Luận án về chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010) - Nguyễn Mai Phương
Nghiên cứu chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1986-2010, phân tích tác động và những thay đổi trong chính sách xã hội.
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm, cơ sở lý luận bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Trung Quốc học
- Tác giả:
- Nguyễn Mai Phương
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm cơ sở lý luận bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc
Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản về bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc. Nó đặt ra khung lý thuyết và thực tiễn cho hệ thống này. An sinh xã hội Trung Quốc được xem xét trong bối cảnh lịch sử. Hệ thống là trụ cột bảo vệ người lao động Trung Quốc khỏi rủi ro thất nghiệp. Nó góp phần quan trọng vào ổn định thị trường lao động Trung Quốc và xã hội.
1.1. Khái niệm và vai trò bảo hiểm thất nghiệp.
Bảo hiểm thất nghiệp là một bộ phận của hệ thống an sinh xã hội Trung Quốc. Nó cung cấp trợ cấp thất nghiệp và hỗ trợ tìm việc cho người lao động Trung Quốc bị mất việc. Chế độ này giảm nhẹ tác động kinh tế và xã hội của thất nghiệp. Nó ổn định thu nhập, duy trì sức mua. Nó cũng khuyến khích tái hòa nhập thị trường lao động Trung Quốc.
1.2. Các lý thuyết nền tảng an sinh xã hội.
Nghiên cứu bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc dựa trên nhiều lý thuyết. Các lý thuyết phương Tây về nhà nước phúc lợi cung cấp khung phân tích. Lý thuyết Trung Quốc nhấn mạnh vai trò nhà nước trong đảm bảo đời sống. Chúng cũng tập trung vào trách nhiệm doanh nghiệp. Các lý thuyết này định hình chính sách lao động Trung Quốc và luật lao động Trung Quốc. Chúng định hướng cho cải cách kinh tế Trung Quốc.
1.3. Mô hình bảo hiểm thất nghiệp tại Trung Quốc.
Trung Quốc áp dụng mô hình bảo hiểm thất nghiệp đặc thù. Hệ thống trải qua nhiều thay đổi. Nó ban đầu tập trung vào người lao động Trung Quốc trong doanh nghiệp nhà nước. Sau đó mở rộng đối tượng. Nguồn tài chính chủ yếu từ đóng góp của người sử dụng lao động và người lao động. Chính phủ cũng có trách nhiệm hỗ trợ. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới an sinh xã hội Trung Quốc toàn diện.
II. Lịch sử hình thành chế độ bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc 1986 2010
Quá trình hình thành chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc từ năm 1986 đến 2010 là hành trình dài. Nó gắn liền với cải cách kinh tế Trung Quốc và chuyển đổi thị trường lao động Trung Quốc. Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi từ cứu trợ sang bảo hiểm. Chính sách lao động Trung Quốc dần hoàn thiện. Nó tạo nền tảng cho hệ thống an sinh xã hội Trung Quốc hiện đại.
2.1. Giai đoạn xây dựng cứu trợ thất nghiệp trước 1986 .
Trước năm 1986, Trung Quốc chủ yếu thực hiện các biện pháp cứu trợ thất nghiệp. Không có chế độ bảo hiểm thất nghiệp chính thức. Các doanh nghiệp nhà nước chịu trách nhiệm hỗ trợ người lao động Trung Quốc bị mất việc. Hệ thống này còn sơ khai, mang nặng tính bao cấp. Nó thiếu tính bền vững trong bối cảnh cải cách kinh tế Trung Quốc. Cứu trợ được cung cấp ad-hoc, không có quỹ bảo hiểm thất nghiệp tập trung.
2.2. Hình thành bảo hiểm thất nghiệp 1986 1999 .
Năm 1986, Trung Quốc ban hành quy định về bảo hiểm thất nghiệp cho doanh nghiệp nhà nước. Đây là dấu mốc quan trọng. Luật lao động Trung Quốc được bổ sung. Nó bắt đầu hình thành quỹ bảo hiểm thất nghiệp từ đóng góp của doanh nghiệp. Mục tiêu là hỗ trợ người lao động Trung Quốc trong quá trình tái cơ cấu kinh tế. Hệ thống cung cấp trợ cấp thất nghiệp cơ bản. Điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp cũng được quy định rõ.
2.3. Cải cách phát triển chính sách lao động Trung Quốc 1999 2010 .
Giai đoạn 1999-2010 chứng kiến những cải cách sâu rộng. Quy định về bảo hiểm thất nghiệp năm 1999 mở rộng đối tượng tham gia. Nó bao gồm nhiều loại hình doanh nghiệp. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp được quản lý chặt chẽ hơn. Chính sách lao động Trung Quốc tập trung vào hỗ trợ tái đào tạo, giới thiệu việc làm. Mục tiêu là giảm gánh nặng trợ cấp thất nghiệp. Hệ thống góp phần ổn định thị trường lao động Trung Quốc trong thời kỳ tăng trưởng nhanh.
III. Đánh giá tác động và quản lý quỹ bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc
Việc đánh giá chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1986-2010 là cần thiết. Nó cho thấy tác động của hệ thống đối với người lao động Trung Quốc và an sinh xã hội Trung Quốc. Quản lý quỹ bảo hiểm thất nghiệp hiệu quả là yếu tố then chốt. Cơ chế vận hành cần minh bạch, đảm bảo tính bền vững của chính sách lao động Trung Quốc.
3.1. Tác động của bảo hiểm thất nghiệp đến người lao động Trung Quốc.
Bảo hiểm thất nghiệp đã cung cấp lưới an toàn cho người lao động Trung Quốc khi mất việc. Trợ cấp thất nghiệp giúp họ duy trì cuộc sống cơ bản. Các dịch vụ hỗ trợ tìm việc làm và đào tạo nghề giúp họ tái hòa nhập thị trường lao động Trung Quốc. Hệ thống giảm áp lực xã hội. Nó cũng thúc đẩy sự ổn định kinh tế. Tuy nhiên, phạm vi bao phủ và mức độ hỗ trợ vẫn còn hạn chế đối với một số nhóm người lao động Trung Quốc.
3.2. Quản lý và sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp.
Quỹ bảo hiểm thất nghiệp được hình thành từ đóng góp bắt buộc. Vấn đề quản lý và sử dụng quỹ luôn được quan tâm. Quỹ phải đảm bảo tính an toàn và hiệu quả. Việc đầu tư quỹ cần cân nhắc giữa rủi ro và lợi nhuận. Chi tiêu quỹ cần minh bạch. Nó phải tuân thủ luật lao động Trung Quốc. Mục đích chính là chi trả trợ cấp thất nghiệp và các hoạt động hỗ trợ việc làm.
3.3. Cơ chế quản lý vận hành bảo hiểm thất nghiệp.
Cơ chế quản lý bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc liên quan đến nhiều cấp độ chính quyền. Chính phủ trung ương ban hành chính sách lao động Trung Quốc chung. Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm triển khai và giám sát. Việc vận hành đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ, ngành. Hệ thống này cần liên tục được cải thiện. Nó phải thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động Trung Quốc và cải cách kinh tế Trung Quốc.
IV. Triển vọng phát triển chính sách an sinh xã hội Trung Quốc
Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Triển vọng phát triển hệ thống an sinh xã hội Trung Quốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nó cần tiếp tục cải cách kinh tế Trung Quốc và điều chỉnh chính sách lao động Trung Quốc. Những bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc có giá trị cho các quốc gia khác, đặc biệt là Việt Nam.
4.1. Triển vọng tương lai của bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc.
Bảo hiểm thất nghiệp Trung Quốc hướng tới mục tiêu bao phủ rộng hơn. Nó sẽ tăng cường khả năng thích ứng với biến động của thị trường lao động Trung Quốc. Chính sách lao động Trung Quốc sẽ chú trọng hơn vào hỗ trợ đào tạo kỹ năng. Nó giúp người lao động Trung Quốc chuyển đổi nghề nghiệp. Việc tối ưu hóa quỹ bảo hiểm thất nghiệp và cải thiện điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp là ưu tiên. Mục tiêu là xây dựng hệ thống an sinh xã hội Trung Quốc toàn diện, công bằng.
4.2. Bài học kinh nghiệm từ cải cách kinh tế Trung Quốc.
Trung Quốc cung cấp nhiều bài học về xây dựng an sinh xã hội trong cải cách kinh tế. Sự linh hoạt trong chính sách là yếu tố quan trọng. Khả năng điều chỉnh luật lao động Trung Quốc phù hợp với thực tiễn. Việc mở rộng dần dần phạm vi bảo hiểm. Cần chú trọng phối hợp giữa chính sách bảo hiểm và chính sách việc làm. Các bài học này có giá trị tham khảo.
4.3. Gợi mở chính sách cho thị trường lao động Việt Nam.
Kinh nghiệm của Trung Quốc mang lại gợi mở cho Việt Nam. Việt Nam cần nghiên cứu chính sách lao động Trung Quốc để rút ra bài học. Phát triển hệ thống bảo hiểm thất nghiệp cần phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cần mở rộng đối tượng tham gia, tăng cường quản lý quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Cải thiện điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Nâng cao hiệu quả trợ cấp thất nghiệp và dịch vụ hỗ trợ việc làm. Mục tiêu là ổn định thị trường lao động Việt Nam và an sinh xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về an sinh xã hội và quản trị thị trường lao động tại các nền kinh tế chuyển đổi luôn là tâm điểm của khoa học quản lý công và kinh tế chính trị đương đại. Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Trung Quốc học (Mã số: 62315001) với đề tài "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Mai Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Kim Bảo tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2015) là một công trình tiên phong mang tính hệ thống cao.
Trong bối cảnh Trung Quốc tiến hành cải cách mở cửa và tái cơ cấu khu vực kinh tế nhà nước, thất nghiệp đã chuyển dịch từ trạng thái "vô hình" dưới chế độ bao cấp "bát cơm sắt" sang hiện tượng kinh tế - xã hội tất yếu của kinh tế thị trường. Với quy mô dân số trong độ tuổi lao động chiếm trên 70% tổng dân số và tỷ lệ thất nghiệp thành thị đăng ký luôn duy trì ở ngưỡng trên 4,0% – 4,3% (chưa tính đến hàng chục triệu lao động di cư nông thôn), việc xây dựng một thể chế bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) hiệu quả trở thành bài toán sinh tồn nhằm duy trì ổn định chính trị - xã hội.
TIẾN TRÌNH THỂ CHẾ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP TRUNG QUỐC
[Trước 1986] [1986 - 1999] [1999 - 2010] [Sau 2010]
Cứu trợ thất nghiệp -> Bảo hiểm chờ việc -> Điều lệ Bảo hiểm thất nghiệp -> Luật Bảo hiểm xã hội
(Bao cấp hiện vật) (Áp dụng DNNN) (Khung tam giác chức năng) (Chuẩn hóa quốc gia)
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết chính là sự thiếu vắng các công trình học thuật liên ngành (kết hợp Trung Quốc học, Kinh tế học lao động và Xã hội học chính sách) đánh giá đa chiều cơ chế vận hành, sự mất cân đối cung - cầu quỹ BHTN và nghịch lý phân tầng an sinh tại Trung Quốc xuyên suốt giai đoạn bản lề 1986–2010, từ đó rút ra bài học đối sánh trực tiếp cho Việt Nam.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Chế độ BHTN Trung Quốc được kiến tạo dựa trên những nền tảng lý luận kinh tế - xã hội và tiền đề thực tiễn nào trong quá trình chuyển đổi thể chế?
- Hypothesis 1 (H1): Chế độ BHTN Trung Quốc không thuần túy là công cụ bảo hiểm rủi ro tài chính mà là một thỏa hiệp thể chế nhằm giảm chấn động xã hội trong quá trình tư nhân hóa và tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước (DNNN).
- RQ2: Tiến trình thể chế hóa từ "Bảo hiểm chờ việc" (1986) sang "Bảo hiểm thất nghiệp" (1999) và "Luật Bảo hiểm xã hội" (2010) bộc lộ những xung đột nào về hiệu quả bảo trợ, đầu tư quỹ và quản trị vận hành?
- Hypothesis 2 (H2): Tồn tại nghịch lý cấu trúc giữa việc tích lũy thặng dư quỹ an sinh quá mức với tỷ lệ bao phủ thực tế và mức hưởng trợ cấp thấp, làm suy giảm chức năng tái tạo sức lao động.
- RQ3: Những bài học thành công và thất bại từ mô hình Trung Quốc có giá trị tham chiếu và gợi mở chính sách cụ thể nào cho việc hoàn thiện pháp luật BHTN tại Việt Nam?
- Hypothesis 3 (H3): Do tương đồng về thể chế chính trị và đặc điểm thị trường lao động chuyển đổi, mô hình "thế chân kiềng" của Trung Quốc có thể chuyển giao có chọn lọc sang Việt Nam nếu giải quyết được rào cản phân mảnh lao động phi chính thức.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa lý thuyết: Thuyết kinh tế học phúc lợi (A. Pigou, N. Kaldor), Lý thuyết quản lý tổng cầu của John Maynard Keynes, Lý thuyết chủ nghĩa lịch sử mới của Đức (G. Schmoller, A. Wagner), Thuyết giá trị an sinh của Karl Marx và Học thuyết quyền công dân của Alfred Marshall. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ Trung Quốc đại lục trong khung thời gian 24 năm (1986–2010) với bộ dữ liệu đối sánh từ Tổng cục Thống kê Trung Quốc, Bộ Nguồn nhân lực và An sinh xã hội Trung Quốc, kết hợp Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy bức tranh phân hóa sâu sắc về nghiên cứu bảo hiểm thất nghiệp:
CÁC DÒNG HỌC THUẬT VỀ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
Trường phái Kinh tế học phúc lợi Trường phái Thể chế & Lao động
(A. Pigou 1920; N. Kaldor 1939; J. Gruber 1994) (Feldstein 1976; Topel 1983; Mortensen 1977)
- Tái phân phối thu nhập - Rủi ro đạo đức (Moral Hazard)
- San bằng tiêu dùng (Consumption Smoothing) - Biến dạng nguồn cung lao động
- Trường phái học giả Việt Nam: Các công trình của Nguyễn Kim Bảo (2004) bước đầu phân tích hệ thống bảo đảm xã hội và mối quan hệ giữa BHTN với xúc tiến việc làm nhưng chỉ tiếp cận như một lát cắt phụ trợ; Bùi Văn Rự (1999), Mạc Văn Tiến (2010) tập trung vào lý luận an sinh chung; Lê Thị Hoài Thu (2008), Phạm Đình Thành (2010) tiếp cận dưới góc độ luật học thuần túy. Chưa có công trình nào mổ xẻ chuyên sâu mô hình Trung Quốc một cách hệ thống.
- Trường phái học giả Trung Quốc: Phân hóa thành 4 nhóm rõ rệt:
- Nhóm an sinh vĩ mô: Đa Cát Tài Nhượng (1995), Trịnh Công Thành (2005), Tống Hiểu Ngô (2001) coi BHTN là "vũ khí giảm chấn động" xã hội; Ngô Minh (2009) nhấn mạnh vai trò hòa giải xung đột của mạng lưới an sinh tối thiểu.
- Nhóm thị trường lao động và việc làm: Thái Hòa (1998), Quách Tùng Sơn (2008), Trần Giai Quý và Thái Phưởng (2008), Hồ Hiểu Nghĩa (2009) tập trung vào chức năng chủ động xúc tiến tái việc làm.
- Nhóm quản trị tài chính quỹ: Chử Hàng (2010), Tô Lợi Á và Hàn Quốc Lệ (2014), Thiệu Phán (2014), Từ Linh Phi (2014) chỉ trích hiện tượng tồn dư quỹ nghiêm trọng và đề xuất mở rộng danh mục chi.
- Nhóm thể chế và chính sách: Trịnh Bỉnh Văn (2004), Đới Trì Châu và Chung Vĩ Cách (2009), Cảnh Tú Văn (2014) phân tích các lỗ hổng bao phủ của hệ thống Hukou.
- Trường phái học giả phương Tây: Tranh luận xoay quanh tác động của trợ cấp thất nghiệp đến nguồn cung lao động. Feldstein (1976) và Topel (1983) lập luận trợ cấp làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên và kéo dài thời gian nghỉ việc; ngược lại, Mortensen (1977), Yaniv (1982), Gruber (1994), Ehrenberg & Oaxaca (1976) chứng minh BHTN giúp "san bằng tiêu dùng" (consumption smoothing) và nâng cao hiệu quả khớp nối kỹ năng - việc làm. Khi nghiên cứu Trung Quốc, tác giả như Saunders & Shang (1995) trong "The 'Worthy' Unemployed" hay Milan Vodopivec & Minna Hahn Tong (2008) của Ngân hàng Thế giới chỉ ra sự phân tầng sâu sắc giữa lao động chính quy đô thị và nông dân nhập cư.
Định vị học thuật của luận án: Luận án của Nguyễn Mai Phương định vị tại điểm giao thoa giữa kinh tế chính trị chuyển đổi và xã hội học thể chế, giải quyết khoảng trống học thuật bằng cách phân tích cơ chế chuyển giao chức năng từ "cứu trợ bị động" sang "mô hình tích cực kết hợp phòng ngừa - chi trả - tái tạo việc làm", đồng thời cung cấp khung đối sánh xuyên quốc gia giữa Trung Quốc, các nền kinh tế OECD và Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng tính tương thích của 4 lý thuyết cốt lõi trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng XHCN đặc sắc Trung Quốc:
MÔ HÌNH THỂ CHẾ BHTN "THẾ CHÂN KIỀNG"
┌──────────────────────┐
│ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP │
└──────────┬───────────┘
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Cứu trợ cơ bản] [Dự phòng thất nghiệp] [Thúc đẩy việc làm]
Bảo đảm quyền sinh tồn tối Giám sát biến động lao động, Đào tạo nghề, giới thiệu
thiểu theo chuẩn địa phương. hỗ trợ ổn định việc làm DN. việc làm, tái hòa nhập TT.
- Mở rộng Thuyết kinh tế học phúc lợi của A. Pigou và Nguyên lý bù đắp Kaldor: Chứng minh rằng trong quá trình tái cơ cấu kinh tế chuyển đổi, việc thiết lập quỹ BHTN chính là cơ chế phân phối lại thặng dư từ các khu vực kinh tế hưởng lợi sang bù đắp tổn thất cho lực lượng lao động dôi dư tại các DNNN, giúp tối ưu hóa phúc lợi xã hội tổng thể mà không làm triệt tiêu động lực tăng trưởng.
- Phát triển Thuyết quản lý tổng cầu của J. M. Keynes: Luận án làm rõ vai trò của BHTN như một "chất ổn định tự động" (automatic stabilizer) cho nền kinh tế vĩ mô. Khi khủng hoảng xảy ra, chi trả BHTN kích thích trực tiếp sức mua của tầng lớp thu nhập thấp, ngăn chặn đà sụt giảm tổng cầu tiêu dùng nội địa.
- Tái định hình Học thuyết quyền công dân của Alfred Marshall: Chứng minh rằng quyền an sinh của người lao động trong xã hội hiện đại không dừng lại ở "quyền hưởng trợ cấp thụ động" mà bắt buộc phải tiến hóa thành "quyền được đào tạo và tái tiếp cận việc làm", ngăn ngừa hiện tượng bị loại trừ xã hội (social exclusion).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp mô hình "Tam giác chức năng an sinh": $$\text{Hệ thống BHTN} = f(\text{Cứu trợ thu nhập}, \text{Thúc đẩy tái việc làm}, \text{Dự phòng rủi ro})$$
KHUNG MA TRẬN ĐỐI SOÁNH THỂ CHẾ VÀ PHẠM VI
┌───────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Thành phần thể chế │ Nội hàm phân tích & Ranh giới áp dụng │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nguồn hình thành quỹ │ Đóng góp bắt buộc: Doanh nghiệp (2%) + Lao động (1%) │
│ │ + Ngân sách nhà nước hỗ trợ tài khóa khi bội chi │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Điều kiện thụ hưởng │ Đóng bảo hiểm >= 12 tháng; mất việc ngoài ý muốn; │
│ │ có đăng ký tìm kiếm việc làm tại cơ quan thẩm quyền │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Điều kiện biên │ Ranh giới hộ khẩu (Hukou): Áp dụng công nhân viên chức │
│ (Boundary Conditions) │ đô thị; loại trừ lao động nông nghiệp thuần túy │
└───────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực chứng luận (Positivism), sử dụng cách tiếp cận nghiên cứu khu vực học (Trung Quốc học) liên ngành giữa Kinh tế học và Xã hội học.
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Tiếp cận Lịch đại │ │ Tiếp cận Đồng đại │ │ Phương pháp Chuyên gia │
│ (Diễn tiến 1986-2010) │ ──> │ (Phân tích cơ cấu quỹ, │ ──> │ (Phỏng vấn sâu học giả,│
│ Văn bản thể chế chính │ │ tỷ lệ chi trả & biến │ │ chuyên gia an sinh │
│ thống Đảng & Quốc vụ │ │ động thị trường) │ │ Việt Nam - TQ) │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích các quyết sách chiến lược, nghị định của Quốc vụ viện và Luật BHXH 2010.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Cơ chế quản trị quỹ, thanh tra giám sát và phân cấp quản lý cấp tỉnh/thành phố.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Tác động thực tế đến thu nhập, hành vi tìm kiếm việc làm và tái hòa nhập của người lao động đô thị.
Quy trình nghiên cứu và chuẩn hóa dữ liệu
- Chiến lược lấy mẫu và thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ Niên giám Thống kê Lao động Trung Quốc (China Labour Statistical Yearbook 1990–2012), Niên giám Thống kê Trung Quốc, Báo cáo thường niên của Bộ Lao động – Thương sinh và Xã hội Việt Nam (MOLISA), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), cùng các báo cáo chuyên đề của ILO và Ngân hàng Thế giới.
- Kỹ thuật thẩm định độ tin cậy: Sử dụng kỹ thuật Tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) đối chiếu chéo giữa văn bản pháp quy, số liệu thống kê định lượng và các nghiên cứu thực địa độc lập của các viện nghiên cứu đầu ngành (Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc - CASS).
- Phương pháp phân tích: Kết hợp phương pháp Lịch sử - Cụ thể (Lịch đại) để phân kỳ giai đoạn với phương pháp Phân tích cấu trúc - Chức năng (Đồng đại) nhằm bóc tách các chỉ số tài chính quỹ và tỷ lệ tham gia/hưởng trợ cấp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu gốc từ luận án:
"Theo định luật Okun, mỗi thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao sẽ làm cho GDP thực tế thấp hơn tiềm năng của nó. Cứ 1% vượt quá tỉ lệ thất nghiệp tự nhiên sẽ làm GDP giảm 2,5%." (Trích trang 31).
NGHỊCH LÝ THẶNG DƯ QUỸ VÀ TỶ LỆ HƯỞNG TRỢ CẤP (GIAI ĐOẠN 2000 - 2011)
(Tỷ lệ / Quy mô)
│ ▲ Tồn dư quỹ BHTN tăng phi mã
│ / (Đạt hàng trăm tỷ Nhân dân tệ)
│ /
│ /
│ /
│ ────────────────────────────● Tỷ lệ hưởng BHTN thấp / trì trệ
│ (Chi trả < 30-40% thu nhập thực tế)
└────────────────────────────────────────────────────────► Thời gian (Năm)
- Phát hiện nghịch lý tồn tích lũy quỹ an sinh (Fund Accumulation Paradox): Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn sâu sắc giữa quy mô kết dư quỹ BHTN Trung Quốc tăng trưởng liên tục qua các năm (từ năm 2000 đến 2011) với tỷ lệ bao phủ và mức chi trả thực tế cho công nhân viên chức. Nguồn quỹ thặng dư khổng lồ bị đóng băng dưới dạng tiền gửi ngân hàng lãi suất thấp hoặc trái phiếu kho bạc do thiếu cơ chế đầu tư sinh lời đa dạng, trong khi mức trợ cấp cho người thất nghiệp lại quá thấp (thường chỉ tiệm cận mức sinh hoạt tối thiểu - Dibao).
- Hiện tượng "Thất nghiệp ẩn" và nhóm công nhân "Hạ cương" (下岗 - Xiagang): Luận án bóc tách bản chất của làn sóng mất việc làm quy mô lớn sau cải cách doanh nghiệp nhà nước năm 1992. Hàng triệu lao động dôi dư không được phản ánh trong tỷ lệ thất nghiệp đăng ký chính thức đô thị mà được xếp vào diện "hạ cương" tại các Trung tâm dịch vụ tái việc làm, hưởng trợ cấp cơ bản trong thời hạn 3 năm trước khi chính thức chuyển giao sang hệ thống BHTN sau năm 1999.
- Sự bất bình đẳng sâu sắc do chế độ Hộ khẩu (Hukou Dualism): Định chế BHTN giai đoạn 1986–2010 đã tạo ra sự phân tầng xã hội rõ nét. Lực lượng lao động nông thôn di cư ra thành thị (chiếm hơn 150–200 triệu người) đóng vai trò xương sống cho sản xuất công nghiệp nhưng phần lớn bị loại trừ khỏi diện thụ hưởng chính thức của BHTN, hoặc chỉ được hưởng mức trợ cấp sinh hoạt một lần rất thấp khi chấm dứt hợp đồng.
- Sự dịch chuyển mô hình thể chế từ "Bị động" sang "Chủ động": Tiến trình từ Quy định tạm thời 1986 đến Điều lệ BHTN 1999 và Luật BHXH 2010 phản ánh sự chuyển đổi triệt để về tư duy quản trị: chuyển từ cơ chế đơn thuần chi trả cứu tế khi đã mất việc sang thiết lập "thế chân kiềng" kết hợp giữa trợ cấp sinh hoạt, hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề và trợ cấp ổn định vị trí việc làm cho doanh nghiệp.
Implications đa chiều
CÁC HÀM Ý THỂ CHẾ VÀ ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH
┌───────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Trục hàm ý chính sách │ Nội dung can thiệp & Lộ trình thực thi │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Hàm ý Lý luận │ Chuẩn hóa khung phân tích an sinh kinh tế chuyển đổi: │
│ │ BHTN = Công cụ quản trị rủi ro + Đòn bẩy ổn định XH │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Hàm ý Vận hành Quỹ │ Tái cấu trúc cơ cấu chi: Nâng tỷ trọng chi đào tạo │
│ │ nghề và hỗ trợ doanh nghiệp lên 30% - 40% tổng chi quỹ │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Ứng dụng cho Việt Nam │ Chuyển từ "Cứu trợ thất nghiệp" sang "Chính sách thị │
│ │ trường lao động tích cực" (Active Labor Market Policy) │
└───────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
- Hàm ý lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định BHTN trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN không chỉ là công cụ kinh tế bù đắp thu nhập mà là thiết chế chính trị - xã hội có tính chiến lược nhằm duy trì trật tự và ổn định chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
- Hàm ý chính sách thực tiễn cho Việt Nam:
- Mở rộng diện bao phủ linh hoạt: Từng bước đưa lao động thuộc khu vực phi chính thức và lao động di cư vào diện tham gia bảo hiểm thông qua cơ chế đóng góp linh hoạt.
- Kích hoạt chức năng dự phòng: Xây dựng quỹ dự phòng khủng hoảng việc làm, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì việc làm khi xảy ra cú sốc kinh tế (tương tự chính sách trợ cấp ổn định việc làm của Trung Quốc).
- Đổi mới quản trị và danh mục đầu tư quỹ: Đa dạng hóa danh mục đầu tư nguồn quỹ nhàn rỗi để bảo toàn và gia tăng giá trị trước áp lực lạm phát, tránh tình trạng "tồn quỹ ảo - phúc lợi thực thấp".
Limitations và Future Research
- Giới hạn về dữ liệu vi mô: Luận án chủ yếu dựa trên các chỉ số thống kê vĩ mô tổng hợp của chính phủ và niên giám chuyên ngành, chưa thực hiện được khảo sát định lượng quy mô lớn ở cấp hộ gia đình hoặc bảng hỏi vi mô (micro-data) đối với người lao động thất nghiệp do rào cản tiếp cận dữ liệu thực địa tại Trung Quốc.
- Giới hạn không gian địa lý: Nghiên cứu tập trung vào phạm vi Trung Quốc đại lục, chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với các khu vực hành chính đặc biệt có mô hình an sinh độc lập như Hồng Kông, Ma Cao hoặc Đài Loan.
- Giới hạn khung thời gian: Mốc nghiên cứu dừng lại ở năm 2010 (thời điểm ban hành Luật BHXH). Các tác động thực tế của Luật này trong kỷ nguyên kinh tế số và sự bùng nổ của lao động nền tảng (Gig economy) từ sau 2015 cần những công trình tiếp nối để đánh giá toàn diện.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Đánh giá tác động của nền kinh tế số và việc làm phi chuẩn (Gig workers, giao hàng công nghệ, bán hàng online) đến tính bền vững của quỹ BHTN.
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) để lượng hóa tác động của chính sách thuế và phí BHTN đối với tăng trưởng việc làm dài hạn.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
┌───────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Lĩnh vực tác động │ Đóng góp cốt lõi và Giá trị chuyển giao │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Học thuật & Nghiên cứu │ Cung cấp công trình chuyên khảo chuẩn mực bằng tiếng │
│ │ Việt đầu tiên về thể chế BHTN Trung Quốc (1986-2010) │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Hoạch định chính sách │ Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ LĐTB&XH và │
│ │ Quốc hội Việt Nam trong việc sửa đổi Luật Việc làm │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Đào tạo đại học │ Giáo trình tham khảo chuyên sâu cho các ngành Trung │
│ │ Quốc học, Xã hội học, Kinh tế lao động & Quản lý công │
└───────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
- Giá trị học thuật: Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ tại Việt Nam về thể chế an sinh Trung Quốc, trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với hơn 200 tài liệu trích dẫn đa ngữ (Việt - Trung - Anh).
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học sắc bén giúp cơ quan quản lý lao động Việt Nam nhận diện các "vết xe đổ" của Trung Quốc trong quản trị quỹ BHTN: tránh tình trạng thặng dư quỹ thụ động, tránh bỏ quên lao động di cư và thiết lập cơ chế giám sát dự báo thất nghiệp sớm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích liên ngành hoàn chỉnh, phương pháp xử lý dữ liệu niên giám Trung Quốc và bộ thuật ngữ kinh tế - thể chế chuẩn xác.
- Nhà hoạch định chính sách an sinh xã hội: Nắm bắt cơ chế thiết kế chính sách BHTN "thế chân kiềng", từ đó cải cách Luật Việc làm và Luật Bảo hiểm xã hội tại Việt Nam theo hướng thị trường lao động tích cực.
- Tổ chức Công đoàn và Người lao động: Hiểu rõ bản chất quyền lợi an sinh công dân, từ đó nâng cao năng lực giám sát và phản biện xã hội đối với việc thực thi chính sách bảo hiểm việc làm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Học thuyết quyền công dân của Alfred Marshall và Lý thuyết kinh tế học phúc lợi của A. Pigou trong không gian thể chế kinh tế chuyển đổi. Công trình chỉ ra rằng quyền BHTN không thuần túy là quyền nhận trợ cấp tài chính thụ động mà là "quyền được duy trì năng lực lao động và tái hòa nhập xã hội", giải quyết căn nguyên của rủi ro bị loại trừ xã hội.
2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các công trình đơn ngành trước đó (như Nguyễn Kim Bảo 2004 thuần túy tổng quan kinh tế, hay Lê Thị Hoài Thu 2008 thuần túy luật học), luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khu vực học liên ngành kết hợp phân tích Lịch đại (tiến trình chính sách 24 năm) và Đồng đại (phân tích cấu trúc quỹ, chỉ số kinh tế - xã hội), đối chiếu trực tiếp dữ liệu gốc tiếng Trung với khung chuẩn quốc tế của ILO.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất về mặt số liệu thực chứng?
Phát hiện về nghịch lý thặng dư quỹ song hành với mức độ bảo trợ yếu. Dù quỹ BHTN Trung Quốc liên tục tồn quỹ thặng dư hàng trăm tỷ Nhân dân tệ giai đoạn 2000–2011, tỷ lệ công nhân viên chức thực tế được hưởng trợ cấp lại rất hạn chế, mức chi trả bình quân thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng chi phí sinh hoạt đô thị, bộc lộ sự kém hiệu quả trong chiến lược đầu tư và tái phân phối của quỹ.
4. Giao thức nhân rộng và tính khả kiểm của nghiên cứu?
Nghiên cứu công khai toàn bộ hệ thống bảng biểu, danh mục văn bản quy phạm pháp luật của Quốc vụ viện Trung Quốc và số liệu từ Niên giám Thống kê Lao động chính thức, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng, tái lập phân tích hoặc mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang giai đoạn sau 2010.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục: (1) Số hóa và tác động của nền kinh tế nền tảng đến quan hệ lao động; (2) Mô hình bảo hiểm xã hội hợp nhất nông thôn - thành thị; (3) Chiến lược quản trị rủi ro an sinh trong bối cảnh già hóa dân số nhanh tại khu vực Đông Á.
Kết luận
- Khẳng định tính tất yếu thể chế: Luận án chứng minh sự hình thành chế độ BHTN tại Trung Quốc giai đoạn 1986–2010 là bước chuyển đổi thể chế bắt buộc để giải phóng DNNN, phân tán rủi ro xã hội và thiết lập thị trường lao động hiện đại.
- Xác lập mô hình "Thế chân kiềng": Làm rõ sự tiến hóa từ cơ chế "cứu trợ chờ việc" cục bộ sang hệ thống hoàn chỉnh 3 chức năng: Cứu trợ sinh hoạt – Thúc đẩy việc làm – Dự phòng thất nghiệp.
- Bóc tách thành công và hạn chế cấu trúc: Đánh giá khách quan thành tựu giảm chấn động xã hội trong làn sóng "hạ cương", đồng thời chỉ rõ hạn chế lịch sử về rào cản Hukou và sự kém hiệu quả trong vận hành nguồn quỹ nhàn rỗi.
- Hệ thống hóa bài học kinh nghiệm: Cung cấp 4 bài học thành công và 3 bài học chưa thành công có giá trị thực tiễn sâu sắc cho các quốc gia đang phát triển.
- Đề xuất gợi mở chính sách cho Việt Nam: Định hình lộ trình hoàn thiện thể chế BHTN Việt Nam: mở rộng diện bao phủ đến khu vực phi chính thức, cải cách cơ chế tài chính quỹ, và gắn kết chặt chẽ giữa trợ cấp thất nghiệp với hệ thống đào tạo kỹ năng nghề nghiệp chủ động.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ NGUYỄN MAI PHƢƠNG CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC (1986- 2010) LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRUNG QUỐC HỌC HÀ NỘI – 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ NGUYỄN MAI PHƢƠNG CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC (1986- 2010) Chuyên ngành: Trung Quốc học Mã ngành: 62315001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRUNG QUỐC HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Kim Bảo HÀ NỘI – 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu nêu và trích dẫn trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Hình thức trình bày của luận án theo đúng quy định của Đại học Quốc gia Hà Nội.
Các kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Mai Phƣơng LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo hƣớng dẫn, các thầy cô trong Hội đồng cơ sở, thầy cô phản biện độc lập, thầy cô trong Hội đồng đánh giá luận án cấp Đại học Quốc gia, các thầy cô trong khoa Đông phƣơng học và đồng nghiệp đã góp ý kiến, cơ quan công tác đã tạo điều kiện để em có thể hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Mai Phƣơng MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục 1 Danh mục các chữ viết tắt 4 Danh mục các bảng 5 Danh mục các hình 6 MỞ ĐẦU 7 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 13 1.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở TRONG NƢỚC 13 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở NƢỚC NGOÀI 18 1. Tại Trung Quốc 18 1. Tại các nƣớc phƣơng Tây 22 * Tiểu kết chƣơng 1 25 CHƢƠNG 2.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC 26 2. Khái niệm, phân loại, vai trò, đặc điểm của chế độ bảo hiểm thất nghiệp 26 2. Chế độ bảo hiểm thất nghiệp 31 2. Một số lý thuyết cơ bản về bảo hiểm thất nghiệp 41 2.
Lý thuyết của phương Tây 41 2. Lý thuyết của Trung Quốc 48 2. CƠ SỞ THỰC TIỄN 54 2. Thực tiễn hình thành bảo hiểm thất nghiệp ở một số nƣớc phát triển phƣơng Tây 54 2.
Mô hình bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc 59 * Tiểu kết chƣơng 2 61 CHƢƠNG 3. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 1986- 2010 63 3. CÁC GIAI ĐOẠN HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC 63 3. Giai đoạn xây dựng chế độ cứu trợ thất nghiệp (trƣớc năm 1986) 63 3.
Giai đoạn hình thành chế độ bảo hiểm thất nghiệp (1986-1999) 65 3. Giai đoạn cải cách và phát triển chế độ bảo hiểm thất nghiệp (1999-2010) 70 3. Tình hình thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1999- 2010 70 3. Xây dựng khung cơ bản của chế độ bảo hiểm thất nghiệp hiện hành 72 3.
Các biện pháp cải cách và phát triển chế độ bảo hiểm thất nghiệp 75 3. ĐÁNH GIÁ CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC 79 3. Tác động của bảo hiểm thất nghiệp đối với đối tƣợng thụ hƣởng và đối với xã hội 79 3. Đối với đối tượng thụ hưởng 79 3.
Đối với xã hội 85 3. Vấn đề đầu tƣ và sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp 87 3. Vấn đề đầu tư quỹ 87 3. Vấn đề sử dụng quỹ 90 3.
Cơ chế quản lý và vận hành bảo hiểm thất nghiệp 95 3. SO SÁNH BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC VỚI MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI 103 * Tiểu kết chƣơng 3 109 CHƢƠNG 4. TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC VÀ MỘT SỐ GỢI MỞ CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM 111 4. TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở TRUNG QUỐC 111 4.
BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ TRUNG QUỐC 123 4. Bài học thành công 123 4. Bài học chƣa thành công 126 4. MỘT SỐ GỢI MỞ CHÍNH SÁCH CHO VIÊT ̣ NAM 129 4.
So sánh chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam và Trung Quốc 129 4. Những yếu tố tác động đến sự phát triển của bảo hiểm thất nghiệp ở Việt Nam 133 4. Yếu tố kinh tế xã hội 133 4. Yếu tố lao động, việc làm và thất nghiệp hiện nay 135 4.
Gợi mở chính sách 139 * Tiểu kết chƣơng 4 147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 174 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bộ LĐTB&XH : Bộ Lao động – Thƣơng binh và Xã hội CHND : Cộng hoà nhân dân CNTB : Chủ nghĩa tƣ bản CNXH : Chủ nghĩa xã hội ĐCS : Đảng Cộng sản GDP : Gross Damestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ILO : International Labour Organization Tổ chức Lao động quốc tế NDT : Nhân dân tệ OECD : Organization for Economic Cooperation and Development Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế TBCN : Tƣ bản chủ nghĩa TW : Trung ƣơng WTO : World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Phân loại chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở một số quốc gia và khu vực trên thế giới 36 Bảng 3. Mức độ gia tăng số ngƣời thất nghiệp đăng ký và tỉ lệ thất nghiệp đăng ký ở thành thị Trung Quốc giai đoạn 1999- 2010 70 Bảng 3. Tình hình cơ bản của bảo hiểm thất nghiệp đối với công nhân viên chức ở thành thị Trung Quốc giai đoạn 1999- 2011 80 Bảng 3.
Tỉ lệ tham gia bảo hiểm thất nghiệp của công nhân viên chức ở Trung Quốc giai đoạn 1995- 2012 81 Bảng 3. So sánh số ngƣời làm việc ở thành thị và số công nhân viên chức tham gia bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1999- 2012 84 Bảng 3. Tỉ lệ hƣởng bảo hiểm thất nghiệp của công nhân viên chức ở Trung Quốc giai đoạn 1999- 2011 100 Bảng 3. Quy định về mức hƣởng và thời hạn hƣởng bảo hiểm thất nghiệp của Trung Quốc và một số quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi 106 Bảng 4.
Cơ cấu dân số Việt Nam năm 2014 135 Bảng 4. Cơ cấu lực lƣợng lao động phân theo khu vực và vùng miền (2007- 2014) 136 Bảng 4. Cơ cấu lao động có việc làm phân theo thành phần kinh tế và theo vùng miền (2006- 2014) 137 Bảng 4. Tỉ lệ thất nghiệp của lực lƣợng trong lao động độ tuổi phân theo khu vực (2006- 2014) 139 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3.
Cơ cấu các đơn vị doanh nghiệp, sự nghiệp ở thành thị Trung Quốc tham gia bảo hiểm thất nghiệp năm 2008 82 Hình 3. Tình hình tồn quỹ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 2000- 2011 94 Hình 3. Tỉ lệ hƣởng bảo hiểm thất nghiệp của công nhân viên chức ở Trung Quốc giai đoạn 1999- 2011 101 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI Thất nghiệp là sản phẩm của nền kinh tế thị trƣờng nên nó tồn tại tất yếu và không thể tách rời kinh tế thị trƣờng.
Do đó, ngƣời ta không thể xoá bỏ thất nghiệp mà chỉ có thể tìm cách kiểm soát thất nghiệp ở một tỉ lệ thích hợp để không ảnh hƣởng xấu đến phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Tỉ lệ thất nghiệp cao đồng nghĩa với nền kinh tế phát triển không cân đối hoặc suy thoái dẫn đến sụt giảm nhu cầu lao động. Mặt khác, khi cơ cấu ngành nghề bất hợp lý sẽ dẫn đến hiện tƣợng chỗ thừa lao động, chỗ thiếu lao động, từ đó gia tăng số ngƣời thất nghiệp, làm lãng phí nguồn nhân lực, suy giảm động lực phát triển kinh tế, ảnh hƣởng tới thu nhập của ngƣời lao động và đe dọa ổn định xã hội. Do vậy, thất nghiệp đƣợc coi là một trong những vấn đề nan giải nhất của các quốc gia xây dựng kinh tế thị trƣờng hiện nay.
Chính vì thế, trƣớc tình hình thất nghiệp ngày một nghiêm trọng, nhiều quốc gia trên thế giới đã đƣa ra các giải pháp nhằm khắc phục và ngăn chặn ảnh hƣởng xấu của nó đến đời sống kinh tế xã hội, nhƣ chính sách dân số, hạn chế sự di cƣ từ nông thôn ra thành thị, giảm độ tuổi nghỉ hƣu, nhà nƣớc đầu tƣ phát triển kinh tế tạo nhiều việc làm, trợ cấp thôi việc, xây dựng chế độ bảo hiểm thất nghiệp…. Trong đó, bảo hiểm thất nghiệp đƣợc coi là một biện pháp thể hiện rõ tính ƣu việt với vai trò là một trụ cột của bảo hiểm xã hội. Nó không những bảo vệ ngƣời lao động khi bị mất việc làm bằng các khoản trợ cấp, mà còn là cầu nối giúp ngƣời thất nghiệp gắn kết với thị trƣờng lao động bằng việc đào tạo và giới thiệu việc làm. Chính những ý nghĩa to lớn đó đã khiến bảo hiểm thất nghiệp đƣợc nhân rộng và phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Trung Quốc là quốc gia đông dân nhất thế giới, số ngƣời trong độ tuổi lao động chiếm phần lớn dân số. Nƣớc này lại đang trong quá trình chuyển đổi phƣơng thức phát triển nên gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc giải quyết các vấn đề xã hội do thất nghiệp gây ra. Những năm gần đây, số ngƣời trong độ tuổi lao động vẫn tiếp tục tăng, chiếm khoảng trên 70% dân số, trong khi tỉ lệ thất nghiệp có đăng ký công khai hiện luôn ở mức trên 4% [213], chƣa tính đến số lao động thất nghiệp 1 không đăng ký hoặc không thuộc diện đăng ký. Căn cứ vào tình hình thất nghiệp, lao động và việc làm trong nƣớc và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, Trung Quốc xác định nhiệm vụ quan trọng giải quyết cơ bản tình trạng thất nghiệp và bảo đảm cuộc sống ngƣời lao động khi rơi vào hoàn cảnh thất nghiệp chính là xây dựng và hoàn thiện chế độ bảo hiểm thất nghiệp.
Việc Trung Quốc xây dựng và phát triển bảo hiểm thất nghiệp không những góp phần giải quyết bài toán về lao động, thất nghiệp và việc làm, mà còn là một phần không thể thiếu của nội dung cải cách và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội, đồng thời cũng là biện pháp quan trọng trong việc hóa giải căng thẳng và bất ổn xã hội, nhằm tìm ra một cơ chế phát triển xã hội ổn định và bền vững. Ở Việt Nam, sau năm 1986, khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế kinh tế thị trƣờng thì hiện tƣợng thất nghiệp cũng xuất hiện và ngày càng gia tăng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mai Phương (2015). Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/che-do-bao-hiem-that-nghiep-o-trung-quoc-1986-2010
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc giai đoạn 1986-2010, phân tích tác động và những thay đổi trong chính sách xã hội.
Luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" thuộc chuyên ngành Trung Quốc học. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế độ bảo hiểm thất nghiệp ở Trung Quốc (1986-2010)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.