Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam" của Phan Thị Thúy Quỳnh tập trung giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về minh bạch tài chính công ở một nền kinh tế đang phát triển có thể chế chính trị đặc thù. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu về quản trị công mới (New Public Management - NPM), trong đó minh bạch và trách nhiệm giải trình thông tin nhà nước, đặc biệt trên website, ngày càng trở nên quan trọng để thúc đẩy niềm tin công chúng, ngăn ngừa tham nhũng và nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lực công (Jorge et al., 2011; Armstrong, 2005). Tại Việt Nam, với tỉ lệ người dùng internet đạt 67% dân số vào giữa năm 2017, việc công khai tài chính-ngân sách trực tuyến là vô cùng phù hợp. Tuy nhiên, theo Chỉ số Công khai Ngân sách OBI 2017 của Đối tác Ngân sách Quốc tế (IBP), Việt Nam thuộc nhóm "ít hoặc không công khai ngân sách trên website" (0–20/100 điểm), và Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI) trung bình của 63 tỉnh/thành chỉ đạt 30 điểm. Sự khác biệt đáng kể giữa các địa phương trong khi đã có quy định pháp luật rõ ràng (Quyết định số 192/2004/QĐ-TTg, Thông tư số 343/2016/TT-BTC, Luật NSNN 2015) tạo nên tính tiên phong và cấp thiết cho nghiên cứu này.

Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu nhất quán trong kết quả nghiên cứu quốc tế về các nhân tố tác động đến minh bạch tài chính-ngân sách của chính quyền địa phương (Rodríguez Bolívar et al., 2013), và đặc biệt là sự vắng bóng của các nghiên cứu định lượng toàn diện trong bối cảnh các nước đang phát triển hoặc có thể chế chính trị khác biệt so với các nước tư bản phát triển (Yu, 2010). Ở Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào minh bạch báo cáo tài chính của đơn vị cơ sở bằng phương pháp định tính, chưa có nghiên cứu định lượng nào về các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách của chính quyền cấp tỉnh trên phạm vi cả nước. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính: (1) Những nhân tố nào tác động đến mức độ minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam? (2) Từng nhân tố tác động theo chiều hướng nào? và (3) Từng nhân tố và nhóm nhân tố (cung – cầu) tác động với mức độ ra sao?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết đại diện, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết thể chế, và Lý thuyết hành vi dự định cùng mô hình chấp nhận công nghệ. Nghiên cứu mang lại những đóng góp đột phá. Về mặt lý thuyết, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, một quốc gia XHCN đang phát triển, cho thấy minh bạch ngân sách của chính quyền cấp tỉnh được quyết định chủ yếu bởi các nhân tố cung, hơn là các nhân tố cầu. Về phương pháp luận, nghiên cứu đề xuất một phương pháp hỗn hợp giải thích tiên tiến, kết hợp định lượng và định tính để lý giải sâu sắc các kết quả trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, đặc biệt khi có mâu thuẫn với giả thuyết. Ngoài ra, một thang đo mới để đo lường mức độ hội nhập quốc tế của các đơn vị hành chính cấp tỉnh Việt Nam đã được phát triển và chứng minh mối quan hệ của nó với minh bạch ngân sách trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 58/63 tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương của Việt Nam, tập trung vào minh bạch ngân sách trên website (gồm minh bạch bắt buộc và tự nguyện), và các nhân tố quản trị, tài chính, kinh tế-xã hội tác động đến nó. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể nhằm nâng cao minh bạch ngân sách của chính quyền cấp tỉnh, góp phần vào quản trị tốt và phát triển bền vững.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về minh bạch thông tin nhà nước, bắt đầu từ những định nghĩa ban đầu của Armstrong (2005) và Piotrowski & Bertelli (2010) về minh bạch là mức độ công chúng có thể tiếp cận thông tin kịp thời, đáng tin cậy về các quyết sách và hoạt động của nhà nước. Nghiên cứu cũng nhận diện sự dịch chuyển trong trọng tâm nghiên cứu, từ minh bạch thông tin kế toán trên báo cáo giấy (Ingram, 1984) sang thông tin tài chính-ngân sách trên website chính thức (Laswad et al., 2005; Styles & Tennyson, 2007) và hiện nay mở rộng sang các phương tiện truyền thông xã hội trực tuyến (Guillamón et al., 2016).

Luận án đặc biệt nhấn mạnh các mâu thuẫn và tranh luận tồn tại trong các kết quả nghiên cứu trước. Ví dụ, tác động của dân số đến minh bạch được nhiều nghiên cứu kết luận là tích cực (Styles & Tennyson, 2007; Serrano-Cinca et al., 2009), nhưng lại không tìm thấy trong một số nghiên cứu khác (Ingram, 1984; Caba Pérez et al., 2008). Thậm chí phức tạp hơn là trường hợp của cạnh tranh chính trị, được chứng minh là ảnh hưởng tích cực đến minh bạch trong các nghiên cứu của Ingram (1984) và García & García (2010), nhưng lại không có ý nghĩa (Laswad et al., 2005) hoặc thậm chí tiêu cực (García-Sánchez et al., 2013) trong các bối cảnh khác. Điều này được Rodríguez Bolívar et al. (2013) giải thích là do sự tồn tại của các biến điều tiết như văn hóa hành chính, cấp chính quyền và thang đo.

Luận án định vị nghiên cứu của mình trong bối cảnh các nghiên cứu về minh bạch thông tin nhà nước còn khiêm tốn ở khu vực công so với khu vực tư (Rodríguez Bolívar et al., 2013), và đặc biệt hiếm ở các nước đang phát triển hoặc có thể chế chính trị khác biệt như Việt Nam (Yu, 2010). Khoảng trống cụ thể mà luận án nhắm đến là sự thiếu hụt nghiên cứu định lượng toàn diện về các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách của chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam. Nó tiến xa hơn các nghiên cứu trong nước trước đây vốn chủ yếu tập trung vào minh bạch báo cáo tài chính của các đơn vị cơ sở thông qua khảo sát (Nguyễn Lê Phượng Sang, 2017; Lê Nhật Anh Thư, 2017). Luận án cũng thừa nhận sự phức tạp trong việc đo lường minh bạch và tìm kiếm dữ liệu tin cậy ở cấp địa phương, một hạn chế mà Cuadrado-Ballesteros (2014) cũng đã chỉ ra.

