Luận án: Chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng - TS Nguyễn Đăng Quang
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng tại Việt Nam, đánh giá tác động đến hệ thống tài chính quốc gia và phát triển kinh tế.
Luan An
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
4
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chính sách tiền tệ và công cụ điều hành NHNN
- Số trang:
- 159 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chính sách tiền tệ và công cụ điều hành NHNN
Chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng nhiều công cụ để thực hiện mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền. Các công cụ này bao gồm lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và tái cấp vốn. Mỗi công cụ có tác động riêng đến hoạt động ngân hàng thương mại. Việc phối hợp các công cụ này tạo nên hiệu quả tổng thể của chính sách tiền tệ. Tỷ giá hối đoái cũng là yếu tố được quản lý chặt chẽ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều chỉnh chính sách theo diễn biến kinh tế vĩ mô. Mục tiêu cuối cùng là kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
1.1. Lãi suất điều hành công cụ truyền thống
Lãi suất điều hành là công cụ chủ chốt của chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước công bố ba loại lãi suất chính: lãi suất tái chiết khấu, lãi suất tái cấp vốn và lãi suất cho vay qua đêm. Khi lãi suất điều hành tăng, chi phí vay vốn của ngân hàng tăng theo. Ngân hàng thương mại buộc phải điều chỉnh lãi suất cho vay. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp và người dân. Ngược lại, giảm lãi suất kích thích vay vốn và đầu tư. Cơ chế truyền dẫn này tác động đến toàn bộ hệ thống tài chính.
1.2. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc và thanh khoản
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc quy định tỷ lệ tiền gửi ngân hàng phải giữ tại Ngân hàng Nhà nước. Công cụ này kiểm soát khả năng cho vay của hệ thống ngân hàng. Tăng tỷ lệ dự trữ làm giảm nguồn vốn khả dụng để cho vay. Ngân hàng thương mại phải điều chỉnh cơ cấu tài sản. Điều này ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của toàn hệ thống. Giảm tỷ lệ dự trữ tạo điều kiện mở rộng tín dụng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng công cụ này để điều tiết cung tiền.
1.3. Nghiệp vụ thị trường mở và tái cấp vốn
Nghiệp vụ thị trường mở là giao dịch mua bán giấy tờ có giá. Ngân hàng Nhà nước mua vào để bơm tiền ra thị trường. Bán ra để thu hồi tiền về. Hoạt động này điều chỉnh thanh khoản ngắn hạn hiệu quả. Tái cấp vốn cung cấp nguồn vốn cho ngân hàng gặp khó khăn tạm thời. Lãi suất tái cấp vốn là mức lãi suất ngân hàng phải trả khi vay. Hai công cụ này hỗ trợ nhau trong việc ổn định hệ thống tài chính.
II. Rủi ro tín dụng và nợ xấu ngân hàng
Rủi ro tín dụng là rủi ro quan trọng nhất trong hoạt động ngân hàng. Nợ xấu ngân hàng phản ánh chất lượng danh mục cho vay. Khi khách hàng không trả được nợ, ngân hàng phải chịu tổn thất. Tỷ lệ nợ xấu cao làm suy giảm khả năng sinh lời. Chất lượng tín dụng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố kinh tế. Chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của người vay. Lãi suất tăng làm tăng gánh nặng nợ. Tăng trưởng tín dụng nóng dẫn đến rủi ro tích lũy. Quản trị rủi ro tín dụng đòi hỏi hệ thống đánh giá chặt chẽ. Ngân hàng cần dự phòng rủi ro phù hợp theo quy định.
2.1. Tác động của lãi suất đến nợ xấu
Lãi suất điều hành ảnh hưởng mạnh đến chất lượng tín dụng. Khi lãi suất tăng cao, chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong thanh toán nợ. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng có xu hướng tăng. Ngược lại, lãi suất giảm giúp giảm áp lực trả nợ. Doanh nghiệp có điều kiện tái cơ cấu khoản vay. Tuy nhiên, lãi suất quá thấp kích thích vay vốn bất hợp lý. Rủi ro tín dụng tích lũy trong dài hạn.
2.2. Tăng trưởng tín dụng và rủi ro tích lũy
Tăng trưởng tín dụng quá nóng tạo ra rủi ro hệ thống. Ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn cho vay để cạnh tranh. Chất lượng thẩm định giảm sút đáng kể. Vốn đổ vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản. Bong bóng tài sản hình thành và vỡ. Nợ xấu ngân hàng tăng đột biến sau giai đoạn bùng nổ tín dụng. Chính sách tiền tệ cần kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đặt hạn mức tăng trưởng cho từng ngân hàng.
2.3. Đánh giá rủi ro qua chỉ số Z score
Chỉ số Z-score đo lường khả năng phá sản của ngân hàng. Chỉ số cao cho thấy ngân hàng ổn định hơn. Z-score kết hợp tỷ suất sinh lời, vốn chủ sở hữu và biến động lợi nhuận. Nghiên cứu cho thấy chính sách tiền tệ nội lỏng ảnh hưởng đến Z-score. Giảm lãi suất hoặc tăng cung tiền làm giảm chỉ số này. Rủi ro ngân hàng tăng lên trong môi trường tiền tệ lỏng. Ngân hàng cần tăng vốn để duy trì độ an toàn.
III. Rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng
Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không đáp ứng được nghĩa vụ thanh toán. Nguyên nhân do mất cân đối giữa tài sản và nguồn vốn. Tiền gửi có thể rút bất cứ lúc nào. Tài sản cho vay có kỳ hạn dài hơn. Sự chênh lệch này tạo ra khe hở thanh khoản. Chính sách tiền tệ tác động đến thanh khoản hệ thống. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc ràng buộc nguồn vốn ngân hàng. Nghiệp vụ thị trường mở bơm hoặc rút thanh khoản. Khủng hoảng thanh khoản lây lan nhanh trong hệ thống. Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò người cho vay cuối cùng. Quản lý thanh khoản là nhiệm vụ then chốt của mỗi ngân hàng.
3.1. Cơ chế truyền dẫn qua kênh thanh khoản
Chính sách tiền tệ truyền dẫn đến nền kinh tế qua kênh thanh khoản. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm thanh khoản ngân hàng. Ngân hàng buộc phải cắt giảm cho vay. Hoạt động kinh doanh bị thu hẹp. Ngược lại, giảm dự trữ bắt buộc tăng khả năng cho vay. Nghiệp vụ thị trường mở tác động nhanh hơn. Mua vào giấy tờ có giá bơm tiền vào hệ thống. Thanh khoản dồi dào giúp ngân hàng mở rộng tín dụng.
