Các nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn khi được bù đắp bằng lợi nhuận kỳ vọng cao hơn trong tương lai. Điều này phản ánh bản chất của nhà đầu tư không thích rủi ro. Mục tiêu chính là cung cấp một khuôn khổ định lượng cho việc đo lường khả năng quản lý quỹ và hiệu quả của các chiến lược đầu tư. Việc hiểu rõ cách thức rủi ro được định giá là nền tảng cho mọi quyết định phân bổ tài sản hiệu quả.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu và bối cảnh lý thuyết

Bài viết đặt mục tiêu phát triển một khuôn khổ đo lường hiệu suất đầu tư. Nó kế thừa và mở rộng Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT) của Markowitz, Sharpe và Lintner. Các lý thuyết này cung cấp công cụ định lượng mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. Một trong những trọng tâm là việc định giá tài sản vốn. Tài liệu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc bù đắp rủi ro. Thị trường tài chính đòi hỏi phần bù rủi ro cho các tài sản không chắc chắn. Điều này giúp định hình các quyết định đầu tư tối ưu. Các nhà quản lý quỹ sử dụng khuôn khổ này để chứng minh giá trị hoạt động. Họ cũng cần điều chỉnh theo mức độ rủi ro vốn có của danh mục đầu tư.

1.2. Khái niệm rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận

Rủi ro được định nghĩa là sự không chắc chắn về lợi nhuận trong tương lai. Các nhà đầu tư không thích rủi ro sẽ đòi hỏi lợi nhuận kỳ vọng cao hơn để chấp nhận mức độ rủi ro tăng lên. Đây là nguyên lý cơ bản trong định giá tài sản. Danh mục đầu tư rủi ro phải mang lại lợi nhuận cao hơn danh mục ít rủi ro hơn. Nếu không, sẽ không có động lực để giữ tài sản đó. Việc đo lường và quản lý rủi ro trở thành yếu tố then chốt. Bài viết đưa ra cách tính toán 'rủi ro hệ thống' của một danh mục. Đây là phần rủi ro không thể loại bỏ thông qua Đa dạng hóa danh mục. Rủi ro này liên quan trực tiếp đến lợi nhuận kỳ vọng.

1.3. Nền tảng từ Sharpe và Lintner

Nghiên cứu dựa trên các kết quả lý thuyết của Sharpe và Lintner về định giá tài sản vốn. Các mô hình này cung cấp cơ sở để ước tính lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản dựa trên mức độ rủi ro hệ thống của nó. Từ đó, xây dựng một 'thước đo hiệu suất' của danh mục đầu tư. Thước đo này đánh giá khả năng dự báo giá chứng khoán của nhà quản lý. Nó được tính bằng chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng. Lợi nhuận kỳ vọng dựa trên lãi suất phi rủi ro, mức độ rủi ro hệ thống và lợi nhuận thực tế của thị trường. Điều này tạo ra một phương pháp khách quan để so sánh các danh mục.

II.Đo lường hiệu suất và hiệu quả danh mục đầu tư

Bài viết của Jensen định nghĩa rõ ràng các thước đo hiệu suất và hiệu quả danh mục. Hiệu suất đo lường khả năng của người quản lý trong việc dự báo giá chứng khoán. Hiệu quả đánh giá liệu danh mục có tối ưu hóa lợi nhuận cho một mức rủi ro nhất định hay không. Các tiêu chí được thiết lập để phân loại hiệu suất là trung lập, vượt trội hoặc kém hơn. Tương tự, hiệu quả được phân loại là hiệu quả, siêu hiệu quả hoặc không hiệu quả. Tuy nhiên, một hạn chế quan trọng được chỉ ra: không thể định nghĩa hiệu quả chỉ dựa trên các biến số có thể quan sát được sau thực tế (ex-post). Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với Thuyết thị trường hiệu quả và giới hạn của quản lý chủ động.

2.1. Thước đo hiệu suất quản lý đầu tư

Thước đo hiệu suất tập trung vào khả năng của nhà quản lý. Nó đo lường mức độ nhà quản lý có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội. Lợi nhuận này vượt qua lợi nhuận kỳ vọng điều chỉnh theo rủi ro. Công thức tính toán là sự chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận dự kiến. Lợi nhuận dự kiến được xác định bởi mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Thước đo này giúp phân biệt giữa may mắn và kỹ năng quản lý thực sự. Nó loại bỏ ảnh hưởng của biến động thị trường chung. Điều này tạo ra một cách tiếp cận công bằng hơn để đánh giá các nhà quản lý quỹ. Hiệu suất vượt trội cho thấy khả năng khai thác các bất thường trên thị trường.

2.2. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả danh mục

Hiệu quả danh mục được đánh giá dựa trên mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Một danh mục hiệu quả mang lại lợi nhuận cao nhất cho một mức rủi ro nhất định. Hoặc nó mang lại mức rủi ro thấp nhất cho một mức lợi nhuận nhất định. Các tiêu chí được thiết lập để xác định danh mục là hiệu quả, siêu hiệu quả hoặc không hiệu quả. Danh mục siêu hiệu quả là danh mục mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể. Nó cũng có rủi ro thấp hơn so với các danh mục tương đương. Danh mục không hiệu quả cho thấy sự phân bổ tài sản kém tối ưu. Việc cải thiện hiệu quả đòi hỏi sự điều chỉnh trong Phân bổ tài sản và cấu trúc danh mục.

2.3. Giới hạn của việc đo lường hiệu quả

Một phát hiện quan trọng là không thể định nghĩa thước đo hiệu quả chỉ bằng các biến số có thể quan sát được sau sự kiện. Điều này có nghĩa là việc đánh giá hiệu quả thực sự đòi hỏi thông tin về kỳ vọng của nhà đầu tư. Các kỳ vọng này không thể quan sát trực tiếp. Hạn chế này chỉ ra sự phức tạp trong việc đánh giá hiệu quả. Nó cũng làm nổi bật sự khác biệt giữa hiệu suất (thực hiện) và hiệu quả (tối ưu). Việc thiếu khả năng quan sát kỳ vọng làm cho việc xác định liệu một danh mục có thực sự hiệu quả hay không trở nên khó khăn. Điều này đòi hỏi các mô hình lý thuyết phải mạnh mẽ hơn.

III.Cơ sở lý thuyết và định giá tài sản vốn rủi ro

Nghiên cứu của Jensen đặt nền móng vững chắc cho việc định giá tài sản vốn rủi ro. Nó sử dụng các khái niệm cốt lõi từ Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT). Việc hiểu cách các tài sản được định giá là rất quan trọng. Điều này giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Thuyết thị trường hiệu quả đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các mô hình này. Nó tác động đến cách chúng ta nhìn nhận khả năng tạo ra lợi nhuận vượt trội. Các công cụ định giá như Dòng tiền chiết khấu (DCF) và Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) trở nên thiết yếu. Chúng giúp chuyển đổi các dòng lợi nhuận tương lai thành giá trị hiện tại. Từ đó phản ánh đúng mức độ rủi ro.

3.1. Định giá tài sản vốn trong điều kiện không chắc chắn

Mô hình này xem xét cách các tài sản vốn được định giá khi lợi nhuận không chắc chắn. Trọng tâm là mối quan hệ giữa rủi ro hệ thống và lợi nhuận kỳ vọng. Thị trường xác định mức giá mà tại đó các tài sản được giao dịch. Mức giá này phản ánh kỳ vọng của thị trường về lợi nhuận và rủi ro. Các mô hình như CAPM (Mô hình định giá tài sản vốn) cung cấp một cách tiếp cận định lượng. Chúng giúp xác định lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản dựa trên beta của nó. Beta đo lường rủi ro hệ thống của tài sản. Việc hiểu rõ cơ chế định giá này là nền tảng cho việc Đa dạng hóa danh mục và Phân bổ tài sản hiệu quả.

3.2. Vai trò của dòng tiền chiết khấu DCF

Dòng tiền chiết khấu (DCF) là một phương pháp định giá cơ bản. Nó được sử dụng rộng rãi để xác định giá trị nội tại của một tài sản hoặc dự án. Phương pháp này chiết khấu các dòng tiền dự kiến trong tương lai về giá trị hiện tại. Tỷ lệ chiết khấu phản ánh Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và rủi ro liên quan. DCF là công cụ quan trọng để đánh giá các khoản đầu tư. Nó giúp xác định liệu một tài sản có đang bị định giá thấp hay quá cao. Việc áp dụng DCF đòi hỏi dự báo dòng tiền chính xác. Nó cũng đòi hỏi một ước tính hợp lý về tỷ lệ chiết khấu phù hợp với rủi ro. Các nhà quản lý cần sử dụng DCF để đánh giá các cơ hội đầu tư mới.

3.3. Xác định chi phí sử dụng vốn bình quân WACC

Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) là tỷ lệ chiết khấu được sử dụng trong định giá DCF. WACC đại diện cho chi phí trung bình để tài trợ tài sản của một công ty. Nó bao gồm chi phí của cả vốn chủ sở hữu và nợ. Việc tính toán WACC đòi hỏi sự hiểu biết về cơ cấu vốn của công ty. Nó cũng cần đánh giá chi phí của từng thành phần. WACC là một yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư. Các dự án có tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn WACC thường được xem là hấp dẫn. Việc tối ưu hóa WACC có thể cải thiện giá trị của công ty. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường vốn.

IV.Thuyết thị trường hiệu quả và chiến lược quản lý

Thuyết thị trường hiệu quả (EMH) có tác động sâu sắc đến việc đánh giá hiệu suất danh mục. Nếu thị trường hoàn toàn hiệu quả, việc liên tục tạo ra lợi nhuận vượt trội là điều bất khả thi. Điều này đặt ra câu hỏi về giá trị của quản lý quỹ chủ động. Nghiên cứu của Jensen gián tiếp chạm đến vấn đề này khi đo lường 'khả năng dự báo giá chứng khoán' của người quản lý. Các nhà đầu tư và quản lý cần hiểu các cấp độ hiệu quả của thị trường. Điều này giúp họ điều chỉnh chiến lược đầu tư. Nếu thị trường kém hiệu quả, sẽ có nhiều cơ hội hơn để khai thác thông tin và tạo ra alpha.

4.1. Mối liên hệ với Thuyết thị trường hiệu quả

Thuyết thị trường hiệu quả cho rằng giá chứng khoán đã phản ánh đầy đủ mọi thông tin có sẵn. Có ba dạng chính: yếu, bán mạnh và mạnh. Trong một thị trường hiệu quả, không ai có thể liên tục đánh bại thị trường. Điều này thách thức ý tưởng về khả năng dự báo giá chứng khoán của nhà quản lý. Nếu thị trường hoàn toàn hiệu quả, hiệu suất vượt trội chỉ có thể do may mắn. Hoặc do chấp nhận rủi ro cao hơn. Nghiên cứu của Jensen cung cấp một khuôn khổ để kiểm tra giả thuyết này. Nó phân tách phần lợi nhuận do kỹ năng quản lý. Nó cũng phân tách phần lợi nhuận do rủi ro hoặc biến động thị trường chung.

4.2. Khả năng dự báo giá chứng khoán

Mô hình đánh giá hiệu suất của Jensen định nghĩa 'khả năng dự báo giá chứng khoán'. Đây là yếu tố then chốt tạo nên hiệu suất vượt trội. Trong một thị trường không hoàn toàn hiệu quả, có thể có những cơ hội. Các cơ hội này cho phép nhà quản lý có kỹ năng dự đoán sự thay đổi giá. Họ có thể phản ứng nhanh hơn thị trường. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về khả năng này thường bị tranh cãi. Việc chứng minh một nhà quản lý có kỹ năng thực sự là khó khăn. Thường thì lợi nhuận vượt trội biến mất theo thời gian. Điều này ủng hộ Thuyết thị trường hiệu quả. Điều này cũng ảnh hưởng đến việc Phân bổ tài sản giữa các quỹ chủ động và thụ động.

4.3. Giới hạn của quản lý chủ động

Thuyết thị trường hiệu quả đặt ra những giới hạn nghiêm trọng cho quản lý chủ động. Nếu giá cả phản ánh mọi thông tin, chi phí giao dịch và chi phí nghiên cứu trở nên lãng phí. Các nhà đầu tư có thể đơn giản đầu tư vào quỹ chỉ số. Họ vẫn đạt được lợi nhuận tương đương thị trường. Điều này dẫn đến sự gia tăng của các quỹ ETF và quỹ chỉ số. Mặc dù vậy, vẫn có tranh luận về mức độ hiệu quả của thị trường thực tế. Một số nhà quản lý tin rằng có thể tìm thấy 'alpha' thông qua nghiên cứu sâu rộng. Tuy nhiên, nghiên cứu của Jensen ngụ ý rằng việc này là rất khó. Thậm chí không thể đo lường hoàn toàn một cách khách quan.

V.Lý thuyết đại diện và cấu trúc quản trị công ty

Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu vào Lý thuyết đại diện, Michael Jensen là một trong những người tiên phong trong lĩnh vực này. Các vấn đề đại diện nảy sinh khi lợi ích của người quản lý (đại diện) không hoàn toàn phù hợp với lợi ích của cổ đông (chủ thể). Điều này có thể dẫn đến Chi phí đại diện và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Đặc biệt là cách các công ty lựa chọn và quản lý các danh mục tài sản. Cơ cấu quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các chi phí này. Nó cũng đảm bảo rằng các quyết định đầu tư phục vụ mục tiêu tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Sự hiểu biết về lý thuyết này là cần thiết để đánh giá toàn diện các quyết định tài chính của doanh nghiệp.

5.1. Vấn đề đại diện trong quản lý đầu tư

Vấn đề đại diện (Agency Problem) phát sinh khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý. Các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định không tối ưu cho cổ đông. Ví dụ, họ có thể ưu tiên tăng quy mô công ty hơn là lợi nhuận. Hoặc họ có thể theo đuổi các dự án rủi ro thấp hơn cần thiết. Điều này nhằm bảo vệ công việc của mình. Các vấn đề đại diện ảnh hưởng trực tiếp đến việc Phân bổ tài sản và lựa chọn dự án. Một nhà quản lý có thể không Đa dạng hóa danh mục theo cách tối ưu nhất. Thay vào đó, họ có thể giữ lại các tài sản quen thuộc. Điều này không phản ánh lợi ích tốt nhất của chủ sở hữu.

5.2. Tác động của chi phí đại diện

Chi phí đại diện (Agency Costs) là những chi phí phát sinh từ vấn đề đại diện. Chúng bao gồm chi phí giám sát người quản lý và chi phí phát sinh từ việc ra quyết định không tối ưu. Chi phí này có thể làm giảm giá trị của công ty. Ví dụ, các quyết định đầu tư kém hiệu quả hoặc sử dụng vốn không hiệu quả. Điều này làm cho Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) tăng lên. Các chi phí này cũng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận trên các danh mục đầu tư. Từ đó làm giảm hiệu suất tổng thể của doanh nghiệp. Việc giảm thiểu chi phí đại diện là mục tiêu quan trọng của quản trị công ty. Nó giúp đảm bảo rằng các quyết định tài chính phù hợp với mục tiêu của cổ đông.

5.3. Cơ cấu quản trị công ty và ra quyết định

Cơ cấu quản trị công ty hiệu quả là cần thiết để giải quyết vấn đề đại diện. Một cơ cấu quản trị mạnh mẽ bao gồm hội đồng quản trị độc lập. Nó cũng có các cơ chế khuyến khích phù hợp cho người quản lý. Cơ cấu này giúp định hướng các quyết định đầu tư. Nó đảm bảo rằng các quyết định này tối đa hóa giá trị cổ đông. Việc có một cơ cấu quản trị tốt có thể giảm thiểu rủi ro. Nó cũng cải thiện khả năng thu hút vốn. Từ đó ảnh hưởng tích cực đến Định giá tài sản và danh mục đầu tư. Các công ty có quản trị yếu có thể gặp khó khăn trong việc đánh giá và thực hiện các dự án. Điều này có thể dẫn đến việc Định giá tài sản bị sai lệch.

VI.Chiến lược tối ưu hóa danh mục và phân bổ tài sản

Việc đánh giá hiệu suất và rủi ro danh mục là nền tảng cho các chiến lược tối ưu. Các nguyên tắc về Đa dạng hóa danh mục và Phân bổ tài sản là cốt lõi. Chúng xuất phát từ Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT). Các chiến lược này nhằm giảm thiểu rủi ro mà không làm giảm lợi nhuận. Hoặc chúng nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho một mức rủi ro chấp nhận được. Nhà quản lý cần áp dụng các phương pháp định lượng. Các phương pháp này giúp xây dựng danh mục đầu tư vững chắc. Các phương pháp này cũng giúp điều chỉnh danh mục theo điều kiện thị trường thay đổi. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC).

6.1. Nguyên tắc đa dạng hóa danh mục đầu tư

Đa dạng hóa danh mục là một nguyên tắc cơ bản trong đầu tư. Mục tiêu là giảm rủi ro phi hệ thống (rủi ro riêng của từng tài sản). Việc nắm giữ nhiều loại tài sản khác nhau làm giảm tác động của hiệu suất kém của một tài sản. Một danh mục đa dạng có thể bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các loại tài sản khác. Jensen chỉ ra rằng rủi ro phi hệ thống có thể được loại bỏ hoàn toàn. Điều này xảy ra khi danh mục được đa dạng hóa đầy đủ. Chỉ còn lại rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường) không thể loại bỏ. Việc hiểu rõ rủi ro hệ thống là chìa khóa để định giá đúng tài sản. Nó cũng giúp đo lường hiệu suất thực sự của danh mục.

6.2. Chiến lược phân bổ tài sản tối ưu

Phân bổ tài sản là quá trình quyết định cách chia vốn đầu tư. Vốn được chia giữa các loại tài sản khác nhau. Chiến lược này dựa trên mục tiêu đầu tư, khả năng chấp nhận rủi ro và khung thời gian. Nó là một trong những quyết định quan trọng nhất đối với nhà đầu tư. Một chiến lược phân bổ tài sản tối ưu tìm cách cân bằng rủi ro và lợi nhuận. Điều này dựa trên Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT). Các nhà quản lý sử dụng mô hình tối ưu hóa danh mục. Các mô hình này để xác định tỷ trọng tối ưu của từng loại tài sản. Việc tái cân bằng danh mục định kỳ là cần thiết. Điều này giúp duy trì phân bổ tài sản mong muốn. Nó cũng điều chỉnh theo sự thay đổi của thị trường.

6.3. Ứng dụng Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại MPT

Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT) của Markowitz là nền tảng. Nó giúp xây dựng các danh mục tối ưu. MPT tập trung vào việc lựa chọn danh mục dựa trên lợi nhuận kỳ vọng và độ lệch chuẩn. Độ lệch chuẩn là thước đo rủi ro. Các nhà quản lý sử dụng MPT để xây dựng 'đường biên hiệu quả'. Đường biên này biểu diễn các danh mục tối ưu. MPT cũng là cơ sở cho các mô hình như CAPM. CAPM được sử dụng để định giá tài sản và đo lường hiệu suất. Các khái niệm từ MPT, như beta, là không thể thiếu. Chúng giúp định lượng rủi ro hệ thống và hướng dẫn các quyết định Phân bổ tài sản. MPT cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ cho các nhà đầu tư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Jensen1969

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (96 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Risk, The Pricing of Capital Assets, and The Evaluation of Investment Portfolios Michael C. Jensen The Journal of Business, Vol. Stable URL: http://links.org/sici?sici=0021-9398%28196904%2942%3A2%3C167%3ARTPOCA%3E2.CO%3B2-Z The Journal of Business is currently published by The University of Chicago Press. Your use of the JSTOR archive indicates your acceptance of JSTOR's Terms and Conditions of Use, available at http://www.org/about/terms.

JSTOR's Terms and Conditions of Use provides, in part, that unless you have obtained prior permission, you may not download an entire issue of a journal or multiple copies of articles, and you may use content in the JSTOR archive only for your personal, non-commercial use. Please contact the publisher regarding any further use of this work. Publisher contact information may be obtained at http://www.org/journals/ucpress. Each copy of any part of a JSTOR transmission must contain the same copyright notice that appears on the screen or printed page of such transmission.

The JSTOR Archive is a trusted digital repository providing for long-term preservation and access to leading academic journals and scholarly literature from around the world. The Archive is supported by libraries, scholarly societies, publishers, and foundations. It is an initiative of JSTOR, a not-for-profit organization with a mission to help the scholarly community take advantage of advances in technology. For more information regarding JSTOR, please contact support@jstor.org Fri Sep 21 16:55:36 2007 RISK, THE PRICING OF CAPITAL ASSETS, AND T H E EVALUATION OF INVESTMENT PORTFOLIOS* I.

INTRODUCTION certain streams. Under these conditions A. RISK L I D THE EVALUATION investors will accept additional risk O F PORTFOLIOS only if they are compensated for it in the HE main purpose of this study is the form of higher expected future returns. T development of a model for evalu- ating the performance of portfolios of risky assets.

In evaluating the per- Thus, in a world dominated by risk- averse investors, a risky portfolio must be expected to yield higher returns than formance of portfolios the effects of dif- a less risky portfolio, or it would not ferential risk must be taken into con- be held.' If investors are generally The portfolio evaluation model devel- averse to risk, they will prefer (ceteris pa- oped below incorporates these risk as- ribus) more certain income streams to less pects explicitly by utilizing and extend- ing recent theoretical results by Sharpe * The research on this study was supported by [52] and Lintner [37] on the pricing of fellowship grants from the U. Steel Foundation, capital assets under uncertainty. Given the American Banking Association and a research grant from the Research Fund in Finance made these results, a measure of portfolio "per- available by the University of Chicago Graduate formance" (which measures only a man- School of Business. Extensive computer time at the ager's ability to forecast security prices) 7094 Computation Center at the University of Chi- cago was financed by the Graduate School of Busi- is defined as the difference between the ness, and the College of Business of the University of actual returns on a portfolio in any par- Rochester provided additional time at the 360 Com- ticular holding period and the expected putation Center a t the University of Rochester.

returns on that portfolio conditional on t Assistant professor, College of Business Admin- the riskless rate, its level of "systematic istration, University of Rochester. I wish to ac- knowledge a great debt to my dissertation commit- risk," and the actual returns on the mar- tee; Eugene Fama (chairman), Lawrence Fisher, ket portfolio. Criteria for judging a port- Merton Miller (who originally suggested this area folio's performance to be neutral, superior, of research to me), and Harry Roberts, all of whom have given generously of their time and ideas and or inferior are established. have continually forced me to rethink and defend A measure of a portfolio's "efficiency" my position on numerous issues.

I am especially in- is also derived, and the criteria for judg- debted to Professor Fama for his penetrating criti- cisms of several drafts of this paper. I also wish to ing a portfolio to be eficient, superefi- thank the members of the Finance Workshop a t the cient, or ine$icient are defined. I t is also University of Chicago for many stimulating and shown that it is strictly impossible to de- helpful discussions, especially M. I have also benefited from fine a measure of efficiency solely in conversations with M.

Black, and Profes- terms of ex post observable variables. In sors Peter Pashigian, Arnold Zellner, Donald Gor- addition, it is shown that there exists a don, and Julian Keilson. natural relationship between the meas- Risk, a critical concept in this paper, will be de- fined and discussed extensively in Sections 11, 111, ure of portfolio performance and the and V. measure of efficiency.

168 THE JOURNAL OF BUSINESS B. SECURITY PRICE MOVEMENTS, EFFICIENT prices to forecast future prices are MARKETS, MARTINGALES AND THEIR IMPLI- doomed to failure. The best forecast of CATION FOR SECURITY ANALYSIS future price is merely the present price There has recently been considerable plus the normal expected return over the interest in the behavior of security prices period. in an "efficient market" and more spe- The stock market has been subjected cifically in the martingale hypothesis of to a great deal of empirical investigation price behavior.

There seem to be two dif- aimed a t determining whether (1.1) is an ferent forms of the hypothesis which adequate description of the serial be- have arisen out of differing definitions of havior of stock price^.^ The available evi- the concept of an "efficient market," defi- dence suggests that it is highly unlikely nitions which are seldom explicitly enu- that an investor or portfolio manager merated. will be able to use the past history of One can define a weakly efficient mar- stock prices alone (and hence mechani- ket in the following sense: Consider the cal trading rules based on these prices4) arrival in the market of a new piece of to increase his profits. information concerning the value of a se- However, the conclusion that stock curity. A weakly efficient market is a mar- prices follow a submartingale of the form ket in which it may take time to evaluate (1 .l) does not imply that an investor can- this information with regard to its impli- not increase his profits by improving his cations for the value of the security.

Once ability to predict and evaluate the con- this evaluation is complete, however, the sequences of future events affecting stock price of the security immediately adjusts prices. Indeed, it has been suggested by (in an unbiased fashion) to the new value Fama [I21 that the existence of sophisti- implied by the information. I n such a cated "market participants" who are weakly efficient market, the past price adept a t evaluating current information series of a security will contain no infor- and predicting future events is one of the mation not already impounded in the cur- reasons why market prices a t any point rent price. Mandelbrot [39] and Samuel- in time represent an unbiased estimate son 1477 have rigorously demonstrated of "true" values and adjust rapidly, and that prices in such a market will follow a accurately, to new information regarding submartingale-that is, the expected these value^.^ + value of all future prices X(t T), (7 = 1, This brings us to an alternative defini-.

a), as of time t is independent of tion of an "efficient market,'' that is, one the sequence of past prices X(t - 7 ) , in which all past information available (7 = 1 ,. a),and is equal to: up to time t is impounded in the current where f(r) is the "normal" accumula- Charting techniques are one example. 3 See especially the work by Fama [12] and the works reprinted in Cootner [9]. Thus, in a market in which security 'For an example of the testing of one class of prices behave as a submartingale of the such rules see [12].I), forecasting techniques2 6 For an example of an examination of such ad- which use only the sequence of past justment, see Fama et al.

RISK, C A P I T A L ASSETS, A N D EVALUATION O F P O R T F O L I O S 169 price. Within this definition of an effi- able to earn them systematically through cient market the Mandelbrot-Samuelson time. proofs imply that the martingale prop- While the weak form of the martingale erty can be written as hypothesis is well substantiated by em- pirical evidence, the strong form of the hypothesis has not as yet been subjected where the conditioning variable O t now to extensive empirical tests.8 The model represents all information available a t developed below will allow us to submit time t.'j The reader will note that (1.2) the strong form of the hypothesis to such is a much stronger form of the martin- an empirical test-at least to the extent gale hypothesis than (1.1), which is con- that its implications are manifested in ditioned only on the past price series. As the success or failure of one particular such (1.2) might be labeled the "strong" class of extremely well-endowed security form of the martingale hypothesis and analysts.1) the ((weak" form.' Indeed, if secu- C.

APPLICATIONS O F THE MODEL rity prices follow a martingale of the strong form, no analyst will be able to The portfolio evaluation model devel- earn above-average returns by attempt- oped below will be used to examine the ing to predict future prices on the basis results achieved by the portfolio man- of past information. The only individual agers of open end mutual funds in an at- able to earn superior returns will be that tempt to answer the following questions: person who occasionally is the first to 1) Do the historical patterns of risk acquire a new piece of information not and return observed for our sample of generally available to others in the mar- portfolios of risky assets indicate a pre- ket. But as Roll [46] argues, in attempt- dominance of risk aversion in the capital ing to act immediately on this informa- markets? If so, do these patterns confirm tion, this individual (or group of indi- the implications of the theoretical models viduals) will insure that the effects of of capital asset pricing founded on the this new information are quickly im- assumption of risk aversion? pounded in the security's price. Further- 2) Have open-end mutual funds in more, if new information of this type general exhibited an ability to select arises randomly, no individual will be portfolios which earn returns higher than able to assure himself of systematic re- those they may have been expected to ceipt of such information.

Therefore, earn given their level of risk? Altern- while an individual may occasionally re- atively, have they exhibited an ability to alize such windfall returns, he will be un- earn returns higher than those which could have been earned by a naive selec- 6 See Roll [46] for a discussion of the reasoning tion policy consistent with the theory of which leads to (1. capital asset pricing? 7 To the best of my knowledge, this terminology The main conclusions will be: is due to Harry Roberts, who used it in an unpub- lished speech entitled "Clinical vs. Statistical Fore- 1) The observed historical patterns of casts of Security Prices," given a t the Seminar on systematic risk and return for the mutual the Analysis of Security Prices sponsored by the funds in the sample are consistent with Center for Research in Security Prices a t the Univer- sity of Chicago, May, 1967. 8The only evidence on this question that I am Subsequent to writing the present paper, an ar- aware of is contained in Fama et d.1191, and that ticle by Shelton [59] has appeared which contains a evidence suggests that security prices adjust rapidly very similar statement of the hypotheses.

and in an unbiased fashion to new information.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Michael C. Jensen (1969). Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen [Luận án tiến sĩ, University of Chicago]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/dinh-gia-tai-san-va-danh-muc-dau-tu-michael-jensen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Michael Jensen: Phân tích định giá tài sản và danh mục đầu tư hiệu quả. Chuyên gia tư vấn chiến lược tài chính giúp tối ưu hóa lợi nhuận.

Luận án "Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Chicago. Năm bảo vệ: 1969.

Luận án "Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen" thuộc chuyên ngành Tài chính (Finance). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Định giá tài sản và danh mục đầu tư - Michael Jensen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter