Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Luận án TS Kinh tế

Phân tích chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank, đánh giá rủi ro, hiệu quả hoạt động và giải pháp nâng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan chất lượng tín dụng hộ sản xuất ngân hàng
Số trang:
237 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan chất lượng tín dụng hộ sản xuất ngân hàng

Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về chất lượng tín dụng dành cho hộ sản xuất. Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến tín dụng hộ. Đặc điểm của hộ sản xuất trong quan hệ tín dụng với ngân hàng thương mại được phân tích. Nguồn vốn chủ yếu để phát triển kinh tế hộ sản xuất cũng được đề cập. Hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại đối với hộ sản xuất được xem xét kỹ lưỡng. Vai trò quan trọng của hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại đối với sự phát triển kinh tế hộ được nhấn mạnh. Các nguyên tắc và điều kiện cấp tín dụng đối với hộ sản xuất cũng được trình bày. Điều này đặt nền tảng cho việc hiểu sâu sắc về chất lượng tín dụng nông nghiệp. Nó cung cấp khuôn khổ để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cho Agribank. Phần này là cơ sở lý luận vững chắc cho toàn bộ tài liệu.

1.1. Khái niệm và đặc điểm tín dụng hộ sản xuất

Hộ sản xuất là một thực thể kinh tế quan trọng tại Việt Nam. Họ tham gia đa dạng vào các lĩnh vực nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ. Hộ sản xuất thường có quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế. Hoạt động sản xuất chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố tự nhiên, thị trường. Nhu cầu vay vốn của hộ sản xuất thường mang tính thời vụ, phục vụ chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Ngân hàng thương mại đóng vai trò cung cấp vốn, hỗ trợ phát triển kinh tế hộ. Các nguyên tắc cho vay cần tuân thủ nghiêm ngặt. Điều kiện cấp tín dụng phải phù hợp với đặc thù của từng hộ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp ngân hàng xây dựng chính sách tín dụng hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất. Nguồn vốn tự có, vốn từ các thành viên, và vốn vay ngân hàng là ba nguồn chính. Mỗi nguồn có vai trò khác nhau trong việc duy trì và mở rộng sản xuất. Tín dụng ngân hàng tạo đòn bẩy tài chính. Nó giúp hộ sản xuất tiếp cận công nghệ, mở rộng quy mô. Từ đó nâng cao năng suất và thu nhập. Điều này tạo ra tác động tích cực đến nền kinh tế nông thôn. Ngân hàng phải nắm bắt rõ từng khía cạnh để tối ưu hóa hiệu quả cho vay. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng hoàn trả vốn vay của hộ sản xuất.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng nông nghiệp

Chất lượng tín dụng hộ sản xuất chịu tác động của nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể phân loại thành nội tại và ngoại cảnh. Yếu tố nội tại bao gồm chính sách tín dụng của ngân hàng. Năng lực quản lý rủi ro, trình độ cán bộ tín dụng cũng rất quan trọng. Quy trình thẩm định, giám sát sau cho vay ảnh hưởng trực tiếp. Một quy trình thẩm định chặt chẽ giúp hạn chế rủi ro ngay từ đầu. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô. Chính sách của chính phủ về nông nghiệp, nông thôn là yếu tố quan trọng. Biến động thị trường nông sản, thiên tai, dịch bệnh cũng tác động lớn. Khả năng tài chính của người vay, kinh nghiệm sản xuất cũng là yếu tố then chốt. Kế hoạch kinh doanh, tính khả thi của dự án vay vốn cũng cần được xem xét. Những yếu tố này đan xen, tạo nên bức tranh phức tạp về chất lượng tín dụng nông nghiệp. Việc phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ Agribank đưa ra các quyết sách phù hợp. Điều này giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu. Đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động cho vay. Các ngân hàng cần liên tục cập nhật, đánh giá các yếu tố này. Mục tiêu là duy trì và cải thiện chất lượng tín dụng. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng giúp Agribank chủ động hơn trong quản lý rủi ro. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động.

1.3. Rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro Agribank cho vay hộ

Rủi ro tín dụng là một phần không thể tránh khỏi trong hoạt động cho vay. Đặc biệt khi cho vay hộ sản xuất, rủi ro có nhiều dạng. Rủi ro này bao gồm rủi ro vỡ nợ từ phía khách hàng. Ngoài ra còn có rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động nội bộ. Rủi ro tín dụng hộ sản xuất Agribank phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Đó có thể là do thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả. Năng lực quản lý yếu kém của hộ sản xuất cũng là một nguyên nhân. Công tác quản lý rủi ro tín dụng Agribank cho vay hộ là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Việc thẩm định khách hàng kỹ lưỡng trước khi cấp tín dụng là cần thiết. Đa dạng hóa danh mục cho vay cũng là một chiến lược quan trọng. Giám sát sau cho vay và hỗ trợ khách hàng sử dụng vốn hiệu quả cũng đóng vai trò then chốt. Agribank cần có các biện pháp dự phòng rủi ro hiệu quả. Ví dụ như trích lập dự phòng đầy đủ, bảo hiểm nông nghiệp. Một hệ thống quản lý rủi ro tốt giúp hạn chế tổn thất tài chính. Nó cũng bảo vệ uy tín của ngân hàng. Hiểu rõ các loại rủi ro và cách quản lý chúng giúp Agribank duy trì danh mục tín dụng lành mạnh. Việc này góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng. Ngân hàng cần liên tục cải tiến quy trình, công cụ quản lý rủi ro. Mục tiêu là thích ứng với môi trường kinh doanh luôn thay đổi.

II.Thực trạng chất lượng tín dụng hộ sản xuất Agribank

Phần này tập trung phân tích thực trạng chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank. Chính sách tín dụng đối với nông nghiệp, nông thôn và hộ sản xuất ở Việt Nam được xem xét. Hoạt động tín dụng của Agribank đối với hộ sản xuất được đánh giá toàn diện. Nghiên cứu đi sâu vào quản lý chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank. Việc huy động nguồn vốn đáp ứng nhu cầu tín dụng cũng được phân tích. Phương thức cho vay vốn đối với hộ sản xuất được mô tả. Các hoạt động tín dụng hộ sản xuất cũng được tổng hợp. Đặc biệt, phần này phân tích chất lượng tín dụng tại Agribank dựa trên kết quả cho vay. Kết quả cho vay một số ngành nghề, chương trình phát triển nông nghiệp được sử dụng. Phân tích thực trạng nợ xấu là trọng tâm. Điều này bao gồm nợ xấu tín dụng hộ sản xuất thông qua tổ vay vốn. Phân tích chất lượng tín dụng tại các chi nhánh ở các vùng kinh tế khác nhau cũng được thực hiện. Từ đó đưa ra cái nhìn cụ thể về thực trạng chất lượng tín dụng Agribank.

2.1. Chính sách tín dụng và hoạt động cho vay hộ sản xuất

Chính sách tín dụng dành cho nông nghiệp, nông thôn tại Việt Nam đã có nhiều đổi mới. Những đổi mới này nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực nông thôn. Cơ chế tín dụng đối với hộ sản xuất cũng được điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn sản xuất và kinh doanh. Agribank là ngân hàng chủ lực trong việc cung cấp tín dụng cho lĩnh vực này. Hoạt động tín dụng của Agribank đã hỗ trợ hàng triệu hộ sản xuất. Ngân hàng đã chủ động huy động nguồn vốn. Việc này nhằm đáp ứng kịp thời nhu cầu vay vốn của hộ sản xuất. Agribank áp dụng nhiều phương thức cho vay linh hoạt. Các phương thức này phù hợp với từng loại hình sản xuất. Ví dụ như cho vay theo hạn mức, cho vay theo dự án. Quản lý chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank là một nhiệm vụ trọng tâm. Ngân hàng đã có những nỗ lực đáng kể. Họ ban hành các quy định, quy trình nội bộ. Việc này nhằm kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng cho vay. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Đặc thù của sản xuất nông nghiệp mang tính rủi ro cao. Điều này đòi hỏi Agribank phải liên tục cải tiến chính sách. Mục tiêu là để đảm bảo hiệu quả và bền vững của hoạt động tín dụng. Các chính sách này cần được truyền thông rộng rãi. Hộ sản xuất cần hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Điều này giúp tăng cường sự minh bạch và hiệu quả trong quan hệ tín dụng.

2.2. Phân tích nợ xấu hộ nông dân Agribank

Tình hình nợ xấu là chỉ báo quan trọng của chất lượng tín dụng hộ sản xuất. Agribank đối mặt với thách thức quản lý nợ xấu hộ nông dân Agribank. Phân tích sâu về thực trạng nợ xấu tín dụng hộ sản xuất được thực hiện. Nợ xấu phát sinh từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả thị trường là nguyên nhân khách quan. Khả năng quản lý yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích là nguyên nhân chủ quan. Nghiên cứu cũng phân tích nợ xấu thông qua các tổ vay vốn của các tổ chức đoàn thể. Các tổ vay vốn thường có vai trò quan trọng trong việc giám sát, đôn đốc trả nợ. Tuy nhiên, nợ xấu vẫn có thể phát sinh nếu quản lý không chặt chẽ. Phân tích chất lượng tín dụng tại một số chi nhánh ở các vùng kinh tế khác nhau cung cấp cái nhìn đa chiều. Mỗi vùng có đặc thù sản xuất và điều kiện kinh tế riêng. Điều này ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu. Ví dụ, vùng chuyên canh cây công nghiệp có thể có tỷ lệ nợ xấu khác với vùng trồng lúa. Dữ liệu này giúp phân tích chất lượng tín dụng tại Agribank một cách chi tiết. Nó chỉ ra những khu vực cần được quan tâm đặc biệt. Các chính sách xử lý nợ xấu hiệu quả cần được triển khai. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo toàn nguồn vốn của Agribank. Việc giám sát chặt chẽ và đánh giá định kỳ là rất cần thiết. Nó giúp ngân hàng nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro. Từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời để tránh nợ xấu gia tăng.

2.3. Đánh giá hạn chế nguyên nhân chất lượng tín dụng Agribank

Thực trạng chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những hạn chế lớn nhất là tỷ lệ nợ xấu tuy đã kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro. Quy trình thẩm định đôi khi chưa đủ sâu sát với đặc thù của hộ sản xuất. Việc giám sát sử dụng vốn vay sau giải ngân cũng chưa thực sự hiệu quả. Năng lực cán bộ tín dụng ở một số chi nhánh còn chưa đồng đều. Hệ thống thông tin tín dụng về hộ sản xuất chưa hoàn chỉnh. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá khách hàng. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Về phía ngân hàng, có thể do công tác quản lý rủi ro chưa hoàn thiện. Chính sách sản phẩm chưa thực sự linh hoạt. Quy trình xử lý nợ xấu còn chậm trễ. Về phía khách hàng, nhận thức về nghĩa vụ trả nợ còn hạn chế ở một số nơi. Khả năng quản lý kinh doanh của hộ sản xuất còn yếu kém. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường tác động mạnh. Những yếu tố này trực tiếp gây tác động đến chất lượng tín dụng Agribank. Một cuộc khảo sát ý kiến chuyên gia đã được thực hiện. Kết quả cho thấy các chuyên gia cũng đồng tình với những nguyên nhân trên. Họ nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải thiện quy trình nghiệp vụ. Đồng thời nâng cao năng lực cho vay và quản lý rủi ro của cán bộ. Việc tổng hợp các đánh giá này giúp Agribank có cái nhìn toàn diện. Từ đó xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả. Mục tiêu là để cải thiện bền vững chất lượng tín dụng.

III.Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất

Phần này tập trung đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank. Các mục tiêu và định hướng chiến lược phát triển của Agribank đến năm 2020 được trình bày. Nghiên cứu đề xuất định hướng mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất trong thời gian tới. Quan điểm trong tổ chức chỉ đạo nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất cũng được làm rõ. Dự báo những thách thức về nâng cao chất lượng tín dụng nói chung. Đặc biệt là nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất nói riêng của Agribank. Các giải pháp cụ thể được đưa ra nhằm tăng cường hiệu quả cho vay. Agribank cần chủ động mở rộng mạng lưới, nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Việc thẩm định tín dụng cần được cải thiện. Các giải pháp này nhằm tạo dựng một danh mục tín dụng lành mạnh hơn. Đồng thời hỗ trợ phát triển bền vững cho khu vực nông nghiệp, nông thôn.

3.1. Định hướng phát triển và mục tiêu nâng cao chất lượng tín dụng

Agribank đã vạch ra định hướng chiến lược phát triển rõ ràng đến năm 2020. Mục tiêu là trở thành ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Định hướng này bao gồm việc mở rộng quy mô tín dụng. Đồng thời, nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất là một trọng tâm. Agribank hướng tới việc cung cấp các sản phẩm tín dụng đa dạng, phù hợp. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu vốn của các hộ sản xuất. Quan điểm trong tổ chức chỉ đạo nâng cao chất lượng tín dụng cần thống nhất. Mọi cấp độ từ trụ sở chính đến chi nhánh đều phải quán triệt. Mục tiêu là xây dựng văn hóa tín dụng lành mạnh. Dự báo những thách thức trong tương lai cũng rất quan trọng. Các thách thức này bao gồm biến động thị trường, hội nhập kinh tế quốc tế. Rủi ro về thiên tai, biến đổi khí hậu cũng là những yếu tố đáng lo ngại. Việc nhận diện sớm các thách thức giúp Agribank chủ động xây dựng kế hoạch ứng phó. Ngân hàng cần liên tục đổi mới, sáng tạo. Mục tiêu là để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Định hướng và mục tiêu rõ ràng là kim chỉ nam. Chúng dẫn dắt mọi hoạt động của Agribank trong nỗ lực cải thiện chất lượng tín dụng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban cũng rất cần thiết. Nó giúp đảm bảo triển khai đồng bộ các giải pháp.

3.2. Các giải pháp quản lý rủi ro tín dụng hộ sản xuất Agribank

Để nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất, Agribank cần tăng cường quản lý rủi ro. Một giải pháp quan trọng là mạnh dạn mở rộng mạng lưới ở nông thôn. Điều này kết hợp với việc thực hiện hạn mức tín dụng thấu chi. Việc này giúp hộ sản xuất tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Đồng thời, Agribank cần tăng cường quản lý rủi ro tín dụng Agribank cho vay hộ. Hệ thống đánh giá rủi ro cần được cải tiến. Các mô hình chấm điểm tín dụng phù hợp với đặc thù nông nghiệp cần được nghiên cứu. Việc phát triển các công cụ cảnh báo sớm rủi ro là cần thiết. Điều này giúp ngân hàng nhận diện và xử lý kịp thời các khoản vay có nguy cơ. Ngân hàng cần có chính sách linh hoạt trong việc cơ cấu lại nợ. Điều này áp dụng cho các trường hợp hộ sản xuất gặp khó khăn khách quan. Đồng thời, cần tăng cường thu hồi nợ xấu một cách hiệu quả. Việc này nhằm giảm thiểu tổn thất và duy trì danh mục tín dụng sạch. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ tín dụng về nhận diện và quản lý rủi ro là cấp thiết. Họ cần được trang bị kiến thức về thị trường, kỹ thuật nông nghiệp. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn. Các giải pháp này đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp Agribank chủ động phòng ngừa và kiểm soát rủi ro. Mục tiêu là để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của hoạt động tín dụng.

3.3. Nâng cao hiệu quả thẩm định tín dụng hộ sản xuất Agribank

Hiệu quả của công tác thẩm định tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín dụng. Agribank cần nâng cao nhận thức và quyết tâm trong chỉ đạo mở rộng. Đồng thời cải thiện chất lượng tín dụng hộ sản xuất. Nâng cao hiệu quả thẩm định tín dụng hộ sản xuất Agribank là giải pháp cốt lõi. Quy trình thẩm định cần được chuẩn hóa và chi tiết hơn. Nó cần phù hợp với từng loại hình sản xuất và đối tượng khách hàng. Việc đánh giá năng lực tài chính của người vay cần được thực hiện chặt chẽ. Kế hoạch kinh doanh và tính khả thi của dự án cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Thẩm định tài sản đảm bảo cần được tiến hành một cách minh bạch, chính xác. Agribank nên đầu tư vào công nghệ thông tin. Việc này giúp tự động hóa một số khâu trong quy trình thẩm định. Từ đó tăng tốc độ xử lý hồ sơ và giảm thiểu sai sót. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ thẩm định là rất quan trọng. Họ cần được trang bị kiến thức về phân tích tài chính. Kiến thức về thị trường, quản lý rủi ro cũng cần thiết. Việc phối hợp với các cơ quan chức năng, chuyên gia nông nghiệp cũng giúp nâng cao chất lượng thẩm định. Các giải pháp này nhằm đảm bảo mọi quyết định cấp tín dụng đều dựa trên cơ sở vững chắc. Từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng trả nợ của hộ sản xuất. Việc này góp phần vào việc cải thiện chất lượng tín dụng nông nghiệp nói chung.

IV.Đánh giá hiệu quả tác động chất lượng tín dụng Agribank

Phần cuối cùng này đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng vốn vay của hộ sản xuất. Đồng thời phân tích khả năng trả nợ của hộ sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu xem xét tác động đến chất lượng tín dụng Agribank từ hoạt động cho vay hộ sản xuất. Agribank là ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Do đó, chất lượng tín dụng của Agribank có ảnh hưởng lớn. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động nội bộ ngân hàng. Nó còn tác động đến sự phát triển kinh tế địa phương và đời sống nông dân. Các chỉ số về tăng trưởng sản xuất, thu nhập, giảm nghèo được sử dụng để đánh giá. Những kết quả đạt được và những thách thức còn tồn tại sẽ được tổng kết. Từ đó đưa ra những đề xuất mang tính chiến lược. Các đề xuất này nhằm duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng nông nghiệp của Agribank trong dài hạn. Đảm bảo hoạt động tín dụng bền vững và hiệu quả.

4.1. Hiệu quả sử dụng vốn vay của hộ sản xuất

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay của hộ sản xuất là rất quan trọng. Nó phản ánh mục đích và tác động thực sự của khoản tín dụng. Agribank đã cung cấp nguồn vốn đáng kể cho hộ sản xuất. Nhiều hộ đã sử dụng vốn vay để đầu tư vào sản xuất. Họ mua sắm máy móc, thiết bị, giống cây trồng, vật nuôi. Việc này giúp tăng năng suất, mở rộng quy mô sản xuất. Nhờ đó, thu nhập của hộ sản xuất đã được cải thiện đáng kể. Đời sống của người dân nông thôn cũng được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp sử dụng vốn chưa hiệu quả. Nguyên nhân có thể do thiếu kinh nghiệm quản lý, rủi ro thị trường. Đôi khi, vốn vay được sử dụng sai mục đích. Để nâng cao hiệu quả, Agribank cần tăng cường công tác tư vấn. Ngân hàng cần hướng dẫn hộ sản xuất lập kế hoạch kinh doanh. Việc giám sát sau giải ngân cũng cần được thực hiện chặt chẽ hơn. Từ đó, đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích. Điều này sẽ tối đa hóa lợi ích kinh tế cho hộ sản xuất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Việc đánh giá định kỳ hiệu quả sử dụng vốn vay giúp ngân hàng điều chỉnh chính sách kịp thời. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực nông nghiệp.

4.2. Khả năng trả nợ của hộ sản xuất nông nghiệp

Đánh giá khả năng trả nợ của hộ sản xuất nông nghiệp là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của hoạt động tín dụng. Khả năng trả nợ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thu nhập ổn định từ sản xuất kinh doanh là yếu tố quan trọng nhất. Biến động giá cả nông sản, chi phí đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Các rủi ro sản xuất như thiên tai, dịch bệnh cũng tác động lớn. Điều khoản vay, lãi suất, thời gian ân hạn cũng ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Agribank cần xây dựng các chính sách tín dụng linh hoạt. Chính sách này cần phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Việc này giúp giảm gánh nặng tài chính cho hộ sản xuất. Hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo quản lý tài chính cho hộ cũng rất cần thiết. Nó giúp họ nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời tăng cường khả năng tích lũy, trả nợ. Một số giải pháp như bảo hiểm nông nghiệp cũng có thể giảm thiểu rủi ro. Việc này giúp hộ sản xuất ứng phó tốt hơn với các biến cố. Từ đó cải thiện đáng kể chất lượng tín dụng nông nghiệp. Agribank cần theo dõi sát sao tình hình tài chính của người vay. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu khó khăn. Từ đó, ngân hàng có thể đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời. Điều này giúp giảm thiểu nợ xấu và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.

4.3. Tác động đến chất lượng tín dụng Agribank và kinh tế địa phương

Hoạt động tín dụng của Agribank cho hộ sản xuất có tác động đến chất lượng tín dụng Agribank nói chung. Một danh mục tín dụng lành mạnh giúp ngân hàng duy trì lợi nhuận. Nó đảm bảo an toàn vốn và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngược lại, nợ xấu cao sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh. Nó làm giảm khả năng cho vay mới của Agribank. Đồng thời, hoạt động tín dụng này còn có tác động sâu rộng đến kinh tế địa phương. Tín dụng giúp tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân nông thôn. Nó thúc đẩy phát triển sản xuất nông nghiệp, công nghiệp nông thôn. Các dự án vay vốn có thể cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn. Ví dụ như hệ thống thủy lợi, đường giao thông. Agribank đóng vai trò then chốt trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực nông thôn. Tuy nhiên, nếu chất lượng tín dụng không được kiểm soát tốt, rủi ro có thể lan rộng. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng và cộng đồng. Do đó, Agribank cần tiếp tục nỗ lực. Mục tiêu là để vừa mở rộng tín dụng. Đồng thời, duy trì chất lượng tín dụng nông nghiệp ở mức cao. Điều này đảm bảo lợi ích hài hòa giữa ngân hàng và khách hàng. Hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội một cách bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục ký hiệu các chữ viết tắt
Danh mục biểu bảng và biểu đồ
TÓM TẮT LUẬN ÁN
LỜI NÓI ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VÁN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 1
1.2. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI HỘ SẢN XUẤT
1.2.1. Khái niệm hộ sản xuất
1.2.2. Đặc điểm hộ sản xuất trong quan hệ tín dụng với Ngân hàng thương mại
1.2.3. Các nguồn vốn chủ yếu phát triển kinh tế hộ sản xuất
1.2.4. Hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại đối với hộ sản xuất
1.2.5. Vai trò của hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với phát triển kinh tế hộ sản xuất
1.2.6. Các nguyên tắc và điều kiện cấp tín dụng đối với hộ sản xuất
1.3. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI HỘ SẢN XUẤT
1.3.1. Quan niệm về chất lượng tín dụng đối với hộ sản xuất
1.3.2. Rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng đối với hộ sản xuất của Ngân hàng thương mại
1.3.3. Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng tín dụng hộ sản xuất
1.3.4. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng hộ sản xuất của Ngân hàng thương mại
1.4. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
1.4.1. Kinh nghiệm của một số ngân hàng trên thế giới về nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất
1.4.2. Bài học rút ra cho Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam và cho Chính phủ Việt Nam
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
2.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2
2.2. CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NÔNG NGHIỆP - NÔNG THÔN VÀ HỘ SẢN XUẤT Ở VIỆT NAM
2.2.1. Hộ sản xuất trong sản xuất nông nghiệp và kinh tế nông thôn
2.2.2. Những đổi mới chủ yếu về cơ chế tín dụng đối với hộ sản xuất
2.2.3. Tổng quan hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với hộ sản xuất
2.3. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
2.3.1. Quản lý chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam
2.3.2. Chủ động nguồn vốn huy động đáp ứng nhu cầu tín dụng của hộ sản xuất
2.3.3. Phương thức cho vay vốn đối với hộ sản xuất
2.3.4. Hoạt động tín dụng hộ sản xuất
2.3.5. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng hộ sản xuất trên cơ sở kết quả cho vay một số ngành nghề và chương trình phát triển nông nghiệp – nông thôn
2.3.6. Phân tích kết quả cho vay hộ sản xuất và cá nhân so với tổng dư nợ
2.3.7. Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng vốn hộ sản xuất
2.3.8. Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng hộ sản xuất thông qua tổ vay vốn của của các tổ chức đoàn thể
2.3.9. Phân tích chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại một số chi nhánh ở các vùng kinh tế khác nhau
2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
2.4.1. Một số hạn chế
2.4.2. Nguyên nhân của hạn chế
2.4.3. Đánh giá thực trạng từ kết quả tổng hợp phiếu phỏng vấn chuyên gia về nguyên nhân nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
3.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3
3.2. MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
3.2.1. Định hướng chiến lược phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam đến năm 2020
3.2.2. Định hướng mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam trong thời gian tới
3.2.3. Quan điểm trong tổ chức chỉ đạo nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất
3.2.4. Dự báo những thách thức về nâng cao chất lượng tín dụng nói chung và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất nói riêng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam
3.3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM
3.3.1. Mạnh dạn mở rộng mạng lưới ở nông thôn kết hợp với thực hiện hạn mức tín dụng thấu chi
3.3.2. Nâng cao nhận thức và quyết tâm trong chỉ đạo mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất
3.3.3. Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng gắn với hoàn thiện và thực hiện nghiêm túc quy trình tín dụng
3.3.4. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng làm việc và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ
3.3.5. Nâng cao chất lượng điều hành hoạt động tín dụng ở cơ sở
3.3.6. Đa dạng hóa phương thức và đối tượng cho vay
3.3.7. Đẩy mạnh việc cho vay qua tổ vay vốn
3.3.8. Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn đầu tư cho nông nghiệp - nông thôn nói chung và kinh tế hộ sản xuất nói riêng
3.4. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ
3.4.1. Đối với Chính phủ
3.4.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước
3.4.3. Kiến nghị với chính quyền địa phương
3.4.4. Đối với các Bộ ngành liên quan
3.4.5. Đối với các Ngân hàng thương mại
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------0O0------------- NGUYỄN VĂN THANH CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH -------------0O0------------- NGUYỄN VĂN THANH CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Đắc Hưng TP.

HỒ CHÍ MINH - NĂM 2016 MỤC LỤC Đề mục Trang Lời cam đoan Danh mục ký hiệu các chữ viết tắt Danh mục biểu bảng và biểu đồ TÓM TẮT LUẬN ÁN LỜI NÓI ĐẦU CHƯƠNG 1 1 NHỮNG VÁN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI GIỚI THIỆU CHƯƠNG 1 1 1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI HỘ SẢN 1 XUẤT 1. Khái niệm hộ sản xuất 1 1. Đặc điểm hộ sản xuất trong quan hệ tín dụng với Ngân hàng thương mại 3 1.

Các nguồn vốn chủ yếu phát triển kinh tế hộ sản xuất 7 1. Hoạt động tín dụng của Ngân hàng thương mại đối với hộ sản xuất 9 1. Vai trò của hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với phát triển 11 kinh tế hộ sản xuất 1. Các nguyên tắc và điều kiện cấp tín dụng đối với hộ sản xuất 16 1.

CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI 17 VỚI HỘ SẢN XUẤT 1. Quan niệm về chất lượng tín dụng đối với hộ sản xuất 17 1. Rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng đối với hộ sản xuất của 20 Ngân hàng thương mại 1. Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng tín dụng hộ sản xuất 24 1.

Chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng hộ sản xuất của Ngân hàng 32 thương mại 1. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI 34 VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 1. Kinh nghiệm của một số ngân hàng trên thế giới về nâng cao chất 34 lượng tín dụng hộ sản xuất 1. Bài học rút ra cho Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 38 Việt Nam và cho Chính phủ Việt Nam KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 40 CHƯƠNG 2 41 THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 41 2.

CHÍNH SÁCH TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NÔNG NGHIỆP - NÔNG 41 THÔN VÀ HỘ SẢN XUẤT Ở VIỆT NAM 2. Hộ sản xuất trong sản xuất nông nghiệp và kinh tế nông thôn 41 2. Những đổi mới chủ yếu về cơ chế tín dụng đối với hộ sản xuất 43 2. Tổng quan hoạt động tín dụng Ngân hàng thương mại đối với hộ sản 47 xuất 2.

THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI 57 NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 2. Quản lý chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng Nông nghiệp và 57 phát trỉển nông thôn Việt Nam 2. Chủ động nguồn vốn huy động đáp ứng nhu cầu tín dụng của hộ sản xuất 67 2. Phương thức cho vay vốn đối với hộ sản xuất 71 2.

Hoạt động tín dụng hộ sản xuất 74 2. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng hộ sản xuất trên cơ sở kết 76 quả cho vay một số ngành nghề và chương trình phát triển nông nghiệp – nông thôn 2. Phân tích kết quả cho vay hộ sản xuất và cá nhân so với tổng dư nợ 81 2. Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng vốn hộ sản xuất 83 2.

Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng hộ sản xuất thông qua tổ vay 84 vốn của của các tổ chức đoàn thể 2. Phân tích chất lượng tín dụng hộ sản hộ sản xuất tại một số chi 85 nhánh ở các vùng kinh tế khác nhau 2. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN 100 XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 2. Một số hạn chế 108 2.

Nguyên nhân của hạn chế 112 2. Đánh giá thực trạng từ kết quả tổng hợp phiếu phỏng vấn chuyên gia 125 về nguyên nhân nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 134 CHƯƠNG 3 135 GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM GIỚI THIỆU CHƯƠNG 3 135 3. MỤC TIÊU, ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN 135 DỤNG HỘ SẢN XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 3. Định hướng chiến lược phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và 135 phát trỉển nông thôn Việt Nam đến năm 2020 3.

Định hướng mở rộng và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất 138 của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam trong thời gian tới 3. Quan điểm trong tổ chức chỉ đạo nâng cao chất lượng tín dụng hộ 139 sản xuất 3. Dự báo những thách thức về nâng cao chất lượng tín dụng nói chung 141 và nâng cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất nói riêng của Ngân hàng Nông nghiệp và phát trỉển nông thôn Việt Nam 3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG HỘ SẢN 145 XUẤT TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM 3.

Mạnh dạn mở rộng mạng lưới ở nông thôn kết hợp với thực hiện hạn 145 mức tín dụng thấu chi 3. Nâng cao nhận thức và quyết tâm trong chỉ đạo mở rộng và nâng 148 cao chất lượng tín dụng hộ sản xuất 3. Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng gắn với hoàn thiện và thực hiện 151 nghiêm túc quy trình tín dụng 3. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng làm việc và đạo 157 đức nghề nghiệp cho cán bộ 3.

Nâng cao chất lượng điều hành hoạt động tín dụng ở cơ sở 158 3. Đa dạng hóa phương thức và đối tượng cho vay 161 3. Đẩy mạnh việc cho vay qua tổ vay vốn 163 3. Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn đầu tư cho nông nghiệp - 164 nông thôn nói chung và kinh tế hộ sản xuất nói riêng 3.

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ 166 3. Đối với Chính phủ 166 3. Đối với Ngân hàng Nhà nước 171 3. Kiến nghị với chính quyền địa phương 172 3.

Đối với các Bộ ngành liên quan 173 3. Đối với các Ngân hàng thương mại 175 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 176 KẾT LUẬN CHUNG 177 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LỜI CAM ĐOAN ****** Tác giả luận án có lời cam đoan danh dự về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là: Nguyễn Văn Thanh Sinh ngày 17 tháng 12 năm 1980 ; Quê quán: Hải Dương Hiện đang công tác tại: Vụ Ngân sách Nhà nước - Bộ Tài chính Là Nghiên cứu sinh khóa XVII của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Mã số NCS: 010117120013020101171200130113110259 Cam đoan luận án: “Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam”.

Mã số chuyên ngành: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Đắc Hưng. Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Đề tài này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu khoa học trong luận án đảm bảo có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này ở bất kỳ nơi đâu (hoặc đã công bố có nói rõ ràng các thông tin của tài liệu đã công bố); các số liệu, nguồn trích dẫn trong luận án được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi.

Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 12 năm 2015 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Thanh DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT TỪ VIẾT TẮT NGHĨA TIẾNG VIỆT 1. ADB Ngân hàng phát triển Châu Á 2. Agribank Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam 3. ATM Máy rút tiền tự động 4.

CBTD Cán bộ tín dụng 5. CĐKT Cân đối kế toán 6. CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 7. GDP Tổng sản phẩm quốc nội 8.

CN Chi nhánh 9. DATC Công ty mua bán nợ Việt Nam 10. HĐKD Hoạt động kinh doanh 11. HĐV Huy động vốn 12.

HSX Hộ sản xuất 13. NH Ngân hàng 15. IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 16. NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội 17.

NHNN Ngân hàng Nhà nước 18. NHNO&PTNT Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn NHNO&PTNT 19. Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn VN VN 20. NHNOVN Ngân hàng nông nghiệp Việt Nam 21.

NNNT Nông nghiệp nông thôn 22. NHTM Ngân hàng thương mại 23. NHTW Ngân hàng Trung ương 24. NQH Nợ quá hạn 25.

PGD NHTMCP Phòng giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần 26. TCKT Tổ chức kinh tế 27. TCTD Tổ chức tín dụng 28. TDNH Tín dụng ngân hàng 29.

UBND Ủy ban nhân dân 30. USD Đô la Mỹ 31. WB Ngân hàng thế giới 32. VAMC Công ty mua bán nợ các Tổ chức tín dụng Việt Nam 33.

VND Đồng Việt Nam 34. XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU STT Số bảng Nội dung Trang Bộ chỉ tiêu chấm điểm đối với khách hàng hộ gia 1.1 đình sản xuất và cá nhân - Phần I Thông tin về 62 nhân thân Bộ chỉ tiêu chấm điểm đối với khách hàng hộ gia 2.2 đình sản xuất và cá nhân - Phần II Khả năng trả nợ 63 của người vay và Phần III Thông tin Tài sản đảm bảo 3.3 Điểm của khách hàng với hạng và nhóm nợ tương ứng 64 4.4 Bảng xếp hạng khách hàng cá nhân 65 Mức điểm quy định tương ứng với từng loại khách 5.5 67 hàng Thực trạng cho vay hộ sản xuất thông qua một số 6.6 ngành nghề và chương trình phát triển nông nghiệp 76 - nông thôn Dư nợ cho vay HSX của NHNo&PTNT Việt Nam 7.7 82 so với tổng dư nợ giai đoạn 2009 - 2014 Diễn biến tỷ lệ nợ xấu cho vay HSX theo khu vực 8.8 83 các năm 2010 - 2014 Dư nợ cho vay HSX và Doanh nghiệp tại 9.9 89 NHNo&PTNT Hà Tây giai đoạn 2009 - 2014 Cơ cấu nợ xấu cho vay Hộ sản xuất của NHNo&PTNT 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Thanh (2016). Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/chat-luong-tin-dung-ho-san-xuat-agribank-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank, đánh giá rủi ro, hiệu quả hoạt động và giải pháp nâng cao.

Luận án "Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chất lượng tín dụng hộ sản xuất tại Agribank" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter