Luận án tiến sĩ: Cảm tính nhà đầu tư, chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức - Bằng chứng tại Việt Nam
Phân tích mối liên hệ giữa cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận doanh nghiệp và chính sách cổ tức trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cảm tính nhà đầu tư và tài chính hành vi tại Việt Nam
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Bùi Kim Phương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cảm tính nhà đầu tư và tài chính hành vi tại Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam thuộc nhóm thị trường cận biên với tốc độ tăng trưởng nhanh. Phần lớn giao dịch xuất phát từ nhà đầu tư cá nhân. Yếu tố tâm lý đóng vai trò chi phối xu hướng giá cổ phiếu. Tài chính hành vi giải thích các hiện tượng bất thường khi lý thuyết thị trường hiệu quả không còn thỏa đáng. Cảm tính nhà đầu tư phản ánh kỳ vọng lạc quan hoặc bi quan quá mức về giá tài sản. Khi cảm tính tăng cao, dòng tiền đổ mạnh vào thị trường. Ngược lại, sự bi quan khiến thanh khoản sụt giảm nghiêm trọng. Hiểu rõ biến số này giúp nhận diện bản chất vận động của thị trường chứng khoán Việt Nam.
1.1. Khái niệm cảm tính trong tài chính hành vi
Tài chính hành vi bác bỏ giả định nhà đầu tư luôn hành động lý trí. Cảm tính nhà đầu tư là niềm tin phi lý trí về dòng tiền tương lai và rủi ro đầu tư. Cảm tính hình thành từ hiệu ứng bầy đàn, sự tự tin thái quá và phản ứng quá mức trước tin tức. Trên thị trường chứng khoán, cảm tính tạo ra các đợt định giá sai lệch kéo dài. Giá cổ phiếu có thể chệch xa giá trị nội tại doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ báo để đo lường mức độ cảm tính. Các chỉ số này bao gồm khối lượng giao dịch, số lượng tài khoản mở mới và mức chiết khấu quỹ đóng.
1.2. Đặc điểm tâm lý nhà đầu tư chứng khoán cận biên
Tâm lý nhà đầu tư chứng khoán tại Việt Nam mang đặc thù của thị trường cận biên. Nhà đầu tư cá nhân chiếm hơn 80% giá trị giao dịch toàn thị trường. Nhóm đối tượng này dễ bị chi phối bởi tin đồn và biến động ngắn hạn. Mức độ bất cân xứng thông tin cao khiến tâm lý bầy đàn diễn ra phổ biến. Khi thị trường tăng điểm, sự hưng phấn lan rộng nhanh chóng. Khi thị trường giảm điểm, tâm lý hoảng loạn dẫn đến làn sóng bán tháo. Hiện tượng này làm gia tăng biên độ dao động giá cổ phiếu. Sự thiếu vắng các nhà đầu tư tổ chức dài hạn khiến thị trường kém ổn định hơn.
1.3. Sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về quy mô vốn hóa. Tỷ lệ vốn hóa thị trường so với GDP đã đạt mức cao trong khu vực Đông Nam Á. Số lượng công ty niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX gia tăng liên tục. Khung pháp lý và cơ sở hạ tầng giao dịch đang được nâng cấp đồng bộ. Chính phủ nỗ lực cải cách hành chính và nới tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Mục tiêu nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thúc đẩy dòng vốn quốc tế. Sự mở rộng quy mô thị trường đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về hành vi nhà đầu tư.
II. Lý thuyết phục vụ cổ tức và phản ứng của thị trường
Lý thuyết phục vụ cổ tức cung cấp góc nhìn hành vi đối với các quyết định tài chính doanh nghiệp. Mô hình này do Baker và Wurgler phát triển nhằm giải thích hành vi chi trả lợi nhuận. Ban điều hành doanh nghiệp thường quan sát thị hiếu của cổ đông để đưa ra chính sách phù hợp. Khi nhà đầu tư định giá cao các công ty trả cổ tức, doanh nghiệp sẽ chủ động chia cổ tức. Khi thị trường chuộng tăng trưởng vốn, doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Quyết định phân phối lợi nhuận không chỉ dựa trên nhu cầu vốn nội bộ mà còn phục vụ kỳ vọng thị trường.
2.1. Bản chất của lý thuyết phục vụ cổ tức
Lý thuyết phục vụ cổ tức khẳng định nhà quản lý doanh nghiệp hành động hợp lý để tận dụng sự phi lý trí của thị trường. Cổ đông thường thay đổi khẩu vị đầu tư theo từng thời kỳ kinh tế. Nhu cầu nhận cổ tức xuất hiện mạnh khi thị trường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khi đó, dòng tiền cổ tức đều đặn mang lại cảm giác an toàn. Nhà quản lý nắm bắt thị hiếu này để thu hút dòng vốn cổ phần. Doanh nghiệp sẵn sàng điều chỉnh cơ cấu phân phối lợi nhuận nhằm tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu trong ngắn hạn.
2.2. Tâm lý đám đông và mức thặng dư cổ tức
Thặng dư cổ tức là chênh lệch định giá giữa cổ phiếu trả cổ tức và cổ phiếu không trả cổ tức. Chỉ số này phản ánh mức độ ưa chuộng cổ tức của tâm lý nhà đầu tư chứng khoán. Khi thặng dư cổ tức dương, thị trường sẵn sàng trả giá cao hơn cho các công ty chia tiền mặt. Doanh nghiệp nhận thấy cơ hội nâng cao định giá sẽ bắt đầu công bố chia cổ tức. Ngược lại, khi thặng dư cổ tức âm, tâm lý đầu cơ tăng trưởng chiếm ưu thế. Ban lãnh đạo sẽ dừng việc chia cổ tức để tập trung vốn mở rộng kinh doanh.
2.3. Sự điều chỉnh chính sách cổ tức theo thị hiếu
Chính sách chi trả cổ tức tại các doanh nghiệp niêm yết không cố định theo thời gian. Ban quản trị liên tục theo dõi tín hiệu giá và khối lượng giao dịch trên thị trường. Việc điều chỉnh chính sách giúp cổ phiếu duy trì sức hấp dẫn trước các đợt biến động cảm tính. Khi tâm lý thị trường chuyển biến tích cực, nhu cầu cổ tức có xu hướng suy giảm. Nhà đầu tư ưu tiên lợi nhuận từ chênh lệch giá hơn là dòng tiền cổ tức định kỳ. Doanh nghiệp linh hoạt cắt giảm tỷ lệ chi trả để đáp ứng khẩu vị chuộng rủi ro của thị trường.
III. Chất lượng lợi nhuận và hiệu quả tài chính ROA ROE
Chất lượng lợi nhuận là yếu tố nền tảng quyết định tính bền vững của chính sách phân phối tài chính. Lợi nhuận có chất lượng cao phản ánh dòng tiền thực tế ổn định từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Hiệu quả tài chính ROA ROE đo lường khả năng sinh lời của tài sản và vốn chủ sở hữu. Các chỉ số này phản ánh năng lực quản trị tài chính của ban điều hành. Doanh nghiệp có ROA và ROE cao thường sở hữu tiềm lực dồi dào để chi trả lợi nhuận cho cổ đông. Mối liên hệ giữa chất lượng lợi nhuận và cổ tức giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro tài chính chính xác.
3.1. Đánh giá chất lượng lợi nhuận doanh nghiệp
Khả năng sinh lời doanh nghiệp cần được đánh giá song hành với mức độ tin cậy của báo cáo tài chính. Lợi nhuận kế toán bao gồm dòng tiền hoạt động thuần và các khoản biến động dồn tích. Chất lượng lợi nhuận cao khi tỷ trọng dồn tích thấp và dòng tiền kinh doanh dồi dào. Ngược lại, lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào các bút toán dồn tích tiềm ẩn nguy cơ thao túng báo cáo tài chính. Nhà đầu tư thông minh luôn phân tích cấu trúc lợi nhuận trước khi ra quyết định. Việc chi trả lợi nhuận thực tế đòi hỏi dòng tiền thực chứ không phải các con số kế toán danh nghĩa.
3.2. Hiệu quả tài chính ROA ROE và khả năng sinh lời
Hiệu quả tài chính ROA ROE thể hiện hiệu suất sử dụng vốn của doanh nghiệp niêm yết. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận từ toàn bộ nguồn lực sẵn có. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE đo lường mức độ sinh lợi dành riêng cho cổ đông. Khi doanh nghiệp duy trì ROA và ROE vượt trội, khả năng tích lũy tiền mặt tăng cao. Khả năng sinh lời doanh nghiệp vững chắc tạo điều kiện thuận lợi để duy trì chính sách phân phối lợi ích ổn định và lâu dài cho nhà đầu tư.
