Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng cấu trúc nợ công ty niêm yết tại VN - Ngô Văn Toàn

Cấu trúc nợ doanh nghiệp niêm yết Việt Nam tác động bởi yếu tố nào? Phân tích chuyên sâu về cấu trúc vốn và rủi ro tài chính trong doanh nghiệp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

343

Thời gian đọc

52 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam và nền tảng lý luận
Số trang:
343 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam và nền tảng lý luận

Cấu trúc nợ đóng vai trò trung tâm trong bức tranh tài chính doanh nghiệp. Khái niệm này phản ánh cơ cấu các khoản vay nhằm tài trợ hoạt động kinh doanh. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán phát triển tạo điều kiện tiếp cận nhiều kênh dẫn vốn. Các doanh nghiệp niêm yết cần lựa chọn cấu trúc nợ phù hợp để tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn. Quyết định vay nợ phụ thuộc vào chiến lược dài hạn và khả năng thanh toán thực tế. Nghiên cứu học thuật cung cấp nhiều khung lý thuyết vững chắc để giải thích hành vi huy động vốn. Các học thuyết tiêu biểu gồm lý thuyết đánh đổi, chi phí đại diện, phát tín hiệu và phù hợp kỳ hạn. Những luận điểm này giúp nhà quản trị nhận diện rõ ràng rủi ro kiệt quệ tài chính. Việc áp dụng đúng lý thuyết hỗ trợ duy trì cấu trúc vốn lành mạnh, gia tăng vị thế cạnh tranh trên thị trường vốn.

1.1. Lý thuyết đánh đổi tĩnh và trật tự phân hạng trong cấu trúc vốn

Lý thuyết đánh đổi tĩnh giải thích sự cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế và chi phí phá sản. Doanh nghiệp gia tăng vay nợ để tận dụng ưu đãi thuế từ chi phí lãi vay. Tuy nhiên, mức nợ quá cao làm tăng nguy cơ vỡ nợ. Doanh nghiệp cần xác định điểm cân bằng tối ưu để tối đa hóa giá trị. Ngược lại, lý thuyết trật tự phân hạng xem xét bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại trước tiên. Khi cần thêm vốn ngoài, nợ vay được ưu tiên hơn phát hành cổ phiếu mới. Doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam thường áp dụng linh hoạt hai lý thuyết này. Sự kết hợp giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt cấu trúc vốn trong từng giai đoạn phát triển. Việc quản trị dòng tiền nội bộ luôn giữ vai trò cốt lõi trước khi mở rộng vay ngoài.

1.2. Lý thuyết chi phí đại diện và phát tín hiệu trên thị trường

Lý thuyết chi phí đại diện tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Việc sử dụng nợ vay tạo áp lực trả nợ định kỳ. Áp lực này buộc nhà điều hành phải hoạt động hiệu quả hơn. Nợ vay hạn chế tình trạng lãng phí dòng tiền tự do vào các dự án kém sinh lời. Đồng thời, lý thuyết phát tín hiệu chỉ ra giá trị thông tin của đòn bẩy tài chính. Doanh nghiệp có triển vọng tốt sẵn sàng vay nợ nhiều hơn. Hành động này gửi tín hiệu tích cực đến các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Thị trường đánh giá cao cam kết thanh toán của các đơn vị uy tín. Nhờ vậy, chi phí huy động vốn bổ sung có xu hướng giảm đáng kể. Doanh nghiệp niêm yết nâng cao được hình ảnh và niềm tin của cổ đông.

1.3. Lý thuyết phù hợp kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn doanh nghiệp

Lý thuyết phù hợp kỳ hạn nhấn mạnh nguyên tắc tương thích thời gian giữa tài sản và nguồn tài trợ. Doanh nghiệp tài trợ tài sản dài hạn bằng các khoản nợ dài hạn hoặc vốn chủ sở hữu. Tài sản ngắn hạn được bù đắp bằng các khoản nợ ngắn hạn. Nguyên tắc này giúp giảm thiểu rủi ro tái tài trợ và biến động lãi suất. Khi kỳ hạn bị lệch pha, doanh nghiệp đối mặt với áp lực thanh khoản nghiêm trọng. Tình trạng lấy vốn ngắn hạn đầu tư tài sản cố định gây bất ổn lớn. Doanh nghiệp niêm yết cần theo dõi chặt chẽ dòng tiền đáo hạn của các khoản vay. Sự cân đối kỳ hạn củng cố nền tảng thanh toán an toàn. Việc lập kế hoạch ngân sách khoa học bảo đảm tính liên tục của chu kỳ kinh doanh.

II. Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam chịu tác động vĩ mô

Môi trường kinh tế vĩ mô chi phối mạnh mẽ hành vi tài chính của doanh nghiệp niêm yết. Các yếu tố thể chế, pháp lý và hệ thống tài chính tạo ra khung khổ hoạt động chung. Một môi trường kinh tế ổn định giúp doanh nghiệp dễ dàng hoạch định kế hoạch vốn. Sự thay đổi chính sách tiền tệ tác động trực tiếp đến lãi suất và khả năng vay vốn. Doanh nghiệp cần nhạy bén thích ứng với các biến động vĩ mô để bảo vệ thanh khoản. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chất lượng thể chế đóng vai trò điều tiết quan trọng. Thể chế minh bạch giảm bớt rủi ro thông tin và chi phí giao dịch. Doanh nghiệp tại Việt Nam tận dụng các cơ hội vĩ mô thuận lợi để mở rộng sản xuất. Đồng thời, các rào cản tài chính vĩ mô cũng thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm cấu trúc tài trợ an toàn hơn.

2.1. Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với tỷ số nợ

Chất lượng thể chế thể hiện qua tính hiệu lực của pháp luật và bảo vệ quyền sở hữu. Môi trường thể chế tốt gia tăng niềm tin của các chủ nợ và tổ chức tín dụng. Khi quyền lợi được bảo đảm, ngân hàng sẵn sàng mở rộng hạn mức cho vay. Doanh nghiệp niêm yết dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý. Ngược lại, thể chế yếu kém làm tăng chi phí giám sát và rủi ro tín dụng. Các chủ nợ sẽ thắt chặt điều kiện vay hoặc đòi hỏi tài sản bảo đảm lớn hơn. Thể chế minh bạch giúp chuẩn hóa báo cáo tài chính và minh bạch thông tin. Doanh nghiệp nâng cao tính giải trình, củng cố mức độ tín nhiệm thị trường. Chất lượng thể chế vì thế điều tiết tích cực mối quan hệ giữa tỷ số nợ và hiệu quả hoạt động.

2.2. Tác động của phát triển tài chính đến kỳ hạn nợ doanh nghiệp

Phát triển tài chính phản ánh quy mô và chiều sâu của thị trường ngân hàng cùng thị trường chứng khoán. Thị trường phát triển tạo điều kiện cung ứng đa dạng các công cụ tài chính. Doanh nghiệp niêm yết có thêm lựa chọn phát hành trái phiếu hoặc vay hợp vốn dài hạn. Mức độ phụ thuộc vào tín dụng ngắn hạn truyền thống giảm dần. Sự cạnh tranh giữa các định chế tài chính mang lại mức lãi suất ưu đãi hơn. Doanh nghiệp dễ dàng cơ cấu nợ ngắn hạn và nợ dài hạn một cách chủ động. Tính thanh khoản dồi dào trên thị trường giúp giảm chi phí chuyển đổi vốn. Doanh nghiệp tự tin triển khai các dự án đầu tư có chu kỳ thu hồi vốn dài. Thị trường tài chính phát triển là bệ đỡ vững chắc cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

2.3. Nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế và quyết định vay nợ

Nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế giữ vai trò then chốt đối với cơ cấu vốn doanh nghiệp. Nền kinh tế sở hữu nguồn vốn dài hạn dồi dào sẽ kích thích đầu tư chiều sâu. Các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và nhà đầu tư tổ chức là những nguồn cung vốn dài hạn lý tưởng. Doanh nghiệp niêm yết tiếp cận nguồn vốn này để mở rộng năng lực sản xuất mà không lo áp lực đảo nợ ngắn hạn. Thiếu hụt nguồn tài trợ dài hạn buộc doanh nghiệp phải xoay vòng vốn ngắn hạn, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao. Sự sẵn có của vốn dài hạn thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ vay dài hạn trong cơ cấu nợ. Quyết định vay nợ trở nên ổn định và ít chịu tác động bởi các cú sốc lãi suất ngắn hạn.

III. Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam và yếu tố doanh nghiệp

Các đặc tính nội tại của doanh nghiệp quyết định trực tiếp đến hành vi vay nợ và cấu trúc tài trợ. Mỗi doanh nghiệp sở hữu tiềm lực tài chính, quy mô và chiến lược phát triển riêng biệt. Những đặc điểm này định hình khẩu vị rủi ro và khả năng tiếp cận nguồn vốn bên ngoài. Đơn vị có sức khỏe tài chính tốt thường đàm phán được các điều khoản vay ưu đãi. Việc nhận diện chính xác các nhân tố nội vi giúp lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra quyết định tài trợ đúng đắn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh quy mô, khả năng sinh lời, tài sản bảo đảm và triển vọng tăng trưởng đều tác động mạnh mẽ đến tỷ lệ vay nợ. Quản trị tốt các yếu tố đặc thù tạo tiền đề duy trì đòn bẩy tài chính ở mức an toàn, tối ưu hóa lợi ích cổ đông.