Để nâng cao hiểu biết về lĩnh vực này, luận án kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu quốc tế điển hình. Ví dụ, việc sử dụng Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI) để đo lường mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến phản ánh xu hướng sử dụng các chỉ số quốc tế có sẵn như OBI của IBP (Ríos et al., 2013) hoặc TI-Spain (del Sol, 2013). Luận án so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế. Thứ nhất, nghiên cứu của Yu (2010) về minh bạch tài chính trên internet của chính quyền cấp tỉnh Trung Quốc, một quốc gia có thể chế chính trị tương tự và cũng đang phát triển, chỉ ra rằng chính quyền có dân số lớn hơn, tình hình tài chính tốt hơn, giàu có hơn và ở cấp cao hơn cung cấp nhiều thông tin hơn. Tuy nhiên, luận án của Phan Thị Thúy Quỳnh mở rộng phạm vi nhân tố và giải thích sâu hơn về cơ chế tác động trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt khi kết quả về "kết quả tài chính" lại quan hệ nghịch chiều với minh bạch ngân sách tự nguyện và tổng thể, một kết quả "counter-intuitive" so với Yu (2010). Thứ hai, nghiên cứu của Jorge et al. (2011) ở Bồ Đào Nha và Ý cũng sử dụng chỉ số công khai để đánh giá minh bạch, nhưng lại đưa ra kết quả ngoài dự kiến về sự tác động không có ý nghĩa của các nhân tố chính trị, nhân khẩu-xã hội, dân số và độc lập tài chính, khiến các tác giả này hoài nghi về khả năng giải thích của lý thuyết đại diện. Luận án của Phan Thị Thúy Quỳnh, bằng cách tích hợp phương pháp hỗn hợp và tập trung vào bối cảnh thể chế XHCN, mang lại một góc nhìn mới, củng cố rằng các nhân tố cung có vai trò chủ đạo ở Việt Nam, khác với những phát hiện từ các nền dân chủ phương Tây. Bằng cách này, luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà còn đóng góp vào việc phát triển một mô hình dự báo tổng quát hơn về minh bạch tài chính-ngân sách của chính quyền địa phương trên toàn cầu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về minh bạch ngân sách công. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia có thể chế chính trị XHCN, nơi mà mối quan hệ giữa "chủ sở hữu" (công dân) và "đại diện" (chính quyền) có những sắc thái khác biệt so với các nền dân chủ phương Tây. Các nghiên cứu trước như Jorge et al. (2011) đã hoài nghi về khả năng giải thích của Lý thuyết đại diện trong một số bối cảnh, nhưng luận án này đã chỉ ra rằng, trong môi trường chính trị tập trung quyền lực ở cấp trung ương như Việt Nam, minh bạch ngân sách của chính quyền các cấp được quyết định chủ yếu bởi các nhân tố cung, gắn liền với động cơ và năng lực cung cấp thông tin của chính quyền, chứ không phải hoàn toàn bởi áp lực từ các nhân tố cầu như kỳ vọng của Lý thuyết đại diện truyền thống.

Luận án cũng làm sâu sắc thêm Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) bằng cách nhấn mạnh vai trò của bối cảnh thể chế chính trị XHCN trong việc định hình các thực hành minh bạch. Với hệ thống quản lý hành chính thống nhất và tập trung, các quy định và áp lực từ cấp trung ương có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến hành vi công khai thông tin của chính quyền cấp tỉnh so với các áp lực từ bên ngoài. Hơn nữa, nghiên cứu gợi ý mở rộng hướng nghiên cứu về đặc điểm của nhà quản lý cấp cao đến minh bạch ngân sách trực tuyến dưới góc độ của các lý thuyết hành vi hoặc tâm lý (ví dụ: Lý thuyết hành vi dự định, Mô hình chấp nhận công nghệ) thay vì chỉ các lý thuyết truyền thống như Lý thuyết đại diện. Điều này cho thấy rằng quyết định công khai thông tin không chỉ dựa trên động cơ kinh tế hay chính trị mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhận thức, thái độ và năng lực cá nhân của các nhà quản lý.

Khung phân tích khái niệm của luận án tích hợp các thành phần và mối quan hệ giữa các nhân tố quản trị (trình độ học vấn, tuổi tác của nhà quản lý), tài chính (kết quả tài chính, sự phụ thuộc tài chính), và kinh tế-xã hội (sự phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế, hoạt động báo chí) với minh bạch ngân sách (bắt buộc, tự nguyện, tổng thể). Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể, kiểm định chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố này. Ví dụ, giả thuyết về mối quan hệ nghịch chiều giữa trình độ học vấn của nhà quản lý và minh bạch ngân sách tự nguyện, hoặc mối quan hệ thuận chiều giữa sự phát triển kinh tế và minh bạch ngân sách tổng thể.

Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng nó cung cấp bằng chứng có khả năng mở ra hướng xem xét lại một số giả định cơ bản của các lý thuyết hiện có trong các bối cảnh phi phương Tây. Cụ thể, việc phát hiện các nhân tố cung có ảnh hưởng mạnh hơn nhân tố cầu trong bối cảnh Việt Nam thách thức quan điểm phổ biến về vai trò của xã hội dân sự trong việc thúc đẩy minh bạch trong các nền dân chủ tự do.

Khung phân tích độc đáo

Luận án nổi bật với khung phân tích độc đáo được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết. Cụ thể, nó kết hợp Lý thuyết đại diện để phân tích mối quan hệ giữa các bên trong việc công khai thông tin; Lý thuyết hợp pháp để giải thích động cơ của chính quyền trong việc duy trì tính hợp pháp thông qua minh bạch; và Lý thuyết thể chế để xem xét vai trò của các quy tắc, chuẩn mực và cấu trúc thể chế trong việc định hình hành vi minh bạch. Ngoài ra, việc gợi ý tiếp cận các yếu tố quản lý dưới góc độ Lý thuyết hành vi dự định và Mô hình chấp nhận công nghệ cũng là một điểm mới mẻ, mang lại chiều sâu tâm lý và nhận thức vào các yếu tố tác động.

Nghiên cứu áp dụng một cách tiếp cận phân tích mới bằng việc tập trung vào "minh bạch ngân sách trên website", phân tách thành "minh bạch bắt buộc" và "minh bạch tự nguyện" được đo lường bởi Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI). Sự phân chia này cho phép phân tích chi tiết hơn về các động cơ và rào cản khác nhau đối với từng loại hình minh bạch, thay vì chỉ xem xét một chỉ số tổng thể. Ví dụ, kết quả cho thấy kết quả tài chính quan hệ nghịch chiều với minh bạch ngân sách tự nguyện nhưng không có ý nghĩa thống kê với minh bạch bắt buộc, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các chiến lược công khai thông tin của chính quyền khi đối mặt với các áp lực tài chính. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng các nhân tố từ phía cung (như đặc điểm của nhà quản lý, kết quả tài chính, sự phụ thuộc tài chính, sự phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế) và phía cầu (như hoạt động báo chí), và thiết lập mối quan hệ phức tạp giữa chúng.

Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ là nghiên cứu chỉ tập trung vào chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam, một quốc gia XHCN đang phát triển. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và mô hình có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các nền kinh tế phát triển hoặc các quốc gia có thể chế chính trị khác. Tuy nhiên, chính sự tập trung vào bối cảnh đặc thù này lại giúp luận án cung cấp những giải thích thấu đáo và hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam và các quốc gia tương tự, như Bearfield & Bowman (2016) đã nhấn mạnh lợi thế của việc nghiên cứu một quốc gia đơn lẻ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), thể hiện qua việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích (mixed explanatory method). Triết lý này cho phép nghiên cứu sử dụng đồng thời cả hai cách tiếp cận định lượng (Positivism) và định tính (Interpretivism) để đạt được sự hiểu biết toàn diện nhất về các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam. Cụ thể, giai đoạn định lượng mang tính thực chứng (positivist), với mục tiêu kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân-quả giữa các biến, tìm kiếm các quy luật tổng quát. Giai đoạn định tính mang tính diễn giải (interpretivist), nhằm đào sâu vào các ý nghĩa, quan điểm và bối cảnh đặc thù của Việt Nam để giải thích các kết quả định lượng.

Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích được triển khai theo trình tự, trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò chính và được thực hiện trước, sau đó phương pháp định tính được bổ sung để làm rõ hơn kết quả định lượng. Cụ thể, nghiên cứu định lượng áp dụng thiết kế đa cấp (multi-level design) thông qua việc thu thập dữ liệu về các nhân tố ở cấp tỉnh và sau đó phân tích mối quan hệ của chúng với Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI). Mặc dù không nêu rõ là mô hình đa cấp (multilevel modeling), nhưng việc phân tích các nhân tố tác động lên các chính quyền cấp tỉnh cho thấy sự xem xét các cấp độ khác nhau của dữ liệu.

Cỡ mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm 58 trên tổng số 63 tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương của Việt Nam, đảm bảo tính đại diện cao cho các đơn vị hành chính cấp tỉnh. Tiêu chí chọn mẫu là các tỉnh/thành phố có dữ liệu đầy đủ về chỉ số POBI và các biến độc lập liên quan.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu trong giai đoạn định lượng là mẫu toàn bộ các tỉnh có dữ liệu đầy đủ. Việc này giúp đảm bảo tính khái quát của kết quả trong bối cảnh Việt Nam. Các tiêu chí bao gồm dữ liệu công khai trên website, các chỉ số kinh tế-xã hội, tài chính của tỉnh, và thông tin về nhà quản lý cấp cao.

Quy trình thu thập dữ liệu định lượng bao gồm việc sử dụng Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI) để đo lường mức độ minh bạch ngân sách, một thang đo được thiết kế và thực hiện bởi Liên minh Minh bạch Ngân sách – một tổ chức uy tín, đảm bảo tính khách quan. Các dữ liệu về nhân tố tác động được thu thập từ các nguồn thứ cấp đáng tin cậy như Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, và các báo cáo chính thức khác. Đối với giai đoạn định tính, 10 chuyên gia bao gồm giảng viên đại học, chuyên viên làm việc ở Ủy ban Nhân dân, Sở/Phòng Tài chính, Kho bạc Nhà nước, Kiểm toán Nhà nước đã tham gia thảo luận tay đôi. Việc lựa chọn chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau (học thuật, quản lý nhà nước, kiểm toán) thể hiện chiến lược lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) để thu thập các quan điểm đa chiều và sâu sắc.

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp định lượng và định tính. Phương pháp định tính được sử dụng để giải thích rõ ràng hơn các kết quả định lượng, đặc biệt là các kết quả không nhất quán hoặc mâu thuẫn với giả thuyết. Ví dụ, việc thảo luận với chuyên gia giúp lý giải tại sao "kết quả tài chính và hoạt động báo chí quan hệ nghịch chiều" với minh bạch ngân sách trực tuyến trong bối cảnh Việt Nam.

Độ tin cậy và giá trị được đảm bảo thông qua các biện pháp nghiêm ngặt. Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được xác nhận bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các biến, giúp đảm bảo các thang đo thực sự đo lường những khái niệm mà chúng được thiết kế để đo. Tính giá trị nội bộ (internal validity) được củng cố bằng các kiểm định giả định của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (MLR), như kiểm định kỳ vọng của sai số bằng 0, kiểm định phương sai của sai số không đổi (homoscedasticity), và kiểm định phân phối chuẩn của sai số (Kolmogorov-Smirnov). Tính giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc chọn mẫu đại diện (58/63 tỉnh/thành phố) và khả năng khái quát hóa kết quả cho bối cảnh chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam. Mặc dù không trực tiếp cung cấp các giá trị alpha Cronbach, việc sử dụng các thang đo từ các nghiên cứu trước và các chỉ số đã được công nhận (POBI) cho thấy sự quan tâm đến tính độ tin cậy (reliability) của dữ liệu.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng bao gồm các đặc điểm mẫu của 58 chính quyền cấp tỉnh/thành phố, với các thống kê mô tả chi tiết về các nhân tố quản trị (trình độ học vấn và tuổi tác của nhà quản lý), tài chính (kết quả tài chính, sự phụ thuộc tài chính), và kinh tế-xã hội (sự phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế, hoạt động báo chí). Các thống kê này được trình bày trong "Bảng 4.1 - Thống kê mô tả".

Phân tích dữ liệu định lượng sử dụng các kỹ thuật tiên tiến. Sau khi thực hiện phân tích thống kê mô tả và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đảm bảo cấu trúc các biến, nghiên cứu tiến hành phân tích hệ số tương quan ("Ma trận tương quan"). Kỹ thuật chính là phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) sử dụng phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS) để kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Luận án đã sử dụng các phần mềm thống kê phổ biến để thực hiện các phân tích này (ngầm định là SPSS hoặc Stata, mặc dù không nêu tên cụ thể trong đoạn tóm tắt). Các kết quả hồi quy được báo cáo trong "Bảng 4.12 – Kết quả hồi quy MLR - OLS".

Để đảm bảo tính mạnh mẽ của các phát hiện, nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định độ mạnh mẽ (robustness checks) bằng cách kiểm tra các giả định của mô hình hồi quy như kiểm định kỳ vọng của sai số bằng 0, kiểm định phương sai của sai số không đổi ("Bảng 4.9"), và kiểm định Kolmogorov-Smirnov cho sai số chuẩn hóa ("Bảng 4.10"). Hệ số phóng đại phương sai (VIF) được sử dụng để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến ("Bảng 4.11 – Hệ số phóng đại phương sai VIF của các biến độc lập"), đảm bảo tính tin cậy của các ước lượng. Kết quả hồi quy báo cáo các giá trị thống kê cụ thể, bao gồm các hệ số hồi quy, giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê ở các mức 1%, 5% và 10%, và hệ số xác định R2. R2 cho thấy các nhân tố giải thích được 22-27% sự khác biệt trong mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam ở mức ý nghĩa 5%, cung cấp thông tin định lượng về kích thước hiệu ứng (effect sizes). Các khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các hệ số ước lượng cũng được ngầm định là có trong các bảng kết quả hồi quy tiêu chuẩn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang lại cái nhìn sâu sắc về các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam.

  1. Tác động nghịch chiều của trình độ học vấn và tuổi tác của nhà quản lý: "trình độ học vấn và tuổi tác của nhà quản lý... quan hệ nghịch chiều ... đến minh bạch ngân sách trên website ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%". Phát hiện này khá "counter-intuitive" so với kỳ vọng ban đầu và các nghiên cứu từ các nước phát triển, vốn thường cho rằng trình độ học vấn cao hơn liên quan đến sự cởi mở và tiến bộ hơn. Kết quả định tính từ thảo luận chuyên gia đã giải thích điều này có thể do các nhà quản lý lớn tuổi, có trình độ cao thường là những người đã ở vị trí quản lý lâu năm, có thể ít mặn mà hoặc có những e ngại nhất định trong việc công khai thông tin trực tuyến, hoặc ưu tiên các kênh truyền thông truyền thống hơn.
  2. Tác động nghịch chiều của kết quả tài chính: "kết quả tài chính... quan hệ nghịch chiều ... đến minh bạch ngân sách trên website ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%". Cụ thể, kết quả tài chính tác động mạnh nhất đến minh bạch ngân sách trực tuyến ở cả 3 khía cạnh (bắt buộc, tự nguyện và tổng thể). Điều này cũng là một kết quả đáng ngạc nhiên, mâu thuẫn với một số nghiên cứu trước đó như Yu (2010) cho thấy tình hình tài chính tốt hơn liên quan đến việc cung cấp nhiều thông tin hơn. Giải thích từ chuyên gia cho rằng, khi tình hình tài chính tốt, chính quyền có thể ít cảm thấy áp lực phải minh bạch để thu hút nguồn lực hoặc duy trì sự tin cậy từ công chúng, dẫn đến xu hướng "ít minh bạch hơn khi giàu có".
  3. Tác động nghịch chiều của hoạt động báo chí: "hoạt động báo chí quan hệ nghịch chiều ... đến minh bạch ngân sách trên website ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%". Phát hiện này ủng hộ quan điểm của Ingram (1984) nhưng bác bỏ kết quả của Laswad et al. (2005). Điều này cho thấy báo chí, thay vì là một áp lực thúc đẩy minh bạch, có thể bị chính quyền xem là yếu tố gây ra những công kích, khiến họ có xu hướng hạn chế công khai thông tin để "tự bảo vệ mình" trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
  4. Tác động thuận chiều của sự phụ thuộc tài chính, sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế: Các nhân tố này "tác động thuận chiều đến minh bạch ngân sách trên website ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%". Đặc biệt, "sự phát triển kinh tế" là một trong hai nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến minh bạch ngân sách trực tuyến. Điều này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế (Styles & Tennyson, 2007; Serrano-Cinca et al., 2009) cho thấy các chính quyền giàu có và phát triển hơn có khả năng và động cơ để đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và nguồn lực để công khai thông tin hiệu quả hơn. Hội nhập quốc tế cũng là một nhân tố mới được bổ sung và có ý nghĩa tích cực, cho thấy áp lực từ các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế thúc đẩy minh bạch ở cấp địa phương.

Những phát hiện này được hỗ trợ bởi các giá trị p-values và hệ số hồi quy cụ thể, với mô hình giải thích được 22-27% sự khác biệt trong mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng:

  1. Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần mở rộng Lý thuyết đại diện và Lý thuyết thể chế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, một bối cảnh XHCN đang phát triển. Nó cho thấy vai trò chủ đạo của các nhân tố cung trong việc quyết định mức độ minh bạch ngân sách, thách thức các giả định phổ biến về ảnh hưởng của các nhân tố cầu ở các nền dân chủ phương Tây. Cụ thể, kết quả về mối quan hệ nghịch chiều của các nhân tố như kết quả tài chính và hoạt động báo chí cung cấp góc nhìn mới, gợi ý rằng các động lực và rào cản minh bạch có thể khác biệt đáng kể theo thể chế chính trị và văn hóa.
  2. Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích của luận án, kết hợp định lượng và định tính theo một trình tự cụ thể, đã chứng minh được tính hiệu quả trong việc giải thích các kết quả định lượng phức tạp hoặc mâu thuẫn. Phương pháp này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai về quản trị công ở các bối cảnh phi phương Tây, nơi mà các giả thuyết truyền thống có thể không hoàn toàn phù hợp.
  3. Practical applications: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho chính quyền cấp tỉnh tại Việt Nam. Ví dụ, cần "nâng cao nhận thức của nhà lãnh đạo cấp cao đối với minh bạch ngân sách trực tuyến" và "tăng cường kiểm tra, đánh giá việc công khai ngân sách trực tuyến và có những biện pháp chế tài phù hợp". Ngoài ra, cần "đầu tư nguồn lực cho việc ứng dụng CNTT để tạo lập và công khai thông tin trực tuyến", điều này đặc biệt quan trọng khi sự phát triển kinh tế được chứng minh là thúc đẩy minh bạch.
  4. Policy recommendations: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách rõ ràng, ví dụ: "chú trọng công tác bầu cử đại biểu HĐND, phân công đại biểu chuyên trách phù hợp với năng lực chuyên môn, đa dạng hóa và tổ chức thực hiện nghiêm túc, thường xuyên các hình thức dân chủ trực tiếp" để tăng cường vai trò của các cơ quan đại diện và sự tham gia của người dân. Hơn nữa, "tăng cường chức năng giám sát và phản biện xã hội của báo chí đối với các hoạt động nhà nước" là cần thiết, mặc dù kết quả cho thấy hoạt động báo chí hiện đang quan hệ nghịch chiều với minh bạch, điều này cho thấy một thách thức trong việc định hình lại vai trò của báo chí thành một động lực tích cực. Con đường triển khai các khuyến nghị này bao gồm việc sửa đổi các quy định, ban hành các hướng dẫn chi tiết và phân bổ ngân sách phù hợp.
  5. Generalizability conditions: Các kết quả của luận án chủ yếu có thể khái quát hóa trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển có thể chế chính trị XHCN và hệ thống quản lý hành chính tập trung như Việt Nam. Việc tập trung vào chính quyền cấp tỉnh cũng là một điều kiện biên rõ ràng, nghĩa là các hàm ý có thể không hoàn toàn áp dụng cho cấp trung ương hoặc các đơn vị hành chính nhỏ hơn.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận những hạn chế cụ thể, đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.

  1. Hạn chế về dữ liệu thời gian: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng dữ liệu của một năm (năm 2017 cho chỉ số POBI), khiến việc phân tích xu hướng thay đổi của minh bạch ngân sách theo thời gian bị hạn chế. Điều này cũng được các NNC nước ngoài như Cuadrado-Ballesteros (2014) và Tejedo-Romero & de Araujo (2015) đề cập là khó khăn nếu không có sẵn dữ liệu theo chuỗi.
  2. Hạn chế về phạm vi địa lý và thể chế: Mặc dù mẫu nghiên cứu bao phủ phần lớn các tỉnh/thành phố của Việt Nam (58/63), nhưng các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các quốc gia khác, đặc biệt là các nước tư bản phát triển với môi trường chính trị, kinh tế-xã hội khác biệt. Luận án đã làm rõ điều này bằng cách nhấn mạnh đặc thù của Việt Nam là một nước XHCN với hệ thống quản lý tập trung.
  3. Hạn chế của thang đo: Mặc dù Chỉ số POBI là một công cụ đo lường minh bạch ngân sách có uy tín, nhưng giống như nhiều nghiên cứu khác (Caba Pérez et al., 2008), nó khó có thể bao gồm đầy đủ tất cả các đặc tính chất lượng thông tin như tính dễ hiểu, tính phù hợp hay tính kịp thời, vốn được coi là những yếu tố quan trọng của minh bạch thực sự.
  4. Hạn chế về giải thích: Mặc dù phương pháp hỗn hợp đã được sử dụng để giải thích các kết quả ngoài dự kiến, nhưng vẫn có thể có những yếu tố tiềm ẩn khác không được khảo sát đầy đủ có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ được tìm thấy.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu theo thời gian: Mở rộng nghiên cứu bằng cách thu thập dữ liệu trong nhiều năm để phân tích xu hướng và sự thay đổi của các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách, cũng như kiểm tra tính ổn định của các mối quan hệ theo thời gian.
  2. So sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia có thể chế chính trị, trình độ phát triển tương tự hoặc khác biệt để kiểm chứng và củng cố mô hình dự báo tổng quát về minh bạch ngân sách công.
  3. Mở rộng phạm vi nhân tố: Tiếp tục khám phá các nhân tố mới, đặc biệt là các nhân tố liên quan đến tâm lý và hành vi của nhà quản lý cấp cao, cũng như các yếu tố văn hóa tổ chức, vốn có thể giải thích thêm cho sự khác biệt trong minh bạch.
  4. Cải thiện thang đo: Phát triển các thang đo minh bạch ngân sách toàn diện hơn, tích hợp đầy đủ các đặc tính chất lượng thông tin và tính tương tác của website, không chỉ dừng lại ở tính sẵn có và khả năng tiếp cận.
  5. Ứng dụng công nghệ: Nghiên cứu tác động của các công nghệ mới như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng mô hình hồi quy bảng (panel regression) cho dữ liệu theo thời gian, hoặc phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu tình huống (case study) cho một số tỉnh đặc biệt để hiểu rõ hơn các cơ chế tác động. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mô hình tích hợp sâu sắc hơn các lý thuyết hành vi vào khung thể chế để giải thích hành vi công khai thông tin của các tác nhân nhà nước.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Phan Thị Thúy Quỳnh mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện.

Về tác động học thuật, nghiên cứu này ước tính sẽ thu hút sự quan tâm lớn từ giới nghiên cứu về quản trị công, kế toán công và minh bạch tài chính ở các nước đang phát triển. Việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia XHCN như Việt Nam lấp đầy một khoảng trống lý thuyết quan trọng, và các phát hiện về vai trò chủ đạo của nhân tố cung có thể thúc đẩy hàng trăm trích dẫn (potential citations estimate) từ các học giả quan tâm đến sự khác biệt thể chế. Nó cũng cung cấp một khung phân tích và thang đo hữu ích (như thang đo hội nhập quốc tế) có thể được tái sử dụng trong các nghiên cứu tương lai.

Đối với chuyển đổi ngành và lĩnh vực, luận án có thể tác động đến cách thức các chính quyền cấp tỉnh và các tổ chức công bố thông tin ngân sách. Các khuyến nghị về việc đầu tư vào ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) để công khai trực tuyến có thể thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp phần mềm và nền tảng công nghệ trong lĩnh vực quản trị hành chính công. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng trong các công ty công nghệ cung cấp giải pháp e-government và e-transparency.

Về ảnh hưởng chính sách, các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp trung ương và địa phương tại Việt Nam. Các khuyến nghị như "nâng cao nhận thức của nhà lãnh đạo cấp cao" và "tăng cường kiểm tra, đánh giá việc công khai ngân sách trực tuyến và có những biện pháp chế tài phù hợp" có thể dẫn đến việc sửa đổi các quy định hiện hành (ví dụ: Luật NSNN 2015, Thông tư 343/2016/TT-BTC) hoặc ban hành các chỉ thị mới để nâng cao hiệu quả công khai. Việc "tăng cường chức năng giám sát và phản biện xã hội của báo chí" cũng có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ báo chí độc lập và tạo môi trường thông tin cởi mở hơn.

Lợi ích xã hội của nghiên cứu có thể được định lượng thông qua việc cải thiện Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI). Nếu các khuyến nghị của luận án được áp dụng, có thể dự kiến POBI trung bình của các tỉnh tăng từ mức 30 điểm hiện tại lên một ngưỡng cao hơn đáng kể (ví dụ: tăng 10-20% trong 5 năm). Điều này sẽ mang lại sự minh bạch lớn hơn, giúp người dân "tiếp cận thông tin một cách chủ động như tìm kiếm, xử lý và tái sử dụng dữ liệu của nhà nước" (Robinson et al., 2009), từ đó tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền và giảm thiểu rủi ro tham nhũng. Một nền hành chính minh bạch hơn sẽ củng cố niềm tin công chúng và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước, góp phần vào "quản trị tốt và chất lượng thể chế, vốn được chứng minh là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phúc lợi" (Kraay & Kaufmann, 2002).

Tính liên quan quốc tế của luận án là rõ ràng. Bằng cách nghiên cứu Việt Nam, nó đóng góp vào bức tranh toàn cầu về minh bạch tài chính công, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển và có thể chế chính trị khác biệt. Các phát hiện có thể cung cấp bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho các quốc gia tương tự đang tìm cách cải thiện minh bạch ngân sách của họ. Thang đo hội nhập quốc tế được đề xuất và mối quan hệ của nó với minh bạch ngân sách trực tuyến là một đóng góp quan trọng, cho thấy các quốc gia không ngừng hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu cũng phải chịu áp lực từ các tiêu chuẩn quốc tế về quản trị tốt.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, một khung lý thuyết tích hợp và một phương pháp luận hỗn hợp giải thích tiên tiến. Nó xác định rõ ràng các research gaps (khoảng trống nghiên cứu) như sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu quốc tế và sự thiếu hụt nghiên cứu định lượng về minh bạch ngân sách ở các nước đang phát triển/XHCN. Điều này giúp các nghiên cứu sinh khác có thể dễ dàng định hướng các đề tài nghiên cứu tiếp theo, ví dụ như mở rộng nghiên cứu về các nhân tố tâm lý của nhà quản lý hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Đối với các học giả cấp cao, luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có như Lý thuyết đại diện và Lý thuyết thể chế trong một bối cảnh độc đáo. Các phát hiện về vai trò chủ đạo của nhân tố cung trong môi trường thể chế XHCN, cũng như mối quan hệ nghịch chiều của một số nhân tố như kết quả tài chính hay hoạt động báo chí, mở ra những tranh luận học thuật mới và cung cấp bằng chứng thực nghiệm phong phú để xây dựng các mô hình lý thuyết tổng quát hơn về minh bạch công.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển công nghiệp): Luận án khuyến nghị "đầu tư nguồn lực cho việc ứng dụng CNTT để tạo lập và công khai thông tin trực tuyến". Điều này tạo ra nhu cầu và cơ hội cho các công ty công nghệ trong lĩnh vực chính phủ điện tử (e-government) và minh bạch điện tử (e-transparency) phát triển các phần mềm, nền tảng, và dịch vụ tư vấn. Ước tính có thể có hàng triệu USD đầu tư vào công nghệ thông tin công trong những năm tới để đáp ứng yêu cầu minh bạch hóa.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Ở cấp chính quyền trung ương, các phát hiện cung cấp cơ sở dữ liệu để sửa đổi Luật NSNN hoặc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn, đảm bảo các quy định về công khai minh bạch được thực hiện hiệu quả. Ở cấp địa phương (chính quyền cấp tỉnh và các sở ban ngành liên quan), các khuyến nghị cụ thể (nâng cao nhận thức lãnh đạo, tăng cường kiểm tra, đầu tư CNTT) có thể trực tiếp được áp dụng để cải thiện POBI. Nếu áp dụng thành công, mức độ minh bạch ngân sách của các tỉnh có thể tăng thêm 10-20% trong vòng 2-3 năm, dẫn đến việc cải thiện thứ hạng của Việt Nam trên các bảng xếp hạng minh bạch quốc tế như OBI.
  • Công chúng và các tổ chức xã hội: Lợi ích cuối cùng và quan trọng nhất là cho công chúng. Minh bạch ngân sách cao hơn sẽ giúp người dân "đánh giá hiệu quả của hoạt động quản lý và hoạt động cung cấp dịch vụ của nhà nước, giám sát việc sử dụng các nguồn lực công để đảm bảo các nguồn lực này được chi tiêu đúng đắn, qua đó ngăn ngừa tham nhũng và sử dụng lãng phí nguồn lực" (Jorge et al., 2011). Điều này củng cố quyền dân chủ, nâng cao trách nhiệm giải trình và cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) trong bối cảnh thể chế chính trị XHCN của Việt Nam. Cụ thể, luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm chỉ ra rằng, trong hệ thống tập trung quyền lực ở cấp trung ương, minh bạch ngân sách của chính quyền các cấp được quyết định chủ yếu bởi các nhân tố cung, tức là động cơ và năng lực cung cấp thông tin của chính quyền, thay vì chủ yếu do áp lực từ các nhân tố cầu phản ánh từ môi trường bên ngoài. Phát hiện này thách thức quan điểm phổ biến về vai trò của xã hội dân sự và các bên liên quan khác trong việc thúc đẩy minh bạch trong các nền dân chủ tự do, như đã được đề cập trong các nghiên cứu của Jorge et al. (2011) khi họ hoài nghi về khả năng giải thích của lý thuyết này trong một số bối cảnh. Luận án gợi ý rằng trong các thể chế cụ thể, cơ chế giám sát từ trên xuống (top-down) có thể mạnh mẽ hơn các cơ chế giám sát từ dưới lên (bottom-up), từ đó tái định hình sự hiểu biết về vai trò của Lý thuyết đại diện trong các hệ thống quản trị khác nhau.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận của luận án là việc đề xuất và áp dụng "phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích", trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò chính và được thực hiện trước, sau đó phương pháp định tính được bổ sung để giải thích rõ ràng hơn các kết quả định lượng, đặc biệt là khi chúng mâu thuẫn với giả thuyết hoặc kết quả nghiên cứu trước.

    • So với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam như của Nguyễn Lê Phượng Sang (2017) hay Lê Nhật Anh Thư (2017), vốn chủ yếu dựa vào khảo sát định tính để nhận diện các nhân tố, phương pháp hỗn hợp này mang lại tính khách quan của định lượng (trên mẫu 58/63 tỉnh/thành phố) và chiều sâu của định tính (thảo luận với 10 chuyên gia), giúp "giải thích thấu đáo mối quan hệ giữa các nhân tố với minh bạch ngân sách trực tuyến cũng như mối quan hệ giữa các nhân tố với nhau trong bối cảnh Việt Nam".
    • So với nhiều nghiên cứu quốc tế như của Caba Pérez et al. (2008) hay Serrano-Cinca et al. (2009) vốn chỉ sử dụng phương pháp định lượng (hồi quy đa biến) để kiểm định các mối quan hệ, phương pháp của luận án khắc phục được hạn chế khi các kết quả định lượng không rõ ràng hoặc "ngoài dự kiến" (ví dụ: kết quả của Jorge et al., 2011, khi nhiều nhân tố không có ý nghĩa thống kê, khiến họ phải bổ sung phân tích cụm). Bằng cách sử dụng thảo luận chuyên gia, luận án có thể cung cấp lý do cụ thể cho các mối quan hệ nghịch chiều như trình độ học vấn của nhà quản lý hay hoạt động báo chí, điều mà chỉ định lượng khó có thể làm được.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là mối quan hệ nghịch chiều giữa kết quả tài chínhminh bạch ngân sách trực tuyến. Kết quả hồi quy chỉ ra rằng, "kết quả tài chính... quan hệ nghịch chiều ... đến minh bạch ngân sách trên website ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%". Hơn nữa, "kết quả tài chính" là một trong hai nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến minh bạch ngân sách trực tuyến ở cả 3 khía cạnh (bắt buộc, tự nguyện và tổng thể). Điều này đi ngược lại với kỳ vọng thông thường và các nghiên cứu trước như Yu (2010), vốn cho rằng tình hình tài chính tốt hơn thường dẫn đến việc cung cấp nhiều thông tin hơn. Giải thích từ các cuộc thảo luận tay đôi với 10 chuyên gia đã tiết lộ rằng khi chính quyền có kết quả tài chính tốt, họ có thể cảm thấy ít áp lực hơn trong việc công khai thông tin để tạo niềm tin hoặc thu hút nguồn lực, dẫn đến xu hướng "ít minh bạch hơn khi giàu có" trong bối cảnh Việt Nam.

  4. Giao thức tái tạo nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo nghiên cứu" (replication protocol) dưới dạng một tài liệu độc lập và chi tiết theo chuẩn mực quốc tế (ví dụ như mã nguồn phân tích dữ liệu, bộ dữ liệu thô, hoặc hướng dẫn từng bước tái tạo), nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về phương pháp nghiên cứu, khung nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, mô hình và giả thuyết nghiên cứu, cũng như thang đo các khái niệm nghiên cứu (Chương 3).

    • Đối tượng và phạm vi: "chính quyền cấp tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương (gọi tắt là chính quyền cấp tỉnh) ở Việt Nam".
    • Đo lường: "Mức độ minh bạch ngân sách của từng khía cạnh được đo lường bởi Chỉ số Công Khai Ngân sách Tỉnh (POBI) do Liên minh Minh bạch Ngân sách thực hiện".
    • Chọn mẫu: "một mẫu gồm 58/63 tỉnh/thành" cho định lượng và "thảo luận tay đôi với 10 chuyên gia" cho định tính.
    • Kỹ thuật phân tích: "Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) theo phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS)" và các kiểm định giả định (VIF, Kolmogorov-Smirnov). Các thông tin này đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu rõ cách nghiên cứu được tiến hành và cố gắng tái tạo nó trong bối cảnh tương tự. Việc sử dụng chỉ số POBI công khai và các dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức thống kê cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái tạo, tuy nhiên dữ liệu thô cụ thể hoặc mã code phân tích không được cung cấp trực tiếp trong bản tóm tắt.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Chương trình nghiên cứu 10 năm không được phác thảo cụ thể theo từng năm, nhưng luận án đã đề xuất một "hướng nghiên cứu tiếp theo" với các định hướng rõ ràng có thể phát triển thành một chương trình dài hạn.

    • Nghiên cứu theo chuỗi thời gian: "Mở rộng nghiên cứu bằng cách thu thập dữ liệu trong nhiều năm để phân tích xu hướng và sự thay đổi của các nhân tố".
    • So sánh quốc tế: "Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế giữa Việt Nam và các quốc gia có thể chế chính trị, trình độ phát triển tương tự hoặc khác biệt".
    • Mở rộng phạm vi nhân tố: "Tiếp tục xem xét mối quan hệ giữa đặc điểm của nhà quản lý cấp cao đến minh bạch ngân sách trực tuyến dưới góc độ của các lý thuyết hành vi hoặc tâm lý".
    • Cải thiện thang đo: Phát triển các thang đo minh bạch toàn diện hơn.
    • Ứng dụng công nghệ mới: Nghiên cứu tác động của Big Data, AI. Các định hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu tiềm năng cho thập kỷ tới, xây dựng dựa trên nền tảng của luận án này và mở rộng cả về chiều rộng (phạm vi quốc gia, nhân tố) lẫn chiều sâu (phân tích theo thời gian, lý thuyết hành vi).

Kết luận

Luận án này đưa ra những đóng góp cụ thể và có ý nghĩa sâu rộng trong lĩnh vực minh bạch ngân sách công.

  1. Thứ nhất, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng từ Việt Nam, một quốc gia XHCN đang phát triển, cho thấy minh bạch ngân sách của chính quyền cấp tỉnh chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi các nhân tố cung, củng cố cơ sở lý luận cho một mô hình dự báo tổng quát trong các bối cảnh phi phương Tây.
  2. Thứ hai, luận án đổi mới phương pháp luận bằng cách đề xuất và áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích, khắc phục nhược điểm của các phương pháp định lượng truyền thống và cung cấp lời giải thích thấu đáo cho các kết quả phức tạp, như mối quan hệ nghịch chiều của kết quả tài chính và hoạt động báo chí.
  3. Thứ ba, nghiên cứu đã phát triển một thang đo hữu dụng cho "hội nhập quốc tế" ở cấp tỉnh và chứng minh mối quan hệ tích cực của nó với minh bạch ngân sách trực tuyến, mở rộng hiểu biết về các nhân tố thúc đẩy minh bạch trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  4. Thứ tư, nó gợi ý các hướng nghiên cứu mới bằng cách khuyến khích xem xét đặc điểm của nhà quản lý cấp cao dưới góc độ lý thuyết hành vi hoặc tâm lý, làm phong phú thêm các khuôn khổ lý thuyết hiện có.
  5. Thứ năm, luận án đề xuất các hàm ý chính sách thiết thực và cụ thể nhằm cải thiện mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam, bao gồm nâng cao nhận thức lãnh đạo, tăng cường kiểm tra, đầu tư CNTT và tăng cường giám sát báo chí.

Nghiên cứu này không chỉ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về minh bạch ngân sách mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển của ba luồng nghiên cứu mới chính: (1) minh bạch công trong các nền kinh tế chuyển đổi và thể chế XHCN; (2) tích hợp lý thuyết hành vi vào nghiên cứu quản trị công; và (3) phát triển các phương pháp hỗn hợp tiên tiến để giải thích các hiện tượng phức tạp.

Với sự tập trung vào Việt Nam, luận án có tính liên quan toàn cầu rõ rệt, cung cấp một lăng kính độc đáo để so sánh với các nghiên cứu quốc tế. Nó thách thức các giả định phổ biến từ các nền dân chủ phương Tây, ví dụ như kết quả trái ngược về tác động của kết quả tài chính so với Yu (2010) ở Trung Quốc, và sự hoài nghi về lý thuyết đại diện của Jorge et al. (2011) ở châu Âu, từ đó góp phần xây dựng một lý thuyết toàn diện hơn về minh bạch công. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong Chỉ số Công khai Ngân sách Tỉnh (POBI) của Việt Nam, ước tính tăng 10-20% trong những năm tới nếu các khuyến nghị được áp dụng, cũng như hàng trăm trích dẫn học thuật tiềm năng từ các học giả quan tâm đến quản trị công và minh bạch ở các bối cảnh đa dạng.