3.2. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc và áp lực thanh khoản
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc cao tạo áp lực thanh khoản lên ngân hàng. Nguồn vốn bị phong tỏa tại Ngân hàng Nhà nước. Khả năng cho vay và đầu tư bị hạn chế. Ngân hàng phải tìm nguồn vốn thay thế với chi phí cao hơn. Lợi nhuận bị ảnh hưởng tiêu cực. Tỷ lệ dự trữ thấp tăng rủi ro thanh khoản hệ thống. Ngân hàng có thể mở rộng tín dụng quá mức. Cân bằng giữa hai mục tiêu này là thách thức lớn.
3.3. Vai trò người cho vay cuối cùng
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò người cho vay cuối cùng. Khi ngân hàng gặp khó khăn thanh khoản tạm thời, NHNN cung cấp tái cấp vốn. Lãi suất tái cấp vốn thường cao hơn lãi suất thị trường. Điều này khuyến khích ngân hàng tự quản lý thanh khoản tốt. Trong khủng hoảng, NHNN can thiệp mạnh tay hơn. Bơm thanh khoản khẩn cấp để ngăn sụp đổ hệ thống. Vai trò này quan trọng để duy trì niềm tin thị trường.
IV. Rủi ro lãi suất và biến động thị trường
Rủi ro lãi suất phát sinh từ biến động lãi suất thị trường. Tài sản và nợ của ngân hàng có độ nhạy lãi suất khác nhau. Khi lãi suất thay đổi, giá trị tài sản ròng thay đổi. Thu nhập lãi cũng chịu tác động. Ngân hàng cho vay lãi suất cố định nhưng huy động lãi suất thả nổi. Khi lãi suất tăng, chi phí vốn tăng nhanh hơn thu nhập. Biên lợi nhuận bị thu hẹp. Chính sách tiền tệ thay đổi tạo ra biến động lãi suất. Lãi suất điều hành tăng kéo theo lãi suất thị trường tăng. Ngân hàng cần công cụ phòng ngừa rủi ro lãi suất. Quản trị khe hở lãi suất là kỹ năng quan trọng.
4.1. Tác động của thay đổi lãi suất điều hành
Lãi suất điều hành thay đổi tác động trực tiếp đến ngân hàng. Tăng lãi suất làm tăng chi phí huy động vốn. Ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất cho vay lên. Tuy nhiên, điều chỉnh không đồng thời và đồng mức. Khoản vay lãi suất cố định không thể thay đổi ngay. Tiền gửi lãi suất thả nổi tăng ngay lập tức. Khe hở này gây tổn thất cho ngân hàng. Giảm lãi suất có tác động ngược lại nhưng cũng tạo rủi ro tái đầu tư.
4.2. Quản trị khe hở lãi suất
Khe hở lãi suất đo lường chênh lệch giữa tài sản và nợ nhạy cảm lãi suất. Khe hở dương nghĩa là tài sản nhạy cảm nhiều hơn nợ. Khi lãi suất tăng, thu nhập lãi tăng. Khe hở âm có tác động ngược lại. Ngân hàng sử dụng phân tích khe hở để quản lý rủi ro. Điều chỉnh cơ cấu tài sản nợ để giảm thiểu rủi ro. Sử dụng công cụ phái sinh như hợp đồng hoán đổi lãi suất. Mục tiêu là ổn định thu nhập lãi qua các chu kỳ.
4.3. Biến động lãi suất và lợi nhuận ngân hàng
Biến động lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ngân hàng. Thu nhập lãi là nguồn thu chính của ngân hàng thương mại. Khi lãi suất tăng mạnh, biên lợi nhuận có thể giảm. Chi phí huy động tăng nhanh hơn thu từ cho vay. Lợi nhuận ròng bị ảnh hưởng tiêu cực. Ngược lại, lãi suất ổn định tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Ngân hàng dự báo được chi phí và thu nhập. Lập kế hoạch kinh doanh chính xác hơn.
V. Tác động tổng hợp của chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ tác động đồng thời đến nhiều loại rủi ro ngân hàng. Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất có mối liên hệ chặt chẽ. Chính sách tiền tệ nới lỏng giảm rủi ro thanh khoản ngắn hạn. Nhưng tăng rủi ro tín dụng trong dài hạn. Tăng trưởng tín dụng nóng tích lũy nợ xấu ngân hàng. Chính sách tiền tệ thắt chặt làm tăng rủi ro thanh khoản. Ngân hàng khó huy động vốn với chi phí hợp lý. Rủi ro lãi suất cũng tăng do biến động mạnh. Tỷ giá hối đoái thêm một lớp phức tạp. Ngân hàng có tài sản nợ ngoại tệ chịu rủi ro tỷ giá. Quản trị rủi ro toàn diện là yêu cầu bắt buộc.
5.1. Mối liên hệ giữa các loại rủi ro
Các loại rủi ro ngân hàng không tồn tại độc lập. Rủi ro thanh khoản có thể dẫn đến rủi ro tín dụng. Ngân hàng thiếu thanh khoản buộc phải bán tài sản gấp. Tổn thất từ bán tài sản làm giảm vốn. Khả năng chịu đựng rủi ro tín dụng giảm. Rủi ro lãi suất ảnh hưởng đến cả hai loại kia. Lãi suất tăng cao làm tăng nợ xấu. Đồng thời gây khó khăn cho huy động vốn. Hiệu ứng domino lan tỏa trong hệ thống.
5.2. Chính sách tiền tệ và rủi ro hệ thống
Chính sách tiền tệ không phù hợp tạo ra rủi ro hệ thống. Nới lỏng quá mức thúc đẩy bong bóng tài sản. Tín dụng tăng trưởng nóng vào bất động sản và chứng khoán. Khi bong bóng vỡ, toàn bộ hệ thống chao đảo. Thắt chặt quá mạnh gây suy thoái kinh tế. Nợ xấu ngân hàng tăng đột biến. Nhiều ngân hàng có thể phá sản đồng loạt. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân nhắc kỹ tác động toàn diện.
5.3. Khuyến nghị quản trị rủi ro toàn diện
Ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tích hợp. Giám sát đồng thời tất cả các loại rủi ro chính. Sử dụng mô hình định lượng như Z-score để đánh giá tổng thể. Thiết lập giới hạn rủi ro cho từng loại và tổng thể. Kiểm tra stress test thường xuyên với các kịch bản khác nhau. Đảm bảo vốn đệm an toàn cao hơn mức tối thiểu. Đào tạo nhân sự có kỹ năng quản trị rủi ro chuyên sâu. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
VI. Bài học và định hướng cho Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của phối hợp chính sách. Chính sách tiền tệ cần đồng bộ với chính sách vĩ mô thận trọng. Giám sát ngân hàng phải chặt chẽ và hiệu quả. Quy định về an toàn vốn cần tuân thủ chuẩn mực quốc tế. Basel II và Basel III đặt ra yêu cầu cao hơn. Ngân hàng Việt Nam cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Công nghệ thông tin hỗ trợ giám sát theo thời gian thực. Minh bạch thông tin giúp thị trường tự điều chỉnh. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã có nhiều cải cách tích cực. Tuy nhiên vẫn còn thách thức lớn phía trước. Hệ thống ngân hàng cần vững mạnh để phục vụ tăng trưởng bền vững.
6.1. Kinh nghiệm quốc tế về phối hợp chính sách
Các nước phát triển đã rút ra nhiều bài học từ khủng hoảng tài chính. Chính sách tiền tệ đơn thuần không đủ để đảm bảo ổn định. Cần kết hợp với chính sách vĩ mô thận trọng. Giám sát chặt chẽ đòn bẩy tài chính của ngân hàng. Kiểm soát tăng trưởng tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro cao. Yêu cầu ngân hàng tăng vốn đệm khi rủi ro tích lũy. Thiết lập cơ chế giải quyết ngân hàng yếu kém. Việt Nam có thể học hỏi và điều chỉnh phù hợp.
6.2. Cải cách hệ thống giám sát ngân hàng
Hệ thống giám sát ngân hàng Việt Nam cần hiện đại hóa. Áp dụng công nghệ để giám sát theo thời gian thực. Xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về rủi ro ngân hàng. Tăng cường thanh tra giám sát tại chỗ và từ xa. Đào tạo đội ngũ thanh tra viên có trình độ cao. Phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Tăng tính minh bạch thông tin về tình hình ngân hàng. Người dân và nhà đầu tư có thông tin để ra quyết định.
6.3. Định hướng tăng cường an toàn hệ thống
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục cải cách toàn diện. Nâng cao yêu cầu về vốn tối thiểu theo chuẩn Basel III. Kiểm soát chặt chẽ tăng trưởng tín dụng theo từng ngành. Xử lý dứt điểm nợ xấu ngân hàng tồn đọng. Cải thiện khung pháp lý về giải quyết nợ và phá sản. Khuyến khích ngân hàng áp dụng quản trị rủi ro tiên tiến. Phát triển thị trường vốn để giảm phụ thuộc tín dụng ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là hệ thống ngân hàng an toàn, hiệu quả và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Quang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đặng Văn Dân tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (Mã số chuyên ngành: 9340201). Công trình nghiên cứu đặt trong bối cảnh hệ thống tài chính toàn cầu và Việt Nam trải qua nhiều biến động sâu sắc giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính 2008 đến năm 2021. Trong giai đoạn này, các ngân hàng trung ương duy trì lập trường điều hành linh hoạt, song câu hỏi về tác động phụ của việc nới lỏng tiền tệ lên mức độ tích tụ rủi ro hệ thống trở thành trọng tâm tranh luận học thuật kinh tế học vĩ mô và tài chính ngân hàng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ việc phần lớn các tài liệu thực nghiệm trước đây tại các thị trường mới nổi chỉ tiếp cận đơn lẻ một khía cạnh rủi ro—thường là rủi ro tín dụng qua tỷ lệ nợ xấu—hoặc giới hạn ở kênh cho vay truyền thống (Bernanke & Blinder, 1988). Chưa có một nghiên cứu toàn diện nào tại Việt Nam phân tích đồng thời ba tầng rủi ro mang tính cấu trúc: rủi ro tín dụng vi mô, rủi ro vỡ nợ tổng thể và rủi ro từ hoạt động tạo thanh khoản ra nền kinh tế. Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Chính sách tiền tệ nới lỏng ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng danh mục và rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
H1: Chính sách tiền tệ nới lỏng làm giảm áp lực chi phí lãi vay, từ đó làm giảm rủi ro tín dụng trong ngắn hạn. - RQ2: Sự thay đổi lập trường chính sách tiền tệ tác động ra sao đến rủi ro vỡ nợ (sự bất ổn định tài chính) của ngân hàng thông qua chỉ số Z-score?
H2: Chính sách tiền tệ nới lỏng kích thích hành vi chấp nhận rủi ro, làm suy giảm bộ đệm an toàn vốn và gia tăng rủi ro vỡ nợ. - RQ3: Việc điều chỉnh công cụ tiền tệ tác động như thế nào đến năng lực tạo thanh khoản nội bảng và ngoại bảng của hệ thống ngân hàng?
H3: Chính sách tiền tệ mở rộng thúc đẩy tạo thanh khoản toàn diện, làm tăng trạng thái kém thanh khoản nội tại và rủi ro thanh khoản tiềm ẩn của ngân hàng.
Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết tích hợp gồm Kênh tín dụng (Bernanke & Gertler, 1995), Kênh chấp nhận rủi ro (Borio & Zhu, 2012; Rajan, 2006) và Lý thuyết tạo thanh khoản ngân hàng (Berger & Bouwman, 2009). Phạm vi dữ liệu bao quát 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 14 năm (2008–2021), loại bỏ các ngân hàng yếu kém thuộc diện kiểm soát đặc biệt để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba luồng tư tưởng chính về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ đến hành vi của các định chế tài chính:
- Luồng quan điểm truyền thống về kênh bảng cân đối kế toán: Bernanke và Gertler (1995) lập luận rằng cắt giảm lãi suất làm giảm "phần bù tài trợ bên ngoài" (external finance premium), cải thiện dòng tiền và giá trị tài sản thế chấp của bên đi vay, qua đó giảm tỷ lệ vỡ nợ danh mục. Mô hình của Smith (2002) cũng chỉ ra rằng chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt giảm khi lãi suất thấp, thúc đẩy ngân hàng duy trì thanh khoản dự trữ an toàn hơn.
- Luồng quan điểm về kênh chấp nhận rủi ro (Risk-taking Channel): Rajan (2006) cùng Borio và Zhu (2012) đề xuất rằng môi trường lãi suất thấp kéo dài kích hoạt động cơ "tìm kiếm lợi suất" (search for yield), khiến ngân hàng hạ chuẩn cấp tín dụng và chuyển hướng sang các tài sản rủi ro cao hơn. Dell'Ariccia, Laeven và Marquez (2012) chứng minh các ngân hàng có xu hướng nới lỏng sàng lọc và giám sát khi chi phí vốn rẻ đi. Gertler và Karadi (2011) củng cố thêm rằng đòn bẩy tài chính gia tăng trong môi trường tiền tệ mở rộng sẽ khuếch đại rủi ro hệ thống.
- Luồng nghiên cứu về chức năng tạo thanh khoản: Berger và Bouwman (2009) xây dựng thang đo tạo thanh khoản toàn diện (kết hợp cả nội bảng và ngoại bảng), nhấn mạnh rằng việc tạo thanh khoản cho nền kinh tế là bản chất cốt lõi nhưng đồng thời tạo ra trạng thái phi thanh khoản (illiquidity) trực tiếp cho chính bảng cân đối kế toán của ngân hàng.
Khi đối chiếu với các công trình thực nghiệm quốc tế, các nghiên cứu cho thấy sự phân hóa rõ nét:
- Jimenez, Ongena, Peydró và Saurina (2009) sử dụng dữ liệu vi mô tại Tây Ban Nha giai đoạn 1984–2006 và chỉ ra hiệu ứng hai mặt: lãi suất thấp làm giảm rủi ro nợ xấu trong ngắn hạn nhưng làm tăng đáng kể rủi ro vỡ nợ của các khoản vay mới trong trung hạn.
- Altunbas, Gambacorta và Marques-Ibanez (2010) khảo sát 643 ngân hàng tại EU-15 và Mỹ (1998–2008), sử dụng thước đo xác suất vỡ nợ dự kiến (EDF) và khẳng định chính sách tiền tệ nới lỏng làm tăng xác suất vỡ nợ ngân hàng.
- Jiang và Yuan (2022) cùng Dong và Wang (2021) nghiên cứu tại thị trường Trung Quốc, chứng minh quy mô bộ đệm vốn đóng vai trò điều tiết quan trọng, trong đó các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng vốn hóa thấp có phản ứng chấp nhận rủi ro không đồng nhất trước các gói kích thích tiền tệ.
Vị thế nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết mâu thuẫn giữa hai luồng quan điểm trên bằng cách phân tách đa chiều các chỉ báo rủi ro. Luận án chứng minh rằng hiệu ứng tích cực của chính sách tiền tệ đối với rủi ro tín dụng ngắn hạn không hề loại trừ sự gia tăng của rủi ro vỡ nợ cấu trúc và rủi ro thanh khoản hệ thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết Kênh chấp nhận rủi ro của Borio và Zhu (2012) và lý thuyết Kênh bảng cân đối kế toán của Bernanke và Gertler (1995) trong bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based system). Đóng góp lý thuyết cốt lõi nằm ở việc chứng minh sự phân kỳ hành vi (behavioral divergence):
- Thách thức quan điểm đơn tuyến: Luận án bác bỏ giả thiết cho rằng một chính sách tiền tệ mở rộng sẽ tác động cùng chiều lên mọi thước đo rủi ro ngân hàng.
- Mô hình hóa cơ chế bù trừ: Trong ngắn hạn, chính sách tiền tệ nới lỏng hoạt động qua cơ chế giảm áp lực tài chính cho người vay, làm sạch danh mục tín dụng bề mặt. Tuy nhiên, trên bình diện cấu trúc an toàn vốn và thanh khoản dài hạn, chính sách nới lỏng thúc đẩy ngân hàng gia tăng đòn bẩy và mở rộng tạo thanh khoản, trực tiếp kéo giảm hệ số an toàn tài chính (Z-score).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba cấu phần lý thuyết độc lập vào một mô hình đánh giá thống nhất:
[Công cụ Chính sách Tiền tệ]
├── Lãi suất tái cấp vốn
├── Lãi suất tái chiết khấu
└── Tăng trưởng Cung tiền M2
│
▼
[Đa tầng Rủi ro Ngân hàng]
├── (1) Rủi ro Tín dụng (Credit Risk): LLP, LLR, NPL
├── (2) Rủi ro Vỡ nợ (Insolvency Risk): Z-score, Z-score (Vốn), Z-score (ROA)
└── (3) Rủi ro Tạo thanh khoản (Liquidity Creation): Nội bảng, Ngoại bảng, Tổng thể
- Rủi ro tín dụng: Đo lường qua ba biến số kế toán gồm Dự phòng rủi ro tín dụng lũy kế trên bảng cân đối kế toán (Loan Loss Reserves - LLR), Chi phí trích lập dự phòng rủi ro hàng năm trên báo cáo kết quả kinh doanh (Loan Loss Provisions - LLP), và Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL).
- Rủi ro vỡ nợ: Đo lường qua chỉ số Z-score xây dựng theo công thức Roy (1952) và chuẩn hóa theo Lepetit và Strobel (2015): $$Z\text{-score} = \frac{\overline{ROA} + \overline{EA}}{\sigma(ROA)}$$ Trong đó $\overline{ROA}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân, $\overline{EA}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(ROA)$ là độ lệch chuẩn 3 năm của ROA. Chỉ số này được bóc tách thành $Z\text{-score (Vốn)} = \frac{\overline{EA}}{\sigma(ROA)}$ và $Z\text{-score (ROA)} = \frac{\overline{ROA}}{\sigma(ROA)}$.
- Rủi ro tạo thanh khoản: Ứng dụng quy trình phân loại tài sản, nợ và ngoại bảng với các trọng số tương ứng (+0.5, -0.5, 0) theo phương pháp luận chuẩn tắc của Berger và Bouwman (2009).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo thế giới quan thực chứng (positivism paradigm), áp dụng mô hình định lượng hồi quy bảng động (dynamic panel model) nhằm kiểm soát tính ỳ và quán tính chu kỳ (risk persistence) trong hành vi chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại.
Phương trình tổng quát có dạng: $$Risk_{i,t} = \alpha + \beta_1 Risk_{i,t-1} + \beta_2 MP_t + \sum \gamma_k Bank_{i,t}^k + \sum \delta_m Macro_t^m + \eta_i + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó:
- $Risk_{i,t}$ là các đại diện rủi ro của ngân hàng $i$ tại năm $t$.
- $MP_t$ là vectơ biến chính sách tiền tệ (Lãi suất tái cấp vốn, Lãi suất tái chiết khấu, Tăng trưởng M2).
- $Bank_{i,t}^k$ là các biến kiểm soát nội tại ngân hàng (Quy mô tài sản, Tỷ lệ vốn hóa, Tỷ lệ thanh khoản, Khả năng sinh lời).
- $Macro_t^m$ là các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (Tăng trưởng GDP thực tế, Tỷ lệ lạm phát CPI).
- $\eta_i$ là sai số cố định không quan sát được của từng ngân hàng, $\varepsilon_{i,t}$ là sai số ngẫu nhiên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sự hiện diện của biến phụ thuộc trễ $Risk_{i,t-1}$ dẫn đến hiện tượng nội sinh nghiêm trọng do tương quan giữa biến giải thích và phần dư ($\text{Cov}(Risk_{i,t-1}, \varepsilon_{i,t}) \neq 0$). Nhằm khắc phục triệt để tính nội sinh cùng hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi, nghiên cứu áp dụng phương pháp ước lượng Moment Tổng quát dạng hệ thống hai bước (Two-step System GMM) theo Arellano và Bover (1995), Blundell và Bond (1998).
Để ngăn ngừa sai lệch mẫu hữu hạn từ việc bùng nổ số lượng biến công cụ ("too many instruments"), luận án thực hiện kỹ thuật thu gọn ma trận công cụ (collapse instruments) theo khuyến nghị của Roodman (2009). Độ tin cậy và giá trị giá trị khoa học của các ước lượng được kiểm tra nghiêm ngặt qua hai chẩn đoán thống kê:
- Kiểm định Hansen J-test: Kiểm định tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh tổng thể ($p\text{-value} > 0.05$, không bác bỏ giả thuyết $H_0$).
- Kiểm định Arellano-Bond: Kiểm định tự tương quan sai số bậc 1 ($AR(1)$ có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$) và bậc 2 ($AR(2)$ không có ý nghĩa thống kê $p > 0.05$).
Data và phân tích
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 14 năm liên tục (2008–2021), kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Tổng cục Thống kê (GSO) và Cơ sở Dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF IFS).
Để chứng minh tính vững (robustness), nghiên cứu sử dụng quy trình đưa biến theo từng giai đoạn lũy tiến:
- Giai đoạn 1: Chỉ đưa các biến chính sách tiền tệ độc lập.
- Giai đoạn 2: Đưa thêm các biến đặc trưng vi mô cấp ngân hàng.
- Giai đoạn 3: Bổ sung toàn diện các biến kiểm soát vĩ mô toàn nền kinh tế.
Tất cả các ước lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng Stata, đảm bảo kết quả thu được không phụ thuộc vào một cấu hình tham số cá biệt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm từ các mô hình hồi quy GMM hai bước chỉ ra 4 phát hiện mang tính bước ngoặt:
-
Chính sách tiền tệ nới lỏng làm giảm rủi ro tín dụng kế toán:
Ước lượng thực nghiệm cho thấy hệ số hồi quy của lãi suất điều hành (tái cấp vốn, tái chiết khấu) mang dấu dương có ý nghĩa thống kê cao đối với chi phí dự phòng rủi ro ($LLP$) và dự phòng lũy kế ($LLR$), trong khi tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 mang dấu âm. Trích dẫn nguyên văn từ luận án:"Với các biến chính sách tiền tệ khác nhau và các thang đo rủi ro tín dụng khác nhau, gồm có dự phòng rủi ro (cộng dồn), chi phí dự phòng (hàng năm), và nợ xấu, kết quả cho thấy rằng chính sách tiền tệ nới lỏng có tác động làm giảm rủi ro tín dụng của ngân hàng. Nói cách khác, rủi ro tín dụng ngân hàng giảm xuống khi lãi suất giảm hoặc tăng cung tiền, qua đó không ủng hộ đề xuất về kênh chấp nhận rủi ro của ngân hàng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam."
Kết quả này thể hiện rất mạnh ở các biến đo lường dự phòng và có phần yếu hơn ở tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), phản ánh đặc thù cơ chế phân loại nợ có độ trễ tại Việt Nam. -
Chính sách tiền tệ nới lỏng làm gia tăng rủi ro vỡ nợ cấu trúc:
Trái ngược với rủi ro tín dụng bề mặt, chỉ số Z-score và hai thành phần cấu thành là Z-score (Vốn) và Z-score (ROA) phản ứng cùng chiều với lãi suất điều hành và nghịch chiều với tăng trưởng M2. Trích dẫn nguyên văn từ luận án:"Thông qua đánh giá chỉ số Z-score cùng hai thành phần của nó gồm Z-score (Vốn) và Z-score (ROA), kết quả chỉ ra là chính sách tiền tệ nới lỏng thông qua giảm lãi suất hay mở rộng tăng trưởng cung tiền đều làm tăng đáng kể rủi ro vỡ nợ của ngân hàng."
Khi lãi suất giảm hoặc M2 tăng mạnh, biên lãi thuần (NIM) bị thu hẹp do cạnh tranh gay gắt và biến động lợi nhuận $\sigma(ROA)$ gia tăng, trong khi tốc độ tích lũy vốn chủ sở hữu không theo kịp tốc độ phình to của tổng tài sản, trực tiếp làm xói mòn bộ đệm an toàn tài chính. -
Chính sách nới lỏng thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động tạo thanh khoản:
Cắt giảm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu hoặc gia tăng cung tiền M2 kích thích các ngân hàng gia tăng cung ứng thanh khoản cả nội bảng (cho vay dài hạn tài trợ bằng tiền gửi ngắn hạn) lẫn ngoại bảng (cam kết cấp tín dụng, bảo lãnh). Trích dẫn nguyên văn từ luận án:"Tạo thanh khoản là chức năng lõi của ngân hàng và nó cũng biểu thị rủi ro của ngân hàng — ngân hàng càng tạo thanh khoản thì bản thân nó càng kém thanh khoản và càng rủi ro. Như vậy ở đây, một lần nữa kết quả cho thấy chính sách tiền tệ nới lỏng có khả năng làm gia tăng rủi ro ngân hàng."
-
Tính nhất quán đa mô hình: Các kết quả hồi quy hoàn toàn vững chắc khi thay đổi các biến đo lường chính sách tiền tệ và kiểm soát các cú sốc chu kỳ kinh tế vĩ mô.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án hóa giải mâu thuẫn biểu kiến giữa kênh bảng cân đối kế toán và kênh chấp nhận rủi ro. Nghiên cứu xác lập rằng tại các thị trường mới nổi, rủi ro tín dụng quan sát được có thể suy giảm trong pha nới lỏng tiền tệ do chi phí nợ tạm thời hạ nhiệt, nhưng rủi ro vỡ nợ tổng thể và nguy cơ mất thanh khoản hệ thống lại âm thầm tích tụ.
- Về thực thi chính sách của Ngân hàng Nhà nước: NHNN không thể chỉ dựa vào tỷ lệ nợ xấu đơn thuần để đánh giá sức khỏe hệ thống khi thực thi chính sách tiền tệ mở rộng. Cần thiết lập khuôn khổ chính sách an toàn vĩ mô (Macroprudential Policy) song hành, áp dụng các công cụ đệm vốn nghịch chu kỳ (CCyB), tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR) và tỷ lệ tạo thanh khoản tối đa nhằm ngăn ngừa tổn thương mang tính hệ thống.
- Về quản trị tại các ngân hàng thương mại: Ban điều hành các NHTM cần tích hợp các kịch bản kiểm tra sức chịu tải (stress-testing) về biến động thanh khoản và khả năng duy trì hệ số Z-score trong các giai đoạn lãi suất đảo chiều, thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô tín dụng để tìm kiếm lợi suất ngắn hạn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu kế toán hồi tố: Thước đo rủi ro dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm (backward-looking), chưa thể phản ánh biến động giá trị thị trường theo thời gian thực như mô hình Merton EDF hay CDS spread do thị trường vốn Việt Nam chưa đủ chiều sâu thanh khoản.
- Thiếu hụt dữ liệu vi mô cấp độ khoản vay: Chưa tiếp cận được dữ liệu vi mô từng hợp đồng tín dụng tại Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) để bóc tách chi tiết đặc tính của từng người vay cá nhân như nghiên cứu của Jimenez và cộng sự (2009).
- Phạm vi thời gian đến năm 2021: Mẫu nghiên cứu kết thúc năm 2021, chưa bao phủ giai đoạn biến động lãi suất toàn cầu và áp lực thanh khoản trái phiếu doanh nghiệp cục bộ tại Việt Nam giai đoạn 2022–2024.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng ứng dụng dữ liệu tần suất cao (hàng quý) kết hợp mô hình FAVAR để nắm bắt cơ chế truyền dẫn phi tuyến tính.
- Khảo sát tính bất đối xứng trong chính sách tiền tệ (tác động của chu kỳ thắt chặt so với chu kỳ nới lỏng).
- Đánh giá vai trò điều tiết của các công cụ chính sách tiền tệ xanh và quy định ESG đối với hành vi chấp nhận rủi ro hệ thống.
- Tích hợp khu vực tài chính phi ngân hàng (shadow banking) vào mô hình phân tích rủi ro tương tác.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập hệ quy chiếu thực nghiệm chuẩn tắc đầu tiên tại Việt Nam về đo lường rủi ro ngân hàng đa chiều theo phương pháp Berger & Bouwman (2009) và Lepetit & Strobel (2015), mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa kinh tế vĩ mô tiền tệ và quản trị rủi ro vi mô.
- Tác động ngành ngân hàng: Cung cấp phương pháp luận giúp các ngân hàng thương mại lượng hóa rủi ro thanh khoản nội bảng và ngoại bảng theo chuẩn mực Basel III.
- Ảnh hưởng chính sách công: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc cân chỉnh liều lượng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phương pháp luận System GMM chuẩn mực xử lý nội sinh và bộ công cụ đo lường tạo thanh khoản toàn diện.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (NHNN, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Có cơ sở dữ liệu định lượng để xây dựng chính sách tiền tệ kết hợp công cụ an toàn vĩ mô.
- Khối Quản trị Rủi ro & ALM tại các NHTM: Nhận diện được mức độ suy giảm của bộ đệm an toàn vốn trong môi trường tiền rẻ để tái cấu trúc danh mục tài sản nợ - tài sản có.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công lý thuyết Kênh chấp nhận rủi ro (Borio & Zhu, 2012) với Lý thuyết tạo thanh khoản (Berger & Bouwman, 2009) trong một mô hình thực nghiệm động tại thị trường mới nổi. Luận án giải quyết mâu thuẫn học thuật khi chỉ ra rằng chính sách tiền tệ nới lỏng đồng thời tạo ra hai lực kéo trái ngược: cải thiện chất lượng tín dụng bề mặt (giảm LLP, NPL) nhưng lại làm xói mòn an toàn vỡ nợ cấu trúc (giảm Z-score) và tích tụ rủi ro thanh khoản nội tại.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Jimenez và cộng sự (2009) (tập trung dữ liệu vi mô tín dụng) hay Altunbas và cộng sự (2010) (dùng mô hình biến đổi EDF), luận án áp dụng phương pháp System GMM hai bước kết hợp thuật toán thu gọn ma trận công cụ của Roodman (2009) trên bộ dữ liệu bảng động đa tầng. Phương pháp này xử lý triệt để tính nội sinh phức tạp giữa lập trường chính sách vĩ mô và quyết định tài chính nội tại của 30 ngân hàng trong suốt 14 năm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập hoàn toàn giữa phản ứng của rủi ro tín dụng và rủi ro vỡ nợ: Trong khi nới lỏng tiền tệ làm giảm chi phí trích lập dự phòng và tỷ lệ nợ xấu, nó lại làm gia tăng mạnh mẽ rủi ro vỡ nợ ngân hàng thông qua việc suy giảm đồng thời cả Z-score (Vốn) và Z-score (ROA). Điều này chứng minh rằng việc đánh giá rủi ro ngân hàng chỉ dựa vào nợ xấu sẽ dẫn đến những nhận định sai lệch nghiêm trọng về sự ổn định tài chính.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bảng định nghĩa chi tiết toàn bộ các biến số nghiên cứu, bảng ma trận trọng số tính toán tạo thanh khoản nội bảng/ngoại bảng theo Berger & Bouwman (2009), công thức xác định Z-score chuẩn hóa, cùng quy trình kiểm định chẩn đoán thống kê Hansen test và Arellano-Bond AR(1)/AR(2) cho phép tái lập quy trình ước lượng trên dữ liệu bảng động.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu trung và dài hạn tập trung vào: (i) Đánh giá tác động truyền dẫn phi đối xứng của chính sách tiền tệ trong các pha khủng hoảng; (ii) Tác động của chính sách tiền tệ phi truyền thống và công nghệ tài chính (Fintech) lên năng lực tạo thanh khoản; (iii) Tích hợp rủi ro khí hậu và tín dụng xanh vào hàm phản ứng rủi ro ngân hàng.
Kết luận
- Xác nhận tính đa chiều của rủi ro: Luận án chứng minh một cách nhất quán rằng chính sách tiền tệ tác động không đồng nhất lên các khía cạnh rủi ro khác nhau của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2021.
- Làm rõ kênh truyền dẫn: Chính sách tiền tệ nới lỏng (giảm lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu; mở rộng cung tiền M2) làm giảm rủi ro tín dụng ngắn hạn nhưng lại làm gia tăng đáng kể rủi ro vỡ nợ cấu trúc (Z-score) và kích thích tạo thanh khoản toàn diện.
- Đổi mới phương pháp đo lường: Ứng dụng thành công và chuẩn hóa thang đo tạo thanh khoản của Berger và Bouwman (2009) kết hợp chỉ số Z-score phân rã tại thị trường tài chính Việt Nam.
- Đảm bảo tính chuẩn xác kinh tế lượng: Khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh và bùng nổ công cụ thông qua mô hình hồi quy Two-step System GMM với các kiểm định Hansen và Arellano-Bond thỏa mãn đầy đủ các tiêu chuẩn thống kê quốc tế.
- Đóng góp giá trị điều hành thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước Việt Nam áp dụng chính sách an toàn vĩ mô song hành với điều hành tiền tệ, thiết lập cơ chế giám sát rủi ro vượt trên các chỉ tiêu nợ xấu kế toán truyền thống nhằm bảo đảm sự ổn định vững chắc của toàn hệ thống tài chính.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH ap NGUYEN DANG QUANG CHINH SACH TIEN TE VA RUI RO NGAN HANG TAI VIET NAM LUAN AN TIEN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Thành Phó Hồ Chí Minh, Tháng 05 Năm 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH x3 avid # AS NGUYEN DANG QUANG CHINH SACH TIEN TE VA RUI RO NGAN HANG TAI VIET NAM LUAN AN TIEN Si TAI CHINH NGAN HANG Ngành: Tài Chính - Ngân Hàng Mã số: 9340201 Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐẶNG VĂN DÂN Thành Phó Hồ Chí Minh, Tháng 05 Năm 2025 i LOI CAM DOAN Luận án này chưa từng được trình nộp đề lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của mình.
Thành Phố Hô Chí Minh, ngày. năm 2025 Ký tên ii LOI CAM ON Cá nhân Tôi xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của Quý Thầy/Cô Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh; Quý Thầy/Cô từ các phòng ban liên quan và Khoa Sau đại học. Đặc biệt, xin dành lời cảm ơn chân thành nhất đến sự hướng dẫn tận tình của GS.TS Đặng Văn Dân, người đã cung cấp và hỗ trợ cho Tôi rất nhiều trong việc hoàn thiện luận án này. Trân trọng! 11 TÓM TẮT Luận án này đóng góp vào nhánh tài liệu thực nghiệm về kênh chấp nhận rủi ro của truyền dẫn chính sách tiền tệ bằng cách phân tích chuyên biến của hành vi rủi ro ngân hàng trước những thay đổi chính sách tiền tệ ở Việt Nam.
Đặc biệt, đây là nghiên cứu đầu tiên phân tích bằng chứng về kênh này dưới góc độ rủi ro toàn điện của hệ thống ngân hàng, từ rủi ro tín dụng (rủi ro đặc thù nhất trong kinh doanh ngân hàng), rủi ro vỡ nợ (sự bắt ôn định tài chính của ngân hàng qua chỉ số Z-score), dén ca rui ro khi tao thanh khoản ra nền kinh tế (thông qua thang đo tạo thanh khoản). Sử dụng dữ liệu ngân hàng trong giai đoạn 2008-2021, một mô hình bảng động được ước lượng để xem xét rủi ro của 30 ngân hàng Việt Nam trước những thay đôi trong lập trường chính sách tiền tệ. Đề đối phó với tính nội sinh tiềm ẩn, công cụ ước lượng GMM được sử dụng. Nghiên cứu sử dụng tăng trưởng cung tiền M2 hàng năm làm biến chính sách tiền tệ, bên cạnh hai thang đo lãi suất chính sách là lãi suất tái chiết khấu và lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước.
Các kết quả trọng tâm thu được như sau: + Với các biến chính sách tiền tệ khác nhau và các thang đo rủi ro tín dụng khác nhau, gồm có dự phòng rủi ro (cộng dồn), chi phí dự phòng (hàng năm), và nợ xấu, kết quả cho thấy rằng chính sách tiền tệ nới lỏng có tác động làm giảm rủi ro tín dụng của ngân hàng. Nói cách khác, rủi ro tín dụng ngân hàng giảm xuống khi lãi suất giảm hoặc tăng cung tiền, qua đó không ủng hộ đề xuất về kênh chấp nhận rủi ro của ngân hàng trong truyén dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Kết quả này được xác nhận rất mạnh mẽ thông qua các thang đo dự phòng, và có phần yếu hơn đôi chút thông qua thang đo nợ xấu. Tuy vậy một mô hình hoàn toàn nhất quán vẫn được chi ra.
+ Thông qua đánh giá chỉ số Z-score cùng hai thành phần của nó gồm Z-score (Vốn) và Z-score (ROA), két qua chỉ ra là chính sách tiền tệ nới lỏng thông qua giảm lãi suất hay mở rộng tăng trưởng cung tiền đều làm tăng đáng kể rủi ro vỡ nợ của ngân hàng. Kết quả này xác nhận sự tồn tại của kênh rủi ro ngân hàng trong truyền dẫn chính sách tiền tệ, nó không hề mâu thuẫn ngược lại còn bổ sung cho các phát hiện về rủi ro tín dụng trước đó. + Sử dụng phép đo tạo thanh khoản của các ngân hàng được xây dựng bởi Berger và Bouwman (2009), kết quá nghiên cứu nhất quán chỉ ra ảnh hưởng thúc đây của chính sách tiền tệ nới lỏng đến tạo thanh khoản của các ngân hàng Việt Nam. Trong đó, việc iv cắt giảm lãi suất hay mở rộng cung tiền khiến các ngân hàng tăng cả tạo thanh khoản nội bảng và ngoại bảng.
Tạo thanh khoản là chức năng lõi của ngân hàng và nó cũng biểu thị rủi ro của ngân hàng — ngân hàng càng tạo thanh khoản thì bản thân nó cảng kém thanh khoản và cảng rủi ro. Như vậy ở đây, một lần nữa kết quả cho thấy chính sách tiền tệ nới lỏng có khả năng làm gia tăng rủi ro ngân hàng. Để chứng minh các kết quả hồi quy không nhạy cảm với tập hợp các biến kiểm soát nhất định trong mô hình, nghiên cứu lần lượt đưa vào các biến giải thích qua các giai đoạn: (¡) biến chính sách tiền tệ, (ii) biến nội tại ngân hàng, và (iii) biến kiểm soát kinh tế vĩ mô. Trong đó, vai trò của biến kinh tế vĩ mô trong mô hình là rất quan trọng, khi mà chúng còn giúp thể hiện luôn cả những ảnh hưởng chung của môi trường vĩ mô thay đổi qua thời gian, ảnh hưởng chung đến toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Theo cách tiếp cận này, đã có rất nhiều hồi quy được thực hiện để đảm bảo kết quả không quá phụ thuộc hay nhạy cảm với một vài hồi quy nhất định. Mặc dù vậy, các kết quả rất nhất quán và vững đã được chỉ ra. Nhìn chung, sự mở rộng chính sách tiền tệ là có lợi với chất lượng danh mục cho vay, tuy nhiên cả lãi suất giảm lẫn mở rộng tăng trưởng cung tiền đều lại mang lại tác động làm gia tăng rủi ro vỡ nợ và rủi ro trên khía cạnh gia tăng tạo thanh khoản của ngân hàng. Các kết quả không loại trừ lẫn nhau mà có mối liên hệ với nhau.
Từ khoá: Lãi suất chính sách, Rủi ro tín dụng, Rủi ro vỡ nợ, Tạo thanh khoản ngân hàng, Tăng trưởng cung tiền. V ABSTRACT This thesis contributes to the empirical literature on the risk-taking channel of monetary policy transmission by analyzing the change in bank risk behavior in response to monetary policy changes in Vietnam. In particular, this is the first study to investigate the evidence on this channel from the perspective of comprehensive risk profiles of the banking system, from credit risk (the most typical risk in the banking business), insolvency risk (financial instability of the bank through the Z-score index), to the risk when creating liquidity into the economy (through the liquidity creation measures). Through banking data for the period 2008-2021, a dynamic panel model is estimated to examine the risk exposure of 30 Vietnamese banks to changes in monetary policy stance.
To deal with endogeneity, the GMM estimator is used. The study employs the annual M2 money supply growth as a monetary policy variable, besides two policy interest rates, including the rediscounting rates and the refinancing rates established by the State Bank of Vietnam. The main results obtained are as follows: + With different monetary policy proxies and alternative credit risk variables, including loan loss provisions, loan loss reserves, and non-performing loans, the results show that relaxing monetary policy has the effect of reducing credit risk. In other words, bank credit risk decreases when interest rates decrease or the money supply increases, thereby not supporting the proposal of the bank risk-taking channel of monetary policy transmission in Vietnam.
This result is confirmed strongly through the provisioning measures and somewhat weaker through the bad debt variable. However, an entirely consistent pattern is still shown. + Based on the evaluation of the Z-score index and its two components, the results show that easing monetary policy through interest rate reduction or money supply expansion significantly increases the insolvency risk of banks. This result confirms the existence of the bank risk-taking channel in the monetary policy transmission, which is not contradictory and complements the previous credit risk findings.
+ Utilizing the measure of bank liquidity creation built by Berger and Bouwman (2009), the research results consistently show the stimulating effect of expansionary monetary policy on the liquidity creation of banks in Vietnam. Cutting interest rates or expanding money supply causes banks to increase on-balance and off-balance sheet creation liquidity. Creating liquidity is a core function of a bank and it also represents a vi bank’s risk — so the more liquid a bank creates, the more illiquid it is in itself and the riskier it is. Once again, the results show that relaxing monetary policy likely increases bank risk.
To demonstrate that the regression results are not sensitive to a particular set of control variables in the model, the study adds explanatory variables in turn through the following stages: (i) monetary policy variables, (1i) bank-internal variables, and (iii) macroeconomic control variables. In particular, the role of macroeconomic variables in the model is crucial, as they also help show the macro environment’s general effects that change over time, affecting the entire banking system. Under this approach, many regressions are performed to ensure that the results are not dependent on or sensitive to specific regressions. Despite this, very consistent and robust results have been shown.
In general, an expansion of monetary policy benefits the quality of loan portfolios; however, both reduced interest rates and extended money supply growth increase insolvency risk and the risk related to increasing bank liquidity. The results are not mutually exclusive but interrelated. Keywords: Policy interest rates, Credit risk, Insolvency risk, Bank liquidity creation, Money supply growth. vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Danh mục các từ viết tắt tiếng Việt Từ viết tắt Từ đầy đủ NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương Danh mục các từ viết tắt tiếng Anh Từ viết tắt Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt EDF Expected Default Frequency Xác suât vỡ nợ dự kiên Factor Augmented Vector FAVAR Vecto tự hồi quy tăng cường yếu tô Autoregression Fed Federal Reserve Cục Dự trữ Liên bang GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa Phương pháp ước lượng moment tông GMM Generalized Method of Moments „ quát IFS International Financial Statistics Co quan Thong ké Tai chinh Quoc té IMF International Monetary Fund Quy tiền tệ Quốc tế OLS Ordinary Least Squares Bình phương tôi thiêu thông thường ROA Return on Assets Tỷ số lợi nhuận trên tài san ROE Return on Equity Tỷ sô lợi nhuận trên vôn chủ sở hữu VAR Vector autoregression Vectơ tự hôi quy WB World Bank Ngân hàng Thê giới.
viii MUC LUC LỜI CAM ĐOAN. Erkdeii i LỜI CẢM ƠN .EETLAEEEEEAAEEETrkretrrdke iii ABSTTRAACCTT. HH TH HH TH Họ HH in 001mg V DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮTT .--s<s<©csscs+sstrsertserserserrssrssrrsersee vii MUC LUC. xiii CHƯƠNG 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/chinh-sach-tien-te-va-rui-ro-ngan-hang-viet-nam
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng tại Việt Nam, đánh giá tác động đến hệ thống tài chính quốc gia và phát triển kinh tế.
Luận án "Chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách tiền tệ và rủi ro ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.