3.1. Ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp và cơ hội tăng trưởng

Quy mô doanh nghiệp là thước đo quan trọng phản ánh tiềm lực và mức độ an toàn tín dụng. Doanh nghiệp quy mô lớn thường đa dạng hóa danh mục kinh doanh tốt hơn. Rủi ro phá sản của các đơn vị này thấp hơn so với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, các định chế tài chính sẵn sàng cấp hạn mức tín dụng lớn với lãi suất cạnh tranh. Bên cạnh đó, cơ hội tăng trưởng định hình nhu cầu vốn đầu tư trong tương lai. Doanh nghiệp có triển vọng tăng trưởng cao thường thận trọng khi sử dụng nợ vay. Mục tiêu là tránh rủi ro kiệt quệ tài chính và giảm thiểu chi phí đại diện giữa cổ đông với chủ nợ. Họ có xu hướng giữ tỷ lệ nợ vừa phải để bảo toàn tính linh hoạt tài chính.

3.2. Mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và đòn bẩy tài chính

Khả năng sinh lời là chỉ số then chốt đánh giá hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao thường tích lũy được nguồn lợi nhuận giữ lại lớn. Nguồn vốn tự có dồi dào giúp doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào các khoản vay ngân hàng. Khi đó, đòn bẩy tài chính có xu hướng giảm tương ứng. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp sinh lời tốt vẫn chủ động vay nợ để khuếch đại lợi nhuận trên mỗi cổ phần. Việc này đòi hỏi kỹ năng quản trị rủi ro dòng tiền xuất sắc. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí trả lãi và tỷ suất sinh lời kỳ vọng. Việc kiểm soát đòn bẩy hợp lý giúp doanh nghiệp duy trì sức mạnh tài chính ổn định.

3.3. Tài sản thế chấp hữu hình và lá chắn thuế phi nợ của công ty

Tài sản thế chấp hữu hình bao gồm nhà xưởng, máy móc thiết bị và bất động sản có giá trị. Các tài sản này đóng vai trò vật bảo đảm quan trọng khi doanh nghiệp nộp hồ sơ vay vốn. Giá trị tài sản bảo đảm càng cao thì khả năng vay nợ càng lớn, chi phí vay càng thấp. Ngân hàng dựa vào tài sản thế chấp để giảm thiểu tổn thất trong trường hợp vỡ nợ. Song song đó, lá chắn thuế phi nợ gồm chi phí khấu hao tài sản và các khoản giảm trừ hợp lệ. Lá chắn này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thuế mà không cần sử dụng nợ vay. Doanh nghiệp có giá trị lá chắn thuế phi nợ cao thường ít chịu áp lực vay nợ để lấy ưu đãi thuế. Việc kết hợp hai yếu tố này giúp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và cấu trúc vốn tổng thể.

IV. Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam và chiến lược quản trị

Quản trị cấu trúc nợ là nhiệm vụ chiến lược sống còn đối với mọi doanh nghiệp niêm yết. Quyết định huy động vốn cần gắn liền với mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Nhà quản lý phải thường xuyên rà soát, đánh giá cấu trúc nợ hiện tại để phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân đối. Một chiến lược quản trị hiệu quả cần phân bổ hài hòa giữa các nguồn vốn tài trợ. Doanh nghiệp cần xác định rõ ngưỡng nợ an toàn phù hợp với chu kỳ kinh doanh và đặc thù ngành. Việc này giúp ngăn ngừa rủi ro mất khả năng thanh toán khi thị trường đảo chiều. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Quản trị tốt cấu trúc nợ mang lại sự linh hoạt tài chính và bảo đảm phát triển bền vững.

4.1. Cân đối nợ ngắn hạn và nợ dài hạn theo chu kỳ kinh doanh

Sự phân bổ giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn quyết định trực tiếp đến mức độ an toàn thanh khoản. Doanh nghiệp cần duy trì tỷ trọng nợ ngắn hạn phù hợp với tài sản lưu động. Việc lạm dụng nợ ngắn hạn cho các mục tiêu dài hạn tiềm ẩn rủi ro rất lớn khi lãi suất tăng cao. Trong giai đoạn mở rộng sản xuất, doanh nghiệp nên ưu tiên nợ dài hạn để ổn định nguồn vốn. Khi chu kỳ kinh doanh chững lại, việc giảm bớt nợ ngắn hạn giúp cắt giảm chi phí lãi vay tức thì. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch dòng tiền chi tiết cho từng giai đoạn. Kế hoạch này bảo đảm nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi luôn được thực hiện đúng hạn, không gây đứt gãy hoạt động.

4.2. Kiểm soát tỷ lệ nợ trên tổng tài sản nhằm giảm thiểu rủi ro

Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản là chỉ số cơ bản phản ánh mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp. Tỷ lệ này quá cao đồng nghĩa với việc phần lớn tài sản hình thành từ vốn vay. Doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với gánh nặng lãi vay lớn và rủi ro kiệt quệ tài chính. Ngược lại, tỷ lệ quá thấp có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và bỏ lỡ cơ hội mở rộng. Doanh nghiệp niêm yết cần xác định mức trần nợ an toàn dựa trên biến động dòng tiền hoạt động. Ban lãnh đạo phải định kỳ đánh giá khả năng thanh toán lãi vay và trả nợ gốc. Kiểm soát tốt tỷ số này giúp doanh nghiệp duy trì xếp hạng tín nhiệm cao, tạo điều kiện thuận lợi khi huy động vốn bổ sung trên thị trường.

4.3. Tối ưu tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu để nâng cao giá trị

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đo lường tương quan giữa nguồn vốn vay và nguồn vốn tự có. Chỉ số này phản ánh cấu trúc tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của cổ đông. Việc duy trì một tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hợp lý giúp khuếch đại lợi nhuận trên mỗi cổ phần thông qua đòn bẩy tài chính. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tránh việc lạm dụng vốn vay khiến chi phí sử dụng vốn bình quân tăng vọt. Sự cân đối giữa quyền lợi cổ đông và cam kết với chủ nợ là chìa khóa then chốt. Doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh tỷ lệ này phù hợp với từng giai đoạn tăng trưởng. Tối ưu hóa chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu góp phần nâng cao giá trị vốn hóa trên thị trường chứng khoán.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án
1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1.1. Mục tiêu tổng quát
1.3.1.2. Mục tiêu cụ thể
1.3.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Những điểm mới và đóng góp của luận án
1.6.1. Những điểm mới của luận án
1.6.2. Đóng góp của luận án
1.7. Ý nghĩa của luận án
1.8. Kết cấu của luận án
2. CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC
2.1. Khung khái niệm
2.2. Cấu trúc kỳ hạn nợ
2.3. Lý thuyết đánh đổi
2.4. Lý thuyết phát tín hiệu
2.5. Lý thuyết chi phí đại diện
2.6. Lý thuyết phù hợp về kỳ hạn
2.7. Lý thuyết thể chế
2.8. Lý thuyết quyền lực chủ nợ và tính sẵn sàng thông tin
2.9. Các bằng chứng thực nghiệm
2.9.1. Yếu tố thuộc về đặc điểm công ty
2.9.2. Các yếu tố chất lượng thể chế và kinh tế vĩ mô
2.9.3. Ảnh hưởng các yếu tố đến tốc độ điều chỉnh CTKHN
2.10. Một số nhận xét và khoảng trống nghiên cứu
2.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu
3.2. Giả thuyết nghiên cứu
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.4. Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.5. Mô hình nghiên cứu
3.6. Phương pháp nghiên cứu
3.7. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
3.8. Các kiểm định mô hình
3.9. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thị trường vốn, phát triển tài chính và chất lượng thể chế
4.1.1. Thị trường vốn
4.1.2. Ngân hàng và thị trường chứng khoán
4.2. Nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (343 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC NỢ CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGÔ VĂN TOÀN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC NỢ CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC NỢ CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC NỢ CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGÔ VĂN TOÀN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC NỢ CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ LANH 2.

LÊ THỊ ANH ĐÀO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 38 3. Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Vai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 54 LỜI CAM ĐOAN ******** Tôi tên là: Ngô Văn Toàn Sinh ngày: 25 tháng 11 năm 1985 Hiện công tác tại: Trường Đại học Tài chính - Marketing Là học viên nghiên cứu sinh khóa 20 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Mã số NCS: 010120150026 Cam đoan luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc nợ công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng; Mã số: 93.1 Người hướng dẫn khoa học: PGS.

Lê Thị Lanh và TS. Lê Thị Anh Đào Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong chuyên đề được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Ngô Văn Toàn 3.

Các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 38 3. Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 54 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của gia đình, đồng nghiệp, quý thầy cô và Trường Đại học Tài chính – Marketing nơi tôi công tác.

Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã trang bị cho tôi những kiến thức quý giá trong thời gian học tập dưới mái trường. Tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS. Lê Thị Lanh và TS.

Lê Thị Anh Đào - người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Sau Đại Học, chị Vũ Thị Thu Hà – Quản lý lớp NCS K20 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu của tôi. Tôi xin gửi lời biết ơn chân thành đến Trường Đại học Tài chính - Marketing, Bộ môn Tài chính doanh nghiệp nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi, để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập cũng như trong thời gian thực hiện luận án này.

Hồ Chí Minh, ngày … tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Ngô Văn Toàn 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 38 3. Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

V ai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 54 TÓM TẮT LUẬN ÁN Các lý thuyết xác định là có liên quan đến CTKHN như Lý thuyết đánh đổi tĩnh; Lý thuyết chi phí đại diện; Lý thuyết phát tín hiệu; Lý thuyết phù hợp kỳ hạn; Lý thuyết thể chế; Lý thuyết về tính sẵn có của thông tin và quyền của chủ nợ. Đánh giá tổng quan các nghiên cứu trước, các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN được phân loại gồm 2 nhóm yếu tố: đặc điểm công ty, chất lượng thể chế và kinh tế vĩ mô. Trên cơ sở phân tích tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm để làm cơ sở đưa ra các nhận xét và tìm ra khoảng trống nghiên cứu. Theo đó các khoảng trống nghiên cứu, luận thực hiện các mục tiêu nghiên cứu sau: (1) Đánh giá ảnh hưởng của các yếu đến CTKHN; (2) Đánh giá vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN; (3) Đánh giá vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN; (4) Đánh giá vai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN.

Luận án phát triển 2 mô hình để kiểm định: Mô hình 1 đánh giá ảnh hưởng các yếu tố đến CTKHN và tốc độ điều chỉnh CTKHN. Mô hình 2 đánh giá vài trò điều tiết của các yếu tố chất lượng thể chế, nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế và phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN. Luận án sử dụng cách tiếp cận phân tích và xử lý dữ liệu bằng mô hình hồi quy riêng phần, mô hình đánh giá vai trò điều tiết và kiểm định tính vững. Trong mô hình nghiên cứu xuất hiện biến trễ của biến phụ thuộc (CTKHN) làm biến độc lập, hệ số hồi quy của biến này sử dụng để xác định tốc độ điều chỉnh CTKHN và mô hình được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến CTKHN và tốc độ điều chỉnh CTKHN cũng như đánh giá vai trò điều tiết trong luận án.

Luận án thực hiện các phân tích và kiểm định mô hình nghiên cứu. Thực trạng chung về thị trường vốn, phát triển tài chính và chất lượng thể chế. Kết quả kiểm định mô hình 1 cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN và tốc độ điều chỉnh 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 38 3.

Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. V ai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 54 CTKHN của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như: kỳ hạn tài sản, quy mô công ty, cơ hội tăng trưởng, chất lượng tài sản công ty, tài sản thang khoản, ảnh hưởng của thuế, lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, phát triển tài chính cũng cho thấy ảnh hưởng cùng chiều đến CTKHN.

Tuy nhiên, ảnh hưởng của phát tài chính triển tài chính làm CTKHN có lợi hơn là ảnh hưởng của phát triển định chế tài chính. Kết quả kiểm định mô hình 2 để đánh giá vai trò điều tiết, kết quả cho 3. C ác yếu tố ảnh hưởng đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 38 3. Vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. V ai trò điều tiết của nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ đến CTKHN cho trường hợp các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 54 thấy vai trò điều tiết xuất hiện với các yếu tố phát triển tài chính và nguồn tài trợ dài hạn của nền kinh tế, kết quả này không tìm thấy bằng chứng về vai trò điều tiết của chất lượng thể chế. Vai trò điều tiết của phát triển định chế tài chính đối với ảnh hưởng tỷ số nợ làm giảm CTKHN trong khi vai trò điều tiết của phát triển thị trường tài chính đối với ảnh hưởng của tỷ số nợ vừa làm tăng giảm CTKNH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Văn Toàn (2022). Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/cac-yeu-to-anh-huong-cau-truc-no-cong-ty-niem-yet-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Cấu trúc nợ doanh nghiệp niêm yết Việt Nam tác động bởi yếu tố nào? Phân tích chuyên sâu về cấu trúc vốn và rủi ro tài chính trong doanh nghiệp.

Luận án "Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng" có 343 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc nợ công ty niêm yết Việt Nam: Yếu tố ảnh hưởng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter