Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam
Nghiên cứu chuyên sâu các nhân tố vĩ mô, vi mô ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái VND. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan lý thuyết về tỷ giá hối đoái và nhân tố ảnh hưởng
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Dang Ngoc Bien
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan lý thuyết về tỷ giá hối đoái và nhân tố ảnh hưởng
Tỷ giá hối đoái là một chỉ số kinh tế vĩ mô cốt lõi, phản ánh giá trị của một đồng tiền quốc gia so với ngoại tệ. Nghiên cứu này tổng hợp các lý thuyết nền tảng về tỷ giá hối đoái. Nó bao gồm khái niệm cơ bản, các phương pháp phân loại và tác động sâu rộng của tỷ giá đến nền kinh tế. Tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn tác động đến dòng vốn đầu tư và lạm phát. Sự biến động của tỷ giá hối đoái có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức cho tăng trưởng kinh tế. Việc nắm vững các yếu tố cấu thành và biến động của tỷ giá là cần thiết để xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả. Phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng giúp dự báo xu hướng và quản lý rủi ro liên quan đến tỷ giá.
1.1. Khái niệm và vai trò của tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Đây là công cụ quan trọng trong giao dịch quốc tế. Tỷ giá hối đoái phản ánh sức mua của đồng nội tệ so với ngoại tệ. Nó được phân loại theo nhiều tiêu chí như nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối và phương pháp xác định. Tỷ giá có vai trò trung tâm trong hoạt động thương mại, đầu tư, và dòng vốn. Việc hiểu rõ khái niệm và phân loại tỷ giá hối đoái giúp đánh giá tác động của nó đến nền kinh tế.
1.2. Các nhân tố chính tác động đến tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố. Các nhân tố này có thể phân chia thành dài hạn và ngắn hạn. Nhân tố dài hạn bao gồm lạm phát, năng suất lao động, chính sách thương mại, cán cân thanh toán, chênh lệch lãi suất. Nhân tố ngắn hạn thường liên quan đến dòng vốn đầu cơ, tin tức thị trường, tâm lý nhà đầu tư, và các sự kiện chính trị. Hiểu rõ các nhân tố này là cơ sở để phân tích diễn biến và dự báo tỷ giá.
II.Phương pháp nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tỷ giá hối đoái
Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học nghiêm ngặt để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Việc này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng cơ sở lý luận và xác định các giả thuyết ban đầu. Trong khi đó, phương pháp định lượng cho phép kiểm định các mối quan hệ bằng dữ liệu thực tế. Sự kết hợp này giúp đưa ra cái nhìn sâu sắc về các động lực của tỷ giá. Nghiên cứu lựa chọn các mô hình phù hợp cho cả phân tích ngắn hạn và dài hạn.
2.1. Quy trình và phương pháp tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu tiến hành theo một quy trình khoa học. Các phương pháp chính bao gồm phân tích định tính và định lượng. Phương pháp định tính tập trung vào việc thu thập thông tin, tài liệu, và ý kiến chuyên gia. Nó giúp xây dựng khung lý thuyết và giả thuyết ban đầu. Nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp định lượng. Đây là phương pháp chủ đạo để kiểm định các mối quan hệ.
2.2. Dữ liệu và mô hình phân tích định lượng tỷ giá
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các chỉ số kinh tế vĩ mô. Các chỉ số này liên quan đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Tổng cục Thống kê. Mô hình đánh giá nhân tố ảnh hưởng tỷ giá được xây dựng. Đối với dài hạn, mô hình ARDL được sử dụng. Đối với ngắn hạn, mô hình VECM được áp dụng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp đảm bảo tính chính xác của kết quả.
III.Thực trạng và diễn biến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam 2000 2022
Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng diễn biến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam trong hơn hai thập kỷ qua. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thay đổi trong khung pháp lý và cơ chế điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước. Việt Nam đã chuyển đổi từ cơ chế tỷ giá cố định sang linh hoạt có kiểm soát, phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế và hội nhập quốc tế. Việc đánh giá diễn biến tỷ giá qua các giai đoạn cụ thể giúp nhận diện các yếu tố tác động. Nó cũng chỉ ra những thành tựu đạt được và những thách thức còn tồn tại. Phân tích này là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp chính sách hiệu quả.
3.1. Khung pháp lý và cơ chế điều hành tỷ giá Việt Nam
Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn thay đổi cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái. Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò chủ đạo. Các quy định pháp lý được ban hành nhằm quản lý thị trường ngoại hối. Từ cơ chế cố định đến linh hoạt có kiểm soát, mục tiêu chính là ổn định kinh tế vĩ mô. Các chính sách điều hành tỷ giá thay đổi theo bối cảnh kinh tế trong và ngoài nước.
3.2. Đánh giá diễn biến tỷ giá hối đoái giai đoạn quan trọng
Diễn biến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam được phân tích theo từng giai đoạn. Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến sự ổn định tương đối. Tuy nhiên, cũng có những biến động do cú sốc kinh tế toàn cầu. Giai đoạn 2016-2022, tỷ giá chịu áp lực từ các yếu tố bên ngoài. Điều này bao gồm chiến tranh thương mại và đại dịch. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các nguyên nhân và kết quả.
IV.Kết quả nghiên cứu định lượng nhân tố ảnh hưởng tỷ giá Việt Nam
Phần này trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích tác động của cả yếu tố ngắn hạn và dài hạn. Các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như VECM và ARDL được sử dụng để xác định mối quan hệ này. Kết quả mô tả dữ liệu và kiểm định các khuyết tật được trình bày rõ ràng. Phân tích sâu sắc các kết quả nghiên cứu giúp nhận diện các động lực chính của tỷ giá. Điều này tạo cơ sở khoa học cho các khuyến nghị chính sách tiếp theo. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường ngoại hối.
4.1. Phân tích kết quả nhân tố ngắn hạn tác động đến tỷ giá
Kết quả nghiên cứu định lượng cung cấp bằng chứng rõ ràng. Các nhân tố ngắn hạn ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoái. Mô hình VECM được sử dụng để phân tích các mối quan hệ này. Dữ liệu được mô tả và kiểm định các khuyết tật. Thảo luận kết quả chỉ ra tầm quan trọng của dòng vốn. Các yếu tố thị trường tức thời cũng đóng vai trò quan trọng.
4.2. Phân tích kết quả nhân tố dài hạn tác động đến tỷ giá
Đối với dài hạn, nghiên cứu sử dụng mô hình ARDL. Các nhân tố như lạm phát, cán cân thương mại, và chênh lệch lãi suất có tác động bền vững. Kết quả kiểm định tính dừng và đồng liên kết được trình bày. Phân tích chi tiết cho thấy các chính sách vĩ mô có ảnh hưởng sâu rộng. Ổn định các yếu tố nền tảng kinh tế là cần thiết cho tỷ giá.
V.Khuyến nghị chính sách ổn định tỷ giá hối đoái tại Việt Nam
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, phần này đề xuất những khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm ổn định tỷ giá hối đoái tại Việt Nam. Các khuyến nghị này được xây dựng phù hợp với định hướng chiến lược của Ngân hàng Nhà nước và mục tiêu chính sách tiền tệ quốc gia giai đoạn 2020-2030. Chúng tập trung vào việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy xuất khẩu và kiểm soát cung tiền. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp can thiệp linh hoạt trong ngắn hạn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường tỷ giá ổn định. Điều này góp phần hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.
5.1. Định hướng chiến lược và mục tiêu điều hành tỷ giá
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước có định hướng rõ ràng. Mục tiêu là duy trì sự ổn định tỷ giá hối đoái. Điều này nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Tầm nhìn chính sách tiền tệ giai đoạn 2020-2030 nhấn mạnh sự linh hoạt. Đồng thời, nó duy trì kiểm soát trong bối cảnh toàn cầu hóa. Mục tiêu chính sách tỷ giá thường tập trung vào giảm thiểu biến động.
5.2. Các khuyến nghị chính sách cụ thể cho tỷ giá Việt Nam
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách. Ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết. Thúc đẩy xuất khẩu giúp tăng nguồn cung ngoại tệ. Can thiệp thị trường ngoại hối cần thiết để bình ổn tỷ giá trong ngắn hạn. Chú trọng kiểm soát cung tiền cũng là một giải pháp quan trọng. Các khuyến nghị này nhằm tạo môi trường kinh tế ổn định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Ngọc Biên thực hiện tại Học viện Ngân hàng (Mã số chuyên ngành: 9340201; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh và PGS.TS. Nguyễn Thị Thùy Vinh) là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về cơ chế hình thành và biến động tỷ giá VND/USD trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại đặc biệt cao khi tỷ lệ tổng kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP năm 2021 đạt xấp xỉ 100%, trong khi tỷ lệ này ở Hoa Kỳ chỉ rơi vào khoảng 15%. Kể từ khi gia nhập WTO năm 2007 và thực hiện tự do hóa từng bước các dòng vốn quốc tế, sự luân chuyển của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ phát triển chính thức (ODA) và dòng vốn gián tiếp đã tạo sức ép thường trực lên thị trường ngoại hối. Bối cảnh hậu đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, xung đột địa chính trị Nga – Ukraine và làn sóng thắt chặt chính sách tiền tệ mạnh mẽ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong năm 2022 khiến tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực chịu nhiều cú sốc phức tạp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác lập: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Quách Doanh Nghiệp, 2020; Lê Thanh Bình, 2021) chủ yếu tập trung vào mức độ truyền dẫn tỷ giá (exchange rate pass-through) hoặc giới hạn dữ liệu trước năm 2020, chưa phân định rành mạch các nhân tố tác động theo hai tầng thời gian (ngắn hạn và dài hạn), đồng thời chưa định lượng hóa toàn diện hiệu quả của cơ chế "tỷ giá trung tâm" áp dụng từ tháng 1/2016 so với cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng giai đoạn trước đó.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được thiết kế chặt chẽ:
- Câu hỏi 1 (Q1): Diễn biến và nguyên nhân cốt lõi giải thích sự biến động của tỷ giá VND/USD giai đoạn 2000–2022 là gì?
- Câu hỏi 2 (Q2): Những nhân tố nào chi phối tỷ giá VND/USD trong ngắn hạn và mức độ hấp thụ cú sốc ra sao?
- Câu hỏi 3 (Q3): Các biến số kinh tế vĩ mô nào xác lập mức cân bằng của tỷ giá VND/USD trong dài hạn?
- Câu hỏi 4 (Q4): Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần triển khai giải pháp chính sách nào để ổn định tỷ giá giai đoạn 2023–2030?
Khung lý thuyết tổng hợp dựa trên 4 trụ cột kinh điển: Học thuyết ngang giá sức mua (PPP), Học thuyết ngang giá lãi suất (IRP), Thuyết tiền tệ về tỷ giá (Monetary Approach) và Học thuyết cân bằng danh mục (Portfolio Balance Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu từ năm 2000 đến năm 2022 đối với cặp tỷ giá VND/USD, làm sáng tỏ tính ưu việt của cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm dựa trên rổ 8 đồng tiền chủ chốt.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tỷ giá hối đoái được phân bổ thành 3 nhánh nghiên cứu chính với những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ 1. LỰA CHỌN CHẾ ĐỘ │ │ 2. MÔ HÌNH TRUYỀN DẪN VÀ │ │ 3. TIẾP CẬN VI MÔ & RỦI RO │
│ TỶ GIÁ │ │ TÁC ĐỘNG KINH TẾ VĨ MÔ │ │ DOANH NGHIỆP │
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Frankel (1999, 2003): Không │ │ • Girton & Roper (1977), Taylor │ │ • Damiano Sandri (2020): Swap │
│ có chế độ duy nhất cho mọi │ │ (2000), Ghosh (2013). │ │ ngoại hối NHTW Brazil. │
│ quốc gia. │ │ • McCarthy (2000), Hahn (2003): │ │ • Filardo et al. (2022): Can │
│ • Williamson (2008): Cơ chế │ │ Mô hình VAR đo lường truyền │ │ thiệp tỷ giá tại 26 nền kinh │
│ BBC (Basket, Band, Crawl). │ │ dẫn tỷ giá vào CPI. │ │ tế tiên tiến và mới nổi. │
│ • Krugman (1979): Mô hình │ │ • Obstfeld et al. (2022): Tác │ │ • Dumas (1978), Stulz (2000): │
│ khủng hoảng tiền tệ thế hệ │ │ động tiêu cực của đồng USD │ │ Phân tách rủi ro: giao dịch, │
│ thứ nhất. │ │ tăng giá đến tăng trưởng. │ │ cạnh tranh, chuyển đổi. │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Nhánh lựa chọn và đánh giá chế độ tỷ giá: Frankel (1999) đã đưa ra nhận định kinh điển: "Không có công thức chung về chế độ tỷ giá cho mọi quốc gia". Xu hướng quốc tế dịch chuyển mạnh từ chế độ cố định cứng sang thả nổi có điều tiết (managed floating). Williamson (2008) phát triển khung điều hành BBC (Basket, Band, Crawl - Rổ tiền tệ, Biên độ biến thiên, Bò trườn). Krugman (1979) chứng minh trong mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ nhất rằng chế độ tỷ giá cố định tất yếu sụp đổ nếu chính phủ tài trợ thâm hụt ngân sách bằng cách mở rộng tín dụng nội địa thông qua phát hành trái phiếu cho ngân hàng trung ương.
- Nhánh lượng hóa truyền dẫn và tương tác vĩ mô: McCarthy (2000) và Hahn (2003) sử dụng mô hình VAR chứng minh mức độ truyền dẫn tỷ giá phụ thuộc vào độ mở thương mại và môi trường lạm phát. Obstfeld và cộng sự (2022) chỉ ra rằng khi đồng USD tăng giá, tốc độ tăng trưởng kinh tế của nhóm nước phát triển giảm 0,24% và 0,36% lần lượt trong các giai đoạn 1980–2000 và 2001–2021; đối với các thị trường mới nổi và đang phát triển, mức độ suy giảm kinh tế thậm chí nghiêm trọng hơn, đạt lần lượt 0,56% và 0,59%.
- Nhánh vi mô và hành vi can thiệp thị trường: Damiano Sandri (2020) kiểm chứng các hợp đồng hoán đổi ngoại hối (FX swaps) của NHTW Brazil, xác nhận can thiệp ngoại hối nhằm ổn định biến động quá mức tạm thời khi xuất hiện sự sai lệch so với điều kiện UIP (Uncovered Interest Rate Parity). Andrew Filardo và cộng sự (2022) nghiên cứu 26 nền kinh tế thị trường tiên tiến và mới nổi giai đoạn 1990–2018, khẳng định can thiệp "ngược chiều gió" (leaning against the wind) thông qua bán ngoại tệ có hiệu quả rõ nét trong việc triệt tiêu sai lệch chu kỳ của tỷ giá thực cân bằng.
Trong bức tranh tổng quan đó, nghiên cứu này định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục tính đơn tuyến của các công trình thực nghiệm trước đây tại Đông Nam Á (như Nicholas Renaldo, 2017 với kết luận xuất khẩu chi phối tỷ giá ASEAN nhưng lạm phát và lãi suất có tác động yếu; Venkatesan & Ponnamma, 2017 tại Ấn Độ về quan hệ phi tuyến giữa FDI, lạm phát và tỷ giá). Luận án định vị rõ tính chất phân tầng: ngắn hạn chịu chi phối bởi chênh lệch lãi suất và biến động thị trường tự do, trong khi dài hạn chịu sự chi phối bởi cung tiền, lạm phát tương đối và cán cân thương mại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các học thuyết kinh tế tiền tệ quốc tế kinh điển trong bối cảnh một quốc gia chuyển đổi có độ mở cao:
- Học thuyết ngang giá sức mua (PPP - Cassel, 1918): Luận án chứng minh tính hợp lý của PPP tương đối trong dài hạn đối với cặp VND/USD, giải thích rằng chênh lệch lạm phát giữa Việt Nam và đối tác thương mại là động lực căn bản kéo theo sự điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa nhằm tái lập tỷ giá thực cân bằng ($E_r = \frac{P^* \cdot E}{P}$).
- Thuyết tiền tệ về tỷ giá (Monetary Approach): Dựa trên hàm cầu tiền tệ thực tế $MS = P \cdot L(R, Y)$, nghiên cứu kiểm chứng cơ chế truyền dẫn của lượng cung tiền $M_2$ lên mức giá tương đối và tỷ giá danh nghĩa trong dài hạn, đồng thời kiểm định hiệu ứng đột biến tỷ giá (Overshooting model của Dornbusch, 1976) khi thị trường tài sản phản ứng nhanh hơn thị trường hàng hóa.
- Học thuyết cân bằng danh mục (Portfolio Balance Theory - McKinnon & Oates, 1966; Branson, 1981): Luận án chỉ ra rằng trái phiếu nội tệ và trái phiếu ngoại tệ là các tài sản thay thế không hoàn hảo (imperfect substitutes), tồn tại phần bù rủi ro tiền tệ (risk premium). Khi cơ quan quản lý can thiệp trung hòa (sterilized intervention), cơ cấu tài sản tài chính thay đổi, tác động trực tiếp lên tỷ giá cân bằng.
- Hiệu ứng Balassa-Samuelson: Giải thích sự chênh lệch năng suất lao động giữa khu vực hàng hóa thương mại quốc tế (tradables) và khu vực phi thương mại (non-tradables - INTG), dẫn tới xu hướng tăng giá của tỷ giá thực hiệu dụng (REER) khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều các biến số kinh tế vĩ mô và công cụ điều hành theo hai chân trời thời gian:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP │
└──────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TRONG NGẮN HẠN │ │ KHUNG PHÂN TÍCH TRONG DÀI HẠN │
│ (Mô hình VECM) │ │ (Mô hình ARDL) │
├─────────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────────┤
│ • Cơ chế: Ngang giá lãi suất (IRP/UIP) │ │ • Cơ chế: Ngang giá sức mua (PPP) & │
│ • Biến số chính: │ │ Thuyết tiền tệ │
│ - Chênh lệch lãi suất VND - USD │ │ • Biến số chính: │
│ - Cú sốc biến động tỷ giá quá khứ │ │ - Tương quan cung tiền (M2) │
│ - Can thiệp ngoại hối của NHNN │ │ - Chênh lệch lạm phát (CPI Việt Nam/Mỹ) │
│ - Tỷ giá thị trường tự do ("chợ đen") │ │ - Tăng trưởng xuất khẩu & Cán cân TM │
│ • Mục tiêu: Đo lường tốc độ điều chỉnh │ │ - Dòng vốn FDI ròng / Độ mở kinh tế │
│ và hàm phản ứng đẩy (IRF) │ │ • Mục tiêu: Xác định quan hệ đồng liên │
│ │ │ kết và mức cân bằng dài hạn │
└─────────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích vận hành trong môi trường thị trường ngoại hối bán hoàn hảo, có sự kiểm soát luồng vốn nhất định của NHNN và tồn tại sự phân mảnh giữa thị trường ngoại hối chính thức với thị trường tự do.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận diễn dịch (deductive approach), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính lịch sử thể chế và mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian (time series econometrics).
Cấu trúc nghiên cứu phân tầng gồm 2 mô hình định lượng độc lập nhưng bổ trợ:
- Mô hình định lượng ngắn hạn: Đánh giá động thái điều chỉnh tức thời, phản ứng trước cú sốc thông qua mô hình Tự hồi quy Vector (VAR) và Mô hình Hiệu chỉnh Sai số Dạng Vector (VECM).
- Mô hình định lượng dài hạn: Xác lập mối quan hệ cân bằng vĩ mô bền vững thông qua mô hình Tự hồi quy Phân phối Trễ (ARDL) với kiểm định biên (Bounds Testing).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 6 bước kiểm định nghiêm ngặt:
- Thu thập dữ liệu: Dữ liệu chuỗi thời gian thu thập từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - IFS), Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI), Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).
- Kiểm định tính dừng nghiệm đơn vị: Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) trên chuỗi dữ liệu nguyên bản và dạng sai phân bậc nhất $I(1)$ nhằm ngăn ngừa hiện tượng hồi quy giả mạo (spurious regression).
- Lựa chọn độ trễ tối ưu: Căn cứ trên các tiêu chuẩn thông tin AIC (Akaike Information Criterion), SC (Schwarz Criterion) và kiểm định Wald.
- Kiểm định đồng liên kết: Kiểm định Johansen cho hệ VECM và kiểm định Bounds test (F-statistic so sánh với giá trị tới hạn của Pesaran et al., 2001) cho mô hình ARDL.
- Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định tự tương quan (Breusch-Godfrey LM test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (White/ARCH test), kiểm định phân phối chuẩn phần dư (Jarque-Bera) và kiểm định độ ổn định tham số (CUSUM và CUSUMSQ).
- Mô phỏng động thái: Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) và phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD).
Data và phân tích
Toàn bộ quá trình ước lượng được thực hiện trên phần mềm kinh tế lượng EViews và Stata với các thông số thống kê chi tiết:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG THÔNG SỐ VÀ KỸ THUẬT PHÂN TÍCH │
├──────────────────────┬──────────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Hạng mục phân tích │ Mô hình ngắn hạn (VECM) │ Mô hình dài hạn (ARDL) │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Tần suất & Cỡ mẫu │ Dữ liệu tháng (Monthly) │ Dữ liệu quý/năm (2000–2022) │
│ │ Sub-sample 1: 01/2004 – 12/2015 │ Cỡ mẫu chuẩn hóa: N = 92 quý │
│ │ Sub-sample 2: 01/2016 – 08/2022 │ │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Biến phụ thuộc │ log(Tỷ giá chính thức VND/USD) │ log(Tỷ giá VND/USD) │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Kỹ thuật định lượng │ Cointegration Johansen, VECM, │ ARDL Bounds test, ECM │
│ │ Wald test, IRF, FEVD │ cointegrating equation │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Kiểm định dừng (ADF) │ Dừng tại sai phân bậc nhất I(1) │ Hỗn hợp biến I(0) và I(1) │
│ │ với p-value < 0.01 │ (thỏa mãn điều kiện ARDL) │
├──────────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Kiểm định đồng │ Tồn tại véc-tơ đồng liên kết │ F-Bounds > I(1) Bound │
│ liên kết │ ở mức ý nghĩa 5% │ ở mức ý nghĩa 1% │
└──────────────────────┴──────────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm từ luận án đem lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
- Tính ưu việt vượt trội của cơ chế tỷ giá trung tâm (áp dụng từ 2016): Kết quả phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF) và phân rã phương sai (FEVD) giữa hai giai đoạn 2004–2015 và 2016–2022 chỉ ra rằng: sau năm 2016, tỷ giá danh nghĩa chính thức có khả năng hấp thụ cú sốc thị trường tốt hơn đáng kể, biên độ dao động bất thường giảm mạnh, phản ứng tức thời trước các cú sốc tỷ giá quá khứ triệt tiêu nhanh hơn so với thời kỳ áp dụng tỷ giá bình quân liên ngân hàng.
- Vai trò áp đảo của chênh lệch lãi suất trong ngắn hạn: Phù hợp với lý thuyết IRP, sự gia tăng chênh lệch lãi suất VND so với USD tác động làm giảm áp lực mất giá lên đồng nội tệ với ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$). Khi Fed tăng lãi suất điều hành trong năm 2022, khoảng cách lãi suất thu hẹp đã tạo sức ép tỷ giá tức thì.
- Mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa cung tiền, lạm phát và tỷ giá: Kết quả ước lượng mô hình ARDL dài hạn khẳng định:
- Hệ số co giãn của cung tiền $M_2$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), phản ánh việc mở rộng cung tiền vượt mức tăng trưởng kinh tế sẽ gây áp lực mất giá VND trong dài hạn.
- Chênh lệch chỉ số giá tiêu dùng CPI (lạm phát tương đối giữa Việt Nam và Mỹ) có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến tỷ giá VND/USD, củng cố vững chắc lý thuyết PPP tương đối.
- Tác động phi đối xứng của cán cân thương mại và khu vực FDI: Thặng dư thương mại đóng vai trò nâng đỡ giá trị VND. Tuy nhiên, dữ liệu phân tích chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI (khu vực FDI liên tục xuất siêu trong khi khu vực kinh tế trong nước nhập siêu), khiến dòng ngoại tệ thực tế chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ chuyển lợi nhuận về nước của các tập đoàn đa quốc gia.
- Hiệu quả của can thiệp ngoại hối có trung hòa: Nghiên cứu chứng minh các đợt can thiệp bán ngoại tệ của NHNN (đặc biệt trong giai đoạn căng thẳng thanh khoản quý 4/2022) kết hợp với các công cụ thị trường mở (OMO) đã bình ổn hiệu quả tỷ giá thị trường tự do, ngăn chặn tâm lý đầu cơ găm giữ ngoại tệ.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH │
├──────────────────────┬─────────────┬───────────────┬───────────────────────────────────┤
│ Biến số tác động │ Khung thời │ Chiều hướng │ Ý nghĩa thống kê & Bản chất │
│ │ gian │ tác động tỷ │ kinh tế │
│ │ │ giá VND/USD │ │
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Chênh lệch lãi suất │ Ngắn hạn │ Ngược chiều │ p < 0.01; Lãi suất VND cao làm │
│ (r_VND - r_USD) │ (VECM) │ (Giảm tỷ giá) │ tăng giá đồng nội tệ (IRP) │
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Cung tiền (M2) │ Dài hạn │ Thuận chiều │ p < 0.05; Cung tiền mở rộng gây │
│ │ (ARDL) │ (Tăng tỷ giá) │ áp lực mất giá VND (Monetary App.)│
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Chênh lệch lạm phát │ Dài hạn │ Thuận chiều │ p < 0.01; Lạm phát nội địa cao │
│ (CPI_VN / CPI_US) │ (ARDL) │ (Tăng tỷ giá) │ làm giảm sức mua nội tệ (PPP) │
├──────────────────────┼─────────────┼───────────────┼───────────────────────────────────┤
│ Cơ chế Tỷ giá │ Ngắn hạn & │ Giảm biến │ Triệt tiêu biến động bất thường, │
│ trung tâm (Post-2016)│ Trung hạn │ động cực đoan │ nâng cao năng lực hấp thụ sốc │
└──────────────────────┴─────────────┴───────────────┴───────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào kho tàng y văn kinh tế học tài chính quốc tế về các nền kinh tế đang phát triển có độ mở thương mại tiệm cận 100% GDP.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung tiếp cận chuẩn hóa kết hợp VECM cho biến động ngắn hạn và ARDL Bounds Testing cho cân bằng dài hạn, có thể nhân rộng để phân tích các cặp tỷ giá khác trong khu vực ASEAN.
- Về khuyến nghị chính sách thực tiễn:
- Chính sách 1: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát mục tiêu là điều kiện tiên quyết hàng đầu để ổn định tỷ giá dài hạn.
- Chính sách 2: Tăng cường kiểm soát cung tiền $M_2$ và tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế, tránh nới lỏng tiền tệ đột ngột.
- Chính sách 3: Linh hoạt hóa cơ chế tỷ giá trung tâm, kết hợp can thiệp ngoại hối có mục tiêu và can thiệp trung hòa nhằm dập tắt các cơn sốt tỷ giá ngắn hạn mà không làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối quốc gia.
- Chính sách 4: Chuyển dịch cơ cấu cán cân thương mại theo hướng gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa của khu vực doanh nghiệp trong nước, giảm bớt sự phụ thuộc một chiều vào khối FDI.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Phạm vi cặp tiền tệ: Đề tài tập trung chủ yếu vào cặp tỷ giá song phương VND/USD. Mặc dù USD chiếm tỷ trọng áp đảo trong thanh toán quốc tế tại Việt Nam, sự biến động của các đồng tiền lớn khác trong rổ tiền tệ (như CNY, EUR, JPY) chưa được lượng hóa riêng biệt ở cấp độ đa phương.
- Tần suất dữ liệu dài hạn: Số liệu vĩ mô của Việt Nam đối với các chỉ số năng suất lao động tổng hợp (TFP) và tài sản ngoại tệ ròng còn hạn chế về tần suất công bố (chủ yếu theo năm hoặc quý), phần nào giới hạn khả năng mô hình hóa chi tiết hiệu ứng Balassa-Samuelson.
- Tính chất phi tuyến của các cú sốc bất đối xứng: Mô hình ARDL và VECM giả định các mối quan hệ tuyến tính cơ bản, chưa tích hợp các mô hình chuyển trạng thái phi tuyến như NARDL (Nonlinear ARDL) hoặc Markov Switching.
Chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) đề xuất:
- Mở rộng ứng dụng mô hình phi tuyến NARDL để đo lường phản ứng bất đối xứng của tỷ giá trước các cú sốc tăng/giảm lãi suất của Fed.
- Đánh giá tác động đa phương thông qua chỉ số NEER và REER với chuỗi dữ liệu cập nhật sau năm 2023.
- Lượng hóa tác động lan tỏa của các công cụ phái sinh tiền tệ (currency derivatives) đối với mức độ rủi ro tỷ giá của hệ thống ngân hàng thương mại.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình mang lại những giá trị tác động toàn diện trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế quốc tế; mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian phân tầng.
- Tác động điều hành chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ trực tiếp cho Ban Điều hành Chính sách Tiền tệ (NHNN) trong việc định lượng hóa quy mô can thiệp thị trường ngoại hối và hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm tầm nhìn 2023–2030.
- Tác động tới khối doanh nghiệp và thị trường tài chính: Cung cấp góc nhìn dự báo tỷ giá khoa học cho các định chế tài chính, doanh nghiệp xuất nhập khẩu nhằm tối ưu hóa chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hedging) thông qua các hợp đồng kỳ hạn (forward) và hoán đổi (swap).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Khai thác khung phân tích kết hợp VECM và ARDL Bounds Testing để phát triển các đề tài liên quan đến chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái.
- Các nhà hoạch định chính sách (NHNN, Bộ Tài chính, Ban Kinh tế Trung ương): Sử dụng các kết quả định lượng về mối quan hệ giữa cung tiền, lạm phát và lãi suất để phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.
- Khối Ngân hàng Thương mại và Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu: Nắm bắt quy luật vận động của tỷ giá trung tâm và tỷ giá tự do để quản trị trạng thái ngoại hối an toàn, hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Thuyết ngang giá sức mua (PPP) và Thuyết tiền tệ về tỷ giá trong việc giải thích bản chất dài hạn của tỷ giá VND/USD, đồng thời chứng minh rằng trong ngắn hạn, lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP) và kỳ vọng thị trường tự do mới là nhân tố quyết định tốc độ biến động.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước (như Trương Thị Hòa & Ngô Đức Tiến, 2014 chỉ dùng VAR; Ủy ban Kinh tế Quốc hội, 2011 chỉ dùng VECM), luận án đã phân tách rạch ròi 2 tầng thời gian: sử dụng VECM phân tích dữ liệu tháng kèm phân rã phương sai (FEVD) cho ngắn hạn và ARDL Bounds Testing cho dài hạn, cho phép lượng hóa cụ thể hiệu quả chuyển đổi cơ chế sang tỷ giá trung tâm từ năm 2016.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả định lượng là gì? Phát hiện bất ngờ là mặc dù xuất khẩu có quy mô rất lớn (tương đương ~100% GDP), mức độ tác động tức thời của thặng dư thương mại lên việc hạ nhiệt tỷ giá ngắn hạn không mạnh bằng biến số chênh lệch lãi suất VND-USD và các đợt can thiệp bán ngoại tệ của NHNN, do cấu trúc xuất siêu tập trung chủ yếu ở khối FDI.
4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (replication protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Có. Toàn bộ định nghĩa biến số, nguồn trích xuất dữ liệu (IFS-IMF, WDI, GSO, SBV), các bước kiểm định nghiệm đơn vị ADF, bảng trễ thông tin AIC/SC, phương trình kiểm định Bounds test và phương trình hiệu chỉnh sai số (ECM) đều được mô tả chi tiết tại Chương 2 và Chương 4 của luận án.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Nghiên cứu định hướng phát triển mô hình dự báo tỷ giá thời gian thực (nowcasting) kết hợp dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo, đồng thời mở rộng mô hình hóa tác động của xu hướng phi đô la hóa (de-dollarization) và sự phát triển của đồng tiền kỹ thuật số của NHTW (CBDC) lên cấu trúc thị trường ngoại hối Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Ngọc Biên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 kết luận cốt lõi:
- Xác lập bức tranh toàn cảnh về diễn biến tỷ giá VND/USD giai đoạn 2000–2022 qua các thời kỳ thay đổi thể chế điều hành.
- Chứng minh thực nghiệm tính ưu việt vượt trội của cơ chế tỷ giá trung tâm (áp dụng từ 2016) trong việc giảm thiểu biến động và hấp thụ cú sốc vĩ mô.
- Lượng hóa chính xác vai trò chi phối ngắn hạn của chênh lệch lãi suất và biến động thị trường tự do thông qua mô hình VECM.
- Khẳng định mối liên kết đồng liên kết dài hạn giữa cung tiền $M_2$, lạm phát tương đối và tỷ giá thông qua mô hình ARDL.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm khuyến nghị chính sách khả thi nhằm duy trì sự ổn định thị trường ngoại hối, kiểm soát cung tiền và nâng cao vị thế đồng Việt Nam giai đoạn 2023–2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG DANG NGOC BIEN NGHIEN CUU CAC NHAN TO ANH HUONG DEN TY GIA HOI DOAI TAI VIET NAM LUAN AN TIEN Si KINH TE Hà Nội - 2023 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG DANG NGOC BIEN NGHIEN CUU CAC NHAN TO ANH HUONG DEN TY GIA HOI DOAI TAI VIET NAM Chuyên ngành: Tài chinh — Ngan hang Mã số: 9340201 LUAN AN TIEN SI KINH TE NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: 1. Pham Thi Hoang Anh 2. Nguyén Thi Thùy Vinh Ha Noi — 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi. Những thông tin, số liệu phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá đều có nguồn gốc rõ ràng.
Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong đề tài này đều do cá nhân tôi nghiên cứu và thực hiện. Tác giả Dang Ngoc Biên MỤC LỤC Nội dung Trang Phần mở đầu 1 Chương 1: Lý luận chung về các nhân tô ảnh hưởng đến tỷ giá 12 1. Tông quan về tỷ giá hồi đoái 12 1. Khái niệm tỷ giá hoi doai 12 1.
Phân loại tỷ giá hôi đoái 13 1. Tác động của tỷ giá hồi đoái đên nên kinh tế 17 1. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hồi đoái 26 1. Nhân tô ảnh hưởng đến tỷ giá hồi đoái trong dài hạn 27 1.
Nhân tô ảnh hưởng đến tỷ giá hồi đoái trong ngăn hạn 41 Chương 2: Phương pháp nghiên cứu 50 2. Quy trình nghiên cứu 50 2. Phương pháp phân tích định tính 52 2. Dữ liệu nghiên cứu 52 2.
Phương pháp phân tích dữ liệu định tính 33 2. Phương pháp phân tích định lượng 55 2. Mô hình đánh giá các nhân tô ảnh hưởng đến tỷ giá trong dai han 55 2. Mô hình đánh giá các nhân tô ảnh hưởng đến tỷ giá trong ngăn hạn 60 Chương 3: Thực trạng diễn biến tỷ giá hôi đoái tại Việt Nam 68 3.
Khung khô pháp lý và cơ chế điều hành tỷ giá hỗi đoái 68 3. Tông quan diễn biến tỷ giá của Việt Nam 70 3. Diễn biến tỷ giá giai đoạn 2000-2015 70 3. Diễn biến tỷ giá giai đoạn 2016-2022 T7 3.
Đánh giá diễn biến tỷ giá hồi đoái tại Việt Nam 83 3. Kết quả đạt được 83 3. Nguyén nhan 86 Chương 4: Nghiên cứu định lượng nhân tô ảnh hưởng đên tỷ giá hôi đoái tại 92 Việt Nam ii 4. Kết quả nghiên cứu các nhân tô ảnh hưởng đên tỷ giá hồi đoái trong ngăn 92 hạn tại Việt Nam 4.
Mô tả đữ liệu 92 4. Kiểm định các khuyết tật 93 4. Thảo luận kết quả nghiên cứu 95 4. Kết quả nghiên cứu các nhân tô ảnh hưởng đên tỷ giá hồi đoái trong dai han 101 tại Việt Nam 4.
Mô tả đữ liệu 101 4. Kiểm định các khuyết tật 102 4. Thảo luận kết quả nghiên cứu 104 Chương 5: Khuyến nghị chính sách 111 5. Định hướng đối với công tác điều hành tỷ giá hồi đoái tại Việt Nam 111 5.
Tâm nhìn chính sách tiên tệ của Việt Nam giai đoạn 2020 - 2030 111 5. Mục tiêu chính sách tỷ giá 113 5. Khuyến nghị chính sách 1: Ôn định kinh tê vĩ mô là điêu kiện can thiết dé 115 ôn định tỷ giá trong dài hạn 5. Khuyến nghị chính sách 2: Thúc đây xuất khâu 120 5.
Khuyến nghị chính sách 3: Can thiệp nhằm bình ôn tỷ giá trong ngắn hạn 122 5. Khuyến nghị chính sách 4: Chú trọng kiểm soát cung tiền 123 Kết luận 126 Danh mục tài liệu tham khảo 128 1H DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT | Tw viet tat Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiêng Việt 1 |CSTT Chính sách tiên tệ 2 |CSTK Chính sách tài khóa 3 |DXY US Dollar Index Chỉ sô đô la 4 | FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 5 | IMF International Monetary Fund Quy Tiền tệ Quốc tế 6 |NHNN Ngân hàng Nhà nước 7 |NHTW Ngân hàng Trung ương 8 | NHTM Ngân hàng thương mai 9 |ODA Official Development Assisstance Vién tro phat triển chính thức 10 | TCTD Tổ chức tín dụng 11 |PPP Purchasing Power Parity Ngang giá sức mua 12 |IRP Interest Rate Parity Ngang gia lai suat iv DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bang 1.1: Phân loại tỷ giá theo nghiệp vụ kinh doanh ngoại hồi 14 Bảng 1.2: Tông hợp đặc điểm và vai trò của NHTW đồi với từng chế độ tỷ giá 15 Bang 1.3: Tông hợp các nhân tó ảnh hưởng đền tỷ giá trong dài hạn 4I Bảng 2.1: Mô tả các giai đoạn nghiên cứu 50 Bang 2.2: Tông hợp dữ liệu nghiên cứu 57 Bang 2.3: Mô tả dữ liệu trong mô hình ngắn hạn 63 Bảng 3.1: Cơ chế tỷ giá áp dụng tại Việt Nam giai đoạn 1999 - 2015 68 Bảng 3.2: Tăng trưởng tín dụng và lạm phát Việt Nam giai đoạn 2006-2015 76 Bang 3.3: Diễn biến chỉ số giá tiêu dùng CPI giai đoạn 2015-2022 82 Bảng 4.1: Mô tả đữ liệu nguyên bản 92 Bảng 4.2: Mô tả biến số đã chuyển sang dạng logarit 93 Bang 4.3: Kết quả kiém dinh tinh dimg Augmented Dickey-Fuller 93 Bảng 4.4: Xác định độ trễ phù hợp của mô hình VAR.5: Kiểm định đồng liên kết 94 Bảng 4.6: Kiểm định Wald về độ trễ phù hợp đối với mô hình VECM 95 Bảng 4.7: Kết quả mô hình VECM 95 Bang 4.8: Thông kê mô tả đữ liệu gốc 102 Bảng 4.9: Thống kê mô tả đữ liệu dạng logarit 102 Bảng 4.10: Kết quả kiểm định tính dừng Augmented Dickey-Euller 103 Bảng 4.11: Kết quả kiểm định bounds đồng liên kết 104 Bảng 4.12: Kết quả mô hình ARDL dài hạn 105 Bảng 4.13: Phương trình ECM 105 Bảng 5.1: Xu hướng lựa chọn cơ chế tỷ giá phù hợp trong ngắn hạn và dài hạn 113 DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.1: Mối tương quan giữa tỷ giá và tăng trưởng kinh tế tại các nhóm nước 18 Hình 1.2: Các yêu tô tác động tới lạm phát 19 Hình 1.3: Hiệu ứng tuyến J 20 Hình 1.4: Mối quan hệ giữa giá hàng hóa tính bằng ngoại tệ P* và giá hàng hóa 23 tính băng nội tệ P Hình 1.5: Các kênh truyền dẫn tỷ giá 26 n 1.6: Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá trong ngắn hạn và dài 27 an Hình 1.7: Ty giá và Mức giá tương đối giữa yên và USD giai đoạn 1980 - 2014 35 Hình 1.8: Phân ứng của sự thay đôi tỷ giá thực khi thuế quan tăng lên 37 Hình 1.9: Minh hoạ ảnh hưởng của cung tiền lên tỷ giá 38 Hình 1.10: Mô phỏng hiệu ứng đột biến tỷ giá 39 Hình 1.11: Mô phỏng lựa chọn của nhà đầu tư 43 Hình 1.12: Mô phông sự thay đôi của lãi suất lên tỷ giá 45 Hình 1.13: Minh hoạ kỳ vọng tỷ giá tương lai đối với tỷ giá hiện tại 46 Hình 2.1: Đề xuất mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tỷ giá trong dài hạn 55 Hình 2.2: Đề xuất mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tỷ giá trong ngắn hạn 61 Hình 3.1: Diễn biến tỷ giá VND/USD trên các thị trường giai đoạn 2000-2015 70 Hình 3.2: Cán cân thương mại và tỷ giá VND/USD giai đoạn 2000-2015 7] Hình 3.3: FDI và tỷ trọng FDI so với GDP tại Việt Nam giai đoạn 2000-2015 72 Hình 3.4: Tỷ lệ lạm phát và tỷ giá VND/USD giai đoạn 2000-2015 72 Hình 3.5: Diễn biến tỷ giá VND/USD giai đoạn 2012-2015 73 Hình 3.6: Tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực VND/USD giai đoạn 2000-2015 715 Hình 3.7: Chỉ so ty gia REER, NEER cua Viét Nam so voi 120 quốc gia giai đoạn 75 2000-2015 Hình 3.8: Tỷ lệ lạm phát tại các nhóm quốc gia trên thế giới 76 Hình 3.9: Diễn biến tỷ giá VND/USD trên các thị trường giai đoạn 2016-2022 T7 Hình 3.10: Cán cân thương mại, Vốn đầu tư trựctiếp nước ngoài ròng, Tốc độ 78 tang giá và Tỷ giá bình quân VND/USD theo quý, giai đoạn 2016-2021 Hình 3. 11: Vốn đầu tư trựctiếp nước ngoài rong, Cán cân thương mại và tỷ trọng 70 so với GDP theo năm của Việt Nam, giai đoạn 2016-2021 Hình 3.12: Dự trữ ngoại hồi giai đoạn 2016-2021 79 Hình 3.13: Diễn biến tỷ giá VND/USD năm 2022 80 Hình 3.14: Diễn biến tỷ giá VND/USD trong quý 4 năm 2022 80 Hình 3.15: Lai suat diéu hanh của Fed giai đoạn 2008-2022 81 Hình 3.16: Chỉ số DXY giai đoạn 2018 - 2022 81 Hình 3.17: Diễn biến chỉ số tỷ giá NEER và REER giai đoạn 2016-2022 82 Hinh 3.18: Lam phát của các mặt hàng tại Châu Âu 83 Hình 4.1: Phản ứng của tỷ giá chính thức và tỷ giá trên thị trường tự do trước cú 97 sốc của can thiệp ngoại hôi vi Tên hình Trang Hình 4.2: Phản ứng của tỷ giá chính thức và tỷ giá trên thị trường tự do trước cú 98 sốc chênh lệch lãi suât VND, USD Hình 4.3: Phản ứng của tỷ giá chính thức và tỷ giá trên thị trường tự do trước cú 98 sốc của biên động tỷ giá chính thức Hình 44 Phân ứng của tỷ giá chính thức trước cú sóc biến động tỷ giá trong quá 90 khứ giai đoạn 2004 - 2015 Hình 45: Phân ứng của tỷ giá chính thức trước cú sóc biến động tỷ giá trong quá 99 khứ giai đoạn 2016 - 2022 Hình 4.6: Phân ứng của tỷ giá chính thức trước cú sốc giai đoạn 1/2004 - 12/2015 99 Hình 4.7: Phân ứng của tỷ giá chính thức trước cú sốc giai đoạn 1/2016 - 8/2022 99 Hình 4.8: Phân tích phương sai của tỷ giá chính thức 100 Hình 4.9: Tương quan lạm phát và tỷ giá hối đoái VND/USD 106 Hình 4.10: Thay đôi tỷ giá và tăng trưởng xuất khâu 107 Hình 4.11: Phân bố cán cân thương mại từ khu vực FDI và khu vực trong nước 108 Hình 4.12: Cung tiền và tỷ giá chính thức 109 Hình 4.13: Cung tiền và REER. 109 vii PHAN MO DAU 1.
Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Toàn cầu hóa đã trở thành một xu hướng quốc tế lớn trong lĩnh vực kinh tế kê từ sau những năm 1980. Một trong những hoạt động thiết yêu của quá trình hội nhập kinh tế là hoạt động ngoại thương, chưa kế, hội nhập cũng khiến sự tăng tốc vào và ra của các dòng vốn quốc tế. Do đó, dù không phải là một chủ đề mới nhưng ty giá hi đoái vẫn luôn nhận được sự quan tâm của các cơ quan quân lý, nhà nghiên cứu trên thế giới. Từ khi hệ thống Bretton Woods 1971 sụp đồ, thời ky ban vi vang cham dứt đã tạo điều kiện cho các quốc gia thực hiện quản trị tỷ giá hối đoái một cách chủ động.
Có thé phan chia thành hai cơ chế quản trị tỷ giá hối đoái chính đó là thả nỗi và điều tiết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dang Ngoc Bien (2023). Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-ty-gia-hoi-doai-tai-viet-nam
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu các nhân tố vĩ mô, vi mô ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái VND. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các nhân tố Ảnh hưởng Đến tỷ giá hối Đoái tại việt nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.