Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Ngọc Biên thực hiện tại Học viện Ngân hàng (Mã số chuyên ngành: 9340201; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh và PGS.TS. Nguyễn Thị Thùy Vinh) là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về cơ chế hình thành và biến động tỷ giá VND/USD trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại đặc biệt cao khi tỷ lệ tổng kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP năm 2021 đạt xấp xỉ 100%, trong khi tỷ lệ này ở Hoa Kỳ chỉ rơi vào khoảng 15%. Kể từ khi gia nhập WTO năm 2007 và thực hiện tự do hóa từng bước các dòng vốn quốc tế, sự luân chuyển của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ phát triển chính thức (ODA) và dòng vốn gián tiếp đã tạo sức ép thường trực lên thị trường ngoại hối. Bối cảnh hậu đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, xung đột địa chính trị Nga – Ukraine và làn sóng thắt chặt chính sách tiền tệ mạnh mẽ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong năm 2022 khiến tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực chịu nhiều cú sốc phức tạp.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác lập: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Quách Doanh Nghiệp, 2020; Lê Thanh Bình, 2021) chủ yếu tập trung vào mức độ truyền dẫn tỷ giá (exchange rate pass-through) hoặc giới hạn dữ liệu trước năm 2020, chưa phân định rành mạch các nhân tố tác động theo hai tầng thời gian (ngắn hạn và dài hạn), đồng thời chưa định lượng hóa toàn diện hiệu quả của cơ chế "tỷ giá trung tâm" áp dụng từ tháng 1/2016 so với cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng giai đoạn trước đó.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được thiết kế chặt chẽ:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Diễn biến và nguyên nhân cốt lõi giải thích sự biến động của tỷ giá VND/USD giai đoạn 2000–2022 là gì?
  • Câu hỏi 2 (Q2): Những nhân tố nào chi phối tỷ giá VND/USD trong ngắn hạn và mức độ hấp thụ cú sốc ra sao?
  • Câu hỏi 3 (Q3): Các biến số kinh tế vĩ mô nào xác lập mức cân bằng của tỷ giá VND/USD trong dài hạn?
  • Câu hỏi 4 (Q4): Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần triển khai giải pháp chính sách nào để ổn định tỷ giá giai đoạn 2023–2030?

Khung lý thuyết tổng hợp dựa trên 4 trụ cột kinh điển: Học thuyết ngang giá sức mua (PPP), Học thuyết ngang giá lãi suất (IRP), Thuyết tiền tệ về tỷ giá (Monetary Approach) và Học thuyết cân bằng danh mục (Portfolio Balance Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu từ năm 2000 đến năm 2022 đối với cặp tỷ giá VND/USD, làm sáng tỏ tính ưu việt của cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm dựa trên rổ 8 đồng tiền chủ chốt.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tỷ giá hối đoái được phân bổ thành 3 nhánh nghiên cứu chính với những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:

                              ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                              │            CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI        │
                              └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                                          │
         ┌────────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────┐
         │                                                │                                                │
         ▼                                                ▼                                                ▼
┌─────────────────────────────────┐      ┌─────────────────────────────────┐      ┌─────────────────────────────────┐
│       1. LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ        │      │    2. MÔ HÌNH TRUYỀN DẪN VÀ     │      │   3. TIẾP CẬN VI MÔ & RỦI RO    │
│            TỶ GIÁ               │      │       TÁC ĐỘNG KINH TẾ VĨ MÔ    │      │        DOANH NGHIỆP             │
├─────────────────────────────────┤      ├─────────────────────────────────┤      ├─────────────────────────────────┤
│ • Frankel (1999, 2003): Không   │      │ • Girton & Roper (1977), Taylor │      │ • Damiano Sandri (2020): Swap   │
│   có chế độ duy nhất cho mọi    │      │   (2000), Ghosh (2013).         │      │   ngoại hối NHTW Brazil.        │
│   quốc gia.                     │      │ • McCarthy (2000), Hahn (2003): │      │ • Filardo et al. (2022): Can    │
│ • Williamson (2008): Cơ chế     │      │   Mô hình VAR đo lường truyền   │      │   thiệp tỷ giá tại 26 nền kinh  │
│   BBC (Basket, Band, Crawl).    │      │   dẫn tỷ giá vào CPI.           │      │   tế tiên tiến và mới nổi.      │
│ • Krugman (1979): Mô hình       │      │ • Obstfeld et al. (2022): Tác   │      │ • Dumas (1978), Stulz (2000):   │
│   khủng hoảng tiền tệ thế hệ    │      │   động tiêu cực của đồng USD    │      │   Phân tách rủi ro: giao dịch,  │
│   thứ nhất.                     │      │   tăng giá đến tăng trưởng.     │      │   cạnh tranh, chuyển đổi.       │
└─────────────────────────────────┘      └─────────────────────────────────┘      └─────────────────────────────────┘
  1. Nhánh lựa chọn và đánh giá chế độ tỷ giá: Frankel (1999) đã đưa ra nhận định kinh điển: "Không có công thức chung về chế độ tỷ giá cho mọi quốc gia". Xu hướng quốc tế dịch chuyển mạnh từ chế độ cố định cứng sang thả nổi có điều tiết (managed floating). Williamson (2008) phát triển khung điều hành BBC (Basket, Band, Crawl - Rổ tiền tệ, Biên độ biến thiên, Bò trườn). Krugman (1979) chứng minh trong mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ nhất rằng chế độ tỷ giá cố định tất yếu sụp đổ nếu chính phủ tài trợ thâm hụt ngân sách bằng cách mở rộng tín dụng nội địa thông qua phát hành trái phiếu cho ngân hàng trung ương.
  2. Nhánh lượng hóa truyền dẫn và tương tác vĩ mô: McCarthy (2000) và Hahn (2003) sử dụng mô hình VAR chứng minh mức độ truyền dẫn tỷ giá phụ thuộc vào độ mở thương mại và môi trường lạm phát. Obstfeld và cộng sự (2022) chỉ ra rằng khi đồng USD tăng giá, tốc độ tăng trưởng kinh tế của nhóm nước phát triển giảm 0,24% và 0,36% lần lượt trong các giai đoạn 1980–2000 và 2001–2021; đối với các thị trường mới nổi và đang phát triển, mức độ suy giảm kinh tế thậm chí nghiêm trọng hơn, đạt lần lượt 0,56% và 0,59%.
  3. Nhánh vi mô và hành vi can thiệp thị trường: Damiano Sandri (2020) kiểm chứng các hợp đồng hoán đổi ngoại hối (FX swaps) của NHTW Brazil, xác nhận can thiệp ngoại hối nhằm ổn định biến động quá mức tạm thời khi xuất hiện sự sai lệch so với điều kiện UIP (Uncovered Interest Rate Parity). Andrew Filardo và cộng sự (2022) nghiên cứu 26 nền kinh tế thị trường tiên tiến và mới nổi giai đoạn 1990–2018, khẳng định can thiệp "ngược chiều gió" (leaning against the wind) thông qua bán ngoại tệ có hiệu quả rõ nét trong việc triệt tiêu sai lệch chu kỳ của tỷ giá thực cân bằng.

Trong bức tranh tổng quan đó, nghiên cứu này định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục tính đơn tuyến của các công trình thực nghiệm trước đây tại Đông Nam Á (như Nicholas Renaldo, 2017 với kết luận xuất khẩu chi phối tỷ giá ASEAN nhưng lạm phát và lãi suất có tác động yếu; Venkatesan & Ponnamma, 2017 tại Ấn Độ về quan hệ phi tuyến giữa FDI, lạm phát và tỷ giá). Luận án định vị rõ tính chất phân tầng: ngắn hạn chịu chi phối bởi chênh lệch lãi suất và biến động thị trường tự do, trong khi dài hạn chịu sự chi phối bởi cung tiền, lạm phát tương đối và cán cân thương mại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng các học thuyết kinh tế tiền tệ quốc tế kinh điển trong bối cảnh một quốc gia chuyển đổi có độ mở cao:

  • Học thuyết ngang giá sức mua (PPP - Cassel, 1918): Luận án chứng minh tính hợp lý của PPP tương đối trong dài hạn đối với cặp VND/USD, giải thích rằng chênh lệch lạm phát giữa Việt Nam và đối tác thương mại là động lực căn bản kéo theo sự điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa nhằm tái lập tỷ giá thực cân bằng ($E_r = \frac{P^* \cdot E}{P}$).
  • Thuyết tiền tệ về tỷ giá (Monetary Approach): Dựa trên hàm cầu tiền tệ thực tế $MS = P \cdot L(R, Y)$, nghiên cứu kiểm chứng cơ chế truyền dẫn của lượng cung tiền $M_2$ lên mức giá tương đối và tỷ giá danh nghĩa trong dài hạn, đồng thời kiểm định hiệu ứng đột biến tỷ giá (Overshooting model của Dornbusch, 1976) khi thị trường tài sản phản ứng nhanh hơn thị trường hàng hóa.
  • Học thuyết cân bằng danh mục (Portfolio Balance Theory - McKinnon & Oates, 1966; Branson, 1981): Luận án chỉ ra rằng trái phiếu nội tệ và trái phiếu ngoại tệ là các tài sản thay thế không hoàn hảo (imperfect substitutes), tồn tại phần bù rủi ro tiền tệ (risk premium). Khi cơ quan quản lý can thiệp trung hòa (sterilized intervention), cơ cấu tài sản tài chính thay đổi, tác động trực tiếp lên tỷ giá cân bằng.
  • Hiệu ứng Balassa-Samuelson: Giải thích sự chênh lệch năng suất lao động giữa khu vực hàng hóa thương mại quốc tế (tradables) và khu vực phi thương mại (non-tradables - INTG), dẫn tới xu hướng tăng giá của tỷ giá thực hiệu dụng (REER) khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều các biến số kinh tế vĩ mô và công cụ điều hành theo hai chân trời thời gian:

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                               KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP                                 │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
                                           │
             ┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
             ▼                                                           ▼
┌─────────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────────┐
│     KHUNG PHÂN TÍCH TRONG NGẮN HẠN      │ │       KHUNG PHÂN TÍCH TRONG DÀI HẠN       │
│             (Mô hình VECM)              │ │              (Mô hình ARDL)               │
├─────────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────────┤
│ • Cơ chế: Ngang giá lãi suất (IRP/UIP)  │ │ • Cơ chế: Ngang giá sức mua (PPP) &       │
│ • Biến số chính:                        │ │   Thuyết tiền tệ                          │
│   - Chênh lệch lãi suất VND - USD       │ │ • Biến số chính:                          │
│   - Cú sốc biến động tỷ giá quá khứ     │ │   - Tương quan cung tiền (M2)             │
│   - Can thiệp ngoại hối của NHNN        │ │   - Chênh lệch lạm phát (CPI Việt Nam/Mỹ) │
│   - Tỷ giá thị trường tự do ("chợ đen") │ │   - Tăng trưởng xuất khẩu & Cán cân TM    │
│ • Mục tiêu: Đo lường tốc độ điều chỉnh  │ │   - Dòng vốn FDI ròng / Độ mở kinh tế     │
│   và hàm phản ứng đẩy (IRF)             │ │ • Mục tiêu: Xác định quan hệ đồng liên    │
│                                         │ │   kết và mức cân bằng dài hạn             │
└─────────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────────┘

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích vận hành trong môi trường thị trường ngoại hối bán hoàn hảo, có sự kiểm soát luồng vốn nhất định của NHNN và tồn tại sự phân mảnh giữa thị trường ngoại hối chính thức với thị trường tự do.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận diễn dịch (deductive approach), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính lịch sử thể chế và mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian (time series econometrics).

Cấu trúc nghiên cứu phân tầng gồm 2 mô hình định lượng độc lập nhưng bổ trợ:

  1. Mô hình định lượng ngắn hạn: Đánh giá động thái điều chỉnh tức thời, phản ứng trước cú sốc thông qua mô hình Tự hồi quy Vector (VAR) và Mô hình Hiệu chỉnh Sai số Dạng Vector (VECM).
  2. Mô hình định lượng dài hạn: Xác lập mối quan hệ cân bằng vĩ mô bền vững thông qua mô hình Tự hồi quy Phân phối Trễ (ARDL) với kiểm định biên (Bounds Testing).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu trải qua 6 bước kiểm định nghiêm ngặt:

  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian thu thập từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - IFS), Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI), Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).
  • Kiểm định tính dừng nghiệm đơn vị: Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) trên chuỗi dữ liệu nguyên bản và dạng sai phân bậc nhất $I(1)$ nhằm ngăn ngừa hiện tượng hồi quy giả mạo (spurious regression).
  • Lựa chọn độ trễ tối ưu: Căn cứ trên các tiêu chuẩn thông tin AIC (Akaike Information Criterion), SC (Schwarz Criterion) và kiểm định Wald.
  • Kiểm định đồng liên kết: Kiểm định Johansen cho hệ VECM và kiểm định Bounds test (F-statistic so sánh với giá trị tới hạn của Pesaran et al., 2001) cho mô hình ARDL.
  • Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định tự tương quan (Breusch-Godfrey LM test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (White/ARCH test), kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Jarque-Bera) và kiểm định độ ổn định tham số (CUSUM và CUSUMSQ).
  • Mô phỏng động thái: Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) và phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD).

Data và phân tích

Toàn bộ quá trình ước lượng được thực hiện trên phần mềm kinh tế lượng EViews và Stata với các thông số thống kê chi tiết:

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                              BẢNG THÔNG SỐ VÀ KỸ THUẬT PHÂN TÍCH                       │
├──────────────────────┬──────────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Hạng mục phân tích   │ Mô hình ngắn hạn (VECM)          │ Mô hình dài hạn (ARDL)       │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Tần suất & Cỡ mẫu    │ Dữ liệu tháng (Monthly)          │ Dữ liệu quý/năm (2000–2022)  │
│                      │ Sub-sample 1: 01/2004 – 12/2015  │ Cỡ mẫu chuẩn hóa: N = 92 quý │
│                      │ Sub-sample 2: 01/2016 – 08/2022  │                              │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Biến phụ thuộc       │ log(Tỷ giá chính thức VND/USD)   │ log(Tỷ giá VND/USD)          │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Kỹ thuật định lượng  │ Cointegration Johansen, VECM,    │ ARDL Bounds test, ECM        │
│                      │ Wald test, IRF, FEVD             │ cointegrating equation       │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Kiểm định dừng (ADF) │ Dừng tại sai phân bậc nhất I(1)  │ Hỗn hợp biến I(0) và I(1)    │
│                      │ với p-value < 0.01               │ (thỏa mãn điều kiện ARDL)    │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Kiểm định đồng       │ Tồn tại véc-tơ đồng liên kết     │ F-Bounds > I(1) Bound        │
│ liên kết             │ ở mức ý nghĩa 5%                 │ ở mức ý nghĩa 1%             │
└──────────────────────┴──────────────────────────────────┴──────────────────────────────┘

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả thực nghiệm từ luận án đem lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:

  1. Tính ưu việt vượt trội của cơ chế tỷ giá trung tâm (áp dụng từ 2016): Kết quả phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF) và phân rã phương sai (FEVD) giữa hai giai đoạn 2004–2015 và 2016–2022 chỉ ra rằng: sau năm 2016, tỷ giá danh nghĩa chính thức có khả năng hấp thụ cú sốc thị trường tốt hơn đáng kể, biên độ dao động bất thường giảm mạnh, phản ứng tức thời trước các cú sốc tỷ giá quá khứ triệt tiêu nhanh hơn so với thời kỳ áp dụng tỷ giá bình quân liên ngân hàng.
  2. Vai trò áp đảo của chênh lệch lãi suất trong ngắn hạn: Phù hợp với lý thuyết IRP, sự gia tăng chênh lệch lãi suất VND so với USD tác động làm giảm áp lực mất giá lên đồng nội tệ với ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$). Khi Fed tăng lãi suất điều hành trong năm 2022, khoảng cách lãi suất thu hẹp đã tạo sức ép tỷ giá tức thì.
  3. Mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa cung tiền, lạm phát và tỷ giá: Kết quả ước lượng mô hình ARDL dài hạn khẳng định:
    • Hệ số co giãn của cung tiền $M_2$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), phản ánh việc mở rộng cung tiền vượt mức tăng trưởng kinh tế sẽ gây áp lực mất giá VND trong dài hạn.
    • Chênh lệch chỉ số giá tiêu dùng CPI (lạm phát tương đối giữa Việt Nam và Mỹ) có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến tỷ giá VND/USD, củng cố vững chắc lý thuyết PPP tương đối.
  4. Tác động phi đối xứng của cán cân thương mại và khu vực FDI: Thặng dư thương mại đóng vai trò nâng đỡ giá trị VND. Tuy nhiên, dữ liệu phân tích chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI (khu vực FDI liên tục xuất siêu trong khi khu vực kinh tế trong nước nhập siêu), khiến dòng ngoại tệ thực tế chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ chuyển lợi nhuận về nước của các tập đoàn đa quốc gia.
  5. Hiệu quả của can thiệp ngoại hối có trung hòa: Nghiên cứu chứng minh các đợt can thiệp bán ngoại tệ của NHNN (đặc biệt trong giai đoạn căng thẳng thanh khoản quý 4/2022) kết hợp với các công cụ thị trường mở (OMO) đã bình ổn hiệu quả tỷ giá thị trường tự do, ngăn chặn tâm lý đầu cơ găm giữ ngoại tệ.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                        TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH                           │
├──────────────────────┬─────────────┬───────────────┬───────────────────────────────────┤
│ Biến số tác động     │ Khung thời  │ Chiều hướng   │ Ý nghĩa thống kê & Bản chất       │
│                      │ gian        │ tác động tỷ   │ kinh tế                           │
│                      │             │ giá VND/USD   │                                   │
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Chênh lệch lãi suất  │ Ngắn hạn    │ Ngược chiều   │ p < 0.01; Lãi suất VND cao làm    │
│ (r_VND - r_USD)      │ (VECM)      │ (Giảm tỷ giá) │ tăng giá đồng nội tệ (IRP)        │
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Cung tiền (M2)       │ Dài hạn     │ Thuận chiều   │ p < 0.05; Cung tiền mở rộng gây   │
│                      │ (ARDL)      │ (Tăng tỷ giá) │ áp lực mất giá VND (Monetary App.)│
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Chênh lệch lạm phát  │ Dài hạn     │ Thuận chiều   │ p < 0.01; Lạm phát nội địa cao    │
│ (CPI_VN / CPI_US)    │ (ARDL)      │ (Tăng tỷ giá) │ làm giảm sức mua nội tệ (PPP)     │
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Cơ chế Tỷ giá        │ Ngắn hạn &  │ Giảm biến     │ Triệt tiêu biến động bất thường,  │
│ trung tâm (Post-2016)│ Trung hạn   │ động cực đoan │ nâng cao năng lực hấp thụ sốc     │
└──────────────────────┴─────────────┴───────────────┴───────────────────────────────────┘

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào kho tàng y văn kinh tế học tài chính quốc tế về các nền kinh tế đang phát triển có độ mở thương mại tiệm cận 100% GDP.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung tiếp cận chuẩn hóa kết hợp VECM cho biến động ngắn hạn và ARDL Bounds Testing cho cân bằng dài hạn, có thể nhân rộng để phân tích các cặp tỷ giá khác trong khu vực ASEAN.
  • Về khuyến nghị chính sách thực tiễn:
    • Chính sách 1: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát mục tiêu là điều kiện tiên quyết hàng đầu để ổn định tỷ giá dài hạn.
    • Chính sách 2: Tăng cường kiểm soát cung tiền $M_2$ và tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế, tránh nới lỏng tiền tệ đột ngột.
    • Chính sách 3: Linh hoạt hóa cơ chế tỷ giá trung tâm, kết hợp can thiệp ngoại hối có mục tiêu và can thiệp trung hòa nhằm dập tắt các cơn sốt tỷ giá ngắn hạn mà không làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối quốc gia.
    • Chính sách 4: Chuyển dịch cơ cấu cán cân thương mại theo hướng gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa của khu vực doanh nghiệp trong nước, giảm bớt sự phụ thuộc một chiều vào khối FDI.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:

  1. Phạm vi cặp tiền tệ: Đề tài tập trung chủ yếu vào cặp tỷ giá song phương VND/USD. Mặc dù USD chiếm tỷ trọng áp đảo trong thanh toán quốc tế tại Việt Nam, sự biến động của các đồng tiền lớn khác trong rổ tiền tệ (như CNY, EUR, JPY) chưa được lượng hóa riêng biệt ở cấp độ đa phương.
  2. Tần suất dữ liệu dài hạn: Số liệu vĩ mô của Việt Nam đối với các chỉ số năng suất lao động tổng hợp (TFP) và tài sản ngoại tệ ròng còn hạn chế về tần suất công bố (chủ yếu theo năm hoặc quý), phần nào giới hạn khả năng mô hình hóa chi tiết hiệu ứng Balassa-Samuelson.
  3. Tính chất phi tuyến của các cú sốc bất đối xứng: Mô hình ARDL và VECM giả định các mối quan hệ tuyến tính cơ bản, chưa tích hợp các mô hình chuyển trạng thái phi tuyến như NARDL (Nonlinear ARDL) hoặc Markov Switching.

Chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) đề xuất:

  • Mở rộng ứng dụng mô hình phi tuyến NARDL để đo lường phản ứng bất đối xứng của tỷ giá trước các cú sốc tăng/giảm lãi suất của Fed.
  • Đánh giá tác động đa phương thông qua chỉ số NEER và REER với chuỗi dữ liệu cập nhật sau năm 2023.
  • Lượng hóa tác động lan tỏa của các công cụ phái sinh tiền tệ (currency derivatives) đối với mức độ rủi ro tỷ giá của hệ thống ngân hàng thương mại.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình mang lại những giá trị tác động toàn diện trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế quốc tế; mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian phân tầng.
  • Tác động điều hành chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ trực tiếp cho Ban Điều hành Chính sách Tiền tệ (NHNN) trong việc định lượng hóa quy mô can thiệp thị trường ngoại hối và hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm tầm nhìn 2023–2030.
  • Tác động tới khối doanh nghiệp và thị trường tài chính: Cung cấp góc nhìn dự báo tỷ giá khoa học cho các định chế tài chính, doanh nghiệp xuất nhập khẩu nhằm tối ưu hóa chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hedging) thông qua các hợp đồng kỳ hạn (forward) và hoán đổi (swap).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Khai thác khung phân tích kết hợp VECM và ARDL Bounds Testing để phát triển các đề tài liên quan đến chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái.
  • Các nhà hoạch định chính sách (NHNN, Bộ Tài chính, Ban Kinh tế Trung ương): Sử dụng các kết quả định lượng về mối quan hệ giữa cung tiền, lạm phát và lãi suất để phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.
  • Khối Ngân hàng Thương mại và Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu: Nắm bắt quy luật vận động của tỷ giá trung tâm và tỷ giá tự do để quản trị trạng thái ngoại hối an toàn, hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Thuyết ngang giá sức mua (PPP) và Thuyết tiền tệ về tỷ giá trong việc giải thích bản chất dài hạn của tỷ giá VND/USD, đồng thời chứng minh rằng trong ngắn hạn, lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP) và kỳ vọng thị trường tự do mới là nhân tố quyết định tốc độ biến động.

2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước (như Trương Thị Hòa & Ngô Đức Tiến, 2014 chỉ dùng VAR; Ủy ban Kinh tế Quốc hội, 2011 chỉ dùng VECM), luận án đã phân tách rạch ròi 2 tầng thời gian: sử dụng VECM phân tích dữ liệu tháng kèm phân rã phương sai (FEVD) cho ngắn hạn và ARDL Bounds Testing cho dài hạn, cho phép lượng hóa cụ thể hiệu quả chuyển đổi cơ chế sang tỷ giá trung tâm từ năm 2016.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả định lượng là gì? Phát hiện bất ngờ là mặc dù xuất khẩu có quy mô rất lớn (tương đương ~100% GDP), mức độ tác động tức thời của thặng dư thương mại lên việc hạ nhiệt tỷ giá ngắn hạn không mạnh bằng biến số chênh lệch lãi suất VND-USD và các đợt can thiệp bán ngoại tệ của NHNN, do cấu trúc xuất siêu tập trung chủ yếu ở khối FDI.

4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (replication protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Có. Toàn bộ định nghĩa biến số, nguồn trích xuất dữ liệu (IFS-IMF, WDI, GSO, SBV), các bước kiểm định nghiệm đơn vị ADF, bảng trễ thông tin AIC/SC, phương trình kiểm định Bounds test và phương trình hiệu chỉnh sai số (ECM) đều được mô tả chi tiết tại Chương 2 và Chương 4 của luận án.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Nghiên cứu định hướng phát triển mô hình dự báo tỷ giá thời gian thực (nowcasting) kết hợp dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo, đồng thời mở rộng mô hình hóa tác động của xu hướng phi đô la hóa (de-dollarization) và sự phát triển của đồng tiền kỹ thuật số của NHTW (CBDC) lên cấu trúc thị trường ngoại hối Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Ngọc Biên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 kết luận cốt lõi:

  1. Xác lập bức tranh toàn cảnh về diễn biến tỷ giá VND/USD giai đoạn 2000–2022 qua các thời kỳ thay đổi thể chế điều hành.
  2. Chứng minh thực nghiệm tính ưu việt vượt trội của cơ chế tỷ giá trung tâm (áp dụng từ 2016) trong việc giảm thiểu biến động và hấp thụ cú sốc vĩ mô.
  3. Lượng hóa chính xác vai trò chi phối ngắn hạn của chênh lệch lãi suất và biến động thị trường tự do thông qua mô hình VECM.
  4. Khẳng định mối liên kết đồng liên kết dài hạn giữa cung tiền $M_2$, lạm phát tương đối và tỷ giá thông qua mô hình ARDL.
  5. Đề xuất hệ thống 4 nhóm khuyến nghị chính sách khả thi nhằm duy trì sự ổn định thị trường ngoại hối, kiểm soát cung tiền và nâng cao vị thế đồng Việt Nam giai đoạn 2023–2030.