Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên hướng đến chất lượng kiểm toán của Kiểm toán nhà nước Việt Nam

Phân tích nhân tố ảnh hưởng độc lập, nâng cao chất lượng kiểm toán Nhà nước Việt Nam. Khám phá yếu tố then chốt cho kiểm toán uy tín.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

239

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tính độc lập của kiểm toán viên: Các nhân tố chủ chốt ảnh hưởng
Số trang:
239 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tính độc lập của kiểm toán viên Các nhân tố chủ chốt ảnh hưởng

Tính độc lập kiểm toán viên là yếu tố cốt lõi. Nó đảm bảo tính khách quan trong đánh giá. Một kiểm toán viên độc lập cung cấp ý kiến trung thực. Điều này giúp tăng cường lòng tin của công chúng vào báo cáo tài chính. Tính độc lập tránh các xung đột lợi ích. Nó là nền tảng cho chất lượng kiểm toán. Không có tính độc lập, giá trị của cuộc kiểm toán giảm sút. Các chuẩn mực nghề nghiệp luôn nhấn mạnh yêu cầu này. Đạo đức kiểm toán giữ vai trò quan trọng. Nhiều nhân tố tác động đến tính độc lập. Các nhóm nhân tố chia thành chủ quan và khách quan. Nhân tố chủ quan liên quan đến đạo đức kiểm toán. Nó bao gồm sự liêm chính, năng lực của kiểm toán viên. Nhân tố khách quan đến từ môi trường kiểm toán. Ví dụ, mối quan hệ với đơn vị được kiểm toán. Áp lực từ quyền lực chính trị cũng là một yếu tố. Cả hai nhóm đều cần quản lý chặt chẽ. Điều này duy trì sự độc lập cần thiết. Rủi ro kiểm toán tăng khi độc lập bị xâm phạm.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của tính độc lập kiểm toán

Tính độc lập kiểm toán viên là yếu tố cốt lõi. Nó đảm bảo tính khách quan trong đánh giá. Một kiểm toán viên độc lập sẽ cung cấp ý kiến trung thực. Điều này giúp tăng cường lòng tin của công chúng vào báo cáo tài chính. Tính độc lập tránh các xung đột lợi ích. Nó là nền tảng cho chất lượng kiểm toán. Không có tính độc lập, giá trị của cuộc kiểm toán giảm sút. Các chuẩn mực nghề nghiệp luôn nhấn mạnh yêu cầu này.

1.2. Phân loại các nhóm nhân tố tác động đến tính độc lập

Nhiều nhân tố tác động đến tính độc lập. Các nhóm nhân tố có thể chia thành chủ quan và khách quan. Nhân tố chủ quan liên quan đến đạo đức kiểm toán. Nó bao gồm sự liêm chính, năng lực của kiểm toán viên. Nhân tố khách quan đến từ môi trường kiểm toán. Ví dụ, mối quan hệ với đơn vị được kiểm toán. Áp lực từ quyền lực chính trị cũng là một yếu tố. Cả hai nhóm đều cần được quản lý chặt chẽ. Điều này giúp duy trì sự độc lập cần thiết.

II.Chất lượng kiểm toán Nhà nước Việt Nam Vai trò độc lập

Chất lượng kiểm toán công mang tính đặc thù. Nó không chỉ là tuân thủ chuẩn mực. Chất lượng còn phản ánh mức độ tin cậy của kết quả kiểm toán. Nó tác động đến trách nhiệm giải trình trong khu vực công. Một cuộc kiểm toán chất lượng cao cung cấp thông tin đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ các quyết định quản lý. Nó cũng tăng cường minh bạch và giám sát công. Kiểm toán Nhà nước Việt Nam đặc biệt chú trọng điều này. Tính độc lập là tiền đề cho chất lượng kiểm toán. Một kiểm toán viên độc lập sẽ thực hiện công việc khách quan. Điều này loại bỏ các định kiến hoặc áp lực bên ngoài. Kết quả là báo cáo kiểm toán đáng tin cậy hơn. Khi tính độc lập bị tổn hại, chất lượng kiểm toán suy giảm. Báo cáo có thể không phản ánh đúng thực trạng. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin công chúng. Hiệu quả kiểm toán cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Đảm bảo độc lập là then chốt để nâng cao chất lượng.

2.1. Khái niệm và đặc thù của chất lượng kiểm toán công

Chất lượng kiểm toán công mang tính đặc thù. Nó không chỉ là tuân thủ chuẩn mực. Chất lượng còn phản ánh mức độ tin cậy của kết quả kiểm toán. Nó tác động đến trách nhiệm giải trình trong khu vực công. Một cuộc kiểm toán chất lượng cao cung cấp thông tin đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ các quyết định quản lý. Nó cũng tăng cường minh bạch và giám sát công. Kiểm toán Nhà nước Việt Nam đặc biệt chú trọng điều này.

2.2. Mối liên hệ giữa tính độc lập và chất lượng kiểm toán

Tính độc lập là tiền đề cho chất lượng kiểm toán. Một kiểm toán viên độc lập sẽ thực hiện công việc khách quan. Điều này loại bỏ các định kiến hoặc áp lực bên ngoài. Kết quả là báo cáo kiểm toán đáng tin cậy hơn. Khi tính độc lập bị tổn hại, chất lượng kiểm toán suy giảm. Báo cáo có thể không phản ánh đúng thực trạng. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin công chúng. Hiệu quả kiểm toán cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Đảm bảo độc lập là then chốt để nâng cao chất lượng.

III.Ảnh hưởng của quyền lực nhiệm kỳ đến độc lập kiểm toán

Quyền lực chính trị có thể tạo áp lực lớn. Nó ảnh hưởng đến quyết định của kiểm toán viên. Các cơ quan chính trị có thể gây sức ép. Họ muốn có báo cáo kiểm toán theo hướng có lợi. Điều này đe dọa nghiêm trọng tính độc lập. Kiểm toán viên phải đối mặt với rủi ro nghề nghiệp. Việc từ chối có thể gây ra hậu quả. Cần có cơ chế bảo vệ mạnh mẽ. Điều đó giúp kiểm toán viên thực hiện đúng chức năng. Nhiệm kỳ kiểm toán viên ảnh hưởng đến độc lập. Nhiệm kỳ quá dài có thể dẫn đến sự quen thuộc. Kiểm toán viên có thể phát triển mối quan hệ thân thiết. Điều này làm giảm tính khách quan. Mối quan hệ với đơn vị được kiểm toán cần được quản lý. Sự phụ thuộc tài chính hoặc các lợi ích cá nhân đều có hại. Cần quy định rõ ràng về giới hạn nhiệm kỳ. Các chính sách luân chuyển kiểm toán viên giúp duy trì độc lập. Việc này tăng cường sự minh bạch trong quá trình kiểm toán.

3.1. Quyền lực chính trị và áp lực lên tính độc lập

Quyền lực chính trị có thể tạo áp lực lớn. Nó ảnh hưởng đến quyết định của kiểm toán viên. Các cơ quan chính trị có thể gây sức ép. Họ muốn có báo cáo kiểm toán theo hướng có lợi. Điều này đe dọa nghiêm trọng tính độc lập. Kiểm toán viên phải đối mặt với rủi ro nghề nghiệp. Việc từ chối có thể gây ra hậu quả. Cần có cơ chế bảo vệ mạnh mẽ. Điều đó giúp kiểm toán viên thực hiện đúng chức năng.

3.2. Tác động của nhiệm kỳ và mối quan hệ với đơn vị được kiểm toán

Nhiệm kỳ kiểm toán viên ảnh hưởng đến độc lập. Nhiệm kỳ quá dài có thể dẫn đến sự quen thuộc. Kiểm toán viên có thể phát triển mối quan hệ thân thiết. Điều này làm giảm tính khách quan. Mối quan hệ với đơn vị được kiểm toán cần được quản lý. Sự phụ thuộc tài chính hoặc các lợi ích cá nhân đều có hại. Cần quy định rõ ràng về giới hạn nhiệm kỳ. Các chính sách luân chuyển kiểm toán viên giúp duy trì độc lập. Việc này tăng cường sự minh bạch trong quá trình kiểm toán.

IV.Lý thuyết nền tảng về tính độc lập và chất lượng kiểm toán

Lý thuyết đại diện giải thích sự cần thiết của kiểm toán. Chủ sở hữu (công chúng) ủy quyền cho người quản lý (chính phủ). Phát sinh xung đột lợi ích giữa hai bên. Kiểm toán viên đóng vai trò bên thứ ba độc lập. Họ giám sát hoạt động của người quản lý. Điều này đảm bảo thông tin minh bạch. Nó giúp giảm thiểu vấn đề đại diện. Tính độc lập của kiểm toán viên là then chốt. Nó đảm bảo sự tin cậy của báo cáo giám sát. Nhiều lý thuyết khác cũng hỗ trợ. Lý thuyết quyền lực mô tả áp lực từ bên ngoài. Nó giải thích cách các tổ chức ảnh hưởng kiểm toán viên. Lý thuyết bản sắc xã hội liên quan đến sự gắn kết. Kiểm toán viên có thể bị ảnh hưởng bởi nhóm xã hội. Lý thuyết sự thoải mái chỉ ra xu hướng duy trì trạng thái hiện tại. Điều này cản trở việc thách thức ban lãnh đạo. Lý thuyết quy kết giúp hiểu cách đưa ra phán đoán. Tất cả các lý thuyết này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng.

4.1. Lý thuyết đại diện và nhu cầu về giám sát độc lập

Lý thuyết đại diện giải thích sự cần thiết của kiểm toán. Chủ sở hữu (công chúng) ủy quyền cho người quản lý (chính phủ). Phát sinh xung đột lợi ích giữa hai bên. Kiểm toán viên đóng vai trò bên thứ ba độc lập. Họ giám sát hoạt động của người quản lý. Điều này đảm bảo thông tin minh bạch. Nó giúp giảm thiểu vấn đề đại diện. Tính độc lập của kiểm toán viên là then chốt. Nó đảm bảo sự tin cậy của báo cáo giám sát.

4.2. Các lý thuyết xã hội học và tâm lý học liên quan

Nhiều lý thuyết khác cũng hỗ trợ. Lý thuyết quyền lực mô tả áp lực từ bên ngoài. Nó giải thích cách các tổ chức ảnh hưởng kiểm toán viên. Lý thuyết bản sắc xã hội liên quan đến sự gắn kết. Kiểm toán viên có thể bị ảnh hưởng bởi nhóm xã hội. Lý thuyết sự thoải mái chỉ ra xu hướng duy trì trạng thái hiện tại. Điều này cản trở việc thách thức ban lãnh đạo. Lý thuyết quy kết giúp hiểu cách đưa ra phán đoán. Tất cả các lý thuyết này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng.

V.Đóng góp thực tiễn nâng cao tính độc lập kiểm toán viên

Cần có các khuyến nghị cụ thể. Khung pháp lý kiểm toán cần được hoàn thiện. Tăng cường quyền hạn và sự tự chủ của Kiểm toán Nhà nước. Ban hành quy định rõ ràng về giới hạn nhiệm kỳ. Áp dụng chính sách luân chuyển kiểm toán viên hiệu quả. Hạn chế tối đa sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này nâng cao vị thế độc lập. Nó bảo vệ kiểm toán viên khỏi áp lực không đáng có. Cải thiện quy trình kiểm toán là cần thiết. Phát triển bộ quy tắc đạo đức mạnh mẽ hơn. Tăng cường đào tạo chuyên sâu về tính độc lập. Nâng cao năng lực kiểm toán viên về chuyên môn và đạo đức. Thực hiện cơ chế đánh giá hiệu quả độc lập. Tạo môi trường làm việc thúc đẩy tính khách quan. Xây dựng văn hóa nghề nghiệp liêm chính. Điều này giúp củng cố niềm tin vào kết quả kiểm toán.

5.1. Khuyến nghị chính sách cho Kiểm toán Nhà nước Việt Nam

Cần có các khuyến nghị cụ thể. Khung pháp lý kiểm toán cần được hoàn thiện. Tăng cường quyền hạn và sự tự chủ của Kiểm toán Nhà nước. Ban hành quy định rõ ràng về giới hạn nhiệm kỳ. Áp dụng chính sách luân chuyển kiểm toán viên hiệu quả. Hạn chế tối đa sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này nâng cao vị thế độc lập. Nó bảo vệ kiểm toán viên khỏi áp lực không đáng có.

5.2. Các giải pháp cải thiện quy trình và năng lực kiểm toán

Cải thiện quy trình kiểm toán là cần thiết. Phát triển bộ quy tắc đạo đức mạnh mẽ hơn. Tăng cường đào tạo chuyên sâu về tính độc lập. Nâng cao năng lực kiểm toán viên về chuyên môn và đạo đức. Thực hiện cơ chế đánh giá hiệu quả độc lập. Tạo môi trường làm việc thúc đẩy tính khách quan. Xây dựng văn hóa nghề nghiệp liêm chính. Điều này giúp củng cố niềm tin vào kết quả kiểm toán.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu, khảo sát
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa của đề tài
Đóng góp về mặt lý luận
Đóng góp về mặt thực tiễn
Kết cấu của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài
1.1.1. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến TĐL của KTV
1.1.2. Nghiên cứu về nhân tố quyền lực chính trị ảnh hưởng đến TĐL của KTV
1.1.3. Nghiên cứu nhân tố nhiệm kỳ của KTV ảnh hưởng đến TĐL của KTV
1.1.4. Nghiên cứu về nhân tố mối quan hệ của KTV với ĐVKT ảnh hưởng đến TĐL của KTV
1.1.5. Nghiên cứu về CLKT trong KVC
1.1.6. Nghiên cứu về CLKT của SAI
1.1.7. Nghiên cứu về CLKT theo loại hình kiểm toán
1.1.8. Nghiên cứu về nhân tố TĐL của KTV ảnh hưởng đến CLKT
1.1.9. Nghiên cứu về vai trò trung gian của TĐL của KTV
1.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nước
1.2.1. Nghiên cứu về TĐL của KTV
1.2.2. Nghiên cứu về CLKT
1.3. Nhận xét tổng quan nghiên cứu
1.4. Xác định khoảng trống nghiên cứu
1.5. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Các khái niệm nghiên cứu
2.1.1. Tính độc lập của KTV
2.1.2. Quyền lực chính trị
2.1.3. Nhiệm kỳ của KTV
2.1.4. Mối quan hệ của KTV với ĐVKT
2.1.5. Chất lượng kiểm toán
2.1.6. Năng lực của KTV
2.2. Tổng quan về kiểm toán trong KVC
2.2.1. Tổng quan về kiểm toán công trên thế giới
2.2.2. Tổng quan về KTNN Việt Nam
2.3. Lý thuyết đại diện (agency theory)
2.4. Lý thuyết quyền lực (theory of hegemony)
2.5. Lý thuyết bản sắc xã hội (social identity theory)
2.6. Lý thuyết sự thoải mái (theory of comfort)
2.7. Lý thuyết quy kết (attribution theory)
2.8. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất
3.1.1. Giả thuyết nghiên cứu
3.1.1.1. Quyền lực chính trị và TĐL của KTV
3.1.1.2. Mối quan hệ của KTV với ĐVKT và TĐL của KTV
3.1.1.3. Nhiệm kỳ của KTV và TĐL của KTV
3.1.1.4. TĐL của KTV và CLKT
3.1.1.5. Vai trò trung gian của TĐL của KTV
3.1.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3.2. Thang đo các khái niệm nghiên cứu
3.2.1. Thang đo quyền lực chính trị
3.2.2. Thang đo nhiệm kỳ KTV
3.2.3. Thang đo mối quan hệ của KTV với ĐVKT
3.2.4. Thang đo TĐL của KTV
3.2.5. Thang đo CLKT của cuộc kiểm toán
3.2.6. Thang đo năng lực của KTV
3.3. Quy trình nghiên cứu tổng quát
3.4. Thiết kế nghiên cứu
3.4.1. Nghiên cứu định tính
3.4.1.1. Công cụ thu thập dữ liệu
3.4.1.2. Mẫu và cỡ mẫu
3.4.1.3. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.4.1.4. Nội dung phỏng vấn
3.4.1.5. Kỹ thuật phân tích dữ liệu
3.4.2. Nghiên cứu sơ bộ định lượng sơ bộ
3.4.2.1. Mẫu và cỡ mẫu
3.4.2.2. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu
3.4.2.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu
3.4.3. Nghiên cứu chính thức định lượng
3.4.3.1. Mẫu và cỡ mẫu
3.4.3.2. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu
3.4.3.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu
3.5. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.1.1. Thông tin mẫu
4.1.2. Đánh giá sự phù hợp của thang đo
4.1.3. Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu
4.1.4. Bàn luận về kết quả nghiên cứu định tính
4.1.5. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh
4.2. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng
4.2.1. Thông tin mẫu
4.2.2. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo
4.2.2.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo các biến độc lập
4.2.2.2. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo TĐL của KTV
4.2.2.3. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo năng lực của KTV
4.2.2.4. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo CLKT
4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá thang đo các biến
4.2.3.1. Kết quả phân tích EFA thang đo các biến độc lập
4.2.3.2. Kết quả phân tích EFA thang đo TĐL của KTV
4.2.3.3. Kết quả phân tích EFA thang đo năng lực của KTV
4.2.3.4. Kết quả phân tích EFA thang đo CLKT
4.3. Kết quả nghiên cứu chính thức định lượng
4.3.1. Thông tin mẫu
4.3.2. Kết quả kiểm định mô hình đo lường
4.3.3. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc
4.3.4. Khắc phục sai lệch đo lường do phương pháp
4.3.5. Bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng
4.3.5.1. Thang đo và mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu
4.3.5.2. Về kết quả kiểm định các giả thuyết
4.4. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
5.1. Về mặt lý thuyết
5.2. Về mặt quản trị
5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4. Tóm tắt chương 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về các nhân tố tác động đến CLKT
Phụ lục 2. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về nhân tố quyền lực chính trị tác động đến tính độc lập của KTV
Phụ lục 3. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về nhân tố nhiệm kỳ kiểm toán của KTV tác động đến tính độc lập của KTV
Phụ lục 4. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về nhân tố mối quan hệ của KTV với ĐVKT tác động đến tính độc lập của KTV
Phụ lục 5. Phiếu trao đổi với chuyên gia
Phụ lục 6. Thông tin cơ bản về chuyên gia thảo luận
Phụ lục 7. Tổng hợp dữ liệu thảo luận với các chuyên gia
Phụ lục 8. Tổng hợp ý kiến chuyên gia về điều chỉnh thang đo
Phụ lục 9. Thang đo chính thức của các biến trong mô hình nghiên cứu
Phụ lục 10. Phiếu khảo sát sơ bộ
Phụ lục 11. Danh sách đơn vị khảo sát sơ bộ
Phụ lục 12. Phiếu khảo sát chính thức
Phụ lục 13. Danh sách đơn vị khảo sát chính thức
Phụ lục 14. Thống kê mô tả dữ liệu sơ bộ
Phụ lục 15. Chi tiết kết quả phân tích Cronbach’s Alpha các biến nghiên cứu
Phụ lục 16. Chi tiết kết quả phân tích EFA thang đo các biến nghiên cứu
Phụ lục 17. Thống kê mô tả dữ liệu khảo sát chính thức
Phụ lục 18. Sơ đồ kiểm định mô hình đo lường trong PLS-SEM
Phụ lục 19. Kết quả phân tích nhân tố đơn Harman
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên hướng đến chất lượng kiểm toán của kiểm toán nhà nước việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (239 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐOÀN ANH VŨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH ĐỘC LẬP CỦA KIỂM TOÁN VIÊN HƯỚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------- ĐOÀN ANH VŨ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH ĐỘC LẬP CỦA KIỂM TOÁN VIÊN HƯỚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

NGUYỄN XUÂN HƯNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Luận án “Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên hướng đến chất lượng kiểm toán của Kiểm toán nhà nước Việt Nam” là nghiên cứu độc lập của tôi, thực hiện với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Xuân Hưng. Trong quá trình thực hiện tôi có tham khảo các tài liệu cùng chủ đề ở nước ngoài và ở Việt Nam, tôi đã trích dẫn đúng và đủ những nội dung được kế thừa trong luận án.

Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực, nội dung toàn văn luận án chưa được công bố trên bất kỳ tài liệu học thuật nào. Tôi xin cam đoan các thông tin trên là hoàn toàn xác thực. Hồ Chí Minh, ngày…tháng …. năm 2023 Nghiên cứu sinh Đoàn Anh Vũ ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi vô cùng cảm ơn quý Thầy/Cô của Trường Đại học Kinh tế TP.

Hồ Chí Minh về nhiệt huyết trong quá trình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm, tạo nền tảng vững chắc để tôi có thể thực hiện các bước của quá trình nghiên cứu. Tiếp theo, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS. Nguyễn Xuân Hưng hướng dẫn, Cô đã tận tâm, nhọc công dìu dắt tôi trong suốt giai đoạn thực hiện luận án, từ sự chỉ dẫn chi tiết để khắc phục khiếm khuyết đến những lời động viên quý giá giúp tôi vượt qua những trở ngại trong từng bước nghiên cứu. Tôi không quên cảm ơn Viện Đào tạo Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Kế toán, Bộ phận Thư ký Khoa Kế toán đã kịp thời cung cấp các hướng dẫn cần thiết và tạo điều kiện thuận lợi về việc hoàn tất các thủ tục hành chính trong quá trình học tập tại Trường.

Bên cạnh đó, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến Quý chuyên gia, bạn bè, Anh/chị đã giúp đỡ tôi trong các giai đoạn khảo sát. Để hoàn thành luận án, bên cạnh sự cố gắng của bản thân tôi còn được hỗ trợ rất lớn từ Kiểm toán nhà nước khu vực XIII, nơi tôi đang công tác. Ngoài ra, sự ủng hộ của gia đình và bạn bè cũng tiếp thêm động lực rất lớn cho tôi. Tôi chân thành cảm ơn tất cả! TP.

Hồ Chí Minh, ngày…tháng…năm 2023 Nghiên cứu sinh Đoàn Anh Vũ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .ix DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH.

xiii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu, khảo sát. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài.

Đóng góp về mặt lý luận. Đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của đề tài .8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài.

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến TĐL của KTV. Nghiên cứu về nhân tố quyền lực chính trị ảnh hưởng đến TĐL của KTV. Nghiên cứu nhân tố nhiệm kỳ của KTV ảnh hưởng đến TĐL của KTV. Nghiên cứu về nhân tố mối quan hệ của KTV với ĐVKT ảnh hưởng đến TĐL của KTV.

Nghiên cứu về CLKT trong KVC. Nghiên cứu về CLKT của SAI. Nghiên cứu về CLKT theo loại hình kiểm toán. Nghiên cứu về nhân tố TĐL của KTV ảnh hưởng đến CLKT.

Nghiên cứu về vai trò trung gian của TĐL của KTV. Tổng quan các nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về TĐL của KTV. Nghiên cứu về CLKT.

Nhận xét tổng quan nghiên cứu. Xác định khoảng trống nghiên cứu .37 Tóm tắt chương 1 .39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Các khái niệm nghiên cứu. Tính độc lập của KTV.

Quyền lực chính trị. Nhiệm kỳ của KTV. Mối quan hệ của KTV với ĐVKT. Chất lượng kiểm toán.

Năng lực của KTV. Tổng quan về kiểm toán trong KVC. Tổng quan về kiểm toán công trên thế giới. Tổng quan về KTNN Việt Nam.

Lý thuyết đại diện (agency theory). Lý thuyết quyền lực (theory of hegemony). Lý thuyết bản sắc xã hội (social identity theory). Lý thuyết sự thoải mái (theory of comfort).

Lý thuyết quy kết (attribution theory) .61 Tóm tắt chương 2 .63 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất. Giả thuyết nghiên cứu. Quyền lực chính trị và TĐL của KTV.

Mối quan hệ của KTV với ĐVKT và TĐL của KTV. Nhiệm kỳ của KTV và TĐL của KTV. TĐL của KTV và CLKT. Vai trò trung gian của TĐL của KTV.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Thang đo các khái niệm nghiên cứu. Thang đo quyền lực chính trị. Thang đo nhiệm kỳ KTV.

Thang đo mối quan hệ của KTV với ĐVKT. Thang đo TĐL của KTV. Thang đo CLKT của cuộc kiểm toán. Thang đo năng lực của KTV.

Quy trình nghiên cứu tổng quát. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Công cụ thu thập dữ liệu.

Mẫu và cỡ mẫu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Nội dung phỏng vấn. Kỹ thuật phân tích dữ liệu.

Nghiên cứu sơ bộ định lượng sơ bộ. Mẫu và cỡ mẫu. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu. Kỹ thuật phân tích dữ liệu.

Nghiên cứu chính thức định lượng. Mẫu và cỡ mẫu. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu. Kỹ thuật phân tích dữ liệu .86 Tóm tắt chương 3 .92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.

Kết quả nghiên cứu định tính. Thông tin mẫu. Đánh giá sự phù hợp của thang đo. Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu.

Bàn luận về kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng. Thông tin mẫu.

Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo. Đánh giá độ tin cậy của thang đo các biến độc lập. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo TĐL của KTV. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo năng lực của KTV.

Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo CLKT. Phân tích nhân tố khám phá thang đo các biến. Kết quả phân tích EFA thang đo các biến độc lập. Kết quả phân tích EFA thang đo TĐL của KTV.

Kết quả phân tích EFA thang đo năng lực của KTV. Kết quả phân tích EFA thang đo CLKT. Kết quả nghiên cứu chính thức định lượng. Thông tin mẫu.

Kết quả kiểm định mô hình đo lường. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc. Khắc phục sai lệch đo lường do phương pháp. Bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng.

Thang đo và mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu. Về kết quả kiểm định các giả thuyết .126 Tóm tắt chương 4 .131 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Về mặt lý thuyết. Về mặt quản trị.

Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo .138 Tóm tắt chương 5 .141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về các nhân tố tác động đến CLKT. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về nhân tố quyền lực chính trị tác động đến tính độc lập của KTV. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về nhân tố nhiệm kỳ kiểm toán của KTV tác động đến tính độc lập của KTV.

Tổng quan nghiên cứu nước ngoài về nhân tố mối quan hệ của KTV với ĐVKT tác động đến tính độc lập của KTV. Phiếu trao đổi với chuyên gia. Thông tin cơ bản về chuyên gia thảo luận. Tổng hợp dữ liệu thảo luận với các chuyên gia.

Tổng hợp ý kiến chuyên gia về điều chỉnh thang đo. Thang đo chính thức của các biến trong mô hình nghiên cứu. Phiếu khảo sát sơ bộ. Danh sách đơn vị khảo sát sơ bộ.

Phiếu khảo sát chính thức. Danh sách đơn vị khảo sát chính thức. Thống kê mô tả dữ liệu sơ bộ.69 viii Phụ lục 15. Chi tiết kết quả phân tích Cronbach’s Alpha các biến nghiên cứu.

Chi tiết kết quả phân tích EFA thang đo các biến nghiên cứu. Thống kê mô tả dữ liệu khảo sát chính thức. Sơ đồ kiểm định mô hình đo lường trong PLS-SEM. Kết quả phân tích nhân tố đơn Harman .83 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính BCKT Báo cáo kiểm toán CLKT Chất lượng kiểm toán ĐVKT Đơn vị được kiểm toán KTV Kiểm toán viên KTVNN Kiểm toán viên nhà nước KTNN Kiểm toán nhà nước KVC Khu vực công NC Nghiên cứu NKKTV Nhiệm kỳ kiểm toán viên TĐL Tính độc lập INTOSAI The International Organization of Supreme Audit Institutions Tổ chức Quốc tế các Cơ quan Kiểm toán Tối cao ISSAI The International Standards of Supreme Audit Institutios Chuẩn mực quốc tế của các Cơ quan Kiểm toán Tối cao SAI Supreme Audit Institution Tổ chức kiểm toán tối cao SAI PMF Performance Measurement Framework of Supreme Audit Institution Khung đo lường thành quả hoạt động của Tổ chức kiểm toán tối cao x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.1: Thông tin chung về mẫu khảo sát sơ bộ .2: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo các biến độc lập .3: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo TĐL của KTV .4: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo năng lực của KTV .5: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo CLKT .6: Kết quả phân tích EFA thang đo các biến độc lập .7: Kết quả phân tích EFA thang đo TĐL của KTV .8: Kết quả phân tích EFA thang đo năng lực của KTV .9: Kết quả phân tích EFA thang đo CLKT .10: Thông tin chung về mẫu khảo sát chính thức .11: Thống kê mô tả các biến trong mô hình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Anh Vũ (2023). Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/cac-nhan-to-anh-huong-den-tinh-doc-lap-cua-kiem-toan-vien-huong-den-chat-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích nhân tố ảnh hưởng độc lập, nâng cao chất lượng kiểm toán Nhà nước Việt Nam. Khám phá yếu tố then chốt cho kiểm toán uy tín.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter