Luận án: Cải cách Hệ thống Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 và Hàm ý cho Việt Nam - Phan Thị Thu Hiền
Nghiên cứu toàn diện cải cách ngân hàng Nhật Bản 1990-2005, rút ra bài học áp dụng hiệu quả cho hệ thống tài chính Việt Nam.
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh khủng hoảng ngân hàng Nhật Bản 1990 - 2005
- Số trang:
- 174 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh khủng hoảng ngân hàng Nhật Bản 1990 2005
Giai đoạn 1990 - 2005 ghi nhận biến động lớn trong hệ thống tài chính Nhật Bản. Nền kinh tế đối mặt nhiều cú sốc liên tiếp sau thời kỳ tăng trưởng nóng. Sự sụp đổ của thị trường tài sản khiến hệ thống ngân hàng lâm vào tình trạng tê liệt. Nhiều định chế tài chính quy mô lớn bị mất khả năng thanh toán. Cơ chế điều hành cũ bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Tình trạng này kéo theo chuỗi ngày suy thoái kinh tế kéo dài chưa từng thấy. Khủng hoảng ngân hàng Nhật Bản nhanh chóng trở thành tâm điểm nghiên cứu kinh tế trên toàn cầu. Quá trình xử lý khó khăn này cung cấp nhiều bài học giá trị về can thiệp vĩ mô, tái lập kỷ cương thị trường và quản trị rủi ro hệ thống.
1.1. Tác động từ vỡ bong bóng bất động sản và chứng khoán
Vào cuối thập niên 1980, giá tài sản tài chính tại Nhật Bản tăng trưởng phi mã. Tín dụng ngân hàng đổ dồn vào các lĩnh vực đầu cơ rủi ro cao. Đầu năm 1990, hiện tượng vỡ bong bóng bất động sản và chứng khoán chính thức bùng nổ. Thị trường chứng khoán Tokyo sụt giảm nghiêm trọng kéo theo sự lao dốc của giá nhà đất. Giá trị tài sản bảo đảm của các ngân hàng thương mại bị bốc hơi nhanh chóng. Hàng loạt khoản tín dụng nhanh chóng chuyển thành nợ quá hạn và nợ khó đòi. Khả năng thanh khoản của toàn bộ hệ thống suy giảm nghiêm trọng. Hoạt động cung ứng vốn bị đình trệ. Các tổ chức tín dụng rơi vào tình trạng hao hụt vốn tự có. Khủng hoảng tài sản lan rộng và đe dọa sự an toàn của toàn bộ nền kinh tế quốc gia.
1.2. Hệ lụy kéo dài dẫn tới thập kỷ mất mát Nhật Bản
Sự tê liệt của hệ thống tài chính đã mở đầu cho thập kỷ mất mát Nhật Bản. Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội giảm sút sâu qua nhiều năm liên tục. Tình trạng giảm phát kéo dài đã bào mòn trực tiếp biên lợi nhuận của khu vực sản xuất. Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng nhanh chóng khiến áp lực an sinh xã hội đè nặng. Niềm tin của người tiêu dùng và giới đầu tư chạm đáy tiêu cực. Khu vực ngân hàng ngập chìm trong các khoản nợ tồn đọng không thể thu hồi. Tín dụng bị thắt chặt làm tê liệt dòng máu luân chuyển vốn trong nền kinh tế. Dù chính phủ liên tục đưa ra các gói kích cầu tài khóa khổng lồ, sự phục hồi vẫn diễn ra rất chậm chạp. Nền kinh tế rơi vào vòng luẩn quẩn trì trệ suốt hơn một thập kỷ.
II. Cải cách tài chính Big Bang Nhật Bản và tái cấu trúc vốn
Nhật Bản bắt đầu triển khai các chương trình cải cách thể chế tài chính từ nửa cuối thập niên 1990. Trọng tâm cốt lõi là tái thiết lập trật tự tài chính theo các chuẩn mực quốc tế hiện đại. Thị trường tiền tệ chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế bảo hộ chặt chẽ sang nguyên tắc cạnh tranh tự do. Các cơ quan chức năng tiến hành phân định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước và giám sát thị trường. Tính minh bạch thông tin được đặt lên hàng đầu trong hoạt động của từng ngân hàng thương mại. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc phục hồi năng lực tài chính và sức cạnh tranh quốc gia. Hệ thống định chế tài chính từng bước thích nghi với bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa sâu rộng.
2.1. Đột phá từ cải cách tài chính Big Bang Nhật Bản
Chương trình cải cách tài chính Big Bang Nhật Bản được chính thức phát động vào năm 1996. Kế hoạch cải cách hướng tới ba mục tiêu cốt lõi: tự do, công bằng và toàn cầu. Các rào cản hành chính giữa lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm từng bước bị xóa bỏ hoàn toàn. Biểu phí giao dịch tài chính và dịch vụ môi giới được tự do hóa theo cơ chế thị trường. Cơ chế tỷ giá và quản lý ngoại hối được nới lỏng nhằm hội nhập sâu rộng. Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA) được thành lập độc lập để tăng cường năng lực thanh tra. Chuẩn mực kế toán quốc tế được áp dụng nghiêm ngặt. Đột phá này buộc các ngân hàng phải công khai trung thực tình trạng nợ xấu và năng lực vốn.
2.2. Vấn đề giải quyết doanh nghiệp xác sống zombie firms
Trong giai đoạn đầu khủng hoảng, nhiều ngân hàng tiếp tục cấp vốn đảo nợ cho các khách hàng yếu kém. Mục đích nhằm tránh ghi nhận tổn thất và che giấu các khoản nợ quá hạn thực tế. Những thực thể mất khả năng tự chủ kinh doanh này được gọi là doanh nghiệp xác sống zombie firms. Hiện tượng này làm méo mó nghiêm trọng cơ chế phân bổ nguồn lực của thị trường. Nguồn vốn quý giá bị giữ chặt tại các khu vực sản xuất kinh doanh không có triển vọng phục hồi. Điều đó ngăn cản sự phát triển của các doanh nghiệp sáng tạo và lành mạnh. Cơ quan giám sát đã buộc các ngân hàng phải ngừng việc cấp tín dụng vô nguyên tắc. Quá trình cải cách hệ thống ngân hàng phải gắn chặt với việc giải thể và phá sản các doanh nghiệp zombie.
III. Kế hoạch Takenaka và biện pháp xử lý nợ xấu ngân hàng
Giai đoạn từ năm 2002 đánh dấu bước ngoặt quyết định trong công cuộc tái cấu trúc tài chính Nhật Bản. Chính phủ đưa ra các chương trình hành động với thái độ cứng rắn và quyết liệt hơn. Mục tiêu tối thượng là xử lý dứt điểm rủi ro hệ thống để khôi phục niềm tin thị trường. Các ngân hàng thương mại buộc phải minh bạch hóa danh mục tài sản theo tiêu chuẩn cao nhất. Việc áp dụng các chế tài giám sát nghiêm ngặt đã đẩy nhanh tiến độ làm sạch bảng cân đối kế toán. Hoạt động kinh doanh tiền tệ dần quay trở lại quỹ đạo an toàn và bền vững. Năng lực sinh lời và sức chống chịu rủi ro của các tổ chức tài chính bắt đầu có sự chuyển biến tích cực rõ rệt.
3.1. Đột phá mang tính quyết định từ kế hoạch Takenaka
Bộ trưởng Heizo Takenaka ban hành Chương trình Phục hồi Tài chính vào tháng 10 năm 2002. Kế hoạch Takenaka đặt ra cam kết giảm một nửa tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng lớn trong vòng hai năm rưỡi. Tiêu chuẩn phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro được siết chặt chưa từng có. Phương pháp định giá dòng tiền chiết khấu (DCF) được áp dụng bắt buộc đối với các khoản nợ lớn. Cơ quan giám sát tiến hành kiểm tra đột xuất chất lượng tài sản tại các ngân hàng trọng yếu. Chính phủ sẵn sàng tái cấp vốn công trực tiếp kèm theo điều kiện cam kết tái cơ cấu nghiêm ngặt. Những ngân hàng yếu kém không đáp ứng đủ tỷ lệ an toàn vốn bị buộc sáp nhập hoặc quốc hữu hóa bắt buộc.
3.2. Cơ chế và kết quả xử lý nợ xấu ngân hàng triệt để
Quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng tại Nhật Bản đạt được kết quả vượt bậc nhờ sự phối hợp đồng bộ. Tổng công ty Thu hồi và Thu mua Tài sản (RCC) đóng vai trò then chốt trong việc mua lại và thanh lý tài sản xấu. Thị trường chứng khoán hóa nợ xấu và thị trường mua bán nợ thứ cấp phát triển mạnh mẽ. Tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng thương mại lớn giảm mạnh từ 8,4% năm 2002 xuống dưới mức 2% vào năm 2005. Bảng cân đối tài sản của hệ thống ngân hàng được dọn dẹp sạch sẽ và lành mạnh hóa. Niềm tin của người gửi tiền và giới đầu tư quốc tế được khôi phục. Hệ thống ngân hàng Nhật Bản chính thức vượt qua cuộc khủng hoảng nghiêm trọng.
IV. Chính sách lãi suất 0 ZIRP và nới lỏng định lượng QE
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đóng vai trò đầu tàu trong việc ổn định kinh tế vĩ mô thời kỳ khủng hoảng. Khi các công cụ điều hành lãi suất truyền thống mất dần tác dụng, BOJ đã tiên phong thực thi các biện pháp mới. Các gói chính sách tiền tệ phi truyền thống được áp dụng với quy mô chưa từng có tiền lệ. Mục tiêu chính là chống lại vòng xoáy giảm phát và hỗ trợ thanh khoản tối đa cho hệ thống ngân hàng. Dòng vốn dồi dào với chi phí thấp đã giúp các ngân hàng thương mại đứng vững trước các cú sốc thanh khoản. Những thử nghiệm chính sách của Nhật Bản đã trở thành khuôn mẫu kinh nghiệm quý báu cho các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới.
4.1. Thực thi chính sách lãi suất 0 ZIRP chống suy thoái
Vào tháng 2 năm 1999, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản chính thức áp dụng chính sách lãi suất 0% ZIRP. Lãi suất mục tiêu cho vay qua đêm không có bảo đảm trên thị trường liên ngân hàng được kéo giảm về mức 0%. Mục tiêu chính là duy trì trạng thái thanh khoản dồi dào nhất có thể cho hệ thống tín dụng. Chính sách này giúp hạ thấp chi phí huy động vốn của các ngân hàng thương mại xuống mức tối thiểu. Đồng thời, các doanh nghiệp sản xuất được tiếp cận nguồn vốn vay với chi phí tài chính cực thấp. Đây là bước đi lịch sử của chính sách tiền tệ nhằm ngăn chặn nguy cơ đổ vỡ thanh khoản dây chuyền và kích thích hoạt động đầu tư trong nền kinh tế.
4.2. Tác động của chính sách nới lỏng định lượng QE
Đến tháng 3 năm 2001, BOJ tiếp tục tiên phong áp dụng chính sách nới lỏng định lượng QE trên diện rộng. Ngân hàng trung ương chuyển dịch trọng tâm điều hành từ chỉ tiêu lãi suất sang quy mô số dư tài khoản tiền gửi vãng lai của các ngân hàng. BOJ đẩy mạnh hoạt động mua lại trái phiếu chính phủ dài hạn với khối lượng khổng lồ. Lượng thanh khoản dư thừa cực lớn được bơm trực tiếp vào hệ thống ngân hàng thương mại. Biện pháp này giúp ổn định tâm lý thị trường, giảm lợi suất trái phiếu dài hạn và khơi thông dòng vốn tín dụng. Nguồn lực thanh khoản dồi dào đã tạo môi trường thuận lợi để các ngân hàng tiến hành xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu.
V. Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Kinh nghiệm cải cách ngân hàng của Nhật Bản giai đoạn 1990 - 2005 để lại nhiều bài học giá trị sâu sắc cho Việt Nam. Trong tiến trình hội nhập quốc tế, hệ thống ngân hàng Việt Nam đối diện nhiều yêu cầu cấp thiết về an toàn vốn và xử lý nợ xấu. Việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro và kiện toàn khung pháp lý là điều kiện tiên quyết cho sự ổn định vĩ mô. Các cơ quan quản lý cần chủ động xây dựng cơ chế giám sát linh hoạt và hiệu quả. Những bài học thực tiễn từ Nhật Bản giúp định hình lộ trình phát triển bền vững, nâng cao sức cạnh tranh và củng cố vững chắc nền tảng của hệ thống tài chính quốc gia.
5.1. Bài học tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại
Công cuộc tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam đòi hỏi sự quyết liệt và minh bạch cao độ. Cần kiên quyết phân loại, xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém thông qua hoạt động mua bán và sáp nhập bắt buộc. Việc đánh giá chất lượng tài sản và trích lập dự phòng rủi ro phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các chuẩn mực quốc tế như Basel. Tuyệt đối không trì hoãn hay đảo nợ nhằm che giấu tình trạng nợ xấu thực tế. Cần trao quyền tự chủ thực chất và nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành ngân hàng. Củng cố bộ đệm vốn chủ sở hữu giúp các ngân hàng gia tăng khả năng chống chịu bền bỉ trước các biến động kinh tế bất ngờ.
5.2. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý xử lý nợ xấu và giám sát
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ thể chế phục vụ công tác xử lý nợ xấu ngân hàng một cách căn cơ. Nâng cao vai trò và quyền hạn đặc thù cho Công ty Quản lý tài sản (VAMC) tương tự mô hình RCC của Nhật Bản. Thúc đẩy phát triển thị trường mua bán nợ tập trung theo cơ chế thị trường công khai và minh bạch. Đồng thời, cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng cần chuyển đổi phương thức từ giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên đánh giá mức độ rủi ro. Quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng phải được tiến hành đồng bộ với việc cải cách, thoái vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu cụ thể. Đóng góp mới về khoa học của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 6 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu về cải cách hệ thống ngân hàng.
Tình hình nghiên cứu về cải cách hệ thống ngân hàng tại Nhật Bản. Tình hình nghiên cứu về cải cách hệ thống ngân hàng tại Việt Nam. Nhận xét, đánh giá và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Một số nhận xét, đánh giá về tình hình nghiên cứu.
Khoảng trống và hướng nghiên cứu của luận án. 25 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CẢI CÁCH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG. Một số khái niệm. Hệ thống ngân hàng.
Cải cách hệ thống ngân hàng. Động lực cải cách hệ thống ngân hàng. Đối tượng, mục tiêu, nguồn lực tài chính để cải cách hệ thống ngân hàng. Chủ thể cải cách.
Đối tượng cải cách. Mục tiêu cải cách. Nguồn lực tài chính để thực hiện cải cách. Các nhân tố ảnh hưởng đến cải cách hệ thống ngân hàng của một quốc gia 40 2.
Tiêu chí đánh giá hiệu quả quá trình cải cách. Nội dung, các bước thực hiện cải cách hệ thống ngân hàng. Tổ chức, sắp xếp lại bộ máy, hệ thống. Sáp nhập và giải thể ngân hàng yếu kém.
Cơ cấu lại vốn chủ sở hữu. Xử lý nợ xấu. Thành lập cơ quan đặc trách xử lý nợ xấu. Nâng cao công tác quản trị ngân hàng và trao quyền độc lập.
Cải cách hoạt động của cơ quan giám sát. 54 Chương 3: THỰC TRẠNG CẢI CÁCH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG NHẬT BẢN GIAI ĐOẠN 1990 - 2005. Tổng quan hệ thống ngân hàng Nhật Bản và những nhân tố tác động đến cải cách hệ thống ngân hàng Nhật Bản giai đoạn 1990 - 2005. Khái quát kinh tế vĩ mô và hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Những nhân tố tác động đến cải cách hệ thống ngân hàng Nhật Bản. Các biện pháp cải cách hệ thống ngân hàng Nhật Bản. Ổn định hệ thống ngân hàng. Tái cấu trúc ngành ngân hàng: Tái cấp vốn công và xử lý nợ xấu.
Loại bỏ ngân hàng yếu kém. Cải cách hệ thống ngân hàng gắn với tái cấu trúc khu vực doanh nghiệp. Thiết lập một khuôn khổ giám sát và điều tiết dựa trên thị trường. Đánh giá về quá trình cải cách hệ thống ngân hàng Nhật Bản từ năm 1990 đến năm 2005.
Những kết quả đạt được. Những tồn tại, hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại. 100 Chương 4: BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ CẢI CÁCH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG NHẬT BẢN VÀ MỘT SỐ GỢI Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM TRONG CẢI CÁCH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG.
Những bài học kinh nghiệm từ cải cách hệ thống ngân hàng Nhật Bản. Bài học về cách thức điều tiết nền kinh tế thông qua các công cụ chính sách tiền tệ. Bài học về ứng phó khi có khủng hoảng xảy ra. Bài học về xử lý nợ xấu.
Bài học về cải cách hệ thống ngân hàng phải đi đôi với tái cấu trúc doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước. Thực tiễn cải cách hệ thống ngân hàng Việt Nam: Những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Hệ thống ngân hàng Việt Nam trước yêu cầu cải cách. Những thành tựu, hạn chế của quá trình cải cách hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2012 – 2020.
Khuyến nghị giải pháp cải cách hệ thống ngân hàng Việt Nam từ góc độ kinh nghiệm cải cách hệ thống ngân hàng Nhật Bản. Giải pháp nâng cao năng lực điều tiết nền kinh tế thông qua các công cụ chính sách. Giải pháp nâng cao khả năng ứng phó của hệ thống ngân hàng khi có khủng hoảng xảy ra. Giải pháp về xử lý nợ xấu.
Một số giải pháp khác. 145 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Trải qua hơn 30 năm đổi mới, ngành ngân hàng Việt Nam đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình, luôn giữ vai trò quan trọng là huyết mạch của nền kinh tế, là hơi thở trong mọi hoạt động của đời sống xã hội, là nhân tố không thể thiếu để tập trung nguồn lực vốn cho phát triển đất nước.
Những thành tựu kinh tế xã hội rực rỡ mà Việt Nam đạt được trong công cuộc đổi mới, vai trò, vị thế của Việt Nam ngày càng được khẳng định trên trường quốc tế là có sự đóng góp rất lớn của ngành ngân hàng. Cũng vì lẽ đó mà hoạt động ngân hàng rất nhạy cảm, nếu không đảm bảo an toàn thì dễ gây tổn thương nặng nề cho nền kinh tế. Việc mở cửa thị trường ngân hàng, tài chính là xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhất là kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO đã mang lại rất nhiều cơ hội cũng như thách thức cho hệ thống NHTM Việt Nam. Các NHTM Việt Nam phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn từ các ngân hàng nước ngoài đến từ các khu vực tài chính phát triển như Mỹ, Châu Âu, Singapore, Nhật Bản,.
và chịu tác động của những biến động trên thị trường tài chính quốc tế nhiều hơn. Cuộc khủng hoảng tài chính và suy giảm kinh tế toàn cầu kéo dài từ năm 2008 và đến nay vẫn còn để lại hậu qua nặng nề ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ mà nguyên nhân chính là sự yếu kém của hệ thống NHTM. Điều đó buộc các quốc gia phải quan tâm, đánh giá lại toàn bộ hoạt động của các NHTM để đảm bảo cho các NHTM thích nghi được với nhu cầu phát triển mới trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đầy biến động. Ở Việt Nam, khi mà thị trường chứng khoán chưa phát triển, gánh nặng về vốn còn dồn lên vai các NHTM thì việc giữ cho hệ thống NHTM ổn định và lành mạnh càng cần phải đặc biệt quan tâm.
Do đó, việc tiếp tục đổi mới, cải cách hệ thống ngân hàng, xây dựng một hệ thống ngân hàng lành mạnh là yêu cầu cần thiết. Việt Nam đang trong quá trình tái cơ cấu kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng trong điều kiện hệ thống ngân hàng yếu kém và gặp nhiều khó khăn về ngân sách; trong quá trình hội nhập, tự do hóa tài chính ngày càng sâu rộng. Những khó khăn trong cải cách hệ thống ngân hàng đòi hỏi Việt Nam phải tham khảo kinh nghiệm các nước đi trước để điều chỉnh các cơ chế, chính sách xử lý nợ xấu của mình. Nhật Bản có những thành công và thất bại trong cải cách hệ thống ngân hàng mà Việt Nam có thể tham khảo do nước này có nhiều điểm tương đồng về cấu trúc 1 hệ thống tài chính và các nguyên nhân gây nợ xấu, khủng hoảng hệ thống ngân hàng.
Nhật Bản với các đặc điểm nổi bật của hệ thống ngân hàng như: Ngân hàng là cơ sở của toàn bộ hệ thống tài chính, các ngân hàng hay thị trường vốn gián tiếp là nguồn cung cấp vốn chủ yếu cho các công ty và cho sự phát triển của nền kinh tế Nhật Bản; hệ thống ngân hàng mang tính khép kín và hướng nội; sự can thiệp mang tính bảo hộ của chính phủ đối với hệ thống ngân hàng cộng với việc coi trọng những ràng buộc nhóm và các quan hệ giữa doanh nghiệp với ngân hàng, quan hệ gia đình, quan hệ “cánh hẩu”… trong nền kinh tế Nhật Bản đã khiến cho các quyết định cho vay của các ngân hàng không phải lúc nào cũng được dựa trên cơ sở đánh giá rủi ro một cách cẩn trọng. Ngành ngân hàng Nhật Bản hiện đã và đang trải qua quá trình tái cấu trúc, tái tổ chức và củng cố lớn trên quy mô chưa từng có trong lịch sử, tất cả đều diễn ra trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngày càng được điều chỉnh theo định hướng thị trường. Quá trình cải cách hệ thống ngân hàng ở Nhật Bản được khởi động và thúc đẩy bởi những khó khăn kinh tế từ việc đổ vỡ tài sản và đình trệ kinh tế bắt đầu vào đầu những năm 1990 và dẫn đến cuộc khủng hoảng hệ thống ngân hàng năm 1997 - 1998; tiếp sau đó là những tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 – 2009. Trên cơ sở những thành tựu và hạn chế của Nhật Bản trong việc cải cách hệ thống ngân hàng, có thể rút ra một số hàm ý cho Việt Nam trong việc xây dựng chính sách tái cấu trúc hệ thống ngân hàng một cách hợp lý.
Do đó, việc nghiên cứu và vận dụng linh hoạt bài học kinh nghiệm từ thực tiễn cải cách ngân hàng của Nhật Bản giai đoạn 1990 – 2005 là hết sức cần thiết, nhằm góp phần xây dựng, điều chỉnh chính sách và biện pháp trong quá trình tái cơ cấu, tiếp tục đổi mới hệ thống Ngân hàng Việt Nam. Do vậy, NCS đã lựa chọn đề tài “Cải cách hệ thống ngân hàng Nhật Bản giai đoạn 1990 – 2005 và một số hàm ý cho Việt Nam” làm chủ đề nghiên cứu cho luận án Tiến sỹ Kinh tế của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu, đánh giá một cách hệ thống, toàn diện, khách quan về tiến trình cải cách hệ thống ngân hàng ở Nhật Bản giai đoạn 1990 - 2005; rút ra những bài học kinh nghiệm, trên cơ sở đó đề xuất những giải pháp thúc đẩy tiến trình 2 cải cách hệ thống ngân hàng ở Việt Nam có hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế ngày nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu trên, luận án xác định những nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau: Thứ nhất, làm sáng tỏ về mặt lý luận và thực tiễn tiến hành cải cách hệ thống Ngân hàng Nhật Bản giai đoạn 1990 – 2005, cũng như sự cần thiết phải tiến hành cải tổ hệ thống Ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2030. Thứ hai, nghiên cứu thực tiễn cải cách hệ thống Ngân hàng Nhật Bản giai đoạn 1990 - 2005.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cải cách Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 & Hàm ý cho Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/cai-cach-he-thong-ngan-hang-nhat-ban-1990-2005-ham-y-cho-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải cách Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 & Hàm ý cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu toàn diện cải cách ngân hàng Nhật Bản 1990-2005, rút ra bài học áp dụng hiệu quả cho hệ thống tài chính Việt Nam.
Luận án "Cải cách Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 & Hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải cách Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 & Hàm ý cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Cải cách Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 & Hàm ý cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải cách Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 & Hàm ý cho Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải cách Ngân hàng Nhật Bản 1990-2005 & Hàm ý cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.