Quản trị rủi ro thị trường tại NHTMCP Công thương Việt Nam - Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ phân tích toàn diện quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam, đề xuất khung quản trị theo chuẩn mực quốc tế và giải pháp nâng cao năng lực quản lý rủi ro lãi suất, hối đoái.
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quản trị rủi ro thị trường ngân hàng là gì
Quản trị rủi ro thị trường là hoạt động cốt lõi của ngân hàng thương mại hiện đại. Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động giá cả trên thị trường tài chính. Các yếu tố chính gồm lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán và hàng hóa. Ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị rủi ro tài chính. Thị trường tài chính trong nước còn non trẻ và biến động cao. Việc áp dụng Basel II Basel III vẫn còn nhiều khó khăn. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro ngân hàng chặt chẽ. Công tác phòng ngừa rủi ro đòi hỏi đầu tư lớn về công nghệ và nhân lực. VaR - Value at Risk là công cụ quan trọng để đo lường rủi ro. Mô hình định lượng giúp ngân hàng dự báo tổn thất tiềm ẩn. Quản trị hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi nhuận và bảo vệ vốn. Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBank) là trường hợp điển hình trong nghiên cứu này.
1.1. Khái niệm rủi ro thị trường trong ngân hàng
Rủi ro thị trường là khả năng tổn thất từ biến động bất lợi của giá thị trường. Ngân hàng thương mại chịu ảnh hưởng trực tiếp từ rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá. Rủi ro lãi suất phát sinh khi lãi suất thị trường thay đổi. Khoản vay và tiền gửi có kỳ hạn khác nhau tạo ra khe hở lãi suất. Rủi ro tỷ giá xuất hiện từ chênh lệch ngoại tệ trong bảng cân đối. Biến động tỷ giá ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ phải trả. Rủi ro thanh khoản liên quan đến khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Các loại rủi ro này tương tác và khuếch đại lẫn nhau.
1.2. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tài chính
Quản trị rủi ro tài chính quyết định sự tồn tại của ngân hàng. Khủng hoảng tài chính 2008 cho thấy hậu quả của quản trị kém. Nhiều ngân hàng lớn phá sản do không kiểm soát được rủi ro thị trường. Ngân hàng Việt Nam cần học hỏi bài học quốc tế. Hệ thống quản trị rủi ro phải tuân thủ chuẩn mực Basel. Việc đo lường và giám sát rủi ro cần được thực hiện liên tục. Công cụ phái sinh và hedging ngân hàng giúp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực là yêu cầu bắt buộc.
1.3. Mục tiêu quản trị rủi ro thị trường
Mục tiêu chính là bảo vệ vốn và tối đa hóa lợi nhuận điều chỉnh rủi ro. Ngân hàng cần duy trì tỷ lệ an toàn vốn theo quy định. Giảm thiểu biến động thu nhập từ hoạt động kinh doanh. Đảm bảo thanh khoản trong mọi tình huống thị trường. Xây dựng văn hóa nhận thức rủi ro trong toàn tổ chức. Tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực quốc tế. Tăng cường khả năng cạnh tranh và uy tín trên thị trường. Bảo vệ lợi ích của cổ đông và khách hàng.
II. Rủi ro lãi suất và phương pháp đo lường
Rủi ro lãi suất là loại rủi ro quan trọng nhất đối với ngân hàng thương mại. Biến động lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập lãi ròng. Khe hở lãi suất (GAP) đo lường mức độ chênh lệch kỳ hạn. Tài sản và nợ có độ nhạy cảm khác nhau với thay đổi lãi suất. Phương pháp GAP phân tích chênh lệch tái định giá. Mô hình Duration đo lường độ nhạy giá trái phiếu. VaR - Value at Risk ước tính tổn thất tối đa trong khoảng tin cậy nhất định. Stress testing mô phỏng các kịch bản thị trường cực đoan. Ngân hàng Công thương áp dụng nhiều phương pháp song song. Kết hợp định lượng và định tính để đánh giá toàn diện. Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong đo lường rủi ro. Hệ thống cần cập nhật dữ liệu thời gian thực.
2.1. Phương pháp phân tích khe hở lãi suất GAP
Phương pháp GAP là công cụ cơ bản trong quản trị rủi ro lãi suất. Phân loại tài sản và nợ theo thời gian tái định giá. GAP dương xảy ra khi tài sản nhạy cảm lớn hơn nợ nhạy cảm. Lãi suất tăng sẽ có lợi cho ngân hàng có GAP dương. GAP âm có nghĩa nợ nhạy cảm vượt tài sản nhạy cảm. Lãi suất giảm có lợi cho vị thế GAP âm. Phân tích GAP theo nhiều kỳ hạn khác nhau. Giới hạn GAP giúp kiểm soát mức độ rủi ro chấp nhận được.
2.2. Mô hình VaR trong đo lường rủi ro lãi suất
VaR - Value at Risk là tiêu chuẩn quốc tế trong đo lường rủi ro. Ước tính tổn thất tối đa với mức độ tin cậy nhất định trong khoảng thời gian cụ thể. Phương pháp lịch sử sử dụng dữ liệu biến động quá khứ. Phương pháp phương sai - hiệp phương sai giả định phân phối chuẩn. Mô phỏng Monte Carlo tạo ra hàng ngàn kịch bản ngẫu nhiên. VaR cung cấp con số đơn giản dễ hiểu cho ban lãnh đạo. Tuy nhiên VaR có hạn chế trong điều kiện thị trường bất thường. Cần kết hợp với stress testing và backtesting.
2.3. Công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro lãi suất
Công cụ phái sinh giúp chuyển giao rủi ro lãi suất. Hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS) trao đổi dòng tiền lãi suất cố định và thả nổi. Hợp đồng lãi suất kỳ hạn (FRAs) khóa mức lãi suất trong tương lai. Quyền chọn lãi suất cung cấp bảo hiểm với chi phí phí quyền chọn. Hedging ngân hàng giúp ổn định thu nhập và bảo vệ vốn. Thị trường phái sinh Việt Nam còn hạn chế về sản phẩm. Ngân hàng cần phát triển năng lực giao dịch công cụ phái sinh. Quản trị rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh cũng rất quan trọng.
III. Rủi ro tỷ giá và chiến lược quản trị
Rủi ro tỷ giá phát sinh từ biến động giá trị đồng tiền. Ngân hàng thương mại nắm giữ nhiều loại ngoại tệ khác nhau. Chênh lệch ngoại tệ trong bảng cân đối tạo ra rủi ro tỷ giá. Vị thế ngoại tệ dài có lợi khi ngoại tệ tăng giá. Vị thế ngắn có lợi khi ngoại tệ giảm giá so với VND. Ngân hàng Nhà nước quy định hạn mức vị thế ngoại tệ. Vị thế ngoại tệ tổng thể và từng loại ngoại tệ đều bị giới hạn. Quản trị rủi ro tỷ giá bao gồm đo lường, giám sát và phòng ngừa. Công cụ phái sinh ngoại hối là phương tiện hedging hiệu quả. Hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn ngoại tệ được sử dụng rộng rãi. Chiến lược phòng ngừa cần cân bằng giữa chi phí và hiệu quả. Dự báo xu hướng tỷ giá giúp ra quyết định kịp thời.
3.1. Đo lường vị thế ngoại tệ và rủi ro tỷ giá
Vị thế ngoại tệ là chênh lệch giữa tài sản và nợ bằng ngoại tệ. Vị thế dài xảy ra khi tài sản ngoại tệ lớn hơn nợ ngoại tệ. Vị thế ngắn là tình huống ngược lại. Tính toán vị thế theo từng loại ngoại tệ và tổng thể. Quy đổi các loại ngoại tệ về một đơn vị chung. Giám sát vị thế hàng ngày để kiểm soát rủi ro. Hạn mức vị thế ngoại tệ được phê duyệt bởi HĐQT. Vượt hạn mức cần có biện pháp điều chỉnh ngay lập tức.
3.2. Công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ khóa tỷ giá cho giao dịch tương lai. Không tốn chi phí ban đầu nhưng ràng buộc nghĩa vụ thực hiện. Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ trao đổi dòng tiền các đồng tiền khác nhau. Phù hợp với khoản vay và đầu tư dài hạn. Quyền chọn ngoại tệ cung cấp quyền mua hoặc bán với giá xác định. Chi phí phí quyền chọn nhưng linh hoạt hơn hợp đồng kỳ hạn. Lựa chọn công cụ phụ thuộc vào mục tiêu và chi phí. Kết hợp nhiều công cụ để tối ưu hiệu quả phòng ngừa.
3.3. Chính sách quản trị rủi ro tỷ giá tại VietinBank
VietinBank xây dựng chính sách quản trị rủi ro tỷ giá toàn diện. Quy định rõ hạn mức vị thế ngoại tệ cho từng đơn vị. Bộ phận kinh doanh ngoại hối chịu trách nhiệm quản lý vị thế. Phòng quản trị rủi ro giám sát và báo cáo độc lập. Hệ thống công nghệ cập nhật vị thế theo thời gian thực. Báo cáo vị thế ngoại tệ hàng ngày cho ban lãnh đạo. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn để hedging rủi ro khách hàng. Tham gia thị trường liên ngân hàng để điều chỉnh vị thế.
IV. Khung quản trị rủi ro theo chuẩn Basel
Basel II Basel III là bộ chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro ngân hàng. Ba trụ cột chính gồm yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát của cơ quan quản lý và kỷ luật thị trường. Trụ cột I quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%. Rủi ro thị trường được tính vào tài sản có rủi ro. Phương pháp chuẩn hóa và mô hình nội bộ để tính vốn yêu cầu. Trụ cột II yêu cầu ngân hàng đánh giá nội bộ đầy đủ vốn. Cơ quan giám sát rà soát và can thiệp khi cần thiết. Trụ cột III đảm bảo minh bạch thông tin với thị trường. Công bố báo cáo về rủi ro và vốn theo định kỳ. Basel III tăng cường yêu cầu về chất lượng vốn. Đệm bảo toàn vốn và đệm vốn đối chu kỳ được bổ sung. Tỷ lệ đòn bẩy giới hạn mức độ sử dụng nợ. Các chỉ số thanh khoản LCR và NSFR đảm bảo khả năng thanh toán.
4.1. Yêu cầu vốn đối với rủi ro thị trường
Basel quy định vốn tối thiểu cho rủi ro thị trường. Phương pháp chuẩn hóa áp dụng hệ số rủi ro theo quy định. Rủi ro lãi suất trong danh mục kinh doanh được tính riêng. Rủi ro tỷ giá áp dụng cho toàn bộ bảng cân đối. Phương pháp mô hình nội bộ sử dụng VaR để tính vốn. Ngân hàng cần được cơ quan giám sát phê duyệt mô hình. Vốn yêu cầu bằng VaR nhân với hệ số nhân k. Backtesting kiểm tra độ chính xác của mô hình VaR.
4.2. Hệ thống kiểm soát rủi ro ngân hàng
Hệ thống kiểm soát rủi ro ngân hàng gồm nhiều lớp phòng thủ. Lớp thứ nhất là bộ phận kinh doanh tự quản lý rủi ro. Lớp thứ hai là phòng quản trị rủi ro độc lập giám sát. Lớp thứ ba là kiểm toán nội bộ đánh giá hiệu quả. Chính sách và quy trình được văn bản hóa rõ ràng. Hạn mức rủi ro được phê duyệt và giám sát chặt chẽ. Báo cáo rủi ro định kỳ cho HĐQT và ban điều hành. Văn hóa nhận thức rủi ro được xây dựng trong toàn tổ chức.
4.3. Lộ trình áp dụng Basel tại Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam triển khai Basel II từ năm 2014. Giai đoạn 1 áp dụng phương pháp chuẩn hóa cho rủi ro tín dụng. Giai đoạn 2 mở rộng sang rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Basel III được nghiên cứu áp dụng từ năm 2020. Nhiều ngân hàng gặp khó khăn về dữ liệu và công nghệ. Đào tạo nhân lực là thách thức lớn trong triển khai. Cần đầu tư lớn vào hệ thống công nghệ thông tin. Hỗ trợ của cơ quan quản lý và tư vấn quốc tế rất quan trọng.
V. Thực trạng quản trị rủi ro tại VietinBank
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) là ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Tổng tài sản đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng với mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Hoạt động kinh doanh đa dạng từ huy động vốn, cho vay đến dịch vụ ngân hàng đầu tư. Rủi ro thị trường là một trong những rủi ro quan trọng cần quản trị. VietinBank đã xây dựng hệ thống quản trị rủi ro thị trường khá hoàn chỉnh. Cơ cấu tổ chức bao gồm HĐQT, Ban kiểm soát, Ban điều hành và các phòng ban chuyên trách. Phòng Quản trị rủi ro độc lập với bộ phận kinh doanh. Ủy ban ALCO điều phối quản lý tài sản nợ có toàn hàng. Chính sách quản trị rủi ro được ban hành và cập nhật thường xuyên. Công nghệ thông tin được đầu tư để hỗ trợ đo lường và giám sát. Tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục.
5.1. Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro thị trường
VietinBank thiết lập bộ máy quản trị rủi ro theo mô hình ba lớp phòng thủ. Bộ phận kinh doanh (Front Office) thực hiện giao dịch và quản lý rủi ro ban đầu. Phòng Quản trị rủi ro (Middle Office) giám sát và kiểm soát độc lập. Bộ phận tác nghiệp (Back Office) xử lý hậu đài và đối chiếu. Ủy ban ALCO họp định kỳ để quyết định chiến lược quản lý tài sản nợ. Phòng Kinh doanh vốn chịu trách nhiệm giao dịch trên thị trường tiền tệ. Phòng Kinh doanh ngoại tệ quản lý vị thế ngoại hối. Sự tách bạch giữa kinh doanh và kiểm soát đảm bảo tính độc lập.
5.2. Phương pháp đo lường rủi ro đang áp dụng
VietinBank sử dụng kết hợp nhiều phương pháp đo lường rủi ro thị trường. Phân tích GAP lãi suất theo các kỳ hạn tái định giá. Tính toán độ nhạy cảm thu nhập lãi ròng với thay đổi lãi suất. Đo lường vị thế ngoại tệ hàng ngày và so sánh với hạn mức. Áp dụng VaR cho danh mục kinh doanh chứng khoán. Stress testing mô phỏng các kịch bản thị trường bất lợi. Hệ thống công nghệ tự động hóa một phần quy trình đo lường. Báo cáo rủi ro được gửi cho ban lãnh đạo hàng ngày và hàng tuần.
5.3. Hạn chế và nguyên nhân trong quản trị rủi ro
VietinBank còn nhiều hạn chế trong quản trị rủi ro thị trường. Mô hình VaR chưa được áp dụng đầy đủ cho tất cả danh mục. Dữ liệu lịch sử chưa đủ dài và chất lượng chưa cao. Công cụ phái sinh sử dụng còn hạn chế do thị trường chưa phát triển. Năng lực dự báo thị trường còn yếu và chưa chính xác. Đội ngũ nhân sự thiếu kinh nghiệm về quản trị rủi ro hiện đại. Hệ thống công nghệ chưa tích hợp hoàn toàn các nghiệp vụ. Nguyên nhân do thị trường tài chính Việt Nam còn non trẻ. Quy định pháp lý về công cụ phái sinh chưa đầy đủ.
VI. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro
Nâng cao năng lực quản trị rủi ro thị trường là yêu cầu cấp thiết đối với VietinBank. Xây dựng khung quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel là ưu tiên hàng đầu. Hoàn thiện chính sách và quy trình quản trị rủi ro toàn diện. Áp dụng mô hình VaR cho toàn bộ danh mục giao dịch. Phát triển năng lực sử dụng công cụ phái sinh để hedging. Đầu tư mạnh vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Xây dựng kho dữ liệu tập trung và chuẩn hóa. Tăng cường năng lực dự báo thị trường bằng mô hình định lượng. Đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên gia quản trị rủi ro. Hợp tác với các tổ chức quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Cần có lộ trình thực hiện cụ thể và cam kết từ ban lãnh đạo. Đo lường hiệu quả các giải pháp thông qua KPI rõ ràng.
6.1. Hoàn thiện mô hình tổ chức và quy trình
Tăng cường tính độc lập của bộ phận quản trị rủi ro. Phòng Quản trị rủi ro báo cáo trực tiếp lên HĐQT. Bổ nhiệm Giám đốc quản trị rủi ro (CRO) cấp cao trong ngân hàng. Xây dựng quy trình quản trị rủi ro chi tiết cho từng loại rủi ro. Tách bạch rõ ràng vai trò và trách nhiệm giữa các bộ phận. Thiết lập hệ thống hạn mức rủi ro đa tầng từ tổng thể đến từng giao dịch. Quy trình phê duyệt vượt hạn mức cần chặt chẽ và nhanh chóng. Định kỳ rà soát và cập nhật quy trình theo thực tiễn.
6.2. Ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro
Đầu tư vào hệ thống quản lý rủi ro tích hợp (Risk Management System). Hệ thống cần tự động hóa thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Tính toán VaR và các chỉ số rủi ro theo thời gian thực. Cảnh báo tự động khi vượt hạn mức hoặc có biến động bất thường. Xây dựng data warehouse tập trung dữ liệu lịch sử. Áp dụng trí tuệ nhân tạo và machine learning trong dự báo. Dashboard trực quan giúp lãnh đạo theo dõi rủi ro dễ dàng. Đảm bảo an ninh thông tin và backup dữ liệu thường xuyên.
6.3. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp
Xây dựng chương trình đào tạo quản trị rủi ro thị trường chuyên sâu. Cử cán bộ đi đào tạo tại nước ngoài về Basel và quản trị rủi ro. Mời chuyên gia quốc tế về tập huấn và tư vấn. Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ thường xuyên. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp cho chuyên viên quản trị rủi ro. Chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Khuyến khích nhân viên lấy chứng chỉ quốc tế như FRM, CFA. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội thăng tiến rõ ràng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HOÀNG XUÂN PHONG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HOÀNG XUÂN PHONG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÔ NGỌC HƯNG 2. HOÀNG VIỆT TRUNG HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi tự tìm hiểu, đúc kết và phân tích một cách trung thực, phù hợp với tình hình thực tế.
Nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Phong ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.
Tính cấp thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. 7 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
RỦI RO THỊ TRƯỜNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái niệm rủi ro thị trường. Các loại rủi ro thị trường. Định lượng rủi ro thị trường.
QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Mục tiêu của quản trị rủi ro thị trường. Nội dung quản trị rủi ro thị trường. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại.
KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI NHTM VIỆT NAM. Kinh nghiệm quản trị rủi ro thị trường tại một số Ngân hàng nước ngoài. Bài học kinh nghiệm cho các NHTM Việt Nam về quản trị rủi ro thị trường. 66 Kết luận chương 1.
67 iii CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẨN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Sự ra đời và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam. Tổ chức bộ máy.
Năng lực hoạt động. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Thực trạng quản trị rủi ro lãi suất. Thực trạng quản trị rủi ro hối đoái.
ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Những kết quả đã đạt được. Các hạn chế trong việc quản trị rủi ro thị trường và nguyên nhân. 120 Kết luận chương 2.
124 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Định hướng chung. Định hướng cho việc quản trị rủi ro thị trường của Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam.
CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO THỊ TRƯỜNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Xây dựng một khung quản trị rủi ro thị trường theo chuẩn mực quốc tế. Xây dựng, hoàn thiện chính sách quản trị rủi ro thị trường. Hoàn thiện mô hình, quy trình, phương pháp và công cụ quản trị rủi ro thị trường.
Nâng cao trang thiết bị kỹ thuật hiện đại, thiết lập các phần mềm quản lý rủi ro. Tăng cường khả năng dự báo biến động của thị trường. Đào tạo đội ngũ cán bộ quản trị rủi ro thị trường có năng lực và trình độ chuyên môn. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ.
Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước. Kiến nghị với Hiệp hội Ngân hàng. 173 Kết luận chương 3.
174 KẾT LUẬN CHUNG. 175 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 v DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT ALCO Ủy ban quản lý tài sản Nợ và Có ALM Quản lý tài sản nợ có BĐH Ban điều hành BH&PTKD Bán hàng và phát triển kinh doanh BLĐ Ban Lãnh đạo BO (Back office) Bộ phận tác nghiệp BTKTS Bảng tổng kết tài sản CSTT Chính sách tiền tệ ĐCTC Định chế tài chính ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu FED Cục dự trữ liên bang Hoa kỳ FO (Front office) Bộ phận kinh doanh FRAs Hợp đồng lãi suất kỳ hạn FTP Định giá điều chuyển vốn nội bộ GAP/MISMATCH Khe hở nhạy cảm lãi suất HĐKD Hoạt động kinh doanh HĐQT Hội đồng Quản trị IRS Hợp đồng hoán đổi lãi suất KDNT Kinh doanh ngoại tệ KDV Kinh doanh vốn LNH Liên ngân hàng MBNT Mua bán ngoại tệ MHMP Mô hình mô phỏng MO (Middle office) Bộ phận quản trị rủi ro NHNNVN Ngân hàng Nhà nước Việt nam NHTM Ngân hàng Thương mại NHTMCP Ngân hàng Thương mại Cổ phần NHTMQD Ngân hàng Thương mại Quốc doanh NHTMVN Ngân hàng Thương mại Việt nam QLCĐV Quản lý cân đối vốn vi QLRRLS Quản lý rủi ro lãi suất QTRR Quản trị rủi ro QTRRTT Quản trị rủi ro thị trường RRLS Rủi ro lãi suất RRTG Rủi ro tỷ giá RRTT Rủi ro thị trường TCKT Tổ chức Kinh tế TCTD Tổ chức Tín dụng TQTVKD Thanh quyết toán vốn kinh doanh TSC Tài sản Có - Tài sản TSN Tài sản Nợ - Nguồn vốn TTQT Thanh toán quốc tế Vietinbank NHTMCP công thương Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Khe hở nhạy cảm lãi suất.2: Biểu đồ độ lệch vốn và biểu đồ độ lệch của độ nhạy cảm .3: Giá trị chịu rủi ro – Value at Risk .1: Mô hình hoạt động mục tiêu giai đoạn 2013 - 2015.2: Các lãi suất cơ bản 2008-6/2013 .3: Đường cong lợi suất VND .4: Diễn biến lãi suất huy động và cho vay năm 2011, năm 2012 .5: Tỷ lệ khe hở nhạy cảm lũy kế .6: Tỷ giá USD NHTM và thị trường tự do 2009-6/2013.7: Biến động tỷ giá USD/VNĐ từ 2008 đến 6/2013.8: Doanh số mua bán ngoại tệ của Vietinbank .1: Vốn chủ sở hữu .2: Tổng tài sản nợ .3: Tổng tài sản có. 129 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình quản trị rủi ro .2: Cơ cấu tổ chức bộ phận quản trị rủi ro .3: Mô hình tổ chức QTRR của KDB .4: Hệ thống tính VaR của KDB .5: Quản lý hạn mức của KDB .1: M« h×nh qu¶n trÞ rñi ro l·i suÊt cña Vietinbank .2: Mô hình quản trị rủi ro hối đoái của Vietinbank .1: Các cấu phần quản trị rủi ro chủ yếu .2: Khung quản trị rủi ro của các Ngân hàng tiên tiến trên thế giới. Cấu trúc hệ thống thông tin của KDB .160 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các phương pháp định lượng rủi ro thị trường .2: Khe hở nhạy cảm lãi suất .3: Khe hở nhạy cảm lãi suất và rủi ro.4: Bảng tổng kết Tài sản/Nguồn vốn của ngân hàng được sắp xếp theo độ nhạy cảm lãi suất giảm dần .5: Quản trị khe hở nhạy cảm lãi suất năng động .6: Loại trừ khe hở nhạy cảm lãi suất .7: Nghĩa vụ của người mua và bán.1: Hoạt động tín dụng của Vietinbank .2: Diễn biến các mức lãi suất điều hành của NHNN 2010-6/2013 .3: Các công cụ quản trị rủi ro định giá lại .4: Rủi ro lãi suất 31/12/2012 của Vietinbank .5: Biểu lãi suất điều chuyển vốn nội bộ áp dụng từ ngày 12.6: Các lần điều chỉnh biên độ tỷ giá .7: Hạn mức trạng thái ngoại tệ tại các chi nhánh .8: Trạng thái ngoại tệ và các hạn mức giao dịch, hạn mức lỗ .9: Báo cáo rủi ro ngoại tệ Vietinbank 23/12/2012 .10: Bảng dự báo tỷ giá sử dụng mô hình ARIMA .1: Tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu và tổng tài sản của Ngân hàng TMCP công thương VN đến năm 2015 .2: Hạn mức về độ nhạy cảm của giá trị kinh tế ròng của tài sản.
Hạn mức của độ nhạy cảm thu nhập ròng và sự thay đổi lãi suất. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động của các NHTM thường đối mặt với rất nhiều rủi ro, trong đó có rủi ro thị trường. Hiện nay, cùng với quá trình đổi mới cơ chế quản lý là xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ và trở thành xu thế tất yếu đối với bất kỳ nền kinh tế nào, điều đó cũng hoàn toàn đúng đối với Việt Nam. Sau khi gia nhập vào tổ chức thương mại thế giới (WTO), mức độ hội nhập của Việt Nam vào nền kinh tế toàn cầu ngày càng sâu và rộng.
Hội nhập có thể mang đến cho các ngân hàng Việt Nam cơ hội trong việc học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm quản trị cũng như tận dụng công nghệ tiên tiến, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ từ những quốc gia có nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, hội nhập cũng làm nảy sinh ngày càng nhiều những khó khăn và thách thức, mà thách thức khôn lường đối với NHTM là những lực lượng rủi ro trong kinh doanh cùng với các yếu tố thị trường ngày càng phức tạp đã được giải phóng và xuất hiện ngày một nhiều hơn và có tính chất phức tạp hơn. Bởi lẽ: Sự đa dạng hóa sản phẩm tài chính ngân hàng thì mức độ rủi ro ngày càng lớn; môi trường tài chính biến động không ngừng và khó kiểm soát, rất dễ xảy ra phản ứng dây chuyền. Trong khi đó, các NHTM Việt Nam lại thiếu kinh nghiệm thực tế, lúng túng trong cách điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh doanh tiền tệ.
Vì vậy, song song với mục tiêu phát triển toàn diện thì quản trị tốt rủi ro thị trường để tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định đang là áp lực lớn của tất cả các NHTM Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu quản trị rủi ro thị trường nhằm giảm thiểu những mất mát cho NHTM là vấn đề hết sức quan trọng, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn bức xúc, cả trên bình diện toàn cầu cũng như ở từng quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích toàn diện quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam, đề xuất khung quản trị theo chuẩn mực quốc tế và giải pháp nâng cao năng lực quản lý rủi ro lãi suất, hối đoái.
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị rủi ro thị trường tại ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.