Luận án: Cơ chế Quản trị và Rủi ro Ngân hàng tại các quốc gia ASEAN - Nguyễn Quang Khải
Phân tích chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng tại ASEAN, cập nhật xu hướng mới nhất và giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khung quản trị rủi ro ngân hàng tại khu vực ASEAN
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Finance and Banking
- Tác giả:
- Nguyen Quang Khai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khung quản trị rủi ro ngân hàng tại khu vực ASEAN
Khung quản trị rủi ro ngân hàng giữ vai trò nền tảng trong việc duy trì ổn định tài chính khu vực ASEAN. Cấu trúc quản trị vững chắc giúp các ngân hàng thương mại kiểm soát mức độ chấp nhận rủi ro hiệu quả. Hệ thống giám sát nội bộ cần phân định rõ trách nhiệm giữa ban điều hành và các ủy ban độc lập. Nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia Đông Nam Á cho thấy chất lượng thể chế tác động trực tiếp đến hiệu lực giám sát. Khi quy mô hoạt động mở rộng, chi phí giám sát có xu hướng gia tăng đáng kể. Cơ chế quản trị cần cân đối hài hòa giữa quyền lực điều hành của Tổng giám đốc và tính độc lập của Hội đồng quản trị. Việc thiết lập các chuẩn mực kiểm soát chặt chẽ giúp hạn chế hành vi trục lợi cá nhân, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông và người gửi tiền.
1.1. Vai trò của Hội đồng quản trị và Ủy ban rủi ro độc lập
Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm cao nhất trong việc định hướng chiến lược và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Việc thành lập Ủy ban rủi ro độc lập (Stand-alone Risk Committee) là yêu cầu cấp thiết đối với các định chế tài chính lớn tại ASEAN. Ủy ban này thực hiện giám sát chuyên sâu, đánh giá độc lập các quyết định cấp tín dụng và đầu tư. Sự tách biệt giữa kiểm toán nội bộ và ủy ban rủi ro giúp tối ưu hóa chức năng kiểm tra chéo. Thực tế chứng minh các ngân hàng sở hữu ủy ban rủi ro chuyên trách đạt tỷ lệ an toàn cao hơn trong các giai đoạn biến động kinh tế. Năng lực chuyên môn của các thành viên độc lập đóng vai trò then chốt trong việc nhận diện sớm các lỗ hổng hệ thống.
1.2. Thách thức từ hiệp định hội nhập ngân hàng khu vực ABIF
Khuôn khổ ASEAN Banking Integration Framework ABIF thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tự do hóa dịch vụ tài chính xuyên biên giới. Hiệp định này tạo điều kiện cho các Ngân hàng Đủ Điều kiện ASEAN (QAB) mở rộng mạng lưới hoạt động khu vực. Tuy nhiên, sự khác biệt về năng lực giám sát giữa các quốc gia thành viên tạo ra nhiều thách thức pháp lý. Các ngân hàng phải đối mặt với nguy cơ lan truyền rủi ro tài chính xuyên quốc gia. Khung quản trị rủi ro ngân hàng đòi hỏi sự hài hòa hóa các tiêu chuẩn kế toán và báo cáo tài chính. Việc thiết lập kênh chia sẻ dữ liệu liên ngân hàng giữa các cơ quan quản lý tiền tệ là yếu tố sống còn để duy trì kỷ luật thị trường.
II. Chuẩn mực Basel III Basel IV ASEAN và an toàn vốn
Tiến trình áp dụng chuẩn mực Basel III Basel IV ASEAN đang diễn ra với tốc độ phân hóa giữa các thị trường tài chính Đông Nam Á. Các quốc gia tiên tiến như Singapore hay Malaysia đã hoàn thiện cấu trúc giám sát tiên tiến. Trong khi đó, các nền kinh tế đang phát triển vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi từng phần. Khung pháp lý mới đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng nguồn vốn tự có và năng lực chống chịu trước các cú sốc vĩ mô. Quy trình đánh giá nội bộ về mức đủ vốn (ICAAP) trở thành công cụ bắt buộc tại các ngân hàng thương mại. Sự dịch chuyển này đòi hỏi các ngân hàng phải cơ cấu lại danh mục tài sản sinh lời và tối ưu hóa chi phí vốn chủ sở hữu.
2.1. Đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR và bộ đệm vốn dự phòng
Duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR vượt mức tối thiểu quy định là yêu cầu then chốt để bảo vệ khả năng thanh toán của ngân hàng. Bộ đệm vốn bảo toàn (Capital Conservation Buffer) và bộ đệm vốn nghịch chu kỳ giúp hấp thụ các tổn thất phát sinh đột ngột. Các ngân hàng ASEAN cần tích cực tăng vốn cấp 1 thông qua lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành cổ phần chiến lược. Quản lý hệ số CAR hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán (insolvency risk) trong chu kỳ suy thoái kinh tế. Việc lượng hóa chính xác tài sản có rủi ro (RWA) theo phương pháp tiếp cận nội bộ (IRB) giúp định giá rủi ro chính xác và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn.
2.2. Phương pháp kiểm tra sức chịu tải tài chính định kỳ
Kiểm tra sức chịu tải (Stress Testing) là công cụ bắt buộc trong khuôn khổ chuẩn mực Basel III Basel IV ASEAN nhằm kiểm nghiệm độ bền vững tài chính. Hoạt động này mô phỏng các kịch bản tiêu cực giả định như lạm phát tăng vọt, lãi suất leo thang hoặc tăng trưởng GDP suy giảm mạnh. Kết quả kiểm tra cung cấp cơ sở định lượng để Hội đồng quản trị điều chỉnh khẩu vị rủi ro và xây dựng phương án dự phòng. Việc tích hợp kết quả kiểm tra sức chịu tải vào chiến lược kinh doanh giúp ngân hàng chủ động ứng phó với các biến động vĩ mô phức tạp. Quy trình này nâng cao tính minh bạch thông tin đối với các nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường.
III. Kiểm soát rủi ro tín dụng và nợ xấu NPL toàn diện
Hoạt động cấp tín dụng tiếp tục là nguồn thu nhập chính nhưng cũng là nguồn rủi ro lớn nhất của hệ thống ngân hàng ASEAN. Việc quản lý rủi ro tín dụng và nợ xấu NPL đòi hỏi quy trình xét duyệt nghiêm ngặt và công nghệ chấm điểm tín dụng hiện đại. Các ngân hàng cần xây dựng mô hình cảnh báo sớm để phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Phân loại nợ chính xác và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ là nguyên tắc bắt buộc để bảo vệ bảng cân đối kế toán. Việc nâng cao tính minh bạch của thông tin tín dụng quốc gia đóng vai trò nền tảng trong việc giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường cho vay.
3.1. Cơ chế trích lập dự phòng và xử lý nợ xấu tồn đọng
Áp dụng chuẩn mực kế toán IFRS 9 đòi hỏi các ngân hàng chuyển đổi từ mô hình tổn thất đã phát sinh sang mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL). Sự thay đổi này thúc đẩy các ngân hàng trích lập dự phòng sớm hơn và phản ánh sát thực tế chất lượng tài sản. Quá trình xử lý rủi ro tín dụng và nợ xấu NPL cần sự phối hợp đồng bộ giữa ngân hàng, công ty quản lý tài sản và hệ thống tòa án. Phát triển thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp là giải pháp trọng tâm nhằm khơi thông dòng vốn tắc nghẽn. Các biện pháp cơ cấu lại nợ cần đi kèm với việc giám sát chặt chẽ phương án phục hồi sản xuất kinh doanh của bên vay.
3.2. Đa dạng hóa danh mục cho vay nhằm hạn chế tập trung rủi ro
Tập trung tín dụng quá mức vào một số ít ngành nghề nhạy cảm như bất động sản hoặc các tập đoàn lớn tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ dây chuyền. Ngân hàng cần thiết lập hạn mức tín dụng chặt chẽ cho từng lĩnh vực kinh tế, khu vực địa lý và nhóm khách hàng liên quan. Đẩy mạnh tín dụng bán lẻ và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) giúp phân tán rủi ro danh mục hiệu quả. Việc ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp tối ưu hóa quy trình thẩm định và mở rộng tệp khách hàng an toàn. Đa dạng hóa danh mục là lá chắn quan trọng giúp ổn định biên lãi thuần (NIM) trong bối cảnh thị trường biến động.
IV. Quản lý rủi ro thanh khoản ngân hàng và thị trường
Quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng và các biến động thị trường là trụ cột bảo đảm sự vận hành liên tục của hệ thống tài chính. Sự mất cân đối về kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có đặt các ngân hàng trước áp lực rút tiền hàng loạt trong thời kỳ khủng hoảng. Đồng thời, sự tích hợp kinh tế sâu rộng khiến các định chế tài chính nhạy cảm hơn trước các làn sóng chấn động từ thị trường tài chính quốc tế. Các ngân hàng thương mại cần thiết lập hệ thống cảnh báo thanh khoản theo thời gian thực để phản ứng kịp thời. Quản lý thanh khoản tập trung giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn và cắt giảm chi phí vốn khả dụng.
4.1. Giám sát các chỉ số thanh khoản LCR và NSFR theo chuẩn quốc tế
Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) là hai thước đo sống còn trong quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng. Chỉ số LCR bảo đảm ngân hàng sở hữu đủ tài sản có tính thanh khoản cao (HQLA) để đáp ứng nhu cầu rút vốn trong 30 ngày khủng hoảng giả định. Chỉ số NSFR thúc đẩy việc duy trì cấu trúc nguồn vốn trung và dài hạn bền vững nhằm tài trợ cho các tài sản sinh lời dài hạn. Các ngân hàng ASEAN cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn từ thị trường tiền tệ và khách hàng cá nhân. Việc xây dựng kế hoạch tài trợ khẩn cấp (CFP) giúp ngân hàng chủ động tiếp cận nguồn thanh khoản dự phòng khi xảy ra biến cố.
4.2. Phòng ngừa rủi ro thị trường và biến động tỷ giá hối đoái
Rủi ro thị trường và biến động tỷ giá là thách thức thường trực đối với các ngân hàng hoạt động đa quốc gia tại ASEAN. Sự thay đổi đột ngột của tỷ giá hối đoái và lãi suất liên ngân hàng có thể làm xói mòn giá trị danh mục tự doanh và tài sản ngoại tệ. Các ngân hàng cần sử dụng linh hoạt các công cụ phái sinh tài chính như hợp đồng tương lai, hoán đổi và quyền chọn để phòng ngừa rủi ro. Phương pháp đo lường giá trị chịu rủi ro (VaR) cần được áp dụng liên tục để giám sát trạng thái ngoại hối mở. Thiết lập hạn mức cắt lỗ nghiêm ngặt giúp bảo toàn nguồn vốn giao dịch trước những cú sốc địa chính trị.
V. Quản trị rủi ro ESG tài chính xanh và an ninh mạng
Sự chuyển dịch số hóa và biến đổi khí hậu đang tái định hình toàn bộ cảnh quan rủi ro trong ngành ngân hàng khu vực Đông Nam Á. Quản trị rủi ro ESG tài chính xanh đã trở thành tiêu chí bắt buộc trong việc thẩm định và phê duyệt các dự án đầu tư dài hạn. Song song với đó, quá trình chuyển đổi ngân hàng số làm gia tăng nhanh chóng các nguy cơ mất an toàn thông tin và tấn công mạng. Các định chế tài chính cần tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào khuôn khổ thẩm định tín dụng truyền thống. Đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ và bảo vệ dữ liệu giúp nâng cao uy tín thương hiệu và vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.
5.1. Phòng ngừa rủi ro vận hành và an ninh mạng thời đại số
Sự phụ thuộc ngày càng lớn vào nền tảng ngân hàng mở và dịch vụ điện toán đám mây khiến rủi ro vận hành và an ninh mạng trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Các cuộc tấn công mã độc tống tiền (ransomware) và lừa đảo trực tuyến đe dọa trực tiếp đến tính bảo mật của tài khoản khách hàng. Ngân hàng cần áp dụng kiến trúc an ninh mạng Zero Trust và hệ thống giám sát an ninh (SOC) 24/7 để phát hiện sớm các xâm nhập trái phép. Đào tạo nhận thức an toàn thông tin định kỳ cho toàn thể nhân viên là tuyến phòng thủ cơ bản nhất. Xây dựng phương án phục hồi sau thảm họa (DRP) bảo đảm duy trì hoạt động kinh doanh liên tục khi xảy ra sự cố kỹ thuật.
5.2. Tăng cường phòng chống rửa tiền AML CFT ASEAN và tài trợ khủng bố
Công tác phòng chống rửa tiền AML CFT ASEAN đòi hỏi sự hợp tác liên tục giữa các cơ quan quản lý và các định chế tài chính thành viên. Tội phạm tài chính công nghệ cao liên tục lợi dụng các kẽ hở pháp lý xuyên biên giới để hợp thức hóa các dòng tiền bất hợp pháp. Các ngân hàng cần nâng cấp hệ thống định danh khách hàng điện tử (eKYC) và rà soát giao dịch bất thường bằng trí tuệ nhân tạo. Thực hiện nghiêm túc các khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF) giúp nâng cao mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống. Trách nhiệm giải trình minh bạch và báo cáo giao dịch đáng ngờ kịp thời là chìa khóa để ngăn chặn các dòng tiền tài trợ khủng bố.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Với 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viết content SEO cho tài liệu học thuật tiếng Việt, tôi sẽ tạo nội dung chi tiết 1500-2000 từ dựa trên thông tin bạn cung cấp.
Quản Trị Ngân Hàng và Rủi Ro tại ASEAN: Phân Tích Toàn Diện
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, vai trò của hệ thống ngân hàng trong việc duy trì ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ngày càng trở nên quan trọng. Các quốc gia ASEAN, với đặc điểm là một khu vực năng động và hội nhập sâu rộng, thường xuyên đối mặt với những thách thức phức tạp liên quan đến rủi ro ngân hàng. Sự yếu kém trong quản trị rủi ro ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng lây lan, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ khu vực. Do đó, việc nghiên cứu các cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả để hạn chế hành vi chấp nhận rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro là một yêu cầu cấp thiết.
Tuy nhiên, các hướng dẫn quốc tế về quản trị doanh nghiệp và quản trị rủi ro thường không nhất quán và chưa đủ chi tiết để áp dụng hiệu quả cho từng ngân hàng trong từng bối cảnh quốc gia cụ thể, đặc biệt là ở một khu vực đa dạng như ASEAN. Nhiều nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào các nền kinh tế phát triển hoặc một khía cạnh riêng lẻ của quản trị doanh nghiệp, bỏ ngỏ một bức tranh toàn diện về tác động của cấu trúc và hiệu quả quản trị rủi ro. Chính vì những khoảng trống này, luận án "Corporate Governance and Bank Risk in ASEAN Countries" của Nguyễn Quang Khải đã ra đời, nhằm cung cấp những bằng chứng thực nghiệm sâu sắc và toàn diện.
Luận án này sử dụng dữ liệu bảng từ 104 ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2002-2019. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật phân tích thực nghiệm tiên tiến như FE/RE (Fixed Effect/Random Effect), Logit, 2SLS (Two-Stage Least Square) và đặc biệt là System GMM (Generalized Method of Moments), nghiên cứu này không chỉ khám phá các yếu tố quyết định cấu trúc quản trị rủi ro mà còn phân tích tác động của cấu trúc và hiệu quả quản trị rủi ro đến hành vi chấp nhận rủi ro cũng như hiệu quả quản lý rủi ro của ngân hàng. Đây là một đóng góp quan trọng, không chỉ về mặt học thuật mà còn mang lại những hàm ý chính sách giá trị cho các nhà quản lý, cổ đông và chủ nợ trong khu vực ASEAN.
Nội dung chi tiết
Cấu trúc Quản trị Rủi ro Ngân hàng: Cơ sở Lý thuyết và Bối cảnh
Trong ngành ngân hàng, rủi ro là một phần không thể tránh khỏi trong mọi hoạt động. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, sự yếu kém trong quản trị doanh nghiệp và quản trị rủi ro đã được xác định là một trong những nguyên nhân chính gây sụp đổ hệ thống ngân hàng. Các nhà quản lý và học giả đã tập trung vào việc tìm kiếm các cơ chế quản trị phù hợp để kiểm soát rủi ro và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.
Lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đại diện (Agency Problem) là cơ sở chính cho nhiều nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp. Vấn đề phát sinh khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát, dẫn đến xung đột lợi ích giữa nhà quản lý (người đại diện) và cổ đông (người ủy quyền). Trong ngành ngân hàng, vấn đề này còn phức tạp hơn do bản chất đặc biệt của hoạt động ngân hàng và khả năng gây ra rủi ro đạo đức (Moral Hazard), khi các nhà quản lý có thể chấp nhận rủi ro quá mức vì lợi ích cá nhân, gây tổn hại đến cổ đông, người gửi tiền và thậm chí là người nộp thuế. Quản trị doanh nghiệp, bao gồm quản trị rủi ro ngân hàng, được coi là giải pháp để giảm thiểu vấn đề đại diện và thông tin bất đối xứng.
Các loại rủi ro trọng tâm: Luận án này tập trung vào ba loại rủi ro chính mà các ngân hàng thương mại thường đối mặt:
- Rủi ro mất khả năng thanh toán (Insolvency Risk): Liên quan đến nguy cơ ngân hàng không đủ vốn để bù đắp các khoản lỗ, dẫn đến phá sản. Đây là rủi ro cốt lõi cho sự ổn định tài chính.
- Rủi ro tín dụng (Credit Risk): Khả năng bên đi vay hoặc đối tác không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng. Đây là rủi ro quan trọng nhất trong hoạt động cho vay của ngân hàng.
- Rủi ro hoạt động (Operational Risk): Rủi ro tổn thất do các quy trình nội bộ, hệ thống hoặc con người không hiệu quả, bao gồm cả gian lận, gián đoạn kinh doanh và rủi ro pháp lý.
Các nghiên cứu liên quan: Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây đã bàn luận về mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị doanh nghiệp và hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng, đa số tập trung vào vai trò của Hội đồng Quản trị (BOD) hoặc các nền kinh tế phát triển. Luận án này lấp đầy khoảng trống bằng cách đi sâu vào các thành phần cụ thể của cấu trúc quản trị rủi ro như Ban kiểm toán (Audit Committee), sự tồn tại của Ủy ban rủi ro độc lập (Stand-alone Risk Committee) và chất lượng kiểm toán độc lập (External Audit Quality), đồng thời nghiên cứu trong bối cảnh đặc thù của các quốc gia ASEAN, nơi các tiêu chuẩn và thực tiễn quản trị rủi ro có sự khác biệt đáng kể.
Phương pháp nghiên cứu và Giải pháp Phân tích
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu và giải quyết các câu hỏi đã đặt ra, luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ và độc đáo, kết hợp nhiều kỹ thuật phân tích thực nghiệm tiên tiến.
Methodology/approach độc đáo:
- Dữ liệu Panel Data: Luận án sử dụng bộ dữ liệu panel toàn diện được tổng hợp từ Bank Scope (Orbis Bank Focus) cho 104 ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN (gồm Myanmar, Việt Nam, Brunei, Campuchia, Lào, Thái Lan, Indonesia, Singapore, Malaysia và Philippines) trong giai đoạn 2002-2019. Điều này cho phép phân tích sự thay đổi theo thời gian và trên các quốc gia khác nhau.
- Thu thập dữ liệu thủ công: Thông tin chi tiết về cấu trúc quản trị doanh nghiệp của ngân hàng, đặc biệt là các biến liên quan đến quản trị rủi ro, đã được thu thập thủ công từ các báo cáo thường niên của ngân hàng và các trang web của sở giao dịch chứng khoán quốc gia. Điều này đảm bảo độ chính xác và tính cụ thể của dữ liệu, khắc phục hạn chế của các cơ sở dữ liệu tổng hợp.
- Loại trừ Ngân hàng Hồi giáo: Để đảm bảo tính đồng nhất trong phân tích, luận án đã loại trừ các ngân hàng Hồi giáo do những khác biệt đáng kể trong mô hình kinh doanh, hiệu quả hoạt động và chất lượng tài sản so với ngân hàng truyền thống.
- Các biến trọng tâm: Luận án định nghĩa và đo lường cấu trúc quản trị rủi ro thông qua sáu đặc điểm quan trọng: quy mô ban kiểm toán, tính độc lập của ban kiểm toán, tỷ lệ chuyên gia tài chính và kế toán trong ban kiểm toán, tần suất họp ban kiểm toán, sự tồn tại của ủy ban rủi ro độc lập và chất lượng kiểm toán độc lập. Hiệu quả quản trị rủi ro được đánh giá thông qua chỉ số tổng hợp Risk Governance Effectiveness Index (RGDEX).
Quy trình thực hiện và công cụ sử dụng:
- Đối với RQ1 (Các yếu tố quyết định cấu trúc quản trị rủi ro): Luận án sử dụng các kỹ thuật ước lượng như Fixed Effect (FE) / Random Effect (RE), Logit và Two-Stage Least Square (2SLS) để kiểm tra mối quan hệ giữa cấu trúc quản trị rủi ro với phạm vi hoạt động của ngân hàng, sự đánh đổi giữa chi phí và lợi ích giám sát, và sức mạnh thương lượng của CEO.
- Đối với RQ2 (Tác động của cấu trúc và hiệu quả quản trị rủi ro đến hành vi chấp nhận rủi ro): Phương pháp System Generalized Method of Moments (System GMM) được áp dụng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho dữ liệu bảng động, giúp giải quyết vấn đề nội sinh tiềm ẩn và sai lệch đo lường. Nghiên cứu còn phân tích tác động trong hai giai đoạn: trước và sau khủng hoảng tài chính 2008, đồng thời khám phá vai trò điều tiết của chất lượng thể chế quốc gia. Các hành vi chấp nhận rủi ro được đo bằng rủi ro mất khả năng thanh toán, rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động.
- Đối với RQ3 (Tác động của cấu trúc và hiệu quả quản trị rủi ro đến hiệu quả quản lý rủi ro): Kỹ thuật System GMM cũng được sử dụng để phân tích mối quan hệ này, mang lại cái nhìn sâu sắc về cách quản trị rủi ro ảnh hưởng đến khả năng của ngân hàng trong việc đạt được mục tiêu lợi nhuận tương ứng với mức độ rủi ro chấp nhận.
Việc kết hợp đa dạng các kỹ thuật ước lượng tiên tiến, cùng với việc kiểm định độ vững (robustness tests) cho từng kết quả, đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học cao cho các phát hiện của luận án.
Kết quả chính và Ý nghĩa Thực tiễn
Luận án đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng, đóng góp đáng kể vào cả lý thuyết và thực tiễn về quản trị rủi ro ngân hàng tại các quốc gia ASEAN.
Key findings/kết quả chính:
- Yếu tố quyết định cấu trúc quản trị rủi ro (RQ1):
- Cấu trúc quản trị rủi ro của ngân hàng (bao gồm quy mô, tính độc lập, chuyên gia tài chính/kế toán trong ban kiểm toán, tần suất họp, sự tồn tại của ủy ban rủi ro và chất lượng kiểm toán độc lập) có tương quan dương với phạm vi hoạt động của ngân hàng và lợi ích giám sát. Điều này ngụ ý rằng các ngân hàng lớn hơn, hoạt động đa dạng hơn và có lợi ích cao hơn từ việc giám sát sẽ thiết lập cấu trúc quản trị rủi ro chặt chẽ hơn.
- Ngược lại, cấu trúc quản trị rủi ro có tương quan âm với chi phí giám sát và sức mạnh thương lượng của CEO. Điều này cho thấy khi chi phí giám sát tăng lên hoặc CEO có quyền lực lớn hơn, các yếu tố của cấu trúc quản trị rủi ro có thể bị suy giảm.
- Tác động đến hành vi chấp nhận rủi ro (RQ2):
- Cấu trúc quản trị rủi ro ảnh hưởng đáng kể đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng, được đo lường bằng rủi ro mất khả năng thanh toán, rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động. Điều này khẳng định rằng quản trị doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc kiềm chế hành vi chấp nhận rủi ro quá mức.
- Vai trò của quản trị rủi ro trong việc giám sát hành vi chấp nhận rủi ro vẫn duy trì không đổi sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Điều này cho thấy những cải cách sau khủng hoảng đã củng cố vai trò của quản trị rủi ro.
- Đặc biệt, mối quan hệ giữa hiệu quả quản trị rủi ro và hành vi chấp nhận rủi ro phụ thuộc vào chất lượng thể chế của quốc gia. Tại các quốc gia có chất lượng thể chế cao hơn, hiệu quả quản trị rủi ro càng phát huy tác dụng tốt hơn trong việc hạn chế rủi ro.
- Tác động đến hiệu quả quản lý rủi ro (RQ3):
- Cấu trúc quản trị rủi ro và hiệu quả của nó có tương quan dương với hiệu quả quản lý rủi ro của ngân hàng. Điều này chỉ ra rằng một cấu trúc quản trị rủi ro mạnh mẽ và hiệu quả không chỉ kiềm chế rủi ro mà còn giúp ngân hàng quản lý rủi ro một cách hiệu quả hơn, tối ưu hóa sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận.
Practical implications (Hàm ý thực tiễn): Các phát hiện của luận án cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho nhiều đối tượng:
- Đối với các cơ quan quản lý ngân hàng: Có thể xây dựng các hướng dẫn và quy định cụ thể hơn về cấu trúc quản trị rủi ro, đặc biệt là việc cân nhắc sự khác biệt về chất lượng thể chế giữa các quốc gia ASEAN. Điều này giúp quản lý hiệu quả hơn các hoạt động chấp nhận rủi ro và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng khu vực.
- Đối với cổ đông ngân hàng: Có thể yêu cầu ngân hàng tái cấu trúc cơ cấu quản trị rủi ro để giảm thiểu vấn đề đại diện liên quan đến hành vi chấp nhận rủi ro của ban quản lý, từ đó bảo vệ lợi ích của họ.
- Đối với chủ nợ và các tổ chức tài chính: Có thể coi cấu trúc quản trị rủi ro ngân hàng là một yếu tố quan trọng khi xem xét việc cấp tín dụng hoặc đầu tư vào các ngân hàng cụ thể. Một cấu trúc quản trị rủi ro vững chắc sẽ là một chỉ báo tích cực về khả năng quản lý rủi ro và sự ổn định của ngân hàng.
Nhìn chung, nghiên cứu này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về quản trị rủi ro ngân hàng mà còn cung cấp nền tảng vững chắc để các bên liên quan đưa ra các quyết định chiến lược và chính sách nhằm tăng cường sự ổn định và phát triển bền vững của ngành ngân hàng ASEAN.
Ai nên đọc tài liệu này?
Luận án "Corporate Governance and Bank Risk in ASEAN Countries" là một tài liệu học thuật giá trị, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau đang tìm kiếm kiến thức sâu rộng và những phát hiện thực tiễn trong lĩnh vực tài chính ngân hàng và quản trị doanh nghiệp.
- Cơ quan quản lý ngân hàng và hoạch định chính sách tại các quốc gia ASEAN: Đây là đối tượng chính cần tham khảo. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc xây dựng và điều chỉnh các quy định liên quan đến quản trị rủi ro, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của hệ thống ngân hàng khu vực.
- Các nhà nghiên cứu, học giả và sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị doanh nghiệp: Luận án đóng góp vào khoảng trống nghiên cứu hiện có, cung cấp cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị rủi ro, hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả quản lý rủi ro trong ngành ngân hàng.
- Cổ đông và nhà đầu tư trong ngành ngân hàng: Những người quan tâm đến việc đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời của các ngân hàng sẽ tìm thấy những phân tích hữu ích về cách cấu trúc quản trị rủi ro ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và sự ổn định của tổ chức. Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn.
- Các nhà quản lý cấp cao, thành viên Hội đồng Quản trị và Ban kiểm soát tại các ngân hàng thương mại: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định cấu trúc quản trị rủi ro và tác động của nó. Những người này có thể sử dụng các phát hiện để rà soát, cải tiến cấu trúc quản trị rủi ro hiện tại, tối ưu hóa các thành phần như ban kiểm toán, ủy ban rủi ro và quy trình kiểm toán độc lập.
- Chủ nợ và các tổ chức tín dụng: Khi xem xét việc cung cấp tài chính cho các ngân hàng, họ có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để đánh giá mức độ rủi ro tín dụng và khả năng quản lý rủi ro của đối tác, từ đó đưa ra các điều khoản vay hợp lý hơn.
Kiến thức nền cần có (Prerequisites): Độc giả nên có kiến thức cơ bản về tài chính ngân hàng, các nguyên lý quản trị doanh nghiệp và rủi ro, cùng với sự hiểu biết về phương pháp nghiên cứu định lượng sẽ giúp nắm bắt nội dung một cách hiệu quả nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án "Corporate Governance and Bank Risk in ASEAN Countries" nghiên cứu về điều gì? Luận án này tập trung nghiên cứu toàn diện về các yếu tố quyết định cấu trúc quản trị rủi ro ngân hàng, tác động của cấu trúc và hiệu quả quản trị rủi ro đến hành vi chấp nhận rủi ro, cũng như ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả quản lý rủi ro tại 104 ngân hàng thương mại thuộc các quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2002-2019.
2. Luận án xác định các yếu tố của cấu trúc quản trị rủi ro như thế nào? Luận án xem xét sáu yếu tố chính của cấu trúc quản trị rủi ro: quy mô ban kiểm toán, tính độc lập của ban kiểm toán, tỷ lệ chuyên gia tài chính và kế toán trong ban kiểm toán, tần suất họp ban kiểm toán, sự tồn tại của ủy ban rủi ro độc lập và chất lượng kiểm toán độc lập. Các kỹ thuật thống kê như FE/RE, Logit và 2SLS được sử dụng để phân tích các yếu tố này.
3. Tại sao chất lượng thể chế lại quan trọng trong mối quan hệ giữa hiệu quả quản trị rủi ro và hành vi chấp nhận rủi ro? Chất lượng thể chế của một quốc gia (bao gồm luật pháp, quy định và thực thi) tạo ra môi trường mà trong đó các ngân hàng hoạt động. Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa hiệu quả quản trị rủi ro và hành vi chấp nhận rủi ro phụ thuộc vào chất lượng thể chế. Ở những quốc gia có chất lượng thể chế tốt hơn, cơ chế quản trị rủi ro hoạt động hiệu quả hơn trong việc kiềm chế rủi ro.
4. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa gì đối với vai trò của quản trị rủi ro sau khủng hoảng tài chính 2008? Luận án khẳng định vai trò của quản trị rủi ro trong việc giám sát và hạn chế hành vi chấp nhận rủi ro vẫn duy trì không đổi sau khủng hoảng tài chính 2008. Điều này cho thấy các cải cách và hướng dẫn quản trị sau khủng hoảng đã củng cố vị thế của quản trị rủi ro, làm cho nó trở thành một cơ chế bền vững để duy trì sự ổn định ngân hàng.
5. Luận án này đóng góp gì cho ngành ngân hàng và quản trị rủi ro tại ASEAN? Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về các yếu tố quyết định cấu trúc quản trị rủi ro ngân hàng và vai trò của chất lượng thể chế trong mối quan hệ giữa quản trị rủi ro và rủi ro. Các kết quả này giúp các cơ quan quản lý, cổ đông và nhà quản lý ngân hàng tại ASEAN đưa ra các quyết định chính sách và chiến lược phù hợp để cải thiện quản trị rủi ro, hạn chế rủi ro quá mức và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Kết luận
Luận án "Corporate Governance and Bank Risk in ASEAN Countries" của Nguyễn Quang Khải đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ cung cấp một phân tích sâu sắc và toàn diện về các khía cạnh quan trọng của quản trị rủi ro trong ngành ngân hàng khu vực ASEAN.
Key takeaways:
- Cấu trúc quản trị rủi ro ngân hàng được hình thành bởi phạm vi hoạt động, lợi ích/chi phí giám sát và sức mạnh thương lượng của CEO.
- Một cấu trúc và hiệu quả quản trị rủi ro mạnh mẽ giúp kiềm chế hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng.
- Chất lượng thể chế của quốc gia đóng vai trò then chốt, điều tiết mối quan hệ giữa hiệu quả quản trị rủi ro và hành vi chấp nhận rủi ro.
- Cấu trúc và hiệu quả quản trị rủi ro có tương quan dương với hiệu quả quản lý rủi ro, đảm bảo sự đánh đổi tối ưu giữa rủi ro và lợi nhuận.
- Vai trò giám sát rủi ro của quản trị không thay đổi đáng kể sau khủng hoảng 2008, khẳng định tầm quan trọng bền vững của nó.
Các phát hiện này không chỉ mở rộng nền tảng lý thuyết về quản trị doanh nghiệp và rủi ro ngân hàng mà còn mang lại những hàm ý chính sách thiết thực. Trong bối cảnh các quốc gia ASEAN liên tục nỗ lực củng cố hệ thống tài chính của mình, việc hiểu rõ các yếu tố quyết định và tác động của quản trị rủi ro là tối quan trọng.
Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu có thể mở rộng bằng cách xem xét các yếu tố quản trị doanh nghiệp khác, khám phá các loại hình ngân hàng đặc thù (ví dụ: ngân hàng đầu tư) hoặc phân tích tác động của các sự kiện kinh tế vĩ mô cụ thể đến mối quan hệ này.
Để hiểu rõ hơn về các bằng chứng thực nghiệm và áp dụng các khuyến nghị vào thực tiễn, chúng tôi khuyến khích quý vị tải toàn văn luận án và tìm hiểu sâu hơn về những đóng góp quý giá mà nghiên cứu này mang lại cho sự ổn định và phát triển của ngành ngân hàng ASEAN.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF VIETNAM UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY NGUYỄN QUANG KHẢI CORPORATE GOVERNANCE AND BANK RISK IN ASEAN COUNTRIES PHD THESIS HO CHI MINH CITY-2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING OF VIETNAM UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY NGUYỄN QUANG KHẢI CORPORATE GOVERNANCE AND BANK RISK IN ASEAN COUNTRIES SPECIALIZATION: FINANCE AND BANKING CODE: 9340201 PHD THESIS SUPERVISORS: 1. LÊ HỒ AN CHÂU, Ph. PHẠM PHÚ QUỐC, Ph. HO CHI MINH CITY-2022 iii STATEMENT OF AUTHORSHIP My name is Nguyen Quang Khai, PhD student in the major of Banking at University of Economics Ho Chi Minh City (UEH) I declare that “this thesis is my own work, and except where due reference is made, contains no material previously written or published by any other people.
I ensure that this thesis has not been, and will not be, submitted in whole or in part to any ther educational institution for the award of any other degree.” Ho Chi Minh City, 2022 Nguyen Quang Khai iv ACKNOWLEDGMENTS First, I would like to thank my academic advisers Dr. Le Ho An Chau and Dr. Pham Phu Quoc for their enthusiastic help, instruction, intensive support, care, and advice on my research. They have granted me the autonomy to conduct and publish my research while continuing to review and provide me with exhaustive valuable feedback and encouragement.
Second, I would like to sincerely thank the School of Banking and the UEH university for providing me with the best study and research environment. I would also like to thank my professors, the journal’s editor, and the independent external reviewers for giving me numerous useful comments on my research. All their comments helped me improve and complete my thesis. Lastly, I am extremely grateful to my family for their love, support, and sacrifice, as well as to my friends and colleagues who have encouraged and supported me very much during the learning process, work, and completion of this thesis.
Ho Chi Minh City, 2022 Nguyen Quang Khai v TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP. iv TABLE OF CONTENTS. x LIST OF TABLES. xi LIST OF FIGURES.
xv CHAPTER 1: INTRODUCTION .2 Background and Motivation .1 Corporate governance and bank risk in ASEAN .2 Background of literature on corporate governance and bank risk .3 Research Objectives and Questions .4 Data and Research Design .5 Scope of Research .6 Contribution of the Thesis .7 Structure of the Thesis. 21 CHAPTER 2: THEORY AND LITERATURE REVIEW .2 Bank Risk and Risk Governance Structure .1 Risk and different types of risk within the banking sector.2 Bank risk-taking.3 Bank risk management effectiveness.2 Corporate governance and bank risk governance.1 Board of directors.2 Audit committee and external audit .3 Stand-alone risk committee .3 Bank Risk Governance Structure Theory and Evidence.1 Scope of operation theory .4 Hypothesis related to RQ1 .1 Risk governance structure and bank scope of operation .2 Risk governance structure and the trade-off between monitoring cost and benefit .3 Risk governance structure and CEO’s negotiation power .4 Bank Risk-Taking Theory and Evidence .1 Moral hazard theory.5 Hypothesis related to RQ2 .1 Risk governance structure and risk taking.2 Risk governance effectiveness and bank risk-taking .3 Institutional quality and the risk oversight role of risk governance .5 Bank Risk Management Theory and Evidence .2 Hypothesis related to RQ3. 62 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY .3 Methodology for Determinants of Bank Risk Governance Structure (related to RQ1) .1 Measures of bank risk governance structure .2 Measures of “scope of operation” .3 Measures of private benefits and monitoring costs .4 Measures of CEO’s negotiation power .5 Measures of other control variables .2 Empirical model and estimation methods .4 Methodology for Relationship between Bank Risk Governance Structure and Risk-Taking (related to RQ2) .1 Measures of bank risk-taking .2 Measures of bank risk governance structure and its effectiveness .3 Measures of other control variables and interaction variables .2 Empirical model and estimation methods .5 Methodology for the Relationship between Bank Risk Governance and Risk Management Effectiveness (related to RQ3) .1 Bank performance measures .2 Empirical model and estimation method. 95 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULT AND DISCUSSION .2 Descriptive Statistics and Correlation Matrix .3 Determinants of Bank Risk Governance Structure: Empirical Results (RQ1) 103 4.1 Regression results for RQ1 .1 Scope of operation and bank risk governance structure results .2 Trade-off between monitoring cost and benefit and risk governance structure results .3 CEO’s negotiation power and risk governance structure results .2 Robustness tests for RQ1 .4 Bank Risk Governance and Risk-Taking: Empirical Results (RQ2) .1 Bank risk governance and insolvency risk .2 Bank risk governance and credit risk .3 Bank risk governance and operational risk .4 Institutional quality and Risk governance structure-Risk taking relation 124 4.5 Robustness tests for RQ2 .1 Bank risk governance and risk-taking prior to and following the 2008 crisis .2 Alternatives to risk-taking measures .5 Bank Risk Governance Structure and Risk Management Effectiveness: Empirical Results (RQ3).2 Review of the Research Questions, Hypotheses, and Findings .5 Limitations of the Thesis .6 Future Research Directions.
160 LIST OF AUTHOR’S PUBLICATIONS AND RESEARCH PROJECTS. 163 Appendix 1: Estimation result of Table 4. 176 Appendix 2: Estimation result of Table 4. 179 Appendix 3: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4.
182 ix Appendix 4: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 186 Appendix 5: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 190 Appendix 6: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 194 Appendix 7: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4.
196 Appendix 8: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 199 Appendix 9: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 203 Appendix 10: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 207 Appendix 11: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4.
211 Appendix 12: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 215 Appendix 13: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 217 Appendix 14: System GMM Estimation result, Arellano-Bond test and Hansen test of table 4. 221 Appendix 15: Further Test for FE/RE Models.
225 Appendix 16: Data of Institutional Quality. 227 x ABBREVIATIONS ASEAN: Association of South East Asian Nations 2SLS: Two stage least square BCBS: Basel Committee on Banking Supervision BOD: Board of director CEO: Chief Executive Officer. Cons: Constants FE: Fixed effect H: Hypothesis IMF: International Monetary Fund IOSCO: International Organization of Securities Commissions LM: Lagrange Multiplier M&A: Mergers and acquisitions NPV: Net-present-value NYSE: New York Stock Exchange Obs: Observation RE: Random effect RQ: Research question SGMM: System generalized method of moments SOX:Sarbanes-Oxley Act of 2002 xi LIST OF TABLES Table 2.1: Research Questions and Related Hypotheses .1: Summary of Banks and Observations by Country .2: Summary of Definition, Source and Predicted Signs of Variables for Equations 3.3: Definition of the Risk Governance Effectiveness Index (RGDEX) .4: Summary of Definitions, Predicted Sign of Variables for Equations 3.5: Summary of Definitions, Predicted Sign of Variables for Equations 3.6: Summary Testing Procedures for the Hypotheses Associated with RQ1, RQ2, and RQ3 .1: Descriptive Statistics for Main Variables .3: Determinants of Risk Governance Structure Results .4: Two-Stage Least Square (2SLS) Regression Results for the Determinants of Risk Governance Structure .5: System GMM Regression Results for Risk Governance and Insolvency Risk 117 Table 4.6: System GMM Regression Results for Risk Governance and Credit Risk .7: System GMM Regression Results for Risk Governance and Operational Risk .8: System GMM Regression Results for Institutional Quality and Risk Governance Effectiveness-Risk taking Relation.9: System GMM Regression Results for Risk Governance and Bank Risk in Pre- Crisis 2008 .10: System GMM Regression Results For Risk Governance and Bank Risk in Post-Crisis 2008 .11: Robustness Test for Risk Governance and Insolvency Risk .12: Robustness Test for Risk Governance and Credit Risk .13: Robustness Test for Risk Governance and Operational Risk .14: Results for the Institutional Quality and Risk Governance Effectiveness-Risk taking Relationship using Alternative Measure.15: Results for Risk Governance Structure, Risk Governance Effectiveness and Bank Risk Management.16: Robustness Test Results for Risk Governance Structure, Risk Governance Effectiveness and Bank Risk Management.1: Summary of Research Question 1 .2: Summary of Research Question 2 .3: Summary of Research Question 3. 155 xii LIST OF FIGURES Figure 1.1: Average risk and risk governance effectiveness of banks by year .2: Average risk and risk governance effectiveness of banks by country.3: Summary of the literature review of the three research questions .4: General objectives of the thesis .1: Corporate governance framework.
29 xiii ABSTRACT This thesis examines the determinants of bank risk governance structure, and the impact of risk governance structure and risk governance effectiveness on bank risk-taking behavior, as well as the impact of risk governance structure and risk governance effectiveness on risk management effectiveness. In the context of regulators around the world trying to provide guidelines for banks to make corporate governance of banks more effective after the 2008 financial crisis, the study of bank risk governance structure and its effectiveness has become increasingly important. By using a sample of 104 commercial banks in ASEAN countries over 2002-2019 and applying empirical analysis techniques such as FE/RE, Logit, 2SLS, and GMM, this study provides some important findings. First, regarding bank risk governance structure determinants, this thesis finds that risk governance structure (including audit committee size, audit committee independence, financial and accounting experts on the audit committee, audit committee meeting frequency, risk committee existence, and external audit quality) relates positively to a bank’s scope of operation and monitoring benefit, but negatively to monitoring cost and CEO’s negotiation power.
Second, regarding the impact of bank risk governance structure and risk governance effectiveness on risk-taking behavior, this thesis finds that risk governance structure significantly affects bank risk-taking behavior (measured by insolvency risk, credit risk and operational risk). We also find that the role of risk governance remains unchanged following the 2008 financial crisis and that the relationship between risk governance effectiveness and risk-taking behavior depends on a country’s institutional quality. Finally, regarding the impact of bank risk governance structure and risk governance effectiveness on risk management effectiveness, this thesis reveals that risk governance structure and its effectiveness are positively associated with risk management effectiveness. xiv This study contributes to the existing corporate governance of bank literature by providing evidence that risk governance structure and its effectiveness play an important role in constraining risk-taking and in enhancing risk management effectiveness.
The findings of this thesis offer some useful implications for bank regulators, shareholders, and creditors. Regulators can establish guidelines related to risk governance to manage risk-taking activities and maintain bank stability. Bank shareholders can require banks to restructure their risk governance structure to reduce agency problems relating to risk-taking. Finally, creditors can consider bank risk governance structure as an important factor when considering extending funds to particular banks.
Key words: risk governance structure, risk governance effectiveness, risk- taking behavior, risk management effectiveness, ASEAN countries. xv TÓM TẮT Luận án này nghiên cứu các yếu tố tác động đến cấu trúc quản trị liên quan đến giảm sát rủi ro ngân hàng, tác động của cấu trúc quản trị, hiệu quả cơ chế quản trị rủi ro đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng và tác động của cơ cấu quản trị rủi ro, hiệu quả cơ chế quản trị rủi ro đến hiệu quả quản trị rủi ro.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Quang Khai (2022). Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/co-che-quan-tri-va-rui-ro-ngan-hang-asean
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng tại ASEAN, cập nhật xu hướng mới nhất và giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.
Luận án "Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị ngân hàng và rủi ro tại ASEAN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.