Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực tài chính của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam
Chương 1: Cơ sở lý luận năng lực tài chính ngân hàng. Khám phá lý thuyết, định nghĩa và tầm quan trọng của năng lực tài chính trong hệ thống ngân hàng hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Năng lực tài chính NHTM Việt Nam
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phan Thị Hằng Nga
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Năng lực tài chính NHTM Việt Nam
Tài liệu chuyên sâu về năng lực tài chính các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận án đi sâu phân tích cơ sở lý luận, phương pháp đánh giá toàn diện. Khái niệm năng lực tài chính được hệ thống hóa rõ ràng. Đây là yếu tố then chốt cho sự ổn định hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu xác định các tiêu chí đánh giá quan trọng. Các tiêu chí bao gồm khả năng sinh lời ngân hàng, chất lượng tài sản ngân hàng. Ngoài ra, an toàn vốn ngân hàng và thanh khoản ngân hàng cũng là trọng tâm. Các yếu tố này quyết định sức khỏe tài chính của NHTM. Hiểu rõ năng lực tài chính giúp cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nó cũng hỗ trợ quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả hơn. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh kinh tế Việt Nam. Nó tập trung vào giai đoạn 2003-2012. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động trong ngành ngân hàng. Việc đánh giá năng lực tài chính là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cũng mở rộng hiểu biết về cấu trúc vốn ngân hàng. Đồng thời, nó nhấn mạnh vai trò của vốn trong hoạt động kinh doanh.
1.1. Khái niệm và tiêu chí đánh giá năng lực tài chính
Năng lực tài chính ngân hàng là khả năng sinh lời bền vững. Nó cũng là khả năng duy trì chất lượng tài sản. Ngân hàng cần đảm bảo an toàn vốn và thanh khoản. Các tiêu chí đánh giá bao gồm nhiều chỉ số. Đó là ROA, ROE cho khả năng sinh lời ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu đo lường chất lượng tài sản ngân hàng. Hệ số an toàn vốn (CAR) phản ánh an toàn vốn ngân hàng. Các chỉ số thanh khoản đánh giá khả năng đáp ứng nghĩa vụ. Một ngân hàng có năng lực tài chính tốt phải cân bằng các yếu tố này. Việc hệ thống hóa giúp nhận diện rõ ràng các thước đo. Từ đó, có thể đưa ra cái nhìn tổng thể về sức khỏe tài chính.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính
Nhiều yếu tố tác động đến năng lực tài chính của NHTM. Yếu tố nội bộ bao gồm quy mô vốn chủ sở hữu, đòn bẩy tài chính. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là một yếu tố quy định quan trọng. Chất lượng tín dụng thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu. Các chỉ số hiệu quả hoạt động ngân hàng như ROA, ROE, NIM cũng rất quan trọng. Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời ngân hàng. Bên cạnh đó, chỉ số chi phí hoạt động cũng ảnh hưởng lợi nhuận. Yếu tố bên ngoài như chính sách tiền tệ, môi trường kinh tế vĩ mô cũng đóng vai trò. Quản trị rủi ro ngân hàng là yếu tố quyết định sự bền vững. Rủi ro tín dụng là rủi ro chính. Nó cần được quản lý chặt chẽ. Hệ số thanh khoản tài sản và hệ số đảm bảo tiền gửi ảnh hưởng thanh khoản ngân hàng. Dư nợ cho vay trên tiền gửi cũng là một chỉ số quan trọng.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu các NHTM Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào năng lực tài chính các NHTM Việt Nam. Giai đoạn phân tích từ năm 2003 đến 2012. Đây là thời kỳ kinh tế Việt Nam có nhiều thay đổi. Ngành ngân hàng đối mặt cả cơ hội và thách thức. Việc đánh giá trong bối cảnh này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cái nhìn cụ thể về tình hình tài chính ngân hàng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở cho các đề xuất chính sách. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh và sự ổn định. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đặc biệt quan tâm đến vấn đề này. Việc tái cơ cấu các NHTM cũng là một chủ đề nóng. Luận án góp phần vào việc thực hiện đề án này. Nó giúp nhận diện các yếu tố cần ưu tiên cải thiện.
II. Phương pháp đánh giá Năng lực tài chính ngân hàng
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học. Nó kết hợp cả định tính và định lượng. Mục tiêu là đánh giá năng lực tài chính một cách toàn diện. Phương pháp này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Khung an toàn CAMEL là công cụ chính được sử dụng. Đây là mô hình chuẩn quốc tế. Nó giúp đánh giá sức khỏe ngân hàng qua nhiều khía cạnh. Mô hình định lượng được xây dựng. Mô hình này kiểm định tác động của các yếu tố. Dữ liệu từ các NHTM Việt Nam được thu thập cẩn thận. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài một thập kỷ. Điều này đảm bảo tính khách quan và đầy đủ của dữ liệu. Việc sử dụng kỹ thuật hồi quy Probit là một điểm mới. Nó giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng kiểm định giả thuyết. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Phương pháp luận này có thể tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó góp phần vào phát triển phương pháp đánh giá trong ngành.
2.1. Ứng dụng khung an toàn CAMEL trong đánh giá
Khung an toàn CAMEL là phương pháp đánh giá cốt lõi. CAMEL là viết tắt của Capital adequacy (Vốn), Asset quality (Chất lượng tài sản), Management (Quản trị), Earnings (Khả năng sinh lời), Liquidity (Thanh khoản). Mỗi yếu tố được đánh giá qua các chỉ số cụ thể. Capital adequacy liên quan đến hệ số an toàn vốn (CAR). Asset quality được đo bằng tỷ lệ nợ xấu. Management đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro ngân hàng. Earnings thể hiện qua ROA, ROE, NIM (Net Interest Margin). Liquidity đo lường khả năng thanh khoản ngân hàng. Việc áp dụng CAMEL giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nó cung cấp cái nhìn chuẩn hóa về năng lực tài chính. Đây là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và cơ quan giám sát.
2.2. Mô hình định lượng kiểm định năng lực tài chính
Luận án xây dựng một mô hình định lượng. Mô hình này bao gồm 13 yếu tố chính. Các yếu tố này tác động đến năng lực tài chính. Chúng gồm quy mô vốn chủ sở hữu, đòn bẩy tài chính. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, dư nợ trên tổng tài sản. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ là chỉ số quan trọng. Khả năng sinh lời ngân hàng được đo bằng ROA, ROE, NIM. Chỉ số chi phí hoạt động phản ánh hiệu quả. Thanh khoản ngân hàng thể hiện qua tỷ lệ thanh khoản tài sản, hệ số đảm bảo tiền gửi, hệ số thanh khoản ngắn hạn. Dư nợ cho vay trên tiền gửi cũng được xem xét. Kỹ thuật hồi quy Probit được sử dụng. Phương pháp này kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Kết quả mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó giúp hiểu rõ hơn về các tác động cụ thể.
2.3. Dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu cụ thể
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập kỹ lưỡng. Nguồn dữ liệu từ các báo cáo tài chính của các NHTM Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2003 đến 2012. Đây là khoảng thời gian đủ dài. Nó cho phép quan sát các xu hướng và biến động. Việc chọn lựa dữ liệu đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng. Tính minh bạch và rõ ràng của nguồn dữ liệu được cam kết. Kết quả phân tích dựa trên dữ liệu thực tế. Điều này tăng cường độ tin cậy của luận án. Nó cũng khẳng định giá trị ứng dụng của nghiên cứu.
III. Kết quả đánh giá Năng lực tài chính NHTM Việt Nam
Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực tài chính. Kết quả đánh giá các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2003-2012. Hiện trạng cho thấy nhiều thách thức. Năng lực tài chính của nhiều ngân hàng chưa thực sự đảm bảo. Đặc biệt khi so sánh với khung an toàn CAMEL. Điều này đặt ra yêu cầu tái cơ cấu mạnh mẽ. Nghiên cứu đã xác định rõ các nhân tố chính. Các nhân tố này có tác động đáng kể. Chúng bao gồm chất lượng tài sản ngân hàng, an toàn vốn ngân hàng. Khả năng sinh lời ngân hàng cũng là một điểm yếu. Tỷ lệ nợ xấu cao là một vấn đề nổi bật. Cấu trúc vốn ngân hàng cần được củng cố. Quản trị rủi ro ngân hàng cần được tăng cường. Thanh khoản ngân hàng đôi khi chưa ổn định. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó giúp Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước hoạch định chính sách. Mục tiêu là ổn định và phát triển hệ thống ngân hàng. Các giải pháp cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi.
3.1. Hiện trạng năng lực tài chính các NHTM 2003 2012
Kết quả nghiên cứu chỉ ra năng lực tài chính NHTM Việt Nam. Trong giai đoạn 2003-2012, năng lực tài chính chưa thực sự vững chắc. Có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Một số ngân hàng có năng lực tốt hơn. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng còn đối mặt với rủi ro. Các chỉ số về khả năng sinh lời ngân hàng chưa cao. Chất lượng tài sản ngân hàng có dấu hiệu suy giảm. Đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu tăng. An toàn vốn ngân hàng cũng cần được củng cố. Thanh khoản ngân hàng có lúc gặp khó khăn. Các vấn đề này cần được giải quyết kịp thời. Nghiên cứu mô tả chi tiết từng khía cạnh. Nó làm nổi bật những điểm yếu cần khắc phục.
3.2. So sánh với khung an toàn CAMEL
Việc so sánh với khung an toàn CAMEL mang lại nhiều insights. Năng lực tài chính của NHTM Việt Nam chưa đạt chuẩn. Một số tiêu chí của CAMEL chưa được đáp ứng đầy đủ. Đặc biệt là chất lượng tài sản ngân hàng và quản trị rủi ro ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu cao là thách thức lớn. Hệ số an toàn vốn (CAR) đôi khi chưa tối ưu. Khả năng sinh lời ngân hàng cũng cần cải thiện. Thanh khoản ngân hàng đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của CAMEL. Nó là thước đo khách quan để đánh giá. Việc tuân thủ CAMEL giúp nâng cao sức khỏe tài chính ngân hàng.
3.3. Các nhân tố chính tác động đến năng lực tài chính
Nghiên cứu xác định 13 nhân tố chính. Chúng chi phối năng lực tài chính của NHTM Việt Nam. Quy mô vốn chủ sở hữu và đòn bẩy tài chính có tác động đáng kể. Hệ số an toàn vốn (CAR) là yếu tố quyết định. Tỷ lệ nợ xấu ảnh hưởng trực tiếp chất lượng tài sản ngân hàng. ROA, ROE, NIM thể hiện khả năng sinh lời ngân hàng. Chỉ số chi phí hoạt động ảnh hưởng lợi nhuận ròng. Các chỉ số thanh khoản ngân hàng như tỷ lệ thanh khoản tài sản, hệ số đảm bảo tiền gửi cũng rất quan trọng. Dư nợ cho vay trên tiền gửi tác động thanh khoản. Mỗi nhân tố đều có vai trò riêng. Việc hiểu rõ tác động này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Nó hỗ trợ quản trị rủi ro ngân hàng tốt hơn.
IV. Đóng góp của nghiên cứu về Năng lực tài chính
Luận án mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó không chỉ trên phương diện học thuật. Các đóng góp thực nghiệm cũng rất quan trọng. Nghiên cứu hệ thống hóa các vấn đề lý luận. Nó hoàn thiện khung lý thuyết về năng lực tài chính. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu đo lường và đánh giá năng lực tài chính NHTM Việt Nam. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra các điểm yếu so với khung an toàn Camel. Về thực tiễn, luận án giúp các nhà quản lý. Nó cung cấp phương pháp tiếp cận mới trong đo lường. Đồng thời, nó nhận diện các yếu tố cơ bản ảnh hưởng. Điều này là điều kiện để triển khai giải pháp nâng cao. Luận án góp phần vào thành công của đề án tái cơ cấu NHTM. Phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng là một điểm sáng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho cộng đồng nghiên cứu.
4.1. Hoàn thiện lý thuyết về năng lực tài chính ngân hàng
Luận án hệ thống hóa lý luận chung về năng lực tài chính. Nó tổng hợp các tiêu chí đánh giá. Các nhân tố ảnh hưởng được phân tích kỹ lưỡng. Điều này làm phong phú thêm khung lý thuyết hiện có. Đặc biệt, nó áp dụng cho bối cảnh NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung vào lý thuyết về khả năng sinh lời ngân hàng. Nó cũng làm rõ hơn về chất lượng tài sản ngân hàng và an toàn vốn ngân hàng. Lý thuyết về thanh khoản ngân hàng và quản trị rủi ro ngân hàng cũng được làm sâu sắc. Đây là đóng góp học thuật quan trọng.
4.2. Gợi ý chính sách nâng cao năng lực tài chính
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giúp các nhà quản lý ngành ngân hàng. Có thể đưa ra cái nhìn đầy đủ hơn về phương pháp đánh giá. Đồng thời, nhận diện yếu tố cơ bản và vai trò của chúng. Luận án gợi ý các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao năng lực tài chính cho hệ thống NHTM Việt Nam. Các giải pháp này hỗ trợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Nó giúp thực hiện thành công Đề án tái cơ cấu các NHTM giai đoạn 2011-2015. Các chính sách cần tập trung vào cải thiện an toàn vốn, giảm tỷ lệ nợ xấu. Nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng cũng là ưu tiên.
4.3. Phương pháp luận định lượng mới trong nghiên cứu
Nghiên cứu là công trình thử nghiệm kết hợp. Nó sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Các phương pháp định tính gồm thống kê mô tả, chuyên gia, suy diễn. Phương pháp định lượng bao gồm kiểm định sự phù hợp của mô hình. Kiểm định giả thuyết và hồi quy bằng mô hình Probit. Việc vận dụng tổng hợp nhiều phương pháp là điểm mới. Nó giúp kiểm định mô hình nghiên cứu. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính được phân tích sâu sắc. Phương pháp luận này bổ sung giá trị khoa học. Nó có thể làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sau này. Đặc biệt trong việc đánh giá rủi ro tín dụng và cấu trúc vốn ngân hàng.
V. Giải pháp nâng cao Năng lực tài chính NHTM
Để nâng cao năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải tập trung vào cốt lõi. Chúng bao gồm cải thiện quản trị rủi ro ngân hàng. Tối ưu hóa cấu trúc vốn ngân hàng. Nâng cao khả năng sinh lời ngân hàng và chất lượng tài sản ngân hàng. Việc giảm tỷ lệ nợ xấu là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường hệ số an toàn vốn (CAR) là cần thiết. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ. Các ngân hàng cần tự chủ trong việc cải thiện. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong quản lý và điều hành. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống ngân hàng vững mạnh. Hệ thống này có thể đối phó với các cú sốc kinh tế. Nó cũng cần đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước. Quản lý thanh khoản ngân hàng cũng là một yếu tố then chốt. Cần cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng.
5.1. Nâng cao chất lượng quản trị rủi ro ngân hàng
Quản trị rủi ro ngân hàng là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện. Đặc biệt tập trung vào rủi ro tín dụng. Cần có quy trình chặt chẽ trong thẩm định và cấp tín dụng. Giám sát nợ xấu cần được tăng cường. Áp dụng các công cụ định lượng để đo lường rủi ro. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý rủi ro. Điều này giúp giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu. Đồng thời, cải thiện chất lượng tài sản ngân hàng. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả bảo vệ ngân hàng. Nó giúp duy trì sự ổn định tài chính. Các chính sách nội bộ cần phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
5.2. Tối ưu hóa cấu trúc vốn và an toàn vốn ngân hàng
Cấu trúc vốn ngân hàng cần được tối ưu hóa. Tăng cường vốn chủ sở hữu là điều cần thiết. Điều này giúp củng cố an toàn vốn ngân hàng. Đảm bảo hệ số an toàn vốn (CAR) luôn đạt mức quy định. Quản lý đòn bẩy tài chính một cách thận trọng. Tránh rủi ro tài chính quá mức. Ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn vốn. Giảm sự phụ thuộc vào vốn vay ngắn hạn. Điều này giúp tăng cường thanh khoản ngân hàng. Một cấu trúc vốn vững chắc là nền tảng. Nó đảm bảo sự bền vững của hoạt động ngân hàng. Chính sách về vốn cần minh bạch và hiệu quả. Nó hỗ trợ ngân hàng đối phó với các biến động thị trường.
5.3. Tăng cường khả năng sinh lời và chất lượng tài sản
Để tăng cường năng lực tài chính, cần nâng cao khả năng sinh lời ngân hàng. Cải thiện ROA, ROE và NIM là mục tiêu. Điều này đòi hỏi tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Quản lý chi phí hiệu quả. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới. Nâng cao chất lượng tài sản ngân hàng. Giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu xuống mức thấp nhất. Tăng cường thu hồi nợ. Đầu tư vào các tài sản có chất lượng. Điều này giảm thiểu rủi ro tín dụng. Đồng thời, nó cải thiện hình ảnh và uy tín của ngân hàng. Một ngân hàng sinh lời tốt sẽ có nguồn lực để tái đầu tư. Nó cũng nâng cao khả năng chống chịu rủi ro.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ HẰNG NGA NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH – 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ HẰNG NGA NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính-Ngân hàng Mã ngành: 62 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lý Hoàng Ánh TP.HỒ CHÍ MINH - 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Phan Thị Hằng Nga Sinh ngày 10 tháng 10 năm 1977 Quê quán: Nam Tân, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An Hiện công tác tại: Giảng viên Trường Cao Đảng Tài chính-Hải quan. Địa chỉ: Số 778 Nguyễn Kiệm, Quận Phú nhuận, TP. HCM Là nghiên cứu sinh khóa: 16 của Trường Đại Học Ngân Hàng Tp.
Hồ Chí Minh. Mã số học viên: 010116110008 Cam đoan luận án: “NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM” Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lý Hoàng Ánh Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Tp.Hồ Chí Minh Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận văn được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về lời cam đoan danh dự của tôi.
Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 12 năm 2013 TÁC GIẢ LUẬN ÁN PHAN THỊ HẰNG NGA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN Điểm mới trong nghiên cứu này, tác giả đã đi sâu vào nghiên cứu và đánh giá năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam theo khung an toàn Camel kết quả đã đánh giá được năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2003-2012, cũng từ kết quả đánh giá đó tác giả đã đưa ra được mô hình về năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam bị chi phối bởi 13 yếu tố gồm: Quy mô vốn vốn chủ sở hữu; Đòn bẩy tài chính; Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu; Dư nợ/tổng tài sản có; Nợ xấu/ Tổng dư nợ (noxau_duno); ROA; ROE; NIM; Chỉ số chi phí hoạt động; Tỷ lệ thanh khoản tài sản; Hệ số đảm bảo tiền gửi; Hệ số thanh khoản ngắn hạn; Dư nợ cho vay/ Tiền gửi, tất cả các nhân tố trên đều có sự tác động nhất định đến năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam. Dựa trên tình hình nghiên cứu đã đề cập, luận án đã có những đóng góp sau: 1.1 Về phương diện học thuật (1) Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về năng lực tài chính, các tiêu chí đánh giá năng lực tài chính, các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính trên thế giới và tại Việt Nam. Do vậy, kết quả nghiên cứu sẽ có những đóng góp nhất định vào việc hoàn thiện khung lý thuyết về năng lực tài chính của các NHTM. (2) Nghiên cứa đã tiến hành đã đo lường và đánh giá được năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2003-2012 mà ở Việt Nam rất ít tác giả nghiên cứu về nó.
Qua đó kết quả đánh giá đã cho thấy một bức tranh khá toàn diện về năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam là chưa đảm bảo so với khung an toàn Camel. (3) Nghiên cứu là một công trình thử nghiệm kết hợp giữa nghiên cứu hàn lâm lặp lại và nghiên cứu ứng dụng, qua đó kiểm định mô hình nghiên cứu với các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính của hệ thống NHTM. Chính vì vậy, kết quả nghiên cứu phản ánh độ tin cậy cũng như bổ sung và phát triển về mặt phương pháp luận trong đánh giá năng lực tài chính và đề xuất các giải pháp khả thi.2 Về phương diện thực nghiệm (1) Kết quả nghiên cứu giúp cho các nhà nghiên cứu, các nhà quản lý trong ngành Ngân hàng tại Việt Nam có cái nhìn đầy đủ và toàn diện hơn về một phương pháp tiếp cận trong đo lường và đánh giá năng lực tài chính. Đồng thời nhận diện các yếu tố cơ bản và vai trò tác động của chúng đến năng lực tài chính của các NHTM Việt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đây là điều kiện để triển khai các nghiên cứu ứng dụng hoặc có những giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực tài chính cho hệ thống NHTM Việt Nam. Qua đó giúp Chính phủ, NHNN thực hiện thành công Đề án tái cơ cấu các NHTM giai đoạn 2011- 2015. (2) Nghiên cứu này là một thể nghiệm vận dụng tổng hợp nhiều phương pháp nghiên cứu đó là phương pháp định tính như: thống kê mô tả, chuyên gia, suy diễn, sử dụng kỹ thuật định tính… cùng với phương pháp định lượng như kiểm định sự phù hợp của mô hình, kiểm định giả thuyết, hồi quy bằng mô hình Probit. Mỗi phương pháp được vận dụng phù hợp theo từng nội dung nghiên cứu trong luận án.
Công trình nghiên cứu này có thể là tài liệu tham khảo cho những ai quan tâm đến năng lực tài chính của các NHTM về phương pháp luận, về đánh giá đo lường, về kiểm định cũng như kết quả của nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng nước Nghĩa Tiếng Việt ngoài NHTM Ngân hàng thương mại TCTD Tổ chức tín dụng NHNN Ngân hàng Nhà nước NH Ngân hàng NHTW Ngân hàng Trung ương NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMVN Ngân hàng thương mại Việt Nam NHLD Ngân hàng liên doanh NHNNG Ngân hàng nước ngoài DPRR Dự phòng rủi ro VNĐ Việt nam đồng NLTC Năng lực tài chính TSCĐ Tài sản cố định DNNN Doanh nghiệp nhà nước TTCK Thị trường chứng khoán BCTC Báo cáo tài chính BĐS Bất động sản TSĐB Tài sản đảm bảo NHTMQD Ngân hàng thương mại quốc doanh SX-KD Sản xuất kinh doanh HTX Hợp tác xã NDT Nhân dân tệ CSH Chủ sở hữu SPSS Phần mềm thống kê QTDND Qũy tín dụng nhân dân BCTC Báo cáo tài chính WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Tổ chức thương mại thế giới Organization FED Federal Reserve Cục dự trữ liên bang System – Fed FDIC Federal Deposit Bảo hiểm tiền gửi liên bang Insurance Corporation LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 DANH MỤC CÁC BẢNG TT Số thứ tự Tên Bảng Trang bảng 1 Bảng 2.1 Thống kê các ngân hàng thương mại liên doanh hiện nay 61 2 Bảng 2.2 Thống kê ngân hàng thương mại nước ngoài đang hoạt 62 động ở nước ta hiện nay 3 Bảng 2.3 Thống kê các ngân hàng thương mại Việt nam được 63 dùng để phân tích và đánh giá từ 2003-2012 4 Bảng 2.4 Nguồn vốn chủ sở hữu của NHTM Việt nam từ 2003- 64 2012 5 Bảng 2.5 Các NHTM Việt nam có quy mô vốn đạt chuẩn Camel 66 6 Bảng 2.6 Đòn bẩy của các NHTM Việt nam từ 2003- 2012 67 7 Bảng 2.7 Các NHTM sử dụng đòn bẩy vượt chuẩn quy định 68 8 Bảng 2.8 Tỷ lệ CAR của hệ thống NHTM Việt Nam từ 2003- 69 2012 9 Bảng 2.9 Thống kê một số ngân hàng không đảm bảo tỷ lệ CAR 70 theo quy định 10 Bảng 2.10 Dư nợ trên tài sản của hệ thống NHTM Việt Nam từ 71 2003- 2012 11 Bảng 2.11 Một số NHTM Việt Nam dư nợ trên tổng tài sản là quá 72 cao 12 Bảng 2.12 Thống kê tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam trong 73 giai đoạn từ 2003- 2012 13 Bảng 2.13 Các NHTM có tỷ lệ nợ xấu cao hơn số với mức quy 75 định 14 Bảng 2.14 Khả năng sinh lời trên tài sản của hệ thống NHTM Việt 76 Nam từ 2003- 2012 15 Bảng 2.15 Một số ngân hàng có ROA không đạt so với yêu cầu 77 16 Bảng 2.16 Khả năng sinh lời trên vốn CSH của hệ thống NHTM 78 Việt Nam từ 2003- 2012 17 Bảng 2.17 Các NHTM Việt Nam có chỉ tiêu ROE chưa đạt yêu cầu 80 18 Bảng 2.18 Thống kê tỷ lệ lãi ròng cận biên của hệ thống NHTM 81 Việt Nam từ 2003- 2012 19 Bảng 2.19 Tỷ lệ lãi ròng ngoài cận biện của hệ thống NHTM Việt 82 Nam từ 2003- 2012 20 Bảng 2.20 Tỷ lệ thanh khoản trên tổng tài sản của hệ thống NHTM 84 Việt Nam từ 2003- 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.21 Hệ số đảm bảo tiền gửi của hệ thống NHTM Việt Nam 86 từ 2003- 2012 22 Bảng 2.22 Hệ số thanh khoản ngắn hạn của hệ thống NHTM Việt 87 Nam từ 2003- 2012 23 Bảng 2.23 Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi của hệ thống 89 NHTM Việt Nam từ 2003- 2012 24 Bảng 2.24 Chỉ số hoạt động của NHTM Việt Nam từ 2003- 2012 91 25 Bảng 2.25 Tóm tắt các biến trong mô hình 94 26 Bảng 2.26 Bảng kiểm tra đa cộng tuyến giữa các biến 96 27 Bảng 2.27 Kết quả hồi quy Probit với các hệ số hồi quy trong mô 99 hình 28 Bảng 2.28 Hệ số hồi quy riêng phần của từng yếu tố 105 29 Bảng 2.29 Thống kê thị phần của các TCTD 111 30 Bảng 2.30 So sánh nợ xấu của NHTM Việt Nam với NHLD- 113 NHNNg 31 Bảng 2.31 So sánh tỷ lệ trích lập dự phòng của Việt nam và một số 115 nước 32 Bảng 2.32 So sánh quy mô vốn CSH của NHTM Việt Nam với 120 NHLD-NHNNg 33 Bảng 2.33 So sánh ROE của các NHTM Việt Nam với NHTM của 121 một số quốc gia khác năm 2012 34 Bảng 2.34 So sánh ROA của các NHTM Việt Nam với NHTM của 122 một số quốc gia khác năm 2012 35 Bảng 2.35 So sánh NNIM của NHTM Việt Nam với NHLD- 122 NHNNg 36 Bảng 2.36 So sánh dư nợ cho vay trên tiền gửi của Việt Nam so với 125 một số quốc gia trên thế giới 37 Bảng 2.37 So sánh CAR của NHTM Việt Nam với NHLD-NHNNg 126 38 Bảng 3.1 Thống kê Ngân hàng nhóm 3 137 39 Bảng 3.2 Dự báo xác suất NLTC tăng khi vốn CSH tăng 138 40 Bảng 3.3 Mẫu thống kê chi tiết nợ xấu 140 41 Bảng 3.4 Dự báo xác suất NLTC tăng khi tỷ lệ nợ xấu giảm 141 42 Bảng 3.5 Dự báo xác suất NLTC tăng khi ROA tăng 144 43 Bảng 3.6 Bộ chỉ số đánh giá theo CAMEL 152 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Hằng Nga (2013). Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/chuong-1-co-so-ly-luan-nang-luc-tai-chinh-ngan-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chương 1: Cơ sở lý luận năng lực tài chính ngân hàng. Khám phá lý thuyết, định nghĩa và tầm quan trọng của năng lực tài chính trong hệ thống ngân hàng hiện nay.
Luận án "Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực tài chính NHTM Việt Nam: Cơ sở lý luận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.