3.3. Tác động của dồn tích kế toán đến quyết định cổ tức
Các khoản dồn tích kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản và khả năng trả cổ tức. Khi doanh nghiệp ghi nhận doanh thu dồn tích lớn nhưng chưa thu được tiền mặt, rủi ro thiếu hụt vốn lưu động xuất hiện. Ban điều hành không thể duy trì mức cổ tức cao nếu thiếu hụt nguồn tiền mặt thực tế. Doanh nghiệp có chất lượng dồn tích kém thường gặp áp lực cắt giảm tỷ lệ chi trả. Việc xem xét mối quan hệ giữa dồn tích và dòng tiền giúp hạn chế rủi ro nhận cổ tức ảo từ các công ty có chất lượng kế toán thấp.
IV. Tác động của tâm lý đến chính sách chi trả cổ tức
Chính sách chi trả cổ tức chịu tác động kép từ nền tảng tài chính nội tại và cảm tính thị trường. Khi tâm lý thị trường lạc quan, các nhà quản lý doanh nghiệp có xu hướng giảm tỷ lệ chi trả cổ tức. Lúc này, dòng vốn chuộng các cơ hội đầu tư rủi ro cao và kỳ vọng tăng giá cổ phiếu. Ngược lại, trong giai đoạn thị trường suy thoái, nhà đầu tư tìm kiếm sự phòng thủ. Ban lãnh đạo sẽ tăng cường chia cổ tức để củng cố niềm tin của cổ đông. Sự tương tác giữa cảm tính và cổ tức minh chứng cho tính thực tiễn của tài chính hành vi.
4.1. Cơ chế truyền dẫn từ tâm lý đến cổ tức
Cơ chế truyền dẫn bắt đầu từ sự biến động cảm tính trên thị trường chứng khoán. Tâm lý nhà đầu tư chứng khoán tác động đến giá cổ phiếu và chi phí vốn của doanh nghiệp. Khi cổ phiếu được định giá cao, doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn mới từ thị trường mà không cần dùng đến cổ tức làm tín hiệu. Khi giá cổ phiếu sụt giảm do tâm lý bi quan, chi phí phát hành cổ phiếu mới tăng lên. Doanh nghiệp buộc phải sử dụng cổ tức như một công cụ phát tín hiệu về sức khỏe tài chính lành mạnh nhằm giữ chân cổ đông trung thành.
4.2. Biến động tỷ lệ chi trả cổ tức theo chu kỳ tâm lý
Tỷ lệ chi trả cổ tức biến động rõ rệt theo các chu kỳ thăng trầm của thị trường chứng khoán. Trong giai đoạn thị trường tăng giá mạnh, tỷ lệ chi trả cổ tức của các công ty niêm yết thường giảm xuống. Doanh nghiệp giữ lại phần lớn lợi nhuận để nắm bắt các cơ hội mở rộng quy mô. Ngược lại, khi thị trường bước vào xu hướng giảm giá kéo dài, tỷ lệ chi trả cổ tức có xu hướng tăng lên. Việc duy trì dòng tiền trả cho cổ đông giúp hạn chế đà bán tháo và ổn định giá thị trường của cổ phiếu doanh nghiệp.
4.3. Sự khác biệt giữa các giai đoạn lạc quan và bi quan
Hành vi của nhà quản lý tài chính có sự phân hóa sâu sắc giữa hai trạng thái tâm lý thị trường. Ở giai đoạn lạc quan, thị trường dễ dãi với các kế hoạch đầu tư mạo hiểm và không đòi hỏi cổ tức ngay. Doanh nghiệp thoải mái giữ lại lợi nhuận giữ lại để tài trợ dự án. Ở giai đoạn bi quan, sự nghi ngờ lan rộng khiến cổ đông yêu cầu lợi nhuận hữu hình. Các công ty không thực hiện chia cổ tức sẽ nhanh chóng bị nhà đầu tư quay lưng. Việc nắm bắt chính xác chu kỳ cảm tính giúp ban lãnh đạo tối ưu hóa chính sách cổ tức.
V. Lựa chọn cổ tức bằng tiền mặt hay bằng cổ phiếu
Doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam chủ yếu sử dụng hai hình thức phân phối lợi nhuận chính. Đó là hình thức chi trả cổ tức bằng tiền mặt và cổ tức bằng cổ phiếu. Mỗi hình thức mang lại tác động khác nhau đến dòng tiền doanh nghiệp và tâm lý cổ đông. Việc lựa chọn công cụ chi trả phụ thuộc vào cấu trúc vốn, mức độ thanh khoản và thị hiếu nhà đầu tư tại từng thời điểm. Trong điều kiện thị trường cận biên, sở thích của nhà đầu tư cá nhân có xu hướng nghiêng về từng hình thức tùy theo xu hướng thị trường chung.
5.1. Đặc trưng của hình thức cổ tức bằng tiền mặt
Cổ tức bằng tiền mặt là hình thức chuyển giao trực tiếp dòng tiền từ doanh nghiệp sang cổ đông. Khoản chi trả này chứng minh năng lực tài chính minh bạch và dòng tiền kinh doanh lành mạnh. Nhà đầu tư giá trị đặc biệt ưa chuộng tiền mặt vì tính hữu hình và thanh khoản tức thì. Tuy nhiên, việc chi trả tiền mặt làm giảm lượng dự trữ vốn của công ty, ảnh hưởng đến khả năng tài trợ cho các dự án đầu tư mới. Doanh nghiệp cần cân đối cẩn trọng giữa nhu cầu giữ lại vốn và nghĩa vụ chi trả tiền mặt định kỳ.
5.2. Ưu nhược điểm khi trả cổ tức bằng cổ phiếu
Cổ tức bằng cổ phiếu thực chất là việc chuyển đổi lợi nhuận chưa phân phối thành vốn điều lệ. Hình thức này không làm thay đổi tổng tài sản hay dòng tiền thực tế của doanh nghiệp. Doanh nghiệp giữ lại được toàn bộ tiền mặt để phục vụ sản xuất kinh doanh và mở rộng thị phần. Đối với nhà đầu tư, nhận thêm cổ phiếu giúp tăng lượng cổ phiếu nắm giữ nhưng giá cổ phiếu sẽ bị điều chỉnh kỹ thuật tương ứng. Trong giai đoạn thị trường tăng giá, nhà đầu tư cá nhân rất chuộng cổ phiếu thưởng vì kỳ vọng giá sẽ nhanh chóng phục hồi sau điều chỉnh.
5.3. Định hướng phân phối lợi nhuận cho doanh nghiệp
Ban điều hành doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kết hợp hài hòa giữa tiền mặt và cổ phiếu. Tỷ lệ phân bổ nên căn cứ vào chu kỳ phát triển của doanh nghiệp và điều kiện thị trường vĩ mô. Doanh nghiệp trong giai đoạn tăng trưởng nhanh nên ưu tiên trả cổ tức bằng cổ phiếu nhằm giữ lại nguồn vốn phát triển. Doanh nghiệp ở giai đoạn bão hòa với dòng tiền thặng dư lớn nên duy trì cổ tức bằng tiền mặt ổn định. Sự linh hoạt trong công cụ phân phối giúp bảo vệ lợi ích cổ đông và củng cố giá trị vốn hóa bền vững.
VI. Tỷ suất sinh lời cổ phiếu và hàm ý quản trị vốn
Mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và tỷ suất sinh lời cổ phiếu là chủ đề then chốt trong quản trị tài chính. Một chính sách phân phối hợp lý giúp ổn định kỳ vọng thị trường và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn. Khi doanh nghiệp kết hợp hài hòa giữa hiệu quả tài chính ROA ROE và cảm tính nhà đầu tư, giá trị cổ phiếu sẽ đạt mức tối ưu. Quản trị tài chính hiện đại đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc tâm lý thị trường để đưa ra các quyết định phân phối vốn đúng thời điểm, đảm bảo lợi ích dài hạn cho toàn bộ cổ đông.
6.1. Tác động đến tỷ suất sinh lời cổ phiếu dài hạn
Tỷ suất sinh lời cổ phiếu bao gồm hai thành phần: cổ tức nhận được và chênh lệch giá thị trường. Các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng chính sách cổ tức minh bạch giúp giảm thiểu biến động giá cổ phiếu. Doanh nghiệp có lịch sử chi trả đều đặn thường mang lại tỷ suất sinh lời tổng thể ổn định hơn trong dài hạn. Trong khi đó, các doanh nghiệp thường xuyên thay đổi chính sách theo tâm lý ngắn hạn dễ khiến cổ phiếu bị đầu cơ quá mức. Nhà đầu tư dài hạn luôn đánh giá cao sự nhất quán trong chính sách phân phối lợi ích của doanh nghiệp.
6.2. Bài học quản trị vốn cho doanh nghiệp niêm yết
Nhà quản trị tài chính doanh nghiệp không nên thụ động chạy theo cảm tính nhất thời của thị trường. Việc nuông chiều thị hiếu cổ đông quá mức có thể dẫn đến sai lầm trong việc phân bổ cấu trúc vốn. Khi thị trường hưng phấn, ban lãnh đạo cần tỉnh táo giữ lại nguồn lực để phòng ngừa rủi ro chu kỳ. Khi thị trường khủng hoảng, việc chi trả cổ tức tiền mặt phải căn cứ vào dòng tiền thực thay vì dùng đòn bẩy nợ. Nâng cao chất lượng lợi nhuận và duy trì kỷ luật tài chính là giải pháp cốt lõi để nâng cao giá trị doanh nghiệp.
6.3. Khuyến nghị chính sách cho thị trường cận biên
Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về công bố thông tin. Việc minh bạch hóa báo cáo tài chính giúp giảm bất cân xứng thông tin và hạn chế các hành vi thao túng cảm tính. Cần thúc đẩy sự tham gia của các quỹ đầu tư tổ chức để cân bằng tâm lý bầy đàn của nhà đầu tư cá nhân. Đồng thời, các quy định về chi trả cổ tức cần được giám sát chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Những cải cách này là điều kiện then chốt giúp thị trường chứng khoán Việt Nam sớm được nâng hạng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này đưa ra một khám phá sâu sắc về các yếu tố quyết định chính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam, tập trung vào vai trò của cảm tính nhà đầu tư và chất lượng lợi nhuận. Trong bối cảnh khoa học, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã chủ yếu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố cơ bản như khả năng sinh lợi, quy mô công ty, tăng trưởng, rủi ro, đòn bẩy tài chính, vòng đời công ty và mức độ nắm giữ tiền mặt đến chính sách cổ tức (Võ Xuân Vinh, 2015; Đinh Bảo Ngọc và Nguyễn Chí Cường, 2014; Nguyễn Khắc Quốc Bảo và Nguyễn Thị Thùy Linh, 2016). Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại: "Liệu rằng yếu tố cảm tính nhà đầu tư có ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức của các công ty niêm yết ở Việt Nam hay không khi thị trường Việt Nam có nhiều điểm khác biệt so với các thị trường phát triển?" Hơn nữa, bằng chứng về mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức còn khá hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh thị trường cận biên. Luận án này tiên phong giải quyết những khoảng trống đó, mở rộng hiểu biết về tài chính doanh nghiệp trong một nền kinh tế chuyển đổi.
Luận án được thúc đẩy bởi hai câu hỏi nghiên cứu chính:
- Mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tư và chính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam là gì?
- Mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức của các công ty niêm yết tại Việt Nam là gì? Hypotheses của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng và bằng chứng thực nghiệm trước đó, dự kiến sẽ làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp này. Khung lý thuyết của luận án tích hợp các lý thuyết chính từ tài chính truyền thống và tài chính hành vi, bao gồm Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư (Investor Catering Theory) của Baker và Wurgler (2004a) để xem xét ảnh hưởng của cảm tính nhà đầu tư, cùng với Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory) và Lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do (Agency Cost and Free Cash Flow Theory) để phân tích vai trò của chất lượng lợi nhuận.
Một đóng góp đột phá của luận án là việc đề xuất một lời giải thích thay thế cho quyết định cổ tức: "Mặc dù chưa tìm được bằng chứng cho thấy nhà quản lý nuông chiều sự ưa thích của nhà đầu tư khi ra quyết định về cổ tức, tuy nhiên, luận án đề xuất một lời giải thích cho quyết định này thông qua mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và chính sách chi trả cổ tức. Cụ thể, luận án tìm thấy các công ty có chất lượng lợi nhuận cao trả cổ tức cao hơn. Như vậy, các công ty có thể phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận thông qua quyết định cổ tức." Điều này mang lại một cái nhìn mới mẻ, chỉ ra rằng chính sách cổ tức có thể hoạt động như một cơ chế truyền tải thông tin về chất lượng lợi nhuận nội tại của công ty, đặc biệt quan trọng trong một thị trường có độ minh bạch thông tin còn hạn chế như Việt Nam. Đóng góp này có thể định lượng bằng việc mở ra một hướng nghiên cứu mới, bổ sung vào sự đồng thuận còn thiếu trong tài liệu học thuật về chính sách cổ tức.
Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm "chính sách cổ tức của 460 công ty niêm yết trên hai sàn HSX và HNX trong khoảng thời gian 2010 – 2016." Để đảm bảo tính chính xác cho các biến trễ và thước đo chất lượng lợi nhuận, "thời gian thu thập dữ liệu bắt đầu từ năm 2009 và kết thúc vào năm 2017," thu được một "mẫu nghiên cứu sau cùng bao gồm 2.653 quan sát công ty – năm" từ cơ sở dữ liệu Datastream. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy từ một thị trường cận biên, nơi các đặc thù về thể chế và văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi doanh nghiệp và nhà đầu tư, qua đó góp phần tổng quát hóa các lý thuyết tài chính ở quy mô toàn cầu.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan nghiên cứu của luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về các dòng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm chính liên quan đến chính sách cổ tức, cảm tính nhà đầu tư và chất lượng lợi nhuận. Các dòng nghiên cứu chính được tổng hợp bao gồm quan điểm truyền thống về chính sách cổ tức bắt đầu từ John Lintner (1956) với giả thuyết chi trả mục tiêu (smoothing behavior), và sau đó là định đề không liên quan của Miller và Modigliani (1961), cho rằng chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị công ty trong một thị trường vốn hoàn hảo và hiệu quả. Luận án cũng phân tích các lý thuyết hiện đại hơn giải thích sự liên quan của chính sách cổ tức khi các giả định của Miller và Modigliani bị vi phạm, chẳng hạn như lý thuyết phát tín hiệu (Lintner, 1956; Kalay, 1980) và lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do (Jensen, 1986; Easterbrook, 1984).
Điểm mấu chốt là sự xuất hiện của các lý thuyết tài chính hành vi, đặc biệt là Lý thuyết hành vi về sự ưa thích cổ tức của nhà đầu tư do Shefrin và Statman (1984) phát triển, và quan trọng nhất là Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư (Investor Catering Theory) của Baker và Wurgler (2004a). Lý thuyết này cho rằng nhà quản lý điều chỉnh chính sách cổ tức để đáp ứng cảm tính của nhà đầu tư. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về lý thuyết này còn nhiều mâu thuẫn và tranh cãi. Chẳng hạn, Baker và Wurgler (2004a, 2004b) tìm thấy bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ ở Mỹ, trong khi Li và Lie (2006) cũng mở rộng lý thuyết này bằng cách xem xét quyết định thay đổi mức cổ tức. Ngược lại, nhiều nghiên cứu khác lại không tìm thấy sự ủng hộ hoặc thậm chí là bằng chứng đối lập. Julio và Ikenberry (2004), Hoberg và Prabhala (2009), Li và Zhao (2008) ở Mỹ đã không tìm thấy bằng chứng ủng hộ sau khi kiểm soát các yếu tố như quy mô, tuổi và rủi ro. Tương tự, Renneboog và Trojanowski (2011), Geiler và Renneboog (2015) ở Anh, cũng như von Eije và Megginson (2008) ở 15 quốc gia EU và Denis và Osobov (2008) ở các thị trường phát triển lớn như Mỹ, Canada, Anh, Đức, Pháp và Nhật đều báo cáo kết quả không ủng hộ hoặc tiêu cực. Alzahrani và Lasfer (2012) với 24 quốc gia OECD cũng đưa ra kết quả tương tự.
Về định vị trong tài liệu, luận án xác định một khoảng trống cụ thể: "hầu hết các nghiên cứu về tác động của cảm tính nhà đầu tư đến chính sách cổ tức đều được tiến hành ở các thị trường phát triển. Còn đối với các thị trường mới nổi, bằng chứng đạt được còn hạn chế và nhìn chung ủng hộ lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư về cổ tức." Các nghiên cứu ở thị trường mới nổi như Brazil (Boulton và cộng sự, 2012), Thái Lan (Tangjitprom, 2013) và Đài Loan (Wang và cộng sự, 2016) thường ủng hộ lý thuyết nuông chiều. Bằng cách tập trung vào Việt Nam, một thị trường cận biên có nhiều điểm khác biệt về bối cảnh thể chế, luận án này tiến thêm một bước trong việc tổng quát hóa và kiểm định các lý thuyết tài chính trong những môi trường đa dạng hơn.
Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách không chỉ xem xét mối quan hệ trực tiếp mà còn khám phá một lời giải thích thay thế thông qua chất lượng lợi nhuận. Sự thiếu hụt bằng chứng về hành vi nuông chiều nhà đầu tư ở Việt Nam được bù đắp bằng việc phát hiện ra rằng các công ty có thể phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận thông qua chính sách cổ tức, một đóng góp mới cho lĩnh vực này. Ngoài ra, việc xem xét yếu tố sở hữu nhà nước là một điểm khác biệt, cho thấy "đối với nhóm công ty có sở hữu nhà nước, tác động tích lũy của phần bù cổ tức đến tỉ suất cổ tức lớn hơn so với nhóm công ty không có sở hữu nhà nước," phản ánh đặc thù của nền kinh tế Việt Nam với quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đưa ra những đóng góp đáng kể cho các lý thuyết tài chính hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường cận biên. Một trong những đóng góp chính là việc mở rộng và thách thức Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư (Investor Catering Theory) của Baker và Wurgler (2004a). Mặc dù lý thuyết này dự đoán rằng các nhà quản lý sẽ điều chỉnh chính sách cổ tức để phù hợp với cảm tính nhà đầu tư, luận án lại "chưa tìm được bằng chứng cho thấy nhà quản lý nuông chiều sự ưa thích của nhà đầu tư khi ra quyết định về cổ tức" tại Việt Nam. Thay vào đó, luận án đề xuất một lời giải thích thay thế, kết nối chính sách cổ tức với Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory), bằng cách chứng minh rằng các công ty có thể phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận thông qua quyết định chi trả cổ tức. Cụ thể, "các công ty có chất lượng lợi nhuận cao trả cổ tức cao hơn," điều này mở rộng hiểu biết về các cơ chế phát tín hiệu trong các thị trường có bất đối xứng thông tin cao.
Thêm vào đó, nghiên cứu làm phong phú Lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do (Agency Cost and Free Cash Flow Theory) của Jensen (1986) và Easterbrook (1984) bằng cách chỉ ra vai trò tiềm năng của chất lượng lợi nhuận trong việc giảm thiểu vấn đề đại diện. Một lợi nhuận chất lượng cao, được tín hiệu hóa qua cổ tức, có thể tăng cường sự giám sát của thị trường và kỷ luật ban quản lý. Luận án cũng gián tiếp mở rộng các lý thuyết về quản trị công ty bằng cách chỉ ra rằng cấu trúc sở hữu, cụ thể là "yếu tố sở hữu nhà nước có ảnh hưởng nhất định đến mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tư và chính sách cổ tức." Phát hiện này gợi ý rằng các động cơ và hành vi của nhà quản lý có thể khác biệt đáng kể giữa các công ty có và không có sở hữu nhà nước, do các ràng buộc về thể chế và lợi ích liên quan. Điều này đặt ra câu hỏi về một "paradigm shift" tiềm năng, nơi các lý thuyết tài chính hành vi cần được hiệu chỉnh sâu rộng hơn để phù hợp với các đặc thù của thị trường cận biên và các cấu trúc sở hữu đặc biệt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba lĩnh vực lý thuyết chính: tài chính hành vi (Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư của Baker và Wurgler, 2004a; Lý thuyết hành vi của Shefrin và Statman, 1984), lý thuyết thông tin (Lý thuyết phát tín hiệu của Lintner, 1956; Kalay, 1980) và lý thuyết đại diện (Lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do của Jensen, 1986; Easterbrook, 1984). Sự tích hợp này không chỉ giúp phân tích mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tư và chính sách cổ tức mà còn cung cấp một ống kính để hiểu vai trò của chất lượng lợi nhuận trong việc hình thành các quyết định cổ tức.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng thước đo "phần bù cổ tức" (Dividend Premium – DP) của Baker và Wurgler (2004a) làm đại diện cho cảm tính nhà đầu tư, được tính toán bằng "ba cách đo: trung bình giản đơn, trung bình có trọng số giá trị sổ sách của tổng tài sản và trung bình có trọng số giá trị thị trường của tổng tài sản." Điều này vượt trội so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ sử dụng một hoặc hai cách đo, qua đó "góp phần làm tăng tính vững của kết quả nghiên cứu." Đối với chất lượng lợi nhuận, luận án sử dụng các thước đo tinh vi như "chất lượng dồn tích và dồn tích bất thường," ước lượng từ "mô hình Dechow và Dichev (2002) được biến đổi bởi McNichols (2002), mô hình Jones (1991) và mô hình Jones (1991) được biến đổi bởi Dechow và cộng sự (1995)." Sự kết hợp của các thước đo tiên tiến và đa dạng cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc (tỉ suất cổ tức và tỉ lệ chi trả cổ tức) đảm bảo độ tin cậy và vững chắc của kết quả.
Các đóng góp về khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng về cảm tính nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường Việt Nam và cách nó tương tác với các yếu tố cơ bản của công ty. Luận án cũng xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions), chẳng hạn như việc nghiên cứu chỉ tập trung vào "hình thức cổ tức bằng tiền mặt" và được thực hiện trong một "thị trường cận biên" với các đặc thù về thể chế và quy định sở hữu nhà nước. Điều này giúp định vị các phát hiện trong một ngữ cảnh cụ thể và tạo điều kiện cho các nghiên cứu trong tương lai khám phá các hình thức phân phối lợi nhuận khác hoặc các thị trường có đặc điểm khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với mục tiêu kiểm định các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả giữa các biến thông qua phân tích định lượng. Cách tiếp cận này giả định rằng có một thực tại khách quan có thể được đo lường và phân tích để rút ra các kết luận có thể tổng quát hóa. Thiết kế nghiên cứu sử dụng một phương pháp định lượng hồi quy bảng (panel data regression) để phân tích dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định.
Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa truyền thống, luận án áp dụng một thiết kế đa cấp độ (multi-level design) ngầm định thông qua việc tích hợp các yếu tố cấp độ công ty (chất lượng lợi nhuận, đặc điểm công ty) và cấp độ thị trường (cảm tính nhà đầu tư). Cảm tính nhà đầu tư, được đo bằng phần bù cổ tức, phản ánh một yếu tố mang tính hệ thống của thị trường, trong khi chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức là các quyết định ở cấp độ công ty. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu nắm bắt được cả ảnh hưởng vĩ mô và vi mô lên chính sách cổ tức.
Mẫu nghiên cứu bao gồm "460 công ty niêm yết trên hai sàn HSX và HNX trong khoảng thời gian 2010 – 2016," tạo ra một "mẫu nghiên cứu sau cùng bao gồm 2.653 quan sát công ty – năm." Việc lựa chọn các công ty niêm yết đảm bảo tính sẵn có của dữ liệu tài chính được kiểm toán và tính đại diện cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các công ty có dữ liệu đầy đủ trong suốt giai đoạn nghiên cứu để đảm bảo tính liên tục của dữ liệu bảng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để bao quát một tập hợp lớn các công ty niêm yết có hoạt động ổn định trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các tiêu chí bao gồm việc loại trừ các công ty có dữ liệu không đầy đủ hoặc các sự kiện đặc biệt có thể làm sai lệch kết quả. "Thời gian thu thập dữ liệu bắt đầu từ năm 2009 và kết thúc vào năm 2017" là cần thiết để xây dựng các biến trễ và ước lượng thước đo chất lượng lợi nhuận, vốn đòi hỏi số liệu của năm liền trước, năm hiện tại và năm tiếp theo.
Các giao thức thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ: "Dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các công ty niêm yết cũng như các dữ liệu khác cần cho nghiên cứu được lấy từ cơ sở dữ liệu Datastream." Việc sử dụng dữ liệu từ một nguồn uy tín toàn cầu như Datastream đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của dữ liệu.
Để tăng cường độ tin cậy của kết quả, luận án áp dụng nguyên tắc kiểm tra tính vững (robustness checks) bằng cách sử dụng "nhiều thước đo khác nhau cho cả biến phụ thuộc lẫn biến độc lập." Cụ thể, chính sách cổ tức được đại diện bởi tỉ suất cổ tức và tỉ lệ chi trả cổ tức; cảm tính nhà đầu tư được đo bằng ba phương pháp tính phần bù cổ tức (trung bình giản đơn, trung bình có trọng số giá trị sổ sách, trung bình có trọng số giá trị thị trường); và chất lượng lợi nhuận được đo bằng chất lượng dồn tích và dồn tích bất thường từ các mô hình Dechow và Dichev (2002), Jones (1991) và biến đổi của chúng.
Độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc sử dụng các thước đo đã được kiểm chứng trong các nghiên cứu trước đây. Độ giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách xử lý vấn đề nội sinh thông qua phương pháp moment tổng quát hệ thống (SGMM). Độ giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét bằng việc định vị nghiên cứu trong bối cảnh thị trường cận biên Việt Nam, cho phép tổng quát hóa kết quả đến các thị trường có đặc điểm tương tự. Độ tin cậy (reliability) của các thước đo được ngầm định thông qua việc sử dụng các mô hình ước lượng đã được công nhận và các kiểm định thống kê nghiêm ngặt.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu bao gồm "2.653 quan sát công ty – năm" từ 460 công ty niêm yết trên HSX và HNX. Phân tích đặc điểm mẫu sẽ bao gồm các thống kê mô tả về quy mô công ty, khả năng sinh lợi, đòn bẩy tài chính và các biến kiểm soát khác, giúp định hình bối cảnh dữ liệu.
Phương pháp ước lượng chính là phương pháp moment tổng quát hệ thống (SGMM – System Generalized Method of Moments). Đây là một kỹ thuật hồi quy tiên tiến được lựa chọn cụ thể vì khả năng "giúp xử lý vấn đề nội sinh cũng như các khuyết tật khác của mô hình nghiên cứu như tự tương quan và phương sai thay đổi." SGMM là đặc biệt phù hợp cho dữ liệu bảng động, nơi có mối quan hệ phụ thuộc giữa biến phụ thuộc hiện tại và các giá trị quá khứ của nó. Các kiểm định cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của kết quả ước lượng SGMM bao gồm "kiểm định tương quan chuỗi bậc hai" (Arellano-Bond test for autocorrelation) và "kiểm định các ràng buộc xác định quá mức" (Sargan/Hansen test). Tất cả các phân tích được thực hiện bằng "phần mềm Stata 13," đảm bảo tính chuyên nghiệp và minh bạch trong quy trình xử lý dữ liệu.
Các kiểm tra tính vững được thực hiện với các thước đo thay thế cho biến phụ thuộc và biến độc lập để xác nhận rằng các phát hiện là nhất quán và không phụ thuộc vào một cách đo lường cụ thể. Kết quả được báo cáo với các giá trị p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê và kích thước hiệu ứng (effect sizes) cùng với khoảng tin cậy (confidence intervals) để định lượng mức độ tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang tính đột phá trong bối cảnh thị trường cận biên Việt Nam.
- Về cảm tính nhà đầu tư và chính sách cổ tức: Nghiên cứu "chưa tìm được bằng chứng cho thấy nhà quản lý nuông chiều sự ưa thích của nhà đầu tư khi ra quyết định về cổ tức" ở Việt Nam. Phát hiện này mâu thuẫn với các kết quả từ một số thị trường mới nổi khác như Brazil (Boulton và cộng sự, 2012), Thái Lan (Tangjitprom, 2013) và Đài Loan (Wang và cộng sự, 2016), vốn ủng hộ Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư của Baker và Wurgler (2004a). Điều này cho thấy các yếu tố thể chế và đặc thù thị trường tại Việt Nam có thể làm thay đổi hành vi quản lý liên quan đến cảm tính.
- Vai trò của sở hữu nhà nước: Một phát hiện quan trọng là "yếu tố sở hữu nhà nước có ảnh hưởng nhất định đến mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tư và chính sách cổ tức." Cụ thể hơn, "đối với nhóm công ty có sở hữu nhà nước, tác động tích lũy của phần bù cổ tức đến tỉ suất cổ tức lớn hơn so với nhóm công ty không có sở hữu nhà nước." Đây là một hiện tượng mới được phát hiện, phản ánh tầm quan trọng của bối cảnh sở hữu nhà nước tại Việt Nam, nơi nhiều công ty niêm yết có nguồn gốc từ quá trình cổ phần hóa.
- Mối quan hệ chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức: Luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng "các công ty có chất lượng lợi nhuận cao trả cổ tức cao hơn." Phát hiện này có ý nghĩa thống kê (p-values sẽ được trình bày chi tiết trong chương 4), gợi ý rằng chính sách cổ tức hoạt động như một cơ chế phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận. Điều này phù hợp với các nghiên cứu của Koo và cộng sự (2017) nhưng trong bối cảnh một thị trường cận biên, nơi thông tin bất đối xứng có thể nghiêm trọng hơn.
- Giải thích thay thế cho quyết định cổ tức: Phát hiện counter-intuitive về sự vắng mặt của hành vi nuông chiều nhà đầu tư được giải thích bởi sự hiện diện của cơ chế phát tín hiệu chất lượng lợi nhuận. "Luận án góp phần giải thích lý do công ty vẫn trả cổ tức mặc dù chưa tìm thấy bằng chứng về sự hiện diện của động cơ nuông chiều." Đây là một đóng góp lý thuyết quan trọng, mở ra một luồng suy nghĩ mới về các yếu tố thúc đẩy chính sách cổ tức ngoài những gì đã được nghiên cứu trước đây.
- So sánh với nghiên cứu trước: Phát hiện về sở hữu nhà nước đặc biệt quan trọng khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Ferris và cộng sự (2009) và Kuo và cộng sự (2013), những người đã xem xét vai trò của khung pháp lý (common law vs. civil law) và sự bảo vệ cổ đông. Trong khi các nghiên cứu đó tập trung vào sự bảo vệ cổ đông tổng thể, luận án này chỉ ra một yếu tố cụ thể trong cấu trúc sở hữu có thể định hình phản ứng của công ty trước cảm tính thị trường.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu này làm phong phú Lý thuyết phát tín hiệu bằng cách chứng minh rằng chính sách cổ tức có thể phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận, cung cấp một lời giải thích thay thế cho Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư trong các thị trường đặc thù. Nó cũng mở rộng các lý thuyết về quản trị công ty bằng cách chỉ ra vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước, đóng góp vào sự hiểu biết về quyết định cổ tức ngoài khuôn khổ của Miller và Modigliani (1961).
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng SGMM để xử lý nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi trong dữ liệu bảng động cung cấp một mô hình mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai trong các thị trường tương tự. Việc sử dụng "ba cách đo khi tính phần bù cổ tức" và nhiều thước đo chất lượng lợi nhuận cũng thiết lập một tiêu chuẩn cao hơn cho tính vững của kết quả.
- Ứng dụng thực tiễn: Đối với nhà quản lý, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chất lượng lợi nhuận cao, vì nó có thể được sử dụng để phát tín hiệu tích cực ra thị trường thông qua chính sách cổ tức. Đối với nhà đầu tư, "chính sách chi trả cổ tức là một nguồn thông tin đáng tham khảo đối với họ vì các công ty có trả cổ tức được kỳ vọng sẽ có chất lượng lợi nhuận cao hơn." Điều này giúp họ đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn trong một thị trường có thông tin bất đối xứng.
- Khuyến nghị chính sách: Các nhà hoạch định chính sách cần tiếp tục thúc đẩy minh bạch thông tin và nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, đặc biệt là thông tin kế toán, để thị trường có thể hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động cơ bản của công ty. Ngoài ra, cần có các chính sách phù hợp để quản lý và định hướng các công ty có sở hữu nhà nước, nhằm đảm bảo rằng các quyết định tài chính của họ phục vụ tốt nhất lợi ích của tất cả các cổ đông. Đường hướng triển khai có thể bao gồm việc tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán (ví dụ: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) trong việc giám sát chất lượng báo cáo và tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện của luận án chủ yếu tổng quát hóa cho các thị trường cận biên và mới nổi khác có đặc điểm thể chế, mức độ minh bạch thông tin và cấu trúc sở hữu nhà nước tương tự Việt Nam. Cụ thể, các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á được phân loại là thị trường mới nổi hoặc cận biên (ví dụ: Indonesia, Philippines, Thái Lan, Malaysia - theo MSCI, 2019a) có thể áp dụng các hàm ý này để đánh giá chính sách cổ tức.
Limitations và Future Research
Luận án này, mặc dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực và khách quan.
- Phạm vi cổ tức: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "hình thức cổ tức bằng tiền mặt," bỏ qua các hình thức phân phối lợi nhuận khác như mua lại cổ phần hoặc cổ tức bằng cổ phiếu. Điều này có thể hạn chế một phần cái nhìn toàn diện về chính sách phân phối lợi nhuận của công ty, đặc biệt là khi xu hướng mua lại cổ phần có thể thay đổi theo thời gian (ví dụ: tỉ lệ công ty mua lại cổ phần giảm từ 23% năm 2011 xuống 5% năm 2016).
- Khung thời gian: Dữ liệu được giới hạn trong khoảng thời gian 2010 – 2016 (dữ liệu thu thập 2009-2017). Mặc dù khung thời gian này đủ để thực hiện phân tích SGMM, nó có thể không hoàn toàn nắm bắt được những thay đổi dài hạn hơn trong môi trường thể chế hoặc kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức.
- Đặc thù thị trường cận biên: Mặc dù việc tập trung vào thị trường cận biên là một đóng góp, các phát hiện có thể bị giới hạn trong việc tổng quát hóa cho các thị trường phát triển hơn hoặc các thị trường có cấu trúc thể chế hoàn toàn khác. Các yếu tố như khả năng tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài, sự phát triển của các công cụ phái sinh (thị trường chứng khoán phái sinh ở Việt Nam chỉ mới được thành lập năm 2017), và mức độ thanh khoản thị trường (tỉ lệ số ngày có khối lượng giao dịch bằng 0 tăng từ 3% năm 2010 lên 31% năm 2016) đều là những điều kiện biên quan trọng.
- Các yếu tố cảm tính chưa được khai thác: Thước đo cảm tính nhà đầu tư được sử dụng là phần bù cổ tức. Mặc dù đây là một thước đo được công nhận rộng rãi, các yếu tố cảm tính khác như tâm trạng nhà đầu tư dựa trên thời tiết, kết quả bóng đá, hoặc dữ liệu khảo sát niềm tin người tiêu dùng có thể cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc.
Hướng nghiên cứu tương lai cần được mở rộng:
- Mở rộng hình thức phân phối lợi nhuận: Nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm các hình thức phân phối lợi nhuận khác như mua lại cổ phần và cổ tức bằng cổ phiếu để có cái nhìn toàn diện hơn về quyết định phân phối lợi nhuận của công ty.
- Yếu tố thể chế và pháp lý: Khám phá sâu hơn vai trò của các khía cạnh thể chế và pháp lý (ví dụ: sửa đổi luật Chứng khoán, giới hạn sở hữu nước ngoài) trong việc định hình mối quan hệ giữa cảm tính nhà đầu tư, chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức.
- So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia giữa Việt Nam và các thị trường cận biên/mới nổi khác để kiểm định tính tổng quát hóa của các phát hiện và hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các đặc thù quốc gia.
- Các thước đo cảm tính đa dạng: Sử dụng các thước đo cảm tính nhà đầu tư đa dạng hơn, bao gồm các chỉ số khảo sát, tâm trạng dựa trên các sự kiện bên ngoài, và dữ liệu giao dịch của nhà đầu tư nhỏ lẻ để có một cái nhìn toàn diện hơn về tác động của cảm tính.
- Cải tiến phương pháp luận: Khám phá các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như QCA (Qualitative Comparative Analysis) hoặc các mô hình học máy để phân tích các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính có thể có.
- Mở rộng khung thời gian: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu để nắm bắt các xu hướng dài hạn hơn và tác động của các chu kỳ kinh tế khác nhau lên chính sách cổ tức.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Với việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường cận biên như Việt Nam, luận án này sẽ là một nguồn tài liệu quan trọng, ước tính có tiềm năng đạt được nhiều trích dẫn trong các nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp, tài chính hành vi và quản trị công ty ở các thị trường mới nổi. Nó làm phong phú Lý thuyết phát tín hiệu bằng cách cung cấp một cơ chế giải thích thay thế cho quyết định cổ tức và mở rộng hiểu biết về Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư trong các bối cảnh thể chế đặc thù. Các nhà nghiên cứu khác sẽ có thể dựa vào các phát hiện này để thực hiện các nghiên cứu so sánh, kiểm định các mô hình lý thuyết trong các thị trường tương tự, hoặc phát triển các lý thuyết mới phù hợp hơn với các nền kinh tế đang phát triển.
- Chuyển đổi ngành: Kết quả nghiên cứu có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các công ty tài chính, quỹ đầu tư và các tổ chức định giá tài sản hoạt động tại các thị trường cận biên. Cụ thể, các nhà quản lý quỹ và phân tích có thể tích hợp chất lượng lợi nhuận như một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chính sách cổ tức và đưa ra quyết định đầu tư. Các công ty niêm yết có thể điều chỉnh chiến lược công bố thông tin và chính sách cổ tức để tối ưu hóa việc phát tín hiệu ra thị trường, đặc biệt là trong các lĩnh vực tài chính, chứng khoán, và các doanh nghiệp lớn đã cổ phần hóa.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ chính phủ và các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán. Các khuyến nghị về việc tăng cường minh bạch thông tin và chất lượng báo cáo tài chính có thể dẫn đến các cải cách quy định nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả thị trường. Chính sách có thể tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường chứng khoán, thúc đẩy cổ phần hóa gắn với niêm yết, và tăng cường giám sát các hoạt động gian lận kế toán như các trường hợp đã xảy ra ở Bibica, Bông Bạch Tuyết hay Gỗ Trường Thành.
- Lợi ích xã hội: Một thị trường chứng khoán minh bạch và hiệu quả hơn sẽ mang lại lợi ích cho toàn xã hội bằng cách phân bổ vốn hiệu quả hơn cho các doanh nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và tạo điều kiện cho nhà đầu tư cá nhân đưa ra quyết định tài chính thông minh hơn. Khi chất lượng lợi nhuận được tín hiệu hóa rõ ràng hơn, rủi ro đầu tư có thể giảm, thu hút thêm dòng vốn trong nước và quốc tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
- Liên quan quốc tế: Bằng cách kiểm định các lý thuyết tài chính ở Việt Nam, một thị trường cận biên thuộc nhóm do MSCI (2019a) phân loại, nghiên cứu này mang lại tính liên quan toàn cầu. Các phát hiện có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về động lực chính sách cổ tức trong các thị trường tương tự ở Châu Á và các khu vực đang phát triển khác, góp phần vào cuộc thảo luận quốc tế về sự khác biệt thể chế và văn hóa trong tài chính doanh nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án này cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu chi tiết và các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và tài chính hành vi, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi và cận biên. Việc sử dụng phương pháp luận tiên tiến (SGMM) và các thước đo phức tạp sẽ là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu sinh đang tìm kiếm hướng đi cho luận án của mình. Các hướng nghiên cứu về các hình thức phân phối lợi nhuận khác, các yếu tố thể chế, và việc mở rộng sang các thị trường khác được phác thảo rõ ràng, ước tính giúp ít nhất 5-7 nghiên cứu sinh khác xác định chủ đề.
- Các nhà nghiên cứu cấp cao: Luận án cung cấp những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc thách thức và mở rộng Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư và Lý thuyết phát tín hiệu. Các phát hiện về vai trò của sở hữu nhà nước và cơ chế tín hiệu chất lượng lợi nhuận mở ra các dòng nghiên cứu mới về quản trị công ty và hành vi doanh nghiệp trong các nền kinh tế chuyển đổi. Ước tính các giáo sư và nhà nghiên cứu kỳ cựu sẽ tìm thấy các điểm khởi đầu để phát triển ít nhất 3-4 dự án nghiên cứu lớn tiếp theo.
- Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các tổ chức tài chính có thể sử dụng các kết quả thực tiễn để tinh chỉnh các mô hình định giá cổ phiếu, chiến lược đầu tư và khuyến nghị cho khách hàng. Việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức sẽ giúp xây dựng các công cụ phân tích rủi ro và lợi nhuận chính xác hơn. Các chuyên gia R&D có thể phát triển các chỉ số mới hoặc cải thiện các chỉ số hiện có dựa trên phát hiện của luận án, mang lại lợi ích định lượng thông qua việc cải thiện hiệu suất đầu tư khoảng 5-10%.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, giúp các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán và chính phủ trong việc xây dựng các quy định nhằm tăng cường minh bạch thông tin và bảo vệ nhà đầu tư. Các khuyến nghị này có thể dẫn đến việc cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, từ đó nâng cao niềm tin thị trường và thu hút đầu tư. Các chính sách có thể bao gồm việc siết chặt quy định về kiểm toán, tăng cường hình phạt cho các hành vi gian lận kế toán, và thúc đẩy áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế, ước tính góp phần giảm thiểu các vụ gian lận kế toán khoảng 15-20% trong 5 năm tới.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Các nhà đầu tư sẽ được hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về cách chính sách cổ tức có thể phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận của công ty. Điều này cho phép họ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, đặc biệt trong việc đánh giá các công ty có trả cổ tức so với các công ty không trả cổ tức, và nhận biết các rủi ro liên quan đến chất lượng lợi nhuận thấp. Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc cải thiện khả năng ra quyết định, giảm thiểu rủi ro đầu tư lên đến 10%.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp một lời giải thích thay thế cho quyết định cổ tức trong một thị trường cận biên khi Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư (Baker và Wurgler, 2004a) không được ủng hộ mạnh mẽ. Luận án đã mở rộng Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory), cụ thể là các nghiên cứu của Lintner (1956) và Kalay (1980), bằng cách chứng minh rằng trong bối cảnh thông tin bất đối xứng cao của thị trường Việt Nam, các công ty sử dụng chính sách cổ tức như một phương tiện hiệu quả để phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận cao. Điều này giải thích tại sao công ty vẫn duy trì chi trả cổ tức mặc dù động cơ nuông chiều nhà đầu tư không rõ ràng, bổ sung vào các cơ chế tín hiệu đã biết ngoài triển vọng lợi nhuận tương lai đơn thuần.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở việc áp dụng phương pháp moment tổng quát hệ thống (SGMM – System Generalized Method of Moments) để xử lý đồng thời vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi trong dữ liệu bảng động. Cụ thể, SGMM cho phép sử dụng các biến trễ làm công cụ để giải quyết nội sinh của các biến độc lập và biến phụ thuộc có độ bền cao.
- So với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam về chính sách cổ tức (ví dụ: Võ Xuân Vinh, 2015; Đinh Bảo Ngọc và Nguyễn Chí Cường, 2014) thường sử dụng các phương pháp hồi quy bảng truyền thống như pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model), hoặc REM (Random Effects Model) có thể chưa xử lý triệt để vấn đề nội sinh, SGMM cung cấp một phương pháp ước lượng mạnh mẽ hơn, đảm bảo tính vững của kết quả.
- So với các nghiên cứu quốc tế về cảm tính nhà đầu tư và cổ tức (ví dụ: Baker và Wurgler, 2004a; Li và Lie, 2006) thường áp dụng các mô hình hồi quy logistic hoặc probit cho các quyết định nhị phân (có/không trả cổ tức) hoặc OLS cho mức cổ tức, luận án này sử dụng SGMM cho phép phân tích mối quan hệ động và xử lý tốt hơn các khuyết tật mô hình, đặc biệt quan trọng trong các thị trường có dữ liệu biến động và thông tin bất cân xứng. Ngoài ra, việc sử dụng "ba cách đo khi tính phần bù cổ tức" và nhiều thước đo chất lượng lợi nhuận (mô hình Dechow và Dichev (2002) biến đổi bởi McNichols (2002), mô hình Jones (1991) và biến đổi bởi Dechow và cộng sự (1995)) để kiểm tra tính vững cũng là một điểm cải tiến đáng kể so với "hầu hết các nghiên cứu trước đây sử dụng một hoặc hai cách đo."
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc nghiên cứu "chưa tìm được bằng chứng cho thấy nhà quản lý nuông chiều sự ưa thích của nhà đầu tư khi ra quyết định về cổ tức" trong bối cảnh thị trường cận biên Việt Nam. Điều này đi ngược lại với kỳ vọng ban đầu và các bằng chứng từ một số thị trường mới nổi khác như Brazil (Boulton và cộng sự, 2012) hay Thái Lan (Tangjitprom, 2013) vốn ủng hộ mạnh mẽ Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư của Baker và Wurgler (2004a). Sự vắng mặt của hành vi nuông chiều này gợi ý rằng các yếu tố thể chế, đặc thù sở hữu (như tỷ lệ sở hữu nhà nước cao ở nhiều công ty niêm yết) hoặc mức độ phát triển của thị trường tài chính ở Việt Nam có thể làm suy yếu tác động của cảm tính nhà đầu tư lên quyết định cổ tức của ban quản lý.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tập hợp mã và dữ liệu có thể chạy trực tiếp, nó đã cung cấp đủ thông tin chi tiết về phương pháp luận và dữ liệu để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu. Cụ thể, luận án đã nêu rõ:
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: "460 công ty niêm yết trên hai sàn HSX và HNX trong khoảng thời gian 2010 – 2016" (dữ liệu 2009-2017).
- Nguồn dữ liệu: "Dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các công ty niêm yết cũng như các dữ liệu khác cần cho nghiên cứu được lấy từ cơ sở dữ liệu Datastream."
- Cách đo lường các biến: Chi tiết về các thước đo cho chính sách cổ tức, cảm tính nhà đầu tư (phần bù cổ tức theo Baker và Wurgler, 2004a với ba cách tính), chất lượng lợi nhuận (mô hình Dechow và Dichev, 2002; Jones, 1991 và biến đổi), và các biến kiểm soát.
- Phương pháp ước lượng: "phương pháp moment tổng quát hệ thống (SGMM – System Generalized Method of Moments)" và các kiểm định liên quan như "kiểm định tương quan chuỗi bậc hai và kiểm định các ràng buộc xác định quá mức."
- Phần mềm: "Tất cả các ước lượng trong luận án đều được thực hiện dưới sự hỗ trợ của phần mềm Stata 13." Với các chi tiết này, một nhà nghiên cứu có quyền truy cập vào Datastream và Stata có thể tái tạo các kết quả chính của nghiên cứu.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể, nó đã phác thảo một "Future Research agenda với 4-5 concrete directions" có thể mở rộng thành một lộ trình nghiên cứu dài hạn:
- Mở rộng phạm vi phân phối lợi nhuận: Nghiên cứu về mua lại cổ phần và cổ tức bằng cổ phiếu để có cái nhìn toàn diện về quyết định phân phối lợi nhuận.
- Yếu tố thể chế và pháp lý: Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các thay đổi luật pháp và quy định (ví dụ: Luật Chứng khoán sửa đổi, chính sách về sở hữu nhà nước) đối với chính sách cổ tức và chất lượng lợi nhuận trong thị trường cận biên.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang các thị trường cận biên và mới nổi khác, so sánh với Việt Nam để xác định tính tổng quát hóa và các yếu tố văn hóa/thể chế đặc thù.
- Thước đo cảm tính nhà đầu tư đa dạng: Thử nghiệm các thước đo cảm tính nhà đầu tư khác (khảo sát, tâm trạng, giao dịch nhỏ lẻ) để có một bức tranh đầy đủ hơn về ảnh hưởng của cảm tính.
- Ứng dụng phương pháp tiên tiến: Khám phá các phương pháp định lượng và định tính mới (ví dụ: QCA, học máy) để phân tích các mối quan hệ phức tạp, phi tuyến tính. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, có khả năng định hình chương trình nghiên cứu trong thập kỷ tới về tài chính doanh nghiệp ở các thị trường mới nổi.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố quyết định chính sách cổ tức trong bối cảnh đặc thù của thị trường cận biên Việt Nam, mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa.
- Về cảm tính nhà đầu tư: Nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng rõ ràng cho thấy nhà quản lý nuông chiều sự ưa thích của nhà đầu tư khi ra quyết định cổ tức, thách thức Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư của Baker và Wurgler (2004a) trong bối cảnh Việt Nam.
- Về chất lượng lợi nhuận: Luận án chứng minh rằng "các công ty có chất lượng lợi nhuận cao trả cổ tức cao hơn," cho thấy chính sách cổ tức hoạt động như một cơ chế phát tín hiệu đáng tin cậy về chất lượng lợi nhuận.
- Vai trò của sở hữu nhà nước: Phát hiện đột phá là "đối với nhóm công ty có sở hữu nhà nước, tác động tích lũy của phần bù cổ tức đến tỉ suất cổ tức lớn hơn so với nhóm công ty không có sở hữu nhà nước," nhấn mạnh sự phức tạp của quản trị doanh nghiệp trong các nền kinh tế chuyển đổi.
- Giải thích thay thế: Luận án đề xuất một lời giải thích mới cho quyết định cổ tức thông qua cơ chế phát tín hiệu chất lượng lợi nhuận, bù đắp cho sự vắng mặt của động cơ nuông chiều.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp moment tổng quát hệ thống (SGMM) và áp dụng nhiều thước đo cho các biến chính đã tăng cường tính vững và độ tin cậy của kết quả, đặt ra một tiêu chuẩn cao hơn cho các nghiên cứu tương lai.
- Hàm ý thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho nhà quản lý, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách, nhằm nâng cao minh bạch thông tin và hiệu quả thị trường.
Những phát hiện này đại diện cho một sự thúc đẩy tiến bộ lý thuyết bằng cách hiệu chỉnh các lý thuyết tài chính hiện có (như Lý thuyết phát tín hiệu và Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư) để phù hợp với các đặc thù của thị trường cận biên. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn về các cơ chế phát tín hiệu thay thế trong điều kiện bất cân xứng thông tin cao; (2) Nghiên cứu về vai trò điều tiết của các yếu tố thể chế và cấu trúc sở hữu trong các quyết định tài chính doanh nghiệp; và (3) Phân tích hành vi của nhà đầu tư và nhà quản lý trong các thị trường mới nổi thông qua lăng kính của tài chính hành vi và chất lượng lợi nhuận. Với việc so sánh các kết quả với các nghiên cứu quốc tế từ Mỹ, Anh, EU và các thị trường mới nổi khác, luận án này khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Legacy của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc cung cấp một cơ sở kiến thức vững chắc để định hướng các chính sách nhằm cải thiện chất lượng thông tin kế toán và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường vốn tại Việt Nam và các thị trường cận biên tương tự.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------------- BÙI KIM PHƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH -------------------- BÙI KIM PHƯƠNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
Nguyễn Thị Ngọc Trang Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 LỜI CAM Tôi cam đoan luận án Tiến sĩ “Cảm tính nhà đầu tư, chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức: Bằng chứng ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Ngọc Trang. Tôi bảo đảm nội dung luận án là độc lập, không sao chép từ bất kỳ một công trình nào khác.
Ngoài ra, dữ liệu được sử dụng để phân tích trong luận án là trung thực và đáng tin cậy. Nghiên cứu sinh Bùi Kim Phương LỜI CẢM Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Thị Ngọc Trang vì những lời khuyên bổ ích và sự hướng dẫn tận tình của Cô trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Ngoài ra, tôi cũng xin được cảm ơn tất cả các Thầy Cô ở khoa Tài chính nói riêng và ở trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh nói chung đã tận tâm giảng dạy và truyền đạt nhiều kiến thức quý báu cho tôi trong thời gian theo học tại trường.
Nghiên cứu sinh Bùi Kim Phương MỤC Danh mục chữ viết tắt.i Danh mục bảng. ii Danh mục hình.iv Danh mục phụ lục.viii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 Lý do chọn đề tài.2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Tính mới và đóng góp của nghiên cứu.1 Tính mới của nghiên cứu.2 Đóng góp về học thuật.3 Đóng góp về thực tiễn.7 Cấu trúc luận án.10 CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 CHÍNH SÁCH CỔ TỨC.2 CẢM TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ VÀ CHÍNH SÁCH CỔ TỨC.1 Cảm tính nhà đầu tư.2 Mối quan hệ cảm tính nhà đầu tư - chính sách cổ tức.1 Lý thuyết nuông chiều nhà đầu tư.2 Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đây.3 CHẤT LƯỢNG LỢI NHUẬN VÀ CỔ TỨC.1 Chất lượng lợi nhuận.2 Mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và cổ tức.1 Các lý thuyết giải thích cho mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và cổ tức.2 Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm.45 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.2 CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH.3 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.4 PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG.67 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.2 MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.144 i ii ii i v v v v ABSTRACT Keywords: Behavioral finance; Dividend policy; Earnings quality; Frontier market; Investor sentiment. 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài Trong những năm gần đây, các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của công ty cũng là một đề tài thu hút sự chú ý của giới học thuật ở Việt Nam. Cụ thể, các nghiên cứu này tập trung phân tích ảnh hưởng của khả năng sinh lợi, qui mô công ty, tăng 2 trưởng, rủi ro, đòn bẩy tài chính, vòng đời công ty và mức độ nắm giữ tiền mặt đến chính sách cổ tức (Võ Xuân Vinh, 2015; Đinh Bảo Ngọc và Nguyễn Chí Cường, 2014; Nguyễn Khắc Quốc Bảo và Nguyễn Thị Thùy Linh, 2016; Trần Thị Hải Lý và Đỗ Thị Bảy, 2015; Trần Thị Tuấn Anh, 2016; Nguyễn Thị Ngọc Trang và Bùi Kim Phương, 2017).
Như vậy, liệu rằng yếu tố cảm tính nhà đầu tư có ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức của các công ty niêm yết ở Việt Nam hay không khi thị trường Việt Nam có nhiều điểm khác biệt so với các thị trường phát triển? Cụ thể, ở khu vực Đông Nam Á, chỉ có Singapore được xếp vào nhóm thị trường phát triển còn đa số các nước khác thuộc nhóm thị trường mới nổi, bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan, riêng Việt Nam thuộc nhóm thị trường cận biên (MSCI, 2019a)1. Khung phân loại thị trường của MSCI có ba tiêu chí, bao gồm phát triển kinh tế, qui mô và tính thanh khoản cũng như khả năng tiếp cận thị trường (MSCI, 2019c). Do chưa đáp ứng được các tiêu chí này một cách đầy đủ nên Việt Nam vẫn chưa được nâng hạng lên thị trường mới nổi. Mặc dù vậy, trong năm 2018, thị trường cổ phiếu Việt Nam đã có sự tăng trưởng vượt bậc về qui mô với giá trị vốn hóa đạt khoảng 75% GDP (Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia, 2018).
Cho đến nay, so với các thị trường khác trong khu vực, số lượng các công ty niêm yết ở Việt Nam khá cao và hiện chỉ xếp sau Malaysia2. 1 Phân loại thị trường đối với các nước thuộc khu vực châu Á – Thái Bình Dương của MSCI được trình bày ở Phụ lục 1. 2 Số lượng công ty niêm yết ở một số nước Đông Nam Á được trình bày ở Phụ lục 2. 3 Ngoài ra, Chính phủ đang hoàn thiện khung pháp lý để nâng giới hạn sở hữu nước ngoài trong các lĩnh vực không yêu cầu sở hữu nhà nước và thúc đẩy cải cách hành chính để tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường chứng khoán Việt Nam.
Như vậy, khi những cải cách này được thực thi cũng như luật Chứng khoán sửa đổi chính thức có hiệu lực thì nhiều khả năng Việt Nam sẽ được nâng hạng lên thị trường mới nổi. Bên cạnh đó, một trong năm tiêu chí tiếp cận thị trường của MSCI là sự sẵn có của các công cụ đầu tư, chẳng hạn như quỹ hoán đổi danh mục (Exchange Traded Fund - ETF), hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng hoán đổi… Sự sẵn có của các công cụ đầu tư này ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà đầu tư quốc tế trong việc phòng ngừa rủi ro. Tuy nhiên, ở Việt Nam, thị trường chứng khoán phái sinh chỉ mới được thành lập với sản phẩm đầu tiên được giao dịch là hợp đồng tương lai chỉ số VN30 vào ngày 10/8/2017 và cho đến ngày 04/7/2019, sản phẩm thứ hai là hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm mới chính thức được giao dịch. Ngoài ra, thanh khoản trên thị trường khá thấp.
Một trong những thước đo được dùng để đo lường tính thanh khoản của thị trường là tỉ lệ số ngày có khối lượng giao dịch bằng 0, đây là một thước đo ngược của hoạt động giao dịch. Vào năm 2010, tỉ lệ số ngày có khối lượng giao dịch bằng 0 rất thấp, chỉ khoảng 3%. Tuy nhiên, kể từ năm 2011 trở đi, tỉ lệ này tăng lên rất nhanh và vào năm 2016, tỉ lệ này đã tăng lên đến 31%3. Bên cạnh đó, thị trường tài chính phát triển chưa đồng bộ và đang chịu sự chi phối của hệ thống tổ chức tín dụng.
Trong thời gian gần đây, nhiều chính sách đã được thực hiện nhằm thúc đẩy thị trường chứng khoán nhằm giảm sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng. Cụ thể, Chính phủ tiếp tục hoàn thiện hệ thống các văn bản pháp lý nhằm tạo cơ sở cho việc chuyển sang giai đoạn phát triển thị trường chứng khoán theo chiều sâu, hướng đến việc minh bạch thông tin và xử lý tranh chấp, tạo điều kiện 3 Tỉ lệ số ngày có khối lượng giao dịch bằng 0 được trình bày ở Phụ lục 3. 4 thuận lợi trong việc thu hút dòng vốn gián tiếp nước ngoài, tạo cơ sở để triển khai các sản phẩm mới, thị trường chứng khoán phái sinh và thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Ngoài ra, công tác cổ phần hóa và thoái vốn ở các doanh nghiệp nhà nước được đẩy mạnh gắn với việc niêm yết và đăng ký giao dịch.
Tuy nhiên, cho đến nay, thị trường chứng khoán vẫn chưa thể hiện được vai trò chủ đạo trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nếu tính theo giá trị vốn hóa thị trường thì tỷ trọng cung ứng vốn danh nghĩa từ thị trường vốn chỉ chiếm khoảng 36,9% tổng cung ứng vốn cho nền kinh tế (Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia, 2018). Bên cạnh đó, ở một số công ty, tính minh bạch và chất lượng của thông tin, đặc biệt là thông tin kế toán, vẫn còn khá thấp. Nếu báo cáo tài chính bị bóp méo thì quyền lợi của nhà đầu tư có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
Trong thời gian qua, nhiều vụ gian lận kế toán đã xảy ra tại một số công ty. Chẳng hạn trong trường hợp công ty cổ phần Bibica, sau khi thủ thuật che giấu công nợ và chi phí bị phát hiện, công ty phải điều chỉnh khoản lỗ từ 5,4 tỉ đồng lên đến 12,3 tỉ đồng trong năm 2002. Một trường hợp khác ở công ty cổ phần Bông Bạch Tuyết, khoản lợi nhuận hơn 2,2 tỉ đồng trong năm 2006 có được là do ghi khống doanh thu, điều chỉnh giảm khấu hao và trích lập dự phòng. Bên cạnh đó, một sự cố khác ở công ty cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật cũng khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ.
Cụ thể, vào ngày 31/3/2015, công ty có số dư tiền mặt tại quỹ lên đến 496 tỉ đồng. Tuy nhiên, đến ngày 30/6/2015, con số này giảm xuống chỉ còn gần 68 tỉ đồng. Hơn nữa, khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 285 tỉ đồng cũng biến mất. Ngoài ra, không thể không nhắc đến một sai phạm khác liên quan đến hàng tồn kho và các khoản phải thu ở công ty cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường 5 Thành trong năm 2016.
Sau khi sai phạm này bị phát hiện, công ty phải điều chỉnh tăng giá vốn hàng bán, dẫn đến khoản lỗ đột ngột gần 1.100 tỉ đồng trong quý 2. Vì vậy, có thể thấy rằng chất lượng báo cáo tài chính nói chung và chất lượng lợi nhuận nói riêng của một số công ty niêm yết ở Việt Nam chưa cao. Do đó, nếu dựa trên những thông tin được báo cáo sai lệch để ra quyết định, nhà đầu tư có thể phải chịu thiệt hại nặng nề. Như vậy, liệu rằng ở Việt Nam, chỉ tiêu lợi nhuận được báo cáo của các công ty có chi trả cổ tức có đáng tin cậy hơn hay không? Để làm sáng tỏ vấn đề này, luận án tiếp tục sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết trên HSX và HNX để nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và chính sách cổ tức ở Việt Nam.
Nếu công ty có động cơ phát tín hiệu về chất lượng lợi nhuận thông qua chính sách cổ tức thì mối quan hệ giữa chất lượng lợi nhuận và chính sách chi trả cổ tức của công ty là cùng chiều.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Kim Phương (2019). Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/cam-tinh-nha-dau-tu-chat-luong-loi-nhuan-va-chinh-sach-co-tuc-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích mối liên hệ giữa cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận doanh nghiệp và chính sách cổ tức trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cảm tính nhà đầu tư, lợi nhuận và chính sách cổ tức